Thì quá khứ đơn (Simple Past Tense) là một trong những nền tảng ngữ pháp cốt lõi trong tiếng Anh, đặc biệt quan trọng đối với người học ở mọi cấp độ, từ lớp 6 trở lên. Việc nắm vững thì quá khứ đơn không chỉ giúp bạn diễn đạt những sự kiện đã diễn ra trong quá khứ một cách chính xác mà còn là chìa khóa để hiểu sâu hơn các cấu trúc câu phức tạp khác. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về chủ điểm ngữ pháp thiết yếu này.

Khái Niệm Tổng Quan Về Thì Quá Khứ Đơn

Thì quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả những hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Điều này có nghĩa là hành động không còn tiếp diễn ở hiện tại và thường có một mốc thời gian rõ ràng để xác định. Sự rõ ràng về thời gian là điểm mấu chốt để phân biệt thì quá khứ đơn với các thì khác liên quan đến quá khứ, ví dụ như thì hiện tại hoàn thành.

Theo Betty S. Azar trong cuốn “Understanding and Using English Grammar”, thì quá khứ đơn luôn gắn liền với một thời điểm xác định, dù thời điểm đó có được nêu ra trực tiếp hay chỉ ngụ ý. Chẳng hạn, khi nói “Việt Nam giành chiến thắng Điện Biên Phủ vào ngày 7 tháng 5 năm 1954”, hành động “giành chiến thắng” đã hoàn tất vào một ngày cụ thể trong lịch sử. Trong tiếng Việt, chúng ta thường thêm các từ như “đã” hay “rồi” để biểu thị ý nghĩa tương tự, giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng nhận biết ngữ cảnh thời gian. Ví dụ, “Việt Nam đã giành chiến thắng trong chiến dịch Điện Biên Phủ vào ngày 7/5/1954”.

Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Thì Quá Khứ Đơn

Để sử dụng thì quá khứ đơn một cách thành thạo, việc nắm vững cấu trúc câu là vô cùng cần thiết. Cấu trúc sẽ thay đổi tùy thuộc vào việc động từ chính trong câu là động từ “to be” hay động từ thường. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn xây dựng câu chuẩn xác và tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh.

Cấu Trúc Thì Quá Khứ Đơn Với Động Từ To-be

Khi động từ chính trong câu là động từ “to be”, chúng ta sẽ chia “to be” thành “was” hoặc “were” tùy thuộc vào chủ ngữ của câu. “Was” được sử dụng cho các chủ ngữ số ít (I, He, She, It, danh từ số ít), trong khi “were” đi với các chủ ngữ số nhiều (You, We, They, danh từ số nhiều). Sự phân biệt này rất quan trọng để đảm bảo tính đúng đắn về ngữ pháp trong câu của bạn.

Câu Khẳng Định (To-be)

Trong câu khẳng định, cấu trúc của thì quá khứ đơn với động từ to be rất đơn giản. Chúng ta đặt chủ ngữ trước “was” hoặc “were”, sau đó là các thành phần khác của câu như tính từ, giới từ, hoặc danh từ. Ví dụ, “Jenny was excited about the upcoming trip” cho thấy sự hào hứng của Jenny ở thời điểm quá khứ. Một ví dụ khác là “They were at the park yesterday”, diễn tả địa điểm của họ vào ngày hôm qua. Việc luyện tập với nhiều ví dụ khác nhau sẽ giúp bạn ghi nhớ cấu trúc này một cách tự nhiên.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Câu Phủ Định (To-be)

Để tạo thành câu phủ định với động từ to be trong thì quá khứ đơn, chúng ta chỉ cần thêm “not” vào sau “was” hoặc “were”. Các hình thức rút gọn “wasn’t” và “weren’t” thường được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ, “She wasn’t happy with the result of the exam” diễn tả sự không hài lòng của cô ấy trong quá khứ. Tương tự, “They weren’t at home when I visited” cho thấy họ không có mặt ở nhà vào thời điểm được nhắc đến. Việc sử dụng chính xác dạng phủ định là cần thiết để truyền đạt ý nghĩa ngược lại.

