Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các động từ đa nghĩa như Remain là điều then chốt giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và chính xác. Động từ Remain không chỉ mang nghĩa “duy trì” quen thuộc mà còn sở hữu nhiều sắc thái và cấu trúc đặc biệt khác, thường gây bối rối cho người học. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào phân tích mọi khía cạnh của cấu trúc Remain, giúp bạn tự tin vận dụng trong mọi ngữ cảnh giao tiếp và viết lách.

Khám phá ý nghĩa cơ bản của Remain

Remain là một động từ tiếng Anh mang nhiều ý nghĩa quan trọng, thường được dùng để chỉ sự tiếp diễn của một trạng thái, một tình huống, hoặc sự còn lại của một phần nào đó. Theo từ điển Oxford, Remain có thể hiểu là “tiếp tục ở trong cùng một trạng thái hoặc điều kiện” hoặc “vẫn còn hiện diện sau khi các phần khác đã bị loại bỏ”. Việc hiểu rõ những định nghĩa gốc này là nền tảng để bạn nắm bắt các cấu trúc phức tạp hơn của nó.

Đôi khi, Remain được dịch một cách đơn giản là “còn lại” hoặc “vẫn còn”, nhưng sự thật thì nó ẩn chứa nhiều sắc thái tinh tế hơn tùy thuộc vào ngữ cảnh và các từ đi kèm. Để sử dụng Remain hiệu quả, người học cần chú ý đến các cấu trúc ngữ pháp mà nó thường xuất hiện cùng, giúp biểu đạt ý nghĩa một cách trọn vẹn và chính xác. Đây là một trong những động từ tuy phổ biến nhưng lại thường bị dùng sai do không hiểu hết các trường hợp ứng dụng của nó.

Remain với Vai Trò Động Từ Liên Kết (Linking Verb)

Khi Remain hoạt động như một động từ liên kết, nó thường theo sau bởi một tính từ để mô tả trạng thái hoặc tình trạng tiếp diễn của chủ ngữ. Cấu trúc phổ biến nhất trong trường hợp này là Remain + Adjective (Tính từ). Nó có nghĩa là “tiếp tục là một cái gì đó” hoặc “vẫn ở trong cùng một trạng thái hoặc điều kiện”. Đây là một trong những cách dùng phổ biến nhất của Remain trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp hàng ngày.

Chẳng hạn, khi bạn nói “The weather remained cold” (Thời tiết vẫn lạnh), Remain ở đây kết nối chủ ngữ “the weather” với tính từ “cold”, cho thấy trạng thái lạnh vẫn tiếp diễn. Tương tự, “She remained silent throughout the meeting” (Cô ấy vẫn giữ im lặng suốt cuộc họp) thể hiện một trạng thái không thay đổi của chủ ngữ. Việc sử dụng đúng tính từ theo sau Remain sẽ giúp câu văn của bạn trở nên mạch lạc và tự nhiên hơn rất nhiều.

Remain Diễn Tả Sự Tiếp Tục Tồn Tại

Trong một ngữ cảnh khác, Remain có thể mang ý nghĩa là “vẫn còn hiện diện sau khi các bộ phận khác đã được gỡ bỏ, sử dụng, v.v.” hoặc “tiếp tục tồn tại”. Cấu trúc này thường được dùng để chỉ phần còn lại của một tổng thể, hoặc sự tiếp diễn của một thứ gì đó sau khi một phần đã biến mất. Đây là một ý nghĩa rất thiết thực, giúp người nói diễn tả sự tồn đọng hoặc sự sống sót của vật thể, con người, hay thậm chí là thời gian.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ví dụ, “Very little of the ancient city remained after the earthquake” (Rất ít thành phố cổ còn sót lại sau trận động đất) cho thấy sự tồn tại của một phần nhỏ sau biến cố. Hay “There were only three minutes remaining for that match” (Chỉ còn ba phút cho trận đấu đó) thể hiện thời gian còn lại. Sự tồn tại này có thể là vật chất hoặc phi vật chất, miễn là nó vẫn tiếp tục hiện hữu.

Remain và Vị Trí: Tiếp Tục Ở Lại Một Nơi

Một trong những ý nghĩa rõ ràng nhất của Remain là “để ở cùng một nơi; không rời đi”. Khi dùng với nghĩa này, Remain thường đi kèm với trạng từ hoặc giới từ chỉ địa điểm: Remain + Adverb (Trạng từ)/preposition (Giới từ). Cấu trúc này nhấn mạnh việc một người hoặc một vật duy trì sự hiện diện của mình tại một địa điểm cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là cách diễn đạt sự ở lại, thường mang tính chất cố định hoặc kéo dài.

