Trong tiếng Anh, việc diễn đạt mục đích của một hành động là vô cùng quan trọng, giúp câu văn trở nên rõ ràng và mạch lạc. Trong số các cấu trúc dùng để thể hiện mục đích, In order to nổi bật như một công cụ hiệu quả và phổ biến. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào khám phá mọi khía cạnh của cấu trúc In order to, từ định nghĩa cơ bản đến cách áp dụng nâng cao, giúp bạn tự tin sử dụng trong cả văn viết và giao tiếp hàng ngày.
In order to là gì? Hiểu rõ bản chất và vai trò ngữ pháp
In order to là một cụm từ tiếng Anh mang ý nghĩa “để”, “để mà”, dùng để chỉ rõ mục đích hoặc lý do của hành động được nhắc đến trong mệnh đề chính. Nó hoạt động như một liên từ phụ thuộc, nối hai phần của câu lại với nhau, làm rõ mối quan hệ nhân quả giữa hành động và mục tiêu mà hành động đó hướng tới. Việc hiểu rõ bản chất của In order to giúp người học tiếng Anh tránh được những sai sót cơ bản và sử dụng cấu trúc này một cách chính xác.
Cụm từ In order to thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn so với chỉ “to + V (nguyên thể)”. Nó giúp nhấn mạnh rõ ràng hơn về mục đích, đặc biệt khi người nói muốn làm nổi bật ý định đằng sau một hành động cụ thể. Mặc dù có thể lược bỏ “In order” và chỉ dùng “to + V”, nhưng việc giữ lại “In order” sẽ tăng tính trang trọng và sự rõ ràng cho câu.
Cách sử dụng cấu trúc In order to chi tiết trong các ngữ cảnh
Cấu trúc In order to có thể được áp dụng trong hai trường hợp chính, tùy thuộc vào đối tượng mà mục đích hành động nhắm tới. Việc nắm vững cả hai trường hợp này là chìa khóa để sử dụng cấu trúc In order to một cách linh hoạt.
Mục đích hướng đến chủ ngữ (In order to + V)
Đây là trường hợp phổ biến nhất, khi mục đích của hành động trong câu nhắm thẳng vào chủ ngữ. Công thức áp dụng rất đơn giản:
S + V + in order (not) to + V(nguyên thể)
<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Trong cấu trúc này, động từ theo sau “to” luôn ở dạng nguyên thể không “to”. Nếu muốn diễn đạt mục đích phủ định, bạn chỉ cần thêm “not” vào trước “to”.
Ví dụ minh họa:
- Jessica học tiếng Anh chuyên cần in order to đạt được học bổng toàn phần. (Jessica studies English diligently in order to get a full scholarship.) – Mục đích đạt học bổng là của Jessica.
- Anh ấy dậy sớm in order not to bỏ lỡ chuyến xe buýt đầu tiên. (He woke up early in order not to miss the first bus.) – Mục đích không bỏ lỡ chuyến xe là của anh ấy.
- Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu sâu rộng in order to tìm ra phương pháp chữa trị bệnh hiểm nghèo. (Scientists conducted extensive research in order to find a cure for serious diseases.) – Mục đích tìm ra phương pháp chữa trị là của các nhà khoa học.
Mục đích hướng đến đối tượng khác (In order for somebody to + V)
Khi mục đích của hành động không phải do chủ ngữ thực hiện mà lại hướng tới một đối tượng khác (tân ngữ) trong câu, chúng ta sử dụng một biến thể của In order to. Công thức cụ thể như sau:
S + V + in order for somebody + (not) to + V(nguyên thể)
Với cấu trúc này, “somebody” chính là đối tượng chịu tác động của mục đích. Đây là một cách diễn đạt rất hữu ích khi bạn muốn làm rõ mục đích của một hành động được thực hiện vì lợi ích của người khác.
Ví dụ minh họa:
- Cha mẹ cô ấy làm việc vất vả in order for her to có thể học đại học. (Her parents worked hard in order for her to be able to go to university.) – Mục đích là để cô ấy học đại học, không phải cha mẹ.
- Chính phủ ban hành các quy định mới in order for citizens to có cuộc sống tốt đẹp hơn. (The government issued new regulations in order for citizens to have a better life.) – Mục đích là để công dân có cuộc sống tốt hơn.
- Tôi giải thích lại lần nữa in order for them to hiểu rõ hơn về vấn đề này. (I explained it again in order for them to understand the issue better.) – Mục đích là để họ hiểu rõ hơn.
Phân biệt In order to với các cấu trúc chỉ mục đích khác
Trong tiếng Anh, có nhiều cách để diễn đạt mục đích. Mặc dù In order to là một lựa chọn tuyệt vời, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa nó và các cấu trúc tương tự sẽ giúp bạn chọn đúng từ ngữ trong từng ngữ cảnh, nâng cao độ chính xác và tự nhiên của câu văn.
