Trong tiếng Anh, giới từ đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các thành phần câu và truyền tải ý nghĩa chính xác. Trong số vô vàn giới từ, giới từ of nổi bật là một trong những từ phổ biến nhất, xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả văn nói và văn viết. Việc nắm vững cách dùng giới từ of không chỉ giúp bạn xây dựng câu chuẩn xác mà còn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin và trôi chảy.

Xem Nội Dung Bài Viết

Giới Từ Of Là Gì? Định Nghĩa Cơ Bản Và Phát Âm Chuẩn Xác

Giới từ of (/əv/ hoặc /ʌv/) là một thành phần ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh, mang nhiều ý nghĩa và chức năng khác nhau. Thông thường, nó được sử dụng để thể hiện các mối quan hệ như sở hữu, nguồn gốc, chất liệu, số lượng hoặc mối liên hệ giữa các danh từ hay cụm danh từ trong câu. Sự linh hoạt của giới từ of khiến nó trở thành một công cụ không thể thiếu để tạo ra các câu văn mạch lạc và giàu sắc thái.

Ý nghĩa của giới từ of trong ngữ pháp tiếng AnhÝ nghĩa của giới từ of trong ngữ pháp tiếng Anh

Để thực sự làm chủ giới từ of, người học cần hiểu rõ ngữ cảnh mà nó xuất hiện. Đây không chỉ là một từ đơn lẻ mà là một hạt nhân giúp kết nối các ý tưởng, tạo nên sự gắn kết trong câu. Dù bạn đang học tiếng Anh cho mục đích học thuật, công việc hay giao tiếp hàng ngày, việc nắm chắc định nghĩa và các cách dùng của of sẽ là nền tảng vững chắc cho mọi kỹ năng ngôn ngữ.

Những Dạng Thức Đi Sau Giới Từ Of Phổ Biến Nhất

Việc hiểu sau of là gì là yếu tố cốt lõi để sử dụng giới từ này một cách chính xác. Giới từ of có thể kết hợp với nhiều loại từ khác nhau, tạo nên các cấu trúc ngữ pháp đa dạng và truyền tải nhiều sắc thái ý nghĩa. Nắm bắt được những dạng thức phổ biến này sẽ giúp bạn tránh những lỗi sai không đáng có và diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng.

Sau Giới Từ Of Là Danh Từ Hoặc Cụm Danh Từ

Một trong những quy tắc cơ bản nhất là giới từ of thường đi kèm với một danh từ hoặc một cụm danh từ. Cấu trúc này thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu, nguồn gốc của một đối tượng, hoặc một đặc điểm cụ thể. Ví dụ điển hình có thể kể đến “the book of John” (cuốn sách của John), biểu thị sự sở hữu, hoặc “a painting of Picasso” (một bức tranh của Picasso), chỉ nguồn gốc tác giả.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Khi of đi với một cụm danh từ, nó thường làm rõ hơn mối quan hệ hoặc số lượng. Chẳng hạn, “a cup of coffee” (một tách cà phê) chỉ ra định lượng và loại chất lỏng, trong khi “a group of students” (một nhóm học sinh) xác định số lượng và đối tượng. Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, giúp mô tả các vật thể hoặc nhóm người một cách cụ thể.

Giới Từ Of Đi Kèm Với Đại Từ: Mối Quan Hệ Sở Hữu

Giới từ of cũng có thể đi sau đại từ để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc một phần của nhóm đại từ đó. Các đại từ thường gặp ở đây là đại từ tân ngữ (me, you, him, her, us, them) hoặc đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs). Việc sử dụng of với đại từ giúp câu văn trở nên tự nhiên và gọn gàng hơn, đặc biệt khi tránh lặp từ.

Ví dụ, câu “A friend of mine is coming to visit me this weekend” (Một người bạn của tôi sẽ đến thăm tôi vào cuối tuần này) sử dụng “of mine” để chỉ một người bạn thuộc về tôi, trong số những người bạn tôi có. Tương tự, “I saw a picture of hers hanging on the wall” (Tôi đã thấy một bức tranh của cô ấy treo trên tường) dùng “of hers” để chỉ quyền sở hữu bức tranh. Cách dùng này rất hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh quyền sở hữu hoặc mối liên hệ cá nhân.

