Giới từ là một phần thiết yếu trong ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò kết nối các từ, cụm từ và mệnh đề, tạo nên sự mạch lạc và ý nghĩa cho câu. Việc sử dụng chính xác các loại giới từ tiếng Anh không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn mà còn nâng cao đáng kể kỹ năng giao tiếp. Để giúp người học củng cố kiến thức và ứng dụng linh hoạt, Anh ngữ Oxford đã tổng hợp những bài tập về giới từ đa dạng, có đáp án chi tiết.
Giới Thiệu Về Giới Từ Trong Tiếng Anh
Giới Từ Là Gì Và Tầm Quan Trọng Của Chúng
Giới từ (prepositions) là những từ nhỏ nhưng có vai trò vô cùng quan trọng trong cấu trúc câu tiếng Anh. Chúng được sử dụng để thể hiện mối quan hệ về vị trí, thời gian, phương hướng, cách thức hoặc mục đích giữa một danh từ/đại từ (hoặc cụm danh từ) với các thành phần khác trong câu, ví dụ như động từ, tính từ hay một danh từ khác. Một giới từ có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu nếu được sử dụng sai cách, minh chứng cho tầm quan trọng của việc học và luyện tập giới từ thường xuyên.
Ví dụ, khi nói “The book is on the table”, giới từ “on” chỉ rõ vị trí của cuốn sách. Nếu thay bằng “under”, ý nghĩa sẽ thay đổi thành “cuốn sách ở dưới bàn”. Sự tinh tế trong cách dùng ngữ pháp giới từ đòi hỏi người học phải có sự hiểu biết sâu sắc và thực hành liên tục. Hàng trăm giới từ khác nhau tồn tại trong tiếng Anh, từ những từ đơn giản như in, on, at đến những cụm giới từ phức tạp hơn như in front of, due to, làm cho việc nắm vững chúng trở thành một thử thách nhưng cũng đầy thú vị.
Phân Loại Giới Từ Phổ Biến
Để dễ dàng hơn trong việc học và sử dụng, các giới từ thường được phân loại dựa trên chức năng biểu đạt của chúng. Sự phân loại này giúp người học hệ thống hóa kiến thức và áp dụng chính xác vào các ngữ cảnh khác nhau. Các nhóm chính bao gồm giới từ chỉ thời gian, giới từ chỉ nơi chốn, giới từ chỉ phương hướng, và giới từ chỉ cách thức hay mục đích.
Đối với giới từ chỉ thời gian, chúng ta thường gặp at (cho giờ cụ thể như “at 7 PM”), on (cho ngày, thứ như “on Monday”), và in (cho tháng, năm, mùa, buổi trong ngày như “in 1990”, “in the morning”). Giới từ chỉ nơi chốn như in, on, at, under, behind, next to, between giúp xác định vị trí của sự vật, ví dụ “The cat is in the box” hoặc “The school is next to the park”. Giới từ chỉ phương hướng như to, from, into, out of, towards lại diễn tả sự di chuyển, chẳng hạn “She went to the store” hay “The dog ran out of the room”. Nắm vững những phân loại này là bước đầu tiên để chinh phục kiến thức giới từ toàn diện.
Vị Trí Của Giới Từ Trong Cấu Trúc Câu
Giới Từ Với Danh Từ, Đại Từ
Thông thường, giới từ sẽ đứng trước một danh từ hoặc đại từ (có thể là một cụm danh từ) để tạo thành một cụm giới từ. Cụm giới từ này sau đó sẽ bổ nghĩa cho một thành phần khác trong câu, có thể là động từ, tính từ, hoặc danh từ. Ví dụ, trong câu “She is waiting for her friend”, giới từ “for” đi với tân ngữ là đại từ “her friend” tạo thành cụm “for her friend” và bổ nghĩa cho động từ “waiting”. Điều này thể hiện mối quan hệ giữa hành động và đối tượng của hành động.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Aware Đi Với Giới Từ Nào? Giải Đáp Ngữ Pháp Tiếng Anh
- Giải Bài Tập Speaking Tiếng Anh 10 Global Achievement Unit 3
- Đặc Điểm Nổi Bật Của Trường Học Hiện Đại
- Nắm Vững Cách Phân Biệt “To” và “For” Chuẩn Xác
- Từ vựng về các loại rau củ quả
Một điểm đáng lưu ý là giới từ không bao giờ đứng một mình và luôn cần có một tân ngữ đi kèm. Tân ngữ này có thể là danh từ, đại từ, hoặc thậm chí là một động từ thêm -ing (gerund). Việc hiểu rõ nguyên tắc này giúp tránh được nhiều lỗi sai phổ biến khi làm bài tập thực hành giới từ. Khoảng 70-80% các trường hợp giới từ xuất hiện trong tiếng Anh đều tuân theo quy tắc này, tạo nên cấu trúc nền tảng cho nhiều câu phức tạp và là một trong những phần quan trọng nhất của ngữ pháp giới từ.
