Trong thế giới ngữ pháp tiếng Anh đầy thú vị, các cụm động từ (phrasal verbs) luôn là một phần không thể thiếu, giúp ngôn ngữ trở nên tự nhiên và biểu cảm hơn. Trong số đó, cụm từ get round to thường khiến nhiều người học băn khoăn về ý nghĩa và cách sử dụng chính xác. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về get round to, giúp bạn nắm vững cách dùng và tự tin ứng dụng vào giao tiếp hàng ngày.
Get Round To: Ý Nghĩa Sâu Sắc và Cách Dùng Phổ Biến
Get round to là một cụm động từ quan trọng trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là “tìm thấy thời gian hoặc cơ hội để làm một việc gì đó mà bạn đã dự định hoặc muốn làm từ trước”. Cụm từ này thường ám chỉ hành động đã bị trì hoãn hoặc chưa được thực hiện do thiếu thời gian, nguồn lực hoặc sự ưu tiên. Nó diễn tả quá trình cuối cùng cũng thực hiện được một nhiệm vụ hay kế hoạch đã nằm trong danh sách “việc cần làm” của bạn.
Ví dụ cụ thể về cách sử dụng cụm từ này:
- “I’ve been meaning to clean out the garage for weeks, but I just haven’t gotten round to it yet.” (Tôi đã định dọn dẹp nhà để xe hàng tuần rồi, nhưng tôi vẫn chưa tìm được thời gian để làm điều đó.) Câu này thể hiện sự trì hoãn và cuối cùng cũng tìm được cơ hội để bắt tay vào việc.
- “She finally got round to replying to all her emails after a busy week.” (Cuối cùng cô ấy cũng đã dành thời gian trả lời tất cả email của mình sau một tuần bận rộn.) Ở đây, “finally got round to” nhấn mạnh việc hoàn thành một công việc đã bị hoãn lại.
Hình ảnh minh họa ý nghĩa cụm động từ get round to trong ngữ cảnh suy nghĩ và sắp xếp thời gian
Cụm từ get round to thường được dùng trong các tình huống mà bạn có nhiều việc phải làm và một số công việc cứ bị đẩy lùi. Nó cho thấy một sự cam kết ngầm từ trước và việc hoàn thành công việc đó sau một khoảng thời gian.
Phân Biệt Get Round To và Get Round: Những Điểm Khác Biệt Quan Trọng
Mặc dù có cấu tạo tương tự, get round to và get round lại mang những ý nghĩa hoàn toàn khác nhau, việc phân biệt chúng là rất cần thiết để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp tiếng Anh.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Câu Bị Động Trong Tiếng Anh Lớp 9
- Khám Phá Trang Web Đọc Báo Tiếng Anh Hiệu Quả Nhất
- Thành ngữ Full of Beans: Giải mã ý nghĩa và cách dùng chuẩn xác
- Nắm Vững Các Cấu Trúc So Sánh Tiếng Anh Hiệu Quả
- Hướng Dẫn Viết Bài Miêu Tả Biểu Đồ Đường Chuẩn Xác
Get Round To: Khi Cuối Cùng Bạn Cũng Hoàn Thành Kế Hoạch
Như đã phân tích, get round to (luôn đi kèm với “to” và theo sau là V-ing hoặc một danh từ/cụm danh từ) tập trung vào việc tìm thấy thời gian hoặc cơ hội để làm điều gì đó đã được dự định nhưng bị trì hoãn. Nó thường diễn tả sự thành công trong việc vượt qua các rào cản về thời gian hoặc sự bận rộn để thực hiện một công việc.
Ví dụ: “I hope I get round to visiting my grandparents next month.” (Tôi hy vọng tôi sẽ thu xếp được thời gian để thăm ông bà vào tháng tới.) Ở đây, việc thăm ông bà là điều đã được dự định nhưng chưa thực hiện được.
Get Round: Khi Bạn Vượt Qua hoặc Tránh Né Vấn Đề
Ngược lại, get round (không có “to” đi kèm ngay sau) có nghĩa là tìm cách vượt qua, giải quyết hoặc tránh một vấn đề, khó khăn, chướng ngại vật. Nó ám chỉ sự khéo léo, linh hoạt trong việc đối phó với tình huống bất lợi.
Ví dụ: “We need to get round the traffic jam if we want to arrive on time.” (Chúng ta cần tìm cách vượt qua tắc đường nếu muốn đến đúng giờ.) Ở đây, get round đề cập đến việc tìm giải pháp cho vấn đề tắc đường.
