Chào mừng bạn đến với chuyên mục ngữ pháp của Anh ngữ Oxford! Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững cấu trúc câu là vô cùng quan trọng. Một trong những cấu trúc giúp câu văn trở nên đa dạng và biểu đạt ý nghĩa sâu sắc hơn chính là câu phức (complex sentence). Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết nhất về loại câu này, từ định nghĩa, các thành phần cấu tạo, cho đến cách vận dụng hiệu quả vào giao tiếp và viết lách.
Hiểu Rõ Mệnh đề Độc lập và Mệnh đề Phụ thuộc trong Câu Phức
Trước khi đi sâu vào các dạng câu phức, chúng ta cần hiểu rõ hai thành phần cốt lõi của chúng: mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc. Sự kết hợp linh hoạt giữa hai loại mệnh đề này chính là yếu tố tạo nên sự phức tạp và phong phú cho câu.
Mệnh đề Độc lập: Nền tảng của câu
Mệnh đề độc lập (independent clause) là một cụm từ có chứa đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ, có khả năng tự đứng một mình và truyền tải một ý nghĩa hoàn chỉnh, không cần bất kỳ thông tin bổ sung nào khác. Đây chính là “linh hồn” của mỗi câu phức, mang trọng tâm ý nghĩa chính mà người nói hoặc người viết muốn truyền đạt.
Ví dụ cụ thể như câu: “Students should learn history at school.” (Học sinh nên học lịch sử ở trường.) Câu này tự nó đã hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp và ý nghĩa, cho phép người đọc hoặc người nghe hiểu rõ thông điệp mà không cần thêm bất kỳ giải thích nào. Mỗi câu phức chắc chắn sẽ chứa ít nhất một mệnh đề độc lập.
Mệnh đề Phụ thuộc: Thành phần bổ trợ ý nghĩa
Ngược lại, mệnh đề phụ thuộc (dependent clause) là một cụm từ cũng có chủ ngữ và vị ngữ, nhưng nó không thể tự đứng một mình mà phải đi kèm với một mệnh đề độc lập để tạo thành một câu phức có ý nghĩa đầy đủ và trọn vẹn. Mệnh đề phụ thuộc thường bắt đầu bằng các liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions) hoặc đại từ quan hệ (relative pronouns), làm nhiệm vụ bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích, điều kiện hoặc mô tả thêm về một danh từ trong mệnh đề chính.
Chẳng hạn, câu “Because schools are not able to pay for teachers,….” (Vì trường học không thể trả tiền cho giáo viên,….) là một mệnh đề phụ thuộc. Nếu chỉ dừng lại ở đây, câu sẽ không có ý nghĩa hoàn chỉnh và người nghe sẽ mong đợi thêm thông tin để làm rõ câu chuyện. Khi kết hợp với mệnh đề độc lập, ví dụ “Because schools are not able to pay for teachers, many students face limited educational opportunities,” thì ý nghĩa mới được làm rõ.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Phản Hồi Từ Bạn Học: Hướng Dẫn Nâng Cao Hiệu Quả IELTS
- Nắm Vững Các Collocations Phổ Biến Với Động Từ Set
- Nắm Vững Từ Vựng Hình Khối Tiếng Anh Đơn Giản
- Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian: Hướng Dẫn Toàn Diện
- Khám Phá Phong Tục Năm Mới Tiếng Anh
Các Dạng Câu Phức Thông dụng trong Tiếng Anh
Câu phức được hình thành bằng cách liên kết một mệnh đề độc lập với một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc. Mối liên kết này thường được tạo ra thông qua các liên từ phụ thuộc hoặc đại từ/trạng từ quan hệ. Hiểu rõ các dạng này sẽ giúp bạn xây dựng câu văn chính xác và phong phú hơn.
Câu phức với Liên từ Phụ thuộc
Liên từ phụ thuộc là những từ nối dùng để bắt đầu một mệnh đề phụ thuộc và liên kết nó với mệnh đề độc lập. Có nhiều loại liên từ phụ thuộc, mỗi loại biểu thị một mối quan hệ ý nghĩa khác nhau giữa các mệnh đề. Việc sử dụng chính xác các liên từ này là chìa khóa để tạo nên một câu phức mạch lạc và logic.
Liên từ chỉ Nguyên nhân và Kết quả
Các liên từ như As, Since, Because được dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân dẫn đến một hành động hay sự việc được nêu ở mệnh đề chính.
