Trong ngữ pháp tiếng Anh, động từ đóng vai trò là xương sống của mọi câu, biểu thị hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại. Việc nắm vững vị trí của động từ không chỉ giúp bạn xây dựng câu chính xác mà còn nâng cao khả năng diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và tự nhiên. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ khám phá chi tiết các vị trí của động từ trong câu, từ những quy tắc cơ bản đến các trường hợp phức tạp, giúp bạn tự tin vận dụng kiến thức này.

Tầm Quan Trọng Của Vị Trí Động Từ Trong Câu

Động từ là thành phần không thể thiếu trong hầu hết các câu tiếng Anh. Việc đặt động từ đúng chỗ không chỉ đảm bảo câu có nghĩa mà còn ảnh hưởng đến sự rõ ràng, mạch lạc và sắc thái của thông điệp truyền tải. Một vị trí động từ sai có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc khiến câu trở nên vô nghĩa. Hiểu rõ các quy tắc này là chìa khóa để làm chủ cấu trúc câu tiếng Anh.

Ngữ pháp tiếng Anh có hàng trăm cấu trúc khác nhau, và mỗi cấu trúc đều có những quy định riêng về cách đặt động từ. Dù là câu đơn giản hay câu phức tạp, động từ luôn cần được xem xét cẩn thận để đảm bảo sự hòa hợp giữa các thành phần. Việc rèn luyện nhận thức về vị trí của động từ sẽ giúp bạn tránh được những lỗi phổ biến khi viết và nói.

Động Từ Theo Sau Chủ Ngữ: Nền Tảng Của Câu

Trong phần lớn các câu tiếng Anh, động từ chính sẽ xuất hiện ngay sau chủ ngữ. Chủ ngữ có thể là một danh từ, một cụm danh từ hoặc một đại từ, đóng vai trò là đối tượng thực hiện hành động. Động từ trong trường hợp này là động từ chính của câu hoặc mệnh đề, và nó sẽ được chia theo thì, thể và ngôi sao cho phù hợp với ngữ cảnh truyền đạt.

Ví dụ, trong câu “My team won this game”, “My team” là chủ ngữ (cụm danh từ) và “won” là động từ chính được chia ở thì quá khứ đơn. Đây là một trong những vị trí của động từ cơ bản và phổ biến nhất mà người học tiếng Anh cần nắm vững. Khoảng 80% các câu khẳng định đơn giản trong tiếng Anh tuân theo cấu trúc này, cho thấy tầm quan trọng của nó.

Phân Biệt Động Từ Chính và Trợ Động Từ

Cần lưu ý rằng khi câu chuyển sang dạng nghi vấn hoặc phủ định, trợ động từ (auxiliary verbs) sẽ được thêm vào trước động từ chính. Trợ động từ không mang ý nghĩa hành động mà chỉ bổ trợ cho động từ chính về thì, thể hoặc cấu trúc. Ví dụ, trong câu “Do you believe in the existence of ghosts?”, “Do” là trợ động từ và “believe” là động từ chính.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Tương tự, với câu phủ định như “Vegetarians don’t eat meat”, “don’t” là sự kết hợp của trợ động từ “do” và “not”, còn “eat” vẫn là động từ chính. Việc phân biệt rõ ràng giữa động từ chínhtrợ động từ là rất quan trọng để đặt chúng đúng vị trí trong câu và chia động từ chính xác theo thì. Ngay cả trong các câu phức tạp với nhiều mệnh đề, mỗi mệnh đề thường có một động từ chính riêng.

Động Từ Trong Cấu Trúc Bị Động Và Sự Biến Đổi

Cấu trúc câu bị động (Passive voice) thường được áp dụng cho các ngoại động từ (transitive verbs), tức là những động từ có thể tác động trực tiếp lên một tân ngữ. Trong câu bị động, chủ ngữ không còn là người thực hiện hành động mà trở thành đối tượng bị tác động bởi hành động đó. Đặc điểm nổi bật của động từ trong dạng câu này là nó luôn được chia ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed) và theo sau động từ “to be” đã được chia theo thì.

Công thức tổng quát của câu bị động là “S + to be (chia theo thì) + V3 + (by chủ thể tác động)”. Ví dụ, từ câu chủ động “Nam Cao wrote Lao Hac in 1943”, chuyển sang bị động sẽ là “Lao Hac was written by Nam Cao in 1943”. Ở đây, “was written” là động từ ở dạng bị động, với “written” là quá khứ phân từ của “write”. Đây là một trong những vị trí của động từ khá đặc biệt, thể hiện sự thay đổi vai trò của chủ thể.

