Dạng Bar Chart IELTS Writing Task 1 là một trong những loại biểu đồ phổ biến mà thí sinh cần nắm vững để đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS. Đây không chỉ là việc mô tả dữ liệu mà còn là thách thức về khả năng phân tích, tổng hợp thông tin một cách chính xác và logic. Để giúp người học tối ưu hóa kỹ năng này, Anh ngữ Oxford đã tổng hợp và phân tích chuyên sâu các bài mẫu Bar Chart chất lượng cao từ những đề thi thực tế, cung cấp cái nhìn chi tiết về cấu trúc, từ vựng và chiến lược tiếp cận hiệu quả nhất cho dạng bài này.
Giới Thiệu Chung Về Biểu Đồ Cột Trong IELTS Writing Task 1
Biểu đồ cột (Bar Chart) trong phần thi IELTS Writing Task 1 yêu cầu thí sinh mô tả, so sánh và phân tích dữ liệu được trình bày dưới dạng các cột. Các cột này có thể đại diện cho nhiều loại thông tin khác nhau như số liệu thống kê, tỷ lệ phần trăm, số lượng hoặc các đơn vị đo lường khác qua các khoảng thời gian hoặc giữa các đối tượng khác nhau. Mục tiêu chính là tóm tắt những đặc điểm nổi bật, xu hướng chính và các điểm so sánh quan trọng mà không cần đưa ra ý kiến cá nhân.
Để đạt được band điểm mong muốn, việc hiểu rõ bản chất của dạng biểu đồ cột này là vô cùng quan trọng. Một bài viết chất lượng cần thể hiện được khả năng chọn lọc thông tin, sử dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng phong phú để mô tả chính xác những gì biểu đồ thể hiện. Điều này đòi hỏi sự luyện tập thường xuyên và tham khảo các bài mẫu Bar Chart IELTS có chất lượng để học hỏi cách triển khai ý tưởng và ngôn ngữ.
Cấu Trúc Bài Viết Bar Chart IELTS Hiệu Quả
Một bài viết Bar Chart IELTS Writing Task 1 đạt band điểm cao thường tuân thủ một cấu trúc chặt chẽ gồm bốn phần chính: phần giới thiệu (Introduction), tổng quan (Overall/Overview), các đoạn thân bài chi tiết (Body Paragraphs) và phần kết luận (Conclusion). Việc tuân thủ cấu trúc này giúp bài viết mạch lạc, rõ ràng và dễ theo dõi. Mỗi phần đều có vai trò riêng biệt trong việc truyền tải thông tin một cách hiệu quả đến người đọc.
Phần Giới Thiệu (Introduction)
Đoạn mở đầu có nhiệm vụ giới thiệu biểu đồ cho người đọc. Bạn cần diễn giải lại đề bài bằng ngôn ngữ của riêng mình, nêu rõ loại biểu đồ, nội dung chính mà biểu đồ minh họa, và thời gian hoặc địa điểm mà dữ liệu được thu thập. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng quan ban đầu về thông tin sẽ được phân tích. Đoạn này thường chỉ nên gồm một đến hai câu, đảm bảo tính súc tích và đầy đủ thông tin cần thiết.
