Either or và Neither nor là hai cặp liên từ tương quan đóng vai trò vô cùng quan trọng trong tiếng Anh, giúp diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và mạch lạc. Tuy nhiên, người học thường dễ nhầm lẫn giữa hai cấu trúc này, dẫn đến việc sử dụng sai ngữ pháp và ngữ cảnh. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào phân tích cấu trúc, cách dùng, những lưu ý quan trọng và phương pháp phân biệt hai cặp từ này, giúp bạn làm chủ chúng trong giao tiếp và viết lách.
Giới Thiệu Tổng Quan Về Either Or Và Neither Nor
Trong tiếng Anh, liên từ tương quan (correlative conjunctions) là những cặp từ luôn đi cùng nhau để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cùng chức năng ngữ pháp. Either or và Neither nor chính là hai trong số những cặp liên từ tương quan phổ biến nhất, với mục đích thể hiện mối quan hệ giữa hai yếu tố được đề cập.
Về bản chất, either or được dùng để biểu thị sự lựa chọn giữa hai đối tượng, hành động, hoặc tính chất, mang ý nghĩa khẳng định (“hoặc cái này, hoặc cái kia”). Ngược lại, neither nor lại có chức năng phủ định hoàn toàn cả hai lựa chọn được đưa ra (“không cái này, cũng không cái kia”). Việc hiểu rõ sự khác biệt cơ bản này là chìa khóa để sử dụng chúng một cách chính xác.
Khám Phá Cấu Trúc Either…Or: Lựa Chọn Khẳng Định
Cấu trúc either or được sử dụng khi bạn muốn đưa ra hai lựa chọn và chỉ một trong số đó sẽ được chọn hoặc đúng. Đây là cấu trúc mang ý nghĩa khẳng định, tạo cơ hội cho một trong hai khả năng xảy ra.
Ý Nghĩa và Các Công Thức Chính
Either or mang ý nghĩa “hoặc… hoặc…”, cho phép người nói hoặc người nghe lựa chọn giữa hai khả năng. Cấu trúc này rất linh hoạt và có thể kết nối nhiều loại từ và mệnh đề khác nhau, miễn là hai thành phần được nối phải có cùng chức năng ngữ pháp.
Khi muốn chỉ sự lựa chọn giữa hai danh từ, bạn sử dụng công thức either + Danh từ + or + Danh từ. Các danh từ này có thể là tên người, đồ vật, địa điểm hay bất kỳ khái niệm nào cần đưa ra lựa chọn. Ví dụ: You can choose either coffee or tea. (Bạn có thể chọn hoặc cà phê hoặc trà.) Hoặc, Either John or Mary will pick you up. (Hoặc John hoặc Mary sẽ đón bạn.)
- Giải Mã Cụm Từ ‘In Vain’: Ý Nghĩa Và Cách Dùng Chuẩn Xác
- Từ A-Z: Hiểu Rõ Impossible Trong Ngữ Pháp Tiếng Anh
- Luyện Đề Thi Thử Tiếng Anh THPT Quốc Gia Hiệu Quả Nhất
- Quy Tắc Viết Hoa Tiếng Anh Chuẩn Xác: Nền Tảng Ngữ Pháp Vững Chắc
- Nắm Vững Tính Từ Ghép Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác
Để miêu tả hai tính chất có thể có, công thức either + Tính từ + or + Tính từ sẽ được áp dụng. Điều này giúp diễn tả sự không chắc chắn hoặc sự tồn tại của một trong hai đặc điểm. Ví dụ: The test was either easy or difficult; there was no in-between. (Bài kiểm tra hoặc là dễ hoặc là khó; không có ở giữa.) Một ví dụ khác, She seems either tired or upset today. (Hôm nay cô ấy trông hoặc là mệt hoặc là buồn.)
Khi diễn tả hai hành động có thể xảy ra, bạn sẽ dùng either + Động từ + or + Động từ. Cấu trúc này giúp người nghe biết được những khả năng về hành động sẽ được thực hiện. Ví dụ: He will either call or text you tomorrow. (Anh ấy sẽ hoặc gọi hoặc nhắn tin cho bạn vào ngày mai.) Hoặc, We can either eat out or cook at home. (Chúng ta có thể hoặc ăn ngoài hoặc nấu ăn tại nhà.)