Câu Nghi Vấn (To-be)

Có hai dạng câu nghi vấn chính khi sử dụng động từ to be trong thì quá khứ đơn: câu hỏi Yes/No và câu hỏi thông tin (Wh-questions). Với câu hỏi Yes/No, chúng ta đảo “Was” hoặc “Were” lên đầu câu, trước chủ ngữ. Ví dụ, “Was it easy to find a parking spot in the city?” là một câu hỏi Yes/No điển hình. Đối với câu hỏi thông tin, chúng ta đặt từ hỏi (Who, What, Where, When, Why, How) lên đầu, sau đó là “was” hoặc “were” và chủ ngữ. Ví dụ, “Where was she yesterday?” nhằm tìm kiếm thông tin cụ thể về địa điểm.

Cấu Trúc Thì Quá Khứ Đơn Với Động Từ Thường

Đối với động từ thường, thì quá khứ đơn có những quy tắc chia riêng biệt tùy thuộc vào việc động từ đó là có quy tắc (regular verbs) hay bất quy tắc (irregular verbs). Đây là một trong những phần thử thách hơn nhưng cũng rất thú vị khi học tiếng Anh. Nắm vững cách chia động từ này là yếu tố then chốt để diễn đạt chính xác các hành động trong quá khứ.

Câu Khẳng Định (Động từ Thường)

Trong câu khẳng định của thì quá khứ đơn với động từ thường, chúng ta chuyển động từ về dạng quá khứ (V2 hoặc V-ed). Đối với động từ có quy tắc, chúng ta chỉ cần thêm hậu tố “-ed” vào cuối động từ gốc. Ví dụ, “work” thành “worked”, “play” thành “played”. Ngược lại, động từ bất quy tắc có dạng V2 hoàn toàn khác biệt và bạn cần học thuộc lòng chúng từ bảng động từ bất quy tắc. Ví dụ, “go” thành “went”, “eat” thành “ate”.

Ví dụ cụ thể: “A problem arose during the meeting yesterday.” Động từ “arise” là một động từ bất quy tắc, và dạng quá khứ của nó là “arose”. Việc nhận biết và áp dụng đúng dạng V2 hoặc V-ed là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác ngữ pháp trong câu.

Câu Phủ Định (Động từ Thường)

Để hình thành câu phủ định với động từ thường trong thì quá khứ đơn, chúng ta sử dụng trợ động từ “did not” (viết tắt là “didn’t”) đứng trước động từ chính. Điều quan trọng cần nhớ là động từ chính sau “did not” phải luôn ở dạng nguyên mẫu (V-inf). Ví dụ, “She didn’t go to the party last night” cho thấy cô ấy đã không tham gia buổi tiệc. Tương tự, “They didn’t finish their homework on time” chỉ ra việc họ không hoàn thành bài tập đúng hạn. Tránh lỗi chia động từ chính sang V2/V-ed khi đã có “did not”.

Câu Nghi Vấn (Động từ Thường)

Trong câu nghi vấn của thì quá khứ đơn với động từ thường, chúng ta cũng có hai dạng chính. Đối với câu hỏi Yes/No, trợ động từ “Did” được đặt ở đầu câu, trước chủ ngữ, và động từ chính vẫn ở dạng nguyên mẫu. Ví dụ, “Did you go to the party last night?”. Đối với câu hỏi thông tin, từ hỏi (Wh-word) đứng đầu, tiếp theo là “did”, chủ ngữ và động từ nguyên mẫu. Ví dụ, “Where did they go for vacation?”. Luôn nhớ rằng động từ chính không chia khi có trợ động từ “did” trong câu nghi vấn.

Quy Tắc Thêm “-ed” Với Động Từ Có Quy Tắc

Việc thêm “-ed” vào cuối động từ có quy tắc để tạo dạng quá khứ đơn có một số quy tắc cụ thể cần lưu ý. Thông thường, chúng ta chỉ cần thêm “-ed” trực tiếp vào động từ (ví dụ: “walk” -> “walked”, “start” -> “started”). Tuy nhiên, nếu động từ kết thúc bằng chữ “e”, chúng ta chỉ cần thêm “d” (ví dụ: “love” -> “loved”, “agree” -> “agreed”).

