Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, bạn chắc chắn đã từng bắt gặp những nhóm từ tưởng chừng đơn giản nhưng lại mang ý nghĩa phong phú và đôi khi khó đoán. Đó chính là cụm động từ (phrasal verb) – một phần không thể thiếu và vô cùng thú vị của ngôn ngữ này. Việc nắm vững các cụm động từ không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn nâng cao đáng kể kỹ năng đọc hiểu và viết tiếng Anh của mình. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, đặc điểm và cách học hiệu quả các cụm động từ để bạn có thể tự tin làm chủ chúng.
Phrasal Verb (Cụm Động Từ) Là Gì?
Phrasal verb hay còn gọi là cụm động từ, là một tổ hợp các từ hoạt động như một động từ duy nhất trong câu. Cấu trúc cơ bản của một cụm động từ bao gồm một động từ chính được kết hợp với một hoặc nhiều tiểu từ (particle), mà tiểu từ này thường là giới từ hoặc trạng từ. Những tiểu từ này, dù nhỏ bé, lại có khả năng thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của động từ gốc, tạo nên những ý nghĩa mới mẻ và thường không thể suy luận trực tiếp từ nghĩa của từng thành phần riêng lẻ. Đây chính là điểm khiến cụm động từ trở nên đặc biệt và đôi khi là thách thức đối với người học.
Những tiểu từ đi kèm động từ chính đóng vai trò ngữ pháp quan trọng nhưng không biến đổi hình thái như động từ hay danh từ. Ví dụ, động từ “go” (đi) khi kết hợp với tiểu từ “up” (lên) tạo thành “go up” (tăng lên), một ý nghĩa khác biệt hoàn toàn. Tương tự, “cut back on” là sự kết hợp của động từ “cut” với hai tiểu từ “back” và “on”, mang nghĩa là cắt giảm. Sự linh hoạt trong cách kết hợp này chính là điều tạo nên sự đa dạng và giàu có của các cụm động từ trong tiếng Anh, giúp diễn đạt ý tưởng một cách cô đọng và tự nhiên.
| PHRASAL VERB = VERB + PARTICLE (PREPOSITION/ADVERB) |
|---|
Ví dụ cụ thể về cụm động từ trong ngữ cảnh:
- Go up: động từ “go” + tiểu từ “up” (tăng lên).
- The prices of gasoline went up again this month. (Giá xăng lại tăng trong tháng này.)
- Cut back on: động từ “cut” + tiểu từ “back” + tiểu từ “on” (cắt giảm).
- Many companies are cutting back on expenses due to the economic downturn. (Nhiều công ty đang cắt giảm chi phí do suy thoái kinh tế.)
Đặc Điểm Nổi Bật Của Cụm Động Từ
Để sử dụng cụm động từ một cách chính xác và tự tin, việc hiểu rõ các đặc điểm ngữ pháp, ngữ nghĩa và tính trang trọng của chúng là vô cùng cần thiết. Những đặc điểm này giúp người học không chỉ ghi nhớ mà còn áp dụng linh hoạt trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau.
Đặc Điểm Ngữ Pháp Của Cụm Động Từ
Về mặt ngữ pháp, các cụm động từ được phân loại dựa trên khả năng có tân ngữ đi kèm và vị trí của tân ngữ đó. Sự phân loại này rất quan trọng để đảm bảo cấu trúc câu đúng đắn.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Xây Dựng Thói Quen Hiệu Quả: Chìa Khóa Nâng Cao Năng Suất
- Cách Suy Nghĩ Bằng Tiếng Anh: Chìa Khóa Nâng Cao Phản Xạ
- Nâng Cao Khả Năng Tập Trung Khi Học Tiếng Anh
- Giải Thích Cambridge IELTS 16 Listening Part 2 Chi Tiết
- Nắm Vững Cách Trả Lời Yes/No Trong Tiếng Anh Hiệu Quả
Cụm động từ không nhận tân ngữ (Intransitive Phrasal Verbs): Đây là những cụm động từ không yêu cầu bất kỳ tân ngữ nào đi theo sau để hoàn thành ý nghĩa. Chúng tự bản thân đã diễn đạt một hành động hoặc trạng thái trọn vẹn. Ví dụ: I told him to leave, but he just won’t go away. (Tôi bảo anh ấy rời đi, nhưng anh ấy nhất quyết không chịu đi.) Trong câu này, “go away” không cần tân ngữ. Một ví dụ khác là “break down” (hỏng hóc), như trong My car broke down on the highway. (Xe của tôi bị hỏng trên đường cao tốc.)
Cụm động từ có nhận tân ngữ (Transitive Phrasal Verbs): Ngược lại, những cụm động từ này cần có tân ngữ đi kèm để hoàn chỉnh ý nghĩa của câu. Chúng thể hiện một hành động tác động trực tiếp lên một đối tượng nào đó. Ví dụ: Yesterday John got into an argument with his wife. (Ngày hôm qua John đã cãi nhau với vợ anh ấy.) Tân ngữ ở đây là “an argument”.
Ngoài ra, nhóm cụm động từ có tân ngữ còn được chia thành hai loại nhỏ hơn dựa trên khả năng phân tách tân ngữ ra khỏi động từ:
-
Cụm động từ có thể phân tách (Separable Phrasal Verbs): Với loại này, người học có thể đặt tân ngữ vào giữa động từ và tiểu từ, hoặc đặt sau cả cụm động từ. Điều này mang lại sự linh hoạt nhất định trong cấu trúc câu. Ví dụ với cụm động từ “put down” (viết xuống):
- She puts down my name. (Cô ấy viết tên của tôi xuống.) – Tân ngữ “my name” đặt sau cụm động từ.
- She puts my name down. (Cô ấy viết tên của tôi xuống.) – Tân ngữ “my name” đặt giữa động từ và tiểu từ.
Điều quan trọng cần lưu ý là khi tân ngữ là một đại từ (pronoun), nó bắt buộc phải đặt giữa động từ và tiểu từ. Ví dụ: She puts it down. (Cô ấy viết nó xuống.) – không thể nói She puts down it.
-
Cụm động từ không thể phân tách (Inseparable Phrasal Verbs): Đây là những cụm động từ được coi như một khối thống nhất, không thể tách rời động từ và tiểu từ. Người học chỉ có thể đặt tân ngữ vào sau toàn bộ cụm động từ. Ví dụ với “bump into” (tình cờ gặp/va vào):
- Sarah bumped into the wall. (Sarah đụng vào bức tường.) – Đúng.
- Sarah bumped the wall into. – Sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp.
Một ví dụ khác là “look into” (nghiên cứu, tìm hiểu): We need to look into this problem further. (Chúng ta cần tìm hiểu sâu hơn về vấn đề này.)
