Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững cấu tạo từ đóng vai trò cực kỳ quan trọng, giúp người học không chỉ mở rộng vốn từ mà còn hiểu sâu sắc hơn về cách ngôn ngữ vận hành. Trong số các hậu tố phổ biến, hậu tố -ous nổi bật như một thành phần quen thuộc, đặc biệt trong việc hình thành các tính từ mang ý nghĩa “có tính chất” hoặc “đầy đủ” một đặc điểm nào đó. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, nguồn gốc, quy tắc trọng âm cũng như cách sử dụng hiệu quả của đuôi -ous, kèm theo danh sách từ vựng thông dụng và bài tập thực hành.
Hậu tố -ous là gì? Định nghĩa và ý nghĩa cốt lõi
Hậu tố -ous là một thành phần ngữ pháp thường được gắn vào cuối một danh từ hoặc động từ để tạo thành một tính từ mới. Ý nghĩa chính của đuôi -ous là biểu thị sự “có” hoặc “đầy” một tính chất, đặc điểm nào đó của từ gốc. Ví dụ, từ “poison” (chất độc) khi thêm hậu tố -ous sẽ thành “poisonous” (có độc), hay “mountain” (núi) trở thành “mountainous” (có nhiều núi, hiểm trở).
Việc hiểu rõ ý nghĩa này giúp người học dễ dàng suy luận nghĩa của các từ mới và nắm bắt ngữ cảnh sử dụng một cách chính xác. Có thể nói, hậu tố -ous là một công cụ mạnh mẽ để biến hóa danh từ hoặc động từ thành tính từ miêu tả, làm phong phú thêm khả năng diễn đạt trong tiếng Anh. Ước tính có hàng trăm tính từ thông dụng trong tiếng Anh được hình thành từ hậu tố -ous, cho thấy mức độ phổ biến và tầm quan trọng của nó.
Nguồn gốc và lịch sử của hậu tố -ous trong tiếng Anh
Hậu tố -ous có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Latinh cổ đại với dạng nguyên thủy là “-osus”. Trong tiếng Latinh, hậu tố này mang nghĩa tương tự như “đầy đủ” hoặc “có tính chất của”. Khi tiếng Latinh phát triển và biến đổi thành tiếng Pháp cổ, “-osus” đã trở thành “-ous” hoặc “-eux”.
Vào thời kỳ Anh-Norman và sau đó là giai đoạn tiếng Anh Trung Cổ, rất nhiều từ vựng tiếng Pháp đã được du nhập vào tiếng Anh, trong đó có cả những từ chứa đuôi -ous. Qua thời gian, hậu tố -ous đã dần được đồng hóa và trở thành một phần không thể thiếu của hệ thống cấu tạo từ tiếng Anh hiện đại, góp phần hình thành một lượng lớn các tính từ miêu tả phổ biến mà chúng ta sử dụng ngày nay. Sự chuyển đổi này phản ánh quá trình giao thoa ngôn ngữ và sự phát triển tự nhiên của tiếng Anh qua các thế kỷ.
Từ loại của những từ kết thúc bằng -ous: Chức năng chính là gì?
