Việc viết Abstract là một kỹ năng thiết yếu đối với bất kỳ ai tham gia vào lĩnh vực học thuật, đặc biệt là trong các bài nghiên cứu khoa học. Dù là phần đầu tiên người đọc tiếp cận, Abstract lại thường được hoàn thiện sau cùng, tổng hợp toàn bộ nội dung cốt lõi của công trình. Điều này đặt ra không ít thách thức, khiến nhiều sinh viên và nhà nghiên cứu mới thường mắc lỗi khi sắp xếp ý tưởng cho phần tóm tắt quan trọng này. Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết để bạn tự tin tạo nên một bản tóm tắt nghiên cứu (Abstract) chuyên nghiệp và ấn tượng.
Tầm Quan Trọng Của Abstract Trong Công Trình Khoa Học
Abstract, hay còn gọi là tóm tắt bài viết, là bộ mặt của bất kỳ công trình nghiên cứu nào, từ luận văn, bài báo khoa học đến báo cáo dự án. Nó không chỉ là một đoạn văn ngắn gọn mà còn là cánh cửa đầu tiên giúp độc giả hình dung toàn bộ nội dung mà không cần đọc hết bài. Một bản tóm tắt học thuật tốt sẽ thu hút sự chú ý, khuyến khích người đọc tìm hiểu sâu hơn về nghiên cứu của bạn. Đây cũng là yếu tố then chốt giúp bài viết được tìm thấy và phân loại dễ dàng hơn trong các cơ sở dữ liệu học thuật toàn cầu, từ đó nâng cao khả năng được trích dẫn.
Đối với các tạp chí khoa học và hội nghị chuyên ngành, Abstract đóng vai trò như một bài kiểm tra sơ bộ. Các nhà biên tập hoặc ban tổ chức sẽ dựa vào nó để quyết định liệu công trình của bạn có phù hợp để xuất bản hay trình bày hay không. Trung bình, một Abstract có thể được đọc bởi hàng trăm, thậm chí hàng ngàn người trước khi bài viết đầy đủ được xem xét. Do đó, việc đầu tư thời gian và công sức vào cách viết Abstract chất lượng là vô cùng cần thiết, thể hiện sự chuyên nghiệp và uy tín của nhà nghiên cứu.
Các Loại Abstract Phổ Biến và Đặc Điểm
Trong lĩnh vực nghiên cứu, có hai loại Abstract chính thường được sử dụng, mỗi loại có mục đích và đặc điểm riêng biệt. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng sẽ giúp bạn chọn lựa phong cách viết tóm tắt phù hợp nhất với yêu cầu của từng loại hình công trình.
Informative Abstract (Tóm tắt Thông tin) là loại phổ biến nhất và được khuyến nghị cho hầu hết các bài nghiên cứu, luận văn, và báo cáo khoa học. Loại này cung cấp một cái nhìn tổng thể, đầy đủ về nghiên cứu, bao gồm tất cả các thành phần cốt lõi: mục đích (Purpose), phương pháp (Method), kết quả chính (Results) và kết luận (Conclusion) cùng các hàm ý quan trọng. Mục tiêu của Informative Abstract là để người đọc có thể hiểu được toàn bộ nội dung chính của nghiên cứu mà không cần đọc chi tiết bài viết. Độ dài của loại tóm tắt này thường dao động từ 150 đến 300 từ, tùy thuộc vào yêu cầu của từng tổ chức hoặc tạp chí. Khoảng 90% các bản Abstract trong các ấn phẩm khoa học lớn thuộc loại này.
