Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, động từ luôn là một trong những thành phần cốt lõi và phức tạp nhất. Nhiều người học thường chỉ tập trung vào việc ghi nhớ ý nghĩa đơn lẻ của từ vựng tiếng Anh mà bỏ qua ngữ cảnh sử dụng, dẫn đến những lỗi sai ngữ pháp phổ biến. Để sử dụng động từ tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên, việc hiểu rõ cách chúng được phân loại và hoạt động theo cấu trúc câu là vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ đi sâu vào sáu nhóm động từ chính dựa trên cú pháp học (syntax), giúp bạn nâng cao kỹ năng đặt câu và sử dụng ngôn ngữ.

Xem Nội Dung Bài Viết

Định nghĩa về động từ trong tiếng Anh

Động từ là một bộ phận không thể thiếu trong mọi câu tiếng Anh hoàn chỉnh, đóng vai trò biểu đạt hành động, trạng thái, sự kiện hoặc quá trình. Chúng không chỉ đơn thuần là các từ mà còn là nền tảng để xây dựng ý nghĩa trong câu. Trong tiếng Anh, động từ phải được “chia” hay biến đổi hình thái tùy thuộc vào nhiều yếu tố ngữ pháp như thì (tenses), thể (voices), số (number) của chủ ngữ, và dạng thức (moods).

Ví dụ, trong câu mệnh lệnh như “Look at the TV!”, động từ “look” truyền đạt một hành động trực tiếp. Hay trong câu khẳng định “Johnny is a good man”, động từ “is” (một dạng của “be”) diễn tả trạng thái hoặc sự tồn tại của chủ ngữ. Dù trong bất kỳ cấu trúc nào, sự hiện diện của một động từ là bắt buộc để câu có ý nghĩa và đúng ngữ pháp. Việc nắm vững cách động từ biến đổi và tương tác với các thành phần khác trong câu là chìa khóa để đạt được sự lưu loát và chính xác trong tiếng Anh.

Tầm quan trọng của việc phân loại động từ theo cú pháp

Việc phân loại động từ tiếng Anh không chỉ là một kiến thức hàn lâm mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho người học. Thay vì chỉ học nghĩa đơn lẻ, việc hiểu cấu trúc ngữ pháp mà một động từ có thể xuất hiện giúp chúng ta sử dụng động từ đúng ngữ cảnh và tránh mắc lỗi. Đặc biệt, nhiều động từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào cấu trúc câu mà chúng tham gia, và việc hiểu phân loại cú pháp sẽ làm rõ những khác biệt này.

Khi bạn biết một động từ thuộc loại nào, bạn sẽ dễ dàng xác định được các thành phần cần thiết đi kèm với nó, chẳng hạn như tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp, hoặc bổ ngữ. Điều này không chỉ giúp bạn xây dựng câu đúng ngữ pháp mà còn cho phép bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và mạch lạc hơn. Hơn nữa, việc này còn là nền tảng vững chắc để phát triển kỹ năng viết và nói, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và học thuật.

6 Nhóm Động Từ Tiếng Anh Chính theo Cấu Trúc Ngữ Pháp

Trong ngữ pháp tiếng Anh, nếu tạm gác lại các trợ động từ (auxiliary verbs) và động từ tình thái (modal verbs), thì các động từ chính có thể được chia thành sáu nhóm dựa trên cấu trúc ngữ pháp mà chúng yêu cầu. Điều quan trọng cần nhớ là sự phân loại này không dựa vào ý nghĩa của từ mà dựa vào cách nó tương tác với các thành phần khác trong câu. Do đó, một động từ duy nhất có thể thuộc nhiều loại khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa cụ thể.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Phân loại động từ tiếng Anh theo cú pháp học hiệu quảPhân loại động từ tiếng Anh theo cú pháp học hiệu quả

Động từ ngoại động (Transitive verbs)

Động từ ngoại động là nhóm động từ yêu cầu một tân ngữ trực tiếp (direct object) theo sau để hoàn thiện ý nghĩa của chúng. Tân ngữ này thường là một cụm danh từ, là đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động mà động từ biểu thị. Các động từ như “see” (thấy), “meet” (gặp), “make” (làm ra), “throw” (ném) đều là những ví dụ điển hình vì chúng cần có một vật hay người bị tác động. Nếu thiếu tân ngữ, câu sẽ không đầy đủ hoặc khó hiểu.

