Chứng chỉ B1 Preliminary for Schools (PET for Schools) đang ngày càng khẳng định vị thế là một trong những tiêu chuẩn uy tín hàng đầu trong việc đánh giá năng lực tiếng Anh cho đối tượng học sinh trung học. Việc hiểu rõ về kỳ thi này sẽ mở ra cánh cửa rộng lớn, giúp các em tự tin hơn trên hành trình chinh phục ngôn ngữ toàn cầu.
B1 Preliminary for Schools (PET for Schools) là gì?
B1 Preliminary for Schools (PET for Schools) là một chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, nằm trong hệ thống các kỳ thi được thiết kế, khảo thí và cấp chứng chỉ bởi Hội đồng Khảo thí tiếng Anh Đại học Cambridge (Cambridge Assessment English). Đây là một chứng chỉ quan trọng, minh chứng cho khả năng sử dụng tiếng Anh ở trình độ trung cấp của người học.
Kỳ thi PET for Schools đặc biệt được thiết kế dành riêng cho lứa tuổi học sinh, thường là những em đã hoàn thành các cấp độ trước như A2 Key for Schools (KET for Schools) hoặc A2 Flyers. Việc đạt được chứng chỉ này khẳng định thí sinh đã đạt trình độ tiếng Anh B1 theo Khung Tham Chiếu Ngôn Ngữ Chung Châu Âu (CEFR), một tiêu chuẩn quốc tế để mô tả khả năng ngôn ngữ. Điều này có nghĩa là học sinh có thể giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống đời sống hàng ngày, hiểu các văn bản quen thuộc và thể hiện ý tưởng cá nhân.
Phân Biệt B1 Preliminary for Schools và B1 Preliminary (PET)
Mặc dù có tên gọi và cấp độ tương tự, chứng chỉ B1 Preliminary for Schools và B1 Preliminary (PET) tiêu chuẩn vẫn có những điểm khác biệt đáng lưu ý, chủ yếu nằm ở nội dung bài thi. Về cấu trúc, độ khó và giá trị pháp lý, cả hai bài thi này đều hoàn toàn giống nhau, cùng đánh giá năng lực tiếng Anh ở trình độ B1 CEFR.
Điểm khác biệt then chốt chính là các chủ đề và ngữ cảnh được sử dụng trong bài thi. Nội dung của B1 Preliminary for Schools được xây dựng để phù hợp hơn với trải nghiệm và mối quan tâm của học sinh từ 12 đến 16 tuổi. Các bài đọc, bài nghe hay tình huống nói thường xoay quanh trường học, bạn bè, hoạt động ngoại khóa, du lịch gia đình, hoặc các chủ đề văn hóa phù hợp với độ tuổi teen. Ngược lại, bài thi PET tiêu chuẩn có thể bao gồm các chủ đề rộng hơn, mang tính chất tổng quát và phù hợp với người học ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là người trưởng thành trên 16 tuổi. Điều này giúp học sinh cảm thấy thoải mái và tự tin hơn khi làm bài thi, vì các em được tiếp xúc với những ngữ cảnh quen thuộc.
Đối Tượng Phù Hợp Tham Gia Kỳ Thi B1 Preliminary for Schools
B1 Preliminary for Schools là lựa chọn lý tưởng cho các em học sinh trong độ tuổi từ 12 đến 16, đặc biệt là những em đã có nền tảng tiếng Anh vững chắc từ các cấp độ trước như KET for Schools hoặc A2 Flyers. Chứng chỉ này phù hợp với các em mong muốn có một công cụ xác thực năng lực tiếng Anh của mình theo chuẩn quốc tế CEFR, một tiêu chuẩn được công nhận rộng rãi.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Đánh Giá Chi Tiết Sách Improve Your Reading Skills Cho Người Học IELTS
- Chinh Phục IELTS Speaking Topic Job/Work Hiệu Quả
- Mô tả quyết định quan trọng: Chuẩn bị IELTS Speaking
- Phương Pháp Luyện Nghe Tiếng Anh Thụ Động Hiệu Quả
- Hoàn Thiện **Thư Xin Việc Bằng Tiếng Anh** Chuẩn Chuyên Gia
Khi đạt được chứng chỉ PET for Schools, thí sinh được công nhận có khả năng sử dụng tiếng Anh một cách độc lập trong nhiều tình huống giao tiếp cơ bản. Điều này bao gồm khả năng đọc hiểu các sách giáo khoa, bài báo đơn giản hay các tài liệu thực tế thông thường. Các em có thể tự tin viết email, tin nhắn về các chủ đề quen thuộc, hoặc chia sẻ quan điểm, cảm xúc cá nhân bằng cả văn viết và lời nói. Việc chinh phục B1 Preliminary for Schools không chỉ là một mục tiêu học tập mà còn là bước đệm quan trọng giúp học sinh phát triển toàn diện bốn kỹ năng ngôn ngữ: Nghe, Nói, Đọc, Viết, mở ra cơ hội học tập và giao tiếp quốc tế.