Điểm đặc trưng nổi bật nhất của hậu tố -ous là khả năng biến đổi từ loại của từ gốc thành tính từ. Hầu hết các từ kết thúc bằng đuôi -ous đều thuộc nhóm tính từ, đảm nhận vai trò mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ trong câu. Điều này làm cho đuôi -ous trở thành một trong những hậu tố tạo tính từ dễ nhận biết và hữu ích nhất trong ngữ pháp tiếng Anh.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Giới Thiệu Bản Thân Tiếng Anh Phỏng Vấn Ấn Tượng Nhất
- Hộ chiếu tiếng Anh là gì: Khám phá toàn diện Passport
- Ôn Tập Chi Tiết Tiếng Anh 9 Unit 2: Nhìn Lại Sách Mới
- Từ vựng cấu trúc Pie Chart IELTS tối ưu
- Viết Đoạn Văn Tiếng Anh 10 Unit 7 Về Hội Nhập Quốc Tế
Ví dụ, từ “fame” (danh tiếng), một danh từ, khi thêm hậu tố -ous sẽ trở thành “famous” (nổi tiếng), một tính từ mô tả ai đó hoặc điều gì đó có danh tiếng. Khả năng nhận diện đuôi -ous giúp người học nhanh chóng xác định từ loại của một từ, từ đó áp dụng đúng các quy tắc ngữ pháp về vị trí và chức năng của tính từ trong câu. Việc này đặc biệt quan trọng trong các bài thi đọc hiểu hoặc điền từ, nơi việc xác định từ loại chính xác là chìa khóa để hoàn thành câu đúng.
Quy tắc trọng âm với từ chứa hậu tố -ous: Hướng dẫn chi tiết
Quy tắc chung về trọng âm đối với các từ có chứa hậu tố -ous là trọng âm chính của từ thường được giữ nguyên so với từ gốc. Điều này có nghĩa là nếu từ gốc (thường là danh từ hoặc động từ) có trọng âm rơi vào âm tiết nào, thì khi thêm đuôi -ous, trọng âm của tính từ mới tạo thành cũng sẽ rơi vào âm tiết đó.
Ví dụ, từ “poison” có trọng âm ở âm tiết thứ nhất /ˈpɔɪzn/. Khi thêm hậu tố -ous thành “poisonous” /’pɔɪzənəs/, trọng âm vẫn giữ nguyên ở âm tiết đầu tiên. Tương tự, “mountain” /ˈmaʊntɪn/ có trọng âm ở âm tiết đầu, và “mountainous” /ˈmaʊntənəs/ cũng vậy. Quy tắc này cung cấp một hướng dẫn hữu ích để phát âm chuẩn xác các tính từ được hình thành từ đuôi -ous. Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp ngoại lệ cần được lưu ý.
Các trường hợp đặc biệt về trọng âm của từ đuôi -ous
Mặc dù quy tắc giữ nguyên trọng âm là phổ biến, tiếng Anh luôn có những trường hợp ngoại lệ. Một số tính từ được hình thành với hậu tố -ous có trọng âm không tuân theo quy tắc chung, đặc biệt là khi từ gốc là động từ hoặc có cấu trúc âm tiết phức tạp. Điều này đòi hỏi người học phải ghi nhớ hoặc tham khảo từ điển để phát âm chính xác.
Một ví dụ điển hình là từ “luxurious” /lʌɡˈʒʊəriəs/. Từ này có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, không phải âm tiết đầu như từ gốc “luxury” (nếu xét theo danh từ). Một trường hợp khác là “rebellious” /rɪˈbeljəs/, được hình thành từ động từ “rebel” /rɪˈbel/. Trọng âm của từ “rebel” rơi vào âm tiết thứ hai, và “rebellious” cũng giữ nguyên vị trí trọng âm này. Việc nhận biết và ghi nhớ những trường hợp trọng âm đặc biệt này sẽ giúp bạn phát âm tự nhiên và chuẩn xác hơn, tránh những sai lầm phổ biến khi giao tiếp tiếng Anh.
Mở rộng vốn từ vựng với đuôi -ous: Tổng hợp các từ phổ biến
Nắm vững các tính từ có đuôi -ous là một cách hiệu quả để làm giàu vốn từ vựng tiếng Anh của bạn. Dưới đây là bảng tổng hợp 50 từ phổ biến nhất, cùng với phiên âm và nghĩa tiếng Việt, giúp bạn dễ dàng tra cứu và ghi nhớ. Đây là những từ thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, văn viết và các bài kiểm tra tiếng Anh, vì vậy việc làm quen với chúng là rất cần thiết.
