Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, động từ luôn giữ vai trò là xương sống của mọi câu văn, là yếu tố không thể thiếu để truyền tải ý nghĩa một cách trọn vẹn. Tuy nhiên, việc nắm vững cách sử dụng động từ và phân biệt các loại động từ trong tiếng Anh thường là thách thức lớn đối với nhiều người học, đặc biệt khi họ có xu hướng dịch cứng nhắc từ tiếng Việt. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào từng loại động từ, giúp bạn hiểu rõ bản chất và vận dụng chúng một cách tự tin, chuẩn xác nhất.
Tổng Quan Về Các Loại Động Từ Trong Tiếng Anh
Việc phân loại động từ theo cấu trúc ngữ pháp giúp người học tiếng Anh hiểu rõ hơn về vai trò và chức năng của chúng trong câu. Mỗi loại động từ lại có những yêu cầu riêng về các thành phần đi kèm, như tân ngữ hay bổ ngữ, quyết định đến ý nghĩa và sự hoàn chỉnh của câu. Việc nắm vững các khái niệm này là nền tảng vững chắc để xây dựng câu chính xác và tự nhiên như người bản xứ.
| Kiến thức cốt lõi về động từ |
|---|
| Có 6 loại động từ trong tiếng Anh phổ biến dựa trên cấu trúc câu: – Ngoại động từ đơn (Monotransitive verbs): Yêu cầu một tân ngữ trực tiếp. – Nội động từ (Intransitive verbs): Có thể đứng một mình mà không cần tân ngữ. – Ngoại động từ kép (Ditransitive verbs): Yêu cầu hai tân ngữ (trực tiếp và gián tiếp). – Động từ nối (Intensive verbs): Yêu cầu một bổ ngữ cho chủ ngữ. – Ngoại động từ phức (Complex transitive verbs): Yêu cầu một tân ngữ và một bổ ngữ cho tân ngữ đó. – Động từ giới từ (Prepositional verbs): Luôn đi kèm một cụm giới từ để hoàn chỉnh ý nghĩa. – Tân ngữ (Object): Đối tượng chịu tác động trực tiếp hoặc gián tiếp của động từ. – Bổ ngữ (Complement): Thành phần bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ hoặc tân ngữ, không phải là đối tượng chịu tác động. |
Ngoại Động Từ Đơn (Monotransitive Verbs)
Ngoại động từ đơn là những động từ bắt buộc phải có một tân ngữ trực tiếp theo sau để hoàn thành ý nghĩa của câu. Tân ngữ này có thể là một danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ, đóng vai trò là đối tượng chịu tác động trực tiếp của hành động mà động từ diễn tả. Nếu thiếu tân ngữ, câu sẽ trở nên tối nghĩa hoặc không đúng ngữ pháp, vì bản thân động từ này không thể đứng độc lập để truyền tải thông điệp đầy đủ.
Ví dụ, khi nói “I like…”, người nghe sẽ tự hỏi “like cái gì?”. Do đó, cần thêm một tân ngữ như “I like bananas” (Tôi thích chuối). Tương tự, “My mother is making…” cần được bổ sung thành “My mother is making a cake” (Mẹ tôi đang làm bánh). Trong cả hai trường hợp này, các động từ “like” và “make” đều yêu cầu sự có mặt của tân ngữ để làm rõ ý nghĩa “thích cái gì” hoặc “làm cái gì”.
Công thức ngữ pháp cơ bản cho loại động từ này là: Chủ ngữ (S) + Ngoại động từ đơn + Tân ngữ (O).