Cấu trúc To-infinitive (To + V)
Cấu trúc To + V (nguyên thể) là cách diễn đạt mục đích đơn giản và phổ biến nhất. Nó có thể thay thế cho In order to trong nhiều trường hợp, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong không quá trang trọng.
Ví dụ:
- Daisy đã mua một chiếc váy mới to wear tại bữa tiệc sinh nhật của cô ấy. (Daisy bought a new dress to wear at her birthday party.)
- Anh ấy đến sớm to prepare cho cuộc họp. (He arrived early to prepare for the meeting.)
Sự khác biệt chính là “In order to” mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh mục đích rõ ràng hơn. Tuy nhiên, một lưu ý quan trọng là không thể dùng “To + V” để thay thế cho In order to ở dạng phủ định. Ví dụ, không thể nói “not to go” thay cho “in order not to go”.
Cấu trúc So as to (So as to + V)
Cấu trúc So as to có ý nghĩa và cách dùng gần như tương đồng hoàn toàn với In order to. Cả hai đều mang nghĩa “để” và được dùng để chỉ mục đích của hành động.
Công thức:
S + V + so as (not) to + V(nguyên thể)
Ví dụ:
- Sara học tiếng Hàn rất chăm chỉ so as to làm việc ở Hàn Quốc. (Sara learns Korean very hard so as to work in Korea.)
- Cô ấy nói khẽ so as not to đánh thức đứa bé. (She spoke softly so as not to wake the baby.)
Giống như In order to, “So as to” cũng mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống cần sự rõ ràng. Trên thực tế, chúng có thể thay thế cho nhau mà không làm thay đổi ý nghĩa câu.
Cấu trúc So that (So that + S + V)
So that là một liên từ phụ thuộc, dùng để chỉ mục đích hoặc kết quả. Khác với In order to và So as to theo sau bởi động từ nguyên thể, So that theo sau bởi một mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ + động từ).
Công thức:
S1 + V1 + so that + S2 + will/would/can/could + (not) + V2
Điểm đặc biệt của So that là chủ ngữ của mệnh đề mục đích (S2) có thể khác với chủ ngữ của mệnh đề chính (S1). Các động từ khuyết thiếu như “will”, “would”, “can”, “could” thường đi kèm để diễn đạt khả năng hoặc dự định.
Ví dụ:
- Daisy giơ tay so that cô ấy could nêu quan điểm của mình. (Daisy raised her hand so that she could speak her opinion.)
- Martin dọn nhà so that mẹ anh ấy can được nghỉ ngơi. (Martin cleans the house so that his mother can have a rest.)
- Họ đã bật đèn so that mọi người would nhìn rõ hơn. (They turned on the lights so that everyone would see more clearly.)
So that linh hoạt hơn vì nó cho phép các chủ ngữ khác nhau và thể hiện được thì của hành động mục đích.
Các cấu trúc ít phổ biến hơn: With the objective of / With a view to / With the intention of (+ V-ing)
Ngoài các cấu trúc trên, còn có một số cụm giới từ khác cũng được dùng để diễn đạt mục đích, thường mang tính trang trọng hơn hoặc thể hiện sắc thái cụ thể về ý định.
- With the objective of + V-ing: “Với mục tiêu là”, “nhằm mục đích”. Thường dùng trong văn viết học thuật hoặc kinh doanh.
- Ví dụ: With the objective of becoming a professional singer, Jenny has trained extensively. (Với mục tiêu trở thành một ca sĩ chuyên nghiệp, Jenny đã tập luyện rất nhiều.)
- With a view to + V-ing: “Với ý định”, “với quan điểm nhằm”. Cũng mang tính trang trọng, đôi khi thể hiện một cái nhìn dài hạn hơn.
- Ví dụ: The company expanded its market with a view to increasing global presence. (Công ty mở rộng thị trường với ý định tăng cường sự hiện diện toàn cầu.)
- With the intention of + V-ing: “Với ý định là”, “có ý đồ”. Nhấn mạnh về ý đồ, dự định của người thực hiện hành động.
- Ví dụ: With the intention of studying abroad in Japan, Susie has to practice speaking Japanese a lot. (Với ý định đi du học ở Nhật Bản, Susie phải luyện nói tiếng Nhật rất nhiều.)
Những cụm từ này thường theo sau bởi một danh động từ (V-ing), cho thấy chúng là các cụm giới từ chứ không phải liên từ nối mệnh đề.
Những lỗi thường gặp khi dùng In order to
Mặc dù cấu trúc In order to khá đơn giản, người học vẫn có thể mắc phải một số lỗi phổ biến. Nhận biết và tránh những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc một cách thành thạo và tự nhiên hơn.