Khi Nào Sau Giới Từ Of Là V-ing (Danh Động Từ)?

Trong một số trường hợp, giới từ of sẽ đi kèm với một động từ ở dạng V-ing (danh động từ). Cấu trúc này thường dùng để chỉ lý do, nguyên nhân của một hành động hoặc trạng thái, hoặc một hành động đang được đề cập như một danh từ. Đây là một cấu trúc quan trọng cần lưu ý để sử dụng of đúng ngữ pháp.

Chẳng hạn, khi ai đó “cried of losing her Teddy bear” (khóc vì mất gấu Teddy), “losing” là danh động từ diễn tả nguyên nhân. Tương tự, “He was punished of parking on the sidewalk” (Anh ấy bị phạt vì đậu xe trên vỉa hè) thì “parking” là hành động dẫn đến kết quả bị phạt. Cần lưu ý rằng of hiếm khi đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu (to + V) để chỉ mục đích hoặc lý do; thay vào đó, V-ing là dạng phổ biến và chính xác hơn trong hầu hết các ngữ cảnh này.

Ứng Dụng Đa Dạng Của Giới Từ Of Trong Tiếng Anh

Giới từ of là một trong những giới từ đa năng nhất trong tiếng Anh, với nhiều ứng dụng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Việc nắm vững các cách dùng này sẽ giúp người học không chỉ hiểu mà còn chủ động sử dụng of để diễn đạt ý tưởng một cách phong phú và chính xác. Đây là chìa khóa để đạt được sự trôi chảy tự nhiên trong tiếng Anh.

Diễn Tả Mối Quan Hệ Sở Hữu Và Nguồn Gốc

Một trong những công dụng phổ biến nhất của giới từ of là để chỉ sự sở hữu hoặc nguồn gốc. Khác với cách dùng sở hữu cách ‘s, of thường được dùng khi danh từ sở hữu là một vật vô tri hoặc khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ của một phần với tổng thể. Ví dụ, “The car of my friend is red” (Chiếc xe của bạn tôi có màu đỏ) hoặc “The name of the company is XYZ” (Tên của công ty là XYZ).

Ngoài ra, of còn được sử dụng để chỉ chất liệu hoặc nguồn gốc tạo thành. Ví dụ, khi nói “The cake is made of milk and egg” (Chiếc bánh được làm từ sữa và trứng), giới từ of chỉ rõ các nguyên liệu cấu thành chiếc bánh. Tương tự, “Our clothes are made of cotton” (Quần áo của chúng tôi được làm từ vải cotton) cho thấy chất liệu chính của trang phục.

Cách dùng giới từ of trong tiếng AnhCách dùng giới từ of trong tiếng Anh

Giới Từ Of Với Đại Lượng, Số Lượng Và Chất Liệu

Giới từ of thường xuyên được dùng để chỉ số lượng hoặc đại lượng của một thứ gì đó. Nó xuất hiện sau các từ chỉ số lượng hoặc đơn vị đo lường để làm rõ danh từ được đếm. Ví dụ, “I have a group of close friends” (Tôi có một nhóm bạn thân thiết) hoặc “They planted a garden of roses” (Họ đã trồng một vườn hoa hồng).

Khi nói về chất liệu, of giúp xác định vật liệu cấu tạo nên một đối tượng. Chẳng hạn, một chiếc bàn có thể là “a table of wood” (một chiếc bàn bằng gỗ), hoặc một chiếc nhẫn là “a ring of gold” (một chiếc nhẫn bằng vàng). Cách dùng này rất hữu ích để mô tả đặc tính vật lý của các đồ vật xung quanh chúng ta.

Of Dùng Để Chỉ Mối Quan Hệ Hoặc Liên Kết

Giới từ of còn được sử dụng để thiết lập mối quan hệ hoặc liên kết giữa hai danh từ, thường là giữa một phần với một tổng thể, hoặc giữa một người/vật với một tổ chức/địa điểm. Chẳng hạn, “The capital of India is New Delhi” (Thủ đô của Ấn Độ là New Delhi) thể hiện mối liên kết giữa thành phố và quốc gia.

