Trong tiếng Anh, tính từ ngắn và tính từ dài là hai khái niệm nền tảng nhưng lại thường xuyên gây nhầm lẫn cho người học, đặc biệt khi áp dụng vào các cấu trúc so sánh. Việc nắm vững cách phân loại và sử dụng chúng không chỉ giúp bạn xây dựng câu chuẩn xác mà còn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin hơn. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào từng khía niệm, cung cấp kiến thức chi tiết và những mẹo hữu ích để bạn chinh phục loại ngữ pháp này.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tính Từ Ngắn và Tính Từ Dài: Khái Niệm Cơ Bản

Để có thể vận dụng linh hoạt tính từ ngắn và tính từ dài, trước hết chúng ta cần hiểu rõ định nghĩa và cách phân biệt chúng. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trên hành trình làm chủ ngữ pháp tiếng Anh của bạn.

Định Nghĩa Chi Tiết Về Tính Từ Ngắn

Tính từ ngắn (short adjectives) là những tính từ chỉ có một âm tiết khi phát âm, chẳng hạn như “big”, “fast”, “old”, “new”, “tall”, “small”, “hot”, “cold”. Bên cạnh đó, một số tính từ có hai âm tiết nhưng kết thúc bằng các đuôi như “-y”, “-er”, “-le”, “-ow”, “-et” cũng thường được xếp vào nhóm tính từ ngắn để áp dụng các quy tắc ngữ pháp tương tự. Ví dụ điển hình bao gồm “happy” (kết thúc bằng -y), “clever” (kết thúc bằng -er), “simple” (kết thúc bằng -le), “narrow” (kết thúc bằng -ow), “quiet” (kết thúc bằng -et).

Những tính từ này thường được sử dụng để miêu tả các đặc điểm, tính chất cơ bản của người, vật, sự việc một cách trực tiếp. Ví dụ, khi bạn nói “She is tall” (Cô ấy cao), từ “tall” là một tính từ ngắn chỉ một âm tiết, giúp mô tả vóc dáng của chủ thể. Một ví dụ khác là “The book is old” (Quyển sách cũ rồi), từ “old” cũng là một tính từ ngắn, diễn tả trạng thái của quyển sách.

Định Nghĩa Chi Tiết Về Tính Từ Dài

Ngược lại với tính từ ngắn, tính từ dài (long adjectives) là những tính từ có từ hai âm tiết trở lên và không thuộc nhóm các tính từ hai âm tiết có đuôi đặc biệt như đã đề cập ở trên. Các ví dụ phổ biến bao gồm “beautiful” (3 âm tiết), “expensive” (3 âm tiết), “important” (3 âm tiết), “difficult” (3 âm tiết), “interesting” (4 âm tiết), “intelligent” (4 âm tiết), “comfortable” (3 âm tiết), “delicious” (3 âm tiết).

Những tính từ này thường mang ý nghĩa phức tạp hơn, đòi hỏi nhiều âm tiết hơn để diễn đạt đầy đủ sắc thái. Chẳng hạn, khi bạn muốn miêu tả một cảnh quan tuyệt đẹp, bạn sẽ dùng “The scenery is beautiful” (Phong cảnh thật đẹp), trong đó “beautiful” là một tính từ dài. Hay để nói về một món đồ có giá trị cao, bạn sẽ dùng “This car is expensive” (Chiếc xe này đắt tiền), với “expensive” là một tính từ dài, giúp người nghe hình dung rõ ràng về mức giá.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Vai Trò Quan Trọng Của Tính Từ Trong Ngữ Pháp Tiếng Anh

Tính từ, dù là tính từ ngắn hay tính từ dài, đóng một vai trò không thể thiếu trong cấu trúc câu tiếng Anh. Chúng được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, cung cấp thêm thông tin chi tiết về đặc điểm, chất lượng, số lượng hoặc trạng thái của chúng. Nhờ có tính từ, ngôn ngữ trở nên sinh động, giàu hình ảnh và truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác hơn. Việc thiếu tính từ có thể khiến câu văn trở nên khô khan, mơ hồ và khó hiểu.