-
Lặp lại chủ ngữ: Một lỗi thường gặp là lặp lại chủ ngữ của câu sau khi đã dùng In order to. Cấu trúc này dùng để nối hai câu đơn có cùng chủ ngữ và yêu cầu lược bỏ chủ ngữ của câu sau.
- Sai: Harry prepared for the interview. Harry wants to get the job. → Harry prepared for the interview in order to he get the job.
- Đúng: Harry prepared for the interview in order to get the job. (Harry chuẩn bị rất kỹ cho cuộc phỏng vấn để có được công việc này.)
-
Không lược bỏ từ không cần thiết: Khi chuyển từ hai câu đơn sang dùng In order to, cần lược bỏ các từ như “want”, “like”, “hope”, “wish” trong mệnh đề mục đích vì ý định đã được thể hiện qua chính In order to.
- Sai: Suny studied hard. Suny hope she will pass the exam. → Suny studied hard in order to hope to pass the exam.
- Đúng: Suny studied hard in order to pass the exam. (Suny đã học rất chăm để có thể làm tốt bài kiểm tra.)
-
Sử dụng sai thì hoặc dạng động từ: Sau “to” trong In order to luôn là động từ nguyên thể không “to”.
- Sai: He saved money in order to buying a house.
- Đúng: He saved money in order to buy a house. (Anh ấy tiết kiệm tiền để mua một căn nhà.)
-
Dùng In order to trong văn cảnh quá thân mật: Mặc dù không phải là lỗi ngữ pháp, nhưng In order to mang tính trang trọng. Trong giao tiếp thân mật hàng ngày, chỉ dùng “to + V” sẽ tự nhiên hơn.
Mẹo ghi nhớ và luyện tập hiệu quả cấu trúc In order to
Để ghi nhớ và sử dụng thành thạo cấu trúc In order to, việc luyện tập thường xuyên là rất quan trọng. Dưới đây là một số mẹo hữu ích:
- Học qua ví dụ thực tế: Luôn gắn cấu trúc với các ví dụ cụ thể, đặc biệt là những ví dụ liên quan đến cuộc sống của bạn. Ví dụ: “I study English in order to communicate with foreigners.” (Tôi học tiếng Anh để giao tiếp với người nước ngoài.)
- Tạo bảng so sánh: Lập một bảng so sánh các cấu trúc chỉ mục đích như “In order to”, “So as to”, “So that”, “To + V”. Ghi rõ công thức, ví dụ và ngữ cảnh sử dụng của từng cấu trúc. Điều này giúp bạn dễ dàng phân biệt và lựa chọn đúng.
- Luyện tập đặt câu: Mỗi ngày, hãy thử đặt 3-5 câu sử dụng In order to và các cấu trúc liên quan. Cố gắng thay đổi chủ ngữ và ngữ cảnh để làm quen với cả hai dạng của cấu trúc (“in order to V” và “in order for somebody to V”).
- Thực hành giao tiếp: Khi nói tiếng Anh, hãy cố gắng áp dụng In order to khi bạn muốn diễn đạt mục đích của một hành động. Ban đầu có thể chậm, nhưng dần dần sẽ trở thành phản xạ tự nhiên.
- Làm bài tập đa dạng: Giải các bài tập điền từ, viết lại câu hoặc chọn đáp án đúng liên quan đến cấu trúc In order to để củng cố kiến thức. Việc này giúp bạn nhận diện các lỗi sai và hiểu sâu hơn về cách áp dụng.
Ứng dụng cấu trúc In order to trong văn viết và giao tiếp
Cấu trúc In order to đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự rõ ràng và tính mạch lạc của câu văn, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật, công việc hoặc khi bạn muốn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác.
- Trong văn viết học thuật/chuyên nghiệp: Khi viết báo cáo, luận văn, hoặc email công việc, việc sử dụng In order to giúp câu văn có tính trang trọng và làm nổi bật mục đích của các hành động, nghiên cứu hay quyết định. Nó giúp người đọc dễ dàng theo dõi logic và ý định của bạn.
- Ví dụ: The research was conducted in order to assess the impact of climate change on biodiversity. (Nghiên cứu được tiến hành để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu lên đa dạng sinh học.)
- Trong giao tiếp hàng ngày (tùy ngữ cảnh): Mặc dù “to + V” phổ biến hơn trong giao tiếp đời thường, In order to vẫn có thể được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh một mục đích quan trọng hoặc trang trọng hơn.
- Ví dụ: I’m saving up money in order to buy a new apartment next year. (Tôi đang tiết kiệm tiền để mua một căn hộ mới vào năm tới.) – Nhấn mạnh mục tiêu lớn.