Tổng Quan (Overall/Overview)
Đây là phần quan trọng nhất để đạt band điểm cao, thường được đặt ngay sau phần giới thiệu. Trong phần tổng quan, bạn cần chỉ ra ít nhất hai đến ba đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ cột, ví dụ như xu hướng chung, sự khác biệt lớn nhất giữa các hạng mục, hoặc điểm cao/thấp nhất. Tuyệt đối không đưa số liệu cụ thể vào phần này mà chỉ tập trung vào các nhận định tổng quát. Một bài viết Bar Chart thiếu phần tổng quan rõ ràng sẽ khó đạt được điểm cao về Task Achievement.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Cấu Trúc Giả Thuyết Trong Tiếng Anh
- Tổng Hợp Các Loại Câu Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác
- Đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1 Global Success chi tiết
- Nâng Tầm Kỹ Năng Đọc Hiểu Tiếng Anh Toàn Diện
- Hoàn Thiện Kỹ Năng Mô Tả Người Hay Giúp Đỡ Tiếng Anh
Thân Bài Chi Tiết (Body Paragraphs)
Các đoạn thân bài là nơi bạn đi sâu vào phân tích dữ liệu chi tiết, sử dụng các số liệu cụ thể để minh họa cho những nhận định đã đưa ra ở phần tổng quan. Bạn nên nhóm các thông tin liên quan lại với nhau để bài viết có tính logic. Ví dụ, có thể nhóm các quốc gia có xu hướng tương tự, hoặc so sánh các năm cụ thể. Mỗi đoạn văn không nên quá dài, tối đa khoảng 200 từ, để tránh gây mỏi mắt cho người đọc và duy trì sự mạch lạc.
Kỹ Thuật Phân Tích Dữ Liệu Trong Biểu Đồ Cột
Để viết một bài Bar Chart IELTS Writing Task 1 tốt, không chỉ cần cấu trúc mà còn phải có kỹ năng phân tích dữ liệu thông minh. Kỹ thuật này bao gồm việc nhận diện các điểm dữ liệu quan trọng, so sánh hiệu quả giữa các yếu tố và mô tả xu hướng thay đổi theo thời gian. Việc lựa chọn thông tin để đưa vào bài viết rất quan trọng, bạn không cần phải mô tả tất cả các số liệu mà chỉ tập trung vào những điểm nổi bật và đáng chú ý nhất.
Việc đầu tiên là xác định mục đích của biểu đồ và các đơn vị đo lường. Sau đó, hãy tìm kiếm các điểm cực đại và cực tiểu, cũng như các xu hướng tăng hoặc giảm rõ rệt. Khi so sánh, hãy dùng các từ nối và cấu trúc so sánh phù hợp để làm nổi bật sự khác biệt hoặc tương đồng. Đừng quên rằng việc nhóm thông tin một cách hợp lý sẽ giúp bài viết của bạn trở nên logic và dễ theo dõi hơn rất nhiều, thể hiện khả năng tổ chức ý tưởng của bạn.
Tập Hợp Từ Vựng Đắc Giá Cho Bar Chart
Việc sử dụng từ vựng phong phú và chính xác là yếu tố then chốt giúp bài Bar Chart IELTS Writing Task 1 của bạn đạt điểm cao. Tránh lặp lại các từ ngữ cơ bản như “increased” hay “decreased” quá nhiều lần. Thay vào đó, hãy đa dạng hóa bằng các từ đồng nghĩa và cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn. Ví dụ, để mô tả sự tăng lên, bạn có thể dùng “soared”, “skyrocketed”, “climbed”, “experienced an upward trend”. Đối với sự giảm xuống, “plunged”, “dropped”, “declined”, “witnessed a downward trend” là những lựa chọn tốt.
Ngoài ra, khi so sánh, các cụm từ như “in contrast to”, “whereas”, “while”, “significantly higher/lower than”, “roughly similar to” sẽ giúp bài viết trở nên chuyên nghiệp và mạch lạc. Hãy luyện tập sử dụng linh hoạt các trạng từ và tính từ để miêu tả mức độ thay đổi (e.g., “dramatically”, “slightly”, “steadily”, “sharply”). Một vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn mô tả biểu đồ một cách sinh động và chính xác, đồng thời thể hiện khả năng ngôn ngữ của mình.