Giới Từ Trong Cụm Giới Từ (Prepositional Phrases)
Cụm giới từ (prepositional phrase) bao gồm một giới từ và tân ngữ của nó cùng với các bổ ngữ khác (nếu có). Các cụm giới từ đóng vai trò như một tính từ hoặc một trạng từ trong câu. Khi đóng vai trò như tính từ, chúng bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, cung cấp thêm thông tin về chủ thể. Chẳng hạn, trong câu “The book on the table is mine”, cụm “on the table” bổ nghĩa cho danh từ “book”, cho biết cuốn sách nào là của tôi.
Khi đóng vai trò như trạng từ, cụm giới từ có thể bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc một trạng từ khác, diễn tả thông tin về thời gian, địa điểm, cách thức, hoặc mục đích. Ví dụ: “He works in the office” (Cụm “in the office” bổ nghĩa cho động từ “works”, chỉ địa điểm làm việc). “She sings like an angel” (cụm “like an angel” chỉ cách thức cô ấy hát). Sự phong phú của các cụm giới từ làm cho ngôn ngữ trở nên linh hoạt và giàu sắc thái hơn, đòi hỏi người học cần chăm chỉ luyện tập giới từ để nắm bắt. Có hàng ngàn cụm giới từ thông dụng mà bạn có thể gặp trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.
Các Dạng Bài Tập Về Giới Từ Thực Hành
Việc thực hành qua các dạng bài tập tổng hợp giới từ khác nhau là chìa khóa để củng cố và nâng cao khả năng sử dụng giới từ tiếng Anh. Dưới đây là các dạng bài tập được thiết kế để bạn có thể áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, từ cơ bản đến nâng cao.
Dạng 1: Hoàn Thành Câu Với Giới Từ Thích Hợp
Dạng bài này yêu cầu bạn điền giới từ phù hợp vào chỗ trống dựa trên ngữ cảnh của câu. Đây là cách tuyệt vời để kiểm tra sự hiểu biết của bạn về ý nghĩa và cách dùng của từng loại giới từ. Bạn cần xem xét mối quan hệ giữa các từ trong câu để chọn giới từ chính xác nhất, ví dụ như giới từ chỉ nơi chốn hay giới từ chỉ thời gian. Tập trung vào việc phân tích mối liên hệ không gian, thời gian hoặc mục đích mà câu muốn truyền tải, đồng thời lưu ý các cụm động từ hoặc tính từ đi kèm giới từ cố định.
- She lives a small apartment the heart of the city.
- We usually have lunch the cafeteria our lunch break.
- The book was placed the shelf other novels.
- The dog ran the park and disappeared the trees.
- He prefers to travel train long distances.
- The painting hangs the wall the living room.
- The package was delivered our doorstep the morning.
- They met the cafe a cup of coffee.
- The children played the beach the sand and water.
- She stood the podium and delivered her speech confidence.
- He found his lost keys the bottom his backpack.
- The cat jumped the table and knocked the vase.
- We walked the street the heavy rain.
- The restaurant is located the corner the main street.
- The photo was taken my family our vacation _____ the beach.
- The athletes competed each other the race.
- He jumped the river the bridge and swam to the other side.
- The bird flew the sky and disappeared the horizon.
- She stood the stage and performed front _____ a large audience.
- The car crashed the tree the side _____ the road.
Dạng 2: Lựa Chọn Giới Từ Đúng Nhất
Trong dạng bài này, bạn sẽ được cung cấp nhiều lựa chọn và phải chọn giới từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu. Đây là thử thách về khả năng phân biệt sự khác nhau tinh tế giữa các giới từ có vẻ tương đồng về ý nghĩa hoặc cách dùng, chẳng hạn như on và at khi chỉ vị trí. Bạn cần đọc kỹ câu, hiểu rõ ý nghĩa tổng thể và cân nhắc các sắc thái mà mỗi giới từ mang lại để đưa ra lựa chọn chính xác nhất.
