Chào mừng bạn đến với cẩm nang từ vựng IELTS theo chủ đề toàn diện, được thiết kế để giúp bạn xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc và tự tin chinh phục mọi phần thi. Việc học từ vựng một cách có hệ thống, xoay quanh các chủ đề quen thuộc trong IELTS, sẽ giúp bạn tối ưu hóa quá trình học tập và nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, hiệu quả.
Khám Phá Từ Vựng IELTS Theo Từng Chủ Đề Phổ Biến
Để đạt được điểm số cao trong kỳ thi IELTS, việc sở hữu một vốn từ vựng phong phú và khả năng sử dụng chúng linh hoạt theo từng ngữ cảnh là vô cùng quan trọng. Dưới đây là những tổng hợp chi tiết về các từ vựng cốt lõi theo 12 chủ đề thường gặp nhất, giúp người học dễ dàng nắm bắt và ứng dụng vào thực tế.
Chủ đề 1: Education (Giáo dục)
Top-tier university là một cụm danh từ dùng để chỉ những trường đại học được xếp hạng cao nhất, dẫn đầu về chất lượng giáo dục, nghiên cứu và danh tiếng ở một quốc gia, khu vực hoặc thậm chí trên toàn thế giới. Việc theo học tại một trường đại học hàng đầu như vậy có thể mang lại những lợi thế đáng kể, giúp nâng cao triển vọng nghề nghiệp và tiềm năng thu nhập của sinh viên trong tương lai. Nhiều nghiên cứu cho thấy, sinh viên tốt nghiệp từ các cơ sở giáo dục danh tiếng thường có mức lương khởi điểm cao hơn trung bình 15-20% so với những người tốt nghiệp từ các trường khác. Những cụm từ đồng nghĩa có thể sử dụng để thay thế bao gồm top-ranked university hoặc first-rate university, giúp bài viết trở nên linh hoạt và đa dạng hơn về mặt từ vựng.
Collaborative learning là một phương pháp học tập mang tính hợp tác, nơi người học cùng nhau làm việc để giải quyết các vấn đề, hoàn thành các dự án hoặc khám phá các khái niệm phức tạp. Việc áp dụng các kỹ thuật học tập hợp tác trong môi trường lớp học không chỉ tạo ra một không gian tương tác, mà còn giúp sinh viên củng cố sự hiểu biết sâu sắc hơn về các vấn đề, đồng thời phát triển các kỹ năng mềm thiết yếu. Phương pháp này thường được ví như cooperative learning hoặc group learning, thể hiện rõ tính chất làm việc nhóm.
Academic achievement dùng để chỉ những thành tựu nổi bật mà một cá nhân đạt được trong học tập, nghiên cứu và các hoạt động giáo dục liên quan. Những thành tích này có thể bao gồm điểm số cao, học bổng danh giá, giải thưởng học thuật hoặc các công trình nghiên cứu được công nhận. Sự chú trọng vào thành tích học thuật của nhà trường thường là yếu tố then chốt dẫn đến sự tăng đáng kể về tỷ lệ tốt nghiệp và số lượng sinh viên được nhận vào các trường đại học uy tín. Scholastic achievement là một từ đồng nghĩa phổ biến để diễn đạt khái niệm này.
Extracurricular activity là cụm danh từ miêu tả các hoạt động mà học sinh, sinh viên tham gia bên ngoài chương trình học chính khóa. Những hoạt động ngoại khóa này rất đa dạng, từ thể thao, nghệ thuật, câu lạc bộ học thuật đến các dự án cộng đồng. Việc tham gia tích cực vào các hoạt động ngoại khóa đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển những kỹ năng mềm thiết yếu như khả năng lãnh đạo, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Một lưu ý quan trọng là mặc dù danh từ của “curricular” là “curriculum”, nhưng không có danh từ “extracurriculum” tương ứng với tính từ “extracurricular”; thay vào đó, người ta thường dùng after-school activity như một từ đồng nghĩa.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Cấu Trúc Interested In Trong Tiếng Anh
- Chuyển Đổi Ngôn Ngữ Kaspersky Free Antivirus Sang Tiếng Anh
- Giờ Ra Chơi Ở Trường: Tầm Quan Trọng và Hoạt Động
- Nắm Vững Cấu Trúc Mô Tả Quy Trình IELTS Writing Task 1
- Khám phá Thành ngữ “A blessing in disguise”: Trong Cái Rủi Có Cái May
Online learning platform dùng để chỉ những trang web hoặc ứng dụng được thiết kế để hỗ trợ tổ chức và cung cấp các khóa học thông qua internet, loại bỏ yêu cầu người học phải có mặt vật lý tại trường lớp. Các nền tảng học trực tuyến này mang lại cơ hội học tập vô cùng linh hoạt và dễ tiếp cận cho học sinh, sinh viên ở mọi lứa tuổi và từ mọi nền tảng văn hóa, góp phần democrat hóa giáo dục. Những thuật ngữ như E-learning platform hoặc digital learning platform cũng thường được sử dụng để diễn đạt cùng một ý nghĩa, nhấn mạnh tính chất kỹ thuật số của chúng.
Lifelong learning opportunities là cụm danh từ dùng để chỉ các cơ hội học tập và phát triển kiến thức liên tục dành cho mọi người ở mọi độ tuổi, đặc biệt là những người đã trưởng thành và đi làm. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ngừng trau dồi bản thân trong một thế giới thay đổi nhanh chóng. Ví dụ, nhiều trường đại học cung cấp các cơ hội học tập suốt đời cho cựu sinh viên, cho phép họ tiếp tục nâng cao trình độ và mở rộng kiến thức rất lâu sau khi tốt nghiệp. Adult education là một cụm từ đồng nghĩa phổ biến, tập trung vào giáo dục cho người lớn.
Cụm từ equip individuals with dùng để nói về việc trang bị cho các cá nhân những kỹ năng, kiến thức hoặc công cụ cần thiết để thực hiện một công việc hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. Mục tiêu chính của giáo dục không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức học thuật, mà còn phải hướng đến việc trang bị cho các cá nhân những kỹ năng thực tế, giúp họ tự tin đối mặt với những thách thức trong cuộc sống và công việc. Các từ đồng nghĩa có thể kể đến là provide individuals with hoặc furnish individuals with.
Pursue tertiary education là cụm từ chỉ việc theo đuổi chương trình giáo dục đại học hoặc cao học, tức là tiếp tục học tập sau khi đã hoàn thành cấp học trung học phổ thông. Nhiều học sinh lựa chọn theo đuổi chương trình đại học/cao học để chuyên sâu hơn vào lĩnh vực mà họ quan tâm, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho sự nghiệp tương lai. Cụm từ pursue higher education cũng mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh cấp độ giáo dục sau trung học.
Foster teamwork and communication skills là cụm từ được sử dụng khi nói về những hoạt động được thiết kế nhằm giúp cải thiện và nâng cao các kỹ năng quan trọng liên quan đến làm việc nhóm và giao tiếp. Các dự án nhóm trong trường học là một ví dụ điển hình, nơi học sinh buộc phải tương tác, chia sẻ ý tưởng và phối hợp với nhau để hoàn thành nhiệm vụ, từ đó phát triển kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp một cách tự nhiên. Một cụm từ đồng nghĩa phổ biến khác là develop interpersonal skills, tập trung vào khả năng tương tác giữa các cá nhân.
Cụm từ meet the diverse needs and interests of dùng để chỉ việc các chương trình giáo dục, hoạt động hoặc dịch vụ có những đặc điểm linh hoạt, phù hợp với nhiều nhu cầu và mối quan tâm khác nhau của người học hoặc cộng đồng. Một giáo viên giỏi luôn nỗ lực đáp ứng các nhu cầu và sở thích đa dạng của tất cả học sinh trong lớp học, đảm bảo rằng mọi cá nhân đều có cơ hội phát triển tối đa tiềm năng của mình. Cụm từ cater to the diverse needs and interests of cũng có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự phục vụ và điều chỉnh để phù hợp với từng đối tượng.
Chủ đề 2: Environment (Môi trường)
Biodegradable là một tính từ được sử dụng để chỉ các vật liệu hoặc sản phẩm có khả năng phân hủy tự nhiên bởi vi sinh vật trong môi trường mà không gây hại đáng kể cho hệ sinh thái. Việc sử dụng các vật liệu đóng gói phân hủy sinh học ngày càng trở nên phổ biến, góp phần giảm thiểu đáng kể lượng rác thải nhựa và ô nhiễm môi trường. Thuật ngữ degradable là một từ vựng liên quan, nhưng “biodegradable” nhấn mạnh quá trình phân hủy bởi các yếu tố sinh học.
Zero-waste là một tính từ mô tả những hoạt động, sản phẩm hoặc lối sống không tạo ra chất thải cho môi trường, hoặc tối thiểu hóa lượng chất thải đến mức gần như bằng không. Áp dụng một lối sống không rác thải bao gồm việc tối đa hóa tái chế, tái sử dụng và giảm thiểu tiêu thụ để hạn chế lượng rác thải ra bãi chôn lấp. Điều quan trọng cần lưu ý là khi không đặt dấu gạch nối “-” giữa hai chữ “zero” và “waste”, người học có thể dùng “zero waste” như một cụm danh từ. Waste-free là một từ đồng nghĩa mang ý nghĩa tương tự.
Energy-efficient là một tính từ dùng để chỉ những thiết bị, công nghệ hoặc hệ thống tiêu thụ ít năng lượng hơn để thực hiện cùng một nhiệm vụ so với các giải pháp truyền thống. Việc lắp đặt các thiết bị sử dụng năng lượng hiệu quả như đèn LED hoặc tủ lạnh Inverter có thể giúp các hộ gia đình và doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể hóa đơn điện, đồng thời giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Các từ đồng nghĩa khác bao gồm power-saving, energy-saving, và fuel-efficient.
Mô tả hình ảnh: Một người đang phân loại rác thải, với các thùng rác được dán nhãn để tái chế, ủ phân và chất thải chung, thể hiện nỗ lực hướng tới lối sống không rác thải.
Carbon footprint là một cụm danh từ dùng để diễn tả tổng lượng khí thải carbon dioxide (CO2) và các khí nhà kính khác mà một cá nhân, tổ chức, hoạt động hoặc sản phẩm thải ra môi trường. Việc giảm lượng carbon phát thải là một mục tiêu toàn cầu, và mỗi cá nhân có thể đóng góp bằng cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng thay vì lái xe ô tô cá nhân. Carbon emission là một từ đồng nghĩa thường được sử dụng trong ngữ cảnh này.
