Chào mừng bạn đến với chuyên mục ngữ pháp của Anh ngữ Oxford! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một trong những thì nâng cao nhưng vô cùng hữu ích trong tiếng Anh: thì tương lai hoàn thành tiếp diễn. Đây là thì giúp diễn tả các hành động sẽ diễn ra liên tục cho đến một thời điểm xác định trong tương lai, mang lại sự chính xác và linh hoạt hơn cho câu văn của bạn. Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về cấu trúc, cách dùng và những lưu ý quan trọng để làm chủ thì này nhé.

I. Định Nghĩa Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous Tense) là một thì dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ bắt đầu trước một thời điểm nhất định trong tương lai và sẽ tiếp tục diễn ra liên tục cho đến thời điểm đó, hoặc thậm chí kéo dài qua thời điểm đó. Mục đích chính của thì này là nhấn mạnh tính liên tục và kéo dài của hành động, chứ không chỉ đơn thuần là việc hoàn thành một hành động tại một mốc thời gian cụ thể. Nó cho thấy một quá trình đang diễn ra, một sự tích lũy thời gian của hành động đó.

Chúng ta sử dụng thì này khi muốn thể hiện rằng một hành động đã diễn ra trong một khoảng thời gian đáng kể trước một mốc thời gian hoặc một hành động khác trong tương lai. Điều này giúp người nghe hoặc người đọc hình dung rõ hơn về sự liên tục và kéo dài của sự kiện được nhắc đến. Ví dụ, khi bạn nói “By next year, I will have been studying English for ten years”, bạn đang nhấn mạnh việc học tiếng Anh là một quá trình kéo dài trong suốt 10 năm cho đến năm tới.

II. Cấu Trúc Chi Tiết Của Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn

Để sử dụng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn một cách chính xác, việc nắm vững cấu trúc là vô cùng quan trọng. Thì này được hình thành bằng cách kết hợp động từ khuyết thiếu “will” với cấu trúc “have been” và động từ chính ở dạng V-ing. Dưới đây là bảng tóm tắt cấu trúc cho từng thể loại câu, cùng với các ví dụ minh họa cụ thể để bạn dễ dàng hình dung và áp dụng vào thực tế.

Thể Khẳng định Thể Phủ định Thể Nghi vấn
S + will + have + been + V-ing S + will not + have + been + V-ing Will + S (+ not) + have + been + V-ing +… ? – Yes, S + will – No, S + won’t
Ví dụ
– By the end of this year, Nga will have been working in Vietin Bank for 3 years. – We won’t have been living in this house for 10 days by next week. – Will Anna have been staying here for 5 weeks by May 16th?
– Lam will have been doing homework by 7 p.m tomorrow. – I won’t have been reading novel for 4 months by the end of July. – How long will we have been owning this motorbike by the end of next month?

Trong câu khẳng định, chúng ta sử dụng S + will + have + been + V-ing. Đây là dạng cơ bản nhất để diễn tả một hành động đang tiếp diễn và sẽ tiếp tục đến một điểm trong tương lai. Ví dụ, “By 2025, they will have been developing this software for five years,” nhấn mạnh quá trình phát triển phần mềm liên tục trong suốt 5 năm.

Khi muốn phủ định một hành động liên tục trong tương lai, bạn chỉ cần thêm “not” sau “will”, trở thành S + will not (won’t) + have + been + V-ing. Ví dụ, “She won’t have been travelling for long when we pick her up” cho thấy hành trình của cô ấy sẽ không kéo dài quá lâu cho đến khi chúng ta đón cô ấy.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Đối với câu hỏi, “will” được đảo lên trước chủ ngữ, tạo thành Will + S + have + been + V-ing?. Để hỏi về khoảng thời gian, bạn có thể thêm các từ hỏi như “How long” lên đầu câu, ví dụ “How long will you have been waiting when the bus arrives?”. Việc luyện tập với các ví dụ này sẽ giúp bạn làm quen và tự tin hơn khi sử dụng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn.

III. Các Cách Sử Dụng Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn Phổ Biến

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả các hành động có tính liên tục và kéo dài đến một thời điểm trong tương lai. Có hai cách dùng chính giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của thì này, mang lại sự chính xác và sắc thái cho câu văn.

1. Nhấn Mạnh Tính Liên Tục Của Hành Động Đến Một Thời Điểm Xác Định

Cách dùng phổ biến nhất của thì tương lai hoàn thành tiếp diễn là để nhấn mạnh một hành động hoặc sự việc sẽ diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian nhất định, và sẽ kết thúc hoặc tiếp tục kéo dài đến một thời điểm cụ thể trong tương lai. Đây là trường hợp khi bạn muốn làm nổi bật độ dài của hành động tính đến một mốc thời gian nhất định.