Đối với các động từ tận cùng bằng một phụ âm + “y”, chúng ta sẽ đổi “y” thành “i” rồi mới thêm “-ed” (ví dụ: “cry” -> “cried”, “study” -> “studied”). Một quy tắc khác là khi động từ một âm tiết hoặc hai âm tiết nhưng trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, và kết thúc bằng một nguyên âm duy nhất + một phụ âm, chúng ta sẽ gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ed” (ví dụ: “plan” -> “planned”, “stop” -> “stopped”). Tuy nhiên, có những trường hợp ngoại lệ như “healed” (trước phụ âm có hai nguyên âm) hoặc “opened” (động từ 2 âm tiết nhưng nhấn âm thứ nhất), nơi phụ âm cuối không được gấp đôi. Nắm vững các quy tắc này giúp bạn chia động từ chuẩn xác.

Nhận Diện Động Từ Bất Quy Tắc Trong Thì Quá Khứ Đơn

Động từ bất quy tắc là một thách thức lớn đối với nhiều người học tiếng Anh, đặc biệt là khi sử dụng thì quá khứ đơn. Chúng không tuân theo quy tắc thêm “-ed” mà có những dạng quá khứ riêng biệt, thường phải học thuộc lòng. Ví dụ, “go” thành “went”, “see” thành “saw”, “eat” thành “ate”. Ước tính có khoảng 200 động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nhưng chỉ khoảng 60-80 động từ là được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Để ghi nhớ các động từ bất quy tắc, bạn có thể tham khảo bảng động từ bất quy tắc và luyện tập thường xuyên thông qua các bài tập điền từ, viết câu hoặc thậm chí là kể chuyện. Việc sử dụng các flashcards hoặc ứng dụng học từ vựng cũng là một phương pháp hiệu quả. Sự kiên trì trong việc học thuộc sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi xây dựng câu trong thì quá khứ đơn.

Các Cách Dùng Quan Trọng Của Thì Quá Khứ Đơn

Thì quá khứ đơn không chỉ được dùng để kể về một hành động đã xảy ra mà còn có nhiều ứng dụng đa dạng khác trong ngữ cảnh quá khứ. Việc hiểu rõ các cách dùng này sẽ giúp bạn vận dụng thì này một cách linh hoạt và chính xác, làm cho câu chuyện hoặc thông tin bạn truyền tải trở nên rõ ràng và đầy đủ hơn. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết từng cách dùng quan trọng dưới đây.

Diễn tả sự việc xảy ra và kết thúc ở thời điểm xác định trong quá khứ

Đây là cách dùng cơ bản và phổ biến nhất của thì quá khứ đơn. Chúng ta sử dụng thì này để nói về một hành động hay sự kiện đã hoàn tất tại một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Mốc thời gian này có thể là một từ hoặc cụm từ chỉ thời gian rõ ràng (như “yesterday”, “last week”, “in 2005”) hoặc được ngụ ý trong ngữ cảnh câu chuyện. Ví dụ, “I visited Paris last year” cho thấy chuyến thăm Paris đã kết thúc vào năm ngoái. Sự rõ ràng về thời gian là điểm nhấn quan trọng cho cách dùng này.

Diễn tả thói quen hay hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ

Thì quá khứ đơn cũng được dùng để diễn tả những thói quen, những hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng đã không còn tiếp diễn ở hiện tại. Trong trường hợp này, chúng ta thường thấy các trạng từ chỉ tần suất như “every day”, “always”, “often” đi kèm với một mốc thời gian quá khứ. Ví dụ, “He went to school by bus every day 9 years ago” mô tả một thói quen đi học của anh ấy trong quá khứ, thói quen này đã không còn tồn tại. Cấu trúc “used to + V-inf” cũng thường được dùng để nhấn mạnh ý nghĩa này.

