Tiếng Anh giao tiếp chủ đề sở thích là một phần thiết yếu giúp bạn kết nối và thấu hiểu người khác. Việc biết cách diễn đạt những niềm đam mê và hoạt động yêu thích của bản thân không chỉ làm cho cuộc trò chuyện trở nên thú vị hơn mà còn mở ra nhiều cơ hội để học hỏi và chia sẻ. Bài viết này sẽ cung cấp những kiến thức và ví dụ cụ thể để bạn tự tin hơn khi thảo luận về sở thích cá nhân bằng tiếng Anh.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tầm Quan Trọng Của Việc Chia Sẻ Sở Thích Bằng Tiếng Anh

Việc trao đổi về sở thích cá nhân là một cách tuyệt vời để bắt đầu và duy trì một cuộc trò chuyện trong tiếng Anh giao tiếp. Khi bạn chia sẻ những hoạt động mình yêu thích, bạn không chỉ tiết lộ một phần tính cách của mình mà còn tạo ra điểm chung với người đối diện. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn gặp gỡ những người bạn mới hoặc muốn tìm hiểu sâu hơn về văn hóa và cuộc sống của người nước ngoài.

Những cuộc trò chuyện xoay quanh hoạt động giải trí giúp chúng ta xây dựng mối quan hệ, vượt qua rào cản ngôn ngữ và hiểu rõ hơn về các nền văn hóa khác nhau. Dù là thể thao, nghệ thuật, âm nhạc hay du lịch, mỗi sở thích đều ẩn chứa những câu chuyện thú vị và là cầu nối hiệu quả để bạn luyện tập kỹ năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và thoải mái nhất. Theo một khảo sát gần đây, hơn 70% các cuộc trò chuyện thân mật ban đầu giữa những người lạ thường bắt đầu từ việc hỏi về thời gian rảnhsở thích.

Các Cấu Trúc Ngữ Pháp Thông Dụng Khi Nói Về Sở Thích

Để tự tin trình bày sở thích của mình, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp cơ bản là điều cần thiết. Bạn có thể sử dụng các động từ như “like”, “enjoy”, “love”, “prefer”, hoặc các cụm từ diễn đạt niềm đam mê như “be fond of”, “be keen on”, “be passionate about”. Điều quan trọng là phải sử dụng đúng thì và cấu trúc câu để ý nghĩa được truyền đạt rõ ràng.

Khi nói về các hoạt động, hãy nhớ rằng sau “like”, “enjoy”, “love” thường là động từ thêm “-ing” (gerund) hoặc danh từ. Ví dụ, thay vì nói “I like read books”, bạn nên nói “I like reading books” hoặc “I like books”. Đối với các sở thích đòi hỏi kỹ năng, bạn có thể dùng “be good at” hoặc “be talented in”. Việc kết hợp linh hoạt các cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt phong phú và tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh chủ đề sở thích.

Mẫu Hội Thoại Tiếng Anh Chủ Đề Sở Thích

Dưới đây là một số đoạn hội thoại phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp về sở thích, được phân loại theo các tình huống khác nhau để bạn dễ dàng hình dung và luyện tập. Mỗi cuộc đối thoại đều thể hiện cách hỏi và trả lời tự nhiên, giúp bạn áp dụng ngay vào thực tế.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Hội thoại 1: Khi gặp một người bạn mới

Trình độ: Basic (Cơ bản)

A: Hi, I’m John. Nice to meet you. (Xin chào, tôi là John. Rất vui được gặp bạn.)

B: Hi John, I’m Mary. Nice to meet you too. (Xin chào John, tôi là Mary. Tôi cũng rất vui khi được gặp bạn.)

A: So, Mary, do you have any hobbies? (Vậy Mary này, bạn có sở thích gì không?)

B: Yes, I love to read and watch movies. (Có, tôi thích đọc sách và xem phim.)

A: That’s great. What kinds of books do you like to read? (Thật tuyệt vời. Bạn thích đọc thể loại sách nào?)