Lợi Ích Vượt Trội Của Bằng B1 Preliminary for Schools
Việc sở hữu chứng chỉ B1 Preliminary for Schools mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho học sinh, không chỉ trong học tập mà còn trong việc xây dựng sự tự tin và động lực học tiếng Anh lâu dài. Đây là một văn bằng trình độ trung cấp, xác nhận rằng học sinh có thể sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả trong các tình huống hàng ngày, cả trong giao tiếp nói và viết. Quá trình ôn luyện cho kỳ thi này cũng giúp các em phát triển đồng bộ và toàn diện cả bốn kỹ năng ngôn ngữ.
Lợi ích chứng chỉ B1 Preliminary for Schools cho học sinh
PET for Schools được thiết kế đặc biệt với các chủ đề và ngữ cảnh phù hợp với lứa tuổi học sinh, từ đó giảm bớt áp lực thi cử và tạo sự hứng thú. Điều này khuyến khích các em tiếp tục hành trình học tiếng Anh, hướng tới những chứng chỉ cao hơn trong tương lai. Hơn nữa, là một chứng chỉ được cấp bởi Hội đồng Khảo thí Cambridge uy tín, B1 Preliminary for Schools được công nhận rộng rãi bởi hàng ngàn trường đại học, cao đẳng, các tổ chức giáo dục, doanh nghiệp và chính phủ trên toàn thế giới, mở ra nhiều cơ hội học tập và phát triển quốc tế cho học sinh.
Cấu Trúc Tổng Quan Bài Thi B1 Preliminary for Schools
Bài thi B1 Preliminary for Schools có thể được thực hiện dưới cả hai hình thức: thi trên giấy hoặc thi trên máy tính, mang lại sự linh hoạt cho thí sinh. Tổng thời gian làm bài cho cả bốn phần thi Nghe, Nói, Đọc và Viết là khoảng 2 tiếng 12 phút. Việc nắm vững cấu trúc bài thi là yếu tố then chốt để thí sinh có thể phân bổ thời gian hợp lý và đạt được kết quả tốt nhất.
| Bài thi | Thời gian | Số câu hỏi / Số phần | Yêu cầu |
|---|---|---|---|
| Reading (Đọc) | 45 phút | 32 câu hỏi / 6 phần | Thí sinh cần có khả năng hiểu được những điểm chính từ các bảng hiệu, báo, tạp chí và sử dụng từ vựng cũng như cấu trúc một cách chính xác. |
| Writing (Viết) | 45 phút | 2 câu hỏi / 2 phần | Ứng viên cần có khả năng trả lời email và viết một bài báo hoặc câu chuyện. |
| Listening (Nghe) | Khoảng 30 phút (bao gồm 6 phút chuyển câu trả lời vào phiếu trả lời) | 25 câu hỏi / 4 phần | Thí sinh cần chứng tỏ rằng họ có thể theo dõi và hiểu nhiều loại tài liệu nói, bao gồm các thông báo và thảo luận về cuộc sống hàng ngày. |
| Speaking (Nói) | 12 – 17 phút | 4 phần | Thí sinh làm bài thi Nói với một thí sinh khác hoặc theo nhóm ba người. Họ được kiểm tra khả năng tham gia vào các loại tương tác khác nhau: với giám khảo, với thí sinh khác và với chính họ. |
| Tổng | Xấp xỉ 2 tiếng 12 phút |
Bài thi Reading (Đọc) trong PET for Schools
Phần thi Đọc của B1 Preliminary for Schools được thiết kế để kiểm tra khả năng hiểu và xử lý các loại văn bản khác nhau của thí sinh. Bài thi này bao gồm 6 phần với tổng cộng 32 câu hỏi. Các dạng bài đa dạng từ đọc hiểu văn bản ngắn đến các đoạn văn dài hơn, đòi hỏi thí sinh phải có vốn từ vựng phong phú và khả năng nắm bắt ý chính, chi tiết, cũng như ý kiến của tác giả.