Đặc Điểm Ngữ Nghĩa Của Cụm Động Từ
Một trong những khía cạnh thú vị nhưng cũng đầy thách thức của cụm động từ là tính đa nghĩa của chúng. Phần lớn các cụm động từ có thể mang nhiều hơn một nghĩa, và những nghĩa này đôi khi có mối liên hệ nhất định, nhưng cũng có khi lại hoàn toàn độc lập.
Các nghĩa mang nét tương đồng: Nhiều cụm động từ có các nghĩa khác nhau nhưng đều xuất phát từ một ý niệm cốt lõi nào đó, tạo thành một chuỗi liên kết ngữ nghĩa. Ví dụ, cụm động từ “come out” có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
- Stephen King’s famous novel, “It”, came out at 1986. (Tiểu thuyết nổi tiếng của Stephen King, “It”, được xuất bản vào năm 1986.) – “Come out” ở đây nghĩa là được xuất bản, phát hành, công chiếu (đối với phim, sách).
- The sun rarely comes out on rainy days. (Mặt trời ít khi xuất hiện vào những ngày mưa.) – Trong trường hợp này, “come out” chỉ việc xuất hiện, lộ diện.
- The news will come out tomorrow. (Tin tức sẽ được công bố/được nhiều người biết đến vào ngày mai.) – “Come out” mang nghĩa được tiết lộ với công chúng, được nhiều người biết đến.
Trong tất cả các trường hợp trên, cụm động từ “come out” đều diễn đạt ý tưởng về một vật gì đó bắt đầu xuất hiện, biểu hiện ra ngoài theo cách này hay cách khác.
Ý nghĩa đa dạng của cụm động từ "come out" trong tiếng Anh
Các nghĩa không có mối liên kết: Ngược lại, một số cụm động từ lại sở hữu những nghĩa hoàn toàn khác biệt, đôi khi không có bất kỳ mối liên hệ rõ ràng nào với nhau. Điều này đòi hỏi người học phải ghi nhớ từng nghĩa trong các ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ với cụm động từ “take in”:
- My friend kindly took me in when I first arrived here. (Người bạn của tôi đã cho tôi ở cùng khi tôi mới đến đây.) – “Take in” nghĩa là cho ai đó ở cùng hoặc ở nhờ.
- He was completely taken in by my lie. (Anh ấy hoàn toàn bị lừa bởi lời nói dối của tôi.) – Ở đây, “take in” lại mang nghĩa lừa gạt ai đó.
Sự khác biệt rõ rệt này minh chứng cho sự phức tạp nhưng cũng đầy hấp dẫn của các cụm động từ, buộc người học phải chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.
Tính Trang Trọng Của Cụm Động Từ
Đa phần các cụm động từ mang tính trung lập hoặc không trang trọng, nghĩa là chúng phù hợp hơn trong văn nói và văn bản không trang trọng như tin nhắn, email cá nhân, hoặc thư từ bạn bè. Việc sử dụng cụm động từ giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên, gần gũi và giống với cách người bản xứ nói chuyện hàng ngày.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là cụm động từ hoàn toàn vắng bóng trong văn phong trang trọng. Một số cụm động từ có thể xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc kinh doanh, nhưng chúng thường là những trường hợp ngoại lệ hoặc được sử dụng một cách cẩn trọng. Để đảm bảo tính trang trọng, người viết thường ưu tiên sử dụng các động từ đơn hoặc những từ đồng nghĩa có nguồn gốc Latin hoặc Hy Lạp thay vì cụm động từ. Ví dụ, thay vì nói “put off” (trì hoãn) trong một báo cáo chính thức, người ta có thể dùng “postpone”. Nắm được tính chất này giúp bạn lựa chọn từ ngữ phù hợp với từng tình huống giao tiếp, từ đó nâng cao hiệu quả diễn đạt.
Tại Sao Cụm Động Từ Lại Quan Trọng Trong Tiếng Anh?
Việc thành thạo cụm động từ là một cột mốc quan trọng trên con đường trở thành người nói tiếng Anh trôi chảy và tự nhiên. Có nhiều lý do khiến cụm động từ trở nên thiết yếu:
Thứ nhất, cụm động từ được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ. Theo các nghiên cứu ngôn ngữ, hàng trăm cụm động từ thường xuyên xuất hiện trong các cuộc hội thoại, sách báo, phim ảnh, và các phương tiện truyền thông. Nếu bạn không hiểu chúng, bạn sẽ bỏ lỡ một phần lớn thông tin và khó có thể theo kịp nhịp độ của cuộc trò chuyện. Việc thiếu kiến thức về cụm động từ có thể dẫn đến sự hiểu lầm hoặc cảm giác bế tắc khi giao tiếp.
Thứ hai, cụm động từ giúp diễn đạt ý tưởng một cách ngắn gọn và hiệu quả. Thay vì sử dụng những cấu trúc câu dài dòng hoặc nhiều từ, một cụm động từ duy nhất có thể truyền tải trọn vẹn một ý nghĩa phức tạp. Ví dụ, thay vì nói “I will take care of my sister’s children” (tôi sẽ chăm sóc con của chị tôi), bạn chỉ cần nói “I will look after my sister’s children”. Sự cô đọng này không chỉ giúp câu văn trôi chảy hơn mà còn thể hiện sự tinh tế trong việc sử dụng ngôn ngữ.
Thứ ba, việc nắm vững cụm động từ thể hiện trình độ tiếng Anh nâng cao. Khi bạn có thể sử dụng các cụm động từ một cách tự nhiên và chính xác, điều đó cho thấy bạn đã vượt qua giai đoạn học ngữ pháp cơ bản và bắt đầu tiếp cận sâu hơn với bản chất của ngôn ngữ. Đây là một dấu hiệu cho thấy bạn đã dành thời gian và nỗ lực để hiểu các sắc thái của tiếng Anh, giúp bạn tự tin hơn trong cả văn nói và văn viết.
Phân Loại Cụm Động Từ Theo Cấu Trúc Động Từ
Ngoài việc phân loại dựa trên khả năng có tân ngữ và tính tách rời, các cụm động từ còn có thể được nhìn nhận thông qua cấu trúc thành phần của chúng, thường là sự kết hợp giữa động từ và tiểu từ. Sự đa dạng trong cấu trúc này tạo nên sự phong phú cho tiếng Anh.
Động từ + Giới từ (Verb + Preposition): Đây là cấu trúc phổ biến, nơi giới từ (như in, on, at, for, to, with) liên kết chặt chẽ với động từ và thường không thể tách rời khỏi nó. Giới từ trong trường hợp này đóng vai trò là một phần của cụm động từ, chứ không phải là một giới từ thông thường chỉ vị trí hay thời gian. Ví dụ:
- She looks after her younger brother. (Cô ấy chăm sóc em trai mình.) Ở đây, “after” là giới từ cố định đi kèm “look” để tạo nghĩa “chăm sóc”.
- I rely on my friends for support. (Tôi dựa dẫm vào bạn bè để được hỗ trợ.)