B: I like to read romance and mystery novels. (Tôi thích đọc tiểu thuyết lãng mạn và trinh thám.)

A: And what kinds of movies do you enjoy watching? (Và bạn thích xem thể loại phim nào?)

B: I like to watch action and comedy movies. (Tôi thích xem phim hành động và phim hài.)

Hội thoại 2: Khi gặp một người bạn mới và muốn tìm hiểu về thời gian rảnh

Trình độ: Elementary (Sơ cấp)

A: Hi, I’m Sarah. Nice to meet you. (Xin chào, tôi là Sarah. Rất vui được gặp bạn.)

B: Hi Sarah, I’m Tom. Nice to meet you too. (Xin chào Sarah, tôi là Tom. Tôi cũng thấy rất vui được gặp bạn.)

A: So, Tom, what do you like to do in your free time? (Vậy Tom này, bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?)

B: Well, I enjoy playing soccer and listening to music. (Thôi, tôi thích chơi bóng đá và nghe nhạc.)

A: That’s cool. What kind of music do you like to listen to? (Thật tuyệt đấy. Bạn thích nghe thể loại nhạc gì?)

B: I like to listen to rock and pop music. (Tôi thích nghe nhạc rock và pop.)

A: Do you have any favorite bands or artists? (Bạn có ban nhạc hoặc nghệ sĩ nào mà bạn yêu thích không?)

B: Yeah, I really like Coldplay and The Beatles. (Có, tôi rất thích Coldplay và The Beatles.)

Hội thoại 3: Khi được mời làm một hoạt động liên quan đến sở thích

Trình độ: Pre-Intermediate (Tiền trung cấp)

A: Hey, I’m planning to go to this art museum this weekend. Would you like to come with me? (Nè, cuối tuần này tôi định đến bảo tàng nghệ thuật này. Bạn có muốn đi cùng không?)

B: Sure, I love art. It’s one of my hobbies. (Chắc chắn rồi, tôi yêu nghệ thuật lắm. Đó là một trong những sở thích của tôi.)

A: Great. Do you have a favorite artist or style of art? (Tuyệt vời. Bạn có nghệ sĩ hoặc phong cách nghệ thuật yêu thích không?)

B: I really like Impressionism and Monet is one of my favorite artists. (Tôi thực sự thích Chủ nghĩa ấn tượng và Monet là một trong những nghệ sĩ yêu thích của tôi.)

A: Oh, that’s interesting. Have you been to this museum before? (Ồ, thật thú vị. Bạn đã đến bảo tàng này trước đây chưa?)

B: No, I haven’t. I’m really excited to check it out. (Không, tôi chưa. Tôi rất hào hứng được khám phá nó.)

Hội thoại tiếng Anh về sở thích tại bảo tàng nghệ thuậtHội thoại tiếng Anh về sở thích tại bảo tàng nghệ thuật

Hội thoại 4: Khi đang thực hiện một hoạt động yêu thích

Trình độ: Intermediate (Trung cấp)

A: Hey, you look busy. What are you working on? (Chào, bạn trông bận thế. Bạn đang làm gì vậy?)

B: Oh, I’m just painting. It’s one of my hobbies. (Ồ, tôi đang vẽ thôi. Đó là một trong những sở thích của tôi.)

A: Wow, that’s really cool. What kind of things do you like to paint? (Ồ, thật tuyệt vời. Bạn thích vẽ những thứ gì?)

B: I enjoy painting landscapes and portraits. (Tôi thích vẽ phong cảnh và chân dung.)

A: That’s great. Can I see some of your work? (Tuyệt vời. Tôi có thể xem một số tác phẩm của bạn không?)

B: Sure, I have some paintings hanging on the wall over there. (Được chứ, tôi có vài bức tranh treo trên tường đó.)

Hội thoại 5: Khi gặp lại một người bạn cũ và trao đổi sở thích mới

Trình độ: Intermediate (Trung cấp)

A: Hey, it’s been a long time since we’ve seen each other. What have you been up to lately? (Hey, lâu rồi chúng ta không gặp nhau. Gần đây bạn đã làm gì rồi?)