- Khi sử dụng As/Since/Because để bắt đầu mệnh đề phụ thuộc, mệnh đề này thường được đặt trước mệnh đề chính và có dấu phẩy ngăn cách. Ví dụ: As social media is gaining in popularity, modern citizens can expand their social circle by using them. (Vì mạng xã hội đang dần phổ biến, công dân hiện đại có thể mở rộng mối quan hệ xã hội của họ bằng cách sử dụng các mạng xã hội này.)
- Khi mệnh đề phụ thuộc đứng sau mệnh đề chính, thường không cần dấu phẩy. Ví dụ: Many wild species die because their habitats are destroyed. (Nhiều loài động vật hoang dã chết vì môi trường sống của chúng bị phá hủy.)
Bên cạnh đó, các cụm từ như Because of, Due to, Owing to cũng diễn đạt mối quan hệ nguyên nhân-kết quả, nhưng chúng được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ (danh động từ – V-ing), chứ không phải một mệnh đề đầy đủ.
- Ví dụ: Because of bad weather, the flight has been delayed. (Do tình hình thời tiết xấu, chuyến bay đã được dời lại.)
- Hoặc: He was promoted owing to his intelligence. (Anh ta được thăng chức dựa vào trí tuệ.) Cần lưu ý rằng khi đặt cụm từ này ở giữa câu, dấu phẩy thường không được sử dụng.
Liên từ chỉ Sự nhượng bộ và Đối lập
Các liên từ Although, Though, Even though thể hiện sự đối lập hoặc nhượng bộ, tức là một điều gì đó xảy ra mặc dù có một điều kiện hoặc tình huống khác.
- Khi mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng Although/Though/Even though và đứng trước mệnh đề chính, chúng ta dùng dấu phẩy. Ví dụ: Although he has studied English for two years, he cannot speak English fluently. (Mặc dù anh ta đã học tiếng Anh hai năm, anh ấy vẫn không thể nói được tiếng Anh trôi chảy.)
- Nếu mệnh đề phụ thuộc đặt sau mệnh đề chính, không cần dấu phẩy. Ví dụ: I failed the test even though I studied a lot. (Tôi đã bị trượt bài kiểm tra mặc dù tôi đã học rất nhiều.)
Tương tự, Despite và In spite of cũng diễn đạt ý nhượng bộ nhưng được theo sau bởi danh từ, danh động từ hoặc cụm “the fact that + mệnh đề”.
- Ví dụ: Despite singing well, she does not want to become a singer. (Mặc dù hát tốt, cô ấy không muốn trở thành ca sĩ.)
- Hoặc: Despite the fact that she sings well, she does not want to become a singer. (Mặc dù cô ấy hát tốt nhưng cô ấy không muốn trở thành ca sĩ.)
Liên từ chỉ Mục đích
Liên từ In order that hoặc so that được sử dụng để chỉ rõ mục đích của hành động trong mệnh đề chính. Động từ trong mệnh đề mục đích thường đi kèm với các động từ khuyết thiếu (modal verbs) như can, could, may, might.
- Ví dụ: I switch off my phone so that I can stay focused on reading books. (Tôi tắt điện thoại để mà có thể tập trung đọc sách.) Liên từ so that luôn đứng giữa câu, nối hai mệnh đề lại với nhau.
Hình ảnh điện thoại tắt để tập trung đọc sách, minh họa câu phức mục đích
Liên từ chỉ Thời gian
Các liên từ thời gian phổ biến bao gồm Before (trước khi), After (sau đó), As soon as (ngay khi), Since (kể từ khi), When (khi), While (trong khi), Until (cho đến khi). Chúng xác định thời điểm hoặc khoảng thời gian mà hành động trong mệnh đề chính diễn ra.
- Mệnh đề phụ thuộc thời gian có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính. Nếu đứng trước, cần có dấu phẩy.
- Ví dụ: After I graduate from university, I will study abroad. (Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi sẽ đi du học.)
- Hoặc: I will study abroad after I graduate from university. (Tôi sẽ đi du học sau khi tôi tốt nghiệp đại học.)
- Một ví dụ khác: When I was a child, I was usually taken to zoos. (Khi tôi còn nhỏ, tôi thường được đưa đến sở thú chơi.)
Đặc biệt, câu phức chứa mệnh đề thời gian có thể được rút gọn khi chủ ngữ ở hai mệnh đề giống nhau. Khi rút gọn, động từ chính của mệnh đề phụ thuộc được chuyển về dạng V-ing. Ví dụ: After graduating from university, I will study abroad. (Sau khi tốt nghiệp, tôi sẽ đi du học.) Đây là một kỹ thuật thường dùng để câu văn trở nên ngắn gọn và tự nhiên hơn, đặc biệt trong văn viết học thuật.