Descriptive Abstract (Tóm tắt Mô tả) có tính chất ngắn gọn hơn, thường dưới 100 từ. Loại này không đi sâu vào kết quả hay kết luận cụ thể mà chủ yếu tập trung vào việc giới thiệu chủ đề, mục đích và phạm vi nghiên cứu. Nó có vai trò khơi gợi sự tò mò, hướng người đọc đến các phần chi tiết trong bài viết chính. Descriptive Abstract ít được sử dụng trong các bài nghiên cứu chính thức, thường xuất hiện trong các bài đánh giá sách, báo cáo hội nghị ngắn hoặc khi không gian giới hạn là một yếu tố quan trọng. Mặc dù vậy, dù là loại nào, mục tiêu cuối cùng vẫn là cung cấp một bản tóm tắt bài viết rõ ràng và súc tích.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Ngôi Thứ Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Sử Dụng Chuẩn Xác
- Hướng Dẫn Mô Tả Phương Tiện Giao Thông Tiếng Anh Chi Tiết
- Nắm Vững Các Cấu Trúc Provide Trong Anh Ngữ
- Nắm Vững Các Dạng Câu Bị Động Đặc Biệt Trong Anh Ngữ
- Trạng Từ Liên Kết (Conjunctive Adverbs): Hướng Dẫn Chi Tiết
Cấu Trúc Và Phương Pháp Sắp Xếp Ý Tưởng Cho Abstract
Để đảm bảo một bản tóm tắt nghiên cứu có tính mạch lạc và dễ hiểu, việc sắp xếp thông tin một cách hợp lý là cực kỳ quan trọng. Dưới đây là các phương pháp tiếp cận cấu trúc Abstract được sử dụng rộng rãi, giúp bạn trình bày ý tưởng một cách khoa học và logic.
Phương Pháp Sắp Xếp Theo Trình Tự Chuẩn
Phương pháp này tuân theo trình tự tự nhiên của một bài nghiên cứu khoa học, giúp người đọc dễ dàng theo dõi dòng chảy thông tin từ tổng quan đến chi tiết. Đây là cách được khuyến nghị cho Informative Abstract:
1. Thông tin tổng quan (Background Information): Bắt đầu bằng việc cung cấp ngữ cảnh hoặc tầm quan trọng của vấn đề nghiên cứu. Đoạn này thường gói gọn phần giới thiệu của bài viết, không bao gồm phần tổng quan tài liệu (Literature Review). Nên sử dụng thì hiện tại (Present Tenses) và giới hạn trong khoảng 1-3 câu. Ví dụ, bạn có thể đề cập đến thực trạng, khoảng trống nghiên cứu hoặc tầm quan trọng của chủ đề.
2. Mục đích nghiên cứu (Purpose): Trình bày rõ ràng mục tiêu chính của bài viết và đối tượng nghiên cứu. Đoạn này giải thích “nghiên cứu này được thực hiện để làm gì?”. Sử dụng thì quá khứ (Past Tenses) hoặc thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) để mô tả mục đích.
3. Phương pháp nghiên cứu (Method): Tóm tắt các phương pháp đã được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu. Phần này chỉ nên bao gồm những điểm cốt lõi nhất của quy trình nghiên cứu, ví dụ như thiết kế nghiên cứu, đối tượng khảo sát, công cụ thu thập dữ liệu (ví dụ: khảo sát 200 người, phân tích dữ liệu từ 500 mẫu vật). Luôn sử dụng thì quá khứ (Past Tenses) và giới hạn trong 1-3 câu.
4. Kết quả chính (Results): Nêu bật những phát hiện quan trọng nhất từ nghiên cứu của bạn. Đây là phần trọng tâm của Abstract, nơi bạn trình bày những đóng góp cụ thể. Tránh trình bày chi tiết số liệu phức tạp; thay vào đó, tập trung vào những kết quả nổi bật nhất (ví dụ: “Kết quả cho thấy có mối liên hệ đáng kể giữa A và B với p < 0.05”). Phần này cũng được viết bằng thì quá khứ (Past Tenses).
5. Kết luận và Đề xuất (Conclusions and Recommendations): Tổng kết ý nghĩa của kết quả và đưa ra những hàm ý thực tiễn hoặc đề xuất cho các nghiên cứu tương lai. Phần này nên giải thích “kết quả này có ý nghĩa gì?” và “cần làm gì tiếp theo?”. Sử dụng thì hiện tại (Present Tenses) cho các kết luận và đề xuất mang tính tổng quát.
Phương Pháp Rút Gọn Và Các Yếu Tố Khác
Đối với những trường hợp yêu cầu tóm tắt bài viết ngắn gọn hơn, hoặc khi tính chất nghiên cứu