Việc tìm kiếm một nơi ở mới, đặc biệt là ở một quốc gia nói tiếng Anh, có thể là một thử thách lớn. Nắm vững từ vựng tiếng Anh về thuê nhà và các mẫu câu giao tiếp thông dụng sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi tương tác với chủ nhà hoặc môi giới. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ trang bị cho bạn kiến thức cần thiết để hành trình tìm nhà trở nên suôn sẻ.
Tổng Hợp Từ Vựng Cốt Lõi Khi Tìm Thuê Nhà
Để bắt đầu hành trình tìm kiếm một nơi an cư lý tưởng, việc trang bị cho mình một kho từ vựng tiếng Anh phong phú về các loại hình nhà ở, không gian sống và vật dụng thiết yếu là vô cùng quan trọng. Điều này không chỉ giúp bạn hiểu rõ các thông tin trên quảng cáo nhà cho thuê mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho mọi cuộc hội thoại.
Các Loại Hình Nhà Ở Đa Dạng
Khi tìm hiểu về nhà cửa, bạn sẽ gặp nhiều thuật ngữ chỉ các loại hình nhà ở khác nhau, mỗi loại mang đặc điểm riêng biệt phù hợp với nhu cầu và phong cách sống khác nhau. Một an apartment là căn hộ nằm trong một tòa nhà lớn, thường là lựa chọn phổ biến ở các thành phố lớn nhờ sự tiện lợi và giá cả đa dạng. Trái lại, một detached house là một căn nhà riêng biệt, không chung tường với bất kỳ ngôi nhà nào khác, mang lại không gian riêng tư tối đa và thường có kèm sân vườn.
Một lựa chọn khác là terraced house, hay còn gọi là nhà liền kề, là một ngôi nhà nằm trong một dãy các ngôi nhà được xây dựng sát nhau, chia sẻ chung tường bên với các căn bên cạnh. Kiểu nhà này thường thấy ở các khu dân cư đông đúc. Ngoài ra, bedsitting room là một loại phòng trọ nhỏ, thường tích hợp cả phòng ngủ và không gian sinh hoạt trong một căn phòng duy nhất, phù hợp với sinh viên hoặc những người có ngân sách hạn chế. Việc hiểu rõ những khác biệt này giúp bạn dễ dàng xác định loại hình nhà phù hợp với mong muốn của mình khi tìm nhà thuê.
Không Gian và Các Phòng Chức Năng Trong Ngôi Nhà
Mỗi căn nhà đều có những không gian và phòng chức năng riêng biệt, phục vụ các mục đích sinh hoạt khác nhau. A living room là nơi gia đình và khách tụ tập, thư giãn. A bedroom được thiết kế để ngủ và nghỉ ngơi, thường là không gian cá nhân riêng tư. Trong khi đó, a dining room là khu vực dành riêng cho các bữa ăn, tách biệt với khu vực nấu nướng chính.
A kitchen là trái tim của ngôi nhà, nơi chuẩn bị các bữa ăn với đầy đủ tiện nghi nấu nướng. Đối với vệ sinh cá nhân, a bathroom thường bao gồm bồn rửa mặt, nhà vệ sinh và khu vực tắm rửa, có thể là vòi hoa sen hoặc bồn tắm. A toilet đôi khi chỉ đề cập đến phòng vệ sinh riêng biệt. Nhiều ngôi nhà còn có a garden, một không gian xanh ngoài trời để thư giãn hoặc trồng cây, và a garage để đậu xe hoặc lưu trữ đồ đạc. Một số người còn có a study (phòng làm việc/học tập) riêng để tập trung, hay a balcony (ban công) hoặc a terrace (sân thượng) để tận hưởng không khí trong lành. Các thành phần cấu tạo như a ceiling (trần nhà), a floor (sàn nhà), a wall (bức tường) và stairs (bậc thang) cũng là những từ vựng cơ bản mô tả cấu trúc của ngôi nhà.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Cấu Trúc If Only Trong Tiếng Anh Hiệu Quả
- Kỹ Thuật Viết IELTS Writing: Bí Quyết Đạt Điểm Cao
- 150+ Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái Hay, Độc Đáo và Ý Nghĩa Nhất
- Nắm Vững Câu Điều Kiện Loại 3 Trong Anh Ngữ
- Nắm Vững Cách Dùng Since Và For Trong Ngữ Pháp Tiếng Anh
Nội Thất và Vật Dụng Thiết Yếu Trong Ngôi Nhà
Khi thuê nhà, đặc biệt là nhà có nội thất, bạn cần nắm rõ các từ vựng về đồ dùng trong nhà. Trong phòng ngủ, không thể thiếu a bed (giường ngủ) và a wardrobe (tủ quần áo). Phòng khách thường có a sofa (ghế sô-pha) thoải mái và a carpet (thảm) để tăng thêm sự ấm cúng.
