Chủ đề “Sharing” (chia sẻ) là một trong những đề tài quen thuộc và thường xuất hiện trong phần thi IELTS Speaking Part 1. Dù tưởng chừng đơn giản, nhiều thí sinh vẫn gặp khó khăn trong việc diễn đạt ý tưởng và sử dụng vốn từ vựng phong phú để trả lời trôi chảy, tự tin. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn những gợi ý chi tiết, từ vựng đắt giá và chiến lược trả lời hiệu quả, giúp bạn ghi điểm cao trong phần thi quan trọng này.

Tổng quan về Topic Sharing trong IELTS Speaking Part 1

Phần thi IELTS Speaking Part 1 tập trung vào các câu hỏi về bản thân và các chủ đề đời thường. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho những chủ đề phổ biến như chia sẻ thông tin hay vật dụng sẽ giúp thí sinh làm quen với áp lực phòng thi và thể hiện khả năng giao tiếp tự nhiên. Đây là cơ hội để bạn chứng minh vốn từ vựng, ngữ pháp và sự mạch lạc trong lời nói ngay từ những phút đầu tiên của bài thi.

Tầm quan trọng của từ vựng và ngữ pháp

Để đạt điểm cao trong kỹ năng nói IELTS, đặc biệt là với chủ đề như chia sẻ, việc sở hữu một kho từ vựng đa dạng và sử dụng ngữ pháp chính xác là yếu tố then chốt. Thí sinh cần tránh lặp từ và biết cách diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt. Ví dụ, thay vì chỉ dùng từ “share”, bạn có thể sử dụng các cụm từ đồng nghĩa hoặc liên quan để làm cho câu trả lời của mình trở nên tự nhiên và ấn tượng hơn. Khoảng 25% tổng số điểm Speaking đến từ tiêu chí từ vựng.

Lợi ích khi nắm vững chủ đề chia sẻ

Nắm vững chủ đề Topic Sharing IELTS Speaking Part 1 không chỉ giúp bạn trả lời tốt các câu hỏi liên quan mà còn phát triển khả năng diễn đạt về các mối quan hệ xã hội, giá trị cá nhân và tương tác cộng đồng. Đây là những kỹ năng quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và cũng được đánh giá cao trong bài thi. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho chủ đề này cũng sẽ củng cố sự tự tin của bạn, giúp bạn sẵn sàng đối mặt với bất kỳ câu hỏi nào khác trong bài thi.

Giải đáp các câu hỏi thường gặp về chủ đề Sharing

Phần này sẽ đi sâu vào các câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 1 về Sharing, cung cấp các câu trả lời mẫu chi tiết và phân tích từ vựng chuyên sâu.

1. Bạn đã chia sẻ điều gì gần đây chưa? (Have you shared anything with others recently?)

Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể kể về một trải nghiệm cụ thể gần đây để làm câu chuyện trở nên sống động. Điều quan trọng là thể hiện được sự tự nhiên trong cách kể chuyện của mình, giống như đang trò chuyện với một người bạn.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Nếu bạn đã chia sẻ điều gì đó gần đây:

“Chắc chắn rồi, mới hôm nọ tôi vừa chia sẻ một bữa ăn với một người bạn thân. Chúng tôi mỗi người nấu nhanh một món ăn riêng và cùng nhau thưởng thức tại nhà tôi. Đó là một trải nghiệm tuyệt vời—món ăn ngon, rất nhiều tiếng cười, và chỉ đơn giản là cùng nhau hàn huyên. Những điều giản dị như vậy thực sự làm tôi vui cả ngày.”

Phân tích từ vựng chuyên sâu:

  • Whipped up a dish: Cụm từ này mang ý nghĩa “nấu nhanh một món ăn” hoặc chuẩn bị bữa ăn một cách khẩn trương nhưng vẫn đảm bảo chất lượng. Nó thường được dùng trong các tình huống không cần sự cầu kỳ mà vẫn tạo ra kết quả tốt. Ví dụ, bạn có thể nói “She whipped up a delicious pasta dish for dinner in just 20 minutes” để thể hiện sự nhanh nhẹn trong việc nấu nướng.
  • Makes my day: Đây là một thành ngữ phổ biến, diễn tả điều gì đó mang lại niềm vui lớn, sự hài lòng và làm cho cả ngày của bạn trở nên tươi sáng. Sử dụng cụm từ này giúp bạn thể hiện cảm xúc một cách tự nhiên và tích cực. Chẳng hạn, “Getting a compliment from my boss really makes my day.”