Liên từ chỉ Điều kiện và Giả thuyết
Các liên từ như If (nếu), As long as (miễn là), Unless (nếu… không), In case (phòng khi) được dùng để đặt ra một điều kiện hoặc giả thuyết mà nếu nó xảy ra, một hành động hay kết quả nhất định sẽ diễn ra.
- Ví dụ: If more people use public transport, the air quality will be improved. (Nếu có nhiều người sử dụng phương tiện công cộng, chất lượng không khí sẽ được cải thiện.)
- Unless the government spends money on building schools, many children in mountainous areas will not have a chance to access education. (Nếu chính phủ không đầu tư tiền vào xây dựng trường học, rất nhiều trẻ em ở vùng núi sẽ không có cơ hội tiếp cận giáo dục.) Cần lưu ý rằng mệnh đề chứa Unless luôn ở dạng khẳng định.
- As long as people reuse plastic bags, they can still be used in daily life. (Miễn là mọi người tái sử dụng túi ni lông, chúng có thể vẫn sẽ được sử dụng trong đời sống hàng ngày.)
- In case you get lost in a strange place, you should bring the map of that area. (Phòng khi bạn bị lạc ở một nơi xa lạ, bạn nên đem theo bản đồ ở nơi đó.)
Những lưu ý khi sử dụng liên từ phụ thuộc
Việc sử dụng chính xác dấu phẩy là rất quan trọng trong câu phức có liên từ phụ thuộc. Quy tắc chung là khi mệnh đề phụ thuộc đứng trước mệnh đề độc lập, cần có dấu phẩy. Ngược lại, khi mệnh đề phụ thuộc đứng sau mệnh đề độc lập, thường không cần dấu phẩy (trừ một số trường hợp đặc biệt như liên từ although khi nó mang ý nghĩa bổ sung). Ngoài ra, cần chọn liên từ phù hợp với mối quan hệ logic giữa hai mệnh đề để đảm bảo ý nghĩa rõ ràng.
Câu phức với Mệnh đề Quan hệ
Mệnh đề quan hệ (relative clause) là một loại mệnh đề phụ thuộc có chức năng bổ sung ý nghĩa cho một danh từ hoặc một cụm danh từ (được gọi là tiền ngữ) trong mệnh đề chính. Chúng thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose) hoặc trạng từ quan hệ (when, where, why).
Đại từ Quan hệ: Vai trò và ứng dụng
Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó, giúp tránh lặp từ và làm cho câu văn mạch lạc hơn.
- Who: Dùng để bổ sung ý nghĩa cho danh từ chỉ người, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- Ví dụ: People who want to lose weight should exercise regularly. (Người mà muốn giảm cân thì nên tập thể dục thường xuyên.)
- Ví dụ: He is the manager who you need to talk with. (Anh ấy là người quản lý mà bạn cần nói chuyện.)
- Whom: Dùng để bổ sung ý nghĩa cho danh từ chỉ người, đóng vai trò tân ngữ hoặc tân ngữ sau giới từ trong mệnh đề quan hệ. Thường dùng trong văn phong trang trọng hơn.
- Ví dụ: I want to introduce a famous person whom all of you have never met before. (Tôi muốn giới thiệu một người nổi tiếng người mà tất cả các bạn chưa bao giờ gặp trước đây.)
- Which: Dùng để bổ sung ý nghĩa cho danh từ chỉ sự vật, sự việc, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.
- Ví dụ: Shopping malls which closed during the pandemic have been reopened. (Các trung tâm thương mại mà đóng cửa trong đại dịch đã được mở lại.)
- Đặc biệt, which có thể bổ sung ý nghĩa cho cả một mệnh đề phía trước, thường đi sau dấu phẩy và động từ theo sau nó ở dạng số ít. Ví dụ: Modern people tend to eat out instead of having meals with their family, which can widen the generation gap between family members. (Con người hiện đại có thiên hướng ăn ngoài thay vì ăn cùng với gia đình, điều này có thể nới rộng khoảng cách thế hệ giữa các thành viên trong gia đình.)
- That: Có thể dùng thay thế cho who hoặc which trong nhiều trường hợp, bổ sung ý nghĩa cho cả người và vật. Tuy nhiên, that không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-restrictive clauses, tức là mệnh đề có dấu phẩy).
- Ví dụ: The computer that I have bought is not easy to use at first. (Cái máy tính mà tôi mới mua không dễ dùng lúc đầu.)
- Whose: Dùng để bổ sung ý nghĩa sở hữu cho cả danh từ chỉ người và sự vật, sự việc.