| Phần thi | Số câu hỏi | Dạng câu hỏi | Yêu cầu thí sinh |
|---|---|---|---|
| 1 | 5 | Trắc nghiệm – 3 lựa chọn | Thí sinh được yêu cầu đọc năm đoạn văn ngắn. Với mỗi văn bản là một câu hỏi trắc nghiệm với ba lựa chọn cho mỗi câu hỏi. |
| 2 | 5 | Nối câu | Thí sinh có năm đoạn mô tả ngắn về con người và phải nối nội dung này với năm trong số tám đoạn văn ngắn về một chủ đề cụ thể. |
| 3 | 5 | Trắc nghiệm – 4 lựa chọn | Thí sinh được yêu cầu đọc một văn bản thể hiện quan điểm hoặc thái độ của người viết. Có năm câu hỏi trắc nghiệm với bốn phương án để lựa chọn |
| 4 | 5 | Văn bản ngắt quãng | Thí sinh đọc một văn bản dài với năm câu bị để trống. Nhiệm vụ của thí sinh là chọn 5 trong 8 câu đề bài cho sẵn để điền vào chỗ trống. |
| 5 | 6 | Trắc nghiệm – 4 lựa chọn – điền vào chỗ trống | Thí sinh đọc một văn bản với 6 từ bị để trống. Với mỗi chỗ trống, thí sinh sẽ có 4 phương án để lựa chọn, và nhiệm vụ của thí sinh là chọn phương án phù hợp nhất. |
| 6 | 6 | Điền vào chỗ trống | Thi sinh đọc một văn bản với 6 từ bị để trống. Nhiệm vụ của thí sinh là dùng kiến thức của bản thân để điền từ thích hợp vào chỗ trống. |
Bài thi Writing (Viết) trong PET for Schools
Kỹ năng Viết trong kỳ thi B1 Preliminary for Schools đánh giá khả năng thể hiện ý tưởng, thông tin và cảm xúc một cách mạch lạc, rõ ràng qua văn bản. Phần thi này gồm 2 phần với 2 câu hỏi, yêu cầu thí sinh viết khoảng 100 từ cho mỗi bài. Đây là cơ hội để học sinh thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp, từ vựng và cấu trúc câu để truyền đạt thông điệp hiệu quả.
| Phần thi | Số câu hỏi | Dạng câu hỏi | Yêu cầu thí sinh |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Viết thư | Viết khoảng 100 từ, trả lời email được đề bài cho sẵn. |
| 2 | 1 | Lựa chọn giữa viết đoạn văn trả lời câu hỏi hoặc kể chuyện. | Viết khoảng 100 từ, thí sinh có thể lựa chọn giữa việc viết một bài báo hoặc một câu chuyện. – Đối với bài viết một bài báo, thí sinh đọc thông báo từ một tạp chí hoặc trang web. Thông báo này sẽ đưa ra chủ đề của bài báo mà thí sinh cần viết, đồng thời một số câu hỏi gợi ý mà thí sinh có thể dùng để làm dàn bài. – Đối với viết một câu chuyện, thí sinh được cho sẵn câu đầu tiên của câu chuyện. Thí sinh được yêu cầu phải viết tiếp câu chuyện dựa trên câu mở đầu. |
Bài thi Listening (Nghe) trong PET for Schools
Phần thi Nghe của B1 Preliminary for Schools đánh giá khả năng hiểu các đoạn hội thoại và thông tin nói trong nhiều ngữ cảnh đời thường. Bài thi này bao gồm 4 phần với tổng cộng 25 câu hỏi. Thí sinh cần có khả năng nắm bắt ý chính, chi tiết cụ thể, cũng như thái độ và quan điểm của người nói.
| Phần thi | Số câu hỏi | Dạng câu hỏi | Yêu cầu thí sinh |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Trắc nghiệm – 3 lựa chọn | Thí sinh sẽ được nghe 6 đoạn văn bản ngắn, theo cùng mỗi đoạn là 1 câu hỏi với 3 hình ảnh minh họa . Nhiệm vụ của thí sinh là chọn hình ảnh phù hợp để trả lời cho câu hỏi. |
| 2 | 6 | Trắc nghiệm – 3 lựa chọn | Thí sinh sẽ được nghe 6 đoạn hội thoại ngắn, theo cùng mỗi đoạn là 1 câu hỏi và 3 câu trả lời. Thí sinh chọn câu trả lời thích hợp để trả lời cho câu hỏi. |
| 3 | 6 | Điền vào chỗ trống | Thí sinh sẽ được nghe 1 đoạn hội thoại và được cung cấp một đoạn ghi chú của đoạn hội thoại đó với 6 chỗ trống. Nhiệm vụ của thí sinh là điền từ phù hợp để hoàn thành đoạn ghi chú. |
| 4 | 6 | Trắc nghiệm – 3 lựa chọn | Thí sinh sẽ được nghe 1 đoạn hội thoại, theo cùng là 6 câu hỏi và mỗi câu hỏi sẽ có 3 câu trả lời. Nhiệm vụ của thí sinh là nghe đoạn hội thoại và chọn câu trả lời thích hợp để trả lời cho câu hỏi. |
Phần thi Speaking (Nói) trong PET for Schools
Kỹ năng Nói trong B1 Preliminary for Schools là phần thi duy nhất yêu cầu thí sinh tương tác trực tiếp, không chỉ với giám khảo mà còn với một thí sinh khác. Điều này giúp đánh giá khả năng giao tiếp thực tế và linh hoạt của học sinh. Bài thi bao gồm 4 phần, kéo dài từ 12 đến 17 phút, được thực hiện với hai giám khảo (một người đối thoại và một người đánh giá) và thường là hai thí sinh.