| STT | Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dangerous | adj. | /ˈdeɪndʒərəs/ | Nguy hiểm |
| 2 | Famous | adj. | /ˈfeɪməs/ | Nổi tiếng |
| 3 | Curious | adj. | /ˈkjʊəriəs/ | Tò mò |
| 4 | Generous | adj. | /ˈdʒenərəs/ | Hào phóng |
| 5 | Nervous | adj. | /ˈnɜːvəs/ | Lo lắng |
| 6 | Fabulous | adj. | /ˈfæbjələs/ | Tuyệt vời |
| 7 | Luxurious | adj. | /lʌɡˈʒʊəriəs/ | Sang trọng |
| 8 | Delicious | adj. | /dɪˈlɪʃəs/ | Ngon miệng |
| 9 | Victorious | adj. | /vɪkˈtɔːriəs/ | Chiến thắng |
| 10 | Mysterious | adj. | /mɪˈstɪəriəs/ | Bí ẩn |
| 11 | Precious | adj. | /ˈpreʃəs/ | Quý giá |
| 12 | Obvious | adj. | /ˈɒbviəs/ | Hiển nhiên |
| 13 | Spacious | adj. | /ˈspeɪʃəs/ | Rộng rãi |
| 14 | Outrageous | adj. | /aʊtˈreɪdʒəs/ | Thái quá |
| 15 | Various | adj. | /ˈveəriəs/ | Đa dạng |
| 16 | Harmonious | adj. | /hɑːˈməʊniəs/ | Hài hòa |
| 17 | Anxious | adj. | /ˈæŋkʃəs/ | Lo âu |
| 18 | Glorious | adj. | /ˈɡlɔːriəs/ | Vinh quang |
| 19 | Serious | adj. | /ˈsɪəriəs/ | Nghiêm túc |
| 20 | Cautious | adj. | /ˈkɔːʃəs/ | Cẩn thận |
| 21 | Contagious | adj. | /kənˈteɪdʒəs/ | Dễ lây lan |
| 22 | Ambitious | adj. | /æmˈbɪʃəs/ | Tham vọng |
| 23 | Rebellious | adj. | /rɪˈbeljəs/ | Nổi loạn |
| 24 | Industrious | adj. | /ɪnˈdʌstriəs/ | Chăm chỉ |
| 25 | Momentous | adj. | /məˈmentəs/ | Quan trọng |
| 26 | Capacious | adj. | /kəˈpeɪʃəs/ | Rộng rãi, chứa nhiều |
| 27 | Adventurous | adj. | /ədˈventʃərəs/ | Phiêu lưu |
| 28 | Suspicious | adj. | /səˈspɪʃəs/ | Nghi ngờ |
| 29 | Gracious | adj. | /ˈɡreɪʃəs/ | Lịch sự, tử tế |
| 30 | Prosperous | adj. | /ˈprɒspərəs/ | Thịnh vượng |
| 31 | Rigorous | adj. | /ˈrɪɡərəs/ | Nghiêm ngặt |
| 32 | Courageous | adj. | /kəˈreɪdʒəs/ | Dũng cảm |
| 33 | Hazardous | adj. | /ˈhæzədəs/ | Nguy hiểm |
| 34 | Joyous | adj. | /ˈdʒɔɪəs/ | Vui vẻ |
| 35 | Infectious | adj. | /ɪnˈfekʃəs/ | Lây nhiễm |
| 36 | Voracious | adj. | /vəˈreɪʃəs/ | Háu ăn, khao khát |
| 37 | Superstitious | adj. | /ˌsuːpəˈstɪʃəs/ | Mê tín |
| 38 | Disastrous | adj. | /dɪˈzɑːstrəs/ | Thảm khốc |
| 39 | Spontaneous | adj. | /spɒnˈteɪniəs/ | Tự phát |
| 40 | Humorous | adj. | /ˈhjuːmərəs/ | Hài hước |
| 41 | Conscientious | adj. | /ˌkɒnʃiˈenʃəs/ | Chu đáo, tận tâm |
| 42 | Delicious | adj. | /dɪˈlɪʃəs/ | Ngon miệng |
| 43 | Envious | adj. | /ˈenviəs/ | Ghen tị |
| 44 | Jealous | adj. | /ˈdʒeləs/ | Đố kỵ |
