Trong hành trình chinh phục kỳ thi IELTS, kỹ năng Nghe luôn đòi hỏi sự tập trung cao độ và khả năng xử lý thông tin nhanh nhạy. Đặc biệt, Section 2 của bài thi IELTS Listening thường là một đoạn độc thoại về các vấn đề xã hội hoặc thông tin cụ thể, điển hình như chủ đề “Volunteers” trong đề Cambridge IELTS 14 Test 3. Bài viết này sẽ cung cấp phân tích chi tiết các đáp án, giúp bạn củng cố chiến lược làm bài hiệu quả.
Tổng Quan Về IELTS Listening Section 2 Và Chủ Đề Tình Nguyện Viên
IELTS Listening Section 2 là một phần thi quan trọng, thường giới thiệu một đoạn độc thoại về các chủ đề mang tính cộng đồng hoặc xã hội, chẳng hạn như tổ chức sự kiện, dịch vụ công cộng, hoặc trong trường hợp này là hoạt động của tình nguyện viên. Phần này thường kiểm tra khả năng thí sinh nắm bắt thông tin cụ thể, nhận diện ý chính, và hiểu được quan điểm, mục đích của người nói. Để đạt được điểm số tốt, việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài như Multiple Choice, Matching Information, hoặc Note Completion là điều cần thiết.
Cấu Trúc Và Dạng Bài Trong Section 2
Section 2 của IELTS Listening thường bao gồm 10 câu hỏi, được chia thành 2 hoặc 3 nhóm nhỏ. Các dạng câu hỏi phổ biến nhất là Multiple Choice (chọn một đáp án đúng từ các lựa chọn), Matching Information (nối thông tin), và đôi khi có dạng Plan/Map/Diagram Labelling (điền nhãn vào bản đồ/sơ đồ). Với chủ đề “Volunteers”, bài nghe trong Cambridge IELTS 14 Test 3 tập trung chủ yếu vào dạng Multiple Choice và Matching, yêu cầu thí sinh hiểu rõ các hoạt động, lợi ích, và vai trò cụ thể của từng tình nguyện viên. Thí sinh cần đặc biệt chú ý đến các từ đồng nghĩa và cách diễn đạt lại ý trong bài nghe so với các lựa chọn đáp án.
Tầm Quan Trọng Của Việc Hiểu Ngữ Cảnh Trong Listening
Để thành công trong kỹ năng Nghe IELTS, đặc biệt là với các câu hỏi về thông tin cụ thể như tên người và hoạt động của họ, việc nắm bắt ngữ cảnh là vô cùng quan trọng. Ngữ cảnh giúp thí sinh dự đoán thông tin sắp nghe và loại bỏ các đáp án nhiễu. Trong bài nghe về tình nguyện viên, việc hiểu vai trò của mỗi người và loại hình hỗ trợ họ cung cấp sẽ giúp bạn kết nối thông tin chính xác hơn. Người nói thường sử dụng các cụm từ giới thiệu, sau đó là mô tả chi tiết, và cuối cùng là một ví dụ cụ thể về cách tình nguyện viên đó giúp đỡ. Luyện tập kỹ năng này sẽ cải thiện đáng kể khả năng nắm bắt ý và chọn đáp án đúng.
Giải Đáp Chi Tiết Cambridge IELTS 14 Test 3 Listening Section 2
Phần này sẽ đi sâu vào phân tích từng câu hỏi của bài IELTS Listening Section 2 trong Cambridge IELTS 14 Test 3, tập trung vào các chiến thuật nghe hiểu và lý do chọn đáp án.
