Trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay, việc thành thạo tiếng Anh ngành nhân sự không chỉ là lợi thế mà còn là yếu tố then chốt giúp bạn vươn xa trong sự nghiệp. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào những thuật ngữ, từ vựng chuyên ngành quan trọng, đồng thời cung cấp các nguồn tài liệu hữu ích để bạn xây dựng nền tảng vững chắc trong lĩnh vực đầy tiềm năng này.
Ngành Nhân Sự Tiếng Anh Là Gì?
Ngành nhân sự trong tiếng Anh được biết đến rộng rãi với tên gọi Human Resource Management (HRM), hay Quản lý Nguồn Nhân lực. Đây là lĩnh vực chuyên trách việc quản lý và phát triển tài sản quý giá nhất của một tổ chức: con người. Mục tiêu cốt lõi của ngành này là tối ưu hóa hiệu suất của nhân viên để đạt được các mục tiêu chiến lược của công ty hoặc tổ chức. Các chuyên gia trong ngành này đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa nhân viên và doanh nghiệp, đảm bảo một môi trường làm việc hài hòa và hiệu quả.
Chức năng chính của bộ phận HR rất đa dạng, bao gồm việc xây dựng chính sách, quy trình liên quan đến nhân sự, từ khâu tuyển dụng, đào tạo đến duy trì và phát triển nguồn lực. Họ không chỉ đảm bảo công ty tuân thủ các quy định pháp luật lao động mà còn tạo dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực. Đây là một lĩnh vực đòi hỏi sự tinh tế, am hiểu tâm lý con người và khả năng giải quyết vấn đề linh hoạt, góp phần không nhỏ vào sự phát triển bền vững của bất kỳ tổ chức nào.
Tầm Quan Trọng Của Tiếng Anh Trong Ngành Nhân Sự
Việc sử dụng thành thạo tiếng Anh ngành nhân sự mang lại nhiều lợi thế cạnh tranh đáng kể. Trong một thế giới ngày càng phẳng, các doanh nghiệp thường có xu hướng mở rộng hợp tác quốc tế hoặc có đội ngũ nhân sự đa quốc tịch. Khi đó, tiếng Anh trở thành ngôn ngữ chung, giúp các chuyên viên HR giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp, đối tác và ứng viên từ khắp nơi trên thế giới. Kỹ năng tiếng Anh tốt giúp bạn không chỉ đọc hiểu các tài liệu, báo cáo chuyên ngành quốc tế mà còn tự tin tham gia các buổi phỏng vấn, đàm phán hay thuyết trình với người nước ngoài.
Thêm vào đó, nhiều công ty đa quốc gia và tập đoàn lớn tại Việt Nam xem tiếng Anh là một yêu cầu bắt buộc đối với các vị trí nhân sự cấp cao. Nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự cùng khả năng giao tiếp trôi chảy sẽ mở ra cơ hội thăng tiến vượt bậc, cho phép bạn tiếp cận các vị trí quản lý, chiến lược và tham gia vào các dự án mang tầm cỡ quốc tế. Điều này không chỉ nâng cao giá trị cá nhân mà còn giúp bạn đóng góp nhiều hơn vào sự phát triển chung của tổ chức.
Chi Tiết Về Các Chức Năng Chính Của Phòng Nhân Sự
Bộ phận Human Resources đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý và phát triển con người, với các chức năng cốt lõi được thực hiện một cách chuyên nghiệp và có hệ thống. Những hoạt động này đảm bảo rằng tổ chức có được nguồn nhân lực phù hợp, được đào tạo và phát triển liên tục, đồng thời được hưởng các chế độ đãi ngộ xứng đáng. Hiểu rõ các chức năng này là điều cần thiết để nắm vững tiếng Anh ngành nhân sự.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Cách Viết Lại Câu Thì Hiện Tại Hoàn Thành
- Nắm Vững Collocation với Save: Chìa Khóa Nâng Tầm Tiếng Anh
- Thư Phàn Nàn IELTS General Writing Task 1: Cẩm Nang Viết Chuẩn
- Hit Me Up Là Gì? Giải Mã Chi Tiết Cụm Từ Phổ Biến Này
- Nắm Vững Kỹ Năng Đàm Phán Tiếng Anh Chuyên Ngành Hiệu Quả
Thiết Kế Công Việc và Phân Tích Công Việc (Job Design and Job Analysis)
Đây là chức năng nền tảng, giúp xác định rõ nhiệm vụ, trách nhiệm và yêu cầu của từng vị trí trong tổ chức. Phân tích công việc bao gồm việc thu thập thông tin chi tiết về các hoạt động, kỹ năng, kiến thức cần thiết để thực hiện một công việc. Dựa trên kết quả phân tích, thiết kế công việc sẽ tối ưu hóa cấu trúc công việc để nâng cao năng suất và sự hài lòng của nhân viên. Quá trình này giúp tạo ra các bản mô tả công việc (job description) chính xác, làm cơ sở cho các hoạt động tuyển dụng và đánh giá hiệu suất sau này.
Tuyển Dụng và Tuyển Chọn (Recruitment/ Hiring and Selection)
Chức năng này liên quan đến việc tìm kiếm, thu hút và lựa chọn những ứng viên tiềm năng nhất cho các vị trí trống. Tuyển dụng là quá trình quảng bá các cơ hội việc làm và khuyến khích ứng viên nộp hồ sơ, trong khi tuyển chọn là quá trình đánh giá và lựa chọn ứng viên phù hợp nhất thông qua phỏng vấn, kiểm tra năng lực và tham chiếu. Mục tiêu là đảm bảo tổ chức có được những cá nhân có trình độ, kỹ năng và phù hợp với văn hóa doanh nghiệp. Để tối ưu hóa quy trình, nhiều công ty hiện đại đang sử dụng các hệ thống theo dõi ứng viên (ATS – Applicant Tracking System) giúp quản lý và lọc hồ sơ hiệu quả.