| 45 | Righteous | adj. | /ˈraɪtʃəs/ | Chính nghĩa |
| 46 | Ambitious | adj. | /æmˈbɪʃəs/ | Tham vọng |
| 47 | Marvelous | adj. | /ˈmɑːvələs/ | Tuyệt diệu |
| 48 | Poisonous | adj. | /ˈpɔɪzənəs/ | Có độc |
| 49 | Ingenious | adj. | /ɪnˈdʒiːniəs/ | Khéo léo, tài tình |
| 50 | Continuous | adj. | /kənˈtɪnjuəs/ | Liên tục, không ngừng |
Những lưu ý quan trọng khi sử dụng từ có hậu tố -ous
Việc sử dụng hậu tố -ous không chỉ đơn thuần là việc thêm đuôi vào từ gốc. Có những quy tắc biến đổi nhất định mà người học cần nắm vững để đảm bảo sự chính xác về mặt chính tả và ngữ pháp. Những quy tắc này thường liên quan đến các chữ cái cuối cùng của từ gốc trước khi đuôi -ous được thêm vào.
Nắm được những thay đổi này giúp bạn tránh được các lỗi chính tả phổ biến và tự tin hơn trong việc hình thành các tính từ mới. Việc này đặc biệt quan trọng khi bạn muốn mở rộng vốn từ vựng một cách chủ động, không chỉ dựa vào việc học thuộc lòng mà còn hiểu được bản chất của cấu tạo từ.
Quy tắc biến đổi từ gốc khi thêm đuôi -ous
Khi thêm hậu tố -ous vào một từ gốc, có một số quy tắc biến đổi chính tả cần được tuân thủ. Những quy tắc này giúp từ mới được tạo ra hài hòa hơn về mặt âm vị và chính tả. Chẳng hạn, các từ gốc thường thêm trực tiếp đuôi -ous mà không có sự thay đổi nào, như “danger” (nguy hiểm) trở thành “dangerous” (nguy hiểm).
Tuy nhiên, đối với các từ gốc có tận cùng bằng “e”, chữ “e” thường được loại bỏ trước khi đuôi -ous được thêm vào. Ví dụ điển hình là “fame” (danh tiếng) chuyển thành “famous” (nổi tiếng). Một quy tắc quan trọng khác là khi từ gốc kết thúc bằng “y”, chữ “y” thường được chuyển thành “i” trước khi hậu tố -ous được thêm vào. Ví dụ, “glory” (vinh quang) trở thành “glorious” (vinh quang), hoặc “victory” (chiến thắng) biến thành “victorious” (chiến thắng). Những quy tắc này là nền tảng để bạn có thể tự tin biến đổi và sử dụng tính từ đuôi -ous một cách chính xác.
Một số trường hợp thay đổi đặc biệt cần ghi nhớ
Bên cạnh các quy tắc biến đổi chung, tiếng Anh còn có một vài trường hợp đặc biệt khi thêm hậu tố -ous mà người học cần lưu ý. Những trường hợp này thường không theo một quy luật cố định nào và đòi hỏi sự ghi nhớ. Chẳng hạn, từ “mischief” (sự tinh nghịch) khi thêm đuôi -ous sẽ trở thành “mischievous” (tinh nghịch). Ở đây, chữ “f” ở cuối từ gốc đã biến đổi thành “v” trước khi hậu tố -ous được thêm vào.