Ecosystem degradation là một cụm danh từ mô tả tình trạng suy thoái, xuống cấp của một hệ sinh thái tự nhiên do các hoạt động của con người hoặc các yếu tố tự nhiên khác. Chẳng hạn, nạn phá rừng đã dẫn đến suy thoái hệ sinh thái nghiêm trọng ở nhiều khu vực trên thế giới, gây mất đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến khí hậu. Các từ đồng nghĩa phổ biến bao gồm habitat destruction, environmental degradation, ecosystem decline, và ecosystem damage, tất cả đều nói lên sự tàn phá môi trường sống.
Sustainable development là cụm danh từ dùng để chỉ một quá trình phát triển kinh tế và xã hội được thực hiện mà không gây tổn hại lớn đến môi trường, đồng thời đảm bảo đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng của các thế hệ tương lai. Một dự án được coi là thúc đẩy phát triển bền vững khi sử dụng vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường và áp dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng. Các cụm từ đồng nghĩa như green growth hoặc sustainable growth cũng thường được sử dụng để diễn tả khái niệm này.
Waste management practices là một cụm danh từ mô tả các phương pháp và chiến lược được áp dụng để xử lý các loại chất thải một cách hiệu quả, nhằm bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các biện pháp xử lý rác thải hiệu quả bao gồm tái chế, ủ phân hữu cơ và xử lý đúng cách các vật liệu nguy hiểm. Việc thực hiện tốt các hoạt động này giúp giảm thiểu ô nhiễm và tận dụng tài nguyên. Từ vựng liên quan là waste reduction, nhấn mạnh việc giảm bớt lượng rác thải ngay từ đầu.
Cụm từ promote environmental awareness dùng để nói về những hoạt động, chiến dịch nhằm giúp mọi người hiểu rõ hơn về các vấn đề môi trường và tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường tự nhiên. Các chương trình giáo dục và chiến dịch truyền thông là yếu tố cực kỳ quan trọng để nâng cao nhận thức về môi trường trong cộng đồng, khuyến khích mọi người có hành vi thân thiện hơn với thiên nhiên. Raise environmental consciousness là một cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc tăng cường ý thức về môi trường.
Implement eco-friendly practices là cụm từ chỉ việc áp dụng các phương pháp và hành động nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường. Các doanh nghiệp có thể giảm thiểu đáng kể ảnh hưởng của mình lên hệ sinh thái bằng cách thực hiện các biện pháp thân thiện với môi trường trong toàn bộ chuỗi hoạt động sản xuất và kinh doanh của mình. Cụm từ adopt sustainable practices cũng mang ý nghĩa tương tự, tập trung vào việc áp dụng các phương pháp bền vững.
Mitigate environmental degradation là cụm từ được sử dụng để nói về những hành động cụ thể nhằm làm giảm bớt hoặc làm chậm lại quá trình suy thoái của môi trường tự nhiên. Các chính phủ và tổ chức cần phải thực hiện những hành động cấp bách để giảm thiểu suy thoái môi trường và bảo vệ các hệ sinh thái quan trọng đang bị đe dọa. Các từ đồng nghĩa khác bao gồm alleviate ecological damage, reduce ecological damage, hoặc minimize ecological damage, tất cả đều nhằm mục đích giảm thiểu tổn hại sinh thái.
Chủ đề 3: Technology (Công nghệ)
Cybersecurity là một danh từ chỉ những biện pháp, công nghệ và quy trình liên quan đến việc bảo vệ hệ thống máy tính, mạng máy tính và dữ liệu khỏi các cuộc tấn công, hư hại hoặc truy cập trái phép. Việc áp dụng các biện pháp an ninh mạng mạnh mẽ là vô cùng cần thiết để bảo vệ thông tin nhạy cảm của các cá nhân và tổ chức khỏi các mối đe dọa từ không gian mạng. Một từ đồng nghĩa phổ biến khác là Internet safety, tập trung vào sự an toàn khi sử dụng internet.
Cutting-edge là một tính từ dùng để mô tả những công nghệ hoặc sản phẩm sử dụng công nghệ mới nhất, tiên tiến nhất và thường mang tính đột phá. Công ty này nổi tiếng với các giải pháp công nghệ tiên tiến nhất của mình, luôn đi đầu trong việc ứng dụng những cải tiến mới để tạo ra sản phẩm vượt trội. Điều cần lưu ý là khi không đặt dấu gạch nối “-” giữa hai chữ “cutting” và “edge”, người học có thể dùng “cutting edge” như một cụm danh từ. Các từ đồng nghĩa phổ biến khác là advanced, latest, và state-of-the-art.
Tech-savvy là một tính từ được sử dụng để mô tả một người có kiến thức sâu rộng và kỹ năng cao trong việc sử dụng công nghệ, đặc biệt là các thiết bị điện tử và máy tính. Người trẻ ngày nay thường thông thạo về công nghệ hơn các thế hệ trước do được tiếp xúc với công nghệ từ sớm. Tuy nhiên, người học không nên dùng từ này trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng vì nó mang tính khẩu ngữ. Một từ vựng liên quan là techie, thường dùng để chỉ những người rất đam mê công nghệ.
Động từ utilize có nghĩa là tận dụng, chỉ việc sử dụng một cái gì đó một cách hiệu quả hoặc có mục đích cụ thể. Ví dụ, một công ty có thể tận dụng các thuật toán học máy để phân tích dữ liệu khách hàng một cách thông minh, từ đó đưa ra các chiến lược kinh doanh hiệu quả. So với động từ “use” (sử dụng), “utilize” thường nhấn mạnh mục đích và tính hiệu quả của hành động hơn, mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn. Các từ đồng nghĩa bao gồm apply, exploit, và employ.
Digital literacy là một cụm danh từ dùng để chỉ sự hiểu biết và khả năng sử dụng công nghệ số một cách hiệu quả, bao gồm các kỹ năng về máy tính, internet và các ứng dụng kỹ thuật số khác. Trong thời đại số hóa hiện nay, sự hiểu biết về công nghệ số ngày càng trở nên quan trọng, không chỉ trong công việc mà còn trong cuộc sống hàng ngày. Các cụm từ đồng nghĩa như computer competence hoặc computer literacy cũng được dùng để diễn tả ý nghĩa tương tự.
Artificial intelligence (thường viết tắt là AI) là một cụm danh từ dùng để nói về lĩnh vực máy tính có khả năng tự học, lý luận và thực hiện công việc mà trước đây chỉ có con người mới có thể làm được. Trí tuệ nhân tạo đang cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ chăm sóc sức khỏe, tài chính đến sản xuất, mang lại những cải tiến đáng kinh ngạc. Các từ vựng liên quan bao gồm robotics (ngành robot học) và autonomous system (hệ thống tự động).
Machine learning là một cụm danh từ chỉ công nghệ học máy, một nhánh của trí tuệ nhân tạo, nơi máy tính được lập trình để tự học từ dữ liệu và cải thiện hiệu suất theo thời gian mà không cần phải được lập trình cụ thể cho mỗi nhiệm vụ. Các thuật toán học máy được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như nhận dạng hình ảnh, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và hệ thống gợi ý. Một thuật ngữ đồng nghĩa khác là Computational learning theory, nhấn mạnh khía cạnh lý thuyết tính toán.
Technological advancement là cụm danh từ dùng để chỉ những cải tiến và phát triển mới trong lĩnh vực công nghệ, mang lại các ứng dụng hoặc sản phẩm mới, hoặc cải thiện đáng kể hiệu suất của các công nghệ hiện có. Các tiến bộ công nghệ trong năng lượng tái tạo đã giúp năng lượng mặt trời trở nên phổ biến và hiệu quả hơn, góp phần vào sự phát triển bền vững. Các cụm từ đồng nghĩa bao gồm advancements in technology và technological progress.
Technological breakthrough là cụm danh từ dùng để chỉ những khám phá hoặc phát minh mang tính đột phá và cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực công nghệ. Sự phát triển của máy tính lượng tử được xem là một đột phá về công nghệ lớn, hứa hẹn mở ra những khả năng chưa từng có trong tính toán và giải quyết vấn đề. Technological innovation là một từ đồng nghĩa, nhấn mạnh sự đổi mới trong công nghệ.
Cụm từ stay updated with technology trends có nghĩa là luôn theo dõi và bắt kịp những xu hướng mới nhất trong lĩnh vực công nghệ. Việc cập nhật các xu hướng công nghệ là vô cùng quan trọng để duy trì sự cạnh tranh trên thị trường lao động ngày nay, đặc biệt trong các ngành nghề liên quan đến kỹ thuật và thông tin. Các cụm từ đồng nghĩa phổ biến bao gồm stay informed about, stay up-to-date with, và keep track of technology trends.
Chủ đề 4: Work and Careers (Công việc và Sự nghiệp)
Mô tả hình ảnh: Một người phụ nữ đang làm việc tại văn phòng, biểu cảm hài lòng, xung quanh là môi trường làm việc hiện đại, thể hiện sự hài lòng trong công việc và cân bằng cuộc sống.
Career path là một cụm danh từ dùng để chỉ hướng đi hoặc tổng thể các công việc, vai trò mà một người đảm nhiệm trong một lĩnh vực cụ thể, thường thể hiện sự phát triển và tiến bộ trong nghề nghiệp của người đó. Chẳng hạn, một người có thể chọn một con đường sự nghiệp đầy thách thức trong lĩnh vực y học. Điều quan trọng cần lưu ý là từ “path” trong cụm “career path” chỉ một quá trình chứ không mang nghĩa “con đường” về mặt địa lý, do đó không thể thay thế bằng những từ như “road” hay “street”. Các từ đồng nghĩa bao gồm career plan và career journey.
Job satisfaction là cụm danh từ dùng để chỉ mức độ hài lòng của một cá nhân đối với công việc mà họ đang làm. Mức độ này thường liên quan đến nhiều yếu tố như mức độ thú vị của công việc, môi trường làm việc, mối quan hệ với đồng nghiệp, và cảm giác được công nhận. Sự hài lòng trong công việc của nhân viên đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với năng suất làm việc và khả năng giữ chân nhân viên của một tổ chức. Job fulfillment là một từ đồng nghĩa mang ý nghĩa tương tự.