- Nâng cao điểm số bài thi: Trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS, TOEFL, việc sử dụng đa dạng các cấu trúc chỉ mục đích, bao gồm In order to, cho thấy khả năng vận dụng ngữ pháp linh hoạt và chính xác, giúp bạn đạt điểm cao hơn ở phần viết và nói.
Bài tập thực hành cấu trúc In order to (có đáp án)
Để củng cố kiến thức về cấu trúc In order to, hãy cùng làm một số bài tập dưới đây. Hãy chuyển đổi các câu sau sử dụng cấu trúc In order to một cách phù hợp.
Bài tập: Sử dụng cấu trúc In order to để viết lại các câu sau:
- Jenny bought a lot of juicy fruits. She will go to visit her grandparents today.
- Peter takes off his coat. Peter was feeling hot.
- Harry bought a new laptop because he wanted to give it to his son.
- Sara is studying hard because she wants to become a professor.
- Daisy should apply sunscreen so that she won’t get sunburnt.
- Katy is dieting. Katy wants to get her “summer body”.
- Jenny needs to buy some floral dresses. She will go to the beach this month.
- John taught me how to cook. He wants me to help him with preparing dinner.
- Anna should get up earlier if she doesn’t want to be late for work.
- Sara turns off the radio. She wants to focus on working.
Đáp án:
- Jenny bought a lot of juicy fruits in order to visit her grandparents today.
- Peter takes off his coat in order not to feel hot.
- Harry bought a new laptop in order to give it to his son.
- Sara is studying hard in order to become a professor.
- Daisy should apply sunscreen in order not to get sunburnt.
- Katy is dieting in order to get her “summer body”.
- Jenny needs to buy some floral dresses in order to go to the beach this month.
- John taught me how to cook in order to help him with preparing dinner.
- Anna should get up earlier in order not to be late for work.
- Sara turns off the radio in order to focus on working.
FAQs về cấu trúc In order to
1. “In order to” có thể đứng ở đầu câu không?
Có, In order to hoàn toàn có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh mục đích trước khi đưa ra hành động. Ví dụ: In order to pass the exam, you need to study hard.
2. “In order to” có trang trọng hơn “to” không?
Đúng vậy, In order to mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh mục đích rõ ràng hơn so với việc chỉ dùng “to + V”. Nó thường được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc các tình huống giao tiếp cần sự chính xác, rõ ràng.
3. Làm sao để biết khi nào dùng “in order to V” và khi nào dùng “in order for somebody to V”?
Bạn dùng “in order to V” khi chủ ngữ của hành động chính cũng là chủ ngữ thực hiện mục đích. Ngược lại, dùng “in order for somebody to V” khi mục đích của hành động chính là để một đối tượng khác (somebody) thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.
4. Cấu trúc “In order to” có thể dùng với mục đích tiêu cực không?
Hoàn toàn có thể. Bạn chỉ cần thêm “not” vào trước “to” để diễn đạt mục đích phủ định. Ví dụ: He whispered in order not to wake up the baby. (Anh ấy thì thầm để không đánh thức em bé.)
5. “So that” và “In order to” có thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp không?
Không hoàn toàn. “In order to” và “So that” có thể thay thế cho nhau khi chủ ngữ của hai mệnh đề là giống nhau và nghĩa không bị thay đổi. Tuy nhiên, “So that” linh hoạt hơn vì nó cho phép chủ ngữ của mệnh đề mục đích khác với chủ ngữ của mệnh đề chính, và có thể dùng với các thì khác nhau thông qua các trợ động từ như “can”, “could”, “will”, “would”.
6. Có trường hợp nào không nên dùng “In order to” không?
Trong các câu giao tiếp quá ngắn gọn hoặc thân mật, việc sử dụng “to + V” (nguyên thể) thường tự nhiên hơn. Ví dụ, thay vì “I went to the store in order to buy milk”, bạn có thể nói đơn giản hơn “I went to the store to buy milk”.
7. Làm thế nào để luyện tập “In order to” hiệu quả nhất?
Để luyện tập hiệu quả, bạn nên kết hợp giữa việc học lý thuyết, làm bài tập ứng dụng, và quan trọng nhất là thực hành đặt câu trong các ngữ cảnh khác nhau, cả trong văn viết và giao tiếp. Việc lắng nghe và đọc tiếng Anh cũng giúp bạn nhận diện cách người bản xứ sử dụng cấu trúc này.
Với những kiến thức và hướng dẫn chi tiết về cấu trúc In order to này, Anh ngữ Oxford hy vọng bạn đã có cái nhìn toàn diện và sẵn sàng áp dụng thành thạo cấu trúc quan trọng này vào quá trình học tiếng Anh của mình. Hãy luyện tập thường xuyên để biến ngữ pháp thành phản xạ tự nhiên nhé!
