Bài thi tiếng Anh trong kỳ thi THPT Quốc gia luôn đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức toàn diện và kỹ năng vận dụng linh hoạt. Trong số các dạng bài, dạng bài hoàn thành câu tiếng Anh THPT Quốc gia nổi bật là một thử thách quan trọng, nhưng đồng thời cũng là cơ hội để các bạn thí sinh bứt phá điểm số. Với tần suất xuất hiện đáng kể, việc nắm vững phương pháp và chiến lược giải quyết dạng bài này sẽ giúp các bạn tự tin hơn rất nhiều khi bước vào phòng thi.

Key Takeaways:
– Trong bài thi THPT Quốc gia, dạng hoàn thành câu thường chiếm tỷ lệ đáng kể, lên đến 14 câu trong tổng số câu hỏi, tương đương hơn 25% tổng số điểm.
– Đề bài sẽ đưa ra một câu tiếng Anh bị khuyết một từ hoặc cụm từ, và thí sinh cần chọn đáp án phù hợp nhất về ngữ cảnh, ngữ phápý nghĩa.
– Ba dạng chính của hoàn thành câu tiếng Anh THPT Quốc gia bao gồm: hoàn thành câu với từ vựng, hoàn thành câu với từ loạihoàn thành câu liên quan đến mệnh đề, câu.
– Nắm vững ba dạng này cùng các chiến lược làm bài cụ thể là chìa khóa để đạt điểm cao.

Tầm Quan Trọng và Khái Niệm Dạng Hoàn Thành Câu Tiếng Anh THPT Quốc Gia

Trong cấu trúc đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia, dạng bài hoàn thành câu là một phần không thể thiếu, giữ vai trò then chốt trong việc đánh giá năng lực ngôn ngữ của thí sinh. Thường xuyên xuất hiện với số lượng lớn, khoảng 14 câu hỏi, dạng bài này chiếm hơn 25% tổng số điểm, là yếu tố quyết định đáng kể đến tổng điểm của bạn. Vì lẽ đó, việc đầu tư thời gian và công sức để ôn luyện kỹ lưỡng dạng bài này là vô cùng cần thiết, giúp các bạn thí sinh có thể nâng cao điểm số một cách hiệu quả và rõ rệt.

Dạng bài hoàn thành câu tiếng Anh THPT Quốc gia được thiết kế để kiểm tra khả năng vận dụng ngữ pháp, từ vựng và sự hiểu biết về ngữ cảnh của thí sinh. Đề bài sẽ cung cấp một câu tiếng Anh trong đó có một hoặc một cụm từ bị bỏ trống, tạo ra “lỗ hổng” ngữ nghĩa hoặc ngữ pháp. Nhiệm vụ của thí sinh là phải lựa chọn một trong bốn phương án A, B, C, D đã cho, sao cho từ hoặc cụm từ được chọn không chỉ phù hợp về mặt ngữ pháp mà còn khớp với ý nghĩa tổng thểngữ cảnh của câu văn. Sự chính xác trong lựa chọn thể hiện khả năng nắm bắt ngôn ngữ một cách toàn diện của người học.

Ví dụ điển hình từ đề thi THPT Quốc gia 2021 (mã đề 405):

Question 6: __ comfortable I feel, the more creative I am.

A. Most of

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

B. The more

C. More

D. Most

Dịch nghĩa: Tôi càng cảm thấy thoải mái, tôi càng trở nên sáng tạo.

Trong ví dụ này, việc lựa chọn đáp án B. The more không chỉ đòi hỏi kiến thức về cấu trúc so sánh kép (The more… the more…) mà còn yêu cầu thí sinh hiểu được ý nghĩa “càng… càng…” để áp dụng chính xác vào ngữ cảnh của câu. Đây là minh chứng rõ nét cho việc hoàn thành câu THPT Quốc gia không chỉ là kiểm tra kiến thức rời rạc mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố.

Phân Loại Các Dạng Hoàn Thành Câu Tiếng Anh THPT Quốc Gia

Để đạt được hiệu quả tối ưu trong việc ôn luyện và giải quyết các bài tập thuộc dạng hoàn thành câu tiếng Anh THPT Quốc gia, thí sinh cần nắm rõ ba loại hình chính của dạng bài này. Mỗi loại đều có những đặc điểm riêng biệt và đòi hỏi các phương pháp tiếp cận khác nhau. Việc phân loại rõ ràng sẽ giúp người học xây dựng chiến lược học tập và luyện giải đề bài một cách có hệ thống và mục tiêu cụ thể, từ đó nâng cao đáng kể khả năng làm bài của bản thân.

Dạng Hoàn Thành Câu Với Từ Vựng Chuyên Sâu

Trong dạng hoàn thành câu với từ vựng, thí sinh thường xuyên phải đối mặt với các lựa chọn là những từ hoặc cụm từ có cùng loại từ (ví dụ: bốn danh từ, bốn động từ, bốn tính từ, v.v.) nhưng lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Mục tiêu là phải chọn ra từ/cụm từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống, đảm bảo câu văn không chỉ đúng ngữ pháp mà còn truyền tải được ý nghĩa chính xácphù hợp với ngữ cảnh.

Dấu hiệu nhận dạng chủ yếu của dạng bài này là cả bốn phương án A, B, C, D đều thuộc cùng một từ loại, nhưng sắc thái nghĩa hoặc cách dùng của chúng lại khác nhau. Hoàn thành câu từ vựng thường tập trung vào các mảng kiến thức như Collocation, Phrasal verb, Idiomtừ vựng thuần túy, đòi hỏi một vốn từ vựng phong phú và khả năng nhận biết các kết hợp từ đặc trưng trong tiếng Anh.