Rút Gọn Mệnh Đề Quan Hệ Với Động Từ

Trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ có thể được rút gọn để câu trở nên ngắn gọn và tự nhiên hơn. Khi các đại từ quan hệ (who, whom, which, that) được lược bỏ, động từ trong mệnh đề quan hệ sẽ được biến đổi thành dạng hiện tại phân từ (present participles – V-ing) hoặc quá khứ phân từ (past participles – V3/ed). Điều này tạo ra một vị trí của động từ độc đáo, không còn gắn liền trực tiếp với chủ ngữ trong mệnh đề chính.

Dạng Hiện Tại Phân Từ (Present Participles)

Khi hành động trong mệnh đề quan hệ mang tính chủ động, động từ sẽ được rút gọn về dạng hiện tại phân từ (V-ing). Ví dụ, từ mệnh đề quan hệ đầy đủ “The girl who lives next door plays badminton the best”, khi rút gọn sẽ trở thành “The girl living next door plays badminton the best”. Ở đây, “living” là hiện tại phân từ của “live”, diễn tả hành động chủ động của cô gái.

Dạng Quá Khứ Phân Từ (Past Participles)

Ngược lại, khi hành động trong mệnh đề quan hệ mang tính bị động, động từ sẽ được rút gọn về dạng quá khứ phân từ (V3/ed). Ví dụ, “Lao Hac, which was written in 1943, was one of the best novels” khi rút gọn sẽ thành “Lao Hac written in 1943 was one of the best novels”. “Written” là quá khứ phân từ của “write”, cho thấy tác phẩm được viết ra. Nắm vững vị trí của động từ trong mệnh đề rút gọn là bước tiến quan trọng trong việc sử dụng tiếng Anh linh hoạt.

Sơ đồ minh họa cách rút gọn mệnh đề quan hệ với động từ được biến đổi thành phân từ.Sơ đồ minh họa cách rút gọn mệnh đề quan hệ với động từ được biến đổi thành phân từ.

Động Từ Sau Động Từ Khiếm Khuyết: Biểu Đạt Sắc Thái Ý Nghĩa

Động từ khiếm khuyết (Modal Verbs) là một nhóm các động từ đặc biệt không thể đứng một mình mà cần một động từ chính theo sau để hoàn chỉnh ý nghĩa. Các modal verbs diễn tả năng lực, sự cho phép, lời khuyên, sự bắt buộc hoặc khả năng. Một quy tắc quan trọng là động từ theo sau các modal verbs luôn ở dạng nguyên mẫu không “to” (bare infinitive).

Các modal verbs thường gặp bao gồm: “can, could” (năng lực), “may, might” (khả năng, cho phép), “should, ought to” (lời khuyên), “must, have to” (sự bắt buộc), “will, would, shall” (dự định, yêu cầu). Ví dụ, “I must finish my homework before tomorrow.” Ở đây, “must” là modal verb và “finish” là động từ chính ở dạng nguyên mẫu. Việc hiểu rõ vị trí của động từ này giúp bạn diễn đạt chính xác các sắc thái ý nghĩa trong giao tiếp.

Khi Hai Động Từ Đứng Cạnh Nhau: Các Dạng Thức Phổ Biến

Không phải lúc nào một động từ đơn lẻ cũng có thể truyền tải đầy đủ ý nghĩa. Trong nhiều trường hợp, một động từ khác cần theo sau để bổ sung và làm rõ nghĩa. Ví dụ, câu “My parents don’t allow” là không hoàn chỉnh vì thiếu thông tin về điều gì không được phép. Khi thêm động từ đi kèm như “My parents don’t allow me to stay out after 10pm”, ý nghĩa câu trở nên rõ ràng.

Động từ đi kèm này có thể xuất hiện ở ba dạng chính: danh động từ (gerunds), nguyên mẫu có “to” (to infinitive) hoặc nguyên mẫu không “to” (bare infinitive). Việc lựa chọn dạng phù hợp phụ thuộc vào động từ đi trước và quy tắc ngữ pháp đi kèm.