Một ví dụ khác: “She always manages to get round her parents’ strict rules.” (Cô ấy luôn tìm cách lách luật khỏi những quy định nghiêm ngặt của cha mẹ.) Trong trường hợp này, “get round” mang ý nghĩa khéo léo tránh né.
Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Get Round To: Nắm Vững Để Sử Dụng Đúng
Để sử dụng get round to một cách chính xác, điều quan trọng là phải hiểu rõ cấu trúc ngữ pháp của nó. Cấu trúc phổ biến và gần như duy nhất là:
Get round to + V-ing (động từ thêm -ing) hoặc Noun/Noun Phrase (danh từ/cụm danh từ)
Ý nghĩa: Thực hiện điều gì đó mà bạn đã dự định từ lâu.
Get Round To + V-ing: Quy Tắc Vàng Cần Nhớ
Đây là hình thức phổ biến nhất khi bạn muốn diễn tả một hành động cụ thể đã được hoàn thành sau một thời gian trì hoãn. Luôn sử dụng động từ ở dạng gerund (V-ing) sau “to” trong cụm này.
Ví dụ:
- “I finally got round to reading that book you recommended, and I really enjoyed it.” (Cuối cùng tôi đã dành thời gian để đọc cuốn sách mà bạn đã gợi ý, và tôi thực sự thích nó.) “Reading” là V-ing.
- “She never seems to get round to tidying her room.” (Cô ấy dường như không bao giờ có thời gian để dọn dẹp phòng của mình.) “Tidying” là V-ing.
Get Round To + Noun/Noun Phrase: Sử Dụng Cho Đối Tượng Cụ Thể
Khi hành động được ám chỉ bằng một danh từ hoặc cụm danh từ, bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc này.
Ví dụ:
- “I’ve been meaning to call my friend, but I haven’t gotten round to it yet.” (Tôi đã định gọi cho bạn của mình từ trước, nhưng tôi vẫn chưa tìm được thời gian để làm điều đó.) “It” ở đây là tân ngữ thay thế cho hành động đã được dự tính từ trước.
- “After months of preparation, we finally got round to the launch of our new product.” (Sau nhiều tháng chuẩn bị, cuối cùng chúng tôi cũng đã thực hiện việc ra mắt sản phẩm mới của mình.) “The launch” là một cụm danh từ.
Các Thì Thường Gặp Với Get Round To
Cụm động từ get round to có thể được chia ở nhiều thì khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh thời gian của hành động. Động từ “get” sẽ là phần được chia theo thì.
- Hiện tại đơn: “I never get round to exercising in the morning.” (Tôi không bao giờ có thời gian để tập thể dục vào buổi sáng.)
- Quá khứ đơn: “He finally got round to repairing the leaky faucet yesterday.” (Anh ấy cuối cùng cũng đã sửa được vòi nước rò rỉ vào ngày hôm qua.)
- Hiện tại hoàn thành: “She hasn’t gotten round to decorating her new apartment yet.” (Cô ấy vẫn chưa có thời gian để trang trí căn hộ mới của mình.)
- Tương lai đơn: “I’ll get round to organizing my photos next weekend.” (Tôi sẽ dành thời gian sắp xếp ảnh vào cuối tuần tới.)
- Tương lai hoàn thành: “By the end of the year, I hope I will have gotten round to learning a new language.” (Đến cuối năm, tôi hy vọng mình sẽ có thời gian để học một ngôn ngữ mới.)
Người học tiếng Anh đang ghi chép, tượng trưng cho cách sử dụng get round to trong cấu trúc câu
Từ Đồng Nghĩa và Cụm Từ Thay Thế Get Round To
Việc đa dạng hóa vốn từ vựng bằng cách sử dụng các từ hoặc cụm từ đồng nghĩa có thể giúp bài viết và giao tiếp của bạn trở nên phong phú hơn. Dưới đây là một số từ và cụm từ mà bạn có thể sử dụng thay thế cho get round to, mỗi cụm từ có thể mang sắc thái nghĩa hơi khác biệt.
- Manage to V: Diễn tả việc thành công trong việc làm một điều gì đó, thường là sau khi gặp khó khăn hoặc cần nỗ lực.
- Ví dụ: “Despite the challenges, I managed to finish the report on time.” (Mặc dù có nhiều thách thức, tôi đã cố gắng hoàn thành báo cáo đúng hạn.)
- Succeed in V-ing: Thành công trong việc thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu.
- Ví dụ: “After many attempts, he finally succeeded in solving the complex problem.” (Sau nhiều lần thử, cuối cùng anh ấy cũng đã thành công trong việc giải quyết vấn đề phức tạp.)