Chinh phục dạng hoàn thành câu từ vựng hiệu quảChinh phục dạng hoàn thành câu từ vựng hiệu quả

Collocation: Nền Tảng Từ Vựng Quan Trọng

Collocation được định nghĩa theo từ điển Oxford là “sự kết hợp thường xuyên của các từ trong một ngôn ngữ, xảy ra thường xuyên hơn một cách ngẫu nhiên”. Đây là những cặp hoặc cụm từ thường đi đôi với nhau một cách tự nhiên và quen thuộc đối với người bản ngữ. Trong đề thi THPT Quốc gia, các câu hỏi liên quan đến Collocation thường yêu cầu thí sinh điền vào chỗ trống một phần của cụm Collocation đã bị khuyết, đòi hỏi người học phải có kiến thức về những sự kết hợp từ vựng này để chọn đáp án làm cho cả cụm từ có nghĩa và phù hợp với ngữ cảnh của câu.

Ví dụ:

It is really hard to __ a decision in a situation like this.

A. Make

B. Take

C. Choose

D. Do

→ Chọn đáp án A vì cụm collocation Make a decision (ra quyết định).

Dịch nghĩa: Thật sự khó để ra quyết định trong một tình huống như thế này.

Việc nắm vững các Collocation thông dụng sẽ giúp thí sinh giải quyết nhanh chóng và chính xác các câu hỏi hoàn thành câu dạng này, đồng thời nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác.

Phrasal Verb: Cụm Động Từ Đa Nghĩa

Phrasal verb, theo từ điển Oxford, là “một động từ kết hợp với một trạng từ hoặc một giới từ, hoặc đôi khi cả hai, để tạo ra một ý nghĩa mới”. Điểm đặc biệt của Phrasal verb là ý nghĩa của chúng thường không thể suy luận trực tiếp từ nghĩa của từng từ riêng lẻ, mà là một ý nghĩa hoàn toàn mới. Trong các câu hỏi hoàn thành câu tiếng Anh THPT Quốc gia, đề bài thường sẽ yêu cầu thí sinh điền vào chỗ trống phần động từ, giới từ hoặc trạng từ của một Phrasal verb. Nhiệm vụ của người học là chọn từ thích hợp để hoàn thiện Phrasal verb, đảm bảo nó mang ý nghĩa đúng đắn và ăn khớp với ngữ cảnh của câu đề bài.

Ví dụ:

I need to take __ my shoes before entering the house.

A. On

B. Off

C. In

D. for

→ Chọn đáp án BPhrasal verb Take off (cởi ra).

Dịch nghĩa: Tôi cần cởi giày của tôi trước khi bước vào nhà.

Việc tích lũy và ghi nhớ các Phrasal verb phổ biến, cùng với các giới từ và trạng từ đi kèm, là cực kỳ quan trọng. Thí sinh nên học các Phrasal verb theo từng nhóm nghĩa hoặc chủ đề để dễ nhớ và vận dụng hiệu quả hơn trong quá trình làm bài hoàn thành câu.

Idiom: Thành Ngữ Trong Ngữ Cảnh Bài Thi

Idiom (thành ngữ) được từ điển Oxford định nghĩa là “một nhóm từ có nghĩa khác biệt so với nghĩa của từng từ riêng lẻ”. Điều này có nghĩa là khi các từ trong một thành ngữ đứng cạnh nhau, chúng tạo ra một ý nghĩa ẩn dụ, không thể dịch theo nghĩa đen từng chữ. Trong kỳ thi THPT Quốc gia, dạng bài hoàn thành câu có thể chứa một cụm Idiom mà một từ trong đó bị bỏ trống. Thí sinh phải lựa chọn từ phù hợp để hoàn thành Idiom đó, đảm bảo rằng Idiom được tạo thành mang ý nghĩa đúng đắn và phù hợp với ngữ cảnh chung của câu.

Ví dụ:

My friend always beats __ the bush when I ask him a direct question.

A. On

B. In

C. Off

D. Around

→ Chọn đáp án DIdiom Beat around the bush (nói lòng vòng, tránh né vấn đề chính).

Dịch nghĩa: Bạn của tôi luôn nói lòng vòng khi tôi hỏi anh ấy một câu hỏi trực tiếp.

Để nắm vững Idiom, việc đọc sách, nghe tiếng Anh thường xuyên và tra cứu ngữ cảnh sử dụng là rất hữu ích. Thành ngữ thường mang tính văn hóa cao, vì vậy việc hiểu được nguồn gốc hoặc ý nghĩa ẩn dụ sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn và vận dụng chính xác hơn trong các bài tập hoàn thành câu cũng như trong giao tiếp tiếng Anh.

Từ Vựng Thuần Túy và Cách Lựa Chọn

Trong dạng hoàn thành câu từ vựng này, các phương án lựa chọn đều là những từ vựng đơn lẻ, có thể thuộc cùng một loại từ nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Mục tiêu của thí sinh là đơn thuần lựa chọn từ có ý nghĩa phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu văn. Dạng bài này không đòi hỏi kiến thức về các cụm cố định như Collocation hay Idiom, mà tập trung vào vốn từ vựng phong phú và khả năng hiểu nghĩa chi tiết của từng từ.

Ví dụ:

I love listening to music while I work, as it helps me to __ and stay motivated.

A. Sleep

B. Go

C. Focus

D. Run

→ Chọn đáp án CFocus (tập trung) phù hợp với nghĩa của câu.