Đáp Án Tổng Hợp: IELTS 14 Test 3 Listening Section 2
Dưới đây là bảng tổng hợp các đáp án chính xác cho phần thi IELTS Listening Section 2 trong đề Cambridge IELTS 14, Test 3. Đây là bảng hướng dẫn nhanh để bạn đối chiếu kết quả của mình trước khi đi vào phân tích chi tiết từng câu.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Kinh Tế Quan Trọng Nhất
- Khám phá lợi ích học tiếng Anh bằng tiếng Anh hiệu quả
- Củng Cố Ngữ Pháp Qua Bài Tập Thì Hiện Tại Tiếp Diễn Hiệu Quả
- Tuyển Tập Sách Học Ngữ Pháp Tiếng Anh Chuẩn Xác
- Chia Sẻ Thành Tích Đáng Tự Hào Của Bạn Trong IELTS
| Question | Đáp án |
|---|---|
| 11 | A |
| 12 | E |
| 13 | E |
| 14 | B |
| 15 | F |
| 16 | A |
| 17 | E |
| 18 | G |
| 19 | D |
| 20 | C |
Phân Tích Sâu Các Câu Hỏi Từ 11 Đến 14
Phần đầu tiên của bài nghe tập trung vào các hoạt động chung của tình nguyện viên và những lợi ích mà họ nhận được khi tham gia các hoạt động này. Đây là dạng câu hỏi Multiple Choice, đòi hỏi thí sinh phải nghe kỹ các chi tiết và nhận diện các từ đồng nghĩa được sử dụng trong bài nghe.
Câu hỏi 11-12: Hoạt động của tình nguyện viên
Trong phần này, câu hỏi yêu cầu xác định hai hoạt động chính mà các tình nguyện viên có thể thực hiện. Bài nghe nêu rõ rằng “volunteers can do all sorts of things” (tình nguyện viên có thể làm nhiều việc). Khi người nói đề cập “they might even do some painting or wallpapering”, điều này trực tiếp ám chỉ hoạt động trang trí (decorating), tương ứng với đáp án A. Việc nhận diện các từ khóa cụ thể như “painting” hay “wallpapering” là rất quan trọng để khớp nối với các lựa chọn được cho.
Tiếp theo, để tìm đáp án cho câu hỏi thứ hai, người nói liền bổ sung “or even do some babysitting”. Cụm từ này đồng nghĩa hoàn toàn với chăm sóc trẻ em (childcare), tức là đáp án E. Kỹ năng nhận diện các cụm từ đồng nghĩa và cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý nghĩa là chìa khóa để vượt qua các câu hỏi dạng này. Việc lắng nghe kỹ từng ví dụ và phân tích xem chúng thuộc nhóm hoạt động nào sẽ giúp thí sinh đưa ra lựa chọn chính xác.
Câu hỏi 13-14: Lợi ích khi tham gia tình nguyện
Chuyển sang phần lợi ích, bài nghe nhấn mạnh rằng “the benefit from volunteering isn’t only for the people being helped. Volunteers also gain from it…” (lợi ích từ việc tình nguyện không chỉ cho người được giúp đỡ. Tình nguyện viên cũng có lợi…). Đối với câu hỏi về lợi ích đầu tiên, người nói đề cập “volunteering may be a valuable element of their CV when they’re applying for jobs” (làm tình nguyện là một yếu tố giá trị trong CV khi nộp đơn xin việc). Điều này hoàn toàn tương ứng với việc tăng triển vọng nghề nghiệp (increase career prospects), chính là đáp án E.
Với lợi ích thứ hai, bài nghe tiếp tục giải thích “most volunteers feel that what they’re doing gives them a purpose in their lives.” (hầu hết các tình nguyện viên cảm thấy điều họ đang làm cho họ mục đích của cuộc sống). Câu này đồng nghĩa với việc có mục đích sống (have a sense of purpose), khớp với đáp án B. Điều quan trọng cần lưu ý ở đây là người nói có thể đưa ra các thông tin gây nhiễu, ví dụ như câu “in my opinion, they’re lucky in that respect, as many people don’t have that feeling”, tuy nhiên đây chỉ là ý kiến cá nhân và không phải là một trong những lợi ích trực tiếp mà câu hỏi yêu cầu. Cẩn thận với các “distractors” là yếu tố then chốt để đạt điểm cao.