Diễn tả một sự thật hoặc trạng thái trong quá khứ

Thì quá khứ đơn có thể được dùng để nói về những sự thật lịch sử, những tình trạng hoặc sự kiện có thật đã tồn tại trong quá khứ. Đây là những thông tin mang tính khách quan và đã được xác nhận. Ví dụ điển hình là “Ho Chi Minh proclaimed the independence of Vietnam on September 2, 1945”. Câu này diễn tả một sự kiện lịch sử không thể thay đổi, đã xảy ra vào một thời điểm cụ thể. Việc sử dụng thì này trong ngữ cảnh lịch sử hoặc các sự thật đã qua giúp bài viết hoặc lời nói của bạn thêm phần trang trọng và chính xác.

Diễn tả chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ

Khi kể một câu chuyện hoặc mô tả một trình tự các sự kiện đã diễn ra, thì quá khứ đơn là lựa chọn hoàn hảo. Nó giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng theo dõi dòng chảy của câu chuyện, với mỗi hành động xảy ra ngay sau hành động trước đó. Ví dụ, “He opened the door, took off his coat and hung it up” mô tả một chuỗi ba hành động liên tiếp đã xảy ra. Tất cả các động từ trong chuỗi này đều được chia ở thì quá khứ đơn để duy trì tính liên tục của sự việc.

Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Quá Khứ Đơn Hiệu Quả

Việc nhận biết các dấu hiệu thời gian trong câu là một kỹ năng quan trọng giúp bạn xác định và sử dụng thì quá khứ đơn một cách chính xác. Các trạng từ hoặc cụm từ chỉ thời gian này thường xuất hiện ở đầu hoặc cuối câu, đóng vai trò như “chìa khóa” giúp bạn lựa chọn thì phù hợp. Nắm vững những dấu hiệu này sẽ tăng tốc độ và độ chính xác khi làm bài tập ngữ pháp cũng như khi giao tiếp thực tế.

Các dấu hiệu phổ biến bao gồm:

  • “yesterday”: hôm qua. Ví dụ: “Yesterday, I went to the beach with my friends.” Điều này cho thấy hành động đi biển đã diễn ra và kết thúc vào ngày hôm qua.
  • “last night/ week/ month/ year”: đêm/ tuần/ tháng/ năm trước. Ví dụ: “I watched a movie last night.” Buổi xem phim đã hoàn tất vào tối hôm trước.
  • “[thời gian] + ago”: bao lâu trước đó. Ví dụ: “I finished reading that book a week ago.” Việc đọc sách đã kết thúc cách đây một tuần.
  • “in + [năm trong quá khứ]”: vào năm… Ví dụ: “In 2005, I graduated from high school.” Sự kiện tốt nghiệp đã xảy ra vào năm 2005.
  • “when + [sự việc trong quá khứ]”: Khi… Ví dụ: “When I was young, I used to play soccer every day.” “When I was young” là một mệnh đề chỉ thời gian trong quá khứ, là tiền đề cho hành động chính.
  • “In the past/ In the old days”: trong quá khứ/ những ngày xưa. Ví dụ: “In the past, people relied on letters to communicate.” Những cụm từ này mang ý nghĩa tổng quát về một khoảng thời gian đã qua.
  • “For + khoảng thời gian trong quá khứ”: bao lâu. Ví dụ: “They traveled around South America for several months.” Cụm từ này chỉ ra một khoảng thời gian kéo dài trong quá khứ và đã kết thúc.
  • “S + used to + V-inf”: Đã từng có thói quen làm gì nhưng bây giờ không làm nữa. Ví dụ: “I used to play soccer every weekend when I was a child.” Cấu trúc này nhấn mạnh một thói quen đã bị chấm dứt.

Phân Biệt Thì Quá Khứ Đơn Với Các Thì Tương Tự

Một trong những thách thức lớn đối với người học tiếng Anh là phân biệt giữa thì quá khứ đơn và các thì khác cũng diễn tả hành động trong quá khứ, đặc biệt là thì hiện tại hoàn thành và thì quá khứ tiếp diễn. Việc hiểu rõ sự khác biệt về ý nghĩa và cách dùng sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và sử dụng thì một cách tự tin hơn.

