Trong chương trình học tiếng Anh lớp 9, việc nắm vững từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 là vô cùng quan trọng, đặc biệt khi chủ đề chính là “Evolving Roles In Society” – những thay đổi về vai trò trong xã hội. Đây không chỉ là cơ hội để mở rộng vốn từ mà còn giúp học sinh hiểu sâu hơn về những chuyển biến trong cuộc sống, văn hóa và các mối quan hệ xã hội. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào các thuật ngữ quan trọng, cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc để bạn tự tin hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh.
Tầm Quan Trọng Của Việc Nắm Vững Từ Vựng Unit 11
Việc học và hiểu sâu các từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho học sinh. Chủ đề “Evolving Roles In Society” cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự phát triển của các vai trò trong gia đình và xã hội, từ vai trò của nam giới, nữ giới cho đến những thay đổi trong giáo dục và công việc. Nắm vững những từ ngữ này không chỉ giúp bạn dễ dàng đọc hiểu các bài khóa, nghe các đoạn hội thoại mà còn tạo nền tảng vững chắc để thảo luận về các vấn đề xã hội một cách trôi chảy và tự tin. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn muốn diễn đạt ý kiến cá nhân về sự thay đổi vai trò trong xã hội hiện đại.
Các từ vựng trong Unit 11 không chỉ giới hạn trong ngữ cảnh sách giáo khoa mà còn có tính ứng dụng rất cao trong đời sống hàng ngày. Bạn có thể sử dụng chúng để mô tả các mối quan hệ, phân tích xu hướng xã hội, hoặc thậm chí là viết các bài luận tiếng Anh về các vấn đề mang tính thời sự. Một vốn từ vựng phong phú sẽ là chìa khóa để mở ra cánh cửa tri thức, giúp bạn tiếp cận nhiều nguồn thông tin hơn và nâng cao khả năng tư duy phản biện. Đây là một phần không thể thiếu trong quá trình xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Anh cấp độ cao hơn.
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 9 Unit 11: Evolving Roles In Society
Chủ đề “Evolving Roles In Society” trong sách giáo khoa tiếng Anh lớp 9 giới thiệu nhiều từ vựng quan trọng, giúp học sinh nắm bắt được các khía cạnh khác nhau của sự thay đổi vai trò trong xã hội. Dưới đây là danh sách chi tiết các từ vựng thiết yếu từ sách giáo khoa, kèm theo cách phát âm, loại từ, ý nghĩa và ví dụ minh họa cụ thể để bạn dễ dàng ghi nhớ và vận dụng.
Phần Từ Vựng Trong Sách Giáo Khoa
Từ “Forum” (phát âm là /ˈfɔːrəm/, là một danh từ) dùng để chỉ một diễn đàn hoặc một không gian công cộng để thảo luận. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trực tuyến, nơi mọi người trao đổi ý kiến, chia sẻ thông tin về một chủ đề cụ thể. Chẳng hạn, bạn có thể tìm thấy một diễn đàn hữu ích nơi mọi người thảo luận về mẹo làm vườn, cung cấp những lời khuyên thiết thực và kinh nghiệm từ cộng đồng.
Thuật ngữ “Real-life” (phát âm là /ˈriːl-laɪf/, là một tính từ) mô tả những gì thuộc về cuộc sống thực tế, không phải là hư cấu hay lý thuyết. Điều quan trọng là áp dụng những gì bạn học ở trường vào các tình huống thực tế, giúp kiến thức trở nên sống động và hữu ích hơn.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nâng tầm diễn đạt: Từ vựng thay thế ‘Spend Money’ hiệu quả
- Phân Biệt Rõ Vegan Và Vegetarian Trong Tiếng Anh
- Tối Ưu Dạng Bài Discuss Advantages Disadvantages Trong TOEIC Writing
- Ký Ức Tuổi Thơ: Nâng Tầm IELTS Speaking Part 1
- Giải Mã Những Từ Khó Phát Âm Trong Tiếng Anh Chuẩn
Một “Facilitator” (phát âm là /fəˈsɪlɪˌteɪtər/, là một danh từ) là người hỗ trợ hoặc người giúp đỡ quá trình nào đó diễn ra suôn sẻ, thường là trong các cuộc thảo luận hoặc hoạt động nhóm. Ví dụ, người hỗ trợ buổi hội thảo sẽ hướng dẫn chúng tôi trong cuộc thảo luận, đảm bảo mọi người đều có cơ hội đóng góp ý kiến. Động từ liên quan là “facilitate” (hỗ trợ, thúc đẩy).