Hãy cùng khám phá một số ngoại động từ đơn thường gặp trong tiếng Anh và cách chúng được sử dụng trong câu. Việc luyện tập với các từ vựng tiếng Anh này giúp củng cố kiến thức về ngữ pháp tiếng Anh.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nâng Tầm Ngữ Vựng IELTS Với Bộ Boost Your Vocabulary Cambridge Hiệu Quả
- Hướng Dẫn Chi Tiết Unit 1 Tiếng Anh 6 Global Success
- Nắm Vững Ý Nghĩa Và Cách Dùng Anyway Trong Ngữ Pháp Tiếng Anh
- Hướng Dẫn Chi Tiết Viết Về Lễ Hội Bằng Tiếng Anh Lớp 8
- Phân Biệt Cách Dùng Ought to Must Should Have to Had better Chuẩn Xác
| Động từ | Cách dùng phổ biến | Ví dụ |
|---|---|---|
| have /hæv/ | have something (Có cái gì) | I have a car. |
| write /raɪt/ | write something (Viết cái gì) | She wants to write a song. |
| borrow /ˈbɔːrəʊ/ | borrow something (Mượn cái gì) | Can I borrow your phone? |
| discuss /dɪˈskʌs/ | discuss something (Bàn về cái gì) | We need to discuss the problem. |
| send /send/ | send something (Gửi cái gì) | Let me send this email. |
Nội Động Từ (Intransitive Verbs)
Trái ngược với ngoại động từ, nội động từ là những động từ có thể tự mình đứng độc lập và truyền tải ý nghĩa đầy đủ mà không cần bất kỳ tân ngữ nào theo sau. Câu chứa nội động từ vẫn hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp và ý nghĩa ngay cả khi không có đối tượng chịu tác động. Đây là một đặc điểm quan trọng giúp phân biệt nội động từ với các loại động từ khác.
Ví dụ minh họa rõ nhất là “She cried” (Cô ấy khóc) hoặc “They left” (Họ đã rời đi). Trong cả hai câu này, động từ “cried” và “left” (ở thì quá khứ) đều tự thân có nghĩa và không đòi hỏi bất kỳ danh từ hay cụm danh từ nào để bổ nghĩa. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là nội động từ không thể đi kèm các thành phần khác. Chúng thường được theo sau bởi trạng từ hoặc cụm trạng từ để cung cấp thêm thông tin về cách thức, địa điểm hay thời gian của hành động. Ví dụ, trong câu “They left yesterday“, từ “yesterday” là một trạng từ chỉ thời gian, chứ không phải là tân ngữ. Nếu bỏ đi, câu vẫn đúng ngữ pháp và có ý nghĩa “Họ đã rời đi”.
Công thức ngữ pháp của nội động từ rất đơn giản: Chủ ngữ (S) + Nội động từ.
Dưới đây là một số nội động từ thông dụng mà bạn có thể gặp trong quá trình học và thực hành tiếng Anh:
| Động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| run /rʌn/ | chạy | He usually runs in the park. |
| die /daɪ/ | chết | Nobody wants to die. |
| laugh /læf/ | cười | She just laughed. |
| go /ɡəʊ/ | đi | Where are you going? |
| sleep /sliːp/ | ngủ | I can’t sleep. |
Ngoại Động Từ Kép (Ditransitive Verbs)
Ngoại động từ kép là một loại động từ đặc biệt, yêu cầu sự hiện diện của hai tân ngữ để hoàn thành ý nghĩa của câu: một tân ngữ trực tiếp và một tân ngữ gián tiếp. Cả hai tân ngữ này đều chịu tác động từ hành động của động từ, nhưng theo những cách khác nhau. Tân ngữ gián tiếp thường chỉ người hoặc vật nhận được lợi ích từ hành động, trong khi tân ngữ trực tiếp là đối tượng chính của hành động.
Ví dụ điển hình là “John gave me a book” (John đưa cho tôi một cuốn sách). Trong câu này, “me” là tân ngữ gián tiếp (người nhận) và “a book” là tân ngữ trực tiếp (vật được đưa). Điều thú vị là vị trí của tân ngữ trực tiếp và gián tiếp có thể thay đổi. Khi tân ngữ trực tiếp đứng trước tân ngữ gián tiếp, chúng ta cần thêm giới từ “to” hoặc “for” ở giữa. Ví dụ: “My mother bought me a pen” có thể được viết lại là “My mother bought a pen for me“. Tương tự, “David sent me a message” có thể trở thành “David sent a message to me“.
Việc lựa chọn giữa “to” và “for” phụ thuộc vào vai trò của tân ngữ gián tiếp. Nếu tân ngữ gián tiếp là người nhận hoặc là điểm đến cuối cùng của hành động, chúng ta dùng “to” (ví dụ: “They lent a book to him” – Họ cho anh ấy mượn một cuốn sách). Ngược lại, nếu tân ngữ gián tiếp là người hưởng lợi từ hành động, chúng ta dùng “for” (ví dụ: “He sang a song for me” – Anh ấy hát cho tôi nghe). Để đảm bảo sự chính xác tối đa, việc tham khảo từ điển để biết giới từ phù hợp là một phương pháp học tiếng Anh hiệu quả.
Công thức ngữ pháp cho ngoại động từ kép có hai dạng:
- Chủ ngữ (S) + Ngoại động từ kép + Tân ngữ gián tiếp + Tân ngữ trực tiếp.