| Phần thi | Thời gian | Tương tác | Dạng câu hỏi | Yêu cầu thí sinh |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 phút | Thí sinh tương tác với người đối thoại | Người đối thoại sẽ lần lượt hỏi các thí sinh | Nhiệm vụ của thí sinh là trả lời câu hỏi người đối thoại đưa ra bằng ý kiến cá nhân. |
| 2 | 3 phút | Thí sinh tự trình bày | Thí sinh lần lượt trình bày | Thí sinh lần lượt trình bày trong 1 phút về một chủ đề mà người đối thoại đưa ra |
| 3 | 4 phút | Thí sinh tương tác với thí sinh khác | Thảo luận dựa trên hình ảnh về một câu chuyện | Hai thí sinh cùng nhau thảo luận các ý tưởng, đưa ra đề xuất và phản hồi, thảo luận các phương án thay thế, đưa ra khuyến nghị dựa trên bối cảnh của các hình ảnh. |
| 4 | 3 phút | Thí sinh tương tác với thí sinh khác | Người đối thoại sẽ mở rộng chủ đề được thảo luận trong phần 3 | Thí sinh sẽ được hỏi những câu hỏi nhằm tạo ra sự thảo luận giữa hai thí sinh dựa vào bối cảnh phần 3, từ đó giúp thí sinh có cơ hội đưa ra ý kiến riêng của bản thân. |
Chuẩn Bị Hiệu Quả Cho Kỳ Thi B1 Preliminary for Schools
Để đạt được kết quả tốt nhất trong kỳ thi B1 Preliminary for Schools, việc chuẩn bị kỹ lưỡng là vô cùng quan trọng. Học sinh cần xây dựng một kế hoạch học tập có cấu trúc, tập trung vào việc củng cố cả bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Điều này bao gồm việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài thi PET for Schools tiêu biểu, làm quen với áp lực thời gian và cải thiện độ chính xác trong từng phần.
Một yếu tố then chốt khác là mở rộng vốn từ vựng và ngữ pháp. Học sinh nên ưu tiên các chủ đề gần gũi với cuộc sống hàng ngày, trường học, gia đình và sở thích cá nhân, vì đây là những chủ đề thường xuất hiện trong bài thi. Việc luyện tập phát âm chuẩn và luyện nói trôi chảy cũng góp phần đáng kể vào điểm số phần Speaking. Tham gia các khóa học chuyên biệt hoặc tìm kiếm sự hướng dẫn từ giáo viên có kinh nghiệm sẽ giúp học sinh nắm vững các chiến lược làm bài hiệu quả và phát hiện, khắc phục những điểm yếu cá nhân.
Lộ Trình Ôn Luyện B1 Preliminary for Schools Toàn Diện
Một lộ trình ôn luyện toàn diện là yếu tố then chốt để thí sinh tự tin chinh phục B1 Preliminary for Schools. Đầu tiên, học sinh cần xác định rõ trình độ hiện tại của mình thông qua các bài kiểm tra đầu vào, từ đó xây dựng kế hoạch học tập cá nhân hóa. Với phần Đọc, việc đọc đa dạng các tài liệu tiếng Anh như truyện ngắn, báo, tạp chí dành cho lứa tuổi teen sẽ giúp cải thiện tốc độ đọc và vốn từ.
Đối với kỹ năng Viết, học sinh nên luyện tập viết email, câu chuyện hoặc các bài báo ngắn theo các chủ đề phổ biến trong kỳ thi, chú trọng vào cấu trúc bài viết, ngữ pháp và sự mạch lạc. Kỹ năng Nghe có thể được cải thiện thông qua việc nghe các podcast, video, hoặc chương trình tiếng Anh phù hợp với trình độ, đồng thời luyện tập ghi chú và tóm tắt thông tin. Cuối cùng, để nâng cao kỹ năng Nói, việc tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh, luyện nói với bạn bè hoặc giáo viên, và ghi âm lại phần nói của mình để tự đánh giá là rất hữu ích.