Work-life balance là một cụm danh từ mô tả sự phân chia hài hòa thời gian và năng lượng cho công việc cũng như các hoạt động cá nhân và gia đình. Trong xã hội hiện đại, nhiều người cố gắng đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn nhằm giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tinh thần và có thêm thời gian cho sở thích cá nhân. Một cụm từ đồng nghĩa phổ biến khác là professional-personal balance, nhấn mạnh sự cân bằng giữa khía cạnh chuyên môn và cá nhân.
Professional development là cụm danh từ chỉ quá trình mà một cá nhân liên tục cải thiện và phát triển các kỹ năng cũng như kiến thức liên quan đến lĩnh vực chuyên môn của mình. Phát triển chuyên môn liên tục là yếu tố thiết yếu để duy trì sự cạnh tranh trên thị trường lao động ngày nay, nơi yêu cầu về kỹ năng không ngừng thay đổi. Skill development là một từ đồng nghĩa, tập trung vào việc phát triển các kỹ năng cụ thể.
Workplace culture là một cụm danh từ dùng để chỉ tổng thể các quy tắc, giá trị cốt lõi, niềm tin và thái độ mà một doanh nghiệp thiết lập và áp dụng trong môi trường làm việc. Một văn hóa nơi làm việc tích cực không chỉ góp phần vào năng suất cao hơn mà còn tăng cường sự hài lòng và gắn kết của nhân viên. Work culture là một cụm từ đồng nghĩa ngắn gọn hơn.
Workforce training program là một cụm danh từ miêu tả các chương trình đào tạo được thiết kế nhằm cung cấp kỹ năng và kiến thức cần thiết cho lực lượng lao động trong một tổ chức hoặc ngành công nghiệp cụ thể. Các trường đại học thường hợp tác với các đối tác trong ngành để phát triển các chương trình đào tạo lực lượng lao động phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động, từ đó đảm bảo sinh viên có thể đáp ứng yêu cầu công việc. Staff training schemes là một cụm từ đồng nghĩa.
Cụm từ enhance career prospects dùng để chỉ việc cải thiện hoặc tăng cường cơ hội và khả năng được tuyển dụng, thăng tiến hoặc thành công trong sự nghiệp. Việc có được kinh nghiệm quốc tế có thể đáng kể nâng cao triển vọng nghề nghiệp của một người, mở ra nhiều cánh cửa mới. Cần lưu ý rằng trong cụm “career prospects”, danh từ “prospects” luôn ở dạng số nhiều. Các từ đồng nghĩa khác bao gồm improve job opportunities hoặc boost career outlook.
Climb the career ladder là một thành ngữ được sử dụng để chỉ việc thăng tiến trong sự nghiệp, tức là đạt được các vị trí cao hơn và có trách nhiệm lớn hơn trong tổ chức. Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ để leo lên bậc thang sự nghiệp và trở thành một quản lý cấp cao. Các cụm từ đồng nghĩa là advance professionally và progress in one’s career, đều thể hiện sự tiến bộ trong công việc.
Excel in one’s field là cụm từ dùng để chỉ việc một người có năng lực vượt trội, đạt được thành tích xuất sắc và nổi bật trong lĩnh vực chuyên môn của mình. Cô ấy luôn xuất sắc trong lĩnh vực của mình nhờ sự tận tụy và tinh thần làm việc chăm chỉ không ngừng nghỉ. Các từ đồng nghĩa phổ biến bao gồm thrive in one’s profession hoặc stand out in one’s field, nhấn mạnh sự thành công và nổi bật.
Adapt to the changing job market là cụm từ chỉ việc điều chỉnh hành vi, kỹ năng và tư duy để phù hợp với những biến động không ngừng của các công việc và của thị trường lao động. Việc thích ứng với thị trường lao động đầy biến động là vô cùng quan trọng, đòi hỏi mỗi cá nhân phải liên tục nâng cao kỹ năng và duy trì tính linh hoạt. Khi động từ “adapt” được dùng như một nội động từ, người học cần sử dụng giới từ “to” sau động từ. Cụm từ adapt to the dynamic job market cũng mang ý nghĩa tương tự.
Chủ đề 5: Government and Politics (Chính phủ và Chính trị)
Legislation là một danh từ dùng để chỉ hệ thống các quy định, luật lệ được thiết lập và ban hành bởi cơ quan lập pháp của một quốc gia. Ví dụ, chính phủ đã giới thiệu pháp luật mới để quản lý quyền riêng tư trực tuyến, nhằm bảo vệ thông tin cá nhân của người dân trong kỷ nguyên số. Các từ đồng nghĩa phổ biến bao gồm law và regulation.
Administration là một danh từ dùng để chỉ hoạt động quản lý, điều hành hoặc bộ phận thực thi các chính sách và quy định trong một tổ chức, đặc biệt là chính phủ. Chính quyền mới đã hứa hẹn sẽ tập trung vào phát triển kinh tế và phúc lợi xã hội, thể hiện rõ vai trò của chính quyền trong việc điều hành đất nước. Trong những ngữ cảnh không trang trọng, người học có thể dùng dạng viết tắt của “administration” là “admin”. Các từ đồng nghĩa bao gồm management và governance.
Democracy là một danh từ chỉ hệ thống chính trị mà quyền lực được trao lại cho người dân, hoặc được đại diện bởi người dân thông qua việc bầu cử các đại diện của mình. Sau một thập kỷ, quốc gia này đã chuyển đổi từ chế độ độc tài sang dân chủ, mở ra một kỷ nguyên mới cho quyền tự do và quyền lợi của người dân. Các collocation liên quan bao gồm concept of democracy (khái niệm dân chủ) và cornerstone of democracy (nền tảng của nền dân chủ).
Public service là một cụm danh từ dùng để chỉ các hoạt động và dịch vụ được chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận thực hiện với mục tiêu hỗ trợ và phục vụ lợi ích cộng đồng, thay vì vì mục đích lợi nhuận cá nhân. Làm việc trong dịch vụ công cho phép các cá nhân tạo ra ảnh hưởng tích cực đối với xã hội, góp phần vào sự phát triển chung. Community service là một từ đồng nghĩa phổ biến.
National security là một cụm danh từ dùng để chỉ việc bảo vệ lợi ích, an toàn và tự do của quốc gia khỏi các mối đe dọa từ bên trong và bên ngoài. Đảm bảo an ninh quốc gia là một trong những trách nhiệm chính và hàng đầu của chính phủ, đòi hỏi sự đầu tư lớn vào quân sự, tình báo và ngoại giao. National defense là một từ đồng nghĩa thường được sử dụng trong ngữ cảnh này.
Social justice là một cụm danh từ dùng để chỉ sự bình đẳng về quyền lợi, cơ hội và đối xử công bằng cho tất cả mọi người trong xã hội, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo hay tầng lớp. Công bằng xã hội ủng hộ việc đối xử công bằng và quyền lợi bình đẳng cho các cộng đồng yếu thế, nhằm xây dựng một xã hội nhân văn và phát triển toàn diện. Một từ đồng nghĩa phổ biến là national defense, tuy nhiên, trong bối cảnh này, fairness in society hoặc equity sẽ phù hợp hơn. (Lưu ý: trong bài gốc có lỗi từ đồng nghĩa, tôi sẽ sửa lại để đảm bảo tính chính xác). Từ đồng nghĩa chính xác cho social justice là equity hoặc fairness in society.
Corrupt là một tính từ dùng để mô tả các hành vi không trung thực, lạm dụng quyền lực hoặc thiếu đạo đức trong các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức khác. Những hành vi tham nhũng có thể làm suy yếu nghiêm trọng niềm tin của công chúng vào các cơ quan chính phủ và thể chế nhà nước. Điều đáng chú ý là từ “corrupt” cũng có thể được sử dụng như một động từ. Các từ đồng nghĩa bao gồm dishonest và fraudulent.
Động từ negotiate có nghĩa là đàm phán, chỉ quá trình thảo luận giữa hai hoặc nhiều bên để đạt được một thỏa thuận hoặc giải quyết một tranh chấp. Hai quốc gia đang đàm phán một thỏa thuận thương mại quan trọng, hứa hẹn mang lại lợi ích kinh tế cho cả hai bên. Các từ đồng nghĩa khác bao gồm discuss và mediate, nhấn mạnh khía cạnh đối thoại và hòa giải.
Động từ implement có nghĩa là triển khai hoặc thực hiện, dùng để chỉ việc bắt đầu áp dụng một kế hoạch, chính sách hoặc quyết định để đạt được một mục tiêu cụ thể. Chính phủ đang dự định triển khai các quy định mới về môi trường nhằm bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và đối phó với biến đổi khí hậu. Các từ đồng nghĩa bao gồm enact, execute, và put something into effect.
Động từ enforce có nghĩa là thi hành, dùng để chỉ việc áp dụng và đảm bảo tuân thủ các quy định, luật lệ hoặc quyết định của chính phủ. Việc thi hành luật lệ giao thông một cách nghiêm túc là rất quan trọng để đảm bảo an toàn giao thông cho mọi người tham gia. Cần phân biệt từ “implement” nhấn mạnh việc bắt đầu thực hiện một quy định mới với từ “enforce” nhấn mạnh việc đảm bảo mọi người tuân theo quy định đó. Các từ đồng nghĩa là apply và execute.
Chủ đề 6: Economy (Kinh tế)
Mô tả hình ảnh: Biểu đồ tăng trưởng kinh tế với các cột và mũi tên hướng lên, cùng với hình ảnh các đồng tiền và biểu tượng tài chính, tượng trưng cho sự tăng trưởng kinh tế và lợi nhuận.
Inflation là một danh từ dùng để chỉ sự tăng giá cả tổng thể của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định, dẫn đến sự giảm sút sức mua của tiền tệ. Lạm phát làm giảm sức mua của người tiêu dùng, khiến cùng một lượng tiền có thể mua được ít hàng hóa và dịch vụ hơn. Từ trái nghĩa của nó là deflation, chỉ tình trạng giảm giá cả.