Gerunds (Danh Động Từ)

Một số động từ được theo sau bởi danh động từ (V-ing). Ví dụ, động từ “suggest” thường đi kèm với gerund: “I suggest going to the restaurant downtown.” Vị trí của động từ “going” ở đây là một danh động từ, đóng vai trò như tân ngữ của “suggest”.

To Infinitive (Nguyên Mẫu Có “To”)

Nhiều động từ khác lại yêu cầu động từ theo sau ở dạng nguyên mẫu có “to”. Chẳng hạn, động từ “decide” luôn đi với “to infinitive”: “I decided to study abroad after graduation.” “To study” là động từ ở dạng nguyên mẫu có “to”, bổ nghĩa cho “decide”.

Bare Infinitive (Nguyên Mẫu Không “To”)

Một số động từ gây khiến hay cảm giác như “make, let, have” thường được theo sau bởi nguyên mẫu không “to” khi diễn tả ý nghĩa sai khiến hoặc cho phép. Ví dụ, “My mother made me do the housework.” Động từ “do” ở đây là nguyên mẫu không “to”. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khi các động từ này được sử dụng trong cấu trúc bị động, động từ đi kèm thường chuyển thành “to infinitive”, ví dụ: “I was made to do the housework by my mother.”

Động Từ Sau Tính Từ: Bổ Nghĩa Cho Cảm Xúc Và Trạng Thái

Thông thường, khi một tính từ miêu tả cảm xúc, trạng thái hoặc đặc điểm, động từ theo sau nó sẽ ở dạng nguyên mẫu có “to” (to infinitive) để bổ nghĩa cho tính từ đó. Cấu trúc này thường được dùng để giải thích lý do hoặc mục đích của một tính chất được nêu.

Ví dụ, trong câu “It was easy for me to finish the test ahead of time”, “easy” là tính từ và “to finish” là động từ ở dạng nguyên mẫu có “to”, làm rõ điều gì là dễ dàng. Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp ngoại lệ mà tính từ lại được theo sau bởi danh động từ (gerunds), chẳng hạn như “busy”, “worth”, “like”. Ví dụ: “My dad is busy reading newspaper.” Đây là những trường hợp cụ thể đòi hỏi sự ghi nhớ để đặt động từ đúng vị trí.

Động Từ Theo Sau Giới Từ: Quan Hệ Giữa Các Thành Phần

Quy tắc chung là hầu hết các động từ theo sau giới từ sẽ được chia ở dạng danh động từ (gerunds – V-ing). Giới từ thường biểu thị mối quan hệ về thời gian, địa điểm, cách thức hoặc mục đích giữa các thành phần trong câu. Khi một động từ cần được đặt sau giới từ, nó sẽ biến đổi thành danh động từ để hoạt động như một danh từ trong cụm giới từ.

Ví dụ: “After having dinner, my family usually watch TV together.” “Having” là danh động từ theo sau giới từ “after”. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ ràng giới từ đơn thuần với các từ có vẻ giống giới từ nhưng thực chất là một phần của cụm động từ (phrasal verb) không thể tách rời. Ví dụ, trong “Maria is cut out to be a model”, “cut out to be” là một phrasal verb cố định, không phải giới từ “to” đơn lẻ theo sau là động từ.

Động Từ Trong Câu Mệnh Lệnh: Biểu Đạt Yêu Cầu Và Chỉ Dẫn

Một vị trí của động từ khá đặc biệt là khi nó đứng ở đầu câu và ở dạng nguyên mẫu (infinitive) không “to”. Trong trường hợp này, câu sẽ mang ý nghĩa ra lệnh, yêu cầu hoặc đưa ra chỉ dẫn. Đây là cấu trúc câu mệnh lệnh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, giao tiếp hàng ngày hoặc các hướng dẫn ngắn gọn.

Ví dụ: “Call me when you arrive!” Ở đây, “Call” là động từ ở dạng nguyên mẫu đứng đầu câu, biểu thị một mệnh lệnh trực tiếp. Mặc dù phổ biến trong giao tiếp thông thường, cấu trúc này ít được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn.

Những Lỗi Thường Gặp Và Cách Khắc Phục Về Vị Trí Động Từ

Mặc dù các quy tắc về vị trí của động từ có vẻ rõ ràng, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Một trong những lỗi thường thấy là nhầm lẫn giữa nguyên mẫu có “to” và danh động từ sau các động từ hoặc tính từ nhất định. Ví dụ, dùng “enjoy to play” thay vì “enjoy playing”. Cách khắc phục hiệu quả là học thuộc các danh sách động từ đi kèm với “to infinitive” và “gerunds”, và thực hành qua nhiều bài tập.