Cách Tính Điểm và Thang Điểm B1 Preliminary for Schools
Hệ thống tính điểm của B1 Preliminary for Schools được dựa trên Thang điểm Cambridge English Scale, một khung điểm chi tiết giúp đánh giá chính xác năng lực của thí sinh. Điểm số của từng bài thi thành phần (Reading, Writing, Listening, Speaking) sẽ được quy đổi sang thang điểm này. Kết quả cuối cùng của bài thi (Overall Score) là điểm trung bình của cả bốn kỹ năng.
Thang điểm đánh giá chứng chỉ B1 Preliminary for Schools
Thí sinh sẽ được đánh giá trình độ dựa trên Overall Score như sau:
- Từ 160 – 170 điểm: Thí sinh thể hiện trình độ đạt được cao hơn B1, nhận được chứng chỉ PET công nhận đạt được trình độ B2.
- Từ 140 – 159 điểm: Thí sinh nhận được chứng chỉ PET công nhận đạt được trình độ B1.
- Từ 120 – 139 điểm: Thí sinh thể hiện trình độ đạt được dưới B1, nhận được chứng chỉ PET công nhận đạt được trình độ A2.
- Từ 102 (số điểm tối thiểu) – 119 điểm: Thí sinh vẫn sẽ nhận được bảng điểm (Statement of Results) nhưng sẽ không được nhận chứng chỉ PET.
Thang điểm bài thi Reading (Đọc)
Bài thi Reading của B1 Preliminary for Schools gồm 6 phần với tổng cộng 32 câu hỏi. Mỗi câu trả lời đúng tương ứng với 1 điểm, do đó điểm Practice Score tối đa cho phần này là 32 điểm. Việc hiểu rõ cách tính điểm giúp thí sinh phân bổ thời gian hiệu quả hơn cho từng phần và từng câu hỏi trong bài thi Đọc.
| Điểm Practice Score của bài thi Reading | Điểm Cambridge English Scale | Trình độ CEFR |
|---|---|---|
| 29 | 160 | B2 |
| 23 | 140 | B1 |
| 13 | 120 | A2 |
| 5 | 102* | — |
(*102 là số điểm tối thiểu của bài thi)
Thang điểm bài thi Writing (Viết)
Phần thi Writing trong kỳ thi B1 Preliminary for Schools có số điểm tối đa là 40 điểm, với mỗi phần chiếm 20 điểm. Điểm số được đánh giá dựa trên bốn tiêu chí chính: Nội dung (Content), Hiệu quả giao tiếp (Communicative Achievement), Cách tổ chức sắp xếp (Organization) và Ngôn ngữ (Language). Mỗi tiêu chí được chấm trên thang điểm từ 0 đến 5, và tổng điểm của bốn tiêu chí này sẽ là điểm bài thi Viết của thí sinh.
| B1 | Content | Communicative Achievement | Organization | Language |
|---|---|---|---|---|
| 5 | – Tất cả nội dung bài viết đều liên quan đến yêu cầu đề bài. – Người đọc mục tiêu có thể được cung cấp đầy đủ thông tin | Sử dụng các quy ước giao tiếp để thu hút sự chú ý của người đọc mục tiêu, đồng thời truyền đạt những ý tưởng một cách chính xác. | Văn bản nhìn chung được tổ chức tốt và mạch lạc, sử dụng nhiều từ liên kết và công cụ liên kết. | – Sử dụng nhiều từ vựng hàng ngày một cách thích hợp, thỉnh thoảng sử dụng những từ vựng ít thông dụng hơn một cách không phù hợp. – Sử dụng nhiều dạng ngữ pháp đơn giản và phức tạp với mức độ kiểm soát tốt. – Lỗi sai không cản trở tính đọc hiểu của bài. |
| 4 | Dưới điểm 5 và trên điểm 3 | |||
| 3 | – Có thể có những sự không liên quan và/hoặc thiếu sót nhỏ. – Người đọc mục tiêu nói chung vẫn được thông tin đầy đủ. | Sử dụng các quy ước giao tiếp theo những cách thích hợp nói chung để truyền đạt những ý tưởng một cách chính xác. | Văn bản được kết nối khá mạch lạc bằng cách sử dụng các từ liên kết cơ bản và một số lượng hạn chế các phương tiện liên kết. | – Sử dụng từ vựng hàng ngày nói chung một cách hợp lý, đôi khi lạm dụng một số từ vựng nhất định. – Sử dụng các hình thức ngữ pháp đơn giản với mức độ kiểm soát tốt. – Mặc dù có thể nhận thấy lỗi nhưng vẫn có thể xác định được ý nghĩa. |