Recession là một danh từ dùng để chỉ giai đoạn suy thoái kinh tế, trong đó hoạt động kinh tế và sản xuất giảm sút đáng kể, thường kéo theo sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp. Quốc gia này đã trải qua một cuộc suy thoái kinh tế nghiêm trọng sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Các từ đồng nghĩa bao gồm economic downturn và economic decline, đều mô tả sự đi xuống của nền kinh tế.
Profitable là một tính từ dùng để mô tả một hoạt động hoặc doanh nghiệp đang tạo ra lợi nhuận hoặc có khả năng tạo ra lợi nhuận. Công ty đã triển khai các biện pháp tiết kiệm chi phí nhằm trở nên có lợi nhuận hơn, cải thiện kết quả kinh doanh. Các từ đồng nghĩa phổ biến khác là lucrative và money-spinning, đều chỉ khả năng sinh lời cao.
Động từ allocate có nghĩa là phân bổ, dùng để chỉ hành động phân phối hoặc cấp phát tài nguyên, vốn lực, hoặc quyền lực cho một mục đích cụ thể. Công ty đã phân bổ nguồn vốn lớn cho phát triển cơ sở hạ tầng, nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Các từ đồng nghĩa bao gồm distribute và apportion, nhấn mạnh việc chia sẻ hoặc cấp phát.
Economic crisis là một cụm danh từ dùng để chỉ một tình trạng suy thoái và mất ổn định đột ngột và nghiêm trọng trong hệ thống kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực. Quốc gia này đã đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng do sự suy giảm mạnh mẽ trong xuất khẩu và nhu cầu tiêu dùng. Financial crisis là một từ đồng nghĩa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh này.
Economic growth là một cụm danh từ dùng để chỉ sự phát triển và mở rộng của nền kinh tế trong một kỳ thời gian nhất định, thường được đo lường dựa trên các chỉ số như Tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Các chính sách của chính phủ đã góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế bền vững trong nhiều năm qua, mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho người dân. Các từ đồng nghĩa bao gồm economic expansion, economic development, economic progress, và economic advancement.
Supply and demand là một cụm danh từ dùng để chỉ mối quan hệ cơ bản giữa việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ (supply) và nhu cầu của thị trường đối với chúng (demand). Trong kinh tế học, giá cả được quyết định bởi sự tương tác phức tạp giữa cung và cầu trên thị trường. Điều cần lưu ý là hai danh từ trong cụm này có thể đảo vị trí với nhau là “demand and supply”. Một từ vựng liên quan là market demand, chỉ tổng nhu cầu trên thị trường.
Income inequality là một cụm danh từ dùng để chỉ sự chênh lệch đáng kể trong mức thu nhập giữa các cá nhân hoặc gia đình khác nhau trong một cộng đồng hoặc quốc gia. Bất bình đẳng thu nhập đã trở thành một vấn đề xã hội cấp bách ở nhiều quốc gia phát triển, đòi hỏi các chính sách để giảm bớt sự phân hóa giàu nghèo. Các từ đồng nghĩa bao gồm wealth gap, wealth inequality, income disparity, và income gap.
Financial stability là một cụm danh từ dùng để chỉ tình trạng tài chính của cá nhân, gia đình, doanh nghiệp hoặc một nền kinh tế được giữ ổn định và an toàn, tránh khỏi những biến động lớn hoặc khủng hoảng. Duy trì ổn định tài chính là rất quan trọng để đạt được sự tăng trưởng kinh tế bền vững và đảm bảo an sinh xã hội. Economic stability là một từ đồng nghĩa mang ý nghĩa tương tự.
Cụm từ make a profit/loss dùng để chỉ việc một doanh nghiệp hoặc cá nhân đạt được doanh thu cao hơn (lợi nhuận) hoặc thấp hơn (thua lỗ) chi phí đầu tư cho hoạt động kinh doanh. Ví dụ, công ty đã đạt được một lợi nhuận đáng kể vào năm ngoái nhờ chiến lược kinh doanh hiệu quả. Điều cần lưu ý là danh từ “a profit” và “a loss” có thể được dùng ở dạng số nhiều là “make profits” và “make losses”. Các từ đồng nghĩa cho “make a profit” bao gồm earn, gain, make money, và turn a profit, trong khi cho “make a loss” là lose money.
Chủ đề 7: Family (Gia đình)
Family background là một cụm danh từ dùng để chỉ những đặc điểm về mặt kinh tế, xã hội và văn hóa của một gia đình mà một người lớn lên trong đó. Nền tảng gia đình của một người đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành tính cách, thái độ và quan điểm của họ về cuộc sống. Một từ vựng liên quan là socioeconomic status, mô tả vị thế kinh tế-xã hội của gia đình.
Upbringing là một danh từ dùng để chỉ quá trình nuôi dạy một đứa trẻ, bao gồm cả giáo dục, rèn luyện nhân cách và truyền thụ các giá trị. Cha mẹ tôi đã cung cấp cho tôi một sự nuôi dưỡng rất nghiêm ngặt, giúp tôi hình thành kỷ luật và trách nhiệm. Các từ đồng nghĩa bao gồm rearing, nurturing, và education, đều liên quan đến việc chăm sóc và phát triển con người.
Supportive là một tính từ dùng để mô tả một cá nhân hoặc một môi trường có thái độ tích cực, luôn sẵn lòng hỗ trợ và ủng hộ người khác. Một môi trường gia đình ủng hộ có thể góp phần đáng kể vào sức khỏe tinh thần và sự phát triển cảm xúc toàn diện của trẻ em. Encouraging là một từ đồng nghĩa mang ý nghĩa tương tự.
Affectionate là một tính từ dùng để mô tả một cá nhân hoặc một mối quan hệ mang tính ấm áp, giàu tình cảm yêu thương và sự quan tâm. Cha mẹ giàu tình cảm yêu thương mang lại một cảm giác an toàn và thuộc về cho những đứa con, giúp chúng phát triển một cách tự tin và hạnh phúc. Các từ đồng nghĩa bao gồm loving, tender, và warm-hearted.
Close-knit là một tính từ dùng để mô tả một gia đình hoặc một tập thể mà các thành viên trong đó có mối quan hệ mật thiết, gắn bó chặt chẽ và luôn hỗ trợ lẫn nhau. Một gia đình gắn kết giúp mang lại sự hỗ trợ quý báu trong những lúc khó khăn và cần thiết. Tight-knit là một từ đồng nghĩa phổ biến khác.
Family-oriented là một tính từ dùng để mô tả một cá nhân dành sự ưu tiên cao và tập trung vào gia đình của mình. Việc hướng về gia đình có nghĩa là ưu tiên các cam kết và trách nhiệm gia đình hơn là các lợi ích hoặc quyết định cá nhân, thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến người thân. Home-loving là một từ đồng nghĩa, chỉ người yêu thích cuộc sống gia đình.
Động từ nurture có nghĩa là nuôi dưỡng, dùng để chỉ việc chăm sóc và phát triển một đứa trẻ (hoặc cây cối, ý tưởng). Cha mẹ đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong việc nuôi dưỡng tài năng và khả năng của con cái từ khi còn nhỏ, tạo điều kiện cho chúng phát triển tối đa. Từ “nurture” cũng có thể được dùng như một danh từ. Các từ đồng nghĩa bao gồm bring someone up và raise.
Nuclear/extended family là các cụm danh từ quan trọng trong chủ đề gia đình. Nuclear family dùng để chỉ gia đình cơ bản gồm bố mẹ và con cái sống chung dưới một mái nhà. Ngược lại, extended family dùng để chỉ đại gia đình bao gồm bố mẹ, con cái và các thành viên khác như ông bà, cô chú, anh chị em họ sống cùng hoặc có mối liên hệ chặt chẽ. Trong nhiều nền văn hóa, đại gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ về mặt tinh thần và tài chính cho các thành viên. Các từ đồng nghĩa cho “nuclear family” là conjugal family, và cho “extended family” là multi-generational family.
Cụm từ cherish memories dùng để chỉ hành động ghi nhớ, trân trọng và giữ gìn những kỷ niệm quý giá trong tâm trí. Mọi người thường lưu giữ những kỷ niệm đẹp về các buổi tụ họp và kỷ niệm gia đình suốt cuộc đời, vì chúng là những khoảnh khắc vô giá. Các từ đồng nghĩa bao gồm treasure memories và appreciate memories.
Strengthen family bonds là cụm từ chỉ hành động gia tăng sự gắn kết, tình cảm và mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình. Dành thời gian chất lượng cùng nhau, tham gia các hoạt động chung có thể giúp củng cố mối quan hệ trong gia đình, tạo nên một mái ấm bền vững và hạnh phúc. Các từ đồng nghĩa bao gồm foster family bonds và enhance family relationships.
Chủ đề 8: Health (Sức khỏe)
Mô tả hình ảnh: Một bác sĩ đang thăm khám cho bệnh nhân, với biểu đồ tim và các thiết bị y tế xung quanh, thể hiện hệ thống chăm sóc sức khỏe và việc kiểm tra định kỳ.
Healthcare system là một cụm danh từ dùng để chỉ tổng thể các tổ chức, cơ sở và dịch vụ liên quan đến việc chăm sóc sức khỏe trong một quốc gia hoặc khu vực cụ thể. Hệ thống chăm sóc sức khỏe tại nhiều quốc gia đang trải qua những cải cách đáng kể nhằm cải thiện việc tiếp cận dịch vụ và nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân. Medical system là một từ đồng nghĩa phổ biến khác.
Regular check-up là một cụm danh từ dùng để chỉ những buổi khám sức khỏe tổng quát theo kế hoạch định kỳ, thường là 6 tháng hoặc 1 năm một lần. Việc kiểm tra định kỳ với bác sĩ là vô cùng quan trọng đối với mọi người để theo dõi tình trạng sức khỏe tổng thể và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn. Periodic health check-up là một từ đồng nghĩa.
Mental health awareness là một cụm danh từ dùng để chỉ sự hiểu biết, nhận thức của cộng đồng về sức khỏe tinh thần và những vấn đề liên quan đến tâm lý. Ngày càng có nhu cầu lớn hơn về các chiến dịch nhận thức về sức khỏe tinh thần để khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp khi cần thiết, phá bỏ những định kiến. Emotional well-being awareness là một từ đồng nghĩa.