Cụm từ “A close relationship” (phát âm là /ə kləʊs rɪˈleɪʃənʃɪp/, là một cụm danh từ) mô tả một mối quan hệ thân thiết, gần gũi giữa các cá nhân. Ví dụ điển hình là mối quan hệ thân thiết giữa cô ấy với ông bà, thể hiện sự gắn bó và yêu thương.
“Provider” (phát âm là /prəˈvaɪdər/, là một danh từ) là người cung cấp hoặc người đảm bảo các nhu cầu thiết yếu cho một cá nhân hay một gia đình. Chẳng hạn, bố tôi là người chu cấp chính cho gia đình, đảm bảo các chi phí sinh hoạt. Động từ liên quan là “provide” (cung cấp).
Tính từ “Drastically” (phát âm là /ˈdræstɪkli/, là một trạng từ) biểu thị sự thay đổi mạnh mẽ, đột ngột hoặc đến mức đáng kể. Giá dầu đã tăng mạnh trong những tháng gần đây, gây ra nhiều ảnh hưởng đến nền kinh tế.
Tính từ “Barren” (phát âm là /ˈbærən/, là một tính từ) được dùng để miêu tả một vùng đất cằn cỗi, không màu mỡ hoặc không có sự sống. Sa mạc là một nơi cằn cỗi và hoang vu, thiếu thảm thực vật.
Động từ “Attend” (phát âm là /əˈtɛnd/, là một động từ) có nghĩa là tham dự một sự kiện, cuộc họp hoặc lớp học. Ví dụ, tôi sẽ tham dự cuộc họp vào sáng mai. Danh từ liên quan là “attendance” (việc tham dự) và “attendant” (người tham dự).
“Evaluation” (phát âm là /ɪˌvæljuˈeɪʃən/, là một danh từ) là sự đánh giá hoặc quá trình đánh giá một điều gì đó để xác định giá trị hay hiệu quả của nó. Sự đánh giá về thành công của dự án sẽ diễn ra vào tháng tới, nhằm nhìn nhận lại toàn bộ quá trình. Động từ liên quan là “evaluate” (đánh giá).
Tính từ “Remarkable” (phát âm là /rɪˈmɑːrkəbl/, là một tính từ) được sử dụng để chỉ những điều đáng chú ý, đặc biệt hoặc phi thường. Những thành tựu của cô ấy trong lĩnh vực khoa học thực sự đáng chú ý và gây ấn tượng mạnh. Trạng từ liên quan là “remarkably” (một cách đáng chú ý).
Cụm tính từ “Male-dominated” (phát âm là /meɪl ˈdɒmɪˌneɪtɪd/, là một tính từ) mô tả một lĩnh vực hoặc ngành nghề mà nam giới chiếm đa số hoặc có quyền lực chi phối. Ngành công nghiệp công nghệ thông tin truyền thống đã được thống trị bởi nam giới, nhưng điều này đang dần thay đổi.
“Involvement” (phát âm là /ɪnˈvɒlvmənt/, là một danh từ) là sự tham gia hoặc sự liên quan của một người vào một hoạt động hoặc một tình huống nào đó. Sự tham gia của cô ấy vào tổ chức từ thiện là đáng khen ngợi, cho thấy tinh thần cống hiến. Động từ liên quan là “involve” (tham gia).
Động từ “Tailor” (phát âm là /ˈteɪlə/, là một động từ) có nghĩa là thiết kế hoặc điều chỉnh một cái gì đó cho phù hợp với một mục đích hoặc nhu cầu cụ thể. Trường chúng tôi đã thiết kế chương trình giảng dạy để đáp ứng yêu cầu của học sinh, đảm bảo phù hợp với năng lực và mục tiêu học tập.
Cụm động từ “Stand for” (phát âm là /stænd fɔːr/, là một phrasal verb) được sử dụng khi muốn nói một từ viết tắt hoặc một biểu tượng đại diện cho cái gì. Ví dụ, chữ “UN” viết tắt của Liên Hợp Quốc, một tổ chức quốc tế lớn.
Học sinh đang tra cứu từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 11 chủ đề Evolving Roles In Society trong sách giáo khoa
“Breadwinner” (phát âm là /ˈbrɛdˌwɪnər/, là một danh từ) là người trụ cột gia đình, tức là người kiếm tiền chính để nuôi sống gia đình. Trong nhiều gia đình, người cha là người trụ cột chính của gia đình, gánh vác trách nhiệm tài chính.