Một ví dụ khác là “The president of the company announced the new policy” (Tổng giám đốc của công ty thông báo về chính sách mới), nơi of xác định vị trí của tổng giám đốc trong cơ cấu tổ chức của công ty. Mối quan hệ này giúp người đọc hoặc người nghe dễ dàng hình dung được vai trò và vị trí của các đối tượng trong một ngữ cảnh cụ thể.

Cách Dùng Of Với Các Danh Từ Chỉ Thể Loại (Type, Kind, Sort, Genre)

Khi muốn phân loại hoặc chỉ thể loại của một đối tượng, giới từ of thường đi kèm với các danh từ như “type”, “kind”, “sort”, hoặc “genre”. Mỗi từ này mang một sắc thái ý nghĩa riêng, giúp người nói diễn đạt ý định một cách chính xác hơn về loại hình hoặc đặc điểm.

“Type of” thường được dùng để nói về đặc điểm riêng của một nhóm nhỏ trong một tập hợp lớn hơn hoặc để chỉ sự đa dạng. Ví dụ, “What type of music do you enjoy?” (Bạn thích loại nhạc nào?) cho thấy sự tìm hiểu về thể loại âm nhạc cụ thể. “Kind of” lại thường chỉ một nhóm có tính chất tương tự hoặc một loại xác định, đôi khi mang nghĩa “một kiểu như”. Ví dụ, “She’s kind of shy around new people” (Cô ấy hơi nhút nhát với người mới). “Sort of” cũng tương tự “kind of”, nhưng thường dùng để nói về tính cách, bản chất hoặc nhận diện đặc điểm bên ngoài, đôi khi mang nghĩa không tích cực. “The movie was sort of disappointing” (Bộ phim đó hơi làm thất vọng) là một ví dụ. Cuối cùng, “genre of” thường dành riêng cho các loại hình giải trí như phim, sách, trò chơi, hội họa. Chẳng hạn, “Jazz is a genre of music that originated in the American” (Jazz là thể loại nhạc có nguồn gốc từ châu Mỹ).

Of Theo Sau Các Tính Từ Và Động Từ Cố Định

Giới từ of còn xuất hiện cố định sau một số tính từ và động từ nhất định, tạo thành các cụm từ có ý nghĩa riêng. Việc học thuộc những cụm này là rất quan trọng để sử dụng giới từ of một cách tự nhiên. Một số tính từ phổ biến bao gồm “afraid of” (sợ hãi về), “generous of” (hào phóng khi làm gì), “proud of” (tự hào về), “full of” (đầy ắp), “aware of” (nhận thức về), và “tired of” (mệt mỏi vì).

Đối với động từ, các cụm từ như “approve of” (tán thành), “dream of” (mơ về), “think of” (nghĩ về), “consist of” (bao gồm), “accuse of” (buộc tội), “die of” (chết vì), và “remind of” (nhắc nhở về) là những ví dụ điển hình. Khi nói “I feel very proud of him” (Tôi cảm thấy rất tự hào về anh ấy), of kết hợp với tính từ “proud” để diễn tả cảm xúc. Tương tự, “We’ll be thinking of you” (Chúng tôi sẽ nghĩ đến bạn) dùng of với động từ “think” để chỉ đối tượng của suy nghĩ.

Giới Từ Of Trong Các Cấu Trúc Đặc Biệt Với All, Both, Half

Giới từ of cũng có thể được sử dụng (tùy chọn trong một số trường hợp) với các từ chỉ số lượng như “all”, “both”, và “half”. Tuy nhiên, có một quy tắc quan trọng: of phải được sử dụng bắt buộc trước các đại từ tân ngữ như “me”, “you”, “it”, “him”, “her”, “us”, “them”. Điều này giúp tránh nhầm lẫn và đảm bảo ngữ pháp chính xác.

Ví dụ, bạn có thể nói “Both the finance ministers have decided to resign” hoặc “Both of the finance ministers have decided to resign” (Cả hai bộ trưởng tài chính đã quyết định từ chức), trong trường hợp này, “of” là tùy chọn. Tuy nhiên, khi có đại từ tân ngữ, giới từ of là bắt buộc: “All of them will be able to travel on the bus” (Tất cả trong số họ sẽ có thể đi du lịch trên xe buýt), không thể bỏ “of”. Quy tắc này đảm bảo sự rõ ràng và đúng đắn trong việc diễn đạt số lượng hoặc tổng thể.