Chẳng hạn, khi bạn nói “He soaks the shirt in water” (Anh ấy ngâm áo trong nước), động từ “soaks” yêu cầu “the shirt” làm tân ngữ trực tiếp. Tương tự, “Governments should reduce pollution levels” (Chính phủ nên làm giảm tình trạng ô nhiễm) với “pollution levels” là tân ngữ trực tiếp của “reduce”. Hoặc “She touches the stove” (Cô ấy chạm vào bếp), nơi “the stove” là tân ngữ trực tiếp của “touches”. Việc nhận diện tân ngữ trực tiếp giúp bạn xây dựng câu đúng và rõ ràng.

Động từ nội động (Intransitive verbs)

Ngược lại với động từ ngoại động, động từ nội động là những động từ không yêu cầu bất kỳ tân ngữ hay bổ ngữ nào theo sau. Chúng tự bản thân đã có thể diễn đạt một ý nghĩa hoàn chỉnh và hoạt động độc lập như một cụm động từ. Các động từ như “smile” (cười), “die” (chết), “stand” (đứng), “tremble” (run sợ), “arrive” (đến) là những ví dụ tiêu biểu cho loại này.

Ví dụ, trong câu “At the gates of the building, he trembles” (Trước cổng tòa nhà, anh ấy run sợ), động từ “trembles” tự nó đã đủ nghĩa. Tương tự, “He doesn’t read very often” (Anh ấy không đọc sách thường xuyên lắm) và “They arrived just in time” (Họ đến vừa kịp lúc) cho thấy động từ “read” và “arrived” không cần bổ ngữ để hoàn thành ý nghĩa. Điều quan trọng cần lưu ý là các thành phần như “very often” hay “just in time” không phải là bổ ngữ bắt buộc mà là các trạng từ hoặc cụm trạng từ chỉ tần suất, thời gian, có thể lược bỏ mà vẫn giữ nguyên ngữ pháp cơ bản của câu.

Điều thú vị là một số động từ có thể vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ, và mỗi trường hợp sẽ mang một ý nghĩa khác nhau. Ví dụ, “We walk our dog every day” (Chúng tôi dắt chó đi dạo mỗi ngày) thì “walk” là ngoại động từ với tân ngữ “our dog”. Nhưng trong “She walks really slowly” (Cô ấy đi bộ rất chậm), “walk” lại là nội động từ. Các động từ như “run” (vận hành/chạy) và “change” (thay đổi một thứ gì đó/một thứ gì đó tự thay đổi) cũng hoạt động tương tự, cho thấy tính linh hoạt của động từ tiếng Anh.

Động từ lưỡng tân ngữ (Ditransitive verbs)

Động từ lưỡng tân ngữ, hay động từ hai bổ ngữ, là những động từ yêu cầu cả hai tân ngữ: một tân ngữ trực tiếp (direct object) và một tân ngữ gián tiếp (indirect object). Cả hai tân ngữ này thường là các cụm danh từ. Đặc trưng của nhóm động từ này là thường liên quan đến hành động cho, nhận, truyền đạt thông tin hoặc cung cấp một thứ gì đó cho ai đó. Thông thường, tân ngữ gián tiếp là đối tượng nhận (người hoặc vật), trong khi tân ngữ trực tiếp là vật được truyền đạt hoặc trao đi.

Các động từ phổ biến trong nhóm này bao gồm “give” (cho), “send” (gửi), “teach” (dạy), “offer” (cung cấp), “tell” (kể), “show” (chỉ cho). Ví dụ, “We give the kid a box of candies” (Chúng tôi cho thằng bé một hộp kẹo) – ở đây, “the kid” là tân ngữ gián tiếp và “a box of candies” là tân ngữ trực tiếp. Một ví dụ khác là “He usually tells his daughter bedtime stories” (Anh ấy thường kể chuyện cho con gái trước khi đi ngủ), với “his daughter” là tân ngữ gián tiếp và “bedtime stories” là tân ngữ trực tiếp.

Một cách để nhận biết động từ lưỡng tân ngữ là khả năng viết lại câu với tân ngữ trực tiếp đứng trước tân ngữ gián tiếp, thường kèm theo giới từ “to” hoặc “for”. Ví dụ, “We give a box of candies to the kid” hoặc “He usually tells bedtime stories to his daughter”. Sự xuất hiện của giới từ này làm rõ vai trò của danh từ theo sau chỉ là đối tượng nhận, chứ không phải đối tượng trực tiếp của hành động.