Ví dụ, nếu chỉ nói “She bought a dress” (Cô ấy mua một chiếc váy), người nghe không biết chiếc váy trông như thế nào. Nhưng khi thêm tính từ, “She bought a beautiful red dress” (Cô ấy mua một chiếc váy màu đỏ đẹp), thông tin trở nên cụ thể và sống động hơn nhiều. Khả năng miêu tả chi tiết này là lý do vì sao nắm vững cách sử dụng các loại tính từ, bao gồm cả tính từ ngắn và tính từ dài, là một kỹ năng ngữ pháp cần thiết cho mọi người học tiếng Anh.

So Sánh Tính Từ Ngắn và Dài: Từ So Sánh Hơn Đến So Sánh Hơn Nhất

Trong tiếng Anh, việc so sánh giữa các đối tượng là một phần ngữ pháp vô cùng phổ biến. Tùy thuộc vào việc chúng ta muốn so sánh hai đối tượng (so sánh hơn) hay một đối tượng với một nhóm (so sánh hơn nhất), quy tắc áp dụng cho tính từ ngắn và tính từ dài sẽ khác nhau.

Cấu Trúc và Quy Tắc So Sánh Hơn

Cấu trúc so sánh hơn (comparative form) được sử dụng khi bạn muốn đối chiếu đặc điểm của hai chủ thể hoặc hai nhóm chủ thể. Khoảng hơn 80% các trường hợp so sánh đều rơi vào dạng này, do đó việc nắm vững nó là vô cùng quan trọng.

  • Với tính từ ngắn: Chúng ta thêm đuôi “-er” vào sau tính từ, sau đó là từ “than”.

    • Cấu trúc: S + to be + Adj (ngắn) + -er + than + N/Pronoun.
    • Ví dụ: My brother is taller than me. (Anh trai tôi cao hơn tôi.)
    • Ví dụ: This book is older than that one. (Quyển sách này cũ hơn quyển kia.)
  • Với tính từ dài: Chúng ta thêm từ “more” vào trước tính từ, sau đó là “than”.

    • Cấu trúc: S + to be + more + Adj (dài) + than + N/Pronoun.
    • Ví dụ: This city is more crowded than my hometown. (Thành phố này đông đúc hơn quê tôi.)
    • Ví dụ: Learning English is more interesting than learning Math for me. (Học tiếng Anh thú vị hơn học Toán đối với tôi.)

Lưu ý Đặc Biệt Khi Thêm Đuôi “-er” Cho Tính Từ Ngắn:

Khi thêm đuôi “-er” cho tính từ ngắn, có một số quy tắc chính tả bạn cần ghi nhớ để tránh những lỗi phổ biến, thường chiếm khoảng 10-15% số lỗi sai ngữ pháp liên quan đến tính từ.

  • Nếu tính từ kết thúc bằng một phụ âm và trước nó là một nguyên âm duy nhất (cấu trúc phụ âm – nguyên âm – phụ âm), bạn cần gấp đôi phụ âm cuối rồi mới thêm “-er”. Ví dụ: big → bigger, hot → hotter, thin → thinner. Điều này giúp giữ nguyên cách phát âm của nguyên âm.
  • Nếu tính từ kết thúc bằng chữ “y” và trước đó là một phụ âm, bạn cần đổi “y” thành “i” rồi thêm “-er”. Ví dụ: happy → happier, easy → easier, healthy → healthier. Quy tắc này giúp duy trì sự mềm mại trong phát âm.
  • Nếu tính từ đã kết thúc bằng chữ “e”, bạn chỉ cần thêm “-r” thay vì “-er” đầy đủ. Ví dụ: large → larger, late → later, nice → nicer. Điều này tránh việc tạo ra hai chữ “e” liên tiếp không cần thiết.

Cấu Trúc và Quy Tắc So Sánh Hơn Nhất

Cấu trúc so sánh hơn nhất (superlative form) được sử dụng khi bạn muốn chỉ ra một đối tượng hoặc một nhóm đối tượng có đặc điểm nổi trội nhất trong số ba hay nhiều đối tượng khác. Đây là dạng so sánh giúp xác định sự “độc nhất vô nhị”.

  • Với tính từ ngắn: Chúng ta thêm mạo từ “the” vào trước tính từ, và thêm đuôi “-est” vào sau tính từ.