B: I’ve been getting into photography. It’s become one of my favorite hobbies. (Tôi đã bắt đầu tập chụp ảnh. Nó trở thành một trong những sở thích yêu thích của tôi.)

A: That’s really interesting. What kind of things do you like to take pictures of? (Thật thú vị. Bạn thích chụp những gì?)

B: I like to take pictures of landscapes and nature. (Tôi thích chụp cảnh đẹp và thiên nhiên.)

A: That sounds amazing. Do you have any pictures to show me? (Nghe có vẻ tuyệt vời đấy. Bạn có ảnh nào để cho tôi xem không?)

B: Yeah, I have some on my phone. Let me pull them up for you. (Có đó, tôi có một số ảnh trên điện thoại. Để tôi lấy ra cho bạn xem.)

Hội thoại 6: Khi thảo luận về một sở thích chung

Trình độ: Advanced (Cao cấp)

A: Hey, I saw on your social media that you’re into surfing. That’s really cool. (Hey, tôi thấy trên mạng xã hội của bạn nói là bạn thích lướt sóng. Thật ngầu đét.)

B: Yeah, I’ve been surfing for a few years now. It’s become a real passion of mine. (Đúng rồi, tôi đã lướt sóng được vài năm rồi. Nó trở thành một niềm đam mê đích thực của tôi.)

A: I’ve always been interested in trying it out. Do you have any tips for a beginner? (Tôi đã luôn muốn thử nó. Bạn có những lời khuyên nào cho người mới bắt đầu không?)

B: Sure, I’d be happy to give you some pointers. It’s all about balance and reading the waves. (Chắc chắn rồi, tôi rất sẵn lòng chỉ cho bạn vài thứ. Điều quan trọng là giữ thăng bằng và hiểu những con sóng.)

Hội thoại 7: Khi nói về một sở thích mà mình muốn thử

Trình độ: Advanced (Cao cấp)

A: Hey, I’ve been thinking about trying out a new hobby. Have you tried anything new lately? (Hey, tôi đang nghĩ về việc thử một sở thích mới. Bạn có thử bất cứ thứ gì mới gần đây không?)

B: Yeah, I recently started practicing yoga. It’s been really great for my mental and physical health. (Có, tôi vừa mới bắt đầu tập yoga. Nó rất tốt cho sức khỏe tinh thần và thể chất của tôi.)

A: That’s awesome. I’ve always been interested in yoga but I don’t know much about it. (Tuyệt đấy. Tôi luôn quan tâm đến yoga nhưng tôi không biết nhiều về nó.)

B: You should give it a try. There are a lot of beginner classes that can help you get started. (Bạn nên thử. Có rất nhiều lớp học dành cho người mới bắt đầu có thể giúp bạn bắt đầu.)

Cách Diễn Đạt Sự Yêu Thích Và Không Yêu Thích Trong Tiếng Anh

Trong tiếng Anh giao tiếp chủ đề sở thích, việc diễn đạt cảm xúc về những hoạt động cụ thể là rất quan trọng. Ngoài những cụm từ cơ bản, có rất nhiều cách khác để thể hiện mức độ yêu thích hay không thích của bạn, giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và biểu cảm hơn.

Mẫu câu tiếng Anh về cách nói thích

Dưới đây là một số mẫu câu dùng để bày tỏ sự yêu thích tương tự như “I like” hoặc “I love”, giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt niềm đam mê của mình:

  1. I really enjoy watching movies on the weekends. (Tôi thực sự thích xem phim vào cuối tuần.)
  2. Music is one of my favorite things to listen to when I’m driving. (Âm nhạc là một trong những thứ yêu thích của tôi khi lái xe.)
  3. I’m a big fan of trying new foods from different cultures. (Tôi là một fan lớn của việc thử các món ăn mới từ các nền văn hóa khác nhau.)
  4. I find hiking in nature very relaxing and enjoyable. (Tôi thấy đi bộ đường dài trong thiên nhiên rất thư giãn và thú vị.)
  5. Playing video games is a hobby of mine that I really love. (Chơi game là một trong những sở thích của tôi mà tôi rất yêu thích.)
  6. I have a deep appreciation for art and enjoy visiting galleries. (Tôi có một sự đánh giá cao sâu sắc về nghệ thuật và thích đến thăm các phòng trưng bày.)
  7. Yoga is something that I find very calming and fulfilling. (Yoga là điều mà tôi thấy rất bình tĩnh và đầy đủ.)
  8. I am passionate about reading and always have a book with me. (Tôi đam mê đọc sách và luôn có một cuốn sách cùng tôi.)
  9. Cooking is something I truly enjoy, especially trying new recipes. (Nấu ăn là điều tôi thực sự thích, đặc biệt là thử các công thức mới.)
  10. Watching sports is a fun way for me to unwind and root for my favorite team. (Xem thể thao là một cách thú vị để thư giãn và cổ vũ cho đội yêu thích của tôi.)

Học tiếng Anh giao tiếp để diễn đạt sở thíchHọc tiếng Anh giao tiếp để diễn đạt sở thích

Những mẫu câu tiếng Anh để nói không thích

Ngoài những điều mình yêu thích, đôi khi bạn cũng cần diễn đạt những điều mình không mấy hứng thú. Dưới đây là một số mẫu câu dùng để bày tỏ sự không thích tương tự như “I don’t like”, giúp bạn thể hiện rõ ràng quan điểm của mình trong giao tiếp tiếng Anh:

  1. I’m not a big fan of horror movies, they tend to give me nightmares. (Tôi không phải là fan của phim kinh dị, chúng thường khiến tôi bị ám ảnh.)
  2. I really don’t enjoy doing household chores like washing dishes or cleaning the bathroom. (Tôi thực sự không thích làm việc nhà như rửa chén hoặc làm vệ sinh nhà tắm.)
  3. I’m not into spicy foods, they tend to upset my stomach. (Tôi không thích đồ ăn cay, chúng thường làm đau bụng tôi.)
  4. I am annoyed by waking up early in the morning. I’m more of a night owl. (Tôi thấy khó chịu khi thức dậy sớm vào buổi sáng. Tôi đúng hơn là một con cú đêm.)
  5. I really hate public speaking. It makes me very nervous and anxious. (Tôi thực sự ghét nói trước công chúng. Nó khiến tôi rất lo lắng và bồn chồn.)

Mở Rộng Vốn Từ Vựng Về Sở Thích Và Hoạt Động Giải Trí

Để tiếng Anh giao tiếp chủ đề sở thích của bạn thêm phong phú, việc có một vốn từ vựng đa dạng là vô cùng quan trọng. Dưới đây là danh sách các từ vựng về sở thích được phân loại theo các nhóm phổ biến, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và sử dụng.

Sở thích liên quan đến Nghệ thuật & Sáng tạo

Những hoạt động này thường đòi hỏi sự khéo léo, óc thẩm mỹ và khả năng sáng tạo.

  • Art (n) /ɑːrt/ – Mỹ thuật
  • Drawing (n) /ˈdrɔːɪŋ/ – Vẽ tranh
  • Painting (n) /ˈpeɪntɪŋ/ – Hội hoạ
  • Sculpture (n) /ˈskʌlptʃər/ – Điêu khắc
  • Photography (n) /fəˈtɒɡrəfi/ – Nhiếp ảnh
  • Music (n) /ˈmjuːzɪk/ – Âm nhạc
  • Singing (n) /ˈsɪŋɪŋ/ – Hát
  • Playing an instrument (n) /ˈpleɪɪŋ ən ˈɪnstrʊmənt/ – Chơi nhạc cụ
  • Dancing (n) /ˈdænsɪŋ/ – Nhảy múa
  • Acting (n) /ˈæktɪŋ/ – Diễn xuất
  • Writing (n) /ˈraɪtɪŋ/ – Viết

Sở thích liên quan đến Đọc & Học hỏi

Đây là những hoạt động giải trí giúp bạn mở rộng kiến thức, tư duy và khám phá thế giới qua trang sách hoặc các nghiên cứu.