| 2 | Dưới điểm 3 và trên điểm 1 | |||
| 1 | – Có thể có sự không liên quan và hiểu sai về đề bài. – Người đọc mục tiêu được cung cấp thông tin khá ít. | Tạo ra văn bản truyền đạt những ý tưởng đơn giản theo những cách đơn giản. | Văn bản được kết nối bằng các từ liên kết cơ bản, tần suất cao | – Sử dụng từ vựng cơ bản một cách hợp lý và phù hợp. – Sử dụng các dạng ngữ pháp đơn giản với mức độ kiểm soát nhất định. – Đôi khi lỗi có thể cản trở việc hiểu được ý nghĩa. |
| 0 | – Nội dung hoàn toàn không liên quan. – Người đọc mục tiêu không được cung cấp thông tin. | Dưới điểm 1 |
Bảng gợi ý quy đổi điểm Practice Score của bài thi Writing sang thang điểm Cambridge English Scale và trình độ CEFR:
| Điểm Practice Score của bài thi Reading | Điểm Cambridge English Scale | Trình độ CEFR |
|---|---|---|
| 34 | 160 | B2 |
| 24 | 140 | B1 |
| 16 | 120 | A2 |
| 10 | 102* | — |
(*102 là số điểm tối thiểu của bài thi)
Thang điểm bài thi Listening (Nghe)
Bài thi Listening của B1 Preliminary for Schools gồm 4 phần với tổng cộng 25 câu hỏi. Tương tự như phần Reading, mỗi câu trả lời đúng sẽ được 1 điểm, với điểm Practice Score tối đa là 25 điểm. Đây là phần thi quan trọng để đánh giá khả năng nghe hiểu tiếng Anh trong các tình huống thực tế của học sinh.
Thang điểm kỹ năng nghe trong kỳ thi B1 Preliminary for Schools
Bảng gợi ý quy đổi điểm Practice Score của bài thi Listening sang thang điểm Cambridge English Scale và trình độ CEFR:
| Điểm Practice Score của bài thi Reading | Điểm Cambridge English Scale | Trình độ CEFR |
|---|---|---|
| 23 | 160 | B2 |
| 18 | 140 | B1 |
| 11 | 120 | A2 |
| 5 | 102* | — |
(*102 là số điểm tối thiểu của bài thi)
Thang điểm bài thi Speaking (Nói)
Phần thi Speaking trong B1 Preliminary for Schools được đánh giá bởi hai giám khảo: Giám khảo đánh giá và Người đối thoại. Giám khảo đánh giá chấm theo bốn tiêu chí: Ngữ pháp và Từ vựng (Grammar and Vocabulary), Mức độ trôi chảy (Discourse Management), Phát âm (Pronunciation) và Giao tiếp tương tác (Interactive Communication). Người đối thoại sẽ đánh giá dựa trên tiêu chí Tổng thể (Global Achievement). Mỗi tiêu chí được chấm trên thang điểm 0-5. Tổng điểm tối đa của bài thi này là 30 điểm, được tính bằng tổng của điểm Global Achievement nhân hai, cộng với điểm của bốn tiêu chí còn lại.
Thang điểm đánh giá của tiêu chí Global Achievement:
| B1 | Global Achievement |
|---|---|
| 5 | – Có thể xử lý giao tiếp về các chủ đề quen thuộc, mặc dù có chút do dự. – Bài nói được mở rộng khá tốt, mặc dù có đôi chút thiếu tính liên kết và xuất hiện một vài lỗi sai. |
| 4 | Dưới điểm 5 trên điểm 4 |
| 3 | – Có thể xử lý giao tiếp trong các tình huống hàng ngày, bất chấp sự do dự. – Có thể sử dụng những câu nói dài hơn nhưng không thể sử dụng ngôn ngữ phức tạp, ngoại trừ những câu nói được luyện tập kỹ lưỡng. |
| 2 | Dưới điểm 3 trên điêm 1 |
| 1 | – Truyền đạt ý nghĩa cơ bản trong các tình huống quen thuộc hàng ngày. – Nói những câu, từ hoặc cụm từ rất ngắn, đồng thời thường xuyên ngập ngừng và tạm dừng. |
| 0 | Dưới điểm 1 |
Thang điểm cụ thể của từng tiêu chí:
| B1 | Grammar and Vocabulary | Discourse Management | Pronunciation | Interactive Communication |
|---|---|---|---|---|