Cấu Trúc Ngữ Pháp Cơ Bản Của Giới Từ Of

Để sử dụng giới từ of thành thạo, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp cơ bản mà nó tham gia là điều vô cùng cần thiết. Các cấu trúc này không chỉ giúp bạn hiểu sau of là gì mà còn cách of liên kết các thành phần trong câu, tạo nên ý nghĩa chính xác. Hiểu rõ từng cấu trúc sẽ là nền tảng vững chắc cho việc học ngữ pháp tiếng Anh.

Cấu Trúc Noun + Of + Noun: Biểu Đạt Quan Hệ

Cấu trúc Noun + Of + Noun là một trong những cách dùng phổ biến nhất của giới từ of, chủ yếu được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu, nguồn gốc, hoặc mối liên hệ giữa hai danh từ. Trong cấu trúc này, danh từ đứng trước of thường là vật được sở hữu hoặc đối tượng được nhắc đến, còn danh từ sau of là chủ sở hữu, nguồn gốc, hoặc yếu tố liên quan.

Ví dụ, “She published a book of poems last year” (Cô ấy đã xuất bản một cuốn sách thơ năm ngoái) sử dụng cấu trúc này để chỉ rõ cuốn sách đó chứa đựng thể loại gì. Hay “I met a friend of mine at the park” (Tôi gặp một người bạn của tôi ở công viên) thể hiện mối quan hệ bạn bè. Cấu trúc này rất hữu ích để mô tả chi tiết các mối quan hệ giữa các đối tượng.

Cấu Trúc Determiner + Of + Noun: Xác Định Số Lượng

Cấu trúc Determiner + Of + Noun được dùng để biểu đạt số lượng của một tập hợp hoặc một nhóm. “Determiner” ở đây có thể là các từ chỉ số lượng như “many”, “some”, “most”, “all”, “none”, “a few”, v.v. Cấu trúc này giúp xác định một phần hoặc toàn bộ của một nhóm danh từ cụ thể.

Ví dụ, “Many of the students participated in the school event” (Nhiều học sinh đã tham gia sự kiện của trường) cho thấy một phần lớn của tổng số học sinh đã tham gia. Tương tự, “Some of the books on the table are mine” (Một vài cuốn sách trên bàn là của tôi) xác định một phần trong số các cuốn sách. Cấu trúc này rất linh hoạt và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp để mô tả số lượng.

So Sánh Giới Từ Of Và Dạng Sở Hữu Apostrophe ‘s’

Mặc dù cả giới từ of và dạng sở hữu apostrophe ‘s’ (sở hữu cách) đều được dùng để chỉ sự sở hữu, chúng có những điểm khác biệt quan trọng trong ngữ cảnh sử dụng. Sở hữu cách ‘s’ thường dùng cho người, động vật hoặc danh từ riêng để thể hiện quyền sở hữu trực tiếp, ví dụ “John’s car” (xe của John) hoặc “the dog’s tail” (đuôi con chó).

Ngược lại, giới từ of thường được ưu tiên hơn khi danh từ sở hữu là vật vô tri hoặc khái niệm trừu tượng, hoặc khi muốn làm rõ một phần của tổng thể. Ví dụ, “the top of the mountain” (đỉnh núi) hoặc “the cause of the problem” (nguyên nhân của vấn đề). Trong một số trường hợp, cả hai cách đều có thể dùng nhưng mang sắc thái khác nhau, ví dụ “the city’s problems” và “the problems of the city”. Việc lựa chọn giữa of và ‘s’ phụ thuộc vào loại danh từ và ý nghĩa muốn nhấn mạnh.

Các Danh Từ Thường Đi Kèm Với Giới Từ Of

Có rất nhiều danh từ thường xuyên kết hợp với giới từ of để tạo thành các cụm từ cố định, mang ý nghĩa cụ thể. Việc học thuộc và nhận diện những cụm danh từ này sẽ giúp bạn sử dụng giới từ of một cách tự nhiên và chính xác hơn trong văn viết và văn nói. Các cụm này thường dùng để diễn tả các khía cạnh về thông tin, số lượng, lợi ích, và đặc điểm.