  • Reading (n) /ˈriːdɪŋ/ – Đọc
  • Learning new languages (n) /ˈlɜːrnɪŋ njuː ˈlæŋɡwɪdʒɪz/ – Học ngôn ngữ mới
  • Studying history (n) /ˈstʌdiɪŋ ˈhɪstəri/ – Nghiên cứu lịch sử
  • Solving puzzles (n) /ˈsɒlvɪŋ ˈpʌzlz/ – Giải đố

Sở thích liên quan đến Ẩm thực & Gia đình

Những sở thích này thường mang lại sự ấm cúng, gắn kết và cho phép bạn thể hiện sự sáng tạo qua các món ăn.

  • Cooking (n) /ˈkʊkɪŋ/ – Nấu ăn
  • Baking (n) /ˈbeɪkɪŋ/ – Làm bánh
  • Gardening (n) /ˈɡɑːrdnɪŋ/ – Làm vườn

Sở thích liên quan đến Du lịch & Khám phá

Những hoạt động giải trí này thường gắn liền với sự phiêu lưu, khám phá những vùng đất mới và trải nghiệm văn hóa đa dạng.

  • Traveling (n) /ˈtrævəlɪŋ/ – Du lịch
  • Camping (n) /ˈkæmpɪŋ/ – Cắm trại
  • Fishing (n) /ˈfɪʃɪŋ/ – Câu cá
  • Hiking (n) /ˈhaɪkɪŋ/ – Đi bộ đường dài
  • Exploring new places (n) /ɪkˈsplɔːrɪŋ njuː ˈpleɪsɪz/ – Khám phá những địa điểm mới

Sở thích liên quan đến Thể thao & Vận động

Đây là nhóm sở thích giúp bạn rèn luyện sức khỏe, sự bền bỉ và tinh thần đồng đội.

  • Running (n) /ˈrʌnɪŋ/ – Chạy bộ
  • Swimming (n) /ˈswɪmɪŋ/ – Bơi lội
  • Cycling (n) /ˈsaɪklɪŋ/ – Đạp xe
  • Playing sports (n) /ˈpleɪɪŋ spɔːrts/ – Chơi thể thao (bóng đá, bóng rổ, cầu lông,…)
  • Martial arts (n) /ˈmɑːrʃl ɑːrts/ – Võ thuật
  • Archery (n) /ˈɑːrtʃəri/ – Bắn cung

Sở thích liên quan đến Tĩnh lặng & Phát triển bản thân

Các sở thích này thường giúp bạn thư giãn, tập trung vào bên trong và nâng cao sức khỏe tinh thần.

  • Yoga (n) /ˈjoʊɡə/ – Yoga
  • Meditation (n) /ˌmedɪˈteɪʃn/ – Thiền
  • Collecting (n) /kəˈlektɪŋ/ – Sưu tập
  • Coin collecting (n) /kɔɪn kəˈlektɪŋ/ – Sưu tập đồng xu
  • Reading (n) /ˈriːdɪŋ/ – Đọc sách
  • Knitting (n) /ˈnɪtɪŋ/ – Đan len

Luyện Tập Giao Tiếp Hiệu Quả Về Sở Thích

Để thành thạo tiếng Anh giao tiếp chủ đề sở thích, việc luyện tập thường xuyên là điều không thể thiếu. Bạn có thể bắt đầu bằng việc tự trả lời các câu hỏi về sở thích cá nhân của mình, sau đó thực hành với bạn bè hoặc giáo viên. Đừng ngại mắc lỗi, bởi đó là một phần tự nhiên của quá trình học hỏi. Bạn cũng có thể xem các video hoặc chương trình tiếng Anh có liên quan đến các hoạt động giải trí để làm quen với cách người bản xứ diễn đạt.