Động từ “Demolish” (phát âm là /dɪˈmɒlɪʃ/, là một động từ) có nghĩa là phá hủy, đập bỏ hoàn toàn một công trình xây dựng. Căn nhà cũ đã bị phá hủy để làm đường cho một trung tâm mua sắm mới, tạo không gian cho sự phát triển. Danh từ liên quan là “demolition” (sự phá hủy).
Tính từ “Hands-on” (phát âm là /ˈhændz-ɒn/, là một tính từ) mô tả một phương pháp học tập hoặc kinh nghiệm thực tế, thiết thực. Cách tốt nhất để học về khoa học là thông qua các thí nghiệm thiết thực, thực tế, giúp hiểu sâu hơn lý thuyết.
Cụm tính từ “Individually-oriented” (phát âm là /ˌɪndɪˈvɪdʒuəliˌɔːriˈentɪd/, là một tính từ) dùng để chỉ việc hướng tới cá nhân, tập trung vào từng người riêng lẻ. Hệ thống giáo dục ở một số quốc gia tập trung vào sự hợp tác trong khi ở những nơi khác, họ tập trung vào từng cá nhân, đề cao sự phát triển cá nhân.
Tính từ “Responsive” (phát âm là /rɪˈspɒnsɪv/, là một tính từ) mô tả khả năng đáp ứng nhanh nhạy, kịp thời trước các yêu cầu hoặc thay đổi. Dịch vụ khách hàng của công ty nổi tiếng với sự đáp ứng nhanh nhạy các yêu cầu của khách hàng, mang lại sự hài lòng cao. Động từ liên quan là “respond” (đáp ứng).
“Check-up” (phát âm là /ˈʧɛkˌʌp/, là một danh từ) trong ngữ cảnh này được dùng với nghĩa điểm danh, kiểm tra sự có mặt. Ví dụ, trong tương lai việc kiểm tra điểm danh sẽ không còn cần thiết nữa, nhờ vào các công nghệ quản lý mới.
Động từ/danh từ “Witness” (phát âm là /ˈwɪtnəs/) có thể là danh từ chỉ nhân chứng hoặc động từ chỉ hành động chứng kiến. Cô ấy là người chứng kiến vụ tai nạn và đã cung cấp một lời khai cho cảnh sát, giúp làm rõ vụ việc.
Tính từ “Socio-economic” (phát âm là /ˌsoʊsiəʊˌɛkəˈnɒmɪk/, là một tính từ) liên quan đến cả kinh tế và xã hội, thường dùng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến đời sống con người. Chính phủ đang nghiên cứu các chính sách để giải quyết những bất bình đẳng kinh tế xã hội, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống.
“Burden” (phát âm là /ˈbɜːrdən/, là một danh từ) là gánh nặng hoặc trách nhiệm nặng nề. Khoản vay học phí có thể là một gánh nặng tài chính đáng kể đối với những người mới tốt nghiệp, ảnh hưởng đến khả năng khởi nghiệp và ổn định cuộc sống.
Trạng từ “Consequently” (phát âm là /ˈkɒnsɪkwəntli/, là một trạng từ) có nghĩa là “do đó” hoặc “kết quả là”, dùng để chỉ hậu quả của một hành động hay sự kiện. Cô ấy học hết sức và do đó, cô ấy đỗ kỳ thi với thành tích xuất sắc, thể hiện sự nỗ lực đã được đền đáp. Tính từ liên quan là “consequent” và danh từ “consequence”.
Tính từ “Sole” (phát âm là /soʊl/, là một tính từ) có nghĩa là độc nhất, duy nhất. Anh ấy là chủ sở hữu duy nhất của công ty, điều này có nghĩa là anh ấy hoàn toàn kiểm soát công ty, ra mọi quyết định quan trọng.
Tính từ “Content” (phát âm là /ˈkɒntɛnt/, là một tính từ) mô tả cảm giác hài lòng, thoả mãn. Sau một bữa ăn ngon và một ngày thư giãn, cô ấy cảm thấy hài lòng và bình yên, không còn lo toan.
Tính từ “Virtual” (phát âm là /ˈvɜːrʧuəl/, là một tính từ) chỉ những gì là ảo, không có thật nhưng được tạo ra bằng công nghệ để mô phỏng thực tế. Công nghệ thực tế ảo cho phép bạn đắm chìm vào một thế giới được tạo ra bởi máy tính, mang lại trải nghiệm độc đáo. Danh từ liên quan là “virtuality”.