1. She walked _____ the street to get to the grocery store.
A. across
B. between
C. along
D. onto
2. The keys are __ the table.
A. on
B. at
C. in
D. under
3. They met __ the library to study for their exams.
A. at
B. on
C. in
D. by
4. The cat jumped __ the fence and ran into the garden.
A. over
B. through
C. onto
D. between
5. We usually have dinner __ 7 o’clock.
A. in
B. at
C. on
D. by
6. The package was delivered __ our house __ the mail carrier.
A. at – by
B. to – with
C. on – at
D. by – during
7. They gathered __ the park for a picnic.
A. at
B. on
C. in
D. by
8. The concert takes place __ the main auditorium __ the university.
A. in – of
B. at – on
C. on – at
D. in – at
9. She sat __ her desk and studied __ the night.
A. at – through
B. on – during
C. in – throughout
D. by – for
10. The meeting starts __ 9 a.m. and will continue __ lunchtime.
A. at – to
B. by – until
C. on – through
D. from – at
11. They sat __ the beach and watched __ the sunset.
A. on – through
B. at – with
C. in – by
D. by – for
12. The plane flew __ the clouds __ a clear blue sky.
A. above – under
B. below – above
C. through – over
D. between – beneath
13. He walked __ his friend __ the park.
A. with – in
B. beside – through
C. alongside – towards
D. between – under
14. She climbed __ the ladder and reached __ the top.
A. up – to
B. down – over
C. onto – above
D. across – through
15. They ran __ the field and kicked __ the ball.
A. across – through
B. over – onto
C. around – towards
D. between – beside
16. The event will take place __ the conference hall __ the hotel.
A. in – at
B. at – in
C. on – by
D. within – towards
17. She was surrounded __ many flowers in that picture.
A. with
B. in
C. by
D. to
18. She walked _____ the door and entered the room.
A. through
B. towards
C. into
D. under
19. She is interested __ playing the piano.
A. in
B. with
C. to
D. on
20. They agreed __ participate __ the tournament.
A. on – in
B. to – at
C. along – with
D. to – in
Dạng 3: Phát Hiện Và Sửa Lỗi Giới Từ
Đây là dạng bài tập về giới từ nâng cao hơn, đòi hỏi bạn phải có khả năng nhận diện lỗi sai và sửa chữa chúng. Việc này không chỉ kiểm tra kiến thức về các quy tắc ngữ pháp giới từ mà còn rèn luyện sự tinh tế trong việc cảm nhận ngôn ngữ. Các lỗi sai thường gặp có thể liên quan đến việc nhầm lẫn giữa các giới từ có cách dùng gần giống nhau hoặc sử dụng giới từ không phù hợp với cấu trúc câu, ví dụ như các giới từ đi kèm với động từ hoặc tính từ cụ thể.
- She lives in a small apartment at the heart of the city.
- We usually have lunch on the cafeteria on our lunch break.
- The book was placed at the shelf between other novels.
- The package was delivered at our doorstep during the morning.
- He found his lost keys in the bottom of his backpack.
- The restaurant is located on the corner of the main street.
- She stood on the podium and delivered her speech with confidence.
- He found his keys on the table and knocked off the vase.
- We walked in the street under the heavy rain.
- The restaurant is located at the corner in the main street.
- The photo was taken from my family on our vacation at the beach.
- The car crashed into the tree at the side on the road.
- She walked on the door and entered the room.
- The airplane flew above the clouds beneath a clear blue sky.
- They sat at the park bench and enjoyed the sunshine.
- He jumped into the river across the bridge and swam to the other side.
- We walked beside the beach through the sand and water.
Dạng 4: Viết Lại Câu Dùng Giới Từ Cho Sẵn
Dạng bài cuối cùng này thách thức khả năng sáng tạo và vận dụng kiến thức giới từ của bạn để xây dựng câu hoàn chỉnh. Bạn sẽ cần sắp xếp các từ đã cho và thêm giới từ một cách hợp lý để tạo thành một câu có nghĩa và đúng ngữ pháp. Đây là bài tập tuyệt vời để bạn luyện tập cách sử dụng giới từ trong bối cảnh thực tế, giúp bạn tự tin hơn khi tự đặt câu trong giao tiếp hoặc viết lách, củng cố sự hiểu biết về cấu trúc câu và các cụm động từ/tính từ thường đi kèm giới từ.
- He/walked/park/way/work.