- Ví dụ: Mr. Evan, whose works of art left a strong impression on me, has passed away. (Ông Evan, người có các tác phẩm nghệ thuật để lại ấn tượng mạnh trong tôi, vừa mới qua đời.)
Trạng từ Quan hệ: Mở rộng thông tin về thời gian, địa điểm, lý do
Trạng từ quan hệ When, Where, Why dùng để thay thế cho một giới từ + which hoặc để bổ sung thông tin chi tiết về thời gian, địa điểm hoặc lý do.
- When: Bổ sung ý nghĩa cho danh từ chỉ thời gian.
- Ví dụ: I still remember the summer when I was 5 years old. (Tôi vẫn còn nhớ mùa hè mà khi đó tôi 5 tuổi.)
- Where: Bổ sung ý nghĩa cho danh từ chỉ địa điểm.
- Ví dụ: I have never been to England where there are many reputable universities. (Tôi chưa từng đến nước Anh nơi mà có rất nhiều trường đại học danh giá.)
- Why: Bổ sung ý nghĩa cho từ “reasons” (lý do).
- Ví dụ: There are some reasons why some parents delay giving birth. (Có rất nhiều lý do tại sao một số bố mẹ trì hoãn việc sinh con.)
Lưu ý rằng bạn vẫn có thể sử dụng đại từ which để bổ sung ý nghĩa cho danh từ chỉ thời gian và địa điểm, nhưng lúc đó cần kết hợp với giới từ phù hợp (in which, at which, on which, for which…). Ví dụ: I still remember the summer in which I was 5 years old.
Phân biệt Mệnh đề Quan hệ xác định và không xác định
Hiểu rõ sự khác biệt giữa mệnh đề quan hệ xác định (restrictive relative clause) và không xác định (non-restrictive relative clause) là rất quan trọng để sử dụng dấu phẩy đúng cách và truyền tải ý nghĩa chính xác.
- Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ mà nó bổ nghĩa. Nếu bỏ đi mệnh đề này, ý nghĩa của câu sẽ bị thay đổi hoặc không rõ ràng. Mệnh đề này không được ngăn cách bởi dấu phẩy. Ví dụ: The student who passed the exam will receive a scholarship. (Học sinh đỗ kỳ thi sẽ nhận được học bổng. – Thông tin “đỗ kỳ thi” là cần thiết để biết học sinh nào).
- Mệnh đề quan hệ không xác định cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định danh từ. Nếu bỏ đi mệnh đề này, ý nghĩa cơ bản của câu vẫn không thay đổi. Mệnh đề này được ngăn cách bởi dấu phẩy. Ví dụ: My brother, who loves to travel, is visiting Japan. (Anh trai tôi, người thích du lịch, đang thăm Nhật Bản. – Thông tin “người thích du lịch” chỉ là bổ sung, anh trai tôi vẫn là anh trai tôi).
Quy tắc lược bỏ Đại từ Quan hệ
Trong một số trường hợp, đại từ quan hệ có thể được lược bỏ để làm cho câu văn gọn hơn mà không làm thay đổi ý nghĩa.
- Đại từ quan hệ (who, whom, which, that) có thể được lược bỏ khi chúng đóng vai trò là tân ngữ của mệnh đề quan hệ. Ví dụ: The book (which/that) I read yesterday was very interesting. (Quyển sách tôi đọc hôm qua rất thú vị.)
- Đại từ quan hệ (who, which, that) không thể lược bỏ khi chúng đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Ví dụ: The man who is standing over there is my uncle. (Không thể lược bỏ “who”).
- Khi đại từ quan hệ đi kèm với giới từ, giới từ có thể được chuyển ra sau động từ để lược bỏ đại từ quan hệ. Ví dụ: This is the house (which) I told you about. (Đây là căn nhà mà tôi đã kể cho bạn nghe.)
Lợi ích khi sử dụng thành thạo Câu Phức
Việc thành thạo câu phức mang lại nhiều lợi ích đáng kể trong việc học và sử dụng tiếng Anh:
- Nâng cao khả năng biểu đạt: Câu phức cho phép bạn diễn đạt những ý tưởng phức tạp, mối quan hệ nhân quả, điều kiện, mục đích một cách rõ ràng và chính xác. Thay vì nhiều câu đơn lẻ, bạn có thể gói gọn thông tin vào một câu duy nhất, giúp bài viết hoặc lời nói mạch lạc hơn.