“Vision” (phát âm là /ˈvɪʒən/, là một danh từ) trong ngữ cảnh này có nghĩa là tầm nhìn, khả năng nhìn xa trông rộng về tương lai. Một người lãnh đạo nên có tầm nhìn rõ ràng về tương lai để hướng dẫn đội ngũ của họ, đặt ra mục tiêu và định hướng phát triển.
Tính từ “Financial” (phát âm là /faɪˈnænʃəl/, là một tính từ) thuộc về tài chính hoặc liên quan đến tiền bạc. Lập kế hoạch tài chính đúng đắn là quan trọng để có một tương lai an toàn, đảm bảo ổn định về kinh tế. Danh từ liên quan là “finance”.
Trạng từ “Externally” (phát âm là /ɪkˈstɜːrnəli/, là một trạng từ) có nghĩa là từ bên ngoài. Ứng viên cần được đánh giá ở cả bên trong và bên ngoài, bao gồm cả năng lực nội tại và cách họ tương tác với môi trường bên ngoài. Tính từ liên quan là “external”.
Phần Từ Vựng Mở Rộng Cho Chủ Đề Vai Trò Xã Hội
Ngoài các từ vựng chính trong sách, việc mở rộng vốn từ liên quan đến chủ đề “Evolving Roles In Society” sẽ giúp bạn có cái nhìn đa chiều và diễn đạt ý tưởng phong phú hơn. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh bổ sung mà Anh ngữ Oxford khuyến nghị, góp phần làm giàu thêm kiến thức của bạn về các vai trò xã hội và sự thay đổi vai trò trong xã hội hiện đại.
Cụm từ “Gender roles” (phát âm là /ˈdʒɛndər roʊlz/, là một cụm danh từ) dùng để chỉ các vai trò xã hội, hành vi và đặc điểm mà một nền văn hóa cụ thể coi là phù hợp với nam giới và nữ giới. Vai trò giới đã phát triển đáng kể trong thế kỷ qua, phản ánh sự tiến bộ của xã hội.
“Equality” (phát âm là /ɪˈkwɒləti/, là một danh từ) có nghĩa là bình đẳng, trạng thái mà tất cả mọi người đều có quyền lợi, cơ hội và địa vị như nhau, bất kể giới tính, chủng tộc hay bất kỳ sự khác biệt nào. Đạt được bình đẳng giới là một mục tiêu toàn cầu mà nhiều quốc gia đang nỗ lực hướng tới.
“Empowerment” (phát âm là /ɪmˈpaʊərmənt/, là một danh từ) là sự trao quyền, ủng hộ hoặc tạo điều kiện cho cá nhân hoặc nhóm yếu thế có khả năng tự quyết định và kiểm soát cuộc sống của mình. Giáo dục có thể là một công cụ mạnh mẽ để trao quyền cho phụ nữ, giúp họ tự chủ hơn trong cuộc sống và sự nghiệp.
Cụm từ “Inclusive policies” (phát âm là /ɪnˈkluːsɪv ˈpɒləsiz/, là một cụm danh từ) đề cập đến các chính sách toàn diện, được thiết kế để đảm bảo mọi người đều có cơ hội và được đối xử công bằng, không phân biệt đối xử. Các chính sách toàn diện thúc đẩy cơ hội bình đẳng cho tất cả các thành viên trong xã hội, tạo nên một môi trường công bằng và hòa nhập.
“Parental leave” (phát âm là /pəˈrɛntəl liv/, là một cụm danh từ) là chế độ nghỉ phép dành cho cha mẹ sau khi sinh con hoặc nhận con nuôi. Nhiều quốc gia hiện nay cung cấp nghỉ thai sản cho cả mẹ và cha, khuyến khích cả hai cùng tham gia vào việc chăm sóc con cái từ những giai đoạn đầu đời.
“Childcare” (phát âm là /ˈʧaɪldkɛr/, là một danh từ) là việc chăm sóc trẻ em, bao gồm cả việc giữ trẻ, giáo dục mầm non, hoặc các dịch vụ hỗ trợ gia đình trong việc nuôi dạy con. Trách nhiệm cùng chăm sóc trẻ em đang trở nên phổ biến hơn giữa các cặp vợ vợ chồng, thể hiện sự san sẻ gánh nặng và trách nhiệm.