Nếu bạn chưa chia sẻ điều gì gần đây:

“Thành thật mà nói, gần đây tôi chưa thực sự chia sẻ nhiều với ai. Mọi thứ đã siêu bận rộn, nên tôi chưa có thời gian đi chơi nhiều. Tôi thực sự nhớ những buổi như vậy, và tôi hy vọng sẽ sớm lên kế hoạch một điều gì đó thú vị với bạn bè.”

Phân tích từ vựng chuyên sâu:

  • Super hectic: Cụm từ này được dùng để mô tả tình trạng cực kỳ bận rộn và hỗn loạn, thường là do có quá nhiều việc phải làm trong một khoảng thời gian ngắn. “My schedule has been super hectic this week with all the meetings and deadlines” là một ví dụ điển hình.
  • Hanging out: Một cụm động từ thân mật, có nghĩa là dành thời gian một cách thoải mái, thư giãn với bạn bè hoặc gia đình. Nó thể hiện sự kết nối xã hội không trịnh trọng. Ví dụ, “I enjoy hanging out with my friends at the coffee shop on weekends.”

2. Bố mẹ bạn có dạy bạn cách chia sẻ khi còn nhỏ không? (Did your parents teach you to share when you were a child?)

Câu hỏi này có thể yêu cầu bạn kể về những kỷ niệm thời thơ ấu hoặc giá trị gia đình. Hãy suy nghĩ về những bài học mà bố mẹ đã truyền đạt và cách chúng ảnh hưởng đến bạn.

Nếu bố mẹ bạn đã dạy bạn cách chia sẻ:

“Chắc chắn rồi, việc chia sẻ là một việc quan trọng trong gia đình chúng tôi khi tôi lớn lên. Bố mẹ tôi luôn muốn chúng tôi học cách hòa hợp và chia sẻ mọi thứ, từ đồ chơi đến thời gian xem TV. Giống như, càng chia sẻ nhiều, chúng tôi càng dễ chơi cùng nhau và kết bạn hơn.”

Phân tích từ vựng chi tiết:

  • A big deal: Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của một sự việc nào đó. “Getting my first scholarship was a big deal for me and my family” thể hiện sự kiện đó là một cột mốc đáng nhớ.
  • Get along: Cụm động từ này ám chỉ việc có một mối quan hệ tốt đẹp, hòa thuận với ai đó, tránh xung đột. “My siblings and I get along really well, even though we argue sometimes.”

Nếu bố mẹ bạn không quá nhấn mạnh việc chia sẻ:

“Không hẳn, bố mẹ tôi chú trọng hơn vào việc dạy tôi tự lập. Họ nghĩ rằng tôi sẽ tự học cách chia sẻ tùy ý mình, và tôi đã làm được điều đó theo thời gian. Đó không phải là một bài giảng lớn ở nhà, nhưng tôi đã học được điều đó qua việc đi chơi với bạn bè và quan sát cách họ làm.”

Phân tích từ vựng chi tiết:

  • Stand on my own two feet: Thành ngữ này có nghĩa là trở nên độc lập và tự chủ, không phụ thuộc vào người khác. Đây là một mục tiêu quan trọng trong quá trình trưởng thành. “Moving out of my parents’ house helped me learn to stand on my own two feet.”
  • On my own terms: Cụm từ này diễn tả việc làm điều gì đó theo sở thích, điều kiện hoặc quy tắc của riêng mình, không bị áp đặt bởi người khác. “She prefers to live life on her own terms, without anyone telling her what to do.”

3. Bạn thích chia sẻ những thứ gì với người khác? (What kind of things do you like to share with others?)

Khi nói về những điều bạn thích chia sẻ, bạn có thể đề cập đến cả vật chất và phi vật chất như kinh nghiệm, kiến thức. Hãy cố gắng đưa ra những ví dụ cụ thể để câu trả lời thêm phần thuyết phục.

Nếu bạn thích chia sẻ vật dụng:

“Tôi thực sự thích chia sẻ sách và quần áo với bạn bè. Tại sao phải mua thêm đồ khi bạn có thể trao đổi và thử những gì bạn bè có chứ? Hơn nữa, chúng tôi luôn có thể trò chuyện về những cuốn sách hay cách quần áo hợp, và đó chỉ là một cách thú vị để kết nối.”

Phân tích từ vựng cần thiết:

  • Swap: Động từ này có nghĩa là trao đổi một thứ gì đó với thứ khác, thường là giữa hai người. Nó là một từ thay thế hay cho “exchange” trong ngữ cảnh thân mật hơn. “Let’s swap recipes so we can try new dishes.”
  • A cool way to connect: Cụm từ này dùng để mô tả một phương pháp tương tác với người khác một cách thú vị, độc đáo và hiệu quả. Việc chia sẻ sở thích hay kinh nghiệm có thể là một cách tuyệt vời để tạo dựng mối quan hệ. “Volunteering together is a cool way to connect with like-minded people.”