Khu vực bếp là nơi chứa nhiều vật dụng quan trọng như a cooker (bếp nấu), a microwave (lò vi sóng) để hâm nóng thức ăn, a fridge (tủ lạnh) để bảo quản thực phẩm, và a dishwasher (máy rửa bát) giúp tiết kiệm thời gian. Để đồ đạc gọn gàng, bạn sẽ cần a cupboard (tủ, kệ) hoặc a shelf (kệ). Trong phòng tắm, có thể có a bath (bồn tắm) hoặc a shower (vòi hoa sen), cùng với a mirror (gương) và a washing machine (máy giặt) để giặt giũ. Ngoài ra, a fireplace (lò sưởi) mang lại sự ấm áp vào mùa lạnh và a light (đèn) là vật dụng chiếu sáng thiết yếu. Đôi khi, một a plant (cây cảnh) có thể được trang trí để tạo không gian xanh mát hơn cho căn phòng.
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| An apartment | /əˈpɑːtmənt/ | Căn hộ |
| Detached house | /dɪˈtætʃt/ | Nhà riêng biệt |
| Bedsitting room | /ˈbedsɪtɪŋ ruːm/ | Phòng trọ nhỏ (kết hợp ngủ/sinh hoạt) |
| Terraced house | /ˌterəst ˈhaʊs/ | Nhà trong một dãy sát nhau |
| A dining room | /ˈdaɪ.nɪŋ ˌruːm/ | Phòng ăn |
| A bedroom | /ˈbed.rʊm/ | Phòng ngủ |
| A living room | /ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/ | Phòng khách |
| A bathroom | /ˈbæθ.ruːm/ | Phòng tắm |
| A kitchen | /ˈkɪtʃ.ən/ | Phòng bếp |
| A garden | /ˈɡɑːr.dən/ | Khu vườn |
| A garage | /ɡəˈrɑːʒ/ | Ga-ra |
| A study | /ˈstʌd.i/ | Phòng làm việc / Phòng học |
| A toilet | /ˈtɔɪ.lət/ | Phòng vệ sinh |
| A balcony | /ˈbælkəni/ | Ban công |
| A terrace | /ˈterəs/ | Sân thượng |
| A ceiling | /ˈsiː.lɪŋ/ | Trần nhà |
| A floor | /flɔːr/ | Sàn nhà |
| A wall | /wɑːl/ | Bức tường |
| Stairs | /steərz/ | Bậc thang |
| A bath | /bæθ/ | Bồn tắm |
| A bed | /bed/ | Giường ngủ |
| A carpet | /ˈkɑːr.pət/ | Thảm |
| A cooker | /ˈkʊkər/ | Bếp nấu |
| A cupboard | /ˈkʌb.ɚd/ | Tủ, kệ |
| A dishwasher | /ˈdɪʃˌwɑː.ʃər/ | Máy rửa bát |
| A fireplace | /ˈfaɪr.pleɪs/ | Lò sưởi |
| A fridge | /frɪdʒ/ | Tủ lạnh |
| A light | /laɪt/ | Đèn |
| A microwave | /ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/ | Lò vi sóng |
| A mirror | /ˈmɪr.ɚ/ | Gương |
| A plant | /plænt/ | Cây cảnh |
| A shelf | /ʃelf/ | Kệ |
| A shower | /ˈʃaʊ.ɚ/ | Vòi hoa sen |
| A sofa | /ˈsoʊ.fə/ | Ghế sô-pha |
| A wardrobe | /ˈwɔːr.droʊb/ | Tủ quần áo |
| A washing machine | /ˈwɑː.ʃɪŋ məˌʃiːn/ | Máy giặt |
Từ Vựng Chuyên Biệt Về Quy Trình Thuê Nhà
Để hiểu rõ hơn về khía cạnh tài chính và pháp lý khi thuê nhà, một số thuật ngữ chuyên biệt là không thể thiếu. Đầu tiên, Rent /rent/ là khoản tiền định kỳ mà người thuê phải trả cho chủ nhà để sử dụng tài sản. Nó có thể là danh từ (tiền thuê) hoặc động từ (thuê). Ví dụ, bạn có thể hỏi: “What is the monthly rent for this apartment?” (Tiền thuê căn hộ này mỗi tháng là bao nhiêu?).