Cụm từ “Flexible work arrangements” (phát âm là /ˈflɛksəbl wɜːrk əˈreɪndʒmənts/, là một cụm danh từ) là các sắp xếp làm việc linh hoạt về thời gian, địa điểm hoặc cách thức làm việc. Sắp xếp làm việc linh hoạt có thể giúp các bậc phụ huynh cân bằng công việc và cuộc sống gia đình, giảm bớt áp lực và tăng cường hạnh phúc.
“Gender pay gap” (phát âm là /ˈdʒɛndər peɪ ɡæp/, là một cụm danh từ) là sự chênh lệch về thu nhập giữa nam và nữ khi thực hiện cùng một công việc hoặc công việc có giá trị tương đương. Nhiều nỗ lực đang được thực hiện để làm giảm chênh lệch thu nhập giữa nam và nữ và đảm bảo tiền lương bình đẳng cho công việc như nhau, hướng tới sự công bằng trong lao động.
Cụm từ “Diverse workforce” (phát âm là /daɪˈvɜːrs ˈwɜːrkfɔrs/, là một cụm danh từ) chỉ một lực lượng lao động đa dạng về giới tính, tuổi tác, chủng tộc, văn hóa, kinh nghiệm và kỹ năng. Các công ty được hưởng lợi từ lực lượng lao động đa dạng với nhiều kỹ năng và quan điểm khác nhau, thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới.
“Work-life balance” (phát âm là /wɜːrk-laɪf ˈbæləns/, là một cụm danh từ) là sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, bao gồm các hoạt động giải trí, gia đình và nghỉ ngơi. Đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là quan trọng cho sức khỏe tổng thể và hạnh phúc lâu dài.
“Unpaid labor” (phát âm là /ˈʌnˈpeɪd ˈleɪbər/, là một cụm danh từ) là lao động không được trả tiền, thường là các công việc nhà, chăm sóc gia đình, hoặc hoạt động tình nguyện. Lao động không được trả tiền, như công việc nhà, thường không được công nhận và đánh giá thấp, mặc dù nó đóng góp rất lớn vào cuộc sống gia đình và xã hội.
“Maternity leave” (phát âm là /məˈtɜːrnəti liv/, là một cụm danh từ) là chế độ nghỉ phép thai sản dành cho người mẹ sau khi sinh con. Nhiều quốc gia cung cấp nghỉ phép thai sản để hỗ trợ những người mới làm mẹ, giúp họ có thời gian phục hồi và chăm sóc con cái.
“Caregiver” (phát âm là /ˈkɛrˌɡɪvər/, là một danh từ) là người chăm sóc, thường là người chịu trách nhiệm chăm sóc người già, người bệnh hoặc trẻ em. Người chăm sóc đóng một vai trò quan trọng trong việc chăm sóc người già và người ốm, đảm bảo họ có cuộc sống tốt đẹp hơn.
“Social norms” (phát âm là /ˈsoʊʃəl nɔːrmz/, là một cụm danh từ) là các quy tắc xã hội, chuẩn mực hành vi được chấp nhận và mong đợi trong một cộng đồng hoặc xã hội. Thay đổi quy tắc xã hội có thể dẫn đến sự chấp nhận đa dạng lớn hơn, thúc đẩy một xã hội cởi mở và bao dung hơn.
Phương Pháp Học Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 9 Hiệu Quả
Để nắm vững từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 và các bài học khác, việc áp dụng các phương pháp học tập hiệu quả là rất cần thiết. Thay vì học vẹt, hãy tập trung vào việc hiểu sâu và ứng dụng từ vựng trong các ngữ cảnh khác nhau. Một trong những phương pháp hữu ích là học từ vựng theo chủ đề, giúp bạn dễ dàng liên kết các từ lại với nhau. Với chủ đề “Evolving Roles In Society”, bạn có thể tạo một bản đồ tư duy, kết nối các từ như gender roles, equality, empowerment, work-life balance để hình dung rõ hơn về mối quan hệ giữa chúng.
Bên cạnh đó, việc sử dụng flashcards kết hợp với kỹ thuật lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) đã được chứng minh là rất hiệu quả trong việc ghi nhớ từ lâu dài. Hãy viết từ mới ở một mặt và định nghĩa, ví dụ ở mặt kia, sau đó ôn tập chúng theo chu kỳ tăng dần. Thực hành đặt câu với mỗi từ vựng cũng là một cách tuyệt vời để hiểu rõ cách dùng và củng cố kiến thức. Bạn nên cố gắng tạo ra các câu có ý nghĩa, liên quan đến chính cuộc sống hoặc những vấn đề xã hội mà bạn quan tâm để tăng tính hấp dẫn và khả năng ghi nhớ. Việc đọc các bài báo, xem video hoặc nghe podcast tiếng Anh có chủ đề tương tự cũng sẽ giúp bạn tiếp xúc với từ vựng trong nhiều ngữ cảnh tự nhiên.