Thì Quá Khứ Đơn và Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Điểm khác biệt cốt lõi giữa thì quá khứ đơn và thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) nằm ở mối liên hệ với hiện tại. Thì quá khứ đơn diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, không còn liên quan đến hiện tại. Ví dụ, “I lost my keys yesterday” (Tôi đã mất chìa khóa ngày hôm qua), hành động mất đã xảy ra và kết thúc vào ngày hôm qua, có thể bây giờ tôi đã tìm thấy rồi hoặc vẫn chưa tìm thấy nhưng trọng tâm là hành động “mất” diễn ra lúc đó.

Trong khi đó, thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có sự liên hệ hoặc ảnh hưởng đến hiện tại. Thời điểm xảy ra hành động thường không cụ thể hoặc không quan trọng bằng kết quả của nó. Ví dụ, “I have lost my keys” (Tôi đã mất chìa khóa), câu này hàm ý rằng chìa khóa vẫn đang bị mất ở hiện tại và tôi không thể mở cửa. Sự khác biệt này rất quan trọng để lựa chọn thì đúng trong các tình huống giao tiếp.

Thì Quá Khứ Đơn và Thì Quá Khứ Tiếp Diễn

Thì quá khứ đơn thường được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất, trong khi thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) lại diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Khi hai thì này xuất hiện trong cùng một câu, thì quá khứ tiếp diễn thường mô tả một hành động nền, đang xảy ra, và thì quá khứ đơn diễn tả một hành động khác xen vào, cắt ngang hành động đang diễn ra đó.

Ví dụ, “While I was studying, the phone rang” (Khi tôi đang học bài thì điện thoại reo). Ở đây, “was studying” (quá khứ tiếp diễn) là hành động đang diễn ra liên tục, còn “rang” (quá khứ đơn) là hành động ngắn gọn xen vào. Một cách dùng khác là khi cả hai hành động quá khứ tiếp diễn xảy ra song song, nhưng khi có một hành động đã hoàn tất tại một thời điểm, thì đó là lúc sử dụng thì quá khứ đơn. Hiểu rõ sự tương tác giữa hai thì này sẽ giúp bạn mô tả các sự kiện trong quá khứ một cách sinh động và chính xác hơn.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Thì Quá Khứ Đơn

Mặc dù thì quá khứ đơn là một trong những thì cơ bản, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể kỹ năng ngữ pháp của mình.

Một lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa động từ có quy tắc và động từ bất quy tắc. Nhiều người học có xu hướng thêm “-ed” vào tất cả các động từ mà không kiểm tra xem chúng có phải là động từ bất quy tắc hay không. Ví dụ, thay vì nói “He went to the cinema”, lại nói “He goed to the cinema”. Để tránh lỗi này, việc học thuộc và ôn tập thường xuyên bảng động từ bất quy tắc là cực kỳ quan trọng.

Lỗi thứ hai liên quan đến việc sử dụng trợ động từ “did”. Khi đã có “did” (hoặc “didn’t”) trong câu phủ định và nghi vấn, động từ chính phải luôn ở dạng nguyên mẫu. Tuy nhiên, nhiều người vẫn chia động từ chính sang dạng quá khứ (V2/V-ed). Ví dụ, thay vì “Did you see him?”, lại nói “Did you saw him?”. Luôn nhớ quy tắc “did + V-inf” để tránh sai sót này.

Cuối cùng, việc thiếu hoặc sử dụng sai các dấu hiệu nhận biết thời gian cũng là một lỗi phổ biến. Việc không có trạng từ thời gian rõ ràng có thể khiến người nghe khó xác định thì của câu, hoặc sử dụng sai trạng từ (ví dụ: dùng “yet” thay vì “yesterday”) sẽ làm sai lệch ý nghĩa. Luôn kiểm tra lại các từ chỉ thời gian và đảm bảo chúng phù hợp với ngữ cảnh của thì quá khứ đơn để diễn đạt chính xác điều bạn muốn nói.

Bài Tập Vận Dụng Thì Quá Khứ Đơn

Để củng cố kiến thức về thì quá khứ đơn, hãy cùng thực hành với các bài tập dưới đây.

Exercise 1: Cho dạng đúng của từ trong ngoặc.