Ví dụ, khi nói “By next month, I will have been working on this project for six months”, câu này không chỉ thông báo rằng bạn sẽ làm việc trên dự án mà còn nhấn mạnh rằng quá trình làm việc đó đã kéo dài liên tục trong nửa năm tính đến tháng tới. Một ví dụ khác là “Tam will have been listening to Classical music for 8 years when he is 45 years old”, ngụ ý rằng niềm đam mê âm nhạc cổ điển của Tam đã duy trì suốt 8 năm và sẽ tiếp tục cho đến khi anh ấy đạt 45 tuổi. Đây là một điểm khác biệt quan trọng so với thì tương lai hoàn thành đơn, vốn chỉ quan tâm đến kết quả cuối cùng tại một thời điểm.

2. Mô Tả Hành Động Là Nguyên Nhân Của Một Kết Quả Trong Tương Lai

Một cách dùng khác của thì tương lai hoàn thành tiếp diễn là để giải thích nguyên nhân của một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Hành động kéo dài và liên tục trong tương lai sẽ dẫn đến một kết quả hoặc tình trạng cụ thể. Cách dùng này thường được sử dụng khi muốn suy đoán về lý do cho một tình huống nào đó sẽ diễn ra.

Ví dụ, “Her eyes will be red because she will have been crying all night” cho thấy đôi mắt đỏ là kết quả trực tiếp của việc cô ấy đã khóc liên tục suốt đêm. Hành động khóc kéo dài là nguyên nhân dẫn đến tình trạng mắt đỏ. Tương tự, “They will be exhausted when they arrive because they will have been driving for 10 hours” giải thích rằng sự kiệt sức của họ là do đã lái xe liên tục trong 10 giờ đồng hồ. Cách dùng này giúp người nói và người nghe hiểu rõ mối quan hệ nhân quả của các sự kiện trong tương lai.

3. Diễn Tả Hành Động Tiếp Diễn Trực Tiếp Trước Một Hành Động Khác Trong Tương Lai

Thì này cũng được sử dụng để mô tả một hành động liên tục, kéo dài đến ngay trước một hành động khác sẽ xảy ra trong tương lai. Nó làm nổi bật khoảng thời gian ngay trước khi sự kiện thứ hai diễn ra, và hành động đầu tiên vẫn đang tiếp tục diễn ra cho đến thời điểm đó.

Chẳng hạn, “My daughter will have been hanging out for 2 hours by the time I get home” cho thấy con gái tôi sẽ đi chơi liên tục trong 2 tiếng đồng hồ cho đến đúng lúc tôi về nhà. Hành động đi chơi vẫn đang diễn ra và sẽ chỉ kết thúc (hoặc gián đoạn) khi tôi trở về. Một ví dụ khác là “By the time the storm hits, we will have been preparing for safety measures for days”, nhấn mạnh việc chuẩn bị biện pháp an toàn đã diễn ra liên tục nhiều ngày cho đến khi cơn bão ập đến.

IV. Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn Chuẩn Xác

Để nhận biết thì tương lai hoàn thành tiếp diễn một cách chính xác trong các bài tập ngữ pháp hay trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể dựa vào một số trạng từ và cụm trạng từ chỉ thời gian nhất định. Những dấu hiệu này thường đi kèm với các mốc thời gian hoặc khoảng thời gian cụ thể trong tương lai, giúp bạn xác định được bản chất liên tục và kéo dài của hành động.

Dấu hiệu nhận biết Ví dụ
By then (vào lúc đó) By then, she will have been teaching for 20 years.
By this/next + thời gian (e.g., By this June, By next month/year) By this August, Lily will have been staying with her friend for 5 months.
By the end of this week/ month/ year By the end of this week, they will have been going to school for 9 years.
By the time + S + V (hiện tại đơn) By the time you arrive, I will have been waiting for two hours.
For + khoảng thời gian (ví dụ: for 3 hours, for 5 years) By 2030, our company will have been operating for 50 years.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (bắt đầu bằng when, before, as soon as…) When he graduates, he will have been studying abroad for four years.

Các cụm từ như “by then”, “by next week/month/year” thường đi kèm với thì này, cho biết một hành động đã diễn ra được bao lâu tính đến một mốc thời gian cụ thể trong tương lai. Ví dụ, “By the end of this year, they will have been living in London for five years” cho thấy họ đã sống ở London trong 5 năm tính đến cuối năm nay. Cụm từ “for + khoảng thời gian” cũng là một chỉ báo mạnh mẽ, nhấn mạnh sự liên tục của hành động. Việc kết hợp các dấu hiệu này sẽ giúp bạn dễ dàng xác định và sử dụng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn một cách hiệu quả.