Nếu bạn thích chia sẻ trải nghiệm hoặc kiến thức:

“Đối với tôi, điều quan trọng nhất là chia sẻ những gì tôi biết hoặc những trải nghiệm của mình, như mẹo nấu ăn hay lời khuyên du lịch. Hướng dẫn ai đó cách nấu nhanh một bữa ăn hoặc kể cho họ những nơi tốt nhất để thăm trong một thành phố thực sự thỏa mãn. Cả hai chúng tôi đều học được điều gì đó mới, và đó chỉ là một trải nghiệm rất vui vẻ.”

Phân tích từ vựng cần thiết:

  • Fulfilling: Tính từ này mô tả cảm giác hài lòng, mãn nguyện vì một việc làm có ý nghĩa hoặc mang lại giá trị. “Working with children has been a truly fulfilling experience for her.”
  • A blast: Cụm từ thân mật này có nghĩa là “rất vui vẻ” hoặc “một khoảng thời gian tuyệt vời”. “We had a blast at the concert last night, the music was incredible.”

4. Những điều gì không nên chia sẻ? (What kind of things are not suitable for sharing?)

Câu hỏi này kiểm tra khả năng của bạn trong việc đưa ra quan điểm cá nhân và bảo vệ nó một cách hợp lý. Hãy tập trung vào các vấn đề về vệ sinh cá nhân, an toàn thông tin hoặc những giới hạn riêng tư.

Nếu bạn nghĩ một số vật dụng không nên được chia sẻ:

“Chắc chắn có những thứ nên giữ tính cá nhân, như bàn chải đánh răng hay dao cạo râu—việc chia sẻ những thứ đó chỉ kinh tởm thôi. Và tôi cũng sẽ nói điện thoại và máy tính xách tay nữa; có quá nhiều thông tin cá nhân trên đó, bạn biết không? Thà cẩn thận còn hơn hối tiếc.”

Phân tích từ vựng về giới hạn cá nhân:

  • Stay personal: Cụm từ này khuyên rằng một điều gì đó nên được giữ riêng tư, không công khai hoặc không chia sẻ rộng rãi. “When discussing sensitive topics, it’s best to stay personal and avoid generalizations.”
  • Gross: Một tính từ thông tục mạnh mẽ, có nghĩa là ghê tởm, kinh tởm hoặc không dễ chịu. “The smell coming from the trash can was gross.”

Nếu bạn nghĩ hầu hết mọi thứ đều có thể chia sẻ:

“Thành thật mà nói, tôi nghĩ bạn có thể chia sẻ gần như mọi thứ, nhưng các vật dụng vệ sinh cá nhân thì không thể chấp nhận đối với tôi. Giống như, tôi hoàn toàn ủng hộ việc chia sẻ và hào phóng, nhưng mọi người nên có bàn chải đánh răng và lăn khử mùi riêng của mình, phải không? Chỉ là những vật dụng vệ sinh cơ bản giúp tất cả chúng ta khỏe mạnh.”

Phân tích từ vựng về giới hạn cá nhân:

  • A no-go: Cụm từ này có nghĩa là một điều gì đó không được phép, không được khuyến khích hoặc không thể chấp nhận. “Wearing jeans to the formal event was a no-go.”
  • Basic hygiene stuff: Cụm từ này ám chỉ những vật dụng hoặc thói quen thiết yếu liên quan đến sự sạch sẽ và sức khỏe cá nhân. “Soap, shampoo, and toothpaste are basic hygiene stuff everyone needs.”

Bí quyết nâng cao điểm Speaking với Topic Sharing

Để thực sự nổi bật trong phần thi IELTS Speaking Part 1 với chủ đề Sharing, thí sinh cần vượt qua việc chỉ trả lời đúng ngữ pháp. Khả năng phát triển ý tưởng, sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và thể hiện sự tự tin là những yếu tố quyết định.

Phát triển ý tưởng và từ vựng liên quan

Một trong những thách thức lớn nhất trong kỹ năng nói tiếng Anh là phát triển ý tưởng một cách mạch lạc và sử dụng từ vựng đa dạng. Khi nói về việc chia sẻ, bạn không chỉ cần dùng các từ như “give” hay “receive”, mà hãy mở rộng sang các khái niệm như “contribute” (đóng góp), “collaborate” (hợp tác), “distribute” (phân phát), hay “lend a hand” (giúp đỡ). Việc sử dụng các collocation và idiom tự nhiên sẽ giúp bạn ghi điểm cao hơn. Ví dụ, khi nói về chia sẻ thời gian, bạn có thể nói “devote time” hoặc “spend quality time”.