Dịch nghĩa: Tôi thích nghe nhạc trong khi làm việc, vì nó giúp tôi tập trung và giữ động lực.

Để làm tốt dạng bài này, việc mở rộng vốn từ vựng thông qua đọc sách báo, nghe tin tức và luyện tập với các bài tập từ vựng theo chủ đề là rất quan trọng. Thí sinh cũng nên chú ý đến các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và sắc thái nghĩa của từ để đưa ra lựa chọn chính xác nhất cho phần hoàn thành câu.

Các Bước Chinh Phục Dạng Hoàn Thành Câu Từ Vựng

Việc tiếp cận dạng hoàn thành câu với từ vựng một cách có hệ thống sẽ giúp thí sinh tối ưu hóa khả năng giải quyết bài tập và hạn chế sai sót. Dưới đây là quy trình chi tiết với các bước thực hiện cụ thể:

  • Bước 1: Nhận diện dạng bài. Người học cần dựa vào dấu hiệu nhận dạng đã được đề cập trước đó – đó là khi cả bốn phương án lựa chọn đều thuộc cùng một từ loại nhưng có ý nghĩa khác nhau. Nếu câu hỏi phù hợp với tiêu chí này, xác định ngay đây là dạng hoàn thành câu từ vựng và chuyển sang bước tiếp theo. Việc nhận diện đúng dạng bài ngay từ đầu sẽ giúp định hình chiến lược giải quyết phù hợp.

  • Bước 2: Xác định chủ đề từ vựng. Sau khi nhận diện dạng, hãy cố gắng xác định câu hỏi thuộc chủ đề nào trong các loại từ vựng chuyên sâu: Collocation, Phrasal verb, Idiom hay từ vựng thuần túy. Trong đề thi THPT Quốc gia, các câu hỏi liên quan đến Collocation và Phrasal verb thường xuất hiện với tần suất khá cao, chiếm tỷ trọng lớn trong phần hoàn thành câu, vì vậy thí sinh cần đặc biệt chú ý và ôn luyện kỹ lưỡng hai dạng này.

  • Bước 3: Lựa chọn đáp án chính xác.

    • Nếu câu liên quan đến Collocation, Phrasal verb hoặc Idiom, mục tiêu là chọn từ sao cho toàn bộ cụm từ trong đề bài có ý nghĩa phù hợp với ngữ cảnh của câu. Điều này đòi hỏi kiến thức về các cụm cố định và khả năng nhận biết mối quan hệ giữa các từ.
    • Nếu câu thuộc dạng từ vựng thuần túy, người học chỉ cần tập trung vào việc chọn từ có ý nghĩa phù hợp nhất với câu mà không cần quan tâm đến các cụm đặc biệt.

Mấu chốt của dạng bài tập này là yêu cầu người học phải xây dựng một khối lượng từ vựng, Collocation, Phrasal verb và Idiom đủ lớn và sâu sắc. Để có thể hoàn thành tốt dạng bài hoàn thành câu với từ vựng, người học cần duy trì thói quen rèn luyện từ vựng thường xuyên, chủ động tra cứu, ghi nhớ và vận dụng các từ mới vào các bài tập đa dạng.

Ví dụ:

I need to __ a hotel room for my upcoming trip.

A. Order

B. Take

C. Get

D. Book

  • Bước 1: Xác định dạng. Câu này thuộc dạng hoàn thành câu từ vựng vì cả bốn đáp án đều là động từ.
  • Bước 2: Xác định chủ đề. Câu này thuộc chủ đề Collocation vì cần một động từ để hoàn thành cụm từ “__ a hotel room” sao cho có nghĩa.
  • Bước 3: Chọn từ phù hợp. Chọn D. BookCollocation Book a room (đặt phòng) là cụm từ chính xác và phổ biến.

Dịch nghĩa: Tôi cần đặt một phòng khách sạn cho chuyến đi sắp tới của tôi.

Lời Khuyên Để Nâng Cao Vốn Từ Vựng Hiệu Quả

Để chinh phục dạng bài hoàn thành câu từ vựng và nâng cao khả năng ngôn ngữ tổng thể, việc xây dựng một vốn từ vựng vững chắc là cực kỳ quan trọng. Thay vì chỉ học thuộc lòng từng từ đơn lẻ, thí sinh nên áp dụng các phương pháp học từ vựng hiệu quả hơn. Hãy học từ vựng theo chủ đề, theo gia đình từ (word family), và đặc biệt chú ý đến cách các từ kết hợp với nhau thành Collocation, Phrasal verb và Idiom.

Đọc sách báo, truyện ngắn, hoặc các bài viết tiếng Anh về nhiều lĩnh vực khác nhau là cách tuyệt vời để tiếp xúc với từ vựng trong ngữ cảnh thực tế. Khi gặp từ mới, đừng chỉ tra nghĩa mà hãy tìm hiểu thêm về các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, cách dùng trong câu, và các cụm từ đi kèm. Việc ghi chú từ vựng vào sổ tay theo hệ thống, sử dụng flashcards, hoặc các ứng dụng học từ vựng cũng sẽ hỗ trợ đáng kể quá trình ghi nhớ và ôn tập lâu dài.