V. So Sánh Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn Với Các Thì Khác

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa thì tương lai hoàn thành tiếp diễn và các thì khác là chìa khóa để sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên. Dù có vẻ phức tạp, nhưng khi so sánh trực diện, bạn sẽ thấy rõ nét đặc trưng của từng thì.

1. Phân Biệt Với Thì Tương Lai Hoàn Thành Đơn

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect Simple) tập trung vào kết quả của một hành động sẽ được hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nó quan tâm đến việc hành động đó đã kết thúc hay chưa. Trong khi đó, thì tương lai hoàn thành tiếp diễn lại nhấn mạnh tính liên tục và kéo dài của hành động cho đến thời điểm đó.

Ví dụ để làm rõ sự khác biệt:

  • Thì tương lai hoàn thành đơn: “By 5 p.m., I will have finished my report.” (Trước 5 giờ chiều, tôi sẽ hoàn thành báo cáo của mình. Tập trung vào việc báo cáo sẽ xong.)
  • Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn: “By 5 p.m., I will have been writing my report for three hours.” (Trước 5 giờ chiều, tôi sẽ đã viết báo cáo của mình được ba tiếng đồng hồ. Nhấn mạnh quá trình viết liên tục trong 3 tiếng.)
    Sự khác biệt nằm ở chỗ thì hoàn thành đơn chú trọng sự “hoàn thành” hay “xong xuôi”, còn thì hoàn thành tiếp diễn tập trung vào “quá trình” và “thời lượng” mà hành động đó đã diễn ra.

2. So Sánh Với Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn

Cả thì tương lai hoàn thành tiếp diễnthì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) đều diễn tả hành động kéo dài. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nhất nằm ở mốc thời gian tham chiếu.

  • Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn cho đến hiện tại, hoặc đã kết thúc nhưng để lại dấu vết ở hiện tại. Mốc thời gian liên quan đến hiện tại.
    Ví dụ: “I have been studying English for five years.” (Tôi đã học tiếng Anh được năm năm rồi, và hiện tại vẫn đang học hoặc vừa mới kết thúc việc học.)
  • Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn: Diễn tả một hành động sẽ bắt đầu và tiếp tục diễn ra cho đến một điểm trong tương lai. Mốc thời gian là tương lai.
    Ví dụ: “By next year, I will have been studying English for six years.” (Tính đến năm sau, tôi sẽ đã học tiếng Anh được sáu năm. Mốc “năm sau” là trong tương lai.)
    Hiểu được sự khác biệt về mốc thời gian và trọng tâm của hành động sẽ giúp bạn lựa chọn thì phù hợp, truyền đạt ý nghĩa chính xác nhất.

VI. Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn

Mặc dù thì tương lai hoàn thành tiếp diễn mang lại sự diễn đạt tinh tế, nhiều người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi phổ biến khi sử dụng thì này. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn nâng cao khả năng ngữ pháp của mình.

Một lỗi thường gặp là nhầm lẫn với thì tương lai hoàn thành đơn. Người học thường dùng thì tương lai hoàn thành đơn để diễn tả một hành động liên tục, thay vì sử dụng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn khi muốn nhấn mạnh quá trình. Ví dụ, thay vì nói “By 2025, she will have been living in Paris for a decade” (nhấn mạnh thời gian sống liên tục), họ lại nói “By 2025, she will have lived in Paris for a decade” (chỉ đơn thuần là việc sống đã xong).

Lỗi thứ hai là sử dụng thì này với các động từ trạng thái (stative verbs) như know, understand, believe, have (sở hữu), like, love, hate. Các động từ này không diễn tả hành động có tính liên tục hay quá trình, do đó chúng không được dùng ở các thì tiếp diễn. Ví dụ, bạn không thể nói “By next year, I will have been knowing him for 10 years” mà phải là “By next year, I will have known him for 10 years.”

Cuối cùng, việc bỏ sót các trạng từ chỉ thời gian hay giới từ “for” khi muốn nhấn mạnh khoảng thời gian cũng là một lỗi phổ biến. Các cụm từ như “by”, “for + khoảng thời gian” là dấu hiệu quan trọng của thì tương lai hoàn thành tiếp diễn, giúp xác định mốc thời gian trong tương lai và khoảng thời gian hành động đã diễn ra. Việc thiếu những từ này có thể làm câu văn mơ hồ hoặc sai ngữ pháp.

VII. Bài Tập Vận Dụng Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn Kèm Đáp Án

Để củng cố kiến thức về thì tương lai hoàn thành tiếp diễn, hãy cùng thực hành với các bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ cấu trúc, cách dùng và các dấu hiệu nhận biết một cách hiệu quả nhất.