Đào Tạo và Phát Triển (Training and Development)
Sau khi tuyển dụng, bộ phận nhân sự tiếp tục đầu tư vào nhân viên thông qua các chương trình đào tạo và phát triển. Đào tạo tập trung vào việc nâng cao kỹ năng hiện tại để nhân viên thực hiện tốt hơn công việc của mình, trong khi phát triển hướng đến việc chuẩn bị cho nhân viên các vai trò và trách nhiệm lớn hơn trong tương lai. Các hoạt động này bao gồm tổ chức các khóa học, hội thảo, chương trình cố vấn và đào tạo tại chỗ. Mục tiêu là nâng cao năng lực của đội ngũ, thúc đẩy sự học hỏi liên tục và đảm bảo sự phát triển bền vững cho cả cá nhân và tổ chức.
Lương Thưởng và Phúc Lợi (Compensation and Benefits)
Đây là chức năng quản lý tất cả các khoản chi trả và quyền lợi mà nhân viên nhận được để đổi lấy công sức lao động của họ. Lương thưởng bao gồm lương cơ bản, thưởng, hoa hồng, trong khi phúc lợi bao gồm bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, các loại trợ cấp, ngày phép, và các chương trình hưu trí. Việc xây dựng một chính sách lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh không chỉ giúp thu hút và giữ chân nhân tài mà còn tạo động lực cho nhân viên làm việc hiệu quả. Các chuyên gia cần nắm vững các thuật ngữ như gross salary (lương gộp) và net salary (lương thực nhận) để giải thích rõ ràng cho nhân viên.
Quản Lý Hiệu Suất (Performance Management)
Chức năng này liên quan đến việc thiết lập mục tiêu, theo dõi, đánh giá và cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên. Quản lý hiệu suất bao gồm việc đặt ra các chỉ số đo lường hiệu quả công việc (KPI – Key Performance Indicators), thường xuyên phản hồi, và tiến hành các buổi đánh giá định kỳ. Mục tiêu là giúp nhân viên hiểu rõ kỳ vọng, phát huy tối đa năng lực và nhận được sự hỗ trợ cần thiết để đạt được mục tiêu cá nhân và đóng góp vào mục tiêu chung của tổ chức.
Quan Hệ Lao Động (Labor Relations)
Chức năng này tập trung vào việc quản lý mối quan hệ giữa công ty và nhân viên, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến công đoàn hoặc các tranh chấp lao động. Mục tiêu là duy trì một môi trường làm việc lành mạnh, công bằng và tuân thủ pháp luật. Các chuyên gia nhân sự trong lĩnh vực này cần có kỹ năng đàm phán, giải quyết xung đột và xây dựng các thỏa ước lao động tập thể (collective agreement) để đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên.
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Nhân Sự
Để làm việc hiệu quả trong lĩnh vực nhân sự, việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự là không thể thiếu. Dưới đây là một số danh sách từ vựng quan trọng được phân loại theo từng nhóm cụ thể, giúp bạn dễ dàng theo dõi và ghi nhớ.
Các Từ Vựng Ngành Nhân Sự Thông Dụng
| Từ vựng (Vocabulary) | Từ loại (Part of Speech) | Phát âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|---|
| Ability | n. | /əˈbɪləti/ | Khả năng |
| Absence | n. | /ˈæbsəns/ | Vắng mặt |
| Accountable | adj. | /əˈkaʊntəbl̩/ | Có trách nhiệm |
| Adaptive | n. | /əˈdæptɪv/ | Thích nghi |
| Apply | v. | /əˈplaɪ/ | Ứng tuyển |
| Appraisal | n. | /əˈpreɪzl̩/ | Đánh giá |
| Asset | n. | /ˈæset/ | Tài sản |
| Attrition | n. | /əˈtrɪʃn̩/ | Sự hao lực lượng lao động |
| Authoritarian | adj. | /ɔ:ˌθɒrɪˈteəriən/ | Độc đoán |
| Autonomous | adj. | /ɔːˈtɒnəməs/ | Tự chủ, chủ động |
| Bias | n. | /ˈbaɪəs/ | Thành kiến |
| Board interview / Panel interview | n. | /bɔːdˈɪntəvjuːˈpænl̩ˈɪntəvjuː/ | Phỏng vấn hội đồng |
| Breach | n. | /briːtʃ/ | Sự vi phạm kỷ luật |
| Briefing | n. | /ˈbriːfɪŋ/ | bản tóm tắt ngắn gọn (cho cuộc họp, hội thảo,….) |
| Candidate | n. | /ˈkændɪdət/ | Ứng viên |
| Cash flow | n. | /kæʃfləʊ/ | Dòng tiền |