Động từ + Trạng từ (Verb + Adverb): Trong cấu trúc này, trạng từ (như up, down, off, out, away) bổ nghĩa cho động từ, nhưng khi kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ, chúng thường mang một ý nghĩa mới. Nhiều cụm động từ loại này có thể tách rời tân ngữ. Ví dụ:
- The car slowed down. (Chiếc xe chạy chậm lại.)
- Please turn off the lights. (Làm ơn tắt đèn đi.) Trong câu này, “turn off” có thể tách: Please turn the lights off.
Động từ + Trạng từ + Giới từ (Verb + Adverb + Preposition): Đây là cấu trúc phức tạp nhất, bao gồm một động từ và hai tiểu từ (một trạng từ và một giới từ). Những cụm động từ này thường không thể tách rời và mang ý nghĩa rất cụ thể. Ví dụ:
- We have to put up with the noise. (Chúng ta phải chịu đựng tiếng ồn.) “Put up with” là một cụm động từ ba thành phần không tách rời.
- I look forward to hearing from you. (Tôi mong chờ được nghe tin từ bạn.) “Look forward to” cũng là một ví dụ điển hình.
Hiểu được các cấu trúc này giúp người học dễ dàng nhận diện và ghi nhớ các cụm động từ, đồng thời áp dụng chúng một cách chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh đa dạng, từ giao tiếp hàng ngày đến các bài viết học thuật.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Cụm Động Từ
Trong quá trình học và sử dụng, người học tiếng Anh thường mắc phải một số lỗi phổ biến khi dùng cụm động từ. Nhận diện và tránh những lỗi này sẽ giúp bạn nâng cao độ chính xác và tự nhiên trong giao tiếp.
Nhầm lẫn giữa cụm động từ tách rời và không tách rời: Đây là một trong những lỗi ngữ pháp thường gặp nhất. Như đã phân tích, một số cụm động từ cho phép tân ngữ đứng giữa động từ và tiểu từ, trong khi một số khác thì không. Việc đặt sai vị trí tân ngữ, đặc biệt là với đại từ, có thể khiến câu văn trở nên sai lệch hoặc khó hiểu. Ví dụ, với “pick up” (nhặt lên), ta nói “pick it up” chứ không phải “pick up it”. Với “look for” (tìm kiếm), ta chỉ có thể nói “look for it” chứ không phải “look it for”.
Suy luận nghĩa theo từng từ: Một sai lầm phổ biến khác là cố gắng dịch hoặc suy luận nghĩa của cụm động từ dựa trên nghĩa đen của từng từ cấu thành. Như đã đề cập, cụm động từ thường mang ý nghĩa thành ngữ hoặc nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc của động từ hay tiểu từ. Ví dụ, “break down” không có nghĩa là “phá vỡ xuống” mà là “hỏng hóc” (máy móc) hoặc “suy sụp” (tinh thần). Điều này đòi hỏi người học phải ghi nhớ ý nghĩa tổng thể của cụm động từ như một đơn vị từ vựng.
Sử dụng cụm động từ sai ngữ cảnh trang trọng: Mặc dù cụm động từ rất phổ biến, nhưng phần lớn chúng mang tính không trang trọng hoặc trung lập. Việc sử dụng chúng trong văn bản học thuật, báo cáo kinh doanh hoặc các tình huống chính thức có thể khiến văn phong trở nên kém chuyên nghiệp. Ví dụ, thay vì dùng “find out” (tìm ra) trong một bài nghiên cứu khoa học, bạn nên dùng “discover” hoặc “ascertain”. Lựa chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh là yếu tố then chốt để giao tiếp hiệu quả.
Quá lạm dụng cụm động từ: Mặc dù việc sử dụng cụm động từ cho thấy sự tự nhiên trong tiếng Anh, nhưng việc lạm dụng chúng một cách không cần thiết có thể khiến câu văn trở nên rườm rà hoặc khó hiểu, đặc biệt nếu có những động từ đơn giản hơn có thể truyền tải cùng một ý nghĩa. Mục tiêu là sự rõ ràng và hiệu quả, không phải là nhồi nhét càng nhiều cụm động từ càng tốt.
Việc luyện tập thường xuyên, đọc và nghe tiếng Anh từ nhiều nguồn khác nhau, cùng với việc tham khảo các tài liệu đáng tin cậy sẽ giúp bạn khắc phục những lỗi này và sử dụng cụm động từ một cách tự tin, chính xác hơn.
Tổng Hợp Các Cụm Động Từ Tiếng Anh Thường Gặp Theo Bảng Chữ Cái
Để giúp bạn dễ dàng tra cứu và học tập, dưới đây là tổng hợp một số cụm động từ thông dụng, được sắp xếp theo vần bảng chữ cái. Mỗi cụm động từ đều có giải thích ý nghĩa và ví dụ minh họa cụ thể.