Tiếp theo là Deposit /dɪˈpɒzɪt/, đây là khoản tiền đặt cọc mà người thuê phải trả ban đầu, thường dùng để bồi thường thiệt hại hoặc các khoản nợ chưa thanh toán khi hợp đồng kết thúc. Ví dụ, chủ nhà có thể yêu cầu: “You need to pay a deposit equivalent to two months’ rent.” (Bạn cần đặt cọc bằng hai tháng tiền thuê). Landlord /ˈlændlɔːrd/ là thuật ngữ chỉ chủ sở hữu tài sản cho thuê, người này có trách nhiệm duy trì tài sản và quản lý hợp đồng. Ngược lại, Tenant /ˈtenənt/ là người thuê nhà, người có quyền sử dụng tài sản theo các điều khoản của hợp đồng.
Lease /liːs/ là bản hợp đồng pháp lý chính thức giữa chủ nhà và người thuê, quy định các điều khoản và điều kiện của việc thuê tài sản, bao gồm thời gian thuê, số tiền thuê, và các quy tắc khác. Hợp đồng này thường có thời hạn cụ thể, ví dụ: “The lease is for one year.” (Hợp đồng thuê nhà có thời hạn một năm). Cuối cùng, Move in /muːv ɪn/ là cụm động từ chỉ hành động chuyển đồ đạc và chính thức dọn vào ở trong căn nhà mới. Câu hỏi phổ biến thường là: “When can I move in?” (Khi nào tôi có thể chuyển vào?). Nắm vững những thuật ngữ này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong mọi giao dịch liên quan đến cho thuê nhà.
Các Cấu Trúc Câu Hỏi Thông Dụng Khi Giao Tiếp Thuê Nhà
Khi bạn đang tìm kiếm một căn nhà hoặc căn hộ để thuê, việc đặt đúng câu hỏi là chìa khóa để thu thập thông tin cần thiết. Dưới đây là một số cấu trúc câu hỏi phổ biến và hữu ích mà bạn có thể sử dụng trong các cuộc trò chuyện về việc thuê nhà.
Một trong những câu hỏi cơ bản để xác nhận sự có mặt của các tiện ích hoặc không gian cụ thể trong bất động sản là “Is there a + N?”. Ví dụ, khi muốn biết liệu có vườn hoặc gara hay không, bạn có thể hỏi: “Is there a garden in your house?” (Nhà bạn có vườn không?) hoặc “Is there a private garage available?” (Có gara riêng không?). Cấu trúc này giúp bạn nhanh chóng xác định các đặc điểm quan trọng của ngôi nhà.
Để tìm hiểu về tình trạng, kích thước hoặc bất kỳ đặc điểm cụ thể nào của căn hộ, bạn có thể dùng cấu trúc “How + adj +…..?”. Chẳng hạn, để biết tuổi của ngôi nhà, bạn sẽ hỏi: “How old is the house?” (Ngôi nhà được xây bao lâu rồi?). Nếu muốn biết kích thước của một không gian cụ thể như nhà bếp, bạn có thể hỏi: “How big is the kitchen?” (Nhà bếp rộng chừng nào?). Các tính từ như “big”, “small”, “old”, “new”, “bright” có thể được sử dụng linh hoạt trong cấu trúc này.
Khi muốn hỏi về số lượng các phòng hoặc đồ dùng trong nhà, cấu trúc “How many + N?” là lựa chọn thích hợp. Ví dụ, để biết số lượng phòng ngủ, bạn có thể hỏi: “How many bedrooms are there in the house?” (Có bao nhiêu phòng ngủ trong nhà?). Tương tự, bạn có thể hỏi về số lượng phòng tắm, ban công, hoặc các thiết bị chính.
Các câu hỏi về chi phí là không thể thiếu. Để hỏi về tiền thuê hàng tháng, bạn sử dụng “How much is the rent per month?”. Ví dụ: “How much is the rent per month for this apartment?” (Tiền thuê một tháng cho căn hộ này là bao nhiêu?). Đối với tiền đặt cọc, câu hỏi là “How much is the deposit?”. Đây là những câu hỏi cực kỳ quan trọng để bạn lập kế hoạch tài chính của mình. Hầu hết các hợp đồng thuê nhà yêu cầu một khoản đặt cọc ban đầu, thường bằng một hoặc hai tháng tiền thuê.