Một ví dụ khác là từ “disaster” (thảm họa) khi kết hợp với đuôi -ous sẽ tạo thành “disastrous” (thảm khốc). Trong trường hợp này, chữ “e” ở cuối từ “disaster” đã biến mất hoàn toàn. Những trường hợp ngoại lệ này, dù không nhiều, lại rất quan trọng để tránh sai sót trong chính tả. Việc học thuộc và thực hành thường xuyên với các từ này sẽ giúp bạn sử dụng tính từ một cách tự nhiên và chính xác hơn trong mọi ngữ cảnh.
Hậu tố -ous
Bài tập thực hành: Củng cố kiến thức về hậu tố -ous
Để củng cố kiến thức về hậu tố -ous và cách sử dụng các tính từ được hình thành từ nó, bạn có thể thực hiện các bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng, nắm vững ngữ pháp và vận dụng linh hoạt trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Bài 1. Fill in the blank. (Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng từ thích hợp trong danh sách)
- Be _______ when handling chemicals; they can be hazardous to your health.
- The _______ victory of the team brought joy to the entire city.
- The forest has a _______ atmosphere, especially when the fog rolls in.
- His _______ behavior often got him into trouble at school.
- The food at this restaurant is _______; you must try it!
- The results of the experiment were _______, leaving no room for doubt.
- He gave a _______ donation to the charity, showing his kind heart.
- She was _______ about her first public performance on stage.
Bài 2. Choose the correct answer. (Chọn đáp án đúng)
- Everyone was _______ to have been waiting for the announcement.
a) spacious
b) anxious
c) obvious - His _______ appetite for knowledge led him to read every book in the library.
a) voracious
b) cautious
c) harmonious - The building was designed to be _______ and could hold thousands of people.
a) contagious
b) spacious
c) rebellious - The explorer embarked on a(n) _______ journey through the Amazon rainforest.
a) contagious
b) outrageous
c) adventurous - The outbreak of the disease was highly _______ and spread quickly through the village.
a) infectious
b) generous
c) rebellious - Her _______ spirit drove her to achieve her goals despite the challenges.
a) famous
b) ambitious
c) cautious - The _______ fire destroyed many homes in the town.
a) poisonous
b) dangerous
c) disastrous - The couple’s _______ relationship inspired many with its harmony and understanding.
a) harmonious
b) spacious
c) gracious
Bài 3. Choose the word or phrase that is CLOSEST in meaning to the bold part in each of the following questions. (Chọn từ có nghĩa giống với từ được in đậm trong câu)
- The room is very spacious.
a) large
b) tiny
c) narrow - She was feeling very nervous before the interview.
a) calm
b) anxious
c) relaxed - This dish is absolutely delicious.
a) terrible
b) tasty
c) bland - The painting looks mysterious to me.
a) strange
b) clear
c) obvious - He was incredibly courageous in the face of danger.
a) brave
b) timid
c) foolish
Bài 4. Choose the word or phrase that is OPPOSITE in meaning to the bold part in each of the following questions. (Chọn từ trái nghĩa với từ được in đậm trong câu)
- The decision was very obvious.
a) clear
b) doubtful
c) straightforward - Her dress was so fabulous.
a) amazing
b) plain
c) stunning - The material is poisonous, so handle with care.
a) toxic
b) safe
c) harmful - He is always generous with his money.
a) stingy
b) kind
c) helpful - The event was a momentous occasion for everyone involved.
a) significant
b) trivial
c) important
Đáp án chi tiết cho bài tập đuôi -ous
Việc kiểm tra đáp án sau khi hoàn thành bài tập là bước cần thiết để đánh giá mức độ hiểu bài và tự sửa lỗi. Dưới đây là đáp án chi tiết cho các bài tập về hậu tố -ous vừa rồi. Hãy so sánh với bài làm của bạn để nắm rõ những phần cần cải thiện và củng cố thêm kiến thức.
Bài 1.
- cautious
- glorious
- mysterious
- rebellious
- delicious
- obvious
- generous
- nervous
Bài 2.