Ví dụ, “They remained in Paris until August” (Họ ở lại Paris cho đến tháng Tám) thể hiện hành động ở lại thành phố trong một khoảng thời gian cụ thể. Một ví dụ khác là “Linda remains in school custody until she apologises” (Linda vẫn bị giam giữ ở trường cho đến khi cô ấy xin lỗi), cho thấy sự duy trì vị trí trong một tình huống bắt buộc. Việc sử dụng đúng giới từ hoặc trạng từ là rất quan trọng để xác định chính xác vị trí hoặc điều kiện ở lại.

Remain to do Something: Điều Gì Còn Phải Hoàn Thành

Cấu trúc Remain to do something được sử dụng khi muốn diễn tả rằng một việc gì đó “vẫn cần được thực hiện, nói hoặc xử lý”. Đây là một cách diễn đạt rất hữu ích để chỉ ra những nhiệm vụ, công việc hoặc vấn đề chưa được giải quyết và vẫn còn đó để được hoàn thành. Cấu trúc này thường mang sắc thái nhấn mạnh sự cần thiết của hành động tiếp theo, và đôi khi nó được sử dụng trong thể bị động.

Ví dụ điển hình là “Much homework remains to be done before Lunar New Year” (Còn nhiều bài tập về nhà phải hoàn thành trước Tết Nguyên đán), cho thấy khối lượng công việc chưa xong. Hay “Some cheese in the fridge remains to be used before it expires” (Một số pho mát trong tủ lạnh phải được sử dụng trước khi nó hết hạn sử dụng) nhấn mạnh sự cần thiết của việc sử dụng đồ ăn. Cấu trúc này thường xuất hiện trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc các vấn đề cần được giải quyết.

Học sinh đang tập trung giải quyết bài tập còn lại, minh họa cấu trúc Remain to do.Học sinh đang tập trung giải quyết bài tập còn lại, minh họa cấu trúc Remain to do.

Phân Biệt Remain với Các Động Từ Đồng Nghĩa

Mặc dù Remain có nhiều ý nghĩa đa dạng, nhưng nó thường bị nhầm lẫn với các động từ như staycontinue. Dù có sự tương đồng, mỗi từ lại mang một sắc thái riêng biệt. Stay thường chỉ hành động ở lại một nơi trong một khoảng thời gian, mang tính chất tạm thời hơn so với Remain. Ví dụ, bạn “stay at a hotel” (ở lại khách sạn), nhưng một di tích lịch sử “remains intact” (vẫn còn nguyên vẹn) sau hàng thế kỷ.

Continue lại tập trung vào sự tiếp diễn của một hành động hoặc quá trình, không nhất thiết phải là duy trì một trạng thái hay vị trí. Ví dụ, “The rain continued for hours” (Mưa tiếp tục trong nhiều giờ). Trong khi đó, Remain thiên về sự duy trì một trạng thái, điều kiện, hoặc sự hiện diện của cái gì đó. Nắm rõ sự khác biệt tinh tế này sẽ giúp bạn lựa chọn động từ phù hợp nhất, tăng cường độ chính xác trong giao tiếp tiếng Anh.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Remain

Người học tiếng Anh thường mắc một số lỗi phổ biến khi sử dụng Remain. Một trong số đó là việc nhầm lẫn giữa Remainleave khi muốn nói về “còn lại”. Leave (trong nghĩa là “để lại”) thường đi với tân ngữ trực tiếp, ví dụ “She left some food for me” (Cô ấy để lại một ít thức ăn cho tôi). Trong khi đó, Remain thường dùng không có tân ngữ trực tiếp hoặc theo sau bởi một giới từ/tính từ để chỉ cái gì đó tự nó còn lại.

Một lỗi khác là sử dụng sai giới từ hoặc tính từ sau Remain, dẫn đến sai ý nghĩa. Ví dụ, thay vì nói “He remained calm” (Anh ấy vẫn bình tĩnh), một số người có thể dùng “He remained calmly”, sử dụng trạng từ thay vì tính từ mô tả trạng thái. Để tránh những lỗi này, hãy luôn kiểm tra lại ngữ cảnh và đảm bảo rằng từ đi kèm với Remain (tính từ, trạng từ, giới từ, hay động từ nguyên mẫu có to) phù hợp với ý nghĩa bạn muốn truyền tải.

Các Cụm Từ Cố Định (Collocations) với Remain

Remain là một động từ linh hoạt, thường kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành các cụm từ cố định (collocations) mang ý nghĩa đặc trưng. Việc học các cụm từ này không chỉ giúp bạn sử dụng Remain tự nhiên hơn mà còn mở rộng vốn từ vựng của mình. Chẳng hạn, remain silent (giữ im lặng) là một cụm từ rất phổ biến, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi một người chọn không nói gì.