Ngoài ra, việc tìm hiểu về thời hạn hợp đồng cũng rất quan trọng. Bạn có thể hỏi: “How long is the lease?” để biết hợp đồng thuê kéo dài bao lâu, ví dụ 6 tháng, 1 năm hay lâu hơn. Cuối cùng, để biết thời điểm bạn có thể chuyển vào, bạn hỏi: “When can I move in?”. Hoặc để biết thời gian thanh toán tiền thuê, bạn có thể hỏi: “When do I pay the rent?”. Những câu hỏi này giúp bạn hiểu rõ các điều khoản và sắp xếp thời gian một cách hợp lý.
Kịch Bản Hội Thoại Thực Tế: Thuê Nhà Tiếng Anh
Để củng cố kiến thức về từ vựng và mẫu câu thuê nhà, việc luyện tập qua các tình huống hội thoại thực tế là vô cùng hiệu quả. Dưới đây là hai kịch bản mẫu giúp bạn hình dung cách giao tiếp trong quá trình tìm và thuê nhà.
Tình Huống 1: Đặt Lịch Hẹn Xem Nhà Qua Điện Thoại
Trong tình huống này, John đang liên hệ với Mary để hỏi về căn nhà cho thuê mà anh đã thấy quảng cáo. Đây là cơ hội để bạn luyện tập cách hỏi thông tin cơ bản và sắp xếp lịch hẹn một cách lịch sự.
Mary: Hello, Mary’s speaking. Who is that? (Xin chào, là Mary đây. Ai đấy?)
John: Hi. I’m John. I’m looking for a house to rent and I saw the ad about your house. (Chào, tôi là John. Tôi đang tìm thuê một ngôi nhà và tôi thấy quảng cáo về ngôi nhà của bạn)
Mary: Oh, right. I have a house available now. (À, đúng rồi, tôi có căn nhà đang cho thuê)
John: Um… How many bedrooms are there? and how old is it? (Um..Có bao nhiêu phòng ngủ ạ? Và căn nhà xây bao lâu rồi?)
Mary: There are two bedrooms and the house is nearly twenty years old. (Có hai phòng ngủ và căn nhà này gần 20 năm tuổi)
John: When can I come for a viewing? (Khi nào thì tôi có thể đến xem nhà?)
Mary: Well, I’m available tomorrow afternoon, from 1 p.m. to 5 p.m. Can we meet at 1:30? (Chiều mai tôi rảnh, từ 1 giờ đến 5 giờ. Chúng ta có thể gặp lúc 1:30 không?)
John: Yes, sounds good to me. (Được)
Mary: Okay, see you tomorrow. (Ok, gặp bạn ngày mai)
John: Bye. (Tạm biệt)
Qua cuộc gọi này, John đã thành công trong việc xác nhận các thông tin cơ bản về số phòng và tuổi của ngôi nhà, đồng thời sắp xếp được một lịch hẹn xem nhà cụ thể. Đây là bước đầu tiên quan trọng trong quá trình tìm nhà thuê.
Tình Huống 2: Trực Tiếp Xem Nhà và Thảo Luận Hợp Đồng
Tình huống thứ hai này mô tả cảnh John đến xem nhà trực tiếp và trao đổi chi tiết hơn với Mary về các tiện nghi và điều khoản hợp đồng. Đây là lúc bạn cần sử dụng các câu hỏi cụ thể về tiện ích và tài chính.
Mary: Let’s go into the house. Follow me… (Hãy đi vào bên trong ngôi nhà. Đi theo tôi)
John: Oh. It’s really hot in here. Is there an air conditioner in the house? (Trong này nóng quá. Nhà có điều hòa không ạ?)
Mary: Yes. There is. Let me turn it on. (Có. Để tôi bật nó lên)
John: Um… Is the garage big enough for two cars? (Um…cái ga-ra có đủ chỗ cho hai chiếc xe hơi không?)
Mary: Yes, of course. It’s very big…… Now, let’s go and see the kitchen. (Có chứ. Nó rất lớn. Nào hãy đi xem nhà bếp)
John: Ok…./ Wow, the kitchen looks great. I love it. (Ok…/ Wow, nhà bếp đẹp quá)
Mary: And this is the living room. It’s big, isn’t it? (Và đây là phòng khách. Nó to mà, đúng không?)