  1. Yesterday, I …………….. (go) to the park and …………….. (play) soccer with my friends.
  2. I …………….. (watch) a movie last night with my family.
  3. Last week, I …………….. (visit) my grandparents and …………….. (stay) at their house.
  4. I …………….. (finish) reading a book last month, and it …………….. (be) really interesting.
  5. I …………….. (visit) Japan two years ago, and I …………….. (love) the culture and food.
  6. Who …………….. he …………….. (meet) at the party?
  7. …………….. (be) she at home when you called her?
  8. …………….. they …………….. (travel) to Europe last year?

Exercise 2: Chọn phương án chính xác nhất.

  1. How many books …………. you …………. last month?
    A. did/ read
    B. were/ read
    C. did/ readed

  2. …………. you and your family on vacation last week?
    A. Were
    B. Was
    C. Did

  3. Where …………. you yesterday evening?
    A. were
    B. was
    C. did

  4. In the old days, families …………. around the radio for entertainment.
    A. gather
    B. gathered
    C. gathering

  5. In the past, students …………. rely on libraries as the main source of information for research.
    A. use to
    B. used
    C. used to

  6. In 1945, World War II …………. to an end.
    A. comes
    B. came
    C. comed

  7. Three years ago, I …………. from high school and started my university studies.
    A. graduated
    B. graduateed
    C. graduate

  8. Two days ago, I …………. to the beach and enjoyed swimming in the ocean.
    A. goed
    B. go
    C. went

Exercise 3: Dịch nghĩa các câu sau.

  1. I visited Paris last summer and explored the famous landmarks
  2. She studied abroad for a year and learned to speak fluent Spanish.
  3. They went hiking in the mountains and enjoyed the breathtaking views.
  4. We watched a great movie last night.
  5. Did you visit any other cities besides Paris during your trip?
  6. How long did she study abroad?
  7. Where did they go hiking in the mountains?
  8. What was the name of the movie you watched last night?

Đáp Án Và Giải Thích Chi Tiết

Dưới đây là đáp án và phần giải thích chi tiết cho từng bài tập, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách áp dụng thì quá khứ đơn.

Exercise 1: Cho dạng đúng của từ trong ngoặc.

  1. Đáp án: Yesterday, I went to the park and played soccer with my friends.
    Giải thích: Câu này diễn tả một chuỗi hành động đã xảy ra trong quá khứ với dấu hiệu “Yesterday”. Động từ “go” là bất quy tắc, quá khứ là “went”. Động từ “play” là có quy tắc, quá khứ là “played”.
    Dịch nghĩa: Hôm qua, tôi đã đi đến công viên và chơi bóng đá với bạn bè.

  2. Đáp án: I watched a movie last night with my family.
    Giải thích: Dấu hiệu “last night” cho thấy hành động đã hoàn tất trong quá khứ. Động từ “watch” là có quy tắc, thêm “-ed” thành “watched”.
    Dịch nghĩa: Tối qua, tôi đã xem một bộ phim cùng gia đình.

  3. Đáp án: Last week, I visited my grandparents and stayed at their house.
    Giải thích: “Last week” là dấu hiệu của thì quá khứ đơn. Cả “visit” và “stay” đều là động từ có quy tắc, chia thành “visited” và “stayed”.
    Dịch nghĩa: Tuần trước, tôi đã đến thăm ông bà và ở lại nhà của họ.

  4. Đáp án: I finished reading a book last month, and it was really interesting.
    Giải thích: “Last month” là dấu hiệu quá khứ. “Finish” là động từ có quy tắc, chia thành “finished”. “Be” với chủ ngữ “it” (số ít) trong quá khứ là “was”.
    Dịch nghĩa: Tháng trước, tôi đã đọc xong một cuốn sách và nó thực sự thú vị.

  5. Đáp án: I visited Japan two years ago, and I loved the culture and food.
    Giải thích: “Two years ago” là chỉ thời gian xác định trong quá khứ. “Visit” và “love” đều là động từ có quy tắc, chia thành “visited” và “loved”.
    Dịch nghĩa: Hai năm trước, tôi đã đến thăm Nhật Bản và tôi yêu thích văn hóa và ẩm thực của đất nước này.