| Close | v. | /kləʊz/ | Đóng |
| Cohesion | n. | /kəʊˈhiːʒn̩/ | Sự gắn kết |
| Compulsory | adj. | /kəmˈpʌlsəri/ | Bắt buộc |
| Conduct | n. | /kənˈdʌkt/ | Ứng xử |
| Confidential | adj. | /ˌkɒnfɪˈdenʃl̩/ | Bảo mật |
| Credible | adj. | /ˈkredəbl̩/ | Đáng tin cậy |
| Cut | v. | /kʌt/ | Cắt giảm |
| Diploma | n. | /dɪˈpləʊmə/ | Bằng cấp |
| Discrimination | n. | /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn̩/ | Phân biệt |
| Dismiss | v. | /dɪzˈmɪs/ | Chấm dứt hợp tác với ai, loại bỏ ai |
| Doable | adj. | /ˈduːəbəl/ | Có thể làm được |
| Draw up | pv. | /drɔːrʌp/ | Soạn thảo (1 hợp đồng hoặc kế hoạch) |
| Enrolment | n. | /ɪnˈrəʊlmənt/ | Ghi danh |
| Ethical | adj. | /ˈeθɪkl̩/ | Đạo đức |
| Evaluate | v. | /ɪˈvæljʊeɪt/ | Đánh giá |
| Expertise | n. | /ˌekspɜːˈtiːz/ | Chuyên môn |
| Fall behind | pv. | /fɔːlbɪˈhaɪnd/ | Tụt hậu |
| Fill in for someone | pv. | /fɪlɪnfəˈsʌmwʌn/ | Điền cho ai đó |
| Fire | v. | /ˈfaɪə/ | Sa thải |
| Foster | v. | /ˈfɒstə/ | Nuôi dưỡng |
| Framework | n. | /ˈfreɪmwɜːk/ | Khuôn khổ, khung tham chiếu |
| Ground-rule | n. | /graʊndruːl/ | Quy tắc cơ bản |
| Group interview | n. | /ɡruːpˈɪntəvjuː/ | Phỏng vấn nhóm |
| Impact | v. | /ɪmˈpækt/ | Tác động |
| Incentive | n. | /ɪnˈsentɪv/ | Phần thưởng nhằm khuyến khích |
| Innovation | n. | /ˌɪnəˈveɪʃn̩/ | Sự đổi mới |
| Interview | n. | /ˈɪntəvjuː/ | Phỏng vấn |
| Jargon | n. | /ˈdʒɑːɡən/ | Biệt ngữ |
| Job description | n. | /dʒɒbdɪˈskrɪpʃn̩/ | Bản mô tả công việc |
| Job specification | n. | /dʒɒbˌspesɪfɪˈkeɪʃn̩/ | Bản mô tả tiêu chuẩn chi tiết công việc |
| Job title | n. | /dʒɒbˈtaɪtl̩/ | Chức danh công việc |
| Key job | n. | /kiːdʒɒb/ | Công việc chủ yếu |
| Knowledge | n. | /ˈnɒlɪdʒ/ | Kiến thức |
| Launch | n. | /lɔːntʃ/ | Ra mắt |
| Milestone | n. | /ˈmaɪlstəʊn/ | Cột mốc |
| Misconduct | n. | /ˌmɪskənˈdʌkt/ | Hành vi sai trái |
| One-on-one interview | n. | /wʌnˈɒnwʌnˈɪntəvjuː/ | Phỏng vấn cá nhân |
| Outsource | v. | /ˌɑːwtˈsɔːs/ | Thuê ngoài |
| Overtime | n. | /ˈəʊvətaɪm/ | Tăng ca |
| Payroll | n. | /ˈpeɪrəʊl/ | Lương bổng |
| Position | n. | /pəˈzɪʃn̩/ | Chức vụ |
| Probation period | n. | /prəˈbeɪʃn̩ˈpɪərɪəd/ | Thời gian thử việc |
| Promotion | n. | /prəˈməʊʃn̩/ | Sự thăng tiến |
| Recruit | v. | /rɪˈkruːt/ | Tuyển dụng |
| Redundant | adj. | /rɪˈdʌndənt/ | Dư thừa |
| Remuneration | n. | /rɪˌmjuːnəˈreɪʃn̩/ | Thù lao |
| Resign | v. | /rɪˈzaɪn/ | Từ chức |
| Résumé / Curriculum vitae(C.V) | n. | /ˈrezjuːmeɪkəˌrɪkjʊləmˈvi:taɪsiː/ | Sơ yếu lý lịch |
| Salary | n. | /ˈsæləri/ | Lương |
| Seniority | n. | /ˌsiːnɪˈɒrɪti/ | Thâm niên |
| Set the benchmark | c | /setðəˈbentʃmɑːk/ | Đặt điểm chuẩn |
| Shortage | n. | /ˈʃɔːtɪdʒ/ | Sự thiếu hụt |
| Soft skills | n. | /sɒftskɪlz/ | Kỹ năng mềm |
| Staff retention | n. | /ˈstɑ:frɪˈtenʃn̩/ | Giữ chân nhân viên |
| Stakeholder | n. | /ˈsteɪkhəʊldə/ | Cổ đông |
| Supplier | n. | /səˈplaɪə/ | Nhà cung cấp |
| Systematic | adj. | /ˌsɪstəˈmætɪk/ | Có hệ thống |
| Takeover | n. | /ˈteɪkəʊvə/ | Đảm nhận |
| Task / Duty | n. | /ˈtɑ:skˈdjuːti/ | Nhiệm vụ, phận sự |
| Turn down | pv. | /ˈtɜ:n daun/ | Từ chối |
| Vacancy | n. | /ˈveɪkənsi/ | Vị trí tuyển dụng |
| Wage | n. | /weɪdʒ/ | Tiền công |
| Work environment | n. | /ˈwɜ:kɪnˈvaɪərənmənt/ | Môi trường làm việc |
Từ Vựng Về Các Mối Quan Hệ Giữa Các Vị Trí Trong Một Công Ty
Việc hiểu rõ các chức danh và mối quan hệ trong một tổ chức là cực kỳ quan trọng khi giao tiếp bằng tiếng Anh ngành nhân sự. Điều này giúp bạn xác định đúng đối tượng, thể hiện sự chuyên nghiệp và tránh nhầm lẫn trong các cuộc thảo luận về cơ cấu tổ chức hay quy trình làm việc.