- She/placed/flowers/table.
- They/met/coffee shop/quick chat.
- The cat/jumped/bed/the floor.
- We/sit/each other/the/movie.
- The letter/hidden/the book.
- He/stand/front/mirror, admire/reflection.
- The train/arrived/the station/time.
- She/apologized/mistake/her teacher.
- They/traveled/country/car.
- The bookshelf/mounted/wall.
- He/dove/pool/swam/water.
- The museum/located/city center.
- We/hiked/the mountain/reached the summit.
- The dog/chased/ball/the park.
- She/passed/exam/flying colors.
- They/gathered/the bonfire/keep warm.
- The event/take place/the weekend.
- He/sat/the tree, enjoy/shade.
- The path/lead/the beach, overlook/ocean.
Mẹo Học Và Thực Hành Giới Từ Hiệu Quả
Để nâng cao khả năng sử dụng giới từ, việc học thuộc lòng thôi chưa đủ. Bạn cần áp dụng các phương pháp học tập chủ động và hiệu quả. Một trong những mẹo quan trọng là học giới từ trong ngữ cảnh cụ thể, thay vì chỉ là các từ đơn lẻ. Điều này giúp bạn ghi nhớ cách giới từ liên kết với các động từ, tính từ hoặc danh từ khác, hình thành các cụm từ cố định (collocations) mà tiếng Anh rất phong phú. Ví dụ, thay vì chỉ học “good”, hãy học cả cụm “good at something” để biết giới từ “at” đi kèm với tính từ này.
Ngoài ra, việc đọc sách, báo, nghe podcast và xem phim tiếng Anh thường xuyên cũng là cách tuyệt vời để tiếp xúc với giới từ một cách tự nhiên. Khi gặp một giới từ mới hoặc một cách dùng lạ, hãy ghi chú lại và cố gắng đặt câu với nó. Bạn cũng có thể tạo flashcards hoặc sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh chuyên về ngữ pháp giới từ. Thực hành nói chuyện với người bản xứ hoặc tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh cũng giúp bạn ứng dụng và nhận phản hồi trực tiếp, từ đó cải thiện kỹ năng sử dụng giới từ một cách nhanh chóng.
Đáp Án Các Bài Tập Giới Từ
Sau khi hoàn thành các bài tập về giới từ, hãy đối chiếu với phần đáp án dưới đây để kiểm tra và tự đánh giá mức độ hiểu bài của mình. Việc kiểm tra đáp án không chỉ giúp bạn biết mình đúng hay sai mà còn là cơ hội để ôn lại kiến thức và hiểu sâu hơn về lý do tại sao một giới từ cụ thể lại được sử dụng trong ngữ cảnh đó. Đừng ngần ngại xem lại phần lý thuyết nếu bạn gặp khó khăn ở bất kỳ câu nào, và tập trung vào những lỗi sai bạn thường mắc phải để cải thiện.
Bài 1: Đáp án chi tiết
- She lives in a small apartment in the heart of the city. (Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ ở giữa lòng thành phố.)
- We usually have lunch in the cafeteria during our lunch break. (Chúng tôi thường ăn trưa ở quán cà phê trong giờ nghỉ trưa.)
- The book was placed on the shelf among other novels. (Quyển sách được đặt trên kệ ở giữa những cuốn tiểu thuyết.)
- The dog ran through the park and disappeared among the trees. (Con chó chạy khắp công viên và biến mất giữa những bụi cây.)
- He prefers to travel by train for long distances. (Anh ta thích di chuyển các quãng đường xa bằng tàu.)
- The painting hangs on the wall in the living room. (Bức tranh treo trên tường trong phòng khách.)
- The package was delivered to our doorstep in the morning. (Kiện hàng được giao đến trước cửa nhà chúng tôi vào buổi sáng.)
- They met at the cafe for a cup of coffee. (Họ hẹn gặp ở quán cà phê để uống nước.)
- The children played on the beach in the sand and water. (Đám trẻ chơi trên bờ biển trong làn nước và cát biển.)
- She stood at the podium and delivered her speech with confidence. (Cô ấy đứng trên bục và đọc bài diễn văn với phong thái đầy tự tin.)
- He found his lost keys at the bottom of his backpack. (Anh ấy tìm ra chùm chìa khóa bị mất ở dưới đáy cặp.)
- The cat jumped onto the table and knocked over the vase. (Con mèo nhảy lên bàn và làm ngã bình hoa.)