    • Cấu trúc: S + to be + the + Adj (ngắn) + -est + (O).
    • Ví dụ: He is the tallest student in the class. (Anh ấy là học sinh cao nhất lớp.)
    • Ví dụ: This is the smallest room in the house. (Đây là căn phòng nhỏ nhất trong nhà.)
  • Với tính từ dài: Chúng ta thêm cụm từ “the most” vào trước tính từ.

    • Cấu trúc: S + to be + the most + Adj (dài) + (O).
    • Ví dụ: She is the most intelligent person I know. (Cô ấy là người thông minh nhất mà tôi biết.)
    • Ví dụ: This is the most beautiful painting in the museum. (Đây là bức tranh đẹp nhất trong bảo tàng.)

Lưu ý Đặc Biệt Khi Thêm Đuôi “-est” Cho Tính Từ Ngắn:

Tương tự như so sánh hơn, khi chuyển tính từ ngắn sang dạng so sánh hơn nhất, bạn cũng cần tuân thủ các quy tắc chính tả sau đây:

  • Đối với tính từ kết thúc bằng phụ âm – nguyên âm – phụ âm: Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm “-est”. Ví dụ: big → the biggest, hot → the hottest, fat → the fattest.
  • Đối với tính từ kết thúc bằng “y” (trước y là phụ âm): Đổi “y” thành “i” rồi thêm “-est”. Ví dụ: happy → the happiest, easy → the easiest, noisy → the noisiest.
  • Đối với tính từ đã kết thúc bằng “e”: Chỉ cần thêm “-st”. Ví dụ: large → the largest, late → the latest, nice → the nicest.

Các Trường Hợp Đặc Biệt Cần Lưu Ý Khi Dùng Tính Từ

Trong ngữ pháp tiếng Anh, không phải lúc nào mọi thứ cũng tuân theo quy tắc chung. Có một số trường hợp ngoại lệ và đặc biệt đối với tính từ ngắn và tính từ dài mà bạn cần ghi nhớ để sử dụng chính xác.

Những Tính Từ Bất Quy Tắc Phổ Biến

Một số tính từ không tuân theo quy tắc thêm “-er/-est” hay “more/most” khi chuyển sang dạng so sánh. Đây là những trường hợp bạn buộc phải học thuộc lòng, chiếm một phần nhỏ nhưng quan trọng trong cấu trúc so sánh.

Tính Từ (Adjective) So Sánh Hơn (Comparative) So Sánh Hơn Nhất (Superlative)
good (tốt) better (tốt hơn) best (tốt nhất)
bad (xấu) worse (xấu hơn) worst (xấu nhất)
many (nhiều) more (nhiều hơn) most (nhiều nhất)
much (nhiều) more (nhiều hơn) most (nhiều nhất)
little (ít) less (ít hơn) least (ít nhất)
far (xa) farther/further (xa hơn) farthest/furthest (xa nhất)
old (già/cũ) older/elder (già hơn/lớn tuổi hơn) oldest/eldest (già nhất/lớn tuổi nhất)

Ví dụ:

  • My new phone is better than my old one. (Điện thoại mới của tôi tốt hơn cái cũ.)
  • This is the worst movie I have ever seen. (Đây là bộ phim tệ nhất tôi từng xem.)
  • He has more books than his sister. (Anh ấy có nhiều sách hơn em gái.)
  • She is my elder sister. (Cô ấy là chị gái của tôi – dùng cho người trong gia đình.)

Tính Từ Có Thể Sử Dụng Cả Hai Quy Tắc

Một số tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng “-er”, “-le”, “-ow”, “-et” hoặc đôi khi là “-y” có thể được coi là tính từ ngắn hoặc tính từ dài, tùy thuộc vào cách sử dụng hoặc ngữ cảnh. Điều này có nghĩa là bạn có thể áp dụng cả hai quy tắc so sánh cho chúng mà vẫn đúng ngữ pháp.