Ngoài ra, either or cũng có thể nối hai mệnh đề hoàn chỉnh, thường là các mệnh đề độc lập, bằng công thức either + Mệnh đề + or + Mệnh đề. Cấu trúc này thường được dùng để đưa ra hai tình huống với hai hậu quả khác nhau. Ví dụ: Either you finish your homework, or you won’t be allowed to play video games. (Hoặc bạn hoàn thành bài tập về nhà, hoặc bạn sẽ không được phép chơi trò chơi điện tử.) Hoặc, You can either go to the party, or you can stay home and rest. (Bạn có thể hoặc đi dự tiệc, hoặc ở nhà và nghỉ ngơi.)
Vị Trí Của Either Or Trong Câu
Cấu trúc either or có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong câu, tùy thuộc vào yếu tố mà nó kết nối. Việc đặt đúng vị trí giúp câu văn trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn.
Khi either or được dùng để nối hai chủ ngữ hoặc hai mệnh đề độc lập, nó thường đứng ở đầu câu để định rõ các lựa chọn ngay từ đầu. Điều này giúp người đọc hoặc người nghe nắm bắt ngay ý chính về các khả năng được đưa ra. Ví dụ: Either the blue car or the red car is fine for the trip. (Hoặc chiếc xe màu xanh hoặc chiếc xe màu đỏ đều ổn cho chuyến đi.) Một trường hợp khác là Either she studies hard, or she won’t pass the exam. (Hoặc cô ấy học hành chăm chỉ, hoặc cô ấy sẽ không vượt qua kỳ thi.)
Phổ biến hơn, either or thường xuất hiện giữa câu để nối các yếu tố như tân ngữ, tính từ, hoặc động từ. Vị trí này giúp liên kết chặt chẽ các thành phần trong cùng một ý tưởng chính. Ví dụ: I want to visit either Paris or Rome this summer. (Tôi muốn đến thăm hoặc Paris hoặc Rome mùa hè này.) Hay, You can pay either by cash or by credit card. (Bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng.)
Giải Mã Cấu Trúc Neither…Nor: Phủ Định Toàn Diện
Ngược lại với either or, cấu trúc neither nor được dùng để phủ định đồng thời cả hai lựa chọn, đối tượng hoặc hành động được đề cập. Nó mang ý nghĩa “không cái này, cũng không cái kia”, thể hiện sự loại trừ hoàn toàn.
Ý Nghĩa và Các Công Thức Chính
Neither nor biểu thị rằng cả hai điều được nhắc đến đều không đúng, không tồn tại hoặc không xảy ra. Đây là một cách hiệu quả để diễn đạt ý phủ định kép mà không cần sử dụng từ “not” hay các từ phủ định khác, giúp câu văn trở nên gọn gàng và tự nhiên hơn.
Khi cả hai danh từ đều không liên quan hoặc không được chọn, bạn sử dụng neither + Danh từ + nor + Danh từ. Cấu trúc này thường được dùng để thể hiện sự bác bỏ đối với cả hai lựa chọn. Ví dụ: She likes neither classical music nor pop music. (Cô ấy không thích cả nhạc cổ điển lẫn nhạc pop.) Hoặc, Neither my brother nor my sister plays chess. (Anh trai tôi cũng không, em gái tôi cũng không chơi cờ vua.)
Để mô tả rằng đối tượng không có cả hai tính chất này, bạn sẽ dùng neither + Tính từ + nor + Tính từ. Điều này giúp làm rõ rằng không có đặc điểm nào trong hai đặc điểm được áp dụng. Ví dụ: The movie was neither interesting nor funny. (Bộ phim không thú vị cũng không hài hước.) Một ví dụ khác là He is neither tall nor short; he’s of average height. (Anh ấy không cao cũng không thấp; anh ấy có chiều cao trung bình.)