Phân Tích Các Bài Mẫu Bar Chart IELTS Đạt Band Cao
Phân tích các bài mẫu Bar Chart IELTS là phương pháp học tập hiệu quả để nắm bắt cách vận dụng cấu trúc và từ vựng vào thực tế. Mỗi bài mẫu dưới đây đều minh họa cách tiếp cận khác nhau để mô tả và phân tích dữ liệu, từ đó giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc cho riêng mình. Đây là những ví dụ điển hình về cách các thí sinh đã đạt band 8 mô tả biểu đồ cột một cách chính xác, mạch lạc và ấn tượng.
Phân Tích Biểu Đồ Mức Độ Ô Nhiễm Không Khí
The chart shows the average daily minimum and maximum levels of air pollutants in 4 cities 2000.
Biểu đồ cột được cung cấp trình bày mức độ ô nhiễm không khí trung bình hàng ngày tối thiểu và tối đa của SO2 và N2O tại bốn thành phố khác nhau (Los Angeles, Calcutta, Bắc Kinh và Mexico City) vào năm 2000. Nhìn chung, Mexico City nổi bật là thành phố bị ô nhiễm nặng nề nhất bởi hai chất gây ô nhiễm này trong số bốn thành phố được khảo sát.
Tại Los Angeles, lượng SO2 thải vào khí quyển ở mức thấp nhất trong số tất cả các thành phố, với mức trung bình tối thiểu là 2 micro-gram trên m3 và mức trung bình tối đa gấp năm lần, đạt 10 micro-gram. Mức phát thải N2O lại cao hơn đáng kể, với mức tối đa trung bình hàng ngày lên tới hơn 100 micro-gram trên m3. Trong khi đó, không khí ở Mexico City bị ô nhiễm nghiêm trọng bởi khí thải SO2 và N2O với mức trung bình tối thiểu và tối đa hàng ngày lần lượt là 80 và 113 micro-gram trên m3.
Trái ngược với Los Angeles và Mexico City, lượng ô nhiễm do N2O gây ra ở Calcutta và Bắc Kinh lại ít hơn so với SO2. Con số tối đa trung bình hàng ngày cho phát thải SO2 là 59 micro-gram trên m3 ở Calcutta và 130 micro-gram trên m3 ở Bắc Kinh, trong khi con số tối đa trung bình cho N2O chỉ hơn 50 micro-gram trên m3 ở cả hai thành phố.
Phân Tích Tỷ Lệ Năng Lượng Tái Tạo
The chart shows the proportion of renewable energy in total energy supply in 4 countries from 1997 to 2010.
Biểu đồ cột được cung cấp trình bày dữ liệu về tỷ lệ phần trăm năng lượng tái tạo trong tổng nguồn cung cấp năng lượng tại bốn quốc gia khác nhau (Úc, Thụy Điển, Iceland và Thổ Nhĩ Kỳ) trong ba năm: 1997, 2000 và 2010. Nhìn chung, Thụy Điển và Iceland đã chứng kiến một xu hướng tăng lên trong việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo trong ba năm được khảo sát. Cũng có thể thấy rằng trong số bốn quốc gia, loại năng lượng này phổ biến nhất ở Iceland.
Vào năm 1997, gần một nửa tổng năng lượng sản xuất tại Iceland đến từ các nguồn tái tạo. Con số này tiếp tục tăng đều đặn lên 60% vào năm 2000 và hơn 70% vào năm 2010. Trong khi đó, vào năm 1997, chỉ khoảng 5% tổng lượng năng lượng sản xuất được tạo ra từ các nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Thụy Điển, quốc gia này cũng trải qua một xu hướng tương tự như Iceland về tỷ lệ năng lượng tái tạo được sản xuất.
Đối với Úc, gần 10% nguồn cung cấp năng lượng là từ các nguồn tái tạo vào năm 1997, và con số này giảm nhẹ xuống khoảng 5% vào năm 2010. Tương tự, tỷ lệ phần trăm năng lượng tái tạo được sử dụng ở Thổ Nhĩ Kỳ cũng trải qua một sự suy giảm trong những năm qua, từ khoảng 37% vào năm 1997 xuống chỉ dưới 35% vào năm 2010.