Phrasal Verb với Back
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Back down | Rút lui hoặc từ bỏ một quan điểm hoặc vị thế đang bênh vực | He finally backed down from his position and agreed to compromise. |
| 2 | Back off | Rút lui hoặc giảm bớt sức ép hoặc đe dọa đối với ai đó | I had to tell my boss to back off and give me some space to work. |
| 3 | Back up | Hỗ trợ hoặc xác nhận một quan điểm hoặc lập luận | Do you have any evidence to back up your claim? |
| 4 | Back out | Rút lui hoặc từ bỏ một thỏa thuận hoặc kế hoạch đã đồng ý trước đó | She backed out of the contract at the last minute. |
| 5 | Back to the drawing board | Thất bại trong việc thực hiện một kế hoạch hoặc giải pháp nào đó và phải bắt đầu lại từ đầu để tìm một giải pháp đúng đắn hơn | The project didn’t turn out as expected, so we had to go back to the drawing board. |
Phrasal Verb với Be
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | be fed up | chán nản, khó chịu | I’m fed up with this job. |
| 2 | be in control | nắm quyền điều khiển, kiểm soát | The manager is in control of the team. |
| 3 | be on time | đúng giờ | Please be on time for the meeting. |
| 4 | be out of | hết, không còn, thiếu | We’re out of milk, can you buy some? |
| 5 | be up to | là trách nhiệm, tùy thuộc vào, làm gì đó bí mật | What are you up to tonight? |
Phrasal Verb với Break
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | break down | hỏng, suy giảm | My car broke down on the way to work this morning. |
| 2 | break in | đột nhập, bắt đầu sử dụng | She needs to break in her new shoes before wearing them for a whole day. |
| 3 | break up | chia tay, tan rã, kết thúc | After many years together, they finally decided to break up. |
| 4 | break out | bùng phát, xảy ra đột ngột | The fire alarm went off and chaos broke out in the building. |
| 5 | break away | thoát khỏi, tách rời | The athlete managed to break away from the rest of the pack and win the race. |
| 6 | break into | đột nhập vào | Someone broke into our house and stole our TV. |
| 7 | break through | đột phá, vượt qua | After many failed attempts, they finally managed to break through and succeed. |
Tổng hợp các cụm động từ với "Break" thông dụng
Phrasal Verb với Bring
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | bring along | mang thứ gì đó cùng với mình | Everyone should bring a laptop along to conference room. |
| 2 | bring up | chăm sóc một đứa trẻ đến khi lớn | She was brought up by her father. |
| 3 | bring around | làm cho ai đó tỉnh táo trở lại sau khi bất tỉnh | She gave him a sniff of smelling fish sauce to bring him around. |
| 4 | bring off | hoàn thành một việc gì đó khó khăn | It was an important presentation, and she has managed to bring it off flawlessly. |
| 5 | bring back | mang một thứ gì đó về từ nơi nào đó | Can you bring me back some tea? |
Phrasal Verb với Call
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Call back | Gọi lại | I missed his call, so I’m going to call him back. |
| 2 | Call in | Gọi điện thoại để yêu cầu người khác đến | I was calling in sick to my boss. |
| 3 | Call up | Gọi điện thoại cho ai đó | She called up her mother to tell her the good news. |
| 4 | Call on/upon | Yêu cầu ai đó làm điều gì (thường là trong một cuộc họp hoặc lớp học) | The professor called on me to answer the question. |
| 5 | Call off | Hủy bỏ hoặc ngừng một sự kiện hoặc kế hoạch nào đó | Due to the bad weather, they had to call off the outdoor concert. |
Phrasal Verb với Carry
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Carry on | Tiếp tục làm gì đó | We need to carry on with our work even though it’s difficult. |
| 2 | Carry out | Thực hiện hoặc thực hiện một kế hoạch/ý tưởng | The researchers plan to carry out more studies on the subject. |
| 3 | Carry over | Chuyển đến hoặc tạo quan hệ liên kết với một thời gian khác | Unused vacation days can sometimes be carried over to the next year. |
| 4 | Carry off | Hoàn thành một điều gì đó một cách thành công | Despite the tough competition, she managed to carry off the first prize. |
| 5 | Carry away | Quên hết bản thân, mất kiểm soát trong cảm xúc hoặc hưng phấn | The audience was carried away by her performance and gave her a standing ovation. |
Phrasal Verb với Catch
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Catch on | Hiểu được hoặc trở nên phổ biến | It took a while, but he finally caught on to how to use the new software. |
| 2 | Catch up | Bắt kịp hoặc đuổi kịp | I need to work hard to catch up with my classmates after being absent for a week. |
| 3 | Catch out | Phát hiện hoặc lôi ra sự thật | She caught him out in a lie and became suspicious of everything he said. |
| 4 | Catch at | Nỗ lực hoặc cố gắng để làm gì đó | He’s always catching at straws, hoping for a miraculous solution to his problems. |
| 5 | Catch someone’s eye | Thu hút sự chú ý của ai đó | Her performance was so stunning that it caught the eyes of the entire audience. |
Phrasal Verb với Die
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Die off | Chết dần hoặc đang bị giảm số lượng | The coral reefs are dying off due to pollution and climate change. |
| 2 | Die down | Trở nên yếu dần hoặc giảm dần độ lớn | The sound of the thunder gradually died down as the storm moved away. |
| 3 | Die away | Dần dần biến mất hoặc tắt đi | His voice died away as he moved further from the microphone. |
| 4 | Die for | Mong muốn một điều gì đó rất nhiều hoặc sẵn sàng hy sinh cho điều đó | He would die for his family and do anything to protect them. |
| 5 | Die a natural death | Chết do tuổi già hoặc tự nhiên, không phải do tai nạn, bệnh tật hoặc nguyên nhân bất thường khác | The veterinarian assured us that our dog will die a natural death when the time comes. |
Phrasal Verb với Do
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | do away with | loại bỏ, bãi bỏ | We should do away with this outdated technology. |
| 2 | do one’s best | cố hết sức, làm hết khả năng | I’ll do my best to finish the project on time. |
| 3 | do without | sống không có cái gì hoặc không cần cái gì | We could do without a car if we lived in the city. |
| 4 | do up | cài lại, chỉnh lại, trang hoàng | Please do up your shoes before going outside. |
| 5 | do over | làm lại từ đầu, sửa sai | The essay was not good, so I had to do it over. |
Phrasal Verb với Drop
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | drop away | trở nên yếu hơn hoặc ít hơn | The numbers of our customers began to drop away after July. |
| 2 | drop behind | di chuyển hoặc rơi vào vị trí sau người khác | John run quickly in order not to drop behind the other competitors. |
| 3 | drop by | để thăm thân mật một người hoặc một địa điểm | Lisa will drop by her grandmother while she is on her vacation. |
| 4 | drop out | không còn tham gia | He has dropped out of the volunteer activities. |
| 5 | drop back | di chuyển hoặc rơi vào vị trí sau người khác | Gunther is studying for the final exam so that he will not drop back in the class. |
Phrasal Verb với Find
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Find out | Tìm ra thông tin, hiểu được điều gì đó | I need to find out what time the concert starts. |
| 2 | Find someone out | Tìm ra bí mật của ai đó | She found me out – I hadn’t been to university at all. |