Khi cả hai hành động đều không được thực hiện, công thức neither + Động từ + nor + Động từ được sử dụng. Cấu trúc này giúp truyền tải thông điệp về sự vắng mặt của cả hai hành động. Ví dụ: He neither smokes nor drinks alcohol. (Anh ấy không hút thuốc cũng không uống rượu.) Hoặc, They neither apologized nor explained their actions. (Họ không xin lỗi cũng không giải thích hành động của mình.)
Neither nor cũng có thể kết nối hai mệnh đề độc lập mà cả hai đều không đúng, dùng công thức neither + Mệnh đề + nor + Mệnh đề. Khi neither đứng đầu câu và nối hai mệnh đề, thường có hiện tượng đảo ngữ ở mệnh đề thứ nhất, và đôi khi cả mệnh đề thứ hai để nhấn mạnh sự phủ định. Ví dụ: Neither did he call, nor did he send a message. (Anh ấy không gọi điện cũng không gửi tin nhắn.) Hay, She can neither sing, nor can she dance. (Cô ấy không thể hát cũng không thể nhảy.)
Cách Đặt Neither Nor Trong Câu Hiệu Quả
Tương tự either or, neither nor cũng có thể đứng ở đầu hoặc giữa câu. Vị trí của nó phụ thuộc vào ý nghĩa và sự nhấn mạnh mà bạn muốn truyền tải.
Khi neither nor nối hai chủ ngữ hoặc hai mệnh đề, nó có thể đứng ở đầu câu. Đây là cách nhấn mạnh sự phủ định ngay từ ban đầu. Đặc biệt, nếu neither đứng đầu câu và nối hai mệnh đề, thường có hiện tượng đảo ngữ ở mệnh đề thứ nhất để tăng cường ngữ điệu phủ định. Ví dụ: Neither the students nor the teacher was ready for the exam. (Cả học sinh và giáo viên đều không sẵn sàng cho kỳ thi.) Hoặc, Neither did she understand the question, nor did she know the answer. (Cô ấy không hiểu câu hỏi, cũng không biết câu trả lời.)
Vị trí phổ biến hơn là khi neither nor xuất hiện giữa câu, nối các thành phần như tân ngữ, động từ, hoặc tính từ. Vị trí này giúp cấu trúc câu trở nên tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: I have neither time nor money to waste on that project. (Tôi không có cả thời gian lẫn tiền bạc để lãng phí vào dự án đó.) Hay, He is interested in neither politics nor economics. (Anh ấy không quan tâm đến chính trị cũng không quan tâm đến kinh tế.)
Quy Tắc Chia Động Từ Với Either Or Và Neither Nor Chuẩn Xác
Một trong những điểm ngữ pháp thường gây nhầm lẫn khi sử dụng either or và neither nor là quy tắc hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Điều quan trọng cần nhớ là động từ sẽ chia theo chủ ngữ gần nhất với nó. Quy tắc này được gọi là “quy tắc chủ ngữ gần nhất” (proximity rule).
Khi chủ ngữ của câu là hai danh từ được nối bởi either or hoặc neither nor, động từ sẽ chia theo số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào danh từ đứng ngay trước động từ đó (tức là danh từ sau “or” hoặc “nor”). Điều này đặc biệt quan trọng khi hai danh từ có số lượng khác nhau. Đây là một lỗi ngữ pháp khá phổ biến mà nhiều người học tiếng Anh thường mắc phải.
- Ví dụ với Either or:
- Either the students or the teacher is responsible for the mistake. (Hoặc các học sinh hoặc giáo viên chịu trách nhiệm về lỗi này.) Trong trường hợp này, danh từ gần nhất với động từ là “the teacher” (số ít), nên động từ chia là “is”.
- Either the teacher or the students are going to present the project. (Hoặc giáo viên hoặc các học sinh sẽ thuyết trình dự án.) Ở đây, danh từ gần nhất là “the students” (số nhiều), nên động từ chia là “are”.