Tính Từ (Adjective) So Sánh Hơn (Comparative) So Sánh Hơn Nhất (Superlative)
clever (thông minh) cleverer / more clever cleverest / the most clever
quiet (yên tĩnh) quieter / more quiet quietest / the most quiet
narrow (hẹp) narrower / more narrow narrowest / the most narrow
simple (đơn giản) simpler / more simple simplest / the most simple
friendly (thân thiện) friendlier / more friendly friendliest / the most friendly

Ví dụ:

  • She is cleverer / more clever than her classmates. (Cô ấy thông minh hơn các bạn cùng lớp.)
  • The street became narrower / more narrow as we went further. (Con đường trở nên hẹp hơn khi chúng tôi đi xa hơn.)
    Lưu ý rằng trong hầu hết các trường hợp, việc sử dụng đuôi “-er/-est” cho những tính từ này vẫn phổ biến hơn trong văn nói và văn viết thông thường.

Tính Từ Ngắn Kết Thúc Bằng “-ed” và Cách Dùng “more/most”

Một trường hợp đặc biệt khác là các tính từ ngắn được tạo thành từ động từ thêm đuôi “-ed” (past participle adjectives), ví dụ như “pleased”, “tired”, “worried”, “bored”. Mặc dù chúng có thể chỉ có một hoặc hai âm tiết và theo lý thuyết có vẻ là “ngắn”, nhưng trong cấu trúc so sánh, chúng thường được xem như tính từ dài và đi kèm với “more” hoặc “most”.

  • Pleased → more pleased, the most pleased.
  • Tired → more tired, the most tired.
  • Worried → more worried, the most worried.
  • Bored → more bored, the most bored.

Ví dụ:

  • I am more pleased to see you today than yesterday. (Tôi vui hơn khi gặp bạn hôm nay so với hôm qua.)
  • After the long journey, she was the most tired I had ever seen her. (Sau chuyến đi dài, cô ấy mệt mỏi nhất tôi từng thấy.)
    Việc sử dụng “more/most” giúp duy trì sự tự nhiên trong cách diễn đạt, phù hợp với quy tắc chung cho các tính từ diễn tả trạng thái cảm xúc.

Bí Quyết Nhận Biết Tính Từ Ngắn và Dài Qua Số Âm Tiết

Cách hiệu quả nhất để phân biệt tính từ ngắn và tính từ dài là dựa vào số lượng âm tiết của chúng khi phát âm. Mặc dù đôi khi có những ngoại lệ như đã đề cập, nguyên tắc chung này áp dụng cho phần lớn các trường hợp, giúp bạn nhanh chóng xác định và áp dụng đúng quy tắc so sánh.

Để đếm số âm tiết, bạn có thể chú ý đến số lượng các nguyên âm (u, e, o, a, i) hoặc các nhóm nguyên âm (như “ea”, “ou”, “ai”) trong từ. Mỗi âm tiết thường chứa một âm nguyên âm.

  • Tính từ một âm tiết (Tính từ ngắn): Có một âm nguyên âm duy nhất hoặc một nhóm nguyên âm tạo thành một âm.

    • Ví dụ: tall (có một âm ‘a’), clean (có một nhóm ‘ea’), short (có một nhóm ‘or’).
    • Những từ này thường phát âm nhanh và gọn.
  • Tính từ hai âm tiết:

    • Nếu kết thúc bằng “-y”, “-er”, “-le”, “-ow”, “-et”: Hầu hết được xem là tính từ ngắn. Ví dụ: happy (ha-ppy), clever (cle-ver), simple (sim-ple).
    • Nếu không kết thúc bằng các đuôi trên: Hầu hết được xem là tính từ dài. Ví dụ: pleasant (plea-sant), careful (care-ful), famous (fa-mous).
  • Tính từ ba âm tiết trở lên (Tính từ dài): Chứa ba hoặc nhiều hơn ba âm nguyên âm/nhóm nguyên âm riêng biệt.

    • Ví dụ: beautiful (beau-ti-ful), expensive (ex-pen-sive), intelligent (in-tel-li-gent).
    • Những từ này thường phát âm dài và có nhiều trọng âm.

Việc luyện tập phát âm và lắng nghe kỹ các từ sẽ giúp bạn nhận biết số âm tiết chính xác hơn, từ đó dễ dàng phân loại tính từ ngắn và tính từ dài.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Tính Từ Ngắn và Tính Từ Dài

Mặc dù quy tắc có vẻ rõ ràng, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi phổ biến khi sử dụng tính từ ngắn và tính từ dài. Hiểu rõ những lỗi này sẽ giúp bạn tránh chúng và nâng cao độ chính xác trong ngữ pháp.