| 3 | Find something out | Tìm ra bí mật, thông tin về điều gì đó | He’s been trying to find out more about the company. |
| 4 | Find something | Tìm thấy hoặc tìm ra điều gì đó, đôi khi bằng sự may | I finally found my keys; I found happiness in my work. |
| 5 | Find oneself | Phát hiện ra hoặc được biết thêm về bản thân mình | She traveled alone to find herself. |
| 6 | Find fault | Tìm lỗi hoặc điểm quá khứ không đúng | She always finds fault with everything I do. |
| 7 | Find a way | Tìm cách giải quyết vấn đề | Let’s try to find a way to make this project successful. |
Phrasal Verb với Get
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Get along/on | thân thiết với nhau | I was surprised how well my mother and my girlfriend got along/on. |
| 2 | Get around | di chuyển, đi lại xung quanh | With this new wheelchair, my grandmother can get around better. |
| 3 | Get back | quay trở lại | We just got back from our vacation last week. |
| 4 | Get over | vượt qua một căn bệnh hay vấn đề | Luckily, I managed to get over the flu. |
| 5 | Get up | thức dậy | What time do you usually get up? |
| 6 | Get behind | bị thụt lùi, chậm hơn | Remember to study hard or you will get behind. |
| 7 | Get together | gặp gỡ, đoàn tụ | Let’s get together at my birthday party this weekend. |
| 8 | Get off | xuống xe | I got off the bus at 6pm. |
| 9 | Get out | thoát khỏi | Fortunately we managed to get out of that car. |
| 10 | Get away | trốn thoát | We moved to the balcony to get away from the crowd. |
Phrasal Verb với Go
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | go ahead | bắt đầu, triển khai | Just go ahead and tell your story. |
| 2 | go out | ra khỏi nhà để làm một việc gì đó | I think I should go out for a walk. |
| 3 | go away | rời đi | She politely asked them to go away. |
| 4 | go through | trải qua | I have gone through a bad trip recently. |
| 5 | go beyond | vượt ngoài | Her performance went beyond my expectations. |
Phrasal Verb với Hold
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Hold on | Giữ, không rời đi hoặc không từ bỏ | Please hold on tightly to the railing while walking down the stairs. |
| 2 | Hold back | Kiềm chế hoặc ngăn chặn sự phát triển hoặc tiến bộ của một điều gì đó | He had to hold back his anger in order to have a productive conversation with his boss. |
| 3 | Hold out | Kiên trì hoặc tiếp tục hy vọng và chờ đợi điều gì đó | We’re holding out hope that the missing hiker will be found safe and sound. |
| 4 | Hold up | Giữ lại hoặc chậm lại sự tiến triển của một sự kiện hoặc hành động | The traffic accident held up the cars on the highway for hours. |
| 5 | Hold somebody up | Cướp hoặc tấn công ai đó để lấy tiền hoặc tài sản | The convenience store was held up by an armed robber last night. |
Phrasal Verb với In
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Check in | Đăng ký nhận phòng (ở khách sạn) | I need to check in at the hotel before 2PM. |
| 2 | Believe in | Tin vào, tín nhiệm | She believes in her abilities and is confident in her success. |
| 3 | Cut in | Chen vào, cắt ngang | He cut in on their conversation to add his opinion. |
| 4 | Deal in | Giao dịch trong lĩnh vực gì đó | He deals in rare books and manuscripts. |
| 5 | Look in | Ghé thăm, dạo chơi | I’ll look in on her after work to see how she’s feeling. |
Phrasal Verb với Look
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | look after | chăm sóc | I came to the hospital to look after my grandmother. |
| 2 | look down on | coi thường, đánh giá thấp | Some people look down on the unemployed. |
| 3 | look up to | kính trọng, ngưỡng mộ | My son always looks up to his uncle. |
| 4 | look for | tìm kiếm | I am looking for a nice suit for this dinner. |
| 5 | look into | nghiên cứu, tìm hiểu | We should look into the root cause of this problem. |
Phrasal Verb với Make
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | make over | cải thiện / cải tiến | Novak Djokovic has been chosen to make over the national tennis team. |
| 2 | make out | nhìn, nghe, hoặc hiểu ai đó/vật gì đó với sự khó khăn nhất định | Taylor’s a strange person – I can’t make her out at all. |
| 3 | make into | biến đổi | They’ve made the bed room into a pantry. |
| 4 | make of | ấn tượng hoặc sự hiểu biết về vấn đề gì đấy | Can you make anything of this news? |
| 5 | make for | tạo ra kết quả tốt, hoặc làm chuyện gì đó trở nên khả thi | Having faster writers would make for a more productive team. |
Phrasal Verb với Out
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Out of control | Không thể kiểm soát được hoặc không có sự điều khiển | The fire got out of control and spread to nearby houses. |
| 2 | Out of hand | Trở nên quá nghiêm trọng hoặc khó kiểm soát | The argument quickly got out of hand and turned into a physical fight. |
| 3 | Out of reach | Không thể tiếp cận hoặc không có thể đạt được | The remote control was out of reach, so I had to get up to change the channel. |
| 4 | Out of date | Cốt lõi đã lỗi thời hoặc không còn sử dụng được | The information in that book is completely out of date and no longer relevant. |
| 5 | Out of the blue | Bất ngờ hoặc một cách đột ngột không có sự chuẩn bị trước | The job offer came completely out of the blue and was a pleasant surprise. |
Phrasal Verb với Pick
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Pick up | Nhặt lên hoặc cải thiện tình hình | I picked up the book that was on the floor. |
| 2 | Pick out | Chọn ra hoặc tách ra | She picked out a dress to wear for the party. |
| 3 | Pick on | Trêu chọc hoặc ăn nói với ai đó một cách không công bằng hoặc không đúng mực | The kids in the playground were picking on the new student. |
| 4 | Pick apart | Phân tích chi tiết hoặc phân tích một thứ gì đó | The critic picked apart the movie in his review. |
| 5 | Pick someone’s brain | Xin ý kiến hoặc hỏi ai đó để được giúp đỡ hoặc biết thêm thông tin về một chủ đề nào đó | I need to pick your brain about the project we’re working on. Can we meet for coffee later? |
Phrasal Verb với Pull
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Pull off | Thành công trong việc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn hoặc mạo hiểm | Despite the odds, the team was able to pull off a win in the championship game. |
| 2 | Pull over | Dừng xe và cho phép một ai đó hoặc một chiếc xe khác đi qua hoặc đỗ lại | The police officer pulled the car over to the side of the road to check the driver’s license. |
| 3 | Pull through | Hồi phục hoặc vượt qua một tình huống khó khăn hoặc bệnh tật | With the right treatment, many patients are able to pull through serious illnesses. |
| 4 | Pull out | Rút lui hoặc rời khỏi một vị trí hoặc tình huống bất kỳ | The company decided to pull out of the market due to low sales. |
| 5 | Pull someone’s leg | Trêu chọc ai đó với một câu chuyện giỡn chơi hoặc đùa | He’s just pulling your leg. There’s no way that story is actually true. |
Phrasal Verb với Put
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | put by | tiết kiệm một khoản tiền | He tried to put by a few dollars every day. |
| 2 | put off | sắp xếp lại hoặc trì hoãn | The meeting has been put off for a week. |