Dạng Hoàn Thành Câu Với Từ Loại Ngữ Pháp

Dạng hoàn thành câu với từ loại là một phần thi quan trọng trong bài thi tiếng Anh THPT Quốc gia, tập trung vào việc kiểm tra kiến thức về cấu tạo từ và chức năng ngữ pháp của các loại từ khác nhau. Trong dạng bài này, thí sinh thường được yêu cầu lựa chọn một từ hoặc cụm từ trong số bốn phương án đã cho, mà các phương án này thường có từ loại khác nhau (ví dụ: một danh từ, một động từ, một tính từ, một trạng từ). Đôi khi, các lựa chọn có thể thuộc cùng một gia đình từ (Word family) nhưng ở các dạng từ loại khác nhau, chẳng hạn như beauty (danh từ), beautiful (tính từ), beautifully (trạng từ), beautify (động từ). Mục tiêu là chọn từ có từ loại phù hợp nhất với vị trí ngữ pháp trong câu.

Dấu hiệu nhận dạng rõ ràng nhất của dạng bài này là sự đa dạng về từ loại giữa các phương án. Việc nắm vững các quy tắc cơ bản về vị trí của danh từ, động từ, tính từ và trạng từ trong câu là chìa khóa để giải quyết thành công các câu hỏi thuộc dạng này.

Một số quy tắc quan trọng về vị trí của các loại từ trong tiếng Anh:

  • Danh từ:
    • Thường đứng ở đầu câu làm chủ ngữ.
    • Xuất hiện sau các mạo từ như a, an, the và sau các đại từ chỉ định (như this, that, these, those).
    • Có thể đứng sau các tính từtính từ sở hữu (ví dụ: my new car).
    • Thường theo sau các giới từ (ví dụ: in the garden).
  • Động từ:
    • Luôn đứng sau chủ ngữ để tạo thành một mệnh đề hoặc câu hoàn chỉnh.
  • Tính từ:
    • Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó (ví dụ: a tall building).
    • Có thể đứng sau động từ liên kết (linking verbs) như be, seem, become (ví dụ: She is happy).
  • Trạng từ:
    • Có thể đứng trước động từ thường để bổ nghĩa cho hành động (ví dụ: He quickly ran).
    • Vị trí của trạng từ rất linh hoạt: có thể đứng ở đầu câu (ví dụ: Fortunately, …), cuối câu (ví dụ: He speaks English well.), hoặc giữa câu (ví dụ: She has always been kind.). Trạng từ cũng có thể bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác (ví dụ: very beautiful, extremely quickly).

Nắm vững những quy tắc này sẽ giúp thí sinh dễ dàng xác định được loại từ cần điền vào chỗ trống, từ đó loại bỏ các phương án sai và chọn được đáp án chính xác trong dạng bài hoàn thành câu từ loại.

Phương Pháp Xử Lý Dạng Hoàn Thành Câu Từ Loại

Để giải quyết hiệu quả dạng hoàn thành câu với từ loại, thí sinh cần thực hiện theo một quy trình từng bước, kết hợp giữa việc nhận diện, phân tích và loại trừ các đáp án không phù hợp. Dưới đây là các bước chi tiết:

  • Bước 1: Xác định dạng bài. Tương tự như dạng từ vựng, người học cần dựa vào dấu hiệu nhận dạng đã nêu – tức là các phương án lựa chọn khác nhau về từ loại, hoặc cùng thuộc một gia đình từ nhưng ở các dạng khác nhau. Khi đã xác định chính xác đây là dạng hoàn thành câu từ loại, hãy chuyển sang bước tiếp theo để tiến hành phân tích sâu hơn.

  • Bước 2: Dự đoán loại từ cần điền. Đây là bước quan trọng nhất. Dựa vào vị trí của chỗ trống trong câu và các từ xung quanh (chủ ngữ, động từ, mạo từ, giới từ, tính từ, v.v.), người học hãy dự đoán chính xác loại từ cần điền vào chỗ trống là danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ. Ví dụ, nếu chỗ trống đứng sau mạo từ và trước danh từ, khả năng cao là cần một tính từ. Nếu đứng sau chủ ngữ, có thể cần một động từ.

  • Bước 3: Loại trừ các đáp án không phù hợp. Sau khi đã có dự đoán về loại từ, người học tiến hành xem xét các phương án A, B, C, D và loại bỏ ngay lập tức những đáp án không thuộc loại từ đã dự đoán. Bước này giúp thu hẹp số lượng lựa chọn và tăng khả năng chọn đúng.

  • Bước 4: Lựa chọn đáp án chính xác.

    • Nếu sau khi loại trừ, chỉ còn duy nhất một đáp án thuộc loại từ dự đoán, người học có thể tự tin chọn đáp án đó. Sau đó, hãy thử thế từ đã chọn vào câu và đọc lại toàn bộ để kiểm tra lại cả về ngữ phápý nghĩa cho chắc chắn.
    • Trong trường hợp có nhiều hơn một đáp án thuộc loại từ dự đoán (thường là các từ đồng nghĩa hoặc có sắc thái nghĩa gần nhau), người học cần phải dựa vào ý nghĩa tổng thể của câu để lựa chọn từ có nghĩa phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Ví dụ:

The __ of cultures represented in the city’s population is one of the things that makes it such an interesting and vibrant place to live.