| Từ vựng (Vocabulary) | Phát âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| Human resources | /ˈhjuːmən rɪˈzɔːsɪz/ | Ngành nhân sự |
| Personnel | /ˌpɜːsəˈnel/ | Nhân sự / bộ phận nhân sự |
| Department / Room / Division | /dɪˈpɑːtmənt / ru:m / dɪˈvɪʒn̩/ | Bộ phận |
| Head of department | /hed əv dɪˈpɑːtmənt/ | Trưởng phòng |
| Director | /dɪˈrektə/ | Giám đốc / trưởng bộ phận |
| HR manager | /ˈeɪtʃɑː ‘mænɪdʒə/ | Trưởng phòng nhân sự |
| Staff / Employee | /ˈstɑ:fˌemploɪˈiː/ | Nhân viên văn phòng |
| Personnel officer | /ˌpɜːsəˈnelˈɒfɪsə/ | Nhân viên nhân sự |
| Intern | /ɪnˈtɜːn/ | Nhân viên thực tập |
| Trainee | /treɪˈniː/ | Nhân viên thử việc |
| Executive | /ɪɡˈzekjʊtɪv/ | Chuyên viên |
| Graduate | /ˈɡrædʒʊeɪt/ | Sinh viên mới ra trường |
| Career employee | /kəˈrɪərˌemploɪˈiː/ | Nhân viên biên chế |
| Daily worker | /ˈdeɪliˈwɜːkə/ | Công nhân làm theo công nhật |
| Contractual employee | /kənˈtræktʃʊəlˌemploɪˈiː/ | Nhân viên hợp đồng |
| Self- employed workers | /selfɪmˈploɪdˈwɜːkəz/ | Nhân viên tự do |
| Former employee | /ˈfɔːmərˌemploɪˈiː/ | Cựu nhân viên |
| Colleague / Peers | /ˈkɒliːɡpɪəz/ | Đồng nghiệp |
| Administrator cadre / High rank cadre | /ədˈmɪnɪstreɪtəˈkɑːdəˌhaɪræŋkˈkɑːdə/ | Cán bộ quản trị cấp cao |
| Leader | /ˈliːdə/ | Lãnh đạo |
| Subordinate | /səˈbɔːdɪneɪt/ | Cấp dưới |
| Full-time employee | /fʊlˈtaɪmˌemploɪˈiː/ | Nhân viên toàn thời gian |
| Part-time employee | /ˈpɑːttaɪmˌemploɪˈiː/ | Nhân viên bán thời gian |
Sơ đồ minh họa các mối quan hệ và vị trí trong cơ cấu tổ chức tiếng Anh ngành nhân sự
Những Vị Trí Thường Gặp Trong Phòng Nhân Sự
Phòng nhân sự có nhiều vị trí khác nhau, mỗi vị trí đảm nhiệm những vai trò chuyên biệt, từ tuyển dụng, đào tạo đến quản lý phúc lợi. Việc nhận biết các chức danh này bằng tiếng Anh ngành nhân sự sẽ giúp bạn định hướng nghề nghiệp rõ ràng hơn và hiểu sâu hơn về cơ cấu tổ chức của một bộ phận HR hiện đại.
| Từ vựng (Vocabulary) | Phát âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| HR assistant | /ˈeɪtʃɑːrəˈsɪstənt/ | Thư ký phòng nhân sự |
| HR business partner | /ˈeɪtʃɑːˈbɪznəsˈpɑːtnə/ | Đối tác nhân sự chiến lược kinh doanh |
| HR manager | /ˈeɪtʃɑːˈmænɪdʒə/ | Giám đốc nhân sự |
| Recruiter | /rɪˈkruːtə/ | Người tuyển dụng |
| Recruiting coordinator | /rɪˈkruːtɪŋkəʊˈɔːdɪneɪtə/ | Điều phối viên tuyển dụng |
| Recruiting manager | /rɪˈkruːtɪŋˈmænɪdʒə/ | Quản lý tuyển dụng |
| Compensation specialist/manager | /ˌkɒmpenˈseɪʃn̩ˈspeʃəlɪst /ˈmænɪdʒə/ | Chuyên gia/quản lý phúc lợi |
| Benefits specialist/manager | /ˈbenɪfɪtsˈspeʃəlɪst / ˈmænɪdʒə/ | Chuyên gia/quản lý lương thưởng |
| Talent management specialist/manager | /ˈtæləntˈmænɪdʒməntˈspeʃəlɪstˈmænɪdʒə/ | Chuyên gia/quản lý tài năng |
| Learning and development specialist/manager | /ˈlɜːnɪŋənddɪˈveləpməntˈspeʃəlɪstˈmænɪdʒə/ | Chuyên gia/quản lý học tập và phát triển |
| HR technology/process project program manager | /ˈeɪtʃɑːtekˈnɒlədʒiˈ/ prəʊsɪsˈprɒdʒektˈprəʊɡræmˈmænɪdʒə/ | Quản lý chương trình dự án công nghệ/quy trình nhân sự |
| HR analytics specialist/manager | /ˈeɪtʃɑːrˌænəˈlɪtɪksˈspeʃəlɪstˈmænɪdʒə/ | Chuyên gia/quản lý phân tích nhân sự |
Những Từ Và Cụm Từ Tiếng Anh Chỉ Chế Độ Đãi Ngộ / Lương
Chế độ đãi ngộ và lương bổng là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong việc thu hút và giữ chân nhân tài. Hiểu rõ các thuật ngữ liên quan đến compensation and benefits bằng tiếng Anh ngành nhân sự sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác về các chính sách của công ty, đồng thời nắm bắt được quyền lợi của mình một cách rõ ràng.