Một số cụm từ đáng chú ý khác bao gồm: remain calm (giữ bình tĩnh), remain unchanged (không thay đổi), remain in touch (giữ liên lạc), remain anonymous (giữ ẩn danh), hoặc remain confident (giữ vững sự tự tin). Mỗi cụm từ này mang một sắc thái riêng và được sử dụng trong các tình huống cụ thể. Ghi nhớ và luyện tập chúng sẽ giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt và hiểu tiếng Anh một cách sâu sắc hơn.

Luyện Tập Nâng Cao Cấu Trúc Remain

Để củng cố kiến thức về cấu trúc Remain, hãy thử vận dụng vào các bài tập thực hành. Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để ghi nhớ và sử dụng động từ này một cách tự nhiên.

Dịch những câu sau sang tiếng Anh có sử dụng từ “remain”:

  1. Nhiều công việc giấy tờ phải làm trước 5 giờ chiều.
  2. Bố mẹ tôi vẫn ở vùng quê khi họ già đi.
  3. Hiện tại siêu thị vẫn mở cửa.
  4. Có một số quả cherry/anh đào còn lại trong tủ lạnh cho bạn.
  5. Bạn có thể ở lại đây vào tuần tới không?
  6. Nhiều vấn đề vẫn còn trong công ty của chúng tôi.

Đáp án:

  1. Much paperwork remains to be done before 5 p.m.
  2. My parents remain in the countryside when they get older.
  3. The supermarket still remains open at this moment.
  4. There were some cherries remaining in the fridge for you.
  5. Can you remain here next week?
  6. Many problems remain in our company.

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về cấu trúc Remain

1. Remain có phải là động từ bất quy tắc không?

Không, Remain là một động từ có quy tắc. Quá khứ đơn và phân từ hai của nó là “remained”.

2. Sự khác biệt chính giữa Remain và Stay là gì?

Stay thường chỉ việc ở lại một nơi tạm thời hoặc trong một khoảng thời gian ngắn. Remain có thể mang ý nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh sự tiếp diễn của một trạng thái, tình trạng, hoặc sự tồn tại của một thứ gì đó lâu dài hơn, hoặc sau khi những thứ khác đã biến mất.

3. Có thể dùng Remain với danh từ không?

Có, nhưng không trực tiếp như Remain + Adjective. Khi Remain đi với danh từ, nó thường thông qua giới từ (ví dụ: “remain as a friend” – vẫn là bạn) hoặc trong cấu trúc “remain + a + danh từ” để chỉ vai trò/chức danh không thay đổi (ví dụ: “He remained a strong advocate”).

4. Cấu trúc “It remains to be seen” có nghĩa là gì?

Cấu trúc này có nghĩa là “vẫn còn phải xem xét/chờ đợi để biết” hoặc “chưa biết được điều gì sẽ xảy ra”. Nó dùng để diễn tả một điều gì đó chưa chắc chắn và cần thời gian để làm rõ.

5. Remain có được dùng trong câu bị động không?

Có, Remain thường được sử dụng trong cấu trúc bị động, đặc biệt là với ý nghĩa “còn phải được làm gì đó”, ví dụ: “Much work remains to be finished” (Nhiều công việc còn phải được hoàn thành).

6. Cấu trúc Remain + V-ing có đúng ngữ pháp không?

Không, Remain không thường đi trực tiếp với V-ing. Nếu muốn diễn tả một hành động tiếp diễn, bạn có thể dùng “remain + present participle” như một tính từ để mô tả trạng thái đang xảy ra, ví dụ: “He remained standing” (Anh ấy vẫn đứng). Tuy nhiên, đây không phải là cấu trúc “Remain + V-ing” như một động từ.

7. Khi nào nên dùng Remain thay vì Be?

Bạn dùng Remain khi muốn nhấn mạnh sự tiếp tục của một trạng thái hoặc tình trạng không thay đổi, trong khi Be chỉ đơn thuần mô tả một trạng thái hiện tại mà không nhấn mạnh sự kéo dài hay sự khác biệt so với trước đó. Ví dụ: “The door is open” (cửa đang mở) vs. “The door remained open” (cửa vẫn mở).

Trên đây là những phân tích chi tiết về cấu trúc Remain trong tiếng Anh cùng các ứng dụng thực tế. Việc luyện tập thường xuyên và chú ý đến ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng động từ này một cách thành thạo. Hãy tiếp tục khám phá nhiều kiến thức ngữ pháp khác tại Anh ngữ Oxford để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình mỗi ngày.