Một trong những lỗi thường gặp nhất là áp dụng nhầm quy tắc so sánh. Ví dụ, nhiều người có thể nói “more faster” thay vì “faster” (đúng) hoặc “most beautifulest” thay vì “most beautiful” (đúng). Điều này xảy ra do sự nhầm lẫn giữa quy tắc của tính từ ngắn và tính từ dài, cố gắng kết hợp cả hai hoặc áp dụng quy tắc của tính từ ngắn cho tính từ dài và ngược lại.

Một lỗi khác là quên các trường hợp bất quy tắc. Chẳng hạn, sử dụng “gooder” thay vì “better” hoặc “badder” thay vì “worse”. Các tính từ bất quy tắc chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng số tính từ, nhưng chúng lại được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, dẫn đến tần suất mắc lỗi cao nếu không được ghi nhớ kỹ. Khoảng 70% các lỗi liên quan đến so sánh tính từ thường đến từ việc không nhớ hoặc nhầm lẫn giữa các dạng bất quy tắc.

Ngoài ra, việc không chú ý đến các quy tắc chính tả khi thêm đuôi “-er” hoặc “-est” cũng là một vấn đề. Ví dụ, viết “bigest” thay vì “biggest” hoặc “happyer” thay vì “happier”. Những lỗi nhỏ này, dù không làm thay đổi ý nghĩa câu, lại ảnh hưởng đến sự chuyên nghiệp và độ chính xác của văn viết. Để khắc phục, việc luyện tập viết thường xuyên và kiểm tra lại bài làm là rất cần thiết.

Mẹo Ghi Nhớ và Thực Hành Hiệu Quả

Để thành thạo việc sử dụng tính từ ngắn và tính từ dài, việc áp dụng các mẹo ghi nhớ và thực hành thường xuyên là chìa khóa. Bạn không chỉ cần hiểu quy tắc mà còn phải biến chúng thành phản xạ.

Một phương pháp hiệu quả là tạo ra các flashcards. Trên một mặt của thẻ, ghi tính từ gốc, và mặt còn lại ghi dạng so sánh hơn và so sánh hơn nhất của nó, bao gồm cả những trường hợp bất quy tắc. Luyện tập với flashcards mỗi ngày sẽ giúp củng cố kiến thức một cách bền vững. Bạn có thể phân loại riêng các thẻ cho tính từ ngắn, tính từ dàitính từ bất quy tắc để dễ dàng ôn tập.

Bên cạnh đó, việc thực hành qua các bài tập ngữ pháp là vô cùng quan trọng. Tìm kiếm các bài tập điền từ, chọn đáp án đúng, hoặc viết lại câu sử dụng các dạng so sánh. Cố gắng tự đặt câu với các tính từ đã học. Ví dụ, hãy miêu tả hai người bạn, hai thành phố, hoặc hai bộ phim bằng cách sử dụng cả so sánh hơn và so sánh hơn nhất. Việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn và ghi nhớ lâu hơn.

Cuối cùng, hãy thường xuyên đọc sách, báo, nghe nhạc, xem phim tiếng Anh. Khi gặp một tính từ, hãy thử phân tích xem nó là tính từ ngắn hay tính từ dài và nó đang được sử dụng ở dạng so sánh nào. Sự tiếp xúc liên tục với ngôn ngữ trong bối cảnh tự nhiên sẽ giúp bạn “thấm” các quy tắc ngữ pháp một cách trực quan, giúp tăng cường khả năng sử dụng các tính từ một cách tự nhiên.

Thực Hành Phân Biệt Tính Từ Ngắn và Tính Từ Dài Có Đáp Án

Việc luyện tập là bước không thể thiếu để bạn có thể nắm vững kiến thức về tính từ ngắn và tính từ dài. Dưới đây là một số bài tập giúp bạn củng cố lại những gì đã học.

Bài 1: Phân biệt tính từ ngắn và tính từ dài rồi điền vào cột tương ứng

Yêu cầu: Hãy phân loại các tính từ sau đây vào cột Tính từ ngắn hoặc Tính từ dài dựa trên số âm tiết và quy tắc đã học.

small, thin, difficult, cheap, expensive, wonderful, thick, enjoyable, ambitious, fast, ugly, terrible.