  6. Đáp án: Who did he meet at the party?
    Giải thích: Đây là câu hỏi thông tin trong thì quá khứ đơn với động từ thường. Cấu trúc là “Wh-word + did + S + V-inf”. Động từ “meet” giữ nguyên mẫu.
    Dịch nghĩa: Anh ấy đã gặp ai tại buổi tiệc?

  7. Đáp án: Was she at home when you called her?
    Giải thích: Đây là câu hỏi Yes/No với động từ “to be”. Chủ ngữ “she” là số ít, nên dùng “Was”. Mệnh đề “when you called her” cũng ở quá khứ đơn.
    Dịch nghĩa: Cô ấy có ở nhà khi bạn gọi cô ấy không?

  8. Đáp án: Did they travel to Europe last year?
    Giải thích: Câu hỏi Yes/No trong thì quá khứ đơn với động từ thường. Dùng trợ động từ “Did” và động từ chính “travel” ở dạng nguyên mẫu. Dấu hiệu “last year” củng cố việc sử dụng thì quá khứ đơn.
    Dịch nghĩa: Họ đã đi du lịch đến châu Âu năm ngoái đúng không?

Exercise 2: Chọn phương án chính xác nhất.

  1. Đáp án: A. did/ read
    Giải thích: Câu hỏi thông tin trong thì quá khứ đơn sử dụng trợ động từ “did” và động từ chính ở dạng nguyên mẫu. “Read” là động từ bất quy tắc, dạng V2 của nó vẫn là “read” nhưng cách phát âm khác, và dạng nguyên mẫu cũng là “read”.
    Dịch nghĩa: Bạn đã đọc bao nhiêu cuốn sách trong tháng trước?

  2. Đáp án: A. Were
    Giải thích: Chủ ngữ “you and your family” là số nhiều, do đó động từ “to be” trong quá khứ đơn phải là “were”. “Last week” là dấu hiệu thời gian.
    Dịch nghĩa: Bạn và gia đình bạn đã đi nghỉ cuối tuần trước đúng không?

  3. Đáp án: A. were
    Giải thích: Câu hỏi về địa điểm với động từ “to be”. Chủ ngữ “you” đi với “were” trong quá khứ đơn. “Yesterday evening” là dấu hiệu thời gian.
    Dịch nghĩa: Bạn đã ở đâu vào tối hôm qua?

  4. Đáp án: B. gathered
    Giải thích: “In the old days” là dấu hiệu của thì quá khứ đơn, diễn tả một thói quen trong quá khứ. “Gather” là động từ có quy tắc, chia thành “gathered”.
    Dịch nghĩa: Vào những ngày xưa, gia đình tập trung xung quanh đài radio để giải trí.

  5. Đáp án: C. used to
    Giải thích: Cấu trúc “used to + V-inf” diễn tả một thói quen hoặc tình trạng đã tồn tại trong quá khứ nhưng không còn ở hiện tại. “In the past” cũng củng cố ý nghĩa này.
    Dịch nghĩa: Trong quá khứ, học sinh đã phải dựa vào thư viện như nguồn thông tin chính cho nghiên cứu.

  6. Đáp án: B. came
    Giải thích: “In 1945” là mốc thời gian xác định trong quá khứ. “Come” là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ đơn là “came”.
    Dịch nghĩa: Năm 1945, Chiến tranh Thế giới thứ hai kết thúc.

  7. Đáp án: A. graduated
    Giải thích: “Three years ago” là dấu hiệu thời gian của thì quá khứ đơn. “Graduate” là động từ có quy tắc, kết thúc bằng “e”, nên chỉ thêm “d” thành “graduated”.
    Dịch nghĩa: Ba năm trước, tôi tốt nghiệp từ trường trung học và bắt đầu học đại học.

  8. Đáp án: C. went
    Giải thích: “Two days ago” là dấu hiệu thời gian. “Go” là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ đơn là “went”.
    Dịch nghĩa: Hai ngày trước, tôi đã đi đến bãi biển và tận hưởng việc bơi ở biển.