Phân Tích Số Lượng Phim Sản Xuất
The chart below shows the number of films produced five countries in three years.
Biểu đồ cột cung cấp thông tin về sản lượng phim tại năm quốc gia khác nhau (được đánh dấu từ A đến E) từ năm 2007 đến 2009. Nhìn chung, quốc gia A có số lượng phim sản xuất cao nhất. Cũng đáng chú ý là trong khi số liệu của quốc gia A và D giảm, thì điều ngược lại lại đúng với quốc gia B, C và E, thể hiện sự đa dạng về xu hướng.
Vào năm 2007, khoảng 86 bộ phim đã được sản xuất bởi quốc gia A. Con số này không thay đổi một năm sau đó trước khi giảm nhẹ xuống chính xác 80 bộ phim vào năm 2009. Bắt đầu từ khoảng 15 bộ phim vào năm 2007, số lượng phim phát hành bởi quốc gia D đã giảm xuống chỉ dưới 10 vào năm 2008 và tăng trở lại lên 12 vào năm 2009.
Tuy nhiên, xu hướng ngược lại có thể được thấy ở số liệu của các quốc gia khác. Từ năm 2007 đến 2009, số lượng phim được sản xuất bởi quốc gia B đã tăng 20 bộ, từ 50 phim lên 70 phim. Tương tự, mặc dù chỉ đứng dưới 10 phim vào năm 2007, số lượng phim được sản xuất bởi quốc gia C đã trải qua một sự tăng trưởng dần dần lên 18 phim vào năm 2009. Đối với quốc gia E, con số này chỉ trải qua một sự tăng tối thiểu từ khoảng 9 phim vào năm 2007 lên 11 phim vào năm 2009.
Phân Tích Chi Tiết Ngân Sách Chính Phủ Cho Giao Thông
The bar chart below shows the percentage of government spending on roads and transport in 4 countries in the years 1990, 1995, 2000, 2005.
Biểu đồ cột được cung cấp cho thấy tỷ lệ chi tiêu của chính phủ cho đường và giao thông vận tải tại bốn quốc gia (Ý, Bồ Đào Nha, Anh, Mỹ) cứ sau năm năm trong khoảng thời gian từ 1990 đến 2005. Nhìn chung, có thể thấy rằng các chính phủ ở lục địa châu Âu chi tiêu nhiều tiền hơn đáng kể cho đường và giao thông vận tải so với các chính phủ ở Anh và Mỹ. Cũng rõ ràng rằng Anh chi tiêu ít tiền nhất cho đường và giao thông vận tải trong tất cả các năm được đo lường.
Vào năm 1990, Bồ Đào Nha chi tiêu nhiều nhất cho đường và giao thông vận tải, khoảng 27%, theo sau là Ý với khoảng 22%, trong khi Mỹ và Anh đều chỉ chi tiêu khoảng 10% ngân sách chính phủ của họ. Tuy nhiên, vào năm 1995, tất cả các quốc gia đã giảm chi tiêu cho đường và giao thông vận tải từ 1-3%.
Đến năm 2000, trong khi Bồ Đào Nha tiếp tục giảm chi tiêu cho đường và giao thông vận tải xuống khoảng 22%, Ý đã tăng chi tiêu lên khoảng 23%, vượt qua Bồ Đào Nha để trở thành quốc gia chi tiêu hàng đầu cho cơ sở hạ tầng giao thông vào năm 2000. Anh và Mỹ đều đã tăng chi tiêu vào năm 2000 khoảng 3%. Đến năm 2005, tất cả các quốc gia trừ Mỹ tiếp tục giảm chi tiêu của họ với Bồ Đào Nha, Ý, Anh và Mỹ lần lượt ở mức 20%, 19%, 8% và 15%.
Phân Tích Dân Số Thực Tế Và Ước Tính
The chart shows information about the actual and expected figures of population in three cities, Jakarta, Sao Paulo, and Shanghai.