John: Yes, I love the furniture, the sofa, and the carpet… (Vâng, tôi thích nội thất, ghế sofa, và thảm)
Mary: Well, do you have any questions, John? (Bạn có câu hỏi nào không John?)
John: How much is the rent per month? and How long is the lease? (Tiền thuê mỗi tháng là bao nhiêu? Hợp đồng dài bao lâu?)
Mary: It’s 800 dollars and the lease length is 6 months. (800 đô la và hợp đồng dài 6 tháng)
John: Ok, and how much is the deposit? (Vậy tiền cọc bao nhiêu?)
Mary: It’s 500 dollars. Well, what do you think? (Tiền cọc 500 đô. Bạn thấy sao?)
John: I think this house is exactly what I’m looking for. When can I move in? (Tôi nghĩ căn nhà này chính xác là cái tôi đang tìm. Khi nào tôi có thể chuyển vào?)
Mary: As soon as you like. (Ngay khi bạn thích)
Trong cuộc hội thoại này, John đã kiểm tra các tiện nghi quan trọng như điều hòa và gara, đồng thời nắm rõ các điều khoản tài chính then chốt như tiền thuê nhà, tiền đặt cọc và thời hạn hợp đồng.
Một Số Lưu Ý Quan Trọng Khi Tìm Thuê Nhà
Ngoài việc nắm vững từ vựng và mẫu câu, quá trình thuê nhà còn đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và một số lưu ý quan trọng để đảm bảo bạn tìm được nơi ở phù hợp và tránh những rắc rối không đáng có. Một trong những yếu tố hàng đầu cần xem xét là vị trí. Vị trí ảnh hưởng đến thời gian di chuyển, tiện ích xung quanh như trường học, bệnh viện, cửa hàng, và cả mức độ an ninh của khu vực. Hãy tìm hiểu kỹ về khu dân cư, hệ thống giao thông công cộng và các dịch vụ thiết yếu trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Tiếp theo, hãy hỏi rõ về các chi phí tiện ích (utilities) như điện, nước, gas, internet. Một số chủ nhà có thể bao gồm một phần hoặc toàn bộ các chi phí này trong tiền thuê nhà, nhưng phần lớn là người thuê phải tự chi trả. Việc làm rõ ngay từ đầu sẽ giúp bạn tính toán tổng chi phí hàng tháng chính xác hơn. Ngoài ra, đừng quên kiểm tra tình trạng của ngôi nhà một cách cẩn thận trước khi ký hợp đồng. Hãy kiểm tra các thiết bị điện, hệ thống nước, tình trạng tường, sàn nhà, và cửa sổ. Nếu phát hiện bất kỳ hỏng hóc nào, hãy ghi lại bằng hình ảnh hoặc video và thông báo cho chủ nhà để tránh những tranh cãi về sau.
Về mặt pháp lý, thời hạn hợp đồng cho thuê nhà (lease agreement) thường dao động từ 6 tháng đến 1 năm, nhưng đôi khi cũng có các hợp đồng ngắn hạn hoặc dài hạn hơn. Hãy đọc kỹ từng điều khoản trong hợp đồng, đặc biệt là các quy định về việc sửa chữa, bảo trì, tăng tiền thuê, và điều kiện chấm dứt hợp đồng. Nếu có bất kỳ điều khoản nào không rõ ràng, đừng ngần ngại hỏi chủ nhà hoặc tìm kiếm lời khuyên pháp lý. Việc chuẩn bị tốt những khía cạnh này sẽ giúp bạn có một trải nghiệm thuê nhà an toàn và thuận lợi.
Bài Tập Vận Dụng & Thực Hành
Để củng cố kiến thức và khả năng vận dụng, hãy thực hành các mẫu câu đã học. Tưởng tượng bạn đang cần tìm thuê một căn nhà, áp dụng các mẫu câu đã được giới thiệu để đặt câu hỏi cho chủ nhà về các nội dung dưới đây.
Bài tập: Hãy tưởng tượng bạn đang cần tìm thuê một căn nhà, áp dụng các mẫu câu ở trên và hỏi chủ nhà những nội dung sau:
- Giá thuê mỗi tháng
- Nhà có bao nhiêu phòng tắm
- Hợp đồng dài bao lâu
- Tiền cọc là bao nhiêu
Đáp án gợi ý:
- How much is the rent per month?