- Chủ ngữ (S) + Ngoại động từ kép + Tân ngữ trực tiếp + to/for + Tân ngữ gián tiếp.
alt=”Người đang ghi chú vào sổ tay, minh họa việc học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả.”
Dưới đây là một số ngoại động từ kép phổ biến, giúp bạn củng cố kiến thức về ngữ pháp tiếng Anh và cách sử dụng động từ chính xác:
| Động từ | Công thức ngữ pháp và ví dụ |
|---|---|
| buy /baɪ/ | – buy somebody something (Mua cho ai cái gì) – buy something for somebody (Mua cái gì cho ai) He bought me a new coat. |
| give /ɡɪv/ | – give somebody something (Đưa cho ai cái gì) – give something to somebody (Đưa cái gì cho ai) I gave her my phone number. |
| tell /tel/ | – tell somebody something (Nói cho ai cái gì) – tell something to somebody (Nói cái gì cho ai) They told me their story. |
| show /ʃəʊ/ | – show somebody something (Cho ai xem cái gì) – show something to somebody (Cho ai xem cái gì) She wants to show him her new car. |
| sell /sel/ | – sell somebody something (Bán cho ai cái gì) – sell something to somebody (Bán cái gì cho ai) I sold my car to James. |
Động Từ Nối (Intensive Verbs)
Động từ nối, còn được gọi là linking verbs, là những động từ không mô tả một hành động mà chủ yếu diễn tả trạng thái, bản chất, hoặc cảm xúc của chủ ngữ. Chúng đóng vai trò như một cầu nối giữa chủ ngữ và một bổ ngữ theo sau, mà bổ ngữ này sẽ cung cấp thêm thông tin về chủ ngữ. Bổ ngữ này có thể là một cụm danh từ, một tính từ, hoặc thậm chí là một cụm giới từ, và nó luôn bổ nghĩa trực tiếp cho chủ ngữ của câu.
Ví dụ, trong câu “I am a teacher” (Tôi là một giáo viên), động từ “am” (dạng của động từ “to be”) không chỉ một hành động mà là một sự kết nối giữa chủ ngữ “I” và bổ ngữ “a teacher”. “A teacher” chính là phần bổ nghĩa, làm rõ tôi là ai. Điều quan trọng cần nhớ là bổ ngữ của chủ ngữ khác hoàn toàn với tân ngữ của động từ. Ví dụ: “I do homework” – “homework” là tân ngữ vì nó chịu tác động của hành động “do”. Ngược lại, “She is beautiful” – “beautiful” là bổ ngữ của chủ ngữ vì nó mô tả trạng thái của “she”. Một điểm khác biệt nữa là tân ngữ chỉ có thể là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ, trong khi bổ ngữ của chủ ngữ có thể là danh từ, tính từ hoặc cụm giới từ.
Công thức ngữ pháp của động từ nối: Chủ ngữ (S) + Động từ nối + (Cụm) danh từ/tính từ/giới từ (bổ ngữ chủ ngữ).
Dưới đây là một số động từ nối phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt trạng thái và tính chất một cách chính xác:
| Động từ | Ý nghĩa/Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Is/am/are | diễn tả trạng thái, là | She is a teacher. |
| seem /siːm/ | có vẻ, dường như | He seems disappointed. |
| feel /fiːl/ | cảm thấy | They feel tired. |
| taste /teɪst/ | có vị | This drink tastes good. |
| become /bɪˈkʌm/ | trở nên, trở thành | Mary wants to become a teacher. |
Ngoại Động Từ Phức (Complex Transitive Verbs)
Ngoại động từ phức là những động từ đòi hỏi một tân ngữ và một bổ ngữ cho tân ngữ đó theo sau để câu có nghĩa hoàn chỉnh. Khác với động từ nối bổ ngữ cho chủ ngữ, bổ ngữ trong trường hợp này cung cấp thông tin thêm về tân ngữ, miêu tả trạng thái, tính chất, hoặc vị trí của tân ngữ sau khi chịu tác động của hành động. Bổ ngữ của tân ngữ có thể là một (cụm) danh từ, tính từ, hoặc cụm giới từ.