- Ví dụ với Neither nor:
- Neither the children nor their mother was at home. (Cả những đứa trẻ và mẹ của chúng đều không có ở nhà.) Danh từ gần nhất là “their mother” (số ít), nên động từ chia là “was”.
- Neither the manager nor the employees want to work overtime. (Cả quản lý và các nhân viên đều không muốn làm thêm giờ.) Danh từ gần nhất là “the employees” (số nhiều), nên động từ chia là “want”.
Cần lưu ý rằng, trong các trường hợp mà cả hai chủ ngữ đều là số ít, động từ sẽ luôn là số ít. Tương tự, nếu cả hai chủ ngữ đều là số nhiều, động từ sẽ là số nhiều. Vấn đề chỉ thực sự phát sinh và cần áp dụng quy tắc “chủ ngữ gần nhất” khi có sự kết hợp giữa chủ ngữ số ít và số nhiều.
Phân Biệt Either Or Và Neither Nor: Từ Ý Nghĩa Đến Ứng Dụng
Để sử dụng either or và neither nor một cách thành thạo, việc nắm vững sự khác biệt cốt lõi về ý nghĩa và cách chuyển đổi giữa chúng là rất quan trọng. Điều này giúp bạn tránh nhầm lẫn và diễn đạt chính xác ý muốn.
So Sánh Đối Chiếu Ý Nghĩa Cơ Bản
Bảng so sánh sau đây sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn về sự khác biệt về ý nghĩa giữa either or và neither nor, làm cơ sở cho việc áp dụng đúng ngữ cảnh:
| Tiêu Chí | Either Or | Neither Nor |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Hoặc… hoặc… (lựa chọn 1 trong 2) | Không… cũng không… (phủ định cả 2) |
| Tính chất | Khẳng định (affirmative) | Phủ định (negative) |
| Mục đích | Đưa ra các khả năng/lựa chọn thay thế | Loại trừ tất cả các khả năng/lựa chọn |
Để minh họa, hãy xem xét các ví dụ sau. Với either or: You can wear either the red dress or the blue one. (Bạn có thể mặc hoặc chiếc váy màu đỏ hoặc chiếc màu xanh.) Câu này ngụ ý bạn có 2 lựa chọn và sẽ chọn 1 trong 2 chiếc váy. Ngược lại, với neither nor: She bought neither the red dress nor the blue one. (Cô ấy không mua cả chiếc váy màu đỏ lẫn chiếc màu xanh.) Câu này khẳng định rằng cô ấy không mua cái nào trong 2 chiếc váy được đề cập.
Chuyển Đổi Giữa Hai Cấu Trúc và Tránh Phủ Định Kép
Có thể chuyển đổi ý nghĩa từ either or sang neither nor và ngược lại, nhưng cần lưu ý về việc sử dụng phủ định để tránh mắc lỗi ngữ pháp.
Khi bạn muốn biểu thị ý nghĩa phủ định cho cả hai lựa chọn mà ban đầu được đưa ra bằng either or, bạn có thể thêm “not” vào trước “either or”. Cấu trúc not...either...or có ý nghĩa tương đương với neither...nor. Ví dụ: I don’t like either coffee or tea. (Tôi không thích cả cà phê hay trà.) Câu này hoàn toàn tương đương với: I like neither coffee nor tea. Một lưu ý quan trọng là không được dùng “not” trước động từ khi đã có neither nor trong câu, vì neither đã mang ý nghĩa phủ định. Việc sử dụng “not” với neither sẽ tạo thành phủ định kép (double negative), gây sai ngữ pháp và khó hiểu cho người đọc/nghe. Ví dụ: I don't like neither coffee nor tea là một câu sai.
Để chuyển một câu phủ định dùng neither nor sang câu khẳng định dùng either or, bạn cần loại bỏ ý nghĩa phủ định của neither nor và thêm “not” vào động từ chính của câu. Ví dụ: She neither calls nor texts him. (Cô ấy không gọi cũng không nhắn tin cho anh ấy.) Khi chuyển sang cấu trúc either or, câu sẽ là: She does not either call or text him. (Cô ấy không gọi hay nhắn tin cho anh ấy.)