Luyện tập phát âm và ngữ điệu tự nhiên

Phát âm tiếng Anh chuẩn và ngữ điệu tự nhiên đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc truyền tải thông điệp và giúp giám khảo dễ dàng hiểu bạn hơn. Hãy luyện tập đọc to các câu trả lời mẫu, ghi âm lại giọng nói của mình và so sánh với cách người bản xứ nói. Chú ý đến trọng âm từ, trọng âm câu và ngữ điệu lên xuống để câu nói không bị đều đều. Kỹ năng này không chỉ quan trọng cho phần Speaking mà còn cải thiện khả năng nghe của bạn, giúp bạn đạt band điểm IELTS cao hơn.

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Topic Sharing IELTS Speaking Part 1

Đây là một số câu hỏi thường gặp mà học viên thường thắc mắc về chủ đề Topic Sharing IELTS Speaking Part 1:

  1. Làm thế nào để mở rộng câu trả lời cho câu hỏi “Have you shared anything with others recently?”?
    • Bạn có thể kể về chi tiết sự việc, ai đã tham gia, cảm xúc của bạn và lý do bạn chọn chia sẻ điều đó.
  2. Tôi nên dùng từ vựng nào để nói về việc chia sẻ trong gia đình?
    • Sử dụng các cụm như “family values”, “instill values”, “teamwork”, “sibling bond” để làm phong phú thêm câu trả lời.
  3. Có phải lúc nào cũng cần đưa ra ví dụ cụ thể khi trả lời?
    • Mặc dù không bắt buộc, việc đưa ra ví dụ cụ thể giúp câu trả lời của bạn trở nên sinh động, dễ hình dung và thuyết phục hơn nhiều.
  4. Làm thế nào để tránh lặp từ “share” quá nhiều lần?
    • Sử dụng các từ đồng nghĩa như “distribute”, “exchange”, “contribute”, “split”, “divide”, hoặc các cụm từ như “offer help”, “lend something”.
  5. Nên nói gì nếu tôi không có nhiều kinh nghiệm chia sẻ vật chất?
    • Hãy tập trung vào việc chia sẻ phi vật chất như kiến thức, kinh nghiệm, thời gian, lời khuyên, hoặc cảm xúc.
  6. Giám khảo có mong đợi một câu trả lời hoàn hảo về ngữ pháp không?
    • Giám khảo đánh giá sự chính xác nhưng cũng quan trọng không kém là sự lưu loát và khả năng truyền đạt ý tưởng rõ ràng. Đừng quá lo lắng về lỗi nhỏ.
  7. Tôi có thể dùng câu thành ngữ (idiom) hay cụm động từ (phrasal verb) trong câu trả lời không?
    • Hoàn toàn có thể và được khuyến khích! Việc sử dụng thành ngữ, cụm động từ tự nhiên sẽ giúp bạn đạt điểm cao hơn về Lexical Resource (từ vựng). Ví dụ: “chip in”, “split the bill”.
  8. Mất bao lâu để thành thạo chủ đề này?
    • Thời gian phụ thuộc vào tần suất luyện tập và phương pháp học của bạn. Với việc luyện tập 1-2 giờ mỗi ngày, bạn có thể thấy sự tiến bộ rõ rệt trong vài tuần.
  9. Tôi có cần phải nói thật tuyệt đối khi trả lời không?
    • Bạn không cần phải nói sự thật 100% nếu bạn cảm thấy bí ý tưởng. Điều quan trọng là câu chuyện của bạn phải hợp lý, mạch lạc và giúp bạn thể hiện được khả năng ngôn ngữ.
  10. Làm thế nào để tự tin hơn khi nói về Topic Sharing?
    • Luyện tập thường xuyên, ghi âm và nghe lại, tìm bạn bè hoặc giáo viên để luyện tập cùng, và đừng ngại mắc lỗi.

Bài viết này từ Anh ngữ Oxford đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về Topic Sharing IELTS Speaking Part 1, từ từ vựng cần thiết đến các chiến lược trả lời hiệu quả. Việc luyện tập thường xuyên và áp dụng những lời khuyên này sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh và tự tin hơn khi đối mặt với bất kỳ câu hỏi nào trong bài thi. Hãy tận dụng tối đa những nguồn tài liệu này để đạt được mục tiêu band điểm IELTS mong muốn của bạn.