Các danh từ thường kết hợp với giới từ ofCác danh từ thường kết hợp với giới từ of

Nhóm Danh Từ Diễn Tả Thông Tin, Lợi Ích Và Đặc Điểm

Trong tiếng Anh, nhiều danh từ được sử dụng cùng giới từ of để cung cấp thông tin, chỉ ra lợi ích hoặc mô tả đặc điểm của một sự vật, hiện tượng. “Examples of” (ví dụ về) là một cụm từ phổ biến để đưa ra các minh họa, như “Could you provide me with some instances of sustainable practices?” (Bạn có thể cung cấp cho tôi một số ví dụ về các thực hành bền vững không?).

“Benefits of” (lợi ích của) và “advantages of” (lợi thế của) thường đi kèm với những điều tích cực, ví dụ “Regular physical activity brings numerous health benefits” (Tập thể dục đều đặn mang đến nhiều lợi ích cho sức khỏe của bạn). Ngược lại, “disadvantages of” (nhược điểm của) dùng để chỉ những khía cạnh tiêu cực, như “One drawback of using social media is its potential for addiction” (Một trong nhược điểm của việc sử dụng mạng xã hội là khả năng gây nghiện). “Importance of” (tầm quan trọng của) nhấn mạnh vai trò cốt lõi, trong khi “characteristics of” (đặc điểm của) mô tả các thuộc tính. Cuối cùng, “types of” (loại của) và “causes of” (nguyên nhân của) giúp phân loại và chỉ ra nguồn gốc, ví dụ “Pollution stands as a major cause of environmental decline” (Ô nhiễm là một trong những nguyên nhân chính gây suy thoái môi trường).

Nhóm Danh Từ Chỉ Đại Lượng, Số Lượng Phổ Biến

Giới từ of đặc biệt hữu ích khi đi kèm với các danh từ hoặc cụm từ chỉ đại lượng và số lượng. Những cụm này giúp người nói và người viết xác định một cách rõ ràng mức độ hoặc số lượng của danh từ theo sau. Ví dụ, “a lot of” và “plenty of” đều có nghĩa là “rất nhiều”, như trong “A large number of people attended the concert” (Rất nhiều người đã tham dự buổi hòa nhạc) hay “There is an abundance of food for everyone” (Có đủ thức ăn cho mọi người).

Các từ chỉ số lượng khác như “many of” (nhiều trong số), “most of” (hầu hết trong số), “some of” (một vài trong số), “several of” (một số), “a few of” (một ít), và “none of” (không ai/không cái nào trong số) cũng kết hợp với of để chỉ một phần của một tập hợp. Ví dụ, “Many of the students successfully passed the exam” (Nhiều học sinh đã vượt qua kỳ thi). “All of” có nghĩa là “tất cả”, như trong “Every cookie was consumed” (Tất cả bánh quy đã được ăn hết). Cuối cùng, “most of the time” là một cụm từ cố định chỉ tần suất, “Hầu hết thời gian, tôi thích ở nhà để thư giãn.”

Các danh từ đi kèm với of để chỉ đại lượng, số lượngCác danh từ đi kèm với of để chỉ đại lượng, số lượng

Thành Ngữ (Idioms) Với Giới Từ Of Thường Gặp

Các thành ngữ là một phần không thể thiếu của ngôn ngữ tiếng Anh, mang ý nghĩa không thể suy luận trực tiếp từ nghĩa đen của từng từ. Việc nắm vững các thành ngữ chứa giới từ of không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về ngôn ngữ mà còn làm tăng tính tự nhiên và phong phú cho giao tiếp của mình. Học những cụm từ này là một cách hiệu quả để ghi nhớ và áp dụng giới từ of trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

“Out of the blue” có nghĩa là đột nhiên, bất ngờ. Cụm từ này thường dùng để mô tả một sự kiện không lường trước được, ví dụ “The news came unexpectedly and surprised everyone” (Tin tức đột ngột xuất hiện và làm ngạc nhiên mọi người). “Piece of cake” lại mang nghĩa là rất dễ dàng, một nhiệm vụ đơn giản đến mức không cần phải lo lắng, ví dụ “Don’t worry, this task is as easy as pie” (Đừng lo lắng, nhiệm vụ này dễ như ăn bánh vậy).