Ví dụ, trong câu “I put the book on the table” (Tôi đặt cuốn sách lên bàn), “the book” là tân ngữ chịu tác động của động từ “put”, còn “on the table” là bổ ngữ của tân ngữ, cho biết vị trí của “cuốn sách”. Một ví dụ khác là “They elected Trump the new president” (Họ bầu Trump làm tổng thống mới). Ở đây, “Trump” là tân ngữ và “the new president” là bổ ngữ của tân ngữ, làm rõ chức vụ của Trump sau khi được bầu.
Việc phân biệt ngoại động từ phức với ngoại động từ kép là rất quan trọng. Mặc dù cả hai đều yêu cầu hai thành phần đi sau động từ, ngoại động từ kép cần hai tân ngữ (trực tiếp và gián tiếp), cả hai đều là đối tượng chịu tác động của động từ. Ví dụ: “He gave me his phone” (Anh ấy đưa cho tôi cái điện thoại của anh ấy – “me” và “his phone” đều là tân ngữ). Ngược lại, ngoại động từ phức chỉ cần một tân ngữ và một bổ ngữ đi kèm cho tân ngữ đó, bổ ngữ này không phải là một đối tượng chịu tác động mà là một miêu tả. Ví dụ: “He made me angry” (Anh ấy làm tôi tức giận – “me” là tân ngữ, “angry” là bổ ngữ cho tân ngữ, miêu tả trạng thái của “me”).
Công thức ngữ pháp của ngoại động từ phức: Chủ ngữ (S) + Ngoại động từ phức + Tân ngữ (O) + (Cụm) danh từ/tính từ/giới từ (bổ ngữ tân ngữ).
Dưới đây là một số ngoại động từ phức thông dụng trong tiếng Anh:
| Động từ | Công thức ngữ pháp và ví dụ |
|---|---|
| put /pʊt/ | – put something + adv./prep (đặt/bỏ cái gì vào/ở đâu) Did you put sugar in my coffee? |
| hang /hæŋ/ | – hang something + adv./prep (treo cái gì ở đâu) Hang your coat on the hook. |
| name /neɪm/ | – name somebody + N (Đặt cho ai tên gì) They named their baby “John”. |
| pronounce /prəˈnaʊns/ | – pronounce somebody/something + N (Tuyên bố ai là ai) She pronounced him the winner of the competition. |
| call /kɔːl/ | – call somebody/something + noun (Gọi ai/cái gì là ai/là cái gì) They decided to call the baby Mark. |
Động Từ Giới Từ (Prepositional Verbs)
Động từ giới từ là những động từ mà ý nghĩa của chúng không thể hoàn chỉnh nếu thiếu một cụm giới từ đi kèm theo sau. Cụm giới từ này đóng vai trò là bổ ngữ cần thiết cho động từ, tạo thành một thể thống nhất mang một ý nghĩa cụ thể. Nếu không có cụm giới từ này, câu sẽ mất đi sự rõ ràng hoặc trở nên vô nghĩa. Đây là một điểm đặc trưng quan trọng của loại động từ này.
Ví dụ, câu “She listened to music” (Cô ấy nghe nhạc) là một minh chứng rõ ràng. Ở đây, “to music” là cụm giới từ bổ nghĩa cho động từ “listen”. Nếu chỉ nói “She listened”, câu sẽ không rõ ràng về đối tượng nghe. Tương tự, “They looked at the window” (Họ nhìn cái cửa sổ) hay “John arrived at the hotel” (John đến khách sạn) đều cần cụm giới từ để làm rõ đối tượng hoặc địa điểm của hành động.
Tuy nhiên, cần lưu ý phân biệt động từ giới từ với nội động từ đi kèm trạng từ hoặc cụm trạng từ không bắt buộc. Ví dụ, trong “She slept on the floor“, động từ “sleep” là một nội động từ. Dù có cụm “on the floor”, câu “She slept” vẫn có nghĩa đầy đủ. “On the floor” ở đây chỉ là một trạng từ chỉ nơi chốn, một thành phần phụ có thể bỏ đi mà không ảnh hưởng đến ý nghĩa cốt lõi của câu. Trong khi đó, với động từ giới từ, cụm giới từ là “cần thiết” để câu có nghĩa.
Công thức ngữ pháp của động từ giới từ: Chủ ngữ (S) + Động từ giới từ + Cụm giới từ.