- Find time for/to V: Tìm kiếm hoặc sắp xếp thời gian để làm một điều gì đó.
- Ví dụ: “I need to find time to visit my old teacher soon.” (Tôi cần tìm thời gian để thăm giáo viên cũ của mình sớm.)
- Make time for/to V: Cố gắng tạo ra thời gian cho một việc cụ thể, thường là khi bạn đang bận rộn.
- Ví dụ: “Even with her busy schedule, she always makes time for her family.” (Ngay cả với lịch trình bận rộn, cô ấy luôn dành thời gian cho gia đình mình.)
- Get to V: Có cơ hội hoặc cuối cùng cũng làm được một điều gì đó. Đôi khi dùng để chỉ sự hoàn thành một cách tự nhiên.
- Ví dụ: “I finally got to see my favorite band play live.” (Cuối cùng tôi cũng có cơ hội xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn trực tiếp.)
- Eventually accomplish/complete: Cuối cùng cũng hoàn thành một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.
- Ví dụ: “After months of hard work, they eventually accomplished their ambitious project.” (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng đã hoàn thành dự án đầy tham vọng của mình.)
- Ultimately get to V: Tương tự như “eventually get to V”, nhấn mạnh kết quả cuối cùng.
- Ví dụ: “Despite all the delays, we ultimately got to launch the new software.” (Mặc dù tất cả các sự chậm trễ, cuối cùng chúng tôi cũng đã ra mắt phần mềm mới.)
- At last get around to V-ing: Đồng nghĩa với get round to, nhấn mạnh sự trì hoãn đã chấm dứt và hành động cuối cùng được thực hiện.
- Ví dụ: “After procrastinating for days, I at last got around to tidying my desk.” (Sau khi chần chừ mấy ngày, cuối cùng tôi cũng đã dọn dẹp bàn làm việc của mình.)
So Sánh Get Round To Với Get Down To và Get Off: Tránh Những Nhầm Lẫn Phổ Biến
Trong tiếng Anh, việc thay đổi giới từ đi kèm với động từ “get” có thể tạo ra những cụm động từ với ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Cùng khám phá sự khác nhau giữa get round to, get down to, và get off để sử dụng chúng một cách chính xác.
Get Round To: Đã Hoãn Nay Mới Làm
Như đã đề cập, get round to + V-ing nghĩa là cuối cùng cũng tìm được thời gian hoặc cơ hội để làm/hoàn thành một điều gì đó đã được dự định từ trước nhưng bị trì hoãn.
- Ví dụ: “I’ve been meaning to fix the garden fence for ages, but I haven’t gotten round to doing it yet.” (Tôi đã định sửa hàng rào vườn từ lâu rồi, nhưng tôi vẫn chưa tìm được thời gian để làm điều đó.)
Get Down To: Bắt Tay Vào Việc Nghiêm Túc
Get down to + V-ing hoặc Noun/Noun Phrase có nghĩa là bắt đầu thực hiện một việc gì đó một cách nghiêm túc và tập trung. Cụm từ này thường được dùng khi bạn cần chuyển từ giai đoạn chuẩn bị hoặc suy nghĩ sang giai đoạn hành động, đặc biệt là với những công việc quan trọng hoặc khó khăn.
- Ví dụ: “It’s time to stop procrastinating and get down to studying for your exams.” (Đã đến lúc ngừng chần chừ và bắt đầu học tập nghiêm túc cho kỳ thi của bạn.)
- Ví dụ: “Let’s get down to business and discuss the main agenda points.” (Hãy bắt tay vào công việc và thảo luận các vấn đề chính trong chương trình nghị sự.)
Get Off: Khởi Đầu Một Điều Gì Đó
Get off to something thường được dùng để chỉ bắt đầu một trải nghiệm, một sự kiện hoặc một quá trình nào đó, thường đi kèm với các tính từ như “good”, “bad”, “flying” để mô tả chất lượng của sự khởi đầu đó.
- Ví dụ: “The team got off to a great start in the competition, winning their first three matches.” (Đội đã có một khởi đầu tuyệt vời trong cuộc thi, thắng ba trận đầu tiên của họ.)
- Ví dụ: “Despite some initial difficulties, the project eventually got off to a smooth start.” (Mặc dù gặp một số khó khăn ban đầu, dự án cuối cùng cũng có một khởi đầu thuận lợi.)