Mở Rộng: Cách Dùng Either Và Neither Độc Lập
Ngoài vai trò là một phần của cặp liên từ tương quan either or và neither nor, các từ “either” và “neither” cũng có thể đứng độc lập như đại từ (pronoun) hoặc tính từ (adjective), mang những ý nghĩa riêng biệt và làm phong phú thêm cách diễn đạt.
Either/Neither Là Đại Từ (Pronoun)
Khi đứng một mình, “either” và “neither” có thể thay thế cho một danh từ hoặc một cụm danh từ đã được đề cập trước đó, giúp tránh lặp từ và làm câu gọn hơn.
Either (đại từ) mang nghĩa “một trong hai”, “cái nào cũng được”. Khi dùng làm đại từ, động từ theo sau thường chia ở dạng số ít. Ví dụ: Which dress do you prefer? Either is fine with me. (Bạn thích chiếc váy nào hơn? Chiếc nào trong hai cái cũng được với tôi.) Hoặc, There are two options, and you can choose either. (Có hai lựa chọn, và bạn có thể chọn một trong hai.)
Neither (đại từ) mang nghĩa “không ai/cái nào trong hai”. Tương tự như “either”, động từ theo sau “neither” khi làm đại từ thường chia ở dạng số ít, mặc dù trong văn nói đôi khi có thể thấy cách chia số nhiều nhưng số ít vẫn là chuẩn mực ngữ pháp. Ví dụ: I offered them two solutions, but neither was acceptable. (Tôi đưa ra hai giải pháp, nhưng không cái nào trong hai cái được chấp nhận.) Một ví dụ khác là Two students came late, but neither apologized. (Hai học sinh đến muộn, nhưng không ai trong hai người xin lỗi.)
Either/Neither Là Tính Từ (Adjective)
Khi “either” và “neither” đứng trước một danh từ, chúng đóng vai trò là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đó. Trong vai trò này, chúng luôn đi kèm với danh từ số ít.
Either (tính từ) mang nghĩa “cả hai” (theo cách riêng lẻ), hoặc “một trong hai” tùy ngữ cảnh. Nó thường đi với danh từ số ít để chỉ một trong hai phía, một trong hai lựa chọn. Ví dụ: You can sit on either side of the table. (Bạn có thể ngồi ở bất kỳ bên nào của cái bàn.) (Ngụ ý có hai bên, bạn có thể chọn một trong hai.) Hay, There are trees on either bank of the river. (Có cây cối ở cả hai bờ sông.)
Neither (tính từ) mang nghĩa “không cái nào/người nào trong hai”. Nó dùng để nhấn mạnh sự phủ định đối với cả hai yếu tố. Ví dụ: Neither answer is correct. (Không câu trả lời nào trong hai câu là đúng.) Hoặc, Neither parent came to the meeting. (Cả bố và mẹ đều không đến cuộc họp.)
Bài Tập Thực Hành Về Either Or Và Neither Nor Có Đáp Án
Để củng cố kiến thức về either or và neither nor, hãy thực hành với các bài tập dưới đây.
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống sử dụng either … or hoặc neither … nor
- She likes __________ chocolate __________ vanilla ice cream. She prefers strawberry.
- _____ you pay me back what you owe me ____ I will take legal action against you.
- You can __________ call __________ text me if you need anything.
- He is good at __________ math __________ science. He prefers humanities and arts.
- _____ you join us for dinner _____ you cook your own meal.
- They have __________ a son __________ a daughter. They have two dogs instead.
- _____ the soup _____ the salad was satisfying. They were both bland and cold.
- We can watch __________ a comedy __________ a horror movie. What do you prefer?
- _____ the painting _____ the sculpture was beautiful. They were both ugly and weird.
- She will attend ______ the wedding ______ the reception. She will attend the rehearsal dinner only.
Bài tập 2: Sử dụng either … or hoặc neither … nor để nối các cặp câu hoặc viết lại các câu sau
- He forgot his keys. He left them in the car.
- She is a teacher. She is a writer.