Medical advancement là một cụm danh từ dùng để chỉ những sự đổi mới, phát triển đột phá trong lĩnh vực y học, bao gồm công nghệ mới, phương pháp điều trị tiên tiến và các loại thuốc mới hiệu quả hơn. Các tiến bộ trong y học đã cách mạng hóa cách chúng ta chẩn đoán và điều trị bệnh, dẫn đến cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân và kéo dài tuổi thọ. Các từ đồng nghĩa bao gồm healthcare innovations và medical breakthroughs.
Healthcare infrastructure là một cụm danh từ dùng để chỉ hệ thống cơ sở vật chất và các dịch vụ liên quan đến việc cung cấp chăm sóc sức khỏe, bao gồm bệnh viện, trạm y tế, phòng khám và các cơ sở khám chữa bệnh khác. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng y tế là cần thiết để đảm bảo rằng mọi người dân đều có quyền tiếp cận các dịch vụ chăm sóc y tế chất lượng cao. Medical facilities là một từ đồng nghĩa.
Hygienic practice là một cụm danh từ dùng để chỉ các hoạt động vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường xung quanh nhằm duy trì sức khỏe tốt và ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật. Các thói quen vệ sinh cơ bản như rửa tay thường xuyên có thể giúp ngăn chặn hiệu quả sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng. Điều cần lưu ý là tính từ “hygienic” không có dạng so sánh hơn và so sánh nhất. Các từ đồng nghĩa bao gồm sanitation practice và hygiene routine.
Infectious disease control là một cụm danh từ dùng để chỉ các biện pháp và chiến lược được triển khai nhằm ngăn chặn và kiểm soát sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng. Các biện pháp kiểm soát bệnh truyền nhiễm như các chiến dịch tiêm chủng hàng loạt là rất quan trọng để ngăn chặn các đợt bùng phát dịch bệnh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Infection control là một từ đồng nghĩa.
Chronic disease là một cụm danh từ dùng để chỉ những căn bệnh kéo dài, không thể chữa khỏi hoàn toàn và thường cần được quản lý lâu dài. Các bệnh mãn tính như tiểu đường, bệnh tim mạch là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn do tác động lâu dài của chúng đối với cá nhân và hệ thống chăm sóc sức khỏe, đòi hỏi chi phí điều trị đáng kể. Các từ đồng nghĩa bao gồm prolonged illness và persistent condition.
Cụm từ lead a sedentary lifestyle dùng để chỉ việc một người có thói quen sinh hoạt thụ động, ít tham gia vào các hoạt động thể chất hoặc làm những việc đòi hỏi vận động mạnh. Sống một lối sống ít vận động có thể tăng đáng kể nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như béo phì và bệnh tim mạch, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Be physically inactive là một từ đồng nghĩa.
Limit sugar intake là cụm từ chỉ hành động giảm lượng đường trong khẩu phần ăn uống hàng ngày nhằm cải thiện sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật. Việc hạn chế lượng đường tiêu thụ là rất quan trọng để giảm nguy cơ mắc béo phì, tiểu đường loại 2 và các vấn đề về răng miệng. Các từ đồng nghĩa bao gồm reduce sugar consumption và cut down on sugar.
Chủ đề 9: Social Issues (Vấn đề xã hội)
Discrimination là một danh từ dùng để chỉ hành vi phân biệt đối xử bất công dựa trên các yếu tố như sắc tộc, giới tính, tuổi tác, tôn giáo, hoặc các đặc điểm cá nhân khác. Sự phân biệt đối xử đối với phụ nữ trong nơi làm việc vẫn là một vấn đề quan trọng cần được giải quyết triệt để, nhằm đảm bảo công bằng và cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người. Các từ đồng nghĩa bao gồm bias và unfairness.
Disparity là một danh từ dùng để chỉ sự chênh lệch hoặc sự không công bằng đáng kể giữa các nhóm, cá nhân, hoặc vùng lãnh thổ. Có một sự chênh lệch ngày càng tăng giữa người giàu và người nghèo trong đất nước này, tạo ra những thách thức xã hội phức tạp. Inequality là một từ đồng nghĩa rất phổ biến, mang ý nghĩa tương tự.
Accessibility là một danh từ dùng để chỉ khả năng một cá nhân hay tập thể có thể tiếp cận hoặc sử dụng một sản phẩm, dịch vụ hoặc địa điểm một cách dễ dàng và thuận tiện, đặc biệt là đối với người khuyết tật. Chính phủ đang nỗ lực cải thiện khả năng tiếp cận của giao thông công cộng đối với người khuyết tật, đảm bảo mọi công dân đều có thể di chuyển thuận tiện. Availability là một từ đồng nghĩa, nhấn mạnh sự có sẵn.
Gender inequality là một cụm danh từ dùng để chỉ sự không công bằng hoặc bất bình đẳng dựa trên giới tính, thường liên quan đến các vấn đề như tiền lương, cơ hội nghề nghiệp và quyền lợi xã hội. Bất bình đẳng giới tính vẫn là một vấn đề phổ biến ở nhiều xã hội, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận giáo dục và cơ hội việc làm của phụ nữ trên toàn cầu. Các từ đồng nghĩa bao gồm gender disparity, gender inequity, và sex discrimination.
Social welfare là một cụm danh từ dùng để chỉ các chính sách và chương trình được chính phủ triển khai nhằm bảo vệ và cải thiện cuộc sống của cộng đồng, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn hoặc dễ bị tổn thương. Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào các chương trình phúc lợi xã hội để hỗ trợ các gia đình có thu nhập thấp, đảm bảo an sinh xã hội. Public assistance là một từ đồng nghĩa phổ biến khác.
Cultural diversity là một cụm danh từ dùng để mô tả sự phong phú và đa dạng của các giá trị, truyền thống, ngôn ngữ và quan niệm văn hóa trong một xã hội hoặc cộng đồng. Đa dạng văn hóa làm phong phú thêm cho các xã hội bằng cách gắn kết những người từ các nền văn hóa và có quan điểm khác nhau, thúc đẩy sự hiểu biết và khoan dung. Các từ đồng nghĩa bao gồm multiculturalism và cultural heterogeneity.
Juvenile delinquency là một cụm danh từ dùng để chỉ hành vi phạm tội hoặc vi phạm pháp luật của những người ở độ tuổi vị thành niên. Tội phạm vị thành niên là một vấn đề phức tạp đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, có sự tham gia của gia đình, giáo dục và sự hỗ trợ từ cộng đồng để tái hòa nhập các em. Cần phân biệt “delinquency” chỉ hành vi phạm tội và “delinquent” chỉ người phạm tội. Youth crime là một từ đồng nghĩa.
Cụm từ bridge a gap dùng để chỉ hành động giảm thiểu hoặc loại bỏ sự chênh lệch, bất bình đẳng hoặc khoảng cách giữa các nhóm, cá nhân hoặc lĩnh vực khác nhau. Giáo dục có sức mạnh to lớn để xóa bỏ khoảng cách giữa người giàu và người nghèo, tạo cơ hội bình đẳng cho mọi người. Narrow a gap là một từ đồng nghĩa rất gần.
Raise awareness là một collocation dùng để chỉ hành động tăng cường sự hiểu biết hoặc nhận thức của mọi người về một vấn đề cụ thể. Chúng ta cần tăng cường nhận thức về tầm quan trọng của việc tái chế để bảo vệ môi trường, khuyến khích mọi người thay đổi thói quen. Các từ đồng nghĩa bao gồm promote awareness of, educate about, và inform about.
Address a problem là cụm từ dùng để chỉ việc xử lý, giải quyết một vấn đề cụ thể một cách hiệu quả và trực diện. Điều quan trọng là phải giải quyết vấn đề vô gia cư trong thành phố bằng cách cung cấp nơi tạm trú và dịch vụ hỗ trợ cần thiết cho những người có hoàn cảnh khó khăn. Các từ đồng nghĩa bao gồm tackle an issue, deal with a problem, confront a challenge, resolve, và handle.
Chủ đề 10: Transportation (Giao thông vận tải)
Mô tả hình ảnh: Xe ô tô và xe buýt di chuyển trên đường phố đông đúc vào giờ cao điểm, thể hiện tình trạng ùn tắc giao thông và thách thức trong quản lý giao thông đô thị.
Commuter là một danh từ dùng để chỉ người phải thường xuyên di chuyển một đoạn đường dài từ nhà đến nơi làm việc hoặc học tập hàng ngày. Nhiều người đi làm đường dài hàng ngày phụ thuộc vào phương tiện giao thông công cộng để giảm bớt thời gian và chi phí di chuyển. Từ vựng liên quan là commute (động từ hoặc danh từ chỉ hành trình di chuyển).
Emission là một danh từ. Trong ngữ cảnh giao thông, từ này dùng để chỉ khói thải từ xe cộ gây ô nhiễm môi trường, hoặc hành động thải ra các chất khí đó. Khí thải từ phương tiện giao thông cá nhân đang góp phần đáng kể gây ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Exhaust fume là một từ đồng nghĩa, đặc biệt chỉ khói thải từ động cơ.
Road safety là một cụm danh từ dùng để chỉ các biện pháp, quy tắc và chính sách nhằm đảm bảo an toàn cho tất cả người tham gia giao thông đường bộ. Các chính phủ nên đầu tư vào các chiến dịch an toàn giao thông đường bộ để nâng cao nhận thức của người lái xe và người đi bộ, từ đó giảm thiểu tai nạn. Traffic safety là một từ đồng nghĩa.
Traffic management là một cụm danh từ dùng để chỉ quá trình điều khiển và kiểm soát lưu lượng giao thông nhằm giảm tắc nghẽn và cải thiện tình trạng lưu thông trên đường. Quản lý giao thông hiệu quả có thể giúp giảm tắc nghẽn trong các khu vực đô thị, đặc biệt vào giờ cao điểm, góp phần tiết kiệm thời gian di chuyển. Các từ đồng nghĩa bao gồm traffic control và congestion management.
Transport infrastructure là một cụm danh từ dùng để chỉ hệ thống cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất liên quan đến giao thông, bao gồm đường, cầu, đường sắt, cảng biển và sân bay. Chính phủ đang có kế hoạch đầu tư mạnh vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông để tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng kinh tế và kết nối các vùng miền. Transport facility là một từ đồng nghĩa.