A. Diversity

B. Diversify

C. Diversification

D. Diversely

  • Bước 1: Xác định dạng. Câu này thuộc dạng hoàn thành câu từ loại vì các đáp án khác nhau về từ loại (danh từ, động từ, trạng từ).
  • Bước 2: Dự đoán loại từ. Chỗ trống đứng sau mạo từ “the” và trước giới từ “of”. Đây là vị trí điển hình của danh từ.
  • Bước 3: Loại đáp án không phù hợp.
    • Loại đáp án B. Diversify vì đây là động từ (đa dạng hóa).
    • Loại đáp án D. Diversely vì đây là trạng từ (một cách đa dạng).
  • Bước 4: Chọn đáp án phù hợp. Còn lại A. Diversity (sự đa dạng) và C. Diversification (sự đa dạng hóa/quá trình đa dạng hóa).
    • A. Diversity (sự đa dạng) phù hợp về ý nghĩa trong ngữ cảnh “sự đa dạng của các nền văn hóa”.
    • C. Diversification mang ý nghĩa là quá trình hoặc hành động đa dạng hóa. Nếu thế vào câu, “quá trình đa dạng hóa văn hóa” sẽ không hợp lý bằng “sự đa dạng của các nền văn hóa” chính là điều thú vị. Vì vậy, chọn A. Diversity.

Dịch nghĩa: Sự đa dạng của các nền văn hóa được thể hiện trong dân số của thành phố là một trong những điều khiến nó trở thành một nơi thú vị và sôi động để sinh sống.

Tránh Những Lỗi Thường Gặp Khi Xác Định Từ Loại

Khi làm bài hoàn thành câu với từ loại, thí sinh thường mắc phải một số lỗi phổ biến có thể dẫn đến mất điểm không đáng có. Một trong những lỗi đó là không nhận diện đúng gốc từ hoặc nhầm lẫn giữa các tiền tố, hậu tố tạo ra các từ loại khác nhau. Ví dụ, việc phân biệt giữa danh từ chỉ quá trình (ví dụ: development) và danh từ chỉ kết quả/trạng thái (ví dụ: diversity) đôi khi gây khó khăn.

Để tránh những lỗi này, hãy luyện tập nhận diện các hậu tố đặc trưng của từng loại từ (ví dụ: -tion, -ment, -ness cho danh từ; -ful, -ous, -able cho tính từ; -ly cho trạng từ). Bên cạnh đó, hãy luôn đọc lại câu sau khi điền đáp án để kiểm tra xem cấu trúc ngữ pháp đã hợp lý và câu đã có nghĩa hoàn chỉnh hay chưa. Đừng vội vàng kết luận chỉ dựa vào vị trí, mà hãy xem xét cả ý nghĩa ngữ cảnh để đảm bảo lựa chọn là tối ưu nhất cho dạng bài hoàn thành câu này.

Dạng Hoàn Thành Câu Liên Quan Đến Mệnh Đề Và Cấu Trúc Câu

Đây là dạng bài “tổng hợp” trong phần hoàn thành câu tiếng Anh THPT Quốc gia, bao gồm tất cả các câu hỏi không thuộc hai dạng trên (từ vựng và từ loại). Dạng hoàn thành câu liên quan đến mệnh đề, câu tập trung vào việc kiểm tra kiến thức sâu rộng về ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt là các cấu trúc câu phức tạp, sự hòa hợp giữa các thành phần câu và cách sử dụng các loại mệnh đề khác nhau. Thí sinh sẽ được yêu cầu điền một từ, một cụm từ, hoặc thậm chí là một mệnh đề để câu không chỉ đúng về mặt ngữ pháp mà còn phải có ý nghĩa phù hợp với ngữ cảnh chung.

Đây là dạng bài đòi hỏi thí sinh phải có nền tảng ngữ pháp vững chắc và khả năng phân tích câu để xác định cấu trúc ngữ pháp cần điền vào chỗ trống.

Một số điểm ngữ pháp quan trọng mà người học nên ôn luyện kỹ lưỡng cho kỳ thi THPT Quốc gia để chinh phục dạng bài này:

  • Sự hòa hợp giữa chủ ngữ – động từ (Subject – Verb Agreement): Đảm bảo động từ chia đúng theo số ít/số nhiều của chủ ngữ.
  • Thì động từ (Verb Tenses): Nắm vững cách dùng và dấu hiệu nhận biết của 12 thì cơ bản.
  • Dạng từ (Verb Forms): Infinitive (to V), Gerund (V-ing), Participle (V-ed, V-ing) và cách sử dụng chúng.
  • Cách sử dụng giới từ (Prepositions): Các giới từ đi kèm động từ, tính từ, danh từ, hoặc giới từ chỉ thời gian, nơi chốn.
  • Cụm động từ – Phrasal verb: Mặc dù đã đề cập ở dạng từ vựng, nhưng trong dạng này có thể kiểm tra sâu hơn về cấu trúc ngữ pháp đi kèm.
  • Collocations: Tương tự Phrasal verb, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh ngữ pháp phức tạp hơn.
  • Mệnh đề quan hệ – Mệnh đề quan hệ rút gọn (Relative Clauses – Reduced Relative Clauses): Hiểu cách dùng who, whom, which, that, whose, where, when, why và cách rút gọn mệnh đề.
  • Các dạng so sánh (Comparisons): So sánh hơn, so sánh nhất, so sánh kép (the more… the more…).
  • Mạo từ “A/ An/ The”: Cách dùng mạo từ xác định và không xác định.
  • Câu điều kiện (Conditional Sentences): Các loại câu điều kiện (loại 0, 1, 2, 3 và hỗn hợp).
  • Câu trực tiếp – gián tiếp (Reported Speech): Quy tắc lùi thì và thay đổi trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn.
  • Câu hỏi đuôi (Tag Questions): Cách hình thành và sử dụng.
  • Các cấu trúc câu đặc biệt: Như I wish, need, thank you for V-ing, cấu trúc với It is/was… that/who, câu bị động, đảo ngữ, v.v.