Một phương pháp hiệu quả là tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh hoặc các nhóm sở thích trực tuyến nơi mọi người cùng chia sẻ niềm đam mê của mình. Điều này không chỉ giúp bạn luyện tập kỹ năng giao tiếp mà còn mở rộng mối quan hệ xã hội. Hãy biến việc học tiếng Anh thành một sở thích của riêng bạn, bạn sẽ thấy nó thú vị và hiệu quả hơn rất nhiều.

Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh giao tiếp chủ đề sở thích (FAQs)

1. Làm thế nào để bắt đầu một cuộc trò chuyện về sở thích?
Bạn có thể bắt đầu bằng những câu hỏi đơn giản như “What do you like to do in your free time?” (Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?) hoặc “Do you have any hobbies?” (Bạn có sở thích nào không?). Sau đó, hãy lắng nghe và đặt các câu hỏi mở rộng dựa trên câu trả lời của đối phương.

2. Tôi có nên nói chi tiết về sở thích của mình không?
Có, việc nói chi tiết sẽ giúp cuộc trò chuyện trở nên thú vị hơn. Thay vì chỉ nói “I like reading”, bạn có thể nói “I enjoy reading historical fiction because it helps me learn about different eras and cultures.” (Tôi thích đọc tiểu thuyết lịch sử vì nó giúp tôi tìm hiểu về các thời kỳ và văn hóa khác nhau.)

3. Làm thế nào để hỏi về sở thích của người khác một cách tự nhiên?
Bạn có thể hỏi “What are you passionate about?” (Điều gì khiến bạn say mê?), “How do you usually spend your weekends?” (Bạn thường dành cuối tuần như thế nào?), hoặc “Is there anything new you’ve been trying lately?” (Gần đây bạn có thử điều gì mới không?).

4. Có những từ ngữ nào thay thế cho “hobby” không?
Có, bạn có thể dùng “pastime”, “interest”, “passion”, “leisure activity”, “free-time activity”, hoặc “what you do for fun”.

5. Nếu tôi không có sở thích đặc biệt nào, tôi nên nói gì?
Bạn có thể nói “I’m still exploring what I enjoy doing in my free time.” (Tôi vẫn đang khám phá những gì mình thích làm vào thời gian rảnh rỗi.) hoặc “I enjoy trying new things, so I don’t have one specific hobby.” (Tôi thích thử những điều mới mẻ, vì vậy tôi không có một sở thích cụ thể nào.)

6. Làm thế nào để duy trì cuộc trò chuyện khi nói về sở thích?
Hãy đặt các câu hỏi tiếp theo như “How long have you been doing that?” (Bạn đã làm điều đó được bao lâu rồi?), “What do you like most about it?” (Bạn thích điều gì nhất ở nó?), “Who do you usually do it with?” (Bạn thường làm nó với ai?), hoặc “Where do you usually go for that?” (Bạn thường đi đâu để làm điều đó?).

7. Có những cụm từ nào để diễn đạt sự không hứng thú một cách lịch sự?
Thay vì “I don’t like it,” bạn có thể nói “It’s not really my cup of tea.” (Nó không phải là sở thích của tôi lắm.), “I’m not particularly keen on it.” (Tôi không mấy hứng thú với nó.), hoặc “I haven’t really gotten into that.” (Tôi chưa thực sự thích thú với điều đó.).

Việc học tiếng Anh giao tiếp chủ đề sở thích là một bước quan trọng giúp bạn xây dựng cầu nối với những người khác và làm phong phú thêm cuộc trò chuyện. Không có một công thức cứng nhắc nào cho việc thể hiện niềm đam mê hay những điều bạn không thích; quan trọng là sự tự tin và khả năng linh hoạt trong việc sử dụng ngôn ngữ. Hãy tận dụng mọi cơ hội để luyện tập và phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn cùng Anh ngữ Oxford.