“In the middle of nowhere” được dùng khi muốn diễn tả một nơi xa xôi, hẻo lánh, không có người hoặc các công trình xung quanh. “Their house is in the middle of nowhere, surrounded by fields” (Ngôi nhà của họ nằm giữa một vùng hoang vắng, bao quanh là cánh đồng) là một minh họa rõ nét. “Heart of gold” mô tả một người có tấm lòng nhân hậu, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác, ví dụ “She has a heart of gold and is always lending a helping hand” (Cô ấy có tấm lòng vàng và luôn giúp đỡ người khác).

“A cup of tea” là một thành ngữ thú vị, không chỉ đơn thuần là “một tách trà” mà còn dùng để chỉ một điều gì đó mà bạn yêu thích hoặc có cảm tình. Ví dụ, khi bạn nói “Opera isn’t really my thing”, nó có nghĩa là “Nhạc Opera thực sự không phải sở thích của tôi”. “Let the cat out of the bag” mang nghĩa là để lộ một bí mật. Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống mà thông tin đáng lẽ phải được giữ kín lại bị tiết lộ, ví dụ “We plan to get married next month in secret but someone spilled the beans” (Chúng tôi dự định sẽ kết hôn bí mật vào tháng tới nhưng ai đó đã để lộ bí mật ra).

“By the skin of your teeth” diễn tả việc thoát khỏi một tình huống nguy hiểm trong gang tấc, rất may mắn. “He narrowly escaped from the fire” (Anh ta suýt chút nữa đã trốn thoát khỏi đám cháy) là một ví dụ cho thấy sự may mắn tột độ. Cuối cùng, “the apple of somebody’s eye” chỉ một người nào đó mà bạn yêu thương, quý trọng hơn bất kỳ ai khác, thường là con cái hoặc người thân yêu. Ví dụ, “You are the most beloved person to me” (Em là người em yêu nhất) thể hiện tình cảm sâu sắc qua thành ngữ này.

Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Giới Từ Of Và Cách Khắc Phục

Mặc dù giới từ of là một từ phổ biến, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi khi sử dụng nó. Nhận diện và khắc phục những lỗi này là chìa khóa để cải thiện độ chính xác ngữ pháp và sự trôi chảy trong giao tiếp. Việc hiểu rõ những cạm bẫy này sẽ giúp bạn tránh lặp lại chúng.

Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn of với các giới từ khác như “for” hoặc “from”. Ví dụ, thay vì nói “made of wood” (làm bằng gỗ), một số người có thể dùng “made from wood”, mặc dù cả hai đều có thể đúng tùy ngữ cảnh, nhưng “made of” thường chỉ ra chất liệu chính không thay đổi nhiều, trong khi “made from” chỉ nguyên liệu đã qua xử lý. Một lỗi khác là sử dụng of không cần thiết hoặc lặp lại. Đôi khi, sở hữu cách ‘s’ sẽ tự nhiên hơn và ngắn gọn hơn là dùng of, đặc biệt khi nói về sở hữu của người hoặc động vật. Ví dụ, “Peter’s book” thường tự nhiên hơn “the book of Peter”.

Việc không phân biệt được khi nào sau of là gì cũng dẫn đến sai lầm. Chẳng hạn, sau giới từ of luôn là danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc danh động từ (V-ing), nhưng không phải là động từ nguyên mẫu (to-infinitive) một cách trực tiếp. Một số người có thể nhầm lẫn giữa “afraid to do something” (sợ phải làm gì đó) và “afraid of doing something” (sợ việc gì đó xảy ra). Lỗi cuối cùng là sự thiếu chính xác trong các cụm từ cố định. Nhiều tính từ và động từ đi kèm với of tạo thành các cụm từ cố định, và việc sử dụng sai giới từ sẽ làm thay đổi ý nghĩa hoặc khiến câu văn không tự nhiên. Cách tốt nhất để khắc phục những lỗi này là luyện tập thường xuyên, đọc nhiều tài liệu tiếng Anh chuẩn, và đặc biệt là chú ý đến các ví dụ thực tế.