| 5 | – Thể hiện khả năng kiểm soát tốt các dạng ngữ pháp đơn giản và thử một số dạng ngữ pháp phức tạp – Sử dụng nhiều từ vựng thích hợp để đưa ra quan điểm về các chủ đề quen thuộc. | – Bài nói được mở rộng khá tốt mặc dù có đôi chút do dự, và lặp ý. – Sử dụng nhiều từ nối. | – Phát âm dễ hiểu. – Ngữ điệu nhìn chung là phù hợp. – Câu và trọng âm của từ thường được đặt chính xác. – Âm thanh riêng lẻ thường được phát âm rõ ràng. | – Tương tác một cách thích hợp. – Duy trì và phát triển sự tương tác cũng như có khả năng thương lượng để đạt được kết quả với rất ít sự hỗ trợ. |
| 4 | Dưới điểm 5 và trên điểm 3 | |||
| 3 | – Có thể có sự không liên quan và hiểu sai về đề bài. – Người đọc mục tiêu được cung cấp thông tin khá ít. | – Bài nói được mở rộng trên những câu đơn, có đôi chút do dự, và lặp ý. – Sử dụng nhiều từ nối cơ bản | Hầu hết phát âm đều có hiểu được, kiểm soát khá tốt trọng âm của từ và câu. | – Tương tác một cách thích hợp. – Duy trì sự tương tác mà không cần nhiều sự nhắc nhở và hỗ trợ. |
| 2 | Dưới điểm 3 và trên điểm 1 | |||
| 1 | – Thể hiện khả năng kiểm soát đầy đủ các dạng ngữ pháp đơn giản. – Sử dụng một lượng từ vựng thích hợp một cách hạn chế để nói về các chủ đề quen thuộc | – Bài nói thường bao gồm những câu và cụm từ ngắn, có khá nhiều do dự và lặp ý. – Sử dụng nhiều từ nối cơ bản | Hầu hết phát âm đều có hiểu được, tuy nhiên không thể kiểm soát được các khía cạnh khác của việc phát âm. | – Duy trì các trao đổi đơn giản, mặc dù có một số khó khăn. – Cần có sự nhắc nhở và hỗ trợ. |
| 0 | Dưới điểm 1 |
Bảng gợi ý quy đổi điểm Practice Score của bài thi Speaking sang thang điểm Cambridge English Scale và trình độ CEFR:
| Điểm Practice Score của bài thi Reading | Điểm Cambridge English Scale | Trình độ CEFR |
|---|---|---|
| 27 | 160 | B2 |
| 18 | 140 | B1 |
| 12 | 120 | A2 |
| 7 | 102* | — |
(*102 là số điểm tối thiểu của bài thi)
Tối Ưu Hóa Điểm Số Với Chiến Lược Thi B1 Preliminary for Schools
Để đạt được điểm số tối ưu trong kỳ thi B1 Preliminary for Schools, việc áp dụng các chiến lược làm bài thông minh là rất cần thiết. Đối với phần Đọc, thí sinh nên luyện tập kỹ năng đọc lướt để nắm ý chính và đọc chi tiết để tìm thông tin cụ thể. Việc làm quen với các từ nối và cấu trúc ngữ pháp phức tạp sẽ giúp hiểu sâu hơn các văn bản. Trong phần Viết, học sinh cần rèn luyện khả năng lập dàn ý nhanh chóng, đảm bảo bài viết có cấu trúc rõ ràng, sử dụng đa dạng từ vựng và ngữ pháp phù hợp với từng dạng bài (email, câu chuyện, bài báo).
Về phần Nghe, việc luyện tập nghe nhiều giọng điệu khác nhau, tập trung vào từ khóa và ngữ cảnh sẽ giúp thí sinh nắm bắt thông tin hiệu quả hơn, đồng thời cải thiện khả năng phán đoán. Đối với phần Nói, luyện tập tương tác tự nhiên, phát âm rõ ràng và mạch lạc là chìa khóa. Thí sinh nên chuẩn bị sẵn các cụm từ thể hiện quan điểm, đồng ý hoặc không đồng ý để cuộc hội thoại trở nên phong phú hơn. Việc làm bài thi thử B1 Preliminary for Schools trong điều kiện thời gian thực sẽ giúp thí sinh làm quen với áp lực, từ đó tự tin hơn khi bước vào kỳ thi chính thức.
Câu Hỏi Thường Gặp Về B1 Preliminary for Schools
1. Lệ phí thi B1 Preliminary for Schools là bao nhiêu?
Hiện tại, lệ phí tham gia kỳ thi B1 Preliminary for Schools tại Việt Nam là khoảng 1.760.000 VNĐ. Tuy nhiên, mức phí này có thể thay đổi tùy thuộc vào từng thời điểm và chính sách của các trung tâm khảo thí, vì vậy thí sinh và phụ huynh nên kiểm tra thông tin cập nhật tại thời điểm đăng ký.