- Cải thiện chất lượng văn phong: Sử dụng đa dạng các cấu trúc câu, bao gồm cả câu phức, sẽ làm cho văn phong của bạn trở nên chuyên nghiệp, trôi chảy và hấp dẫn hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các kỳ thi học thuật như IELTS, TOEFL, nơi khả năng sử dụng ngữ pháp phức tạp được đánh giá cao.
- Phát triển tư duy logic: Khi xây dựng câu phức, bạn buộc phải suy nghĩ về mối liên hệ logic giữa các ý tưởng. Quá trình này giúp rèn luyện tư duy phản biện và sắp xếp thông tin một cách có hệ thống.
- Tăng điểm trong các bài kiểm tra: Trong các bài thi viết tiếng Anh, việc sử dụng thành thạo câu phức là một tiêu chí quan trọng để đạt điểm cao, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về ngữ pháp và khả năng vận dụng linh hoạt.
Các lỗi thường mắc phải khi viết Câu Phức
Mặc dù câu phức mang lại nhiều lợi ích, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng câu phức hiệu quả hơn.
- Thiếu hoặc sai dấu phẩy: Đây là lỗi rất phổ biến, đặc biệt với mệnh đề phụ thuộc đứng trước mệnh đề chính hoặc mệnh đề quan hệ không xác định. Việc đặt sai dấu phẩy có thể làm thay đổi ý nghĩa hoặc gây khó hiểu cho người đọc.
- Sử dụng sai liên từ hoặc đại từ quan hệ: Chọn sai liên từ (ví dụ, dùng “which” thay cho “who” khi nói về người) hoặc nhầm lẫn giữa các liên từ có nghĩa gần giống nhau (ví dụ, “although” và “because”) là một lỗi thường thấy.
- Thiếu chủ ngữ hoặc vị ngữ trong mệnh đề phụ thuộc: Mặc dù là mệnh đề phụ thuộc, nó vẫn phải có đủ chủ ngữ và vị ngữ (trừ trường hợp rút gọn). Người học đôi khi bỏ sót một trong hai thành phần này, dẫn đến câu bị lỗi ngữ pháp.
- Lạm dụng câu phức: Mặc dù khuyến khích sử dụng câu phức để đa dạng hóa văn phong, việc lạm dụng quá nhiều câu phức dài và chồng chéo có thể khiến câu văn trở nên rườm rà, khó hiểu và mất đi sự rõ ràng. Cần có sự cân bằng giữa câu đơn, câu ghép và câu phức.
- Không nhất quán về thì: Khi kết hợp các mệnh đề trong câu phức, đặc biệt là mệnh đề thời gian hoặc điều kiện, cần đảm bảo sự hòa hợp về thì giữa các mệnh đề để tránh gây nhầm lẫn về thời gian diễn ra hành động.
Bài tập củng cố kiến thức Câu Phức
Để củng cố kiến thức về câu phức, bạn có thể thực hành các bài tập sau đây. Đây là cơ hội để bạn áp dụng những gì đã học vào thực tế và kiểm tra khả năng của mình.
Bài 1: Chọn liên từ phụ thuộc thích hợp vào chỗ trống
- My mother used to sing me to sleep____ I went to bed. (A. since / B. until / C. before)
- You had better bring door keys ____ I’m out. (A. in case / B. since / C. after)
- My young brother likes eating French fries____ it’s not good for his health. (A. because / B. although / C. when)
- Yesterday, David was playing computer games____ his sister was watching movies. (A. as / B. although / C. while)
- You shouldn’t sit in front of computers for too long____ it is harmful to your eyes. (A. as / B. when / C. although)
- I will text my mom ____ I get there. (A. while / B. as soon as / C. until)
- Her mother usually works in the lab____ everyone leaves. (A. until / B. as soon as / C. although)
- ____ you keep your promise, I won’t forgive you. (A. If / B. Even If / C. Unless)
- A large amount of forest was cut down____ people can build new accommodations for tourists. (A. Even If / B. so that / C. even though)
- ____ she witnessed the accident, police were asking her. (A. If / B. Though / C. As)
Bài 2: Chọn đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ thích hợp vào chỗ trống
- She is talking about the singer____ songs that have catchy tunes. (A. which / B. whose / C. that / D. who)
- He is trying to find some books____ are needed for his research. (A. which / B. what / C. those / D. who)
- Many children____ live with strict parents usually suffer from pressure. (A. which / B. whom / C. who / D. their)
- Do you know the speaker____ we talked at the meeting last week? (A. which / B. whose / C. who / D. whom)
- The exercises____ we are doing are strenuous. (A. which / B. who / C. what / D. whose)
- The man____ sits next to me kept talking during the film, ____ really annoyed me. (A. who / that / B. whom / which / C. who / which / D. whom / that)
- Was Neil Armstrong the first person____ set foot on the moon? (A. who / B. which / C. whom / D. whose)
- This is the village in____ I was born and raised. (A. which / B. that / C. who / D. where)
- My mother,____ everyone admires, has a heart of gold. (A. where / B. whom / C. which / D. whose)
- The old bridge____ is in front of my house has been recently flattened. (A. of which / B. which / C. whose / D. whom)
Bài 3: Nối các câu sau sử dụng liên từ phụ thuộc thích hợp
- Elizabeth was texting her friends. The train arrived.