Ứng Dụng Từ Vựng “Evolving Roles In Society” Trong Thực Tế
Các từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 về “Evolving Roles In Society” không chỉ là những kiến thức khô khan trên sách vở mà còn là công cụ mạnh mẽ giúp bạn phân tích và hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh. Khi bạn nắm vững những thuật ngữ này, bạn có thể dễ dàng tham gia vào các cuộc thảo luận về bình đẳng giới, vai trò của gia đình, hay những thay đổi trong môi trường làm việc. Chẳng hạn, bạn có thể sử dụng từ “empowerment” để nói về việc trao quyền cho phụ nữ trong các lĩnh vực kinh tế, hay dùng “flexible work arrangements” khi thảo luận về các chính sách làm việc mới hỗ trợ cha mẹ.
Trong các bài luận hay bài thuyết trình tiếng Anh, việc sử dụng chính xác các từ vựng này sẽ giúp bài viết của bạn trở nên chuyên nghiệp và thuyết phục hơn. Ví dụ, khi viết về tầm quan trọng của sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, bạn có thể dùng cụm từ “work-life balance” để làm rõ ý tưởng. Hoặc khi phân tích sự khác biệt về thu nhập, thuật ngữ “gender pay gap” sẽ giúp bạn diễn đạt vấn đề một cách chính xác. Việc liên hệ từ vựng với các vấn đề thực tế không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng phân tích xã hội – những kỹ năng rất cần thiết trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
Bài Tập Củng Cố Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 9 Unit 11
Sau khi đã học và tìm hiểu sâu về các từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 về chủ đề “Evolving Roles In Society”, việc thực hành thông qua các bài tập là bước không thể thiếu để củng cố và kiểm tra kiến thức. Các bài tập dưới đây sẽ giúp bạn vận dụng từ vựng vào các ngữ cảnh khác nhau, từ đó ghi nhớ chúng một cách hiệu quả và tự tin hơn trong việc sử dụng.
Bài 1: Kết Nối Từ Với Nghĩa Phù Hợp
Hãy nối mỗi từ vựng ở cột bên trái với nghĩa tiếng Việt phù hợp nhất ở cột bên phải.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 1. real-life | a. người đảm bảo |
| 2. provider | b. thiết kế |
| 3. drastically | c. thực tế |
| 4. remarkable | d. ấn tượng |
| 5. tailor | e. một cách mạnh mẽ |
Bài 2: Hoàn Thành Câu Với Từ Thích Hợp
Chọn từ thích hợp từ bảng sau để điền vào chỗ trống trong mỗi câu, đảm bảo câu có nghĩa hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.
| responsive | facilitator | burden | demolition | vision |
|---|---|---|---|---|
| evaluation | virtual | involve | sole | consequently |
- The_____ led the team through a productive brainstorming session.
- The______ of the project’s performance revealed areas that needed improvement.
- To successfully complete the project, we need to_____ all team members in the planning process.
- The old factory was scheduled for_____ to make way for a new office building.
- The company’s hiring department is highly_____ to employees’ inquiries and concerns.
- The financial_____ can be overwhelming for some low-income parents.
- The bad weather caused flight delays, and_____, many passengers missed their connections.
- She is the_____ owner of the small bakery downtown.
- Due to the pandemic, many conferences have shifted to_____ platforms for attendees’ safety.
- The CEO’s______ for the company’s future growth inspired the entire team to work harder.
Bài 3: Luyện Tập Đặt Câu Với Từ Vựng Cho Sẵn
Hãy đặt một câu hoàn chỉnh với mỗi từ hoặc cụm từ sau đây. Việc này giúp bạn hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng của từng từ vựng và cách chúng kết hợp với các yếu tố ngữ pháp khác.
- Forum
- A close relationship with
- Involve
- Male-dominated
- Tailor
- Breadwinner
- Equality
- Caregiver
- Childcare
- Work-life balance
Đáp Án Chi Tiết Các Bài Tập
Phần này sẽ cung cấp đáp án cùng với giải thích chi tiết cho từng câu hỏi, giúp bạn hiểu rõ hơn về lý do lựa chọn và cách áp dụng từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 trong các tình huống cụ thể.