Biểu đồ so sánh sự khác biệt cơ bản giữa get round to, get down to và get off trong tiếng Anh
Các Phrasal Verb Thông Dụng Khác Với ‘Get’ Trong Tiếng Anh
Động từ “get” là một trong những động từ đa năng nhất trong tiếng Anh, tạo ra vô số phrasal verb với nhiều ý nghĩa khác nhau. Việc nắm vững các cụm động từ này sẽ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu tiếng Anh một cách tự nhiên hơn.
- Get back to: Trở lại một nơi nào đó hoặc liên hệ lại với ai đó.
- Ví dụ: “I’ll get back to you as soon as I have the information.” (Tôi sẽ liên hệ lại với bạn ngay khi tôi có thông tin.)
- Get over: Vượt qua, hồi phục sau một sự kiện khó khăn, bệnh tật hoặc cảm xúc tiêu cực.
- Ví dụ: “It took her a long time to get over the flu.” (Cô ấy mất một thời gian dài để khỏi cúm.)
- Get along with: Hòa hợp, có mối quan hệ tốt với ai đó.
- Ví dụ: “He gets along with his colleagues very well.” (Anh ấy hòa hợp rất tốt với các đồng nghiệp của mình.)
- Get across: Truyền đạt, làm cho ai đó hiểu một ý tưởng hoặc thông điệp.
- Ví dụ: “It was difficult to get my point across in the meeting.” (Thật khó để truyền đạt ý của tôi trong cuộc họp.)
- Get through: Vượt qua một giai đoạn khó khăn, hoặc hoàn thành một nhiệm vụ lớn (đặc biệt là đọc hoặc nghiên cứu).
- Ví dụ: “I have a lot of work to get through today.” (Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải hoàn thành.)
- Get on with: Tiếp tục làm một việc gì đó sau một khoảng nghỉ hoặc trì hoãn; hoặc có mối quan hệ tốt với ai đó (tương tự get along with).
- Ví dụ: “Let’s get on with the meeting, we’re running out of time.” (Hãy tiếp tục cuộc họp đi, chúng ta sắp hết giờ rồi.)
- Get up to: Làm gì đó, thường là những hoạt động không chính thức, đôi khi là nghịch ngợm hoặc bất ngờ.
- Ví dụ: “What did you get up to at the weekend?” (Cuối tuần bạn đã làm gì?)
- Get into: Bắt đầu tham gia vào một hoạt động, sở thích; hoặc bị cuốn vào một tình huống nào đó.
- Ví dụ: “She’s really getting into yoga these days.” (Dạo này cô ấy thực sự rất thích yoga.)
- Get out of: Tránh làm một việc gì đó mà bạn không muốn làm; hoặc lấy được điều gì đó từ một tình huống.
- Ví dụ: “He tried to get out of doing his chores.” (Anh ấy cố gắng trốn tránh làm việc nhà của mình.)
Danh sách các phrasal verb với get thông dụng, giúp mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh
Làm Chủ Phrasal Verbs Với Get: Lời Khuyên Từ Chuyên Gia Ngữ Pháp
Việc học và ghi nhớ các phrasal verb, đặc biệt là những cụm động từ với “get” có thể là một thách thức đối với nhiều người học tiếng Anh. Tuy nhiên, với phương pháp đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể làm chủ chúng.
Học Trong Ngữ Cảnh, Không Chỉ Ghi Nhớ Từ Đơn Lẻ
Thay vì cố gắng ghi nhớ một danh sách dài các phrasal verb và ý nghĩa của chúng, hãy cố gắng học chúng trong ngữ cảnh của các câu ví dụ hoặc các đoạn văn ngắn. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách chúng được sử dụng trong thực tế và sắc thái nghĩa mà chúng mang lại. Ví dụ, khi học get round to, hãy tìm các câu chuyện hoặc tình huống mà bạn có thể áp dụng cụm từ này.
Luyện Tập Ứng Dụng Thường Xuyên
“Practice makes perfect” – thực hành là chìa khóa. Hãy cố gắng sử dụng các phrasal verb bạn đã học trong các bài tập viết, khi nói chuyện với bạn bè hoặc giáo viên, và thậm chí là khi nghĩ bằng tiếng Anh. Bạn có thể đặt mục tiêu sử dụng một phrasal verb mới mỗi ngày hoặc mỗi tuần. Chỉ khi bạn chủ động áp dụng, chúng mới trở thành một phần tự nhiên trong vốn từ vựng của bạn.