- b) anxious
- a) voracious
- b) spacious
- c) adventurous
- a) infectious
- b) ambitious
- c) disastrous
- a) harmonious
Bài 3.
- a) large
- b) anxious
- b) tasty
- a) strange
- a) brave
Bài 4.
- b) doubtful
- b) plain
- b) safe
- a) stingy
- b) trivial
Câu hỏi thường gặp (FAQs) về hậu tố -ous
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về hậu tố -ous mà nhiều người học tiếng Anh quan tâm, cùng với câu trả lời chi tiết giúp bạn hiểu rõ hơn về thành phần ngữ pháp quan trọng này.
1. Hậu tố -ous có phải là hậu tố tạo tính từ duy nhất không?
Không, hậu tố -ous là một trong nhiều hậu tố tạo tính từ trong tiếng Anh, bên cạnh các hậu tố khác như -ful (beautiful), -less (careless), -able (readable), -ive (creative), -al (cultural), v.v. Mỗi hậu tố có thể mang sắc thái nghĩa và quy tắc sử dụng riêng.
2. Làm sao để phân biệt từ gốc là danh từ hay động từ khi thêm -ous?
Thông thường, khi đuôi -ous được thêm vào danh từ, nó thường biểu thị “có nhiều” hoặc “đầy đủ” tính chất của danh từ đó (ví dụ: mountain -> mountainous). Khi thêm vào động từ, nó có thể mô tả hành động hoặc kết quả của hành động đó (ví dụ: rebel -> rebellious). Việc xác định từ gốc giúp bạn hiểu rõ hơn ý nghĩa sâu xa của tính từ được tạo thành.
3. Có trường hợp nào từ gốc không thay đổi chính tả khi thêm -ous không?
Có, rất nhiều từ gốc không thay đổi chính tả khi thêm hậu tố -ous, đặc biệt là những từ kết thúc bằng phụ âm hoặc nguyên âm không phải ‘e’ hay ‘y’. Ví dụ: “danger” thành “dangerous”, “enormous” không có từ gốc rõ ràng theo quy tắc thông thường nhưng bản thân nó là một tính từ đã hoàn chỉnh.
4. Tại sao một số từ có đuôi -ious thay vì -ous?
Các từ kết thúc bằng -ious cũng là một dạng của hậu tố -ous, nhưng chúng thường xuất hiện khi từ gốc kết thúc bằng một âm vị hoặc cụm chữ cái nhất định, hoặc có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latinh/Pháp cổ với dạng mở rộng hơn. Ví dụ, “victorious” từ “victory” (y -> i + ous), hay “gracious” từ “grace” (e -> i + ous, nhưng biến đổi i thành ia để dễ đọc). “I” ở đây thường đóng vai trò là một nguyên âm nối hoặc một phần của gốc từ.
5. Việc học hậu tố -ous có lợi ích gì cho việc học tiếng Anh?
Việc nắm vững hậu tố -ous mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp bạn mở rộng vốn từ vựng một cách logic, dễ dàng suy luận nghĩa của các từ mới, cải thiện kỹ năng đọc hiểu và nghe hiểu, đồng thời nâng cao khả năng viết và nói tiếng Anh một cách trôi chảy và chính xác hơn. Bạn sẽ hiểu được cấu trúc và sự biến đổi của tính từ, từ đó dùng từ đúng ngữ cảnh.
Hiểu rõ về hậu tố -ous không chỉ giúp người học nắm vững ngữ pháp mà còn là chìa khóa để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh một cách hiệu quả và có hệ thống. Từ định nghĩa cơ bản, nguồn gốc lịch sử, đến các quy tắc về từ loại và trọng âm, việc thành thạo đuôi -ous sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và học tập. Anh ngữ Oxford mong rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết và hữu ích, giúp hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn trở nên thú vị và thành công hơn.