| Từ vựng (Vocabulary) | Phát âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| Absent from work | /æbˈsentfrəmˈwɜːk/ | Nghỉ làm (không phải nghỉ hẳn) |
| Allowances | /əˈlaʊənsɪz/ | Trợ cấp |
| Annual adjustment | /ˈænjuələˈdʒʌstmənt/ | Điều chỉnh hàng năm |
| Annual leave | /ˈænjuəlliːv/ | Nghỉ phép thường niên |
| Apprenticeship training | /əˈprentɪʃɪpˈtreɪnɪŋ/ | Đào tạo học nghề |
| Award / Reward / Gratification / Bonus | /əˈwɔːdrɪˈwɔːdˌɡrætɪfɪˈkeɪʃn̩ˈbəʊnəs/ | Thưởng, tiền thưởng |
| Benchmark job | /ˈbentʃmɑːkdʒɒb/ | Công việc chuẩn để tính lương |
| Benefits | /ˈbenɪfɪts/ | Phúc lợi |
| Collective agreement | /kəˈlektɪvəˈɡriːmənt/ | Thỏa ước tập thể |
| Commission | /kəˈmɪʃn̩/ | Hoa hồng |
| Compensation | /ˌkɒmpenˈseɪʃn̩/ | Lương bổng / Đền bù |
| Compensation equity | /ˌkɒmpenˈseɪʃn̩ˈekwɪti/ | Bình đẳng về lương bổng và đãi ngộ |
| Cost of living | /kɒstəvˈlɪvɪŋ/ | Chi phí sinh hoạt |
| Death in service compensation | /ˈdeθɪnˌsɜ:vɪsˌkɒmpenˈseɪʃn̩/ | Bồi thường tử tuất |
| Early retirement | /ˌɜ:lirɪˈtaɪəmənt/ | Về hưu non |
| Education assistance | /ˌedʒʊˈkeɪʃn̩əˈsɪstəns/ | Trợ cấp giáo dục |
| Family benefits | /ˈfæmliˈbenɪfɪts/ | Trợ cấp gia đình |
| Going rate / Wage/ Prevailing rate | /ˌgəʊɪŋreɪtˈ/ weɪdʒ / prɪˈveɪlɪŋreɪt/ | Mức lương hiện hành |
| Gross salary | /ɡrəʊsˈsæləri/ | Lương gộp (chưa trừ) |
| Hazard pay | /ˈhæzədpeɪ/ | Tiền trợ cấp nguy hiểm |
| Holiday leave | /ˈhɒlədiliːv/ | Nghỉ lễ có hưởng lương |
| Incentive payment | /ɪnˈsentɪvˈpeɪmənt/ | Trả lương kích thích lao động |
| Income | /ˈɪnkʌm/ | Thu nhập |
| Individual incentive payment | /ˌɪndɪˈvɪdʒʊəlɪnˈsentɪvˈpeɪmənt/ | Trả lương theo cá nhân |
| Job pricing | /dʒɒbˈpraɪsɪŋ/ | Ấn định mức trả lương |
| Labor agreement | /ˈleɪbərəˈɡriːmənt/ | Thỏa ước lao động |
| Layoff | /ˈleɪˌɒf/ | Tạm cho nghỉ việc (do không có việc làm) |
| Leave / Leave of absence | /ˈli:v /ˈli:vəvˈæbsəns/ | Nghỉ phép |
| Life insurance | /laif ɪnˈʃʊərəns/ | Bảo hiểm nhân thọ |
| Maternity leave | /məˈtɜːnɪtiliːv/ | Nghỉ chế độ thai sản |
| Medical benefits | /ˈmedɪkl̩ˈbenɪfɪts/ | Trợ cấp y tế |
| Moving expenses | /ˈmuːvɪŋɪkˈspensɪz/ | Chi phí đi lại |
| Net salary | /netˈsæləri/ | Lương thực nhận |
| Non-financial compensation | /ˌnɒnfaɪˈnænʃl̩ˌkɒmpenˈseɪʃn̩/ | Lương bổng đãi ngộ phi tài chính |
| Outstanding staff | /ˌaʊtˈstændɪŋstɑːf/ | Nhân viên xuất sắc |
| Paid absences | /peɪdˈæbsənsɪz/ | Vắng mặt vẫn được trả tiền |
| Paid leave | /peɪdliːv/ | Nghỉ phép có lương |
| Pay | /peɪ/ | Trả lương |
| Pay grades | /ˈpeɪɡreɪdz/ | Ngạch / hạng lương |
| Pay ranges | /ˈpeɪˈreɪndʒɪz/ | Bậc lương |
| Pay rate | /ˈpeɪreɪt/ | Mức lương |
| Payroll / Pay sheet | /ˈpeɪrəʊlˈpeɪʃiːt/ | Bảng lương |
| Pay scale | /ˈpeɪskeɪl/ | Thang lương |
| Payday | /ˈpeɪdeɪ/ | Ngày phát lương |
| Payment for time not worked | /ˈpeɪmənt fəˈtaɪmnɒtˈwɜːkt/ | Trả lương trong thời gian không làm việc |
| Pension | /ˈpenʃn̩/ | Lương hưu |
| Physical examination | /ˈfɪzɪkl̩ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn̩/ | Khám sức khỏe |
| Piecework payment | /ˈpiːswɜːkˈpeɪmənt/ | Trả lương khoán sản phẩm |
| Premium pay | /ˈpriːmɪəmpeɪ/ | Tiền trợ cấp độc hại |
| Promotion | /prəˈməʊʃn̩/ | Thăng chức |
| Retire | /rɪˈtaɪə/ | Nghỉ hưu |
| Salary advances | /ˈsæləriədˈvɑːnsɪz/ | Lương tạm ứng |
| Services and benefits | /ˈsɜːvɪsɪzəndˈbenɪfɪts/ | Dịch vụ và phúc lợi |