Ngoài ra, một số động từ tưởng chừng chỉ là ngoại động từ thông thường cũng có thể hoạt động như động từ lưỡng tân ngữ trong các ngữ cảnh cụ thể, như “buy” (mua cho), “read” (đọc cho), “show” (giới thiệu cho). Chẳng hạn, “He buys his wife a bouquet of flowers” (Anh ấy mua cho vợ một bó hoa) hoặc “Mrs. Robinson reads bedtime stories to her son every night” (Cô Robinson đọc truyện cho con trai mỗi tối). Điều này một lần nữa khẳng định rằng một động từ có thể thuộc nhiều nhóm phân loại khác nhau, và ý nghĩa của chúng sẽ thay đổi tùy thuộc vào cấu trúc ngữ pháp sử dụng.

Động từ liên kết (Linking verbs / Intensive verbs)

Động từ liên kết, còn được gọi là hệ từ hoặc intensive verbs, là loại động từ dùng để nối chủ ngữ với một bổ ngữ của chủ ngữ (subject complement). Bổ ngữ này cung cấp thông tin thêm về trạng thái, tính chất hoặc bản chất của chủ ngữ. Bổ ngữ của động từ liên kết có thể là một cụm danh từ, một cụm tính từ hoặc một cụm giới từ. Động từ “be” là động từ liên kết phổ biến và cơ bản nhất.

Ví dụ, trong “My brother is a teacher” (Anh tôi là thầy giáo), “is” nối chủ ngữ “My brother” với bổ ngữ danh từ “a teacher”. Trong “The dress you just bought is gorgeous” (Chiếc đầm bạn mới mua thật lộng lẫy), “is” nối “The dress” với bổ ngữ tính từ “gorgeous”. Và trong “The cat is on the table” (Con mèo đang ở trên bàn), “is” nối “The cat” với bổ ngữ giới từ “on the table”.

Đối với người học tiếng Việt, động từ liên kết thường gây nhầm lẫn vì trong tiếng Việt, câu có bổ ngữ tính từ hoặc cụm giới từ thường không cần động từ tương đương (ví dụ: “Đầm đẹp”, “Mèo trên bàn”). Để khắc phục, bạn cần kiểm tra xem (1) câu có động từ nào khác không và (2) bổ ngữ có đang giải thích tính chất hay trạng thái của chủ ngữ không. Nếu không có động từ khác và có một trong ba loại bổ ngữ nêu trên, khả năng cao bạn cần thêm động từ liên kết “be”.

Ngoài “be”, tiếng Anh còn nhiều động từ liên kết khác như “become” (trở nên), “seem” (có vẻ), “appear” (có vẻ), hoặc các động từ chỉ giác quan như “look” (trông), “taste” (có vị), “smell” (có mùi), “feel” (có cảm giác), “sound” (nghe có vẻ). Ví dụ: “The man’s face suddenly turned red” (Sắc mặt người đàn ông bỗng trở nên đỏ ửng) – “turned” là động từ liên kết với bổ ngữ tính từ “red”. Hoặc “The cake smells delicious” (Cái bánh có mùi rất thơm ngon) – “smells” là động từ liên kết với bổ ngữ tính từ “delicious”.

Động từ ngoại động phức (Complex transitive verbs)

Động từ ngoại động phức là một trong những loại động từ phức tạp hơn trong tiếng Anh, yêu cầu ba thành phần bắt buộc: động từ, một tân ngữ trực tiếp (direct object) và một bổ ngữ của tân ngữ (object complement). Tân ngữ trực tiếp luôn là một cụm danh từ, trong khi bổ ngữ của tân ngữ có thể là một cụm danh từ, một cụm tính từ hoặc một cụm giới từ. Bổ ngữ này cung cấp thông tin mô tả hoặc xác định thêm cho tân ngữ trực tiếp.

Ví dụ điển hình là động từ “make” (làm cho) trong câu “What he did made me angry” (Điều anh ấy làm khiến tôi tức giận). Ở đây, “me” là tân ngữ trực tiếp, và “angry” là bổ ngữ tính từ của tân ngữ, miêu tả trạng thái của “me”. Các động từ như “put” (đặt), “paint” (sơn), “find” (thấy), “consider” (xem xét), “keep” (giữ) cũng có thể hoạt động như động từ ngoại động phức.