- The weather is very cold in December. We go swimming anyway.
- Some children attempt to get high scores. Their parents will feel proud of them.
- Mike spends one hour walking every morning. Then he catches a bus to work.
- Ticket prices for a music concert might be more expensive than going to the theater. We decided to pick the second choice.
- Government should upgrade public transportation. More people can use them instead of private vehicles.
- Richard lives in an affluent family. He can afford to buy almost anything he wants.
- At 4 pm yesterday, my mother was cleaning the house. I was doing my homework.
- My brother prefers going to crowded places. I can’t stand such places.
- Some parents in rural areas have to work from dawn till dusk. This allows their children to attend university.
Bài 4: Nối các câu sau sử dụng đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ
- The boy has just left. He knows how to open this box.
- I don’t remember the professor. You said I met him at the great hall last month.
- The number of Covid 19 patients is declining. It makes people happy.
- Some students in this school come from Russia. I am so impressed with their academic performance.
- Tom has just finished his assignment. He has made a great effort to get a high score.
- The children often go camping on Sundays. They have a lot of free time then.
- They are looking for his dog. They have lost him in the forest.
- Some people are growing vegetables in parks. These places should be used for community purposes.
- Young people often stay up late. It can deteriorate their health.
- The Olympics event is an important annual event. There are many famous athletes to join.
Đáp án và giải thích chi tiết:
Bài 1:
- C. before. “Mẹ tôi từng ru tôi ngủ trước khi tôi đi ngủ.”
- A. in case. “Bạn nên mang theo khóa cửa phòng khi tôi ra ngoài.”
- B. although. “Em trai tôi thích ăn khoai tây chiên mặc dù nó không tốt cho sức khỏe của em ấy.”
- C. while. “Hôm qua, trong khi David đang chơi điện tử, chị gái của anh ấy đang xem phim.” (Diễn đạt hai hành động song song).
- A. as. “Bạn không nên ngồi trước máy tính quá lâu vì việc đó có thể gây hại cho mắt của bạn.” (“As” mang nghĩa “bởi vì”).
- B. as soon as. “Tôi sẽ nhắn cho mẹ tôi ngay khi tôi đến đó.”
- A. until. “Mẹ cô ấy thường làm ở phòng thí nghiệm mãi đến khi tất cả mọi người ra về.”
- C. Unless. “Nếu bạn không giữ lời hứa, tôi sẽ không tha thứ cho bạn.”
- B. so that. “Rất nhiều rừng bị chặt đi để mà người ta có thể xây các khu nhà nghỉ cho khách du lịch.”
- C. As. “Vì cô ấy đã chứng kiến vụ tai nạn nên cảnh sát đang hỏi cô ấy.” (“As” mang nghĩa “vì”).
Bài 2:
- B. whose. “whose songs” ám chỉ “the singer’s songs” (bài hát của ca sĩ đó). Câu dịch: Cô ấy đang nói về người ca sĩ người mà bài hát của cô ấy có giai điệu bắt tai.
- A. which. “which” bổ sung ý nghĩa cho cụm danh từ “some books”. Câu dịch: Anh ấy đang cố gắng tìm kiếm các quyển sách mà cần cho nghiên cứu của anh ấy.
- C. who. “who” bổ sung ý nghĩa cho cụm danh từ “many children” (người). Câu dịch: Rất nhiều trẻ em người mà sống cùng với những bậc cha mẹ nghiêm khắc thường chịu áp lực.
- D. whom. “whom” bổ sung ý nghĩa cho “the speaker” và đóng vai trò tân ngữ (you talked with him). Câu dịch: Bạn có biết diễn giả người mà bạn đã nói chuyện trong buổi gặp mặt tháng trước? “Who” cũng có thể chấp nhận trong văn nói.
- A. which. “which” bổ sung ý nghĩa cho “exercises” (vật). Câu dịch: Các bài tập mà chúng ta đang tập đều nặng.