Phân Tích Sâu Các Câu Hỏi Từ 15 Đến 20: Tình Nguyện Viên Giúp Đỡ Những Gì
Phần này của bài nghe yêu cầu thí sinh nối tên của các tình nguyện viên với các hoạt động cụ thể mà họ đã giúp đỡ người khác. Đây là dạng bài Matching Information, đòi hỏi sự chú ý cao đến các chi tiết và khả năng kết nối thông tin giữa người và hành động.
Câu hỏi 15: Habib và sự hỗ trợ cảm xúc
Khi giới thiệu Habib, người nói miêu tả “Habib supports an elderly lady who’s beginning to show signs of dementia” (Habib hỗ trợ một phụ nữ lớn tuổi bắt đầu có dấu hiệu sa sút trí tuệ). Tuy nhiên, thông tin cốt lõi để chọn đáp án nằm ở chi tiết “The songs take the listeners back to their youth” (những bài hát khiến người nghe trở lại tuổi trẻ của họ). Hoạt động này của Habib giúp người phụ nữ cải thiện tâm trạng và gợi nhớ ký ức thông qua âm nhạc, khớp với đáp án F (feel more positive about their past). Đây là một ví dụ rõ ràng về việc sử dụng âm nhạc như một liệu pháp hỗ trợ tinh thần.
Câu hỏi 16: Consuela và động lực vận động
Consuela được giới thiệu là một tình nguyện viên đầy nghị lực, dù bản thân cũng gặp khó khăn trong việc đi lại. Người nói chia sẻ “She helps a couple of people with similar difficulties, who had almost stopped walking altogether. By using herself as an example, Consuela encourages them to walk more and more.” (Cô ấy giúp một vài người có khó khăn tương tự, những người gần như đã ngừng đi lại hoàn toàn. Bằng cách lấy bản thân làm gương, Consuela khuyến khích họ đi bộ ngày càng nhiều hơn). Rõ ràng, Consuela đã giúp họ tập đi lại (do more walking), tương ứng với đáp án A. Câu này nhấn mạnh vai trò của tình nguyện viên trong việc truyền cảm hứng và động lực.
Câu hỏi 17: Minh và kết nối xã hội
Minh là một tình nguyện viên khác được nhắc đến trong bài nghe. Hành động của Minh được mô tả là “Minh visits a young man who lives alone” (Minh đến thăm một chàng trai trẻ sống một mình). Quan trọng hơn, “together they go out to the cinema, or to see friends” (họ cùng nhau đi ra rạp chiếu phim, hoặc gặp bạn bè). Điều này cho thấy Minh đã giúp chàng trai trẻ tái hòa nhập xã hội (feel less lonely), khớp với đáp án E. Việc cung cấp sự bầu bạn và khuyến khích tham gia các hoạt động bên ngoài là một hình thức hỗ trợ tâm lý rất hiệu quả.
Câu hỏi 18: Tanya và kích thích sáng tạo
Tanya là một tình nguyện viên khác “visits an elderly woman once a week” (đến thăm một người phụ nữ lớn tuổi mỗi tuần một lần). Điểm mấu chốt nằm ở câu “Tanya showed her some soft toys she’d made, and the woman decided to try it herself” (Tanya cho cô ấy xem một số đồ chơi mềm mà cô ấy đã làm và người phụ nữ quyết định tự mình thử). Điều này có nghĩa Tanya đã giúp người phụ nữ phát triển một sở thích mới (start a new hobby), tương ứng với đáp án G. Đây là một ví dụ điển hình về việc tình nguyện viên giúp người khác khám phá tiềm năng và niềm vui trong cuộc sống.