Việc ôn tập toàn diện các kiến thức ngữ pháp này là điều kiện tiên quyết để thí sinh có thể tự tin xử lý mọi câu hỏi thuộc dạng hoàn thành câu liên quan đến mệnh đề và cấu trúc câu trong kỳ thi THPT Quốc gia.

Các Bước Chinh Phục Dạng Hoàn Thành Câu Cấu Trúc

Đối với dạng hoàn thành câu liên quan đến mệnh đề, câu, quy trình giải quyết bài tập cần sự kết hợp giữa khả năng nhận diện cấu trúc và vận dụng kiến thức ngữ pháp một cách linh hoạt. Dưới đây là các bước hướng dẫn cụ thể:

  • Bước 1: Nhận diện dạng bài. Nếu câu hỏi không thuộc dạng từ vựng (các lựa chọn cùng từ loại, khác nghĩa) và cũng không thuộc dạng từ loại (các lựa chọn khác từ loại), thì gần như chắc chắn câu đó thuộc dạng hoàn thành câu liên quan đến mệnh đề và cấu trúc câu. Việc này giúp định hướng ngay lập tức đến việc phân tích ngữ pháp.

  • Bước 2: Phân tích cấu trúc ngữ pháp của câu. Sau khi nhận diện dạng, người học cần tiến hành phân tích kỹ lưỡng cấu trúc câu đã cho. Tìm kiếm các dấu hiệu ngữ pháp như: thì của động từ, sự hiện diện của giới từ, từ nối, chủ ngữ, tân ngữ, các cụm từ đặc biệt, v.v. Mỗi cấu trúc ngữ pháp đều có công thức và dấu hiệu nhận biết riêng, đòi hỏi thí sinh phải nắm vững chúng. Ví dụ: Nếu thấy The more…, hãy nghĩ ngay đến so sánh kép. Nếu thấy It is… that…, hãy nghĩ đến cấu trúc nhấn mạnh.

  • Bước 3: Lựa chọn đáp án và kiểm tra lại. Dựa vào cấu trúc ngữ pháp đã xác định ở Bước 2, người học tiến hành loại bỏ các phương án sai ngữ pháp hoặc không phù hợp với cấu trúc câu. Cuối cùng, lựa chọn phương án phù hợp nhất. Điều cực kỳ quan trọng là sau khi chọn được đáp án, hãy thế đáp án đó vào chỗ trống và đọc lại toàn bộ câu. Việc này giúp kiểm tra lại một lần nữa xem câu đã hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và có ý nghĩa logic hay chưa, trước khi chuyển sang câu hỏi khác.

Dạng bài tập này chủ yếu xoay quanh kiến thức ngữ pháp tiếng Anh. Vì thế, để chinh phục dạng bài này một cách hiệu quả, người học nên tập trung đặc biệt vào việc nâng cao trình độ ngữ pháp của bản thân thông qua việc ôn tập các chuyên đề ngữ pháp cơ bản đến nâng cao, làm nhiều bài tập vận dụng và ghi nhớ các quy tắc ngoại lệ.

Ví dụ:

The book __ I’m reading is really interesting.

A. Whose

B. What

C. That

D. Who

  • Bước 1: Xác định dạng. Câu này không thuộc dạng từ vựng hay từ loại. Đây là dạng hoàn thành câu liên quan đến mệnh đề, câu.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp. Câu này sử dụng cấu trúc ngữ pháp mệnh đề quan hệ. Danh từ “the book” là vật, cần một đại từ quan hệ thay thế cho vật và đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ “I’m reading”.
  • Bước 3: Chọn đáp án phù hợp. Chọn C. That vì “the book” là danh từ chỉ vật.
    • Loại A. Whose vì không có danh từ chỉ người đứng trước và không diễn tả mối quan hệ sở hữu.
    • Loại B. What vì “What” không dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ.
    • Loại D. Who vì “Who” dùng cho danh từ chỉ người.

Chiến Lược Kiểm Tra Và Đối Chiếu Đáp Án

Sau khi hoàn thành các câu hỏi trong dạng bài hoàn thành câu tiếng Anh THPT Quốc gia, việc dành thời gian để kiểm tra và đối chiếu đáp án là một chiến lược không thể bỏ qua, giúp thí sinh hạn chế tối đa sai sót và tối ưu hóa điểm số. Không chỉ đơn thuần là xem lại đáp án đã chọn, quá trình này bao gồm việc đọc lại toàn bộ câu với từ đã điền, đảm bảo rằng câu văn mượt mà, đúng ngữ pháp và logic về mặt ý nghĩa.

Hãy tự hỏi: “Từ này có phải là lựa chọn tốt nhất trong ngữ cảnh này không?”. Đặc biệt với các câu hỏi về từ vựng, hãy cân nhắc xem có từ nào đồng nghĩa hoặc có sắc thái nghĩa gần hơn mà bạn đã bỏ qua hay không. Với các câu ngữ pháp, kiểm tra kỹ lưỡng sự hòa hợp giữa các thành phần câu, thì động từ, và các quy tắc đặc biệt. Một vài giây kiểm tra có thể giúp bạn phát hiện ra những lỗi nhỏ nhưng quan trọng, từ đó điều chỉnh và tăng độ chính xác của bài làm.

Chiến Lược Ôn Luyện và Luyện Tập Hiệu Quả

Để thực sự chinh phục dạng bài hoàn thành câu tiếng Anh THPT Quốc gia, việc ôn luyện cần phải có chiến lược và sự kiên trì. Không chỉ dừng lại ở việc học lý thuyết, thí sinh cần chủ động áp dụng kiến thức vào thực tế thông qua việc luyện tập thường xuyên và đa dạng.