Bài 1: Phân tích động từ

Chia động từ trong ngoặc theo thì tương lai hoàn thành tiếp diễn.

  1. By this time next month, my friend (go) _____ to school for 10 years.
  2. By Lunar new year, I (work) _____ in this office for 7 years.
  3. We (build) _____ a supermarket by July next year.
  4. By the end of next month, Linda (work) _____ as a Music teacher for 5 years.
  5. He (not, do) _____ gymnastics when he gets married to Mary.
  6. How long you (study) _____ when you graduate?
  7. She (work) _____ for this company for 8 months by the end of this month.
  8. My mother (cook) _____ lunch for 1.5 hours by the time I come home.

Đáp án Bài 1:

  1. will have been going
  2. will have been working
  3. will have been building
  4. will have been working
  5. will not have been doing
  6. will you have been studying
  7. will have been working
  8. will have been cooking

Bài 2: Lựa chọn đáp án phù hợp

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

1. The movie _____ (finish) by the time we arrive there.
a. will have ended
b. will have been ending

2. Within two years, the contract _____ (expire).
a. will have come
b. will have been coming

3. By next week, John _____ the house for 5 years.
a. will have rented
b. will have been renting

4. He _____ all his homework by ten tonight.
a. won’t have done
b. won’t have been doing

5. By next month, I _____ in a factory for 10 years.
a. will have worked
b. will have been working

Đáp án Bài 2:

  1. a. will have ended (hành động kết thúc, không nhấn mạnh quá trình)
  2. a. will have come (hành động kết thúc/đạt đến, không nhấn mạnh quá trình liên tục)
  3. b. will have been renting (nhấn mạnh quá trình thuê kéo dài)
  4. a. won’t have done (hành động hoàn thành, không liên tục)
  5. b. will have been working (nhấn mạnh quá trình làm việc liên tục)

Câu Hỏi Thường Gặp Về Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn (FAQs)

  1. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn dùng để làm gì?
    Thì này dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trước một thời điểm nhất định trong tương lai và sẽ tiếp tục diễn ra liên tục cho đến thời điểm đó, hoặc thậm chí kéo dài qua thời điểm đó, nhấn mạnh tính liên tục và kéo dài của hành động.

  2. Sự khác biệt chính giữa thì tương lai hoàn thành và thì tương lai hoàn thành tiếp diễn là gì?
    Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect Simple) tập trung vào kết quả của một hành động sẽ được hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai. Trong khi đó, thì tương lai hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục và thời gian kéo dài của hành động cho đến thời điểm đó.

  3. Có thể sử dụng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn với động từ trạng thái không?
    Không, giống như các thì tiếp diễn khác, thì tương lai hoàn thành tiếp diễn không được sử dụng với các động từ trạng thái (stative verbs) như know, believe, understand, love, hate, v.v., vì chúng không diễn tả hành động có tính liên tục.

  4. Các dấu hiệu nhận biết phổ biến của thì tương lai hoàn thành tiếp diễn là gì?
    Các dấu hiệu phổ biến bao gồm “by then”, “by next + thời gian”, “by the end of…”, “by the time + mệnh đề hiện tại đơn”, và “for + khoảng thời gian”.

  5. Tại sao lại cần học thì tương lai hoàn thành tiếp diễn khi đã có thì tương lai hoàn thành đơn?
    Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn giúp bạn diễn đạt sắc thái ý nghĩa chi tiết hơn, đặc biệt là khi bạn muốn làm nổi bật khoảng thời gian mà một hành động đã và sẽ tiếp tục diễn ra. Điều này quan trọng trong các tình huống cần sự chính xác về thời gian và quá trình.

  6. Cấu trúc câu phủ định của thì tương lai hoàn thành tiếp diễn như thế nào?
    Cấu trúc phủ định là: S + will not (won’t) + have + been + V-ing.

  7. Có trường hợp nào mà cả hai thì tương lai hoàn thành và tương lai hoàn thành tiếp diễn đều đúng không?
    Có, trong một số trường hợp, cả hai thì đều có thể được sử dụng và có ý nghĩa tương tự, đặc biệt khi sự khác biệt về tính liên tục không quá quan trọng. Tuy nhiên, khi cần nhấn mạnh quá trình, thì tương lai hoàn thành tiếp diễn là lựa chọn tốt hơn.

Hy vọng với những kiến thức chi tiết về thì tương lai hoàn thành tiếp diễn này, bạn đã có thể tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh của mình. Đừng quên luyện tập thường xuyên để nắm vững thì này và các cấu trúc ngữ pháp khác nhé. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên chặng đường chinh phục tiếng Anh!