- He and she were not aware of the danger that lurked behind them.
- The moon was not visible in the sky since it was a cloudy and dark night. The sun was not visible either.
- You study hard. You will regret it later.
- They will accept our offer by the end of the week, or else they will reject it.
- We cannot watch a drama or a documentary. We want something more entertaining.
- You apologize. You will lose my friendship.
Đáp án và giải thích
Bài tập 1:
- neither … nor
Giải thích: Câu thứ 2 nói rằng: Cô ấy thích vị dâu, nên hai lựa chọn trước đó (socola và vani) bị bác bỏ (không thích). ⇒ Điền neither … nor. - either … or
Giải thích: Nội dung câu văn đưa ra sự lựa chọn 1 trong 2 phương án (trả lại tiền nợ hoặc kiện anh lên tòa). ⇒ Điền either … or. - either … or
Giải thích: Nội dung câu văn đưa ra sự lựa chọn 1 trong 2 phương án (gọi điện hoặc nhắn tin). ⇒ Điền either … or. - neither … nor
Giải thích: Câu thứ 2 nói rằng: Anh ấy thích nhân văn và nghệ thuật, nên hai lựa chọn trước đó (môn toán và khoa học) bị bác bỏ (không thích). ⇒ Điền neither … nor. - either … or
Giải thích: Nội dung câu văn đưa ra sự lựa chọn 1 trong 2 phương án (đi ăn cùng hoặc tự nấu ăn). ⇒ Điền either … or. - neither … nor
Giải thích: Câu thứ 2 nói rằng: Thay vào đó họ có 2 chú chó, nên hai lựa chọn trước đó (con trai và con gái) bị bác bỏ (không có). ⇒ Điền neither … nor. - neither … nor
Giải thích: Câu thứ 2 nói rằng: chúng đều bị nguội và nhạt, nên hai lựa chọn trước đó (súp và salad) bị bác bỏ (không ngon). ⇒ Điền neither … nor. - either … or
Giải thích: Nội dung câu văn đưa ra sự lựa chọn 1 trong 2 phương án (phim hài hoặc phim kinh dị). ⇒ Điền either … or. - neither … nor
Giải thích: Câu thứ 2 nói rằng: chúng đều trông xấu và kỳ quặc, nên hai lựa chọn trước đó (bức tranh và bức điêu khắc) bị bác bỏ (không đẹp). ⇒ Điền neither … nor. - neither … nor
Giải thích: Câu thứ 2 nói rằng: cô ấy sẽ chỉ tham gia buổi tổng duyệt, nên hai lựa chọn trước đó (đám cưới và tiệc sau đám cưới) bị bác bỏ (không tham gia). ⇒ Điền neither … nor.
Bài tập 2:
- He either forgot his keys or left them in the car.
Giải thích: hai câu văn đề bài trình bày hai khả năng có thể xảy ra (anh ấy có thể quên chìa khóa, hoặc là để trong ô tô). Vì vậy, người học sử dụng either…or để nối hai câu văn. - She is either a teacher or a writer.
Giải thích: hai câu văn đề bài trình bày hai khả năng có thể xảy ra (cô ấy là giáo viên hoặc nhà văn). Vì vậy, người học sử dụng either…or để nối hai câu văn. - Neither he nor she was aware of the danger that lurked behind them.
Giải thích: Câu văn nói rằng: cả anh ấy và cô ấy đều không nhận ra….(cả hai đều không). Vì vậy, người học sử dụng neither … nor để viết lại câu văn. - Neither the moon nor the sun was visible in the sky since it was a cloudy and dark night.
Giải thích: Câu văn nói rằng: cả mặt trăng và mặt trời đều không thể nhìn thấy….(cả hai đều không). Vì vậy, người học sử dụng neither … nor để nối và viết lại câu văn. - Either you study hard or you will regret it later.
Giải thích: hai câu văn đề bài trình bày hai lựa chọn (học hành chăm chỉ hoặc hối hận). Vì vậy, người học sử dụng either…or để nối hai câu văn. - They will either accept or reject our offer by the end of the week.