- We walked along the street through the heavy rain. (Chúng tôi đi bộ trên đường dưới trời mưa to.)
- The restaurant is located on the corner of the main street. (Nhà hàng này tọa lạc ở một góc trên trục đường chính.)
- The photo was taken by my family during our vacation on the beach. (Bức ảnh này được chụp bởi gia đình của tôi trong chuyến du lịch trên biển.)
- The athletes competed against each other in the race. (Các vận động viên thi đấu với nhau trong cuộc đua.)
- He jumped into the river from the bridge and swam to the other side. (Anh ta nhảy xuống sông từ trên cầu và bơi qua phía bờ bên kia.)
- The bird flew across the sky and disappeared beyond the horizon. (Con chim bay ngang bầu trời và biến mất vào khoảng không.)
- She stood on the stage and performed in front of a large audience. (Cô ấy đứng trên sân khấu và biểu diễn trước đám đông khán giả.)
- The car crashed into the tree on the side of the road. (Chiếc ô tô đâm sầm vào cái cây bên vệ đường.)
Bài 2: Đáp án trắc nghiệm
| 1. A | 2. A | 3. A | 4. C |
|---|---|---|---|
| 5. B | 6. A | 7. A | 8. D |
| 9. C | 10. A | 11. A | 12. C |
| 13. C | 14. A | 15. A | 16. A |
| 17. C | 18. C | 19. A | 20. D |
Bài 3: Sửa lỗi chi tiết
- She lives in a small apartment in the heart of the city. (Sai: at -> đúng: in)
- We usually have lunch in the cafeteria during our lunch break. (Sai: on -> đúng: in)
- The book was placed on the shelf among other novels. (Sai: at, between -> đúng: on, among)
- The package was delivered to our doorstep in the morning. (Sai: at, during -> đúng: to, in)
- He found his lost keys at the bottom of his backpack. (Sai: in -> đúng: at)
- The restaurant is located on the corner of the main street. (Sai: on, in -> đúng: at, of)
- She stood at the podium and delivered her speech with confidence. (Sai: on -> đúng: at)
- He found his keys on the table and knocked over the vase. (Sai: off -> đúng: over)
- We walked along the street through the heavy rain. (Sai: in, under -> đúng: along, through)
- The restaurant is located on the corner of the main street. (Sai: at, in -> đúng: on, of)
- The photo was taken by my family during our vacation on the beach. (Sai: from, at -> đúng: by, on)
- The car crashed into the tree on the side of the road. (Sai: at, on -> đúng: on, of)
- She walked through the door and entered the room. (Sai: on -> đúng: through)
- The airplane flew above the clouds in a clear blue sky. (Sai: beneath -> đúng: in)
- They sat on the park bench and enjoyed the sunshine. (Sai: at -> đúng: on)
- He jumped into the river from the bridge and swam to the other side. (Sai: across -> đúng: from)
- We walked along the beach through the sand and water. (Sai: beside -> đúng: along)
Bài 4: Đáp án câu hoàn chỉnh
- He walked past the park on his way to work. (Anh ấy đi lướt qua công viên trên đường đi làm.)
- She placed the flowers on the table. (Cô ấy đặt hoa trên bàn.)
- They met at the coffee shop for a quick chat. (Họ hẹn gặp tại quán cà phê để trò chuyện ít lâu.)
- The cat jumped off the bed and onto the floor. (Con mèo nhảy xuống khỏi giường và đáp xuống sàn.)
- We sat beside each other during the movie. (Chúng tôi ngồi bên cạnh nhau trong suốt bộ phim.)
- The letter was hidden inside the book. (Lá thư được giấu bên trong cuốn sách.)
- He stood in front of the mirror, admiring his reflection. (Anh ta đứng trước tấm gương, tự tán dương hình ảnh của mình trong gương.)
- The train arrived at the station on time. (Đoàn tàu đến ga rất đúng giờ.)
- She apologized for her mistake to her teacher. (Cô ấy xin lỗi cô giáo của mình về lỗi lầm cô ấy vừa gây ra.)
- They traveled across the country by car. (Họ đi du lịch khắp nơi trên cả nước bằng xe ô tô.)
- The bookshelf was mounted on the wall. (Kệ sách được chất lên cao ở trên tường.)
- He dove into the pool and swam under the water. (Anh ta nhảy xuống hồ bơi và bơi dưới làn nước.)
- The museum is located near the city center. (Viện bảo tàng thì nằm ở gần trung tâm thành phố.)