Dưới đây là một số động từ giới từ thông dụng mà bạn sẽ thường gặp trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp bạn củng cố từ vựng tiếng Anh và sử dụng chúng một cách chính xác:
| Động từ | Công thức ngữ pháp và ví dụ |
|---|---|
| arrive /əˈraɪv/ | – arrive + at/in somewhere (đến đâu) He just arrived at a hotel. |
| listen /ˈlɪsn/ | – listen + to something (nghe cái gì) They are listening to music. |
| stare /steə(r)/ | – stare + at somebody/something (Nhìn chằm chằm ai đó/cái gì) She keeps staring at me. |
| apply /əˈplaɪ/ | – apply for something (Xin làm gì đó) I have decided to apply for this new job. |
| depend /dɪˈpend/ | – depend + on something (Tùy vào cái gì đó) It depends on the weather. |
Cách Phân Biệt Các Loại Động Từ Quan Trọng
Để nắm vững cách sử dụng các loại động từ trong tiếng Anh, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa tân ngữ và bổ ngữ là cực kỳ quan trọng. Tân ngữ là đối tượng chịu tác động trực tiếp của động từ, trong khi bổ ngữ bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ hoặc tân ngữ mà không phải là đối tượng của hành động. Ví dụ, trong “She ate an apple“, “an apple” là tân ngữ. Nhưng trong “She is happy“, “happy” là bổ ngữ của chủ ngữ “She”, miêu tả trạng thái của cô ấy.
Ngoài ra, việc xác định liệu một cụm từ đi sau động từ là bắt buộc hay không cũng giúp phân biệt. Với động từ giới từ và ngoại động từ phức, cụm giới từ hoặc bổ ngữ là cần thiết để câu có nghĩa. Ngược lại, với nội động từ, các trạng từ hoặc cụm trạng từ đi kèm thường chỉ là thành phần phụ, có thể bỏ đi mà không làm mất đi ý nghĩa cốt lõi của câu. Luôn đặt câu hỏi “cái gì?” hoặc “ai?” để tìm tân ngữ, và “như thế nào?”, “là gì?”, “ở đâu?” để tìm bổ ngữ.
Bảng Tổng Quan Các Loại Động Từ và Cấu Trúc
Để giúp người học dễ dàng hình dung và phân biệt các loại động từ trong tiếng Anh này, dưới đây là bảng tóm tắt các thành phần chính thường đi cùng với mỗi loại động từ trong câu. Bảng này sẽ là công cụ hữu ích để củng cố kiến thức về ngữ pháp tiếng Anh và cấu trúc câu.
Sơ đồ minh họa 6 loại động từ chính trong tiếng Anh với cấu trúc ngữ pháp tương ứng
Trong đó:
- Subject (Chủ ngữ): Là thành phần thực hiện hành động hoặc được nhắc đến trong câu, có thể là một danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ.
- Verb (Động từ): Là hành động hoặc trạng thái chính của câu, ví dụ: made, is making, has made.
- Direct object (Tân ngữ trực tiếp): Đối tượng trực tiếp chịu tác động của động từ, thường là danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ.
- Indirect object (Tân ngữ gián tiếp): Đối tượng gián tiếp nhận lợi ích hoặc là người nhận của hành động, cũng có thể là danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ.
- Subject predicative (Bổ ngữ của chủ ngữ): Bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ, có thể là (cụm) danh từ, tính từ, hoặc giới từ.
- Object predicative (Bổ ngữ của tân ngữ): Bổ sung ý nghĩa cho tân ngữ, có thể là (cụm) danh từ, tính từ, hoặc giới từ.
- Prepositional complement (Cụm giới từ bổ ngữ cho động từ): Một cụm giới từ cần thiết để hoàn thành ý nghĩa của động từ.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Động Từ Trong Tiếng Anh
Để củng cố kiến thức và giải đáp những thắc mắc thường gặp về các loại động từ trong tiếng Anh, dưới đây là một số câu hỏi và giải thích chi tiết, giúp bạn vận dụng ngữ pháp tiếng Anh một cách tự tin hơn.
1. “Monotransitive verb” và “Ditransitive verb” khác nhau như thế nào?
Ngoại động từ đơn (Monotransitive verb) chỉ yêu cầu một tân ngữ trực tiếp để hoàn thành ý nghĩa câu. Ví dụ: “I read a book.” (Tôi đọc một cuốn sách.) Trong khi đó, ngoại động từ kép (Ditransitive verb) cần hai tân ngữ: một tân ngữ gián tiếp (thường là người nhận) và một tân ngữ trực tiếp (đối tượng chính của hành động). Ví dụ: “She gave me a present.” (Cô ấy tặng tôi một món quà.)