Một lỗi khác là việc đặt trạng từ không đúng vị trí của động từ, đặc biệt là trạng từ tần suất. Ví dụ, “He often plays tennis” là đúng, nhưng “He plays often tennis” là sai. Trạng từ tần suất thường đứng trước động từ chính (trừ “to be”) hoặc sau trợ động từ. Việc luyện tập viết và kiểm tra lại câu sau khi viết sẽ giúp nhận diện và sửa chữa những lỗi này.

Một số người học cũng gặp khó khăn khi xử lý vị trí của động từ trong các cấu trúc phức tạp như câu bị động hoặc mệnh đề quan hệ rút gọn. Đôi khi, việc quên chia động từ ở dạng quá khứ phân từ trong câu bị động (“The car was steal” thay vì “The car was stolen”) là một lỗi nghiêm trọng. Để khắc phục, cần ôn tập kỹ các quy tắc về thì và thể của động từ, đặc biệt là bảng động từ bất quy tắc.

Cuối cùng, việc không nhận ra sự khác biệt giữa động từ chínhtrợ động từ có thể dẫn đến việc thiếu trợ động từ trong câu nghi vấn hoặc phủ định. Ví dụ, nói “You believe in ghosts?” thay vì “Do you believe in ghosts?”. Thực hành đặt câu hỏi và câu phủ định thường xuyên sẽ củng cố kiến thức về vị trí và chức năng của từng loại động từ.

FAQs về Vị Trí Của Động Từ

  1. Vị trí của động từ chính trong câu tiếng Anh thông thường là ở đâu?
    Thông thường, động từ chính đứng ngay sau chủ ngữ để tạo thành một câu hoàn chỉnh, ví dụ: “She reads books.”

  2. Động từ khiếm khuyết (Modal Verbs) có ảnh hưởng thế nào đến vị trí của động từ theo sau?
    Động từ theo sau các modal verbs (can, must, should, v.v.) luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”, ví dụ: “He can swim well.”

  3. Khi nào động từ được chia ở dạng V-ing (danh động từ)?
    Động từ được chia ở dạng V-ing khi nó theo sau một số động từ cụ thể (như enjoy, suggest), theo sau giới từ, hoặc làm chủ ngữ/tân ngữ của câu.

  4. Sự khác biệt giữa “to infinitive” và “bare infinitive” là gì và khi nào chúng được sử dụng?
    “To infinitive” (nguyên mẫu có “to”) thường dùng sau nhiều động từ (decide, want), sau tính từ, hoặc để chỉ mục đích. “Bare infinitive” (nguyên mẫu không “to”) dùng sau modal verbs, sau các động từ gây khiến (make, let, have) hoặc động từ tri giác (see, hear).

  5. Tại sao động từ trong câu bị động lại là V3/ed?
    Trong câu bị động, động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed) để chỉ rằng chủ ngữ là đối tượng bị tác động bởi hành động, không phải là người thực hiện.

  6. Làm thế nào để xác định vị trí của động từ trong các mệnh đề quan hệ rút gọn?
    Nếu mệnh đề quan hệ chủ động, động từ rút gọn thành hiện tại phân từ (V-ing). Nếu bị động, động từ rút gọn thành quá khứ phân từ (V3/ed).

  7. Có trường hợp nào động từ đứng đầu câu không?
    Có, trong câu mệnh lệnh, động từ ở dạng nguyên mẫu không “to” đứng đầu câu để đưa ra yêu cầu hoặc chỉ dẫn, ví dụ: “Close the door!”

  8. Trạng từ thường đứng ở đâu so với động từ?
    Trạng từ có thể đứng trước động từ chính (như trạng từ tần suất), giữa trợ động từ và động từ chính, hoặc sau động từ nếu đó là trạng từ chỉ cách thức.

Hiểu rõ vị trí của động từ là một trong những khía cạnh quan trọng nhất của ngữ pháp tiếng Anh, giúp người học xây dựng câu một cách chính xác và tự nhiên. Với những kiến thức chuyên sâu từ Anh ngữ Oxford này, bạn sẽ có thể vận dụng linh hoạt các dạng thức và vị trí của động từ để diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và hiệu quả hơn.