Biểu đồ cột được cung cấp minh họa dân số của Jakarta, Thượng Hải và Sao Paulo vào năm 1990, cũng như các số liệu ước tính và thực tế về dân số vào năm 2000. Nhìn chung, số liệu dân số cao nhất thuộc về Sao Paulo, trong khi Jakarta có số lượng cư dân thấp nhất. Ngoài ra, có sự khác biệt đáng kể giữa các con số dự kiến và thực tế cho năm 2000 ở tất cả các quốc gia.
Bắt đầu từ khoảng 17 triệu người vào năm 1990, dân số của Sao Paulo, khu vực đông dân nhất trong ba thành phố được khảo sát, được dự kiến sẽ tăng khoảng 4 triệu trong thập kỷ tiếp theo. Tương tự, dự báo ước tính rằng con số của Jakarta cũng sẽ tăng 2 triệu để đạt 11 triệu vào năm 2000, trong khi đó Thượng Hải sẽ giảm nhẹ xuống 11 triệu người.
Tuy nhiên, các số liệu thực tế lại cho thấy một sự tăng trưởng đáng kể trong dân số của tất cả các thành phố. Cụ thể, dân số Sao Paulo đạt gần 25 triệu sau mười năm, trong khi có khoảng 3 triệu cư dân nữa ở Jakarta. Cùng lúc đó, con số của Thượng Hải, được dự kiến sẽ giảm nhẹ, hóa ra lại tăng vọt lên 15 triệu vào năm 2000.
Phân Tích Phương Pháp Xử Lý Rác Thải
Biểu đồ cột trình bày chi tiết lượng chất thải được xử lý bằng phương pháp chôn lấp, đốt và đổ ra biển, tại một quốc gia châu Âu cụ thể trong khoảng thời gian từ năm 2005 đến 2008. Nhìn chung, có thể thấy rằng ban đầu chôn lấp là phương pháp xử lý chất thải chính và đốt là phương pháp ít được sử dụng nhất, nhưng xu hướng này đã dần đảo ngược trong suốt giai đoạn bốn năm.
Vào năm 2005, việc xử lý chất thải bằng phương pháp chôn lấp là phương pháp được ưa chuộng nhất với 1800 triệu tấn rác được chôn. Lượng rác thải đổ ra biển chỉ bằng một phần ba con số này, ở mức 600 triệu tấn, trong khi lượng rác thải được đốt là khoảng 500 triệu tấn. Vào năm 2006, lượng chất thải chôn lấp đã giảm đáng kể 600 triệu tấn, xuống còn 1200 triệu tấn, tuy nhiên lượng chất thải được đốt hoặc đổ ra biển chỉ tăng 50-100 triệu tấn.
Vào năm 2007, cả chất thải chôn lấp và đổ ra biển đều giảm lần lượt xuống khoảng 900 và 600 triệu tấn, trong khi lượng rác thải đốt tăng lên khoảng 700 triệu tấn. Đến năm 2008, việc đốt rác thải đã trở thành phương pháp xử lý được ưa chuộng, ở mức 900 triệu tấn, với chất thải chôn lấp giảm xuống chỉ còn 600 triệu tấn, bằng một phần ba con số từ bốn năm trước đó, và chỉ khoảng 550 triệu tấn chất thải được đổ ra biển.
Phân Tích Tỷ Lệ Người Đi Xem Phim
The bar shows the percentage of people going to cinemas in one European country on different days.
Biểu đồ minh họa tỷ lệ người đến rạp chiếu phim trong bảy ngày trong tuần tại một quốc gia châu Âu từ năm 2003 đến 2007. Rõ ràng là có những biến động nhỏ trong sở thích của mọi người về ngày đi xem phim trong suốt giai đoạn được khảo sát. Người dân ở quốc gia này có xu hướng đi xem phim vào cuối tuần hơn là từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Vào năm 2003, 40% số người đi xem phim vào thứ Bảy, so với 30% vào thứ Sáu hoặc Chủ Nhật. Vào các ngày khác, tỷ lệ người đi xem phim cao hơn vào thứ Ba, ở mức 20%, trong khi con số thấp nhất có thể thấy vào thứ Hai, chỉ 10%.