| 3 | put on | mặc áo quần, mang giày dép, trang điểm | Put your shoes on. |
| 4 | put in/into sth | dành rất nhiều thời gian và nỗ lực để làm gì đấy | We’ve put a lot of effort into planning the project. |
| 5 | put forward | chỉ ra một ý tưởng hay ý kiến | She has decided to put his name forward as a candidate. |
Phrasal Verb với Run
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Run into | Tình cờ gặp ai đó hoặc một tình huống nào đó | I ran into my old friend at the grocery store. |
| 2 | Run out of | Hết hoặc không còn ai đó hoặc thứ gì đó | We ran out of milk, so we need to go to the store to buy more. |
| 3 | Run away | Chạy trốn hoặc tránh xa ai đó hoặc tình huống nào đó | The dog ran away from home and we couldn’t find him for days. |
| 4 | Run for it | Chạy thật nhanh để tránh khỏi một nguy hiểm hoặc tránh bị bắt giữ | The thief saw the police and ran for it, but he was eventually caught. |
| 5 | Run the show/performance | Quản lý hoặc điều khiển một sự kiện, buổi biểu diễn hoặc một tổ chức bất kỳ | The director was the one running the show and making all the important decisions. |
Phrasal Verb với Set
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | set off | rung chuông, báo động/bắt đầu quá trình | We set off for Paris just after eleven o’clock. |
| 2 | set about | tấn công ai đó/ bắt đầu làm gì đó | Emily set about the business of tidying her room. |
| 3 | set apart | làm cho ai đó, cái gì đó khác biệt/ giữ một cái gì đó cho một mục đích đặc biệt | Some rooms were set apart for use as lab. |
| 4 | set in | tiếp tục | The cloudy seemed to have set in for the week |
| 5 | set out | sắp xếp, trưng bày | My team’s idea is always very well set out. |
Phrasal Verb với Stand
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Stand up | Đứng dậy hoặc giúp ai đó đứng dậy | Can you help me stand up, my legs are numb. |
| 2 | Stand by | Sẵn sàng hoặc sẵn sàng hỗ trợ | I’ll stand by you no matter what happens. |
| 3 | Stand out | Nổi bật hoặc khác biệt so với những người hoặc vật khác trong nhóm | She really stood out with her colorful outfit at the party. |
| 4 | Stand for | Đại diện cho một ý tưởng hoặc chủ đề cụ thể | The acronym STEM stands for science, technology, engineering, and mathematics. |
| 5 | Stand your ground/stand firm | Không đầu hàng hoặc không chấp nhận những yêu sách hoặc áp lực từ người khác | She stood her ground and refused to sign the contract until her demands were met. |
Phrasal Verb với Take
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | take pride in | tự hào về cái gì đó | He really takes pride in his successful career. |
| 2 | take in | lừa dối | I was taken in by his story. |
| 3 | take off | máy bay cất cánh | According to the plan, the plane takes off at 6am. |
| 4 | take up | bắt đầu thực hiện | I finally took up the piano. |
| 5 | take charge | quản lí, chịu trách nhiệm | Our department was in chaos until he took charge of it. |
Phrasal Verb với Up
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Up to date | Cập nhật hoặc mang tính hiện đại | I need to make sure all the files are up to date before submitting the project. |
| 2 | Up for grabs | Có thể được chiếm được hoặc giành được bởi bất cứ ai | The last spot on the team is up for grabs and anybody can try out for it. |
| 3 | Up in the air | Chưa được quyết định hoặc chưa được rõ ràng | The date for the meeting is still up in the air and hasn’t been confirmed yet. |
| 4 | Up a creek | Rơi vào tình huống khó khăn hoặc cần phải đối mặt với vấn đề nghiêm trọng | If we don’t finish this project on time, we’ll be up a creek with our boss. |
| 5 | Up and running | Hoạt động hoặc sử dụng được lại sau một khoảng thời gian dài hoặc sau khi có sự sửa chữa hoặc cập nhật | After the repairs, the computer’s operating system was up and running again. |
Phrasal Verb với Work
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Work out | Thực hiện hoặc trải qua một quá trình tập luyện hoặc giải quyết một vấn đề phức tạp | She always works out at the gym in the morning before going to work. |
| 2 | Work on | Làm việc trên một dự án hoặc sửa chữa một món đồ hoặc thiết bị bị hỏng | The team is currently working on a new project that will launch next year. |
| 3 | Work through | Khắc phục hoặc giải quyết các khó khăn hoặc trở ngại bằng cách làm việc cật lực hoặc chăm chỉ | We need to work through the problems and find a solution together. |
| 4 | Work with | Làm việc cùng với ai đó hoặc hợp tác để đạt được một mục tiêu chung | The two departments need to work together in order to complete the project on time. |
| 5 | Work for | Làm cho một công ty hoặc tổ chức nhất định | She currently works for a law firm as a paralegal. |
Các Cấu Trúc Cụm Động Từ Khác Thường Gặp
Ngoài các nhóm theo chữ cái, còn có nhiều cụm động từ quan trọng khác mà người học cần lưu ý để làm phong phú vốn từ vựng của mình.
| STT | Phrasal Verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | turn down | từ chối | Unfortunately, we have to turn down your offer. |
| 2 | bring up | nuôi dưỡng | I was brought up in Hanoi. |
| 3 | dress up | ăn vận trang trọng | Make sure to dress up properly before coming to that party. |
| 4 | keep up | tiếp tục | Congratulations, just keep up the good work. |
| 5 | get by | trang trải cuộc sống | It is exhausting to get by in this big ciy. |
Chiến Lược Mở Rộng Vốn Cụm Động Từ Hiệu Quả
Học cụm động từ không chỉ là việc ghi nhớ danh sách mà còn là việc phát triển khả năng sử dụng chúng một cách linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là những chiến lược đã được chứng minh về hiệu quả mà bạn có thể áp dụng.
Học theo nhóm và ngữ cảnh: Thay vì học từng cụm động từ riêng lẻ, hãy thử nhóm chúng lại theo các chủ đề hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ, nhóm các cụm động từ liên quan đến công việc (work out, put off, get ahead) hoặc đi lại (set off, drop off, pick up). Khi học, hãy luôn đặt chúng vào một hoặc hai câu ví dụ cụ thể, lý tưởng nhất là những câu có liên quan đến trải nghiệm cá nhân của bạn để dễ ghi nhớ hơn. Việc này giúp bạn không chỉ học từ mới mà còn hiểu cách chúng được sử dụng tự nhiên trong câu.
Sử dụng Flashcards và ứng dụng học tập thông minh: Flashcards truyền thống hoặc các ứng dụng học từ vựng như Anki, Quizlet, Memrise là công cụ tuyệt vời để ôn tập định kỳ. Bạn có thể tạo flashcard với cụm động từ ở một mặt và nghĩa cùng ví dụ ở mặt còn lại. Các ứng dụng này thường sử dụng thuật toán lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) giúp bạn ôn tập những từ khó nhớ thường xuyên hơn, tối ưu hóa quá trình ghi nhớ lâu dài. Duolingo cũng có các bài tập liên quan đến cụm động từ giúp củng cố kiến thức.
Đọc và nghe tiếng Anh thường xuyên: Đây là cách hiệu quả nhất để tiếp xúc với cụm động từ trong ngữ cảnh thực tế. Đọc sách, báo, truyện, xem phim, nghe podcast, hoặc các chương trình TV bằng tiếng Anh. Khi gặp một cụm động từ mới, đừng ngần ngại tra cứu nghĩa và cố gắng hiểu cách nó được sử dụng trong câu. Việc này giúp bạn làm quen với các sắc thái nghĩa và tính trang trọng của chúng, đồng thời củng cố khả năng nhận diện cụm động từ trong văn bản và lời nói. Thậm chí, việc viết nhật ký bằng tiếng Anh và cố gắng sử dụng các cụm động từ mới học cũng là một cách thực hành tuyệt vời.