Exercise 3: Dịch nghĩa các câu sau.

  1. Tôi đã ghé thăm Paris mùa hè năm ngoái và khám phá các địa danh nổi tiếng.
  2. Cô ấy đã du học ở nước ngoài trong một năm và học nói tiếng Tây Ban Nha lưu loát.
  3. Họ đã đi leo núi và tận hưởng những cảnh đẹp tuyệt đẹp.
  4. Chúng tôi đã xem một bộ phim tuyệt vời vào tối hôm qua.
  5. Bạn đã ghé thăm những thành phố nào khác ngoài Paris trong chuyến đi không?
  6. Cô ấy đã du học trong bao lâu?
  7. Họ đã đi leo núi ở đâu trong dãy núi?
  8. Tên của bộ phim mà bạn đã xem tối qua là gì?

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

  • Câu hỏi 1: Khi nào thì nên sử dụng “was” và khi nào nên sử dụng “were” trong thì quá khứ đơn?

    • Trả lời: Chúng ta sử dụng “was” với các chủ ngữ số ít như I, He, She, It và các danh từ số ít (ví dụ: The book was…). Chúng ta sử dụng “were” với các chủ ngữ số nhiều như You, We, They và các danh từ số nhiều (ví dụ: The students were…).
  • Câu hỏi 2: Làm thế nào để biết một động từ là có quy tắc hay bất quy tắc khi dùng thì quá khứ đơn?

    • Trả lời: Không có quy tắc chung nào để nhận biết động từ bất quy tắc ngoài việc học thuộc. Động từ có quy tắc thường là phần lớn các động từ trong tiếng Anh, chúng chỉ cần thêm “-ed” vào cuối. Đối với động từ bất quy tắc, bạn cần tham khảo bảng động từ bất quy tắc để biết dạng quá khứ (V2) của chúng.
  • Câu hỏi 3: Có bắt buộc phải có từ chỉ thời gian rõ ràng khi sử dụng thì quá khứ đơn không?

    • Trả lời: Không phải lúc nào cũng bắt buộc, nhưng thông thường, thì quá khứ đơn được sử dụng khi thời điểm hành động đã kết thúc là rõ ràng hoặc được ngụ ý trong ngữ cảnh câu chuyện hoặc đoạn văn trước đó. Nếu không có từ chỉ thời gian trực tiếp, ngữ cảnh phải đủ rõ ràng để người đọc/nghe hiểu rằng hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
  • Câu hỏi 4: Sự khác biệt chính giữa “used to” và thì quá khứ đơn để diễn tả thói quen trong quá khứ là gì?

    • Trả lời: Cả hai đều có thể diễn tả thói quen trong quá khứ. Tuy nhiên, “used to” (S + used to + V-inf) thường nhấn mạnh rằng thói quen đó đã hoàn toàn chấm dứt và không còn tồn tại ở hiện tại nữa. Thì quá khứ đơn khi diễn tả thói quen thường đi kèm với các trạng từ tần suất (every day, often, always) và cũng có thể ngụ ý rằng thói quen đó đã không còn. “Used to” mang ý nghĩa nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái mạnh mẽ hơn.
  • Câu hỏi 5: Tại sao không thể dùng “did” và động từ chia V2/V-ed cùng lúc trong câu phủ định/nghi vấn của thì quá khứ đơn?

    • Trả lời: Trợ động từ “did” đã mang ý nghĩa quá khứ. Trong tiếng Anh, quy tắc là chỉ chia quá khứ một lần trong câu. Khi “did” đã xuất hiện, động từ chính sau nó phải trở về dạng nguyên mẫu (V-inf) để tránh việc chia thì hai lần, gây ra lỗi ngữ pháp.

Thông qua bài viết này, bạn đọc đã có thể hiểu rõ hơn về khái niệm, cấu trúc, cách dùng, và các dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn (Simple Past Tense). Hy vọng rằng những kiến thức chuyên sâu và bài tập thực hành được cung cấp sẽ giúp bạn tự tin vận dụng thì này một cách hiệu quả trong quá trình học tập và giao tiếp tiếng Anh tại Anh ngữ Oxford.