Xét các câu ví dụ: “She puts the baby in the crib” (Cô ấy đặt đứa bé vào trong nôi) – “puts” là động từ ngoại động phức, với “the baby” là tân ngữ trực tiếp và “in the crib” là bổ ngữ giới từ. “They painted their house a light shade of blue” (Họ sơn một sắc xanh nhẹ lên ngôi nhà của họ) – “painted” với “their house” là tân ngữ trực tiếp và “a light shade of blue” là bổ ngữ danh từ. Hay “I found the story so gripping” (Tôi thấy câu chuyện thật cuốn hút) – “found” với “the story” là tân ngữ trực tiếp và “so gripping” là bổ ngữ tính từ.

Sự khác biệt giữa động từ ngoại động phứcngoại động từ thông thường nằm ở tính bắt buộc của thành phần thứ ba. Với ngoại động từ, chỉ có động từ và tân ngữ trực tiếp là bắt buộc, các thành phần theo sau là tùy chọn (ví dụ: “He paints the house in the morning“). Còn với ngoại động từ phức, bổ ngữ của tân ngữ là một thành phần thiết yếu để hoàn chỉnh ý nghĩa (“He paints the house a shade of blue“).

Đôi khi, động từ ngoại động phức có thể trông giống động từ lưỡng tân ngữ khi cả hai đều đi với hai cụm danh từ. Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi là động từ lưỡng tân ngữ có thể viết lại theo cấu trúc “động từ + tân ngữ trực tiếp + to/for + tân ngữ gián tiếp”, trong khi động từ ngoại động phức thì không. Ví dụ, “He makes me a cake” (lưỡng tân ngữ, có thể thành “He makes a cake for me”), nhưng “He makes me angry” (ngoại động từ phức, không thể viết thành “He makes angry for me”).

Động từ đi cùng giới từ (Prepositional verbs)

Động từ đi cùng giới từ, hay còn gọi là động từ giới từ, là những động từ luôn đi kèm với một giới từ cụ thể, và sau giới từ đó là một cụm danh từ hoặc tân ngữ. Cả động từ và giới từ tạo thành một đơn vị ngữ nghĩa và cấu trúc không thể tách rời. Ý nghĩa của cụm động từ giới từ thường có thể suy ra từ nghĩa của động từ riêng lẻ.

Ví dụ, để nói “xin lỗi ai đó”, bạn luôn phải dùng “apologize to somebody” (với giới từ “to” là bắt buộc). Mỗi động từ giới từ sẽ có một giới từ đi kèm riêng biệt, và việc nhớ đúng cặp động từ-giới từ là rất quan trọng để sử dụng ngữ pháp tiếng Anh chính xác.

Một số ví dụ phổ biến bao gồm: “He can never care for himself” (Anh ấy không bao giờ có thể tự chăm sóc bản thân) – “care for” là động từ giới từ với tân ngữ “himself”. “You can depend on Sally if you want some help” (Bạn có thể tin tưởng Sally nếu bạn muốn sự trợ giúp) – “depend on” đi với tân ngữ “Sally”. Hay “The employee finally resigned from the company” (Cuối cùng thì người nhân viên cũng đã từ chức khỏi công ty) – “resigned from” đi với tân ngữ “the company”. Tất cả các cụm này đều theo sau là một cụm danh từ làm tân ngữ của giới từ.

Điều quan trọng là phân biệt động từ giới từ với cụm động từ (phrasal verbs). Với động từ giới từ, ý nghĩa của cụm thường dễ đoán từ nghĩa của động từ chính (ví dụ: “agree with” vẫn giữ nghĩa “đồng ý” của “agree”). Ngược lại, cụm động từ (phrasal verbs) thường có ý nghĩa hoàn toàn khác biệt hoặc rất xa so với nghĩa gốc của động từ và các thành phần đi kèm (ví dụ: “come across” có nghĩa là “bắt gặp”, không liên quan trực tiếp đến “come” hay “across”).

Bảng Tổng Hợp Các Loại Động Từ và Cấu Trúc Đi Kèm

Để dễ dàng hình dung và ghi nhớ các loại động từ tiếng Anh theo cú pháp học, bạn có thể tham khảo bảng tổng hợp dưới đây. Bảng này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về cấu trúc câu mà mỗi loại động từ yêu cầu, giúp bạn áp dụng vào việc xây dựng câu một cách hiệu quả.