| Sick leaves | /sɪkliːvz/ | Nghỉ phép ốm đau vẫn được trả lương |
| Social assistance | /ˈsəʊʃləˈsɪstəns/ | Trợ cấp xã hội |
| Social security | /ˈsəʊʃlsɪˈkjʊərɪti/ | An sinh xã hội |
| Starting salary | /ˈstɑ:tɪŋˈsæləri/ | Lương khởi điểm |
| Time payment | /ˈtaɪmˈpeɪmənt/ | Trả lương theo thời gian |
| Travel benefits | /ˈtrævlˈbenɪfɪts/ | Trợ cấp đi đường |
| Unemployment benefits | /ˌʌnɪmˈploɪmənt/ | Trợ cấp thất nghiệp |
| Wage | /weɪdʒ/ | Lương công nhật |
| Worker’s compensation | /ˈwɜːkəzˌkɒmpenˈseɪʃn̩/ | Đền bù do ốm đau / tai nạn giao thông |
Thuật Ngữ Và Viết Tắt Trong Tiếng Anh Chuyên Ngành Nhân Sự
Bên cạnh các từ vựng thông thường, tiếng Anh ngành nhân sự còn có nhiều thuật ngữ và từ viết tắt chuyên biệt. Việc hiểu rõ những thuật ngữ này không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu chuyên ngành một cách nhanh chóng mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp khi tham gia các cuộc họp hay thảo luận với đồng nghiệp quốc tế.
| Thuật ngữ | Từ đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| AAR | After Action Review | Đánh giá sau hành động |
| ATS | Applicant Tracking System | Hệ thống theo dõi ứng viên |
| CTO | Compensatory Time Off | Thời gian nghỉ bù |
| EAP | Employee Assistance Program | Chương trình hỗ trợ nhân viên |
| EBS | Employee Benefits Security | Bảo mật quyền lợi nhân viên |
| EDP | Employee Development Plan | Kế hoạch phát triển nhân viên |
| EE | Employee | Nhân viên |
| EOB | Explanation of Benefits | Giải thích lợi ích |
| FMLA | Family and Medical Leave Act | Đạo luật Nghỉ phép Do đau ốm / Lý do Gia đình |
| FTE | Full–Time Equivalent | Tương đương toàn thời gian |
| HMO | Health Maintenance Organization | Tổ chức duy trì sức khỏe |
| HRD | Human Resources Development | Phát triển nguồn nhân lực |
| HRLY | Hourly | Hàng giờ |
| JD | Job Description | Mô tả công việc |
| KPI | Key Performance Indicators | Các chỉ số đo lường hiệu quả công việc |
| KPM | Key Performance Measures | Các thước đo hiệu quả công việc chính |
| KSA’s | Knowledge, Skills, Abilities | Kiến thức, Kỹ năng, Khả năng |
| LMS | Learning Management System | Hệ thống quản lý học tập |
| LOA | Leave of Absence | Nghỉ phép |
| LWOP | Leave Without Pay | Phép Nghỉ Đặc Biệt Không Trả Lương |
| LWP | Leave With Pay | Phép Nghỉ Đặc Biệt có Trả Lương |
| MOP | Measure Of Performance | Đo lường hiệu suất |
| PT | Part Time | Bán thời gian |
| QWI | Quarterly Workforce Indicators | Chỉ số lực lượng lao động hàng quý |
| TSP | Thrift Savings Plan | Kế hoạch tiết kiệm |
Bảng tổng hợp các thuật ngữ và từ viết tắt tiếng Anh chuyên ngành nhân sự thông dụng
Những Nguồn Học Từ Vựng Tiếng Anh Ngành Nhân Sự Hiệu Quả
Để nắm vững tiếng Anh ngành nhân sự, bạn cần tiếp cận đa dạng các nguồn tài liệu. Việc kết hợp sách, ứng dụng và các trang web chuyên ngành sẽ mang lại hiệu quả cao trong quá trình học tập và tích lũy kiến thức.
Các Đầu Sách Học Tiếng Anh Chuyên Ngành Nhân Sự
Ngoài các giáo trình chuyên sâu được sử dụng tại các trường đào tạo về nhân sự, có nhiều đầu sách tiếng Anh được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ người học cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự và hiểu biết sâu hơn về lĩnh vực này. Những cuốn sách này thường cung cấp các tình huống thực tế, bài tập và kiến thức lý thuyết giúp bạn áp dụng ngay vào công việc.