Bài Tập Vận Dụng: Thực Hành Với Giới Từ Of

Để củng cố kiến thức về giới từ of và làm quen với các cách sử dụng đa dạng của nó, hãy cùng thực hiện bài tập dưới đây. Nhiệm vụ của bạn là viết lại các câu đã cho, sử dụng giới từ of mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu. Bài tập này sẽ giúp bạn vận dụng các kiến thức đã học vào thực tế và ghi nhớ lâu hơn các cấu trúc liên quan đến giới từ of.

  1. He is the son of my sister.
    → Điền vào chỗ trống với câu trả lời đúng:
  2. The highlight of the BTS show comes at the end.
    → Vui lòng hoàn thành câu dưới đây:
  3. I had three cups of orange juice.
    → Viết lại câu như sau:
  4. Wood is used to make paper.
    → Vui lòng hoàn thành câu sau:
  5. She graduated in the summer of 2021.
    → Viết lại câu như sau:
  6. There are many people attending the show.
    → Vui lòng hoàn thành câu sau:
  7. The handle of the knife is loose.
    → Viết lại câu như sau:
  8. The door of the house is broken.
    → Vui lòng hoàn thành câu sau:
  9. The members of the club are extremely friendly.
    → Vui lòng viết lại câu:
  10. The books in the library are brand new.
    → Vui lòng viết lại câu:

Đáp án

  1. He is the son of my sister.
  2. The highlight of the BTS show is at the end.
  3. I drank three cups of orange juice.
  4. Papers are made of wood.
  5. She graduated in the summer of 2021.
  6. A large number of people are attending the show.
  7. The handle of the knife is loose.
  8. The door of the house is broken.
  9. The members of the club are very friendly.
  10. The books of the library are brand new.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Giới Từ Of

Giới từ of thường được dùng để làm gì?

Giới từ of được dùng để biểu thị nhiều mối quan hệ khác nhau như sở hữu (ví dụ: the car of my friend), nguồn gốc hoặc chất liệu (ví dụ: made of wood), số lượng (ví dụ: a lot of people), và mối liên kết giữa các danh từ trong câu (ví dụ: the capital of Vietnam).

Sau giới từ of có thể là những loại từ nào?

Sau giới từ of có thể là danh từ (the end of the day), cụm danh từ (a cup of tea), đại từ (a friend of mine), hoặc danh động từ (V-ing) khi nó đóng vai trò là danh từ (afraid of losing). Tuy nhiên, of không đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu (to + V) trong hầu hết các trường hợp thông thường.

Khi nào nên dùng “of” thay vì sở hữu cách “‘s”?

Bạn nên dùng giới từ of thay vì sở hữu cách “‘s” khi nói về sự sở hữu của vật vô tri hoặc khái niệm trừu tượng (ví dụ: the cover of the book, the importance of education). Sở hữu cách “‘s” thường dùng cho người hoặc động vật (ví dụ: Mary’s car, the dog’s bone).

Có những cụm từ cố định nào với giới từ of mà tôi nên biết?

Có nhiều cụm từ cố định với giới từ of như “afraid of” (sợ), “proud of” (tự hào), “dream of” (mơ về), “consist of” (bao gồm), “full of” (đầy), và các thành ngữ như “piece of cake” (dễ dàng), “out of the blue” (đột nhiên). Việc học thuộc những cụm này giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.

Giới từ of có luôn cần thiết khi đi kèm với “all”, “both”, “half” không?

Không phải lúc nào cũng cần thiết. Giới từ of có thể tùy chọn khi “all”, “both”, “half” đi trước một danh từ cụ thể (ví dụ: both (of) the students). Tuy nhiên, of là bắt buộc khi các từ này đi trước một đại từ tân ngữ (ví dụ: all of them, both of us).

Làm thế nào để phân biệt “type of” và “kind of”?

“Type of” và “kind of” có thể dùng thay thế nhau trong nhiều trường hợp để chỉ loại hoặc thể loại. Tuy nhiên, “type of” thường mang tính chất phân loại khoa học, khách quan hơn, trong khi “kind of” đôi khi mang sắc thái cá nhân hơn, hoặc dùng trong các diễn đạt không chính thức như “kind of shy” (hơi nhút nhát).

Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về giới từ of trong tiếng Anh và cách áp dụng nó một cách chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc nắm vững các quy tắc và thực hành thường xuyên với giới từ of sẽ là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Chúc các bạn học tập thật hiệu quả cùng Anh ngữ Oxford.