Loại Động Từ Cấu Trúc Cơ Bản Ví Dụ Minh Họa Ghi Chú Quan Trọng
Ngoại Động Từ (Transitive) S + V + DO (Direct Object) She reads a book. (Cô ấy đọc một cuốn sách.) Cần tân ngữ trực tiếp để hoàn chỉnh nghĩa.
Nội Động Từ (Intransitive) S + V He sleeps. (Anh ấy ngủ.) Không cần tân ngữ hay bổ ngữ.
Lưỡng Tân Ngữ (Ditransitive) S + V + IO + DO He gave her flowers. (Anh ấy tặng cô ấy hoa.) Hoặc: S + V + DO + to/for + IO.
Liên Kết (Linking/Intensive) S + V + SC (Subject Complement) She is happy. (Cô ấy hạnh phúc.) Nối chủ ngữ với bổ ngữ (danh từ, tính từ, giới từ).
Ngoại Động Phức (Complex Transitive) S + V + DO + OC (Object Complement) They made him king. (Họ phong anh ấy làm vua.) OC mô tả hoặc xác định DO.
Giới Từ (Prepositional) S + V + Prep + Object of Prep He relies on her. (Anh ấy dựa dẫm vào cô ấy.) V và Prep tạo thành một cụm ý nghĩa.

Lợi ích thực tiễn khi nắm vững phân loại động từ

Hiểu rõ phân loại động từ không chỉ là nắm bắt lý thuyết, mà còn là công cụ mạnh mẽ giúp bạn giải quyết nhiều vấn đề thực tiễn trong quá trình học tiếng Anh. Có hai vấn đề chính mà kiến thức này có thể khắc phục triệt để.

Cải thiện độ chính xác ngữ pháp và đặt câu

Vấn đề đầu tiên là việc sử dụng tiếng Anh như một bản dịch trực tiếp từ tiếng Việt, từ đó bỏ sót hoặc dùng sai các thành phần ngữ pháp. Chẳng hạn, với động từ giới từ như “apologize to” (xin lỗi), nếu chỉ dịch “xin lỗi” sang “apologize”, bạn sẽ dễ dàng bỏ quên giới từ “to” quan trọng, dẫn đến lỗi ngữ pháp. Tương tự, khi diễn đạt các khái niệm như “Cái ly này đẹp”, người Việt thường không thấy động từ trong câu tiếng Việt, và có thể sai lầm khi dịch sang “This glass pretty” mà không thêm động từ liên kết “is”.

Khi bạn đã hiểu rõ cấu trúc mà mỗi loại động từ yêu cầu, bạn sẽ tự động biết cần có những thành phần nào đi kèm. Bạn sẽ nhận ra rằng “apologize” cần “to” theo sau khi có tân ngữ, hoặc “beautiful” (tính từ) cần “be” (động từ liên kết) đi trước khi mô tả chủ ngữ. Điều này giúp bạn xây dựng câu không chỉ đúng ngữ pháp mà còn tự nhiên hơn, giống cách người bản xứ sử dụng.

Nâng cao khả năng hiểu và sử dụng từ vựng đa nghĩa

Vấn đề thứ hai được giải quyết là cách tiếp cận từ vựng tiếng Anh theo nhóm và theo ngữ cảnh, thay vì học từng từ đơn lẻ với vô số nghĩa. Hãy lấy động từ “run” làm ví dụ. Nó có thể mang nghĩa “chạy”, “lướt qua”, “vận hành”, “điều hành” và rất nhiều nghĩa khác. Nếu cố gắng ghi nhớ tất cả, bạn sẽ bị quá tải.

Học từ vựng tiếng Anh qua ngữ cảnh và phân loại động từHọc từ vựng tiếng Anh qua ngữ cảnh và phân loại động từ

Thay vào đó, khi bạn gặp câu “He has been running a business for ten years”, bạn sẽ ngay lập tức nhận ra nghĩa “chạy” không phù hợp. Dựa trên ngữ cảnhphân loại động từ (trong trường hợp này, “run a business” thường là ngoại động từ), bạn có thể tra cứu và hiểu “run” ở đây là “vận hành” hoặc “điều hành”. Từ điển thường cung cấp các ví dụ đi kèm giúp bạn nhận diện ngữ cảnh, như “run a restaurant”, “run a company”, “run an organization”. Bằng cách này, bạn sẽ ghi chú từ vựng kèm theo ngữ cảnh và cấu trúc sử dụng của nó, giúp việc học trở nên hiệu quả và bền vững hơn.