- We hiked up the mountain and reached the summit. (Chúng tôi đi dạo bộ lên núi và lên được đến đỉnh núi.)
- The dog chased after the ball through the park. (Con chó chạy đuổi theo quả bóng khắp công viên.)
- She passed the exam with flying colors. (Cô ấy vượt qua kỳ thi với kết quả rất tốt.)
- They gathered around the bonfire to keep warm. (Họ quây quần bên bếp lửa để giữ ấm.)
- The event will take place during the weekend. (Sự kiện này sẽ diễn ra vào dịp cuối tuần.)
- He sat beneath the tree, enjoying the shade. (Anh ấy ngồi dưới gốc cây, tận hưởng bóng mát của nó.)
- The path leads to the beach, overlooking the ocean. (Con đường mòn này dẫn đến bãi biển, trông ra cả một đại dương.)
Nắm vững cách sử dụng giới từ là một kỹ năng quan trọng giúp bạn chinh phục tiếng Anh hiệu quả. Hy vọng rằng các bài tập về giới từ được Anh ngữ Oxford tổng hợp và phân tích chi tiết trên đây đã cung cấp cho bạn cơ hội tuyệt vời để thực hành và củng cố kiến thức. Việc luyện tập thường xuyên không chỉ cải thiện ngữ pháp mà còn giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Giới Từ (FAQs)
Giới từ là gì và tại sao chúng quan trọng trong tiếng Anh?
Giới từ là những từ nhỏ dùng để liên kết danh từ, đại từ với các thành phần khác trong câu, chỉ mối quan hệ về vị trí, thời gian, cách thức, hoặc mục đích. Chúng cực kỳ quan trọng vì chúng giúp câu văn có nghĩa rõ ràng, mạch lạc và chính xác, tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp.
Có bao nhiêu loại giới từ phổ biến trong tiếng Anh?
Trong tiếng Anh, giới từ thường được phân loại thành ba nhóm chính dựa trên chức năng của chúng: giới từ chỉ thời gian (như at, on, in), giới từ chỉ nơi chốn (như at, on, in, under, next to), và giới từ chỉ phương hướng (như to, from, into). Ngoài ra còn có các giới từ chỉ cách thức, mục đích, và so sánh.
Làm thế nào để phân biệt cách dùng “in”, “on”, “at” cho thời gian và nơi chốn?
Giới từ “at” thường dùng cho thời gian cụ thể (ví dụ: at 7 PM) và địa điểm cụ thể, nhỏ (ví dụ: at the bus stop). Giới từ “on” dùng cho ngày, thứ (ví dụ: on Monday) và bề mặt (ví dụ: on the table). Giới từ “in” dùng cho khoảng thời gian dài hơn (ví dụ: in 2023, in the morning) và không gian lớn, bên trong (ví dụ: in the city, in the box). Việc luyện tập giới từ nhiều sẽ giúp bạn quen với cách dùng này.
Giới từ có thể đứng ở cuối câu không?
Có, mặc dù nguyên tắc chung là giới từ đứng trước tân ngữ của nó, nhưng trong một số trường hợp, giới từ có thể đứng ở cuối câu. Điều này thường xảy ra trong các câu hỏi (Wh-questions), mệnh đề quan hệ rút gọn, hoặc trong một số cấu trúc bị động. Ví dụ: “Who are you talking to?” hay “This is the book I told you about.”
Có mẹo nào để học thuộc giới từ và cụm giới từ hiệu quả không?
Để học giới từ hiệu quả, bạn nên học chúng trong ngữ cảnh của câu hoặc cụm từ cố định (collocations) thay vì học riêng lẻ. Ví dụ, học “listen to”, “interested in” thay vì chỉ “to” hay “in”. Đọc nhiều tài liệu tiếng Anh, xem phim và thực hành đặt câu với các giới từ mới sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và nắm vững ngữ pháp giới từ một cách tự nhiên.
Sự khác biệt giữa “between” và “among” là gì?
Cả “between” và “among” đều có nghĩa là “giữa”. Tuy nhiên, giới từ “between” thường được sử dụng khi nói về hai đối tượng hoặc hai nhóm rõ ràng, có ranh giới xác định (ví dụ: between you and me, between the two cities). Giới từ “among” được dùng khi nói về ba đối tượng trở lên hoặc một nhóm không xác định rõ ràng, mang ý nghĩa là “trong số” (ví dụ: among the crowd, among friends, among many choices).