Tính từ ngắn (short adjectives) Tính từ dài (long adjectives)

Bài 2: Chọn câu trả lời đúng

Yêu cầu: Đọc kỹ các câu sau và chọn đáp án chính xác nhất để hoàn thành câu, sử dụng dạng so sánh đúng của tính từ.

  1. Jenny’s house is _______ than mine.

    • A. smaller
    • B. the smallest
    • C. the smaller
  2. Harry bought _______ T-shirt from this shop.

    • A. the cheaper
    • B. the cheapest
    • C. cheaper
  3. Kathy is _______ than her sister.

    • A. older
    • B. the older
    • C. the oldest

Câu Trả Lời Gợi Ý

Bài 1:

Tính từ ngắn (short adjectives) Tính từ dài (long adjectives)
small, thick, thin, cheap, fast, ugly difficult, wonderful, ambitious, terrible, expensive, enjoyable

Bài 2:

  1. A
  2. B
  3. A

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến liên quan đến tính từ ngắn và tính từ dài mà nhiều người học tiếng Anh thường thắc mắc.

1. Làm thế nào để phân biệt nhanh tính từ ngắn và tính từ dài?

Cách nhanh nhất là đếm số âm tiết. Tính từ có một âm tiết thường là tính từ ngắn. Tính từ có hai âm tiết trở lên thường là tính từ dài, trừ một số trường hợp hai âm tiết kết thúc bằng -y, -er, -le, -ow, -et thì được coi là tính từ ngắn.

2. Có phải tất cả các tính từ hai âm tiết đều là tính từ dài không?

Không. Một số tính từ hai âm tiết kết thúc bằng các đuôi như -y (happy), -er (clever), -le (simple), -ow (narrow), -et (quiet) thường được xem là tính từ ngắn và tuân theo quy tắc so sánh của tính từ ngắn (-er, -est). Tuy nhiên, một số trong đó cũng có thể dùng với “more/most”.

3. “Good” và “bad” được so sánh như thế nào?

“Good” và “bad” là các tính từ bất quy tắc. Dạng so sánh hơn của “good” là “better”, so sánh hơn nhất là “best”. Dạng so sánh hơn của “bad” là “worse”, so sánh hơn nhất là “worst”.

4. Tại sao tính từ “tired” lại dùng với “more” và “most” dù nó có vẻ ngắn?

Các tính từ kết thúc bằng “-ed” (past participle adjectives) như “tired”, “bored”, “pleased”, “worried” thường được coi là tính từ dài trong cấu trúc so sánh, bất kể số âm tiết thực tế. Do đó, chúng luôn đi kèm với “more” và “most”.

5. Có phải lúc nào cũng cần dùng “the” trước tính từ so sánh hơn nhất không?

Đúng vậy. Trong hầu hết các trường hợp, “the” là bắt buộc trước dạng so sánh hơn nhất của cả tính từ ngắn và tính từ dài để chỉ ra rằng đối tượng đó là “nhất” trong một nhóm hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: She is the tallest girl.

6. “Far” là tính từ ngắn hay dài và được so sánh như thế nào?

“Far” là một tính từ ngắn và có dạng so sánh bất quy tắc: “farther/further” (so sánh hơn) và “farthest/furthest” (so sánh hơn nhất). “Farther/farthest” thường dùng cho khoảng cách vật lý, trong khi “further/furthest” có thể dùng cho cả khoảng cách và mức độ trừu tượng.

7. Khi nào nên dùng “older” và khi nào nên dùng “elder”?

Cả “older” và “elder” đều là dạng so sánh hơn của “old”. “Older” được dùng phổ biến hơn cho cả người và vật, chỉ tuổi tác hoặc độ cũ. “Elder” (và “eldest”) chỉ dùng cho người, đặc biệt là thành viên trong cùng gia đình để chỉ người lớn tuổi hơn/nhất và thường không đi với “than”. Ví dụ: My elder sister.


Việc nắm vững kiến thức về tính từ ngắn và tính từ dài là một bước tiến quan trọng trên hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về định nghĩa, cách so sánh, các trường hợp đặc biệt và những mẹo học hiệu quả. Hãy tiếp tục luyện tập để sử dụng thành thạo chúng trong giao tiếp hàng ngày nhé. Anh ngữ Oxford chúc bạn học tốt!