Một số đầu sách được đánh giá cao mà bạn có thể tham khảo bao gồm: English for Human Resources, Market Leader ESP Book – Human Resources, Manage Human Resources in English, và Cambridge English for Human Resources. Mỗi cuốn sách có một phương pháp tiếp cận riêng, từ việc cung cấp từ vựng chuyên ngành đến các bài tập tình huống mô phỏng môi trường làm việc thực tế, giúp người học phát triển cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết trong bối cảnh nhân sự.
Các Ứng Dụng Học Tiếng Anh Chuyên Ngành Nhân Sự
Trong thời đại công nghệ số, các ứng dụng di động là công cụ hữu ích để học tập mọi lúc mọi nơi. Một số ứng dụng chuyên biệt được thiết kế để hỗ trợ học viên trong quá trình học tiếng Anh ngành nhân sự thông qua các bài học tương tác, câu đố và ví dụ thực tế.
Bạn có thể tìm kiếm các ứng dụng như Human Resources Quiz – MBA, Human Resource Managements hay Human Resources (HR) Quiz trên các kho ứng dụng. Những ứng dụng này thường cung cấp các câu hỏi trắc nghiệm, định nghĩa thuật ngữ và tình huống giả định, giúp bạn ôn luyện và củng cố kiến thức một cách hiệu quả và thú vị.
Các Trang Web Học Tiếng Anh Chuyên Ngành Nhân Sự
Internet là một kho tàng tài nguyên khổng lồ cho việc học tiếng Anh ngành nhân sự. Các trang web chuyên về HR không chỉ cung cấp thông tin, tin tức mới nhất trong ngành mà còn là nguồn tài liệu phong phú để bạn trau dồi vốn từ và kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh.
Bạn có thể truy cập các trang như https://www.businessenglishpod.com/category/human-resources/ chuyên về các bài học tiếng Anh thương mại, hoặc HumanResourcesEDU.org, HR.com và https://hr.blr.com/ để cập nhật kiến thức chuyên môn. Ngoài ra, các trang tin tức như HR News – SHRM – https://www.shrm.org/hr-today/news/hr-news/pages/default.aspx, HRMorning – HR News and Insights – https://www.hrmorning.com/ và HR News – People Matters – https://www.peoplematters.in/news/index sẽ giúp bạn tiếp xúc với ngôn ngữ thực tế được sử dụng trong ngành.
Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Sử Dụng Từ Vựng Chuyên Ngành Nhân Sự
Để thực sự thành thạo tiếng Anh ngành nhân sự, việc ghi nhớ từ vựng thôi là chưa đủ; bạn cần biết cách áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp thực tế. Dưới đây là một số mẫu câu thông dụng trong các buổi phỏng vấn và các tình huống công việc hàng ngày, giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi chuyên môn.
Một Số Mẫu Câu Hỏi Phỏng Vấn
Khi tham gia phỏng vấn hoặc là người phỏng vấn trong ngành nhân sự, việc sử dụng chính xác các câu hỏi và trả lời bằng tiếng Anh là rất quan trọng. Đây là những câu hỏi điển hình mà bạn có thể gặp hoặc cần đặt ra để đánh giá ứng viên.
- Please tell me something about yourself. (Xin vui lòng cho tôi biết một vài điều về bản thân bạn.)
- Why do you want this job? / Why do you want to work here? (Tại sao bạn muốn công việc này? / Tại sao bạn muốn làm việc ở đây?)
- Do you prefer working independently or on a team? (Bạn thích làm việc độc lập hay theo nhóm?)
- How do you deal with stressful situations? (Bạn đối phó với các tình huống căng thẳng như thế nào?)
- What type of work environment do you prefer? (Bạn thích loại môi trường làm việc nào?)
- How did you hear about this position? (Làm thế nào bạn biết đến vị trí này?)
- What are your strengths? What are your weaknesses? (Thế mạnh của bạn là gì? Điểm yếu của bạn là gì?)
- Are you willing to travel? (Bạn có sẵn lòng di chuyển vì công việc?)
Một Số Mẫu Câu Khác Trong Giao Tiếp Hàng Ngày
Ngoài các tình huống phỏng vấn, tiếng Anh ngành nhân sự còn được sử dụng rộng rãi trong các cuộc trao đổi hàng ngày, email hoặc báo cáo. Nắm vững các cấu trúc câu này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và chuyên nghiệp.
- I am currently working as a Digital Marketing Manager in Apple Company. I have about 4 years of experience in this field. (Hiện tại tôi đang làm Giám đốc Marketing Kỹ thuật số tại Công ty Apple. Tôi có khoảng 4 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)
- He turned down our 5% pay rise proposal. (Anh ấy đã từ chối đề xuất tăng lương 5% của chúng tôi.)
- We should focus on increasing staff retention. (Chúng ta nên tập trung vào việc tăng cường giữ chân nhân viên.)
- Her promotion was based on exceptional results. (Sự thăng chức của cô ấy dựa trên những kết quả xuất sắc.)
- Four new products will be launched this year. (Bốn sản phẩm mới sẽ được ra mắt trong năm nay.)
- We set milestones for our company at the beginning of each month. (Chúng tôi đặt ra các cột mốc cho công ty vào đầu mỗi tháng.)
Bài Tập Vận Dụng
Để củng cố kiến thức về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự, hãy thực hành với các bài tập dưới đây.
Bài 1: Điền từ vào chỗ trống:
may be required – will be discussed – can be found – are entitled to – notified in writing – are expected
- Full details of the sick pay scheme _____ in the staff handbook.
- You _____ to work in another company office from time to time.
- Employees _____ to work overtime as and when needed.