Sử Dụng Flashcards và Ứng Dụng Học Tập
Flashcards là công cụ tuyệt vời để ghi nhớ phrasal verb. Một mặt ghi phrasal verb, mặt kia ghi định nghĩa, ví dụ và hình ảnh minh họa (nếu có). Các ứng dụng học tiếng Anh hiện nay cũng cung cấp nhiều bài tập tương tác giúp bạn củng cố kiến thức về phrasal verb một cách hiệu quả và thú vị.
Chú Ý Đến Giới Từ Đi Kèm
Sự thay đổi nhỏ trong giới từ có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của phrasal verb. Hãy đặc biệt chú ý đến giới từ đi kèm với động từ chính (ví dụ: get round to khác với get round, get down to). Luyện tập phân biệt các giới từ này sẽ giúp bạn tránh những lỗi sai phổ biến.
Bài Tập Thực Hành Get Round To và Phrasal Verbs Với Get
Hãy điền các cụm từ thích hợp vào khoảng trống một cách chính xác để củng cố kiến thức về get round to và các phrasal verb liên quan.
- I ……….. playing the piano the moment I became attracted to Beethoven songs.
- My brother delayed fixing his car for 2 weeks, but he finally…………it.
- I wish that my friend’s marriage could …………..to a good start.
- After weeks of intensive studying hours, Peter……….improving his academic performance eventually.
- Lisa finds it quite hard to …………starting to revise for her upcoming test.
- My mother is afraid that her trip to the countryside may …………to a bad start.
- His teacher forgot to announce the final test date to the class. However, she………it a day later.
Đáp án:
- Got down to
- Got round to
- Get off
- Gets round to
- Get down to
- Get off
- Got round to
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Get Round To
-
“Get round to” thường được dùng trong ngữ cảnh nào?
Get round to thường được dùng khi bạn muốn nói về việc cuối cùng đã tìm được thời gian hoặc cơ hội để làm một việc gì đó mà bạn đã dự định hoặc muốn làm từ lâu nhưng bị trì hoãn. Nó ám chỉ việc vượt qua sự bận rộn hoặc trở ngại để hoàn thành một nhiệm vụ. -
Sự khác biệt chính giữa “get round to” và “get around to” là gì?
Thực tế, không có sự khác biệt về nghĩa giữa get round to và get around to. Cả hai đều có nghĩa là “tìm thấy thời gian hoặc cơ hội để làm điều gì đó”. “Around” thường phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi “round” phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, nhưng cả hai đều được hiểu và sử dụng rộng rãi. -
Có phải luôn sử dụng V-ing sau “get round to” không?
Đúng vậy. Theo quy tắc ngữ pháp, sau get round to, bạn phải sử dụng một động từ ở dạng gerund (V-ing) hoặc một danh từ/cụm danh từ. Ví dụ: “get round to doing”, “get round to reading”, “get round to it”. -
Làm sao để không nhầm lẫn “get round to” với “get down to”?
Để phân biệt, hãy nhớ rằng get round to nhấn mạnh việc tìm thời gian để làm điều gì đó bị trì hoãn, trong khi get down to có nghĩa là bắt đầu làm một việc gì đó một cách nghiêm túc và tập trung. Ví dụ: “I finally got round to cleaning my room” (cuối cùng tôi cũng dọn phòng sau một thời gian trì hoãn) khác với “I need to get down to cleaning my room” (tôi cần bắt đầu dọn phòng một cách nghiêm túc). -
“Get round to” có thể dùng trong các thì khác nhau không?
Có, động từ “get” trong cụm get round to có thể được chia ở các thì khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh thời gian của câu (ví dụ: gets round to, got round to, has gotten round to, will get round to). -
Cụm từ này có phổ biến trong giao tiếp hàng ngày không?
Có, get round to là một cụm từ rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện về kế hoạch, công việc bị trì hoãn, hoặc danh sách những việc cần làm. Nó giúp diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chính xác. -
Làm thế nào để luyện tập sử dụng “get round to” hiệu quả?
Để luyện tập hiệu quả, hãy thử viết nhật ký bằng tiếng Anh và dùng get round to để mô tả những việc bạn đã hoặc chưa làm. Nghe các podcast hoặc xem phim tiếng Anh và cố gắng nhận diện khi cụm từ này được sử dụng. Quan trọng nhất là chủ động áp dụng nó trong các cuộc hội thoại của bạn.
Việc nắm vững cụm động từ get round to và các phrasal verb liên quan là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Qua bài viết này, Anh ngữ Oxford hy vọng bạn đã có được cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn về cách sử dụng cụm từ này. Hãy thường xuyên áp dụng kiến thức này vào thực tế để nâng cao khả năng ngôn ngữ của mình.