- C. who / which. “who” bổ sung ý nghĩa cho danh từ “the man”; “which” bổ sung ý nghĩa cho cả mệnh đề phía trước (việc người đàn ông đó nói chuyện liên tục). Câu dịch: Người đàn ông mà ngồi cạnh tôi liên tục nói chuyện suốt lúc đang xem phim, điều đó thực sự khiến tôi bực.
- A. who. “who” bổ sung ý nghĩa cho danh từ “the first person” (người). Câu dịch: Có phải Neil Armstrong là người đầu tiên mà đặt chân lên mặt trăng?
- A. which. “in which” bổ sung ý nghĩa cho danh từ “village”; trường hợp này không thể dùng “where” vì có giới từ “in”. Câu dịch: Đây là ngôi làng nơi tôi được sinh ra và lớn lên.
- B. whom. “whom” bổ sung ý nghĩa cho danh từ “my mother” (đóng vai trò tân ngữ của “admires”). Câu dịch: Mẹ tôi, người mà ai cũng ngưỡng mộ, có trái tim nhân hậu.
- B. which. “which” bổ sung ý nghĩa cho danh từ “the old bridge” (vật). Câu dịch: Cái cây cầu cũ mà ở trước mặt nhà tôi gần đây đã bị dỡ bỏ.
Bài 3:
- Elizabeth was texting her friends when the train arrived. (Khi tàu đến, Elizabeth đang nhắn tin với bạn.)
- Although/Though the weather is very cold in December, we go swimming. (Mặc dù thời tiết tháng 12 rất lạnh, chúng tôi vẫn đi bơi.)
- Some children attempt to get high scores so that/in order that their parents can feel proud of them. (Một vài trẻ em cố gắng đạt điểm cao để mà bố mẹ có thể cảm thấy tự hào về chúng.)
- After Mike spends one hour walking every morning, he catches a bus to work. (Sau khi Mike dành 1 tiếng đi bộ mỗi buổi sáng, anh ấy bắt xe buýt đi làm.)
- Since/Because/As ticket prices for a music concert might be more expensive than going to the theater, we decided to pick the second choice. (Vì giá vé cho đêm biểu diễn âm nhạc có thể đắt hơn đi xem phim nên chúng tôi quyết định chọn lựa chọn 2.)
- Government should upgrade public transportation so that/in order that more people can use them instead of private vehicles. (Chính phủ nên nâng cấp hệ thống giao thông công cộng để mà nhiều người hơn có thể sử dụng chúng thay vì dùng phương tiện cá nhân.)
- Although/Though Richard lives in an affluent family, he can afford to buy almost anything he wants. (Mặc dù Richard sống trong một gia đình giàu có, anh ta không thể mua bất cứ thứ gì anh ta muốn.) Lưu ý: câu gốc có thể gây nhầm lẫn về nghĩa, đáp án này giữ nguyên nghĩa của câu gốc “can afford”.
- At 4 pm yesterday, my mother was cleaning the house while I was doing my homework. (Lúc 4g chiều qua, trong khi mẹ tôi đang dọn nhà, tôi đang làm bài tập về nhà.)
- While/Whereas my brother prefers going to crowded places, I can’t stand such places. (Trong khi anh trai tôi thích đến những chỗ đông đúc, tôi không thể chịu đựng được những nơi như thế.)
- Some parents in rural areas have to work from dawn till dusk, which allows their children to attend university. (Một vài bố mẹ ở nông thôn phải làm việc vất vả từ sáng đến tối, điều này cho phép con cái họ đi học đại học.)
Bài 4:
- The boy who knows how to open this box has just left.
- I don’t remember the professor whom/who you said I met at the great hall last month. (Có thể lược bỏ “whom/who” vì là tân ngữ)
- The number of Covid 19 patients is declining, which makes people happy.
- Some students in this school whose academic performance I am so impressed with come from Russia.
- Tom, who has made a great effort to get a high score, has just finished his assignment.
- The children often go camping on Sundays when they have a lot of free time. (Hoặc: The children who have a lot of free time often go camping on Sundays.)
- They are looking for his dog which/that they have lost in the forest. (Có thể lược bỏ “which/that” vì là tân ngữ)
- Some people are growing vegetables in parks, which should be used for community purposes.
- Young people often stay up late, which can deteriorate their health.
- The Olympics event is an important annual event where there are many famous athletes to join.
Câu Hỏi Thường Gặp về Câu Phức (FAQs)
- Câu phức khác gì so với câu ghép?