Trong bốn năm tiếp theo, tỷ lệ người đi xem phim vào cuối tuần tăng nhẹ lên 45% và 35% lần lượt cho thứ Bảy và Chủ Nhật. Tương tự, thứ Năm và thứ Hai trở nên phổ biến hơn đối với những người đi xem phim, với khoảng 2% số người chọn những ngày này nhiều hơn. Tuy nhiên, ít người đi xem phim hơn vào thứ Ba và thứ Tư, với các con số giảm xuống lần lượt 19% và 9%. Cuối cùng, tỷ lệ người đi xem phim chọn đi vào thứ Sáu vẫn ở mức 30% trong suốt ba năm được khảo sát.
Phân Tích Lượng Trái Cây Và Rau Quả Tiêu Thụ
The chart below shows the percentage of the population in the UK who consumed the recommended daily amount of fruit and vegetables in 2002, 2006 and 2010.
Biểu đồ minh họa tỷ lệ phần trăm nam giới, nữ giới và trẻ em tiêu thụ lượng trái cây và rau củ khuyến nghị hàng ngày trong ba năm khác nhau. Nhìn chung, phụ nữ đứng đầu về lượng tiêu thụ trái cây và rau củ, trong khi điều ngược lại đúng với trẻ em, cho thấy một sự chênh lệch rõ rệt.
Trong cả ba năm, có một sự khác biệt nhỏ về tỷ lệ phần trăm nam giới và nữ giới tiêu thụ đủ trái cây và rau củ mỗi ngày. Con số cao nhất đối với phụ nữ là 32% vào năm 2006 so với 28% của nam giới. Năm 2010 chứng kiến vị trí cao thứ hai cho cả số liệu của phụ nữ và nam giới. Trong khi 27% phụ nữ tiêu thụ trái cây và rau củ, tỷ lệ nam giới là 24%. Và con số nhỏ nhất cho cả phụ nữ và nam giới, gần giống với số liệu năm 2010, được ghi nhận vào năm 2002.
Tỷ lệ thấp nhất những người tiêu thụ lượng trái cây và rau củ khuyến nghị hàng ngày là trẻ em với chỉ 11% vào năm 2002, bằng một nửa so với nam giới và nữ giới cùng năm. Tiếp theo đó, con số cho trẻ em tăng nhẹ lên 16% vào năm 2006 trước khi giảm nhẹ xuống 14% vào năm cuối cùng.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Viết Bar Chart IELTS
Khi thực hiện bài Bar Chart IELTS Writing Task 1, thí sinh thường mắc phải một số lỗi cơ bản có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến điểm số. Một trong những lỗi phổ biến nhất là không viết phần tổng quan (Overall) hoặc viết không đủ bao quát. Phần này đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thể hiện khả năng tổng hợp thông tin. Ngoài ra, việc sao chép nguyên văn câu từ của đề bài thay vì paraphrase cũng là một điểm trừ lớn.
Một sai lầm khác là mô tả từng số liệu một cách chi tiết mà không có sự chọn lọc hay nhóm thông tin, dẫn đến bài viết dài dòng và thiếu mạch lạc. Thí sinh cũng thường quên so sánh các dữ liệu hoặc chỉ đưa ra các số liệu đơn lẻ mà không có mối liên hệ. Việc lặp lại từ vựng, ngữ pháp đơn điệu và sử dụng các từ nối không phù hợp cũng làm giảm chất lượng bài viết. Để cải thiện, hãy tập trung vào việc paraphrase, chọn lọc thông tin quan trọng và đa dạng hóa cấu trúc câu.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Biểu Đồ Cột IELTS Writing Task 1
1. Bar Chart IELTS Writing Task 1 nên dài bao nhiêu từ?
Bài viết nên có độ dài tối thiểu 150 từ. Tuy nhiên, để có thể phân tích đầy đủ và cung cấp các chi tiết cần thiết, một bài viết tốt thường dao động trong khoảng 170-200 từ. Quan trọng hơn là chất lượng nội dung và sự mạch lạc.