Các Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Động Từ và Cách Khắc Phục

Việc không hiểu rõ phân loại động từ là nguyên nhân của nhiều lỗi phổ biến mà người học tiếng Anh thường mắc phải. Dưới đây là một số lỗi điển hình và cách khắc phục chúng:

  • Lỗi bỏ sót tân ngữ của ngoại động từ: Người học thường có xu hướng bỏ qua tân ngữ cho ngoại động từ, đặc biệt khi tiếng Việt không yêu cầu rõ ràng. Ví dụ, nói “I discussed” thay vì “I discussed the problem“.
    • Khắc phục: Luôn tự hỏi “hành động này tác động đến cái gì/ai?” khi sử dụng động từ ngoại động. Học các động từ này kèm theo tân ngữ phổ biến của chúng.
  • Nhầm lẫn nội động từ và ngoại động từ: Một số động từ có thể là cả nội động và ngoại động, nhưng với nghĩa khác nhau. Ví dụ, “The door opened” (nội động) so với “He opened the door” (ngoại động).
    • Khắc phục: Khi học từ vựng, chú ý xem động từ đó có thể dùng với tân ngữ hay không, và nghĩa của nó thay đổi như thế nào trong từng trường hợp.
  • Thiếu động từ liên kết: Đây là lỗi rất phổ biến với người Việt, do cấu trúc câu tiếng Việt cho phép bỏ qua động từ “là” trong nhiều trường hợp. Ví dụ, “She intelligent” thay vì “She is intelligent”.
    • Khắc phục: Luôn đảm bảo có động từ chính trong câu. Nếu câu mô tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ, hãy nghĩ ngay đến động từ liên kết, đặc biệt là “be”.
  • Sử dụng sai giới từ với động từ giới từ: Mỗi động từ giới từ có một giới từ đi kèm cụ thể. Ví dụ, “listen to music”, không phải “listen music”.
    • Khắc phục: Học thuộc lòng các cặp động từ-giới từ như một đơn vị từ vựng duy nhất. Tham khảo từ điển uy tín để kiểm tra giới từ đi kèm.
  • Nhầm lẫn giữa động từ lưỡng tân ngữ và ngoại động phức: Cả hai đều có thể đi với hai thành phần sau động từ, nhưng cấu trúc và ý nghĩa khác nhau.
    • Khắc phục: Nhớ quy tắc chuyển đổi với “to/for” của động từ lưỡng tân ngữ. Nếu chuyển đổi được, đó là lưỡng tân ngữ. Nếu không, khả năng cao là ngoại động phức.

Việc nhận diện và phân tích cấu trúc của các động từ trong các câu mẫu sẽ giúp bạn khắc sâu kiến thức và tránh những sai lầm này.

Thực Hành Phân Tích và Xác Định Loại Động Từ

Để củng cố kiến thức về phân loại động từ, hãy cùng thực hành xác định nhóm của các động từ được in nghiêng trong từng câu dưới đây.

Ví dụ: The father hugs his daughter (Ngoại động từ)

  1. My mother throws me a folded T-shirt to put in the wardrobe.
  2. The audience was laughing really loudly.
  3. What you think does not make you a bad person.
  4. It took my grandmother a long time to recover from her illness.
  5. You seem pretty pale today. Anything wrong?
  6. She writes (1) me an email weekly to check up on me. I hardly write (2), though. I would just give her a call.
  7. My mission is to keep the guards distracted.

Đáp án Phần Thực Hành

  1. throws: động từ lưỡng tân ngữ (cấu trúc S + V + IO + DO: throws (V) + me (IO) + a folded T-shirt (DO))
  2. laughing: nội động từ (laughing không yêu cầu tân ngữ theo sau; “really loudly” là trạng từ bổ nghĩa cho hành động cười)
  3. make: ngoại động từ phức (cấu trúc S + V + DO + OC: make (V) + you (DO) + a bad person (OC), “a bad person” bổ nghĩa cho “you”)
  4. recover (from): động từ giới từ (recover luôn đi kèm với giới từ “from” khi nói về việc hồi phục khỏi bệnh tật)
  5. seem: động từ liên kết (seem nối chủ ngữ “You” với bổ ngữ tính từ “pretty pale”, mô tả trạng thái của chủ ngữ)
  6. writes (1): động từ lưỡng tân ngữ (cấu trúc S + V + IO + DO: writes (V) + me (IO) + an email (DO))
    write (2): nội động từ (write ở đây không có tân ngữ, chỉ hành động viết nói chung)
  7. keep: ngoại động từ phức (cấu trúc S + V + DO + OC: keep (V) + the guards (DO) + distracted (OC), “distracted” mô tả trạng thái của “the guards”)

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Có bao nhiêu loại động từ chính trong ngữ pháp tiếng Anh theo cú pháp học?