Câu phức chứa một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc, được nối bằng liên từ phụ thuộc hoặc đại từ/trạng từ quan hệ. Trong khi đó, câu ghép bao gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập, được nối với nhau bằng liên từ đẳng lập (FANBOYS: For, And, Nor, But, Or, Yet, So) hoặc dấu chấm phẩy, mỗi mệnh đề đều có thể đứng độc lập. - Làm thế nào để nhận biết một câu có phải là câu phức không?
Bạn có thể nhận biết câu phức bằng cách tìm một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc. Mệnh đề phụ thuộc thường bắt đầu bằng các từ như because, although, when, if, who, which, that, where, v.v. Nếu bạn tách các mệnh đề và thấy một mệnh đề không có ý nghĩa hoàn chỉnh khi đứng một mình, đó là mệnh đề phụ thuộc, và câu đó là câu phức. - Có thể có nhiều hơn một mệnh đề phụ thuộc trong một câu phức không?
Hoàn toàn có thể. Một câu phức có thể chứa một mệnh đề độc lập và nhiều mệnh đề phụ thuộc. Ví dụ: “Because I was tired after a long day, I went to bed early although I had planned to finish my homework.” - Khi nào nên sử dụng “who” và khi nào nên sử dụng “whom”?
Who đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ (tương tự “he”, “she”, “they”). Ví dụ: “The person who helped me was very kind.” Whom đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ (tương tự “him”, “her”, “them”). Ví dụ: “The person whom I met yesterday was very kind.” Trong văn phong hiện đại, “who” thường được dùng thay cho “whom” trong nhiều trường hợp, đặc biệt trong văn nói. - Dấu phẩy có quan trọng khi dùng câu phức không?
Rất quan trọng. Dấu phẩy giúp phân tách các mệnh đề và làm rõ ý nghĩa. Quy tắc cơ bản là nếu mệnh đề phụ thuộc đứng trước mệnh đề độc lập, cần có dấu phẩy. Đối với mệnh đề quan hệ, dấu phẩy được sử dụng để phân tách mệnh đề quan hệ không xác định (cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết), trong khi mệnh đề quan hệ xác định (thông tin cần thiết) thì không dùng dấu phẩy. - “That” và “Which” khác nhau như thế nào trong mệnh đề quan hệ?
That thường dùng trong mệnh đề quan hệ xác định (không có dấu phẩy) để chỉ cả người hoặc vật. Which được dùng để chỉ vật và có thể dùng trong cả mệnh đề quan hệ xác định (không có dấu phẩy) và không xác định (có dấu phẩy). Tuy nhiên, trong văn viết học thuật, which thường được ưu tiên dùng với mệnh đề không xác định, và that với mệnh đề xác định. - Làm thế nào để tránh lỗi khi viết câu phức?
Để tránh lỗi, hãy luôn xác định rõ chủ ngữ và vị ngữ của từng mệnh đề. Kiểm tra sự phù hợp của liên từ hoặc đại từ quan hệ với danh từ/ý nghĩa. Chú ý đến vị trí và việc sử dụng dấu phẩy. Cuối cùng, đọc lại câu và tự hỏi liệu nó có ý nghĩa rõ ràng và tự nhiên không. - Có cách nào để luyện tập câu phức hiệu quả?
Bạn có thể luyện tập bằng cách đọc nhiều tài liệu tiếng Anh (sách, báo, bài blog) để nhận diện các câu phức. Sau đó, thử viết lại các câu đơn hoặc câu ghép thành câu phức bằng cách thêm liên từ phụ thuộc hoặc mệnh đề quan hệ. Thực hành các bài tập nối câu, điền từ vào chỗ trống và viết đoạn văn sử dụng đa dạng cấu trúc câu. - Câu phức có tác động đến SEO không?
Trong SEO, việc sử dụng các cấu trúc câu đa dạng, bao gồm câu phức, giúp nội dung trở nên phong phú, tự nhiên và dễ đọc hơn đối với người dùng. Điều này có thể gián tiếp cải thiện thời gian trên trang và giảm tỷ lệ thoát, là các yếu tố tín hiệu xếp hạng quan trọng. Hơn nữa, việc sử dụng các từ khóa liên quan (LSI keywords) một cách tự nhiên trong câu phức cũng hỗ trợ tối ưu SEO.
Với kiến thức toàn diện về câu phức này, Anh ngữ Oxford hy vọng bạn đã có đủ công cụ để nâng cao khả năng ngữ pháp và tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh của mình. Việc thành thạo câu phức không chỉ giúp bạn xây dựng những câu văn phức tạp và sâu sắc hơn mà còn mở ra cánh cửa để bạn biểu đạt ý tưởng một cách tinh tế và chính xác, góp phần vào thành công trên con đường học vấn và sự nghiệp.