Thực hành giao tiếp và viết: Để biến kiến thức thụ động thành kiến thức chủ động, bạn cần thực hành sử dụng cụm động từ trong giao tiếp hàng ngày. Hãy tham gia các câu lạc bộ nói tiếng Anh, tìm bạn bè bản xứ để luyện tập, hoặc đơn giản là tự nói chuyện với chính mình. Khi viết, hãy cố gắng tích hợp các cụm động từ vào bài luận, email hoặc tin nhắn của bạn. Càng sử dụng nhiều, bạn sẽ càng tự tin và nhuần nhuyễn hơn. Đừng ngại mắc lỗi, vì đó là một phần tự nhiên của quá trình học tập.
Tham khảo sách chuyên biệt về cụm động từ: Những cuốn sách được thiết kế riêng để dạy cụm động từ thường cung cấp các bài tập có cấu trúc, ví dụ rõ ràng và giải thích chi tiết, giúp bạn đi sâu vào từng khía cạnh của chúng.
Gợi Ý Các Đầu Sách Học Cụm Động Từ Hiệu Quả
Việc lựa chọn tài liệu học phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc nắm vững các cụm động từ tiếng Anh. Dưới đây là những cuốn sách được đánh giá cao và thường xuyên được khuyên dùng bởi các chuyên gia ngôn ngữ:
“English Phrasal Verbs in Use” by Michael McCarthy and Felicity O’Dell: Đây là một trong những cuốn sách học cụm động từ phổ biến nhất trên thế giới. Cuốn sách này cung cấp cho người học hơn 1.000 cụm động từ thông dụng, được giải thích rõ ràng với các ví dụ thực tế và bài tập củng cố kiến thức. Các bài học được tổ chức theo chủ đề, giúp người học dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ. Cuốn sách có các phiên bản ở nhiều cấp độ, từ trung cấp đến nâng cao, phù hợp với mọi đối tượng người học muốn cải thiện vốn cụm động từ của mình.
“Phrasal Verbs and Idioms: Pre-Intermediate – Advanced” by Jennifer Seidl: Cuốn sách này là lựa chọn tuyệt vời cho những người học từ trình độ trung cấp đến nâng cao muốn mở rộng cả cụm động từ và thành ngữ. Sách cung cấp hơn 400 cụm động từ và thành ngữ, kèm theo các bài tập đa dạng và lời giải chi tiết. Điểm mạnh của cuốn sách là sự kết hợp giữa hai loại hình từ vựng thường gây nhầm lẫn này, giúp người học phân biệt và sử dụng chính xác.
“Oxford Phrasal Verbs Dictionary” by Oxford University Press: Đây là một tài liệu tham khảo không thể thiếu đối với bất kỳ ai nghiêm túc trong việc học cụm động từ. Từ điển này bao gồm hơn 6.000 cụm động từ, cung cấp định nghĩa chi tiết, các từ đồng nghĩa, ví dụ minh họa và thông tin về tính tách rời hay không tách rời của chúng. Đây không chỉ là một cuốn từ điển thông thường mà còn là một công cụ học tập mạnh mẽ, giúp người học tìm kiếm nhanh chóng và hiểu sâu về cách sử dụng các cụm động từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
Việc kết hợp việc học từ sách với việc thực hành qua các bài tập và áp dụng trong giao tiếp hàng ngày sẽ giúp bạn đạt được hiệu quả tốt nhất khi học cụm động từ.
Các Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Cụm Động Từ
Để sử dụng cụm động từ một cách tự nhiên và chính xác như người bản xứ, người học cần ghi nhớ một số lưu ý quan trọng. Những điểm này không chỉ giúp bạn tránh lỗi sai mà còn nâng cao khả năng diễn đạt.
Lựa Chọn Ngữ Cảnh Phù Hợp
Như đã phân tích ở phần đặc điểm, phần lớn cụm động từ mang tính trung lập hoặc không trang trọng. Điều này có nghĩa là chúng phù hợp nhất cho các tình huống giao tiếp hàng ngày, văn nói, email thân mật, hoặc các bài viết blog không quá trang nghiêm. Trong các ngữ cảnh học thuật, kinh doanh, hoặc văn bản chính thức, bạn nên cân nhắc sử dụng các động từ đơn hoặc từ đồng nghĩa trang trọng hơn. Ví dụ, trong một báo cáo khoa học, thay vì viết “we figured out the solution” (chúng tôi tìm ra giải pháp), bạn nên dùng “we discovered the solution” hoặc “we determined the solution”. Việc lựa chọn cụm động từ phù hợp với bối cảnh sẽ thể hiện sự tinh tế và chuyên nghiệp trong cách bạn sử dụng tiếng Anh.
Tránh Diễn Giải Nghĩa Theo Từng Từ
Một trong những sai lầm lớn nhất khi học cụm động từ là cố gắng dịch nghĩa của chúng bằng cách ghép nghĩa đen của động từ và tiểu từ. Hầu hết các cụm động từ đều mang ý nghĩa thành ngữ (idiomatic meaning), tức là nghĩa của chúng không thể suy ra từ nghĩa của từng từ riêng lẻ. Ví dụ, “give up” không có nghĩa là “cho lên” mà là “từ bỏ”. Tương tự, “look up to” không phải là “nhìn lên tới” mà là “kính trọng, ngưỡng mộ”. Để tránh hiểu sai, hãy luôn học cụm động từ như một đơn vị từ vựng duy nhất, ghi nhớ ý nghĩa tổng thể của cả cụm. Việc này đòi hỏi sự kiên trì trong việc tra cứu từ điển và ghi chú lại các ví dụ trong ngữ cảnh.
Việc luyện tập thường xuyên, đọc nhiều tài liệu tiếng Anh đa dạng và giao tiếp với người bản xứ sẽ giúp bạn phát triển “cảm nhận” về cách sử dụng các cụm động từ một cách tự nhiên và hiệu quả. Đừng ngần ngại mắc lỗi, vì đó là một phần không thể thiếu của quá trình học hỏi.
Bài Tập Vận Dụng Cụm Động Từ
Thực hành là chìa khóa để nắm vững cụm động từ. Hãy thử sức với các bài tập dưới đây để củng cố kiến thức của bạn.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống với các cụm động từ có giới từ.
1. The teacher asked me to _____ the new vocabulary words.
A. look into
B. look up
C. look after
D. look for
2. We should _____ a solution to this problem as soon as possible.
A. come up with
B. come over
C. come about
D. come into
3. I can’t wait to _____ my new dress at the party tonight.
A. show off
B. show up
C. show around
D. show in
4. Peter never _____ his homework on time.
A. turns in
B. turns on
C. turns over
D. turns up
5. The company is planning to _____ its operations in Asia.
A. carry away
B. carry out
C. carry on
D. carry off
Bài tập 2: Chọn từ/phần mở đầu thích hợp để hoàn thành câu với các phrasal verb
1. _____ your coat on, it’s cold outside.