Driving offence là một cụm danh từ dùng để chỉ hành vi vi phạm luật giao thông khi lái xe, như vi phạm tốc độ, vượt đèn đỏ, hoặc lái xe khi sử dụng chất kích thích. Việc tái phạm luật giao thông nhiều lần có thể dẫn đến việc thu hồi giấy phép lái xe, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống và công việc. Traffic violation là một từ đồng nghĩa.
Heavy traffic là một cụm danh từ dùng để chỉ tình trạng giao thông đông đúc, tắc nghẽn và các phương tiện di chuyển chậm chạp. Ùn tắc giao thông vào giờ cao điểm có thể làm tăng đáng kể thời gian đi lại của người dân, gây lãng phí và căng thẳng. Các từ đồng nghĩa bao gồm traffic congestion, gridlock, và traffic jam.
Bicycle-sharing scheme là một cụm danh từ dùng để chỉ các chương trình hoặc dự án cho phép người dùng thuê xe đạp trong một khoảng thời gian ngắn và trả lại sau khi sử dụng, thường qua ứng dụng điện thoại. Các chương trình cho thuê xe đạp công cộng đã trở nên phổ biến ở nhiều thành phố như một phương tiện giao thông bền vững và tiện lợi, khuyến khích lối sống xanh. Bike-sharing system là một từ đồng nghĩa.
Cụm từ reduce traffic congestion dùng để chỉ các hành động hoặc chiến lược nhằm giảm thiểu lưu lượng phương tiện trên đường để cải thiện luồng giao thông. Triển khai hệ thống giao thông công cộng hiệu quả có thể giúp giảm ùn tắc giao thông trong khu vực đô thị một cách đáng kể, mang lại lợi ích kinh tế và xã hội. Alleviate traffic congestion là một từ đồng nghĩa.
Cụm từ upgrade public transportation system dùng để chỉ các hành động cải thiện chất lượng, hiệu quả và phạm vi của mạng lưới cũng như dịch vụ giao thông công cộng. Các thành phố nên ưu tiên nâng cấp hệ thống giao thông công cộng để cung cấp nhiều lựa chọn đáng tin cậy và tiện lợi hơn cho người đi làm, từ đó khuyến khích việc sử dụng phương tiện công cộng. Improve public transit system là một từ đồng nghĩa.
Chủ đề 11: Travel and Tourism (Du lịch)
Itinerary là một danh từ dùng để chỉ kế hoạch chi tiết về những điểm đến và hoạt động trong một chuyến đi, bao gồm thời gian, địa điểm và các hoạt động cụ thể. Có một lịch trình chi tiết là yếu tố quan trọng để đảm bảo một chuyến đi diễn ra suôn sẻ và tối ưu hóa trải nghiệm. Các từ đồng nghĩa bao gồm schedule và agenda.
Ecotourism là một danh từ dùng để chỉ loại hình du lịch nhằm bảo vệ môi trường tự nhiên và khám phá vẻ đẹp của thiên nhiên một cách bền vững, thường bao gồm các hoạt động giáo dục và góp phần vào việc bảo tồn. Du lịch sinh thái đang trở nên ngày càng phổ biến khi mọi người tìm kiếm các lựa chọn du lịch bền vững và có trách nhiệm hơn với môi trường. Green tourism là một từ đồng nghĩa.
Exotic là một tính từ dùng để mô tả những địa điểm, văn hóa hoặc trải nghiệm độc đáo, khác lạ và không giống như những gì thông thường, thường mang đến cảm giác mới mẻ và hấp dẫn. Một nền văn hóa mới lạ có thể mang đến những trải nghiệm vô cùng hấp dẫn và đáng nhớ cho du khách. Unconventional là một từ đồng nghĩa mang ý nghĩa tương tự.
Thrilling là một tính từ dùng để mô tả một trải nghiệm hoặc sự kiện gây ra cảm giác hồi hộp, kịch tính và đầy thú vị. Du lịch đến những điểm đến mới và không quen thuộc là một cuộc phiêu lưu đầy thú vị, mang lại những cảm xúc khó quên. Các từ đồng nghĩa bao gồm exciting và adrenaline-pumping.
Historic site là một cụm danh từ dùng để chỉ những địa điểm có ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa quan trọng, thường được bảo tồn và mở cửa cho công chúng tham quan. Tham quan các di tích lịch sử như Đấu trường La Mã ở Rome có thể giúp du khách hiểu rõ hơn về các nền văn minh cổ đại và những giá trị văn hóa lâu đời. Cần phân biệt tính từ “historic” nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử của sự kiện, địa điểm với tính từ “historical” đề cập đến những thứ liên quan đến lịch sử. Các từ đồng nghĩa bao gồm heritage site và monument.
Tourist attraction là một cụm danh từ dùng để chỉ những địa điểm hoặc điểm đến mà du khách thường tìm đến tham quan khi đi du lịch, vì chúng có vẻ đẹp, giá trị lịch sử hoặc sự độc đáo. Tháp Eiffel là một trong những điểm thu hút du khách nổi tiếng nhất trên thế giới, mỗi năm thu hút hàng triệu lượt khách. Các từ đồng nghĩa bao gồm tourist spot và tourist site.
Cụm từ embark on a journey dùng để chỉ hành động bắt đầu một cuộc hành trình hoặc chuyến đi mới, thường là một chuyến đi dài hoặc quan trọng. Họ dự định khởi hành một chuyến đi vòng quanh thế giới vào tháng sau, một kế hoạch đầy tham vọng. Depart là một từ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc rời đi.
Cụm từ immerse oneself in dùng để chỉ hành động đắm chìm vào một trải nghiệm nào đó một cách hết mình, tận hưởng và hòa mình vào môi trường xung quanh. Trong chuyến đi của tôi đến Nhật Bản, tôi đã đắm chìm vào văn hóa địa phương bằng cách tham gia vào các nghi lễ trà truyền thống, trải nghiệm những nét đẹp độc đáo. Engage in là một từ đồng nghĩa, nhấn mạnh sự tham gia tích cực.
Cụm từ discover a hidden gem dùng để chỉ việc tìm ra những địa điểm hoặc trải nghiệm ít người biết đến nhưng lại rất độc đáo, thú vị và đáng giá. Khám phá vùng nông thôn đã cho phép chúng tôi khám phá những viên ngọc ẩn như những ngôi làng nhỏ đáng yêu, mang đến những kỷ niệm bất ngờ. Find an off-the-beaten-path spot là một từ đồng nghĩa, chỉ những nơi ít người biết đến.
Capture a moment là cụm từ dùng để chỉ hành động chụp ảnh hoặc ghi lại một khoảnh khắc đặc biệt để lưu giữ kỷ niệm. Tôi luôn mang máy ảnh theo mình để chụp lại những khoảnh khắc đặc biệt trong các chuyến đi, vì những kỷ niệm đó là vô giá. Take a photo là một từ đồng nghĩa phổ biến.
Chủ đề 12: Science (Khoa học)
Mô tả hình ảnh: Một phòng thí nghiệm hiện đại với các nhà khoa học đang làm việc với thiết bị công nghệ cao, thể hiện sự đột phá trong nghiên cứu khoa học.
Nanotechnology là một danh từ dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các vật liệu và công nghệ ở kích thước nanomet, tức là ở quy mô cực kỳ nhỏ. Công nghệ nano đã dẫn đến những tiến bộ đáng kể trong nhiều lĩnh vực, từ y học (nanomedicine) đến vật liệu mới (nanoparticle), hứa hẹn những ứng dụng đột phá trong tương lai. Các từ vựng liên quan bao gồm nanoparticle (hạt nano) và nanomedicine (y học nano).
Genetics là một danh từ dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu về cách các đặc điểm của sinh vật được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác qua quá trình di truyền. Di truyền học đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các bệnh di truyền và phát triển các phương pháp điều trị mới, mang lại hy vọng cho hàng triệu người. Điều cần lưu ý là danh từ “genetics” luôn có “s” nhưng là danh từ không đếm được. Một từ vựng liên quan là hereditary diseases (bệnh di truyền).
Neuroscience là một danh từ dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc, chức năng và hoạt động của hệ thần kinh, bao gồm não bộ và các hệ thống thần kinh khác. Các tiến bộ trong lĩnh vực khoa học thần kinh đã mang lại sự hiểu biết tốt hơn về các rối loạn não và các phương pháp điều trị tiềm năng, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Neurology là một từ đồng nghĩa, thường được dùng trong ngữ cảnh lâm sàng.
Groundbreaking là một tính từ dùng để mô tả những phát minh, nghiên cứu hoặc công nghệ mới có tính chất đột phá, đặc biệt quan trọng và mở ra một kỷ nguyên mới. Nhà khoa học đã có một phát hiện đột phá trong năng lượng tái tạo, hứa hẹn thay đổi cách chúng ta sản xuất và tiêu thụ năng lượng. Các từ đồng nghĩa bao gồm innovative và novel.
Interdisciplinary là một tính từ dùng để mô tả một lĩnh vực hoặc hoạt động có sự liên kết, hợp tác hoặc tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực hoặc ngành nghề khác nhau. Dự án nghiên cứu này đã tiếp cận đa ngành, bao gồm các chuyên gia từ sinh học, hóa học và kỹ thuật, để giải quyết một vấn đề phức tạp từ nhiều góc độ. Multidisciplinary là một từ đồng nghĩa phổ biến khác.
Scientific research là một cụm danh từ dùng để chỉ quá trình thu thập và phân tích dữ liệu một cách có hệ thống nhằm tạo ra kiến thức mới, kiểm chứng giả thuyết hoặc giải quyết các vấn đề trong lĩnh vực khoa học. Nghiên cứu khoa học là cần thiết để đối mặt với những thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu và đại dịch, đòi hỏi sự đầu tư lớn và sự hợp tác quốc tế. Điều đáng lưu ý là danh từ “research” là danh từ không đếm được, trong khi “study” có thể đếm được. Các từ đồng nghĩa bao gồm scientific study và academic research.
Research paper là một cụm danh từ dùng để chỉ một tài liệu học thuật mô tả kết quả của một cuộc nghiên cứu cụ thể, thường được xuất bản trong các tạp chí khoa học uy tín hoặc trình bày tại các hội nghị chuyên ngành. Nhà khoa học đã công bố một bài báo nghiên cứu chi tiết về tác động của ô nhiễm đối với đời sống biển, cung cấp bằng chứng quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Các từ đồng nghĩa bao gồm academic paper và scholarly paper.