Luyện Tập Thực Chiến Với Đề Thi Quốc Gia

Luyện tập thực chiến với các đề thi THPT Quốc gia của những năm trước là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để làm quen với dạng bài hoàn thành câu. Các đề thi thật giúp thí sinh làm quen với cấu trúc câu, phong cách ra đề và độ khó của bài thi chính thức. Khi luyện đề, hãy cố gắng làm bài trong điều kiện tương tự như thi thật, bao gồm cả việc giới hạn thời gian. Điều này không chỉ giúp bạn làm quen với áp lực thời gian mà còn rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian hiệu quả.

Sau mỗi lần luyện đề, đừng quên phân tích kỹ lưỡng các lỗi sai. Xác định rõ mình sai ở dạng từ vựng, từ loại hay cấu trúc câu, và cụ thể là điểm ngữ pháp hay từ vựng nào. Việc này giúp bạn nhận ra những lỗ hổng kiến thức của bản thân để tập trung ôn tập và cải thiện. Hơn nữa, việc tham khảo các đáp án chi tiết và giải thích từ các nguồn uy tín sẽ cung cấp những kiến thức bổ ích, giúp bạn hiểu sâu hơn về lý do của từng đáp án và củng cố kiến thức một cách bền vững.

Quản Lý Thời Gian và Tâm Lý Phòng Thi

Trong phòng thi, không chỉ kiến thức mà cả kỹ năng quản lý thời giantâm lý vững vàng cũng đóng vai trò quyết định đến kết quả bài làm hoàn thành câu tiếng Anh THPT Quốc gia. Dạng bài này yêu cầu sự tập trung và tốc độ xử lý nhanh chóng. Hãy dành một lượng thời gian hợp lý cho mỗi câu, tránh việc sa đà vào một câu quá khó làm mất thời gian của các câu khác. Nếu gặp câu khó, hãy tạm thời bỏ qua và quay lại sau.

Bên cạnh đó, việc duy trì một tâm lý bình tĩnh và tự tin là cực kỳ quan trọng. Áp lực thi cử có thể khiến bạn quên mất những kiến thức đã ôn luyện kỹ càng. Trước khi thi, hãy chuẩn bị tâm lý thật tốt, hít thở sâu để giữ bình tĩnh và tin tưởng vào năng lực của bản thân. Một tinh thần thoải mái sẽ giúp bạn phát huy tối đa khả năng, từ đó làm bài hoàn thành câu nói riêng và toàn bộ bài thi tiếng Anh nói chung một cách hiệu quả nhất.

Bài Tập Vận Dụng Tổng Hợp

Để củng cố kiến thức và kỹ năng làm dạng bài hoàn thành câu tiếng Anh THPT Quốc gia, hãy thực hành với các câu hỏi dưới đây. Hãy chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống:

Question 1: Let’s go for a walk, __?

A. Will we

B. Shall we

C. Should we

D. Don’t we

Question 2: My grandmother used to bake delicious homemade pies and cakes for special occasions, and I always looked forward to helping her with the preparations and __ errands to buy the ingredients.

A. Running

B. Doing

C. Taking

D. Getting

Question 3: She decided to take a break from her hectic work schedule and go on a __ vacation to the beach.

A. Relax

B. Relaxed

C. Relaxing

D. Relaxation

Question 4: I’m sorry to say that the new project we were hoping to launch hit a snag and we’ll have to go back to the drawing __.

A. Table

B. Desk

C. Floor

D. Board.

Question 5: I always put __ doing my taxes until the last minute.

A. On

B. Off

C. Out

D. In

Đáp án và giải thích:

  1. B. Shall we (Thuộc dạng hoàn thành câu liên quan đến mệnh đề, câu – sử dụng ngữ pháp câu hỏi đuôi – câu hỏi đuôi của “Let’s” là “Shall we”).
  2. A. Running (Thuộc dạng hoàn thành câu về từ vựng – chủ đề CollocationCollocation running errands có nghĩa là: chạy việc vặt).
  3. C. Relaxing (Thuộc dạng hoàn thành câu về từ loại – vị trí trống cần một tính từ bổ nghĩa cho “vacation”. Loại A. Relax vì là động từ, D. Relaxation vì là danh từ. Tính từ B. Relaxed thường dùng để diễn tả cảm giác của người (cảm thấy thư giãn) → không phù hợp với “vacation”. Tính từ Relaxing mang ý nghĩa có tính chất thư giãn, bổ nghĩa cho vật/sự việc → chọn C. Relaxing).
  4. D. Board (Thuộc dạng hoàn thành câu về từ vựng – chủ đề IdiomIdiom go back to the drawing board có nghĩa là: quay lại từ đầu, chuẩn bị kế hoạch mới).
  5. B. Off (Thuộc dạng hoàn thành câu về từ vựng – chủ đề Phrasal verbPhrasal verb Put off có nghĩa là: trì hoãn).

Câu Hỏi Thường Gặp Về Dạng Hoàn Thành Câu (FAQs)

Để giúp các bạn thí sinh hiểu rõ hơn và giải đáp những thắc mắc thường gặp về dạng bài hoàn thành câu tiếng Anh THPT Quốc gia, Anh ngữ Oxford đã tổng hợp một số câu hỏi và câu trả lời chi tiết dưới đây:

1. Dạng hoàn thành câu tiếng Anh THPT Quốc gia chiếm bao nhiêu phần trăm tổng số điểm bài thi?

Dạng bài hoàn thành câu thường xuất hiện với tần suất khoảng 14 câu trong tổng số câu hỏi của bài thi tiếng Anh THPT Quốc gia, chiếm hơn 25% tổng số điểm. Đây là một phần rất quan trọng, có khả năng quyết định đáng kể đến tổng điểm của thí sinh.