Câu hỏi 19: Alexei và trao quyền tự lực
Alexei là tình nguyện viên hỗ trợ một gia đình đang gặp nhiều khó khăn. Người nói giải thích rằng “he’s helping them to realise that they aren’t helpless, and that they can do something themselves to improve their situation” (anh ấy giúp họ nhận ra rằng họ không bất lực, và họ có thể tự mình làm gì đó để cải thiện tình hình). Điều này trực tiếp ám chỉ việc Alexei giúp gia đình trở nên tự tin hơn (become more confident), khớp với đáp án D. Mục tiêu của Alexei là trao quyền và khuyến khích sự tự chủ, thay vì chỉ cung cấp sự hỗ trợ vật chất đơn thuần.
Câu hỏi 20: Juba và cải thiện giao tiếp
Tình nguyện viên cuối cùng được nhắc đến là Juba. Câu chuyện về Juba tập trung vào việc cô đã làm việc “very patiently with her, and now the girl is far better at expressing herself, and at understanding other people” (rất kiên nhẫn với cô ấy, và bây giờ cô gái đã thể hiện bản thân tốt hơn rất nhiều, và trong việc thấu hiểu người khác). Từ “expressing herself” và “understanding other people” cho thấy Juba đã giúp cô gái cải thiện kỹ năng giao tiếp (improve her communication skills), tương ứng với đáp án C. Đây là một kỹ năng sống quan trọng được tình nguyện viên hỗ trợ, giúp người được giúp hòa nhập tốt hơn với cộng đồng.
Chiến Lược Làm Tốt Dạng Bài Multiple Choice Trong IELTS Listening
Dạng bài Multiple Choice là một thách thức lớn trong IELTS Listening, đặc biệt ở Section 2 khi thông tin thường được trình bày nhanh và có nhiều yếu tố gây nhiễu. Để cải thiện hiệu suất, thí sinh cần áp dụng các chiến lược nghe chủ động và phản ứng nhanh nhạy.
Kỹ Thuật Nghe Chủ Động Và Dự Đoán
Trước khi bài nghe bắt đầu, hãy tận dụng thời gian đọc kỹ câu hỏi và các lựa chọn đáp án. Gạch chân các từ khóa chính trong câu hỏi để biết mình cần tìm kiếm thông tin gì. Đồng thời, cố gắng dự đoán nội dung có thể xuất hiện trong bài nghe. Ví dụ, nếu câu hỏi là về hoạt động của tình nguyện viên, hãy nghĩ đến các từ đồng nghĩa hoặc các cụm từ liên quan đến hoạt động đó. Việc này giúp não bộ bạn sẵn sàng tiếp nhận thông tin và lọc bỏ những chi tiết không cần thiết. Trong quá trình nghe, hãy chủ động lắng nghe các tín hiệu về cấu trúc bài nói, như các cụm từ giới thiệu ý mới, chuyển đoạn, hoặc tóm tắt.
Xử Lý Bẫy Thông Tin Và Từ Đồng Nghĩa
Một trong những thử thách lớn nhất của dạng Multiple Choice là sự xuất hiện của các “distractors” – những lựa chọn đáp án nghe có vẻ đúng nhưng lại sai. Các đáp án sai thường chứa từ khóa được nhắc đến trong bài nghe nhưng ngữ cảnh hoặc ý nghĩa lại khác. Vì vậy, đừng vội vàng chọn đáp án ngay khi nghe thấy một từ khóa quen thuộc. Thay vào đó, hãy lắng nghe toàn bộ câu hoặc đoạn văn chứa từ khóa đó để hiểu ý nghĩa đầy đủ. Đặc biệt chú ý đến các từ đồng nghĩa (synonyms) và cách diễn đạt lại ý (paraphrasing). Ví dụ, “give tips on cooking” có thể được diễn đạt thành “advice on meal preparation”. Khả năng nhận diện những cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý nghĩa là một kỹ năng then chốt để đạt điểm cao trong IELTS Listening.
Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về IELTS Listening & Volunteers
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về kỹ năng IELTS Listening và chủ đề tình nguyện viên, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn và chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi của mình.
1. Thời gian chuẩn bị cho mỗi phần Listening là bao lâu?
Bạn sẽ có khoảng 30 giây để đọc các câu hỏi của mỗi Section trước khi bài nghe bắt đầu. Hãy tận dụng tối đa thời gian này để gạch chân từ khóa và dự đoán nội dung.
2. Làm thế nào để cải thiện kỹ năng nghe chủ động trong IELTS?
Luyện tập nghe tiếng Anh thường xuyên từ nhiều nguồn khác nhau (podcast, tin tức, phim ảnh) và tập trung vào việc hiểu ngữ cảnh, ý chính, và các chi tiết quan trọng. Thử nghe và ghi lại (note-taking) những điểm chính mà bạn nghe được.
3. Chủ đề “Volunteers” có thường xuyên xuất hiện trong IELTS Listening không?
Các chủ đề liên quan đến xã hội, cộng đồng, môi trường, và giáo dục thường xuyên xuất hiện trong IELTS Listening, bao gồm cả tình nguyện viên. Việc làm quen với từ vựng và các tình huống liên quan đến các chủ đề này sẽ rất hữu ích.
4. Nên làm gì nếu bỏ lỡ một câu hỏi trong bài nghe?
Nếu bạn bỏ lỡ một câu hỏi, đừng hoảng sợ. Hãy bỏ qua nó và tập trung vào các câu hỏi tiếp theo. Việc mắc kẹt ở một câu có thể khiến bạn bỏ lỡ nhiều câu khác. Bạn có thể quay lại câu đó vào cuối bài nếu còn thời gian.
5. Từ vựng liên quan đến “tình nguyện” thường gặp trong IELTS là gì?
Một số từ vựng quan trọng bao gồm: volunteer (tình nguyện viên), charity (tổ chức từ thiện), community service (dịch vụ cộng đồng), fundraising (gây quỹ), social work (công tác xã hội), humanitarian aid (viện trợ nhân đạo), contribute (đóng góp), dedicate (cống hiến).
6. Cách nhận biết các “distractors” trong dạng Multiple Choice?
Distractors thường là các lựa chọn chứa một phần thông tin đúng hoặc một từ khóa được nhắc đến, nhưng toàn bộ ý nghĩa của lựa chọn đó lại không khớp với nội dung bài nghe. Hãy lắng nghe kỹ ngữ cảnh và các từ phủ định hoặc điều kiện đi kèm.
7. Có mẹo nào để quản lý thời gian hiệu quả trong Listening không?
Luôn đọc trước câu hỏi của phần tiếp theo trong thời gian chuyển tiếp giữa các Section. Điều này giúp bạn có sự chuẩn bị tốt hơn và không bị bất ngờ bởi dạng câu hỏi mới.
8. Luyện tập với tài liệu Cambridge IELTS có quan trọng không?
Rất quan trọng. Bộ sách Cambridge IELTS cung cấp các đề thi thật, giúp bạn làm quen với định dạng, cấu trúc, tốc độ, và giọng điệu của bài thi thực tế. Đây là tài liệu không thể thiếu khi luyện thi IELTS.
Việc nắm vững các chiến lược làm bài và phân tích chi tiết từng đáp án như đã trình bày ở trên là chìa khóa để cải thiện kỹ năng IELTS Listening của bạn. Hãy kiên trì luyện tập và áp dụng những kiến thức này vào các bài thi thử. Nếu bạn cần thêm sự hỗ trợ hoặc muốn tìm hiểu sâu hơn về các phần khác của kỳ thi IELTS, hãy ghé thăm website của Anh ngữ Oxford để khám phá thêm nhiều tài liệu và khóa học hữu ích. Chúc bạn ôn luyện thành công và đạt được mục tiêu điểm số mong muốn!