Experimental evidence là một cụm danh từ dùng để chỉ thông tin hoặc dữ liệu được thu thập trực tiếp từ các thí nghiệm, mang tính ủng hộ hoặc phản bác một giả thuyết hoặc lập luận khoa học. Bằng chứng thực nghiệm đã ủng hộ giả thuyết rằng việc tập thể dục thường xuyên cải thiện đáng kể chức năng nhận thức và trí nhớ. Các từ đồng nghĩa bao gồm experimental data và experimental result.
Fundamental principle là một cụm danh từ dùng để chỉ lý thuyết nền tảng, cơ bản và quan trọng nhất trong một lĩnh vực nhất định của khoa học hoặc kỹ thuật. Nguyên lý cơ bản về bảo toàn năng lượng áp dụng cho nhiều lĩnh vực của vật lý, từ cơ học đến nhiệt động lực học, là một trong những định luật quan trọng nhất. Các từ đồng nghĩa bao gồm basics và fundamentals.
Conduct an experiment là cụm từ dùng để chỉ hành động thực hiện một loạt các thử nghiệm hoặc kiểm tra để thu thập dữ liệu, kiểm tra một giả thuyết hoặc tìm kiếm một phát hiện mới. Các sinh viên đã tiến hành một thí nghiệm để nghiên cứu tác động của nhiệt độ đối với sự phát triển của cây trồng, thu thập dữ liệu trong nhiều tuần. Các từ đồng nghĩa bao gồm experiment (như động từ) hoặc carry out/do an experiment.
Lợi Ích Vượt Trội Khi Nắm Vững Từ Vựng Theo Chủ Đề
Việc học từ vựng IELTS theo chủ đề không chỉ là một phương pháp đơn thuần mà còn là một chiến lược học tập thông minh, mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người học. Từ vựng được ví như “vạch xuất phát” trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là trong kỳ thi IELTS. Đây là yếu tố cốt lõi để phát triển toàn diện cả bốn kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và Viết, đồng thời là một trong những tiêu chí quan trọng để giám khảo đánh giá khả năng ngôn ngữ của bạn.
Nâng Cao Khả Năng Giao Tiếp và Viết Lách
Khi bạn sở hữu vốn từ vựng theo chủ đề phong phú, bạn sẽ dễ dàng diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và chính xác hơn trong các cuộc hội thoại hoặc bài viết. Thay vì phải “vật lộn” tìm kiếm từ ngữ phù hợp, bạn có thể nhanh chóng truy xuất các từ liên quan đến chủ đề đang được thảo luận. Điều này không chỉ giúp tăng cường sự tự tin khi giao tiếp, mà còn làm cho bài viết của bạn trở nên mạch lạc, sâu sắc và chuyên nghiệp hơn, đáp ứng tốt các yêu cầu về tiêu chí Lexical Resource trong IELTS Writing và Speaking.
Tối Ưu Hóa Quá Trình Học Tập và Ghi Nhớ
Học từ vựng IELTS một cách ngẫu nhiên thường gây cảm giác quá tải và khó nhớ lâu. Ngược lại, khi học theo chủ đề, các từ vựng được xây dựng một cách hệ thống, tạo ra mạng lưới liên kết ngữ nghĩa giữa chúng. Điều này giúp não bộ dễ dàng ghi nhớ và phân loại thông tin hơn. Chẳng hạn, khi học về chủ đề “Môi trường”, bạn sẽ đồng thời nắm bắt các từ như sustainable development, carbon footprint, eco-friendly practices, tạo thành một “bức tranh” tổng thể, giúp củng cố kiến thức và khả năng sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.
Tự Tin Chinh Phục Mọi Phần Thi IELTS
Trong kỳ thi IELTS, các chủ đề thường được lặp lại qua các năm, từ Writing Task 2 đến Speaking Parts 2 và 3. Việc đã chuẩn bị sẵn sàng một lượng lớn từ vựng học thuật và collocation theo từng chủ đề sẽ giúp bạn phản ứng nhanh hơn và tự tin hơn khi đối mặt với bất kỳ câu hỏi nào. Bạn không chỉ biết nghĩa của từ, mà còn hiểu cách áp dụng chúng trong các ngữ cảnh học thuật và đời sống, từ đó nâng cao khả năng đạt điểm cao một cách đáng kể. Theo thống kê, thí sinh có vốn từ vựng phong phú, sử dụng đúng ngữ cảnh thường đạt band điểm từ 6.5 trở lên ở tiêu chí Lexical Resource.
Các Phương Pháp Học Từ Vựng IELTS Hiệu Quả và Bền Vững
Để việc học từ vựng IELTS trở nên hiệu quả và giúp bạn ghi nhớ lâu dài, việc áp dụng các phương pháp học tập khoa học là vô cùng cần thiết. Dưới đây là những cách tiếp cận đã được chứng minh về tính hiệu quả, giúp bạn xây dựng vốn từ vựng vững chắc cho kỳ thi.
Tiếp Cận Theo Chủ Đề: Xây Dựng Hệ Thống Kiến Thức
Việc học từ vựng IELTS theo chủ đề là một phương pháp cốt lõi và hiệu quả nhất. Khi bạn nhóm các từ mới có cùng chủ đề lại với nhau, chúng sẽ tạo thành một hệ thống kiến thức có cấu trúc, giúp não bộ dễ dàng liên kết và ghi nhớ. Ví dụ, khi học về chủ đề “Thời tiết”, bạn không chỉ học các từ riêng lẻ như sun, rain, cloud, mà còn học các cụm từ và cấu trúc liên quan như heavy rainfall, sunny spell, giúp bạn mô tả thời tiết một cách chi tiết và tự nhiên hơn. Phương pháp này không chỉ mở rộng vốn từ mà còn giúp bạn hình thành tư duy ngôn ngữ bằng tiếng Anh.
Mở Rộng Vốn Từ Với Họ Từ (Word Family)
Học theo họ từ vựng (Word family) là một bí quyết giúp bạn nhân đôi vốn từ một cách nhanh chóng. Họ từ vựng là một tập hợp các từ có chung gốc nghĩa, nhưng được biến đổi bằng cách thêm các tiền tố hoặc hậu tố để tạo ra từ mới thuộc các từ loại khác nhau (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ). Ví dụ, từ gốc develop (phát triển) có thể mở rộng thành developer (người phát triển), development (sự phát triển), developing (đang phát triển), developed (đã phát triển), undeveloped (chưa phát triển). Nắm vững các word family giúp bạn linh hoạt hơn trong việc sử dụng từ và tránh lỗi ngữ pháp.
Khai Thác Sức Mạnh Của Từ Đồng Nghĩa và Trái Nghĩa
Một trong những bí kíp quan trọng để mở rộng vốn từ và nâng cao kỹ năng diễn đạt là học theo từ đồng nghĩa và trái nghĩa. Cách học này không chỉ giúp bạn đa dạng hóa từ ngữ mà còn củng cố khả năng ghi nhớ và sử dụng từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Chẳng hạn, đồng nghĩa với Happy (vui vẻ) có thể là joyful, cheerful, content, pleased, delighted, trong khi trái nghĩa với nó là sad, unhappy, miserable, upset, depressed. Việc hiểu rõ các cặp từ này giúp bạn tránh lặp từ và làm cho bài viết/bài nói của bạn trở nên phong phú hơn.
Tầm Quan Trọng Của Ngữ Cảnh và Ứng Dụng Thực Tế
Học từ vựng một cách thụ động bằng cách liệt kê và dịch nghĩa thường không hiệu quả bằng việc học từ trong ngữ cảnh cụ thể. Việc đặt từ vào câu, đoạn văn hoặc tình huống giao tiếp giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng chính xác của chúng. Sau khi học một từ mới, hãy cố gắng áp dụng nó ngay lập tức vào việc đặt câu, viết đoạn văn hoặc sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Luyện tập thường xuyên không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn biến từ vựng thụ động thành chủ động, sẵn sàng để bạn sử dụng trong bài thi IELTS.
Chiến Thuật Sử Dụng Từ Vựng Để Đạt Điểm Cao Trong IELTS
Việc sở hữu vốn từ vựng IELTS phong phú là một lợi thế lớn, nhưng biết cách sử dụng chúng một cách thông minh và chiến lược mới là yếu tố then chốt giúp bạn đạt được điểm số cao. Dưới đây là những mẹo quan trọng bạn cần nắm vững.
Tránh Lặp Từ và Đa Dạng Hóa Vốn Từ
Trong bài thi IELTS Speaking và Writing, giám khảo đánh giá cao khả năng sử dụng từ vựng đa dạng của thí sinh. Thay vì lặp lại cùng một từ quá nhiều lần, hãy sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc thay đổi từ loại và cấu trúc câu để thể hiện vốn từ vựng phong phú của bạn. Ví dụ, thay vì liên tục dùng important, bạn có thể dùng crucial, essential, significant. Điều này không chỉ giúp bài nói/viết của bạn trôi chảy hơn mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt.
Lựa Chọn Từ Vựng Phù Hợp Ngữ Cảnh và Chủ Đề
Mỗi chủ đề trong IELTS đều có những từ vựng chuyên ngành hoặc mang tính học thuật riêng. Việc sử dụng từ vựng phù hợp với chủ đề (ví dụ: sustainable development cho Môi trường, cutting-edge technology cho Công nghệ) sẽ giúp bạn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về lĩnh vực đó. Ngoài ra, một số từ vựng có ý nghĩa tương tự nhau nhưng chỉ phù hợp trong một số ngữ cảnh nhất định chứ không thể thay thế lẫn nhau. Hãy luôn cân nhắc ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác, tránh dùng từ sai gây hiểu lầm.
Tận Dụng Collocation để Nâng Cao Độ Tự Nhiên
Collocation là sự kết hợp tự nhiên giữa các từ đơn lẻ (danh từ, động từ, tính từ,…) tạo thành những cụm từ thường được người bản xứ sử dụng. Việc sử dụng collocation trong bài thi IELTS giúp thí sinh thể hiện khả năng diễn đạt tự nhiên và giao tiếp hiệu quả, giống như người bản xứ. Ví dụ, thay vì nói “do a research”, hãy dùng “conduct research”. Học và áp dụng collocation là một cách hiệu quả để tăng band điểm Lexical Resource.