2. Làm thế nào để phân biệt dạng hoàn thành câu từ vựng và từ loại?

Để phân biệt, bạn hãy nhìn vào các phương án lựa chọn:

  • Nếu các phương án cùng từ loại nhưng khác nghĩa (ví dụ: bốn động từ nhưng nghĩa khác nhau), đó là dạng hoàn thành câu từ vựng.
  • Nếu các phương án khác từ loại (ví dụ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ của cùng một gốc từ), đó là dạng hoàn thành câu từ loại.

3. Tôi nên ôn tập ngữ pháp nào nhiều nhất cho dạng bài này?

Đối với dạng hoàn thành câu liên quan đến ngữ pháp, bạn nên ôn tập kỹ các chuyên đề như: sự hòa hợp chủ ngữ-động từ, các thì động từ, mệnh đề quan hệrút gọn mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, cấu trúc so sánh, và cấu trúc bị động. Đây là những điểm ngữ pháp thường xuyên xuất hiện và có độ khó nhất định.

4. Có nên học thuộc lòng các collocation, phrasal verb, idiom không?

Việc học thuộc lòng là cần thiết nhưng chưa đủ. Bạn nên học các collocation, phrasal verb và idiom trong ngữ cảnh cụ thể, thông qua ví dụ hoặc các bài đọc. Điều này giúp bạn hiểu sâu sắc ý nghĩa và cách sử dụng của chúng, từ đó áp dụng chính xác hơn trong dạng bài hoàn thành câu từ vựng. Ghi chú theo chủ đề cũng là một phương pháp hiệu quả.

5. Làm sao để tăng tốc độ làm bài hoàn thành câu?

Để tăng tốc độ, hãy luyện tập thường xuyên. Nắm vững dấu hiệu nhận dạng của từng dạng câu (từ vựng, từ loại, ngữ pháp) để áp dụng chiến lược giải nhanh. Đọc lướt câu để nắm ý nghĩa tổng quát, sau đó nhìn vào các đáp án để loại trừ những phương án sai ngay lập tức. Càng luyện nhiều, bạn sẽ càng quen thuộc với các cấu trúc và cụm từ, giúp phản xạ nhanh hơn.

6. Nếu không biết nghĩa từ vựng thì phải làm sao?

Trong trường hợp không biết nghĩa của từ, hãy cố gắng suy luận dựa vào ngữ cảnh của câu hoặc các từ xung quanh. Đối với dạng từ loại, hãy ưu tiên áp dụng quy tắc về vị trí từ để loại trừ. Nếu vẫn không chắc chắn, hãy dùng phương pháp loại trừ đáp án chắc chắn sai nhất để tăng cơ hội chọn đúng. Tránh đoán mò hoàn toàn nếu không có cơ sở.

7. Dạng câu điều kiện hay mệnh đề quan hệ có thường xuất hiện không?

Có, câu điều kiệnmệnh đề quan hệ là hai trong số các cấu trúc ngữ pháp phổ biến và quan trọng trong dạng bài hoàn thành câu liên quan đến cấu trúc câu. Đặc biệt, các dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ cũng thường được dùng để kiểm tra kiến thức của thí sinh.

8. Ngoài sách giáo khoa, có nguồn tài liệu nào để luyện tập hiệu quả?

Bạn có thể tìm kiếm các sách luyện thi THPT Quốc gia chuyên sâu về ngữ pháp và từ vựng, các trang web luyện thi uy tín, hoặc các ứng dụng học tiếng Anh có phần bài tập thực hành. Việc làm các đề thi thử của các năm trước và đề minh họa của Bộ GD&ĐT cũng là nguồn tài liệu vô cùng quý giá.

9. Việc kiểm tra lại đáp án có thực sự cần thiết không?

Tuyệt đối cần thiết. Dù bạn có tự tin đến mấy, việc kiểm tra lại đáp án giúp phát hiện những lỗi sai nhỏ, do vội vàng hoặc nhầm lẫn. Dành khoảng 1-2 phút cuối giờ để đọc lại các câu đã làm, đảm bảo cả ngữ pháp và ý nghĩa đều chính xác.

10. Lời khuyên nào cho những thí sinh thường mắc lỗi sai ngữ pháp cơ bản?

Nếu bạn thường mắc lỗi ngữ pháp cơ bản, hãy dành thời gian ôn tập lại kiến thức nền tảng một cách có hệ thống. Bắt đầu với các chuyên đề như thì động từ, sự hòa hợp chủ ngữ-động từ, cấu trúc câu đơn, câu ghép. Luyện tập nhiều bài tập nhỏ cho từng chuyên đề trước khi chuyển sang các bài tập tổng hợp hoàn thành câu. Ghi lại những lỗi sai thường gặp để tránh lặp lại.

Trong bài viết này, Anh ngữ Oxford đã chia sẻ những bí quyết chi tiết và chiến lược hiệu quả để chinh phục dạng bài hoàn thành câu tiếng Anh THPT Quốc gia. Hy vọng rằng những kiến thức và phương pháp này sẽ giúp các bạn thí sinh tự tin hơn, nâng cao kỹ năng làm bài và đạt được kết quả xuất sắc trong kỳ thi quan trọng sắp tới.