Giải thích: hai câu văn đề bài trình bày hai khả năng có thể xảy ra (chấp nhận hoặc từ chối). Vì vậy, người học sử dụng either…or để viết lại câu văn. - We can watch neither a drama nor a documentary. We want something more entertaining.
Giải thích: câu văn nói rằng: không thể xem phim hoặc phim tài liệu vì họ muốn xem thứ gì đó mang tính giải trí hơn (cả hai đều không). Vì vậy, người học sử dụng neither … nor để nối và viết lại câu văn. - Either you apologize or you will lose my friendship.
Giải thích: hai câu văn đề bài trình bày hai lựa chọn (xin lỗi hoặc đánh mất tình bạn). Vì vậy, người học sử dụng either…or để viết lại câu văn.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Either Or Và Neither Nor
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về cấu trúc either or và neither nor giúp bạn hiểu rõ hơn và tránh những lỗi phổ biến:
1. Either or và Neither nor khác nhau cơ bản ở điểm nào?
Either or dùng để diễn tả sự lựa chọn “hoặc… hoặc…”, chỉ một trong hai khả năng là đúng hoặc được chọn. Trong khi đó, neither nor dùng để phủ định “không… cũng không…”, có nghĩa là cả hai khả năng đều không đúng hoặc không được chọn.
2. Làm thế nào để chia động từ đúng khi dùng either or hoặc neither nor?
Động từ trong câu có either or hoặc neither nor sẽ chia theo chủ ngữ gần nhất với động từ đó. Ví dụ: “Neither he nor his friends are coming.” (Động từ “are” chia theo “friends” – số nhiều).
3. Có thể dùng “not… either… or” thay cho “neither… nor” không?
Có. Cấu trúc not... either... or có ý nghĩa tương đương với neither... nor. Ví dụ: “I do not like either coffee or tea” có nghĩa giống với “I like neither coffee nor tea”.
4. Tại sao không nên dùng “not” với neither nor?
Bởi vì neither nor bản thân đã mang ý nghĩa phủ định (“không… cũng không…”). Việc thêm “not” vào trước động từ khi đã có neither nor sẽ tạo thành phủ định kép (double negative), gây sai ngữ pháp và làm câu trở nên lủng củng, khó hiểu.
5. Either và Neither có thể dùng độc lập không?
Có, either và neither có thể dùng độc lập như đại từ hoặc tính từ. Khi là đại từ, “either” nghĩa là “một trong hai”, “neither” nghĩa là “không ai/cái nào trong hai”. Khi là tính từ, chúng bổ nghĩa cho danh từ số ít theo sau.
6. Either or thường được dùng trong ngữ cảnh nào?
Either or thường được dùng để trình bày các lựa chọn, phương án thay thế, hoặc khi bạn không chắc chắn điều nào trong hai điều là đúng.
7. Neither nor thường được dùng trong ngữ cảnh nào?
Neither nor được dùng khi bạn muốn phủ nhận đồng thời cả hai yếu tố, hoặc khi cả hai điều được đề cập đều không phù hợp, không đúng hoặc không xảy ra.
8. Có giới hạn số lượng các mục được nối bởi either or/neither nor không?
Theo quy tắc chuẩn, either or và neither nor chỉ nên dùng để nối hai yếu tố. Nếu có ba hoặc nhiều hơn, bạn nên dùng các cấu trúc khác như “and” hoặc “or” đơn thuần, hoặc liệt kê các lựa chọn.
Tổng Kết
Việc nắm vững cấu trúc và cách dùng của either or và neither nor là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh. Từ việc hiểu rõ ý nghĩa khẳng định/phủ định, các công thức cụ thể cho đến quy tắc chia động từ phức tạp, mỗi chi tiết đều góp phần giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách tự tin và chính xác hơn. Hãy kiên trì luyện tập qua các bài tập và áp dụng vào giao tiếp hằng ngày. Chúc bạn thành công trong việc làm chủ hai cặp liên từ quan trọng này cùng Anh ngữ Oxford!