A. Put
B. Take
C. Get
D. Bring
2. She has a lot of responsibility at work, but she always manages to _____ her duties.
A. keep up with
B. keep out of
C. keep away from
D. keep in touch with
3. We need to _____ a plan for the weekend.
A. make out
B. make up
C. make over
D. make with
4. He always _____ comic books when he’s feeling stressed.
A. looks into
B. looks after
C. looks up to
D. looks through
5. The store had to _____ the defective products.
A. throw out
B. throw away
C. throw off
D. throw over
| Đáp án: |
|---|
| Bài tập 1: 1. B. look up: có nghĩa là tra từ điển để tìm hiểu về từ mới. “look up the new vocabulary words” có nghĩa là tra từ vựng mới. 2. A. come up with: có nghĩa là nghĩ ra, đưa ra ý tưởng hoặc giải pháp. “come up with a solution to this problem” có nghĩa là đưa ra một giải pháp cho vấn đề này. 3. A. show off: có nghĩa là khoe khoang, tỏ ra vẻ đẹp hoặc giỏi giang. “show off my new dress” có nghĩa là khoe chiếc váy mới của tôi. 4. A. turns in: có nghĩa là nộp bài, nộp báo cáo hoặc tài liệu. “turns in his homework” có nghĩa là nộp bài tập về nhà của anh ấy. 5. B. carry out: có nghĩa là thực hiện, tiến hành kế hoạch hoặc công việc. “carry out its operations” có nghĩa là thực hiện các hoạt động của nó. |
| Bài tập 2: 1. A. Put: có nghĩa là mặc, đội lên. “Put your coat on” có nghĩa là hãy mặc áo choàng của bạn. 2. A. keep up with: có nghĩa là theo kịp, bắt kịp đuợc. “She always manages to keep up with her duties” có nghĩa là cô ấy luôn có thể theo kịp trách nhiệm của mình tại công việc. 3. B. make up: có nghĩa là lên kế hoạch, quyết định hoặc tạo ra một cái gì đó mới. “We need to make up a plan for the weekend” có nghĩa là chúng ta cần lên kế hoạch cho cuối tuần. 4. D. looks through: có nghĩa là xem xét kĩ lưỡng hoặc tìm kiếm thông tin trong tài liệu. “He always looks through comic books when he’s feeling stressed” có nghĩa là anh ấy luôn xem kỹ các truyện tranh khi anh ấy cảm thấy căng thẳng. 5. B. throw away: có nghĩa là vứt bỏ. “The store had to throw out the defective products” có nghĩa là cửa hàng buộc phải vứt bỏ các sản phẩm bị lỗi. |
Câu Hỏi Thường Gặp Về Cụm Động Từ (FAQs)
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về cụm động từ, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp cùng với lời giải đáp chi tiết:
1. Cụm động từ là gì?
Cụm động từ (phrasal verb) là một nhóm từ hoạt động như một động từ duy nhất, bao gồm một động từ chính kết hợp với một giới từ và/hoặc một trạng từ. Ý nghĩa của cụm động từ thường không thể suy ra từ nghĩa của từng từ riêng lẻ mà cần được học như một đơn vị từ vựng hoàn chỉnh.
2. Tại sao cụm động từ lại quan trọng trong tiếng Anh?
Cụm động từ rất quan trọng vì chúng được sử dụng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ. Nắm vững cụm động từ giúp bạn hiểu sâu hơn các sắc thái nghĩa, giao tiếp tự nhiên và trôi chảy hơn, đồng thời nâng cao khả năng đọc hiểu và viết tiếng Anh.
3. Làm thế nào để phân biệt cụm động từ tách rời và không tách rời?
Cụm động từ tách rời (separable phrasal verbs) cho phép tân ngữ (đặc biệt là đại từ) đứng giữa động từ và tiểu từ (ví dụ: turn it on). Ngược lại, cụm động từ không tách rời (inseparable phrasal verbs) yêu cầu tân ngữ phải đứng sau toàn bộ cụm động từ (ví dụ: look for it, không phải look it for). Cách tốt nhất để phân biệt là học từng cụm động từ với quy tắc tách/không tách của nó.
4. Cụm động từ có được sử dụng trong văn phong trang trọng không?
Đa số cụm động từ mang tính trung lập hoặc không trang trọng, thường được dùng trong văn nói và các văn bản không chính thức. Trong văn phong học thuật hoặc kinh doanh trang trọng, người ta thường ưu tiên sử dụng các động từ đơn hoặc những từ đồng nghĩa có nguồn gốc Latin hoặc Hy Lạp để duy trì tính chuyên nghiệp.
5. Có phải tất cả các động từ đi kèm giới từ/trạng từ đều là cụm động từ không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Cụm động từ có nghĩa thành ngữ hoặc ý nghĩa khác biệt so với nghĩa gốc của động từ khi đứng một mình. Ví dụ, trong câu “I look at the picture” (Tôi nhìn vào bức tranh), “look at” không phải là cụm động từ mà “at” chỉ là một giới từ chỉ hướng đi kèm động từ “look”. Tuy nhiên, “look after” (chăm sóc) là một cụm động từ vì nghĩa của nó không thể suy từ “look” và “after”.
6. Cụm động từ có thể có nhiều nghĩa không?
Hoàn toàn có. Rất nhiều cụm động từ có nhiều hơn một nghĩa, và những nghĩa này có thể liên quan hoặc hoàn toàn không liên quan đến nhau. Điều này đòi hỏi người học phải chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa của cụm động từ trong từng tình huống cụ thể.
7. Làm thế nào để học cụm động từ hiệu quả?
Để học cụm động từ hiệu quả, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp: học theo nhóm và ngữ cảnh, sử dụng flashcards và các ứng dụng học tập, đọc và nghe tiếng Anh thường xuyên để tiếp xúc với chúng trong tình huống thực tế, và tích cực thực hành giao tiếp, viết lách để biến kiến thức thụ động thành chủ động.
8. Sự khác biệt giữa cụm động từ và thành ngữ (idioms) là gì?
Cả cụm động từ và thành ngữ đều là các cụm từ có nghĩa không suy ra từ nghĩa của từng từ. Tuy nhiên, cụm động từ luôn chứa một động từ và một tiểu từ (giới từ/trạng từ) và hoạt động như một động từ. Thành ngữ (idiom) có cấu trúc đa dạng hơn, có thể là cụm danh từ, cụm tính từ, hoặc cụm động từ, nhưng thường mang nghĩa hoàn toàn ẩn dụ và khó đoán hơn cụm động từ thông thường.
Tóm lại, cụm động từ là một phần không thể thiếu và vô cùng quan trọng trong tiếng Anh, đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp học tập đúng đắn. Nắm vững cụm động từ sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên. Với những kiến thức và chiến lược học tập mà Anh ngữ Oxford đã chia sẻ, hy vọng bạn sẽ có thể chinh phục được thế giới đa dạng và phong phú của các cụm động từ.