- How many bathrooms are there in the house?
- How long is the lease?
- How much is the deposit?
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Chủ Đề Thuê Nhà
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về chủ đề thuê nhà trong tiếng Anh, giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho quá trình tìm kiếm và sinh sống tại nơi ở mới.
- Làm thế nào để tìm được nhà thuê phù hợp?
Bạn có thể tìm kiếm nhà thuê qua các trang web chuyên về bất động sản, môi giới nhà đất, hoặc các nhóm cộng đồng trên mạng xã hội. Việc xác định rõ nhu cầu về diện tích, số phòng, tiện ích và ngân sách sẽ giúp quá trình tìm kiếm hiệu quả hơn. - Tiền đặt cọc (deposit) có khác gì tiền thuê nhà (rent)?
Rent là khoản tiền hàng tháng bạn trả để sử dụng tài sản. Deposit là khoản tiền bạn trả một lần duy nhất khi bắt đầu thuê, dùng để đảm bảo cho các hư hỏng hoặc nợ chưa thanh toán, và thường được hoàn trả khi bạn chuyển đi nếu không có vấn đề gì. - Nên hỏi chủ nhà những gì khi xem nhà?
Khi xem nhà, bạn nên hỏi về tiền thuê, tiền đặt cọc, các chi phí tiện ích (điện, nước, internet), thời hạn hợp đồng (lease), quy định về vật nuôi (nếu có), và bất kỳ khoản phí phát sinh nào khác. - Hợp đồng thuê nhà (lease) thường có thời hạn bao lâu?
Thời hạn hợp đồng cho thuê nhà phổ biến nhất là 6 tháng hoặc 1 năm, nhưng cũng có thể ngắn hơn (tháng theo tháng) hoặc dài hơn tùy theo thỏa thuận giữa chủ nhà và người thuê. - Nếu có vấn đề với nhà thuê, tôi nên làm gì?
Bạn nên liên hệ ngay lập tức với landlord (chủ nhà) để thông báo về vấn đề. Giao tiếp rõ ràng và giữ lại bằng chứng (tin nhắn, email) về các cuộc trao đổi là rất quan trọng. - Có cần kiểm tra gì trước khi chuyển vào không?
Có. Trước khi move in, bạn nên kiểm tra kỹ lưỡng mọi ngóc ngách của ngôi nhà, ghi lại tình trạng ban đầu của các thiết bị, nội thất, và các vấn đề hư hỏng sẵn có bằng hình ảnh hoặc video. Điều này giúp bảo vệ bạn khỏi các khoản phí không đáng có khi chấm dứt hợp đồng. - Sự khác biệt giữa ‘apartment’ và ‘flat’ là gì?
Cả “apartment” và “flat” đều chỉ căn hộ. “Apartment” phổ biến hơn ở Bắc Mỹ, trong khi “flat” thường được sử dụng ở Anh và một số quốc gia nói tiếng Anh khác. Về nghĩa, chúng không có sự khác biệt đáng kể. - Khi nào thì nên bắt đầu tìm nhà thuê?
Thời điểm lý tưởng để bắt đầu tìm nhà thuê thường là khoảng 1-2 tháng trước khi bạn muốn chuyển vào. Điều này giúp bạn có đủ thời gian để xem xét nhiều lựa chọn và hoàn tất thủ tục cần thiết. - Làm thế nào để trả tiền thuê nhà một cách an toàn?
Bạn nên thảo luận với chủ nhà về phương thức thanh toán ưa thích. Các phương thức phổ biến bao gồm chuyển khoản ngân hàng, séc, hoặc qua các cổng thanh toán trực tuyến. Luôn yêu cầu biên lai hoặc bằng chứng thanh toán. - Có nên nhờ môi giới tìm nhà không?
Nếu bạn không có nhiều thời gian hoặc không quen thuộc với thị trường nhà đất, việc nhờ môi giới có thể giúp tiết kiệm công sức và tìm được lựa chọn phù hợp nhanh chóng hơn. Tuy nhiên, hãy hỏi rõ về phí dịch vụ của họ.
Với những kiến thức về từ vựng về thuê nhà và các cấu trúc câu hữu ích được chia sẻ trong bài viết này, Anh ngữ Oxford hy vọng bạn đã có thêm hành trang vững chắc để tự tin giao tiếp và thành công trong việc tìm kiếm tổ ấm mới của mình. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn làm chủ chủ đề này một cách hiệu quả.