- Changes to your contact _____ and you will be _____
- You _____ four weeks’ holiday per annum after completion of six months probation.
Bài 2: Dịch nghĩa các từ sau:
- Allowances: _____
- Commission: _____
- Holiday leave: _____
- Life insurance: _____
- Medical benefits: _____
- Layoff: _____
- Pay ranges: _____
- Sick leaves: _____
- Salary advances: _____
- Time payment: _____
Đáp án:
Bài 1
- can be found
- may be required
- are expected
- will be discussed, notified in writing
- are entitled to
Bài 2:
- Allowances: Trợ cấp
- Commission: Hoa hồng
- Holiday leave: Nghỉ lễ có hưởng lương
- Life insurance: Bảo hiểm nhân thọ
- Medical benefits: Trợ cấp y tế
- Layoff: Tạm cho nghỉ việc vì không có việc làm
- Pay ranges: Bậc lương
- Sick leaves: Nghỉ phép ốm đau vẫn được trả lương
- Salary advances: Lương tạm ứng
- Time payment: Trả lương theo thời gian
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Tiếng Anh Ngành Nhân Sự
-
Tiếng Anh ngành nhân sự có khó học không?
Việc học tiếng Anh ngành nhân sự không quá khó nếu bạn có phương pháp học tập đúng đắn và sự kiên trì. Quan trọng nhất là tập trung vào các thuật ngữ và ngữ cảnh sử dụng thực tế trong công việc hàng ngày. Bắt đầu với các từ vựng cốt lõi và sau đó mở rộng ra các mẫu câu, tình huống giao tiếp sẽ giúp bạn tiếp thu dễ dàng hơn. -
Làm thế nào để cải thiện tiếng Anh chuyên ngành nhân sự nhanh nhất?
Để cải thiện nhanh chóng, bạn nên kết hợp học từ vựng qua flashcards, đọc các bài báo chuyên ngành tiếng Anh trên các trang HR quốc tế, xem các webinar hoặc podcast về quản lý nhân sự bằng tiếng Anh, và thực hành giao tiếp thường xuyên với người bản xứ hoặc đồng nghiệp có kinh nghiệm. Tham gia các khóa học chuyên biệt về tiếng Anh ngành nhân sự cũng là một cách hiệu quả. -
Cần những kỹ năng tiếng Anh nào để làm việc trong ngành nhân sự?
Ngoài vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự phong phú, bạn cần có kỹ năng đọc hiểu tài liệu chuyên môn, viết email và báo cáo chuyên nghiệp, nghe hiểu trong các cuộc họp và phỏng vấn, cùng với khả năng giao tiếp tự tin để trao đổi với ứng viên và đối tác quốc tế. Kỹ năng thuyết trình cũng rất quan trọng khi bạn cần trình bày các chính sách hay kế hoạch nhân sự. -
Có khóa học tiếng Anh chuyên ngành nhân sự nào không?
Có, nhiều trung tâm Anh ngữ và các nền tảng học trực tuyến cung cấp các khóa học tiếng Anh chuyên ngành nhân sự (English for Human Resources). Các khóa học này thường được thiết kế để tập trung vào các tình huống giao tiếp, từ vựng và thuật ngữ đặc thù của ngành, giúp học viên áp dụng kiến thức vào công việc một cách hiệu quả. -
Tại sao cần học tiếng Anh cho ngành nhân sự?
Trong môi trường kinh doanh toàn cầu, việc học tiếng Anh cho ngành nhân sự là cực kỳ quan trọng để giao tiếp với đồng nghiệp quốc tế, làm việc với các công ty đa quốc gia, tiếp cận các nguồn tài liệu và xu hướng nhân sự mới nhất trên thế giới. Nó mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp và thăng tiến, giúp bạn trở thành một chuyên gia có năng lực cạnh tranh cao. -
Những chứng chỉ tiếng Anh nào phù hợp với ngành nhân sự?
Đối với ngành nhân sự, các chứng chỉ tiếng Anh tổng quát như IELTS hoặc TOEFL với điểm số cao (tối thiểu 6.5 IELTS hoặc tương đương) là rất hữu ích để chứng minh năng lực ngôn ngữ. Ngoài ra, các chứng chỉ tiếng Anh thương mại như Business English Certificate (BEC) của Cambridge cũng rất phù hợp, vì chúng tập trung vào các kỹ năng ngôn ngữ trong môi trường kinh doanh, bao gồm cả các tình huống liên quan đến nhân sự. -
Học tiếng Anh chuyên ngành nhân sự mất bao lâu?
Thời gian học tiếng Anh ngành nhân sự phụ thuộc vào trình độ hiện tại của bạn, cường độ học tập và phương pháp bạn chọn. Nếu đã có nền tảng tiếng Anh tốt, bạn có thể mất vài tháng để nắm vững các thuật ngữ và tình huống giao tiếp cơ bản. Đối với người mới bắt đầu, quá trình này có thể kéo dài hơn, đòi hỏi sự kiên trì và thực hành thường xuyên để đạt được sự tự tin và lưu loát.
Như vậy, bài viết đã cung cấp một cái nhìn tổng quan và sâu sắc về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự, từ các định nghĩa cơ bản đến các thuật ngữ phức tạp, cũng như các nguồn tài liệu học tập và mẫu câu giao tiếp thiết yếu. Với sự đầu tư vào tiếng Anh ngành nhân sự, bạn sẽ mở rộng cánh cửa sự nghiệp và phát triển bền vững trong lĩnh vực đầy tiềm năng này. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh.