Tránh Lạm Dụng Từ Khó Gây Hiệu Ứng Ngược
Việc sử dụng từ vựng học thuật và hiếm dùng có thể giúp bạn tăng điểm trong IELTS Writing và Speaking. Tuy nhiên, việc lạm dụng quá mức những từ ngữ khó và hiếm dùng mà không hiểu rõ ý nghĩa hoặc ngữ cảnh có thể khiến cho nội dung bài viết hoặc bài nói mất tự nhiên, khó hiểu, và thậm chí mắc lỗi. Hãy tập trung vào việc sử dụng từ vựng một cách chính xác, tự nhiên và hiệu quả, thay vì chỉ cố gắng “khoe” từ khó. Sự rõ ràng và mạch lạc luôn được đánh giá cao.
Tài Liệu Hữu Ích Hỗ Trợ Học Từ Vựng IELTS
Để hành trình chinh phục từ vựng IELTS của bạn trở nên thuận lợi và hiệu quả hơn, việc lựa chọn các tài liệu học tập uy tín là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số đầu sách kinh điển được nhiều người học tin tưởng.
Cambridge Vocabulary for IELTS – Pauline Cullen
Cuốn sách Cambridge Vocabulary for IELTS của tác giả Pauline Cullen là một tài liệu vô cùng hữu ích cho những người mới bắt đầu xây dựng từ vựng IELTS cơ bản theo chủ đề. Với 25 units được trình bày rõ ràng, cuốn sách không chỉ cung cấp một lượng từ vựng thiết yếu với độ khó vừa phải mà còn tích hợp các bài tập luyện tập cho cả 4 kỹ năng Nghe, Đọc, Nói, Viết. Lối dẫn dắt đơn giản, dễ tiếp cận giúp người học dễ dàng nắm bắt kiến thức và áp dụng vào thực hành.
Bộ Sách English Vocabulary in Use – Cambridge
Mô tả hình ảnh: Bìa sách English Vocabulary in Use của Cambridge, thể hiện một cuốn sách giáo trình mở ra với nội dung bài học từ vựng, tượng trưng cho nguồn tài liệu học tiếng Anh đáng tin cậy.
Bộ sách English Vocabulary in Use của Cambridge là một nguồn tài liệu nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh được cộng đồng người học trên toàn thế giới đánh giá cao và sử dụng rộng rãi. Từng phần sách trong bộ này cung cấp các Units xoay quanh các chủ đề khác nhau, với mức độ từ vựng và bài tập vận dụng được điều chỉnh phù hợp với người học ở các trình độ khác nhau, từ cơ bản đến nâng cao.
- English Vocabulary in Use: Elementary: Phù hợp với đối tượng mất gốc hoặc mới bắt đầu học IELTS, giúp xây dựng nền tảng vững chắc.
- English Vocabulary in Use: Intermediate: Dành cho người học đã có vốn kiến thức cơ bản, đang học với mục tiêu đạt band 4.0 IELTS.
- Sách English Vocabulary In Use Upper-Intermediate: Phù hợp với các thí sinh muốn hướng tới band điểm 4.5 – 5.5 IELTS, cung cấp từ vựng trung cấp và nâng cao.
- English Vocabulary in Use: Advanced: Dành cho người học có mục tiêu band điểm 6.0 – 7.0+, tập trung vào từ vựng học thuật và phức tạp hơn.
Check Your English Vocabulary for IELTS – Rawdon Wyatt
Cuốn Check Your English Vocabulary for IELTS của Rawdon Wyatt cung cấp một lượng lớn từ vựng IELTS phổ biến và đa dạng, bao gồm cả từ đồng nghĩa và trái nghĩa, phục vụ cho cả trình độ trung cấp và cao cấp. Từ vựng trong sách được sắp xếp theo độ khó, giúp học viên ở nhiều trình độ khác nhau dễ dàng lựa chọn và học tập. Sách đặc biệt hữu ích cho IELTS Speaking và Writing, với sự chú trọng vào từ vựng liên quan đến các chủ đề thường gặp. Sách tập trung vào các chủ đề và lỗi từ vựng thường gặp trong kỳ thi, hỗ trợ cho cả 4 kỹ năng. Các bài tập đa dạng, từ trắc nghiệm đến phân loại, giúp người học tiếp thu từ vựng một cách thú vị và hiệu quả. Mặc dù có nội dung đi từ dễ đến khó, đôi khi người học mới bắt đầu có thể cảm thấy khó khăn khi đối mặt với các từ vựng và bài tập nâng cao ngay từ đầu.
Tối ưu hóa việc sử dụng tài liệu
Ngoài các đầu sách đã nêu, người học có thể tận dụng tối đa các nguồn tài nguyên trực tuyến, các ứng dụng học từ vựng và tham gia các cộng đồng học tập tiếng Anh. Việc kết hợp nhiều nguồn tài liệu khác nhau không chỉ giúp đa dạng hóa phương pháp học mà còn cung cấp thêm các ví dụ thực tế và ngữ cảnh sử dụng từ vựng IELTS. Hãy chủ động tìm kiếm các bài báo tiếng Anh, podcast, video liên quan đến các chủ đề IELTS để mở rộng vốn từ vựng một cách tự nhiên và hiệu quả.
| Tải File PDF tổng hợp bộ từ vựng IELTS theo chủ đề hoàn chỉnh TẠI ĐÂY. |
|---|
Câu hỏi thường gặp về Từ Vựng IELTS
Làm thế nào để phân biệt từ đồng nghĩa và sử dụng chúng đúng ngữ cảnh trong IELTS?
Để phân biệt từ đồng nghĩa và sử dụng đúng ngữ cảnh, bạn nên tìm hiểu sâu về sắc thái ý nghĩa của từng từ, xem xét các collocation phổ biến đi kèm, và đọc nhiều ví dụ trong các đoạn văn, bài báo thực tế. Chú ý đến văn phong (formal/informal) và trường hợp sử dụng cụ thể của từng từ.
Tôi nên học bao nhiêu từ vựng mới mỗi ngày để hiệu quả cho IELTS?
Mức độ hiệu quả phụ thuộc vào khả năng và thời gian của mỗi người. Tuy nhiên, một mục tiêu thực tế và hiệu quả là học khoảng 10-15 từ mới mỗi ngày, kết hợp với việc ôn tập các từ đã học. Quan trọng hơn số lượng là chất lượng ghi nhớ và khả năng sử dụng từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ vựng học thuật (academic vocabulary) có thực sự quan trọng trong bài thi IELTS?
Có, từ vựng học thuật đóng vai trò rất quan trọng, đặc biệt trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3. Việc sử dụng chính xác các từ vựng học thuật giúp bạn thể hiện khả năng phân tích, lập luận và diễn đạt ý tưởng một cách chuyên nghiệp, giúp nâng cao điểm số ở tiêu chí Lexical Resource.
Có nên dùng flashcards để học từ vựng IELTS không?
Flashcards là một công cụ học từ vựng rất hiệu quả, đặc biệt khi kết hợp với phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition). Chúng giúp bạn ghi nhớ từ nhanh chóng và ôn tập định kỳ, củng cố trí nhớ dài hạn. Tuy nhiên, hãy nhớ học từ trong ngữ cảnh chứ không chỉ học riêng lẻ trên flashcards.
Làm sao để áp dụng từ vựng đã học vào bài thi Speaking và Writing một cách tự nhiên?
Để áp dụng từ vựng một cách tự nhiên, bạn cần luyện tập thường xuyên bằng cách viết và nói về các chủ đề IELTS. Hãy cố gắng đặt câu, viết đoạn văn ngắn hoặc ghi âm lại giọng nói của mình, sau đó tự kiểm tra hoặc nhờ người có kinh nghiệm sửa lỗi. Việc thực hành chủ động sẽ giúp bạn biến từ vựng thụ động thành chủ động.
Tôi có cần phải biết tất cả 1000 từ vựng IELTS để đạt điểm cao không?
Không nhất thiết phải biết và sử dụng được tất cả 1000 từ. Mục tiêu chính là xây dựng một vốn từ vựng đủ rộng, đa dạng và có khả năng sử dụng chúng một cách chính xác, linh hoạt trong các ngữ cảnh khác nhau. Hiểu sâu khoảng 500-700 từ vựng theo chủ đề quan trọng sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc biết 1000 từ nhưng không sử dụng được.
Làm thế nào để xử lý các từ vựng khó nhớ hoặc phức tạp?
Đối với các từ khó, hãy chia chúng thành các phần nhỏ hơn (tiền tố, gốc từ, hậu tố) để hiểu cấu tạo. Kèm theo đó, hãy tạo ra các ví dụ câu độc đáo và liên hệ chúng với hình ảnh hoặc câu chuyện cá nhân để dễ ghi nhớ. Luyện tập thường xuyên và sử dụng các công cụ ôn tập như ứng dụng học từ vựng cũng rất hữu ích.
Có những cách nào để kiểm tra và củng cố vốn từ vựng IELTS của mình?
Bạn có thể tự kiểm tra bằng cách làm các bài tập từ vựng trong sách IELTS, tham gia các bài kiểm tra từ vựng trực tuyến, hoặc thử viết/nói về một chủ đề trong thời gian giới hạn. Ngoài ra, việc đọc sách, báo, nghe podcast tiếng Anh và chú ý đến từ mới cũng là cách hiệu quả để củng cố vốn từ.
Nên học từ vựng IELTS ở band nào trước?
Bạn nên bắt đầu với từ vựng ở band thấp hơn (ví dụ: band 4.0-5.0) để xây dựng nền tảng vững chắc, sau đó dần dần nâng cấp lên các từ vựng band cao hơn (6.0-7.0+). Việc này giúp bạn không bị quá tải và củng cố kiến thức một cách tuần tự, hiệu quả.
Bài viết này đã cung cấp cho người học một cái nhìn tổng quan về bộ từ vựng IELTS theo chủ đề thông dụng, cùng với các phương pháp học hiệu quả và chiến thuật sử dụng để tối ưu hóa kết quả trong kỳ thi. Hy vọng rằng những thông tin chi tiết này sẽ giúp bạn học tập một cách khoa học, hiệu quả và đạt được kết quả cao trong các kỳ thi sắp tới. Nếu gặp bất kỳ khó khăn nào trong quá trình học tập, đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ từ Anh ngữ Oxford để có những định hướng và phương pháp phù hợp nhất.