2. Làm sao để phân biệt một động từ là nội động từ hay ngoại động từ?
Hãy thử bỏ đi các thành phần sau động từ. Nếu câu vẫn giữ được ý nghĩa đầy đủ và ngữ pháp đúng, đó có thể là nội động từ. Ví dụ: “He runs.” (Anh ấy chạy.) Nếu câu trở nên tối nghĩa hoặc sai ngữ pháp khi thiếu thành phần sau động từ, thì đó là ngoại động từ. Ví dụ: “I eat.” (Câu này chưa đầy đủ ý nghĩa, cần phải có tân ngữ “I eat an apple.”)
3. “Linking verb” và “Action verb” có phải là “Intensive verb” và “Transitive/Intransitive verb” không?
Đúng vậy. Linking verbs (động từ nối) chính là Intensive verbs, chúng không diễn tả hành động mà kết nối chủ ngữ với bổ ngữ của nó. Các action verbs (động từ hành động) bao gồm cả Transitive verbs (ngoại động từ – cần tân ngữ) và Intransitive verbs (nội động từ – không cần tân ngữ), chúng diễn tả các hành động cụ thể.
4. Tại sao một số động từ lại cần “to” hoặc “for” khi đi với hai tân ngữ?
Việc sử dụng “to” hoặc “for” sau ngoại động từ kép (ditransitive verbs) khi tân ngữ trực tiếp đứng trước tân ngữ gián tiếp là để làm rõ vai trò của tân ngữ gián tiếp. “To” thường dùng khi tân ngữ gián tiếp là người nhận hoặc điểm đến của hành động (ví dụ: “I sent a letter to him“). “For” thường dùng khi tân ngữ gián tiếp là người hưởng lợi từ hành động (ví dụ: “She baked a cake for me“).
5. Có những lỗi sai phổ biến nào khi sử dụng các loại động từ này?
Một số lỗi phổ biến bao gồm: sử dụng ngoại động từ mà không có tân ngữ (“I bought” thay vì “I bought a book“); nhầm lẫn giữa tân ngữ và bổ ngữ của chủ ngữ (“He felt sadly” thay vì “He felt sad“); hoặc bỏ quên giới từ cần thiết cho động từ giới từ (“They listen music” thay vì “They listen to music“).
6. “I put the phone.” Câu này sai ở đâu và tại sao?
Câu này sai vì “put” là một ngoại động từ phức (Complex transitive verb), nó yêu cầu một tân ngữ (ở đây là “the phone”) và một bổ ngữ của tân ngữ (chỉ nơi chốn) theo sau. Bạn cần phải nói “I put the phone on the table” hoặc “I put the phone in my bag“. Động từ “put” đòi hỏi phải biết “đặt cái gì ở đâu?”.
7. “His parents felt happily.” Câu này nên sửa như thế nào?
Câu này nên sửa thành “His parents felt happy.” Lý do là “feel” là một động từ nối (Intensive verb). Sau các động từ nối, chúng ta cần sử dụng một tính từ để mô tả trạng thái của chủ ngữ, chứ không phải một trạng từ. “Happy” là tính từ, còn “happily” là trạng từ.
8. “My teacher hang her coat.” Câu này cần được sửa lại ra sao?
Câu này cần sửa lại thành “My teacher hung her coat on the hook” hoặc “My teacher hung her coat on the back of the door.” Động từ “hang” ở đây là một ngoại động từ phức (Complex transitive verb), đòi hỏi một tân ngữ (“her coat”) và một bổ ngữ của tân ngữ (chỉ nơi chốn) để hoàn chỉnh ý nghĩa. Giống như “put”, “hang” cũng cần biết “treo cái gì ở đâu?”.
Động từ (verb) là một phần cốt lõi và không thể thiếu trong cấu trúc câu tiếng Anh, là chìa khóa để truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và chính xác. Bài viết này đã đi sâu vào sáu loại động từ trong tiếng Anh phổ biến nhất, từ ngoại động từ đơn đến động từ giới từ, và cung cấp những đặc điểm nhận diện cùng cách sử dụng cơ bản của từng loại. Nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp bạn tránh được các lỗi ngữ pháp tiếng Anh thường gặp mà còn nâng cao khả năng diễn đạt trong cả văn nói và văn viết. Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng để sử dụng động từ một cách thành thạo, mở rộng khả năng từ vựng tiếng Anh và giao tiếp tự tin hơn cùng Anh ngữ Oxford.