2. Có cần viết kết luận cho Bar Chart không?
Không cần viết một đoạn kết luận riêng biệt theo kiểu tóm tắt lại toàn bộ bài. Phần “Overall” (Tổng quan) đã đóng vai trò như một đoạn tổng kết các điểm chính của biểu đồ. Việc thêm một đoạn kết luận lặp lại sẽ không được tính điểm và có thể gây thừa thãi.
3. Làm thế nào để chọn lọc dữ liệu hiệu quả?
Bạn nên tập trung vào các điểm nổi bật nhất: con số cao nhất/thấp nhất, xu hướng tăng/giảm rõ rệt, sự khác biệt lớn nhất hoặc tương đồng đáng kể giữa các hạng mục. Không cần mô tả từng cột dữ liệu một cách máy móc.
4. Nên dùng thì nào khi viết Bar Chart?
Thông thường, bạn sẽ sử dụng thì quá khứ đơn (Past Simple) nếu dữ liệu trong biểu đồ đã kết thúc trong quá khứ. Nếu có dự báo tương lai, có thể dùng thì tương lai đơn (Future Simple) hoặc các cấu trúc dự đoán (expected to, projected to).
5. Từ vựng nào là cần thiết cho Bar Chart?
Các từ vựng miêu tả xu hướng (tăng, giảm, ổn định, dao động), mức độ thay đổi (nhẹ, đáng kể, đột ngột), và các cụm từ so sánh (so với, trong khi, đứng đầu, thấp nhất) là rất quan trọng. Ví dụ: increase, decrease, fluctuate, remain stable, significantly, dramatically, in contrast, whereas.
6. Có thể sử dụng bullet points trong bài viết không?
Tuyệt đối không. Bài viết Writing Task 1 cần được trình bày dưới dạng các đoạn văn liền mạch, rõ ràng. Việc sử dụng gạch đầu dòng (bullet points) hoặc đánh số thứ tự sẽ làm giảm điểm cohesion và coherence.
7. Nếu biểu đồ có quá nhiều dữ liệu thì làm thế nào?
Hãy nhóm các dữ liệu có điểm chung hoặc xu hướng tương tự lại với nhau. Thay vì mô tả từng chi tiết, hãy khái quát hóa và so sánh các nhóm dữ liệu để bài viết không bị dài dòng và tập trung vào các thông tin quan trọng.
8. Làm thế nào để paraphrase đề bài một cách hiệu quả?
Bạn có thể thay thế các từ khóa bằng từ đồng nghĩa, thay đổi cấu trúc câu (từ chủ động sang bị động hoặc ngược lại), hoặc thay đổi dạng của từ (danh từ thành động từ). Mục tiêu là truyền tải cùng một ý nghĩa nhưng bằng cách diễn đạt khác.
Để nâng cao kỹ năng viết Bar Chart IELTS Writing Task 1 và các kỹ năng khác, việc luyện tập có chiến lược là chìa khóa. Tại Anh ngữ Oxford, đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm sẽ giúp bạn nhận diện và khắc phục những lỗi sai thường gặp, đồng thời hướng dẫn bạn cải thiện từng khía cạnh của bài viết, từ cấu trúc, từ vựng đến khả năng phân tích biểu đồ. Đây là một hành trình đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực, hãy xây dựng một kế hoạch ôn thi toàn diện để chinh phục mục tiêu của mình.