Theo cách phân loại phổ biến dựa trên cú pháp học, có sáu nhóm động từ tiếng Anh chính: ngoại động từ (transitive), nội động từ (intransitive), động từ lưỡng tân ngữ (ditransitive), động từ liên kết (linking/intensive), động từ ngoại động phức (complex transitive), và động từ giới từ (prepositional verbs).

2. Sự khác biệt cơ bản giữa ngoại động từ và nội động từ là gì?

Ngoại động từ (transitive verbs) luôn yêu cầu một tân ngữ trực tiếp theo sau để hoàn chỉnh ý nghĩa, là đối tượng chịu tác động của hành động (ví dụ: “read a book”). Ngược lại, nội động từ (intransitive verbs) không cần tân ngữ hay bổ ngữ, chúng tự bản thân đã có thể diễn đạt ý nghĩa đầy đủ (ví dụ: “sleep”).

3. Động từ lưỡng tân ngữ hoạt động như thế nào?

Động từ lưỡng tân ngữ (ditransitive verbs) yêu cầu hai tân ngữ: một tân ngữ gián tiếp (thường là người nhận) và một tân ngữ trực tiếp (vật được cho/truyền đạt). Cấu trúc thường là S + V + IO + DO (ví dụ: “He gave her a gift”) hoặc có thể viết lại thành S + V + DO + to/for + IO (“He gave a gift to her”).

4. Động từ liên kết (linking verb) có vai trò gì trong câu?

Động từ liên kết (linking verbs), hay hệ từ, dùng để nối chủ ngữ với một bổ ngữ của chủ ngữ (subject complement), cung cấp thông tin về trạng thái, tính chất hoặc danh tính của chủ ngữ. Chúng không diễn tả hành động mà là mối liên kết (ví dụ: “She is happy”, “He became a doctor”).

5. Làm thế nào để phân biệt động từ ngoại động phức và động từ lưỡng tân ngữ?

Cả hai loại động từ này đều có thể đi với hai thành phần sau động từ. Tuy nhiên, động từ lưỡng tân ngữ có thể viết lại câu với giới từ “to” hoặc “for” trước tân ngữ gián tiếp (He gave her a book -> He gave a book to her). Động từ ngoại động phức thì không làm được điều này, và thành phần thứ hai là bổ ngữ của tân ngữ trực tiếp, không phải là một tân ngữ gián tiếp (They made him happy, không phải “They made happy to him”).

6. Động từ giới từ có giống cụm động từ (phrasal verb) không?

Không hoàn toàn giống. Động từ giới từ (prepositional verbs) là sự kết hợp của một động từ và một giới từ mà ý nghĩa của chúng thường có thể suy ra từ nghĩa gốc của động từ (ví dụ: “listen to” vẫn giữ nghĩa “nghe”). Trong khi đó, cụm động từ (phrasal verbs) là sự kết hợp của động từ và một trạng từ/giới từ mà thường tạo ra một ý nghĩa hoàn toàn mới, khác biệt so với nghĩa gốc của các thành phần (ví dụ: “look up” có nghĩa là “tra cứu”).

7. Tại sao việc phân loại động từ theo cú pháp lại quan trọng đối với người học tiếng Anh?

Việc hiểu phân loại động từ theo cú pháp giúp người học nắm vững cấu trúc câu, sử dụng động từ đúng ngữ cảnh, tránh các lỗi ngữ pháp phổ biến, và cải thiện khả năng diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên. Nó cũng hỗ trợ việc học các từ vựng đa nghĩa một cách hiệu quả hơn.

Việc nắm vững sáu nhóm động từ cơ bản theo cú pháp học là một bước tiến quan trọng trong việc chinh phục tiếng Anh. Điều này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc câu mà mình đang xây dựng hoặc phân tích, mà còn là nền tảng vững chắc để cải thiện độ chính xác ngữ pháp và khả năng sử dụng từ vựng một cách linh hoạt. Hãy liên tục ôn tập và áp dụng kiến thức này trong quá trình học tập và giao tiếp để nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn tại Anh ngữ Oxford.