Bài 1: Kết hợp từ với nghĩa phù hợp
Các cặp từ vựng và nghĩa phù hợp là: 1-c (real-life – thực tế), 2-a (provider – người đảm bảo), 3-e (drastically – một cách mạnh mẽ), 4-d (remarkable – ấn tượng), 5-b (tailor – thiết kế). Đây là những từ cơ bản nhưng rất quan trọng trong Unit 11 về Evolving Roles In Society.
Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
- Đáp án chính xác là facilitator. Câu này mô tả vai trò của người dẫn dắt một phiên làm việc hiệu quả. “Người điều phối đã dẫn dắt nhóm thực hiện một buổi bàn ý tưởng hiệu quả.”
- Đáp án phù hợp là evaluation. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động của dự án sẽ giúp nhận diện những điểm cần cải thiện. “Việc đánh giá hiệu quả hoạt động của dự án cho thấy những lĩnh vực cần cải thiện.”
- Để hoàn thành dự án, chúng ta cần involve tất cả các thành viên trong quá trình lập kế hoạch. Từ này mang ý nghĩa sự tham gia, liên quan của mọi người. “Để hoàn thành dự án một cách thành công, chúng ta cần có sự tham gia của tất cả các thành viên trong nhóm vào quá trình lập kế hoạch.”
- Nhà máy cũ được lên kế hoạch demolition để nhường chỗ cho tòa nhà văn phòng mới, nghĩa là bị phá hủy hoàn toàn. “Nhà máy cũ được lên kế hoạch phá bỏ để nhường chỗ cho tòa nhà văn phòng mới.”
- Bộ phận tuyển dụng của công ty rất responsive với các yêu cầu và vấn đề của nhân viên, thể hiện sự nhanh nhạy và quan tâm. “Bộ phận nhân sự của công ty phản ứng nhanh nhạy với các yêu cầu và vấn đề của nhân viên.”
- Gánh nặng tài chính hay financial burden có thể quá sức với những phụ huynh thu nhập thấp. Đây là một cụm từ quan trọng khi nói về các vấn đề kinh tế xã hội. “Gánh nặng tài chính có thể quá sức với những phụ huynh thu nhập thấp.”
- Thời tiết xấu khiến chuyến bay bị chậm trễ và consequently, nhiều hành khách bị lỡ chuyến nối chuyến. “Consequently” chỉ kết quả hoặc hậu quả của một sự kiện. “Thời tiết xấu khiến chuyến bay bị chậm trễ và hậu quả là nhiều hành khách bị lỡ chuyến nối chuyến.”
- Cô ấy là sole owner của một tiệm bánh nhỏ ở trung tâm thành phố, nghĩa là chủ sở hữu duy nhất. Từ “sole” nhấn mạnh tính độc quyền. “Cô ấy là chủ sở hữu duy nhất của một tiệm bánh nhỏ ở trung tâm thành phố.”
- Do đại dịch, nhiều hội nghị đã chuyển sang nền tảng virtual để đảm bảo an toàn cho người tham dự, tức là hội nghị ảo. “Do đại dịch, nhiều hội nghị đã chuyển sang nền tảng ảo để đảm bảo an toàn cho người tham dự.”
- Tầm nhìn của CEO hay vision về sự phát triển trong tương lai của công ty đã truyền cảm hứng cho toàn bộ nhóm làm việc chăm chỉ hơn. “Tầm nhìn” ở đây là ý tưởng, kế hoạch cho tương lai. “Tầm nhìn của CEO về sự phát triển trong tương lai của công ty đã truyền cảm hứng cho toàn bộ nhóm làm việc chăm chỉ hơn.”
Bài 3: Tạo câu với các từ sau
- Forum: The online forum was a hub for enthusiasts to discuss their favorite hobby. (Diễn đàn trực tuyến là nơi để những người đam mê thảo luận về sở thích yêu thích của họ.)
- A close relationship with: Building a close relationship with your colleagues can lead to better teamwork. (Xây dựng mối quan hệ thân thiết với đồng nghiệp có thể giúp làm việc nhóm tốt hơn.)
- Involve: Volunteering can involve various tasks, from serving meals to organizing events. (Hoạt động tình nguyện có thể bao gồm nhiều nhiệm vụ khác nhau, từ phục vụ bữa ăn đến tổ chức sự kiện.)
- Male-dominated: Breaking into a male-dominated field can be challenging but rewarding for women. (Dấn thân vào lĩnh vực do nam giới thống trị có thể đầy thử thách nhưng xứng đáng đối với phụ nữ.)