2. Tôi có thể đăng ký thi B1 Preliminary for Schools ở đâu?
Thí sinh có thể đăng ký và tham gia kỳ thi B1 Preliminary for Schools tại các trung tâm khảo thí được Đại học Cambridge ủy quyền. Hiện có 24 trung tâm được ủy quyền trên khắp Việt Nam, trải dài từ Bắc vào Nam, đảm bảo sự thuận tiện cho thí sinh ở nhiều khu vực khác nhau. Phụ huynh và thí sinh có thể tra cứu danh sách và địa chỉ cụ thể của các trung tâm này trên trang web chính thức của Cambridge English để tìm địa điểm phù hợp nhất.
3. Chứng chỉ B1 Preliminary for Schools có giá trị trong bao lâu?
Một trong những ưu điểm lớn của chứng chỉ B1 Preliminary for Schools là giá trị vĩnh viễn. Điều này có nghĩa là một khi đã đạt được, chứng chỉ này sẽ có hiệu lực suốt đời và không yêu cầu thí sinh phải thi lại để duy trì. Đây là một lợi thế đáng kể so với một số chứng chỉ tiếng Anh khác có thời hạn nhất định.
4. B1 Preliminary for Schools có khó không?
Mức độ khó của B1 Preliminary for Schools được thiết kế để phù hợp với trình độ trung cấp (B1 CEFR). Đối với học sinh đã có nền tảng tiếng Anh vững chắc và đã hoàn thành các cấp độ A2, kỳ thi này là một thử thách vừa sức và là mục tiêu có thể đạt được. Tuy nhiên, nếu chưa có kinh nghiệm với các kỳ thi quốc tế hoặc chưa được ôn luyện bài bản, thí sinh có thể cảm thấy khó khăn. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng và làm quen với cấu trúc bài thi sẽ giúp giảm bớt độ khó cảm nhận.
5. Nên ôn luyện B1 Preliminary for Schools tại nhà hay trung tâm?
Quyết định ôn luyện B1 Preliminary for Schools tại nhà hay trung tâm phụ thuộc vào phong cách học tập và điều kiện cá nhân của mỗi học sinh. Ôn luyện tại nhà mang lại sự linh hoạt về thời gian và chi phí, phù hợp với những em có khả năng tự học tốt và kỷ luật cao. Tuy nhiên, việc học tại trung tâm như Anh ngữ Oxford có thể cung cấp môi trường học tập chuyên nghiệp, có sự hướng dẫn của giáo viên giàu kinh nghiệm, tài liệu ôn tập chuẩn xác và cơ hội thực hành giao tiếp với bạn bè. Nhiều học sinh thấy việc học tại trung tâm hiệu quả hơn vì có lộ trình rõ ràng và được sửa lỗi trực tiếp.
6. B1 Preliminary for Schools có được công nhận rộng rãi không?
Hoàn toàn có. B1 Preliminary for Schools là một trong những chứng chỉ tiếng Anh quốc tế của Cambridge Assessment English, một phần của Đại học Cambridge danh tiếng. Chứng chỉ này được công nhận rộng rãi bởi hàng nghìn tổ chức giáo dục, trường học, trường đại học, cao đẳng, các doanh nghiệp và chính phủ trên khắp thế giới. Điều này giúp học sinh có thể sử dụng chứng chỉ để chứng minh năng lực tiếng Anh trong nhiều mục đích khác nhau, từ việc xét tuyển vào các trường quốc tế đến cơ hội du học sau này.
7. Có cần học ngữ pháp nâng cao cho B1 Preliminary for Schools không?
Để đạt được chứng chỉ B1 Preliminary for Schools, học sinh cần nắm vững các cấu trúc ngữ pháp cơ bản và có thể sử dụng chúng một cách linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày. Mặc dù không yêu cầu các cấu trúc quá phức tạp như các cấp độ cao hơn (C1, C2), việc hiểu và áp dụng chính xác các thì, cấu trúc câu điều kiện, câu bị động, mệnh đề quan hệ đơn giản là rất quan trọng. Ngoài ra, việc mở rộng và sử dụng từ vựng ở các chủ đề quen thuộc cũng được khuyến khích để đạt điểm cao hơn trong các phần thi.
Việc chinh phục kỳ thi B1 Preliminary for Schools (PET for Schools) là một bước tiến quan trọng trong hành trình học tiếng Anh của mỗi học sinh. Qua bài viết này, Anh ngữ Oxford hy vọng đã cung cấp cái nhìn toàn diện và chi tiết về cấu trúc, lợi ích và cách ôn luyện hiệu quả cho chứng chỉ B1 Preliminary for Schools. Đây không chỉ là một bằng cấp mà còn là nền tảng vững chắc, giúp các em học sinh tự tin hơn trong giao tiếp và mở rộng cánh cửa hội nhập quốc tế.