- Tailor: She decided to tailor her resume to match the job requirements perfectly. (Cô quyết định điều chỉnh sơ yếu lý lịch của mình để phù hợp hoàn hảo với yêu cầu công việc.)
- Breadwinner: As the sole breadwinner for her family, she worked tirelessly to support them financially. (Là trụ cột duy nhất của gia đình, cô ấy đã làm việc không mệt mỏi để hỗ trợ họ về mặt tài chính.)
- Equality: The company is committed to promoting gender equality in the workplace through various initiatives. (Công ty cam kết thúc đẩy bình đẳng giới tại nơi làm việc thông qua nhiều sáng kiến khác nhau.)
- Caregiver: Nurses and home health aides often serve as caregivers for elderly patients. (Y tá và trợ lý chăm sóc sức khỏe tại nhà thường đóng vai trò là người chăm sóc bệnh nhân cao tuổi.)
- Childcare: She decided to take a break from her career to focus on childcare responsibilities. (Cô quyết định nghỉ việc để tập trung vào các trách nhiệm chăm sóc con cái.)
- Work-life balance: The company implemented flexible scheduling to assist employees in achieving a more harmonious work-life balance. (Công ty áp dụng thời gian làm việc linh hoạt để hỗ trợ nhân viên đạt được một sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống hòa hợp hơn.)
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 9 Unit 11
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 và cách học hiệu quả, giúp bạn giải đáp những thắc mắc phổ biến trong quá trình học tập.
-
Tại sao chủ đề “Evolving Roles In Society” lại quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 9?
Chủ đề này giúp học sinh không chỉ mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh mà còn phát triển tư duy phản biện về các vấn đề xã hội, hiểu rõ hơn về sự thay đổi vai trò của các thành viên trong gia đình và xã hội hiện đại. Đây là nền tảng để thảo luận về các chủ đề mang tính thời sự. -
Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng lâu hơn cho Unit 11?
Thay vì học thuộc lòng, hãy cố gắng đặt câu với mỗi từ, sử dụng flashcards, và ôn tập theo chu kỳ ngắt quãng. Liên hệ từ vựng với các tình huống thực tế về vai trò xã hội sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu hơn. -
Có cách nào để ứng dụng các từ vựng này vào giao tiếp hàng ngày không?
Bạn có thể sử dụng các từ vựng như gender roles, equality, work-life balance khi thảo luận với bạn bè, giáo viên về tin tức, phim ảnh hoặc các vấn đề trong gia đình, xã hội. Việc thực hành thường xuyên giúp bạn tự tin hơn. -
Các từ vựng mở rộng có cần thiết phải học không?
Mặc dù không trực tiếp có trong sách giáo khoa, các từ vựng mở rộng như empowerment hay diverse workforce giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về chủ đề Evolving Roles In Society và nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh của mình, đặc biệt khi viết luận hoặc thuyết trình. -
Làm sao để biết mình đã nắm vững từ vựng Unit 11 chưa?
Cách tốt nhất là làm các bài tập củng cố, tự đặt câu, hoặc thử viết một đoạn văn ngắn về chủ đề vai trò xã hội sử dụng các từ vựng đã học. Nếu bạn có thể sử dụng chúng một cách tự nhiên và chính xác, nghĩa là bạn đã nắm vững. -
Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 9 có ảnh hưởng gì đến các cấp học cao hơn không?
Chắc chắn có. Nền tảng từ vựng vững chắc ở cấp độ THCS, đặc biệt là các chủ đề xã hội như Evolving Roles In Society, sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp thu kiến thức ở các cấp THPT và đại học, nơi các chủ đề học thuật và xã hội trở nên phức tạp hơn. -
Có nên học cả họ từ (word families) của mỗi từ vựng không?
Việc học họ từ như danh từ, động từ, tính từ, trạng từ của một từ gốc (ví dụ: facilitate (v) -> facilitator (n)) là rất nên làm. Điều này giúp bạn linh hoạt hơn trong việc sử dụng từ và tăng cường vốn từ vựng tiếng Anh một cách hệ thống.
Hy vọng với bài tổng hợp chi tiết về từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 này, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về chủ đề “Evolving Roles In Society” và phương pháp học hiệu quả. Việc nắm vững những từ vựng này không chỉ giúp bạn đạt kết quả cao trong học tập mà còn là chìa khóa để hiểu và phân tích sâu hơn các vấn đề xã hội phức tạp. Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày cùng Anh ngữ Oxford để xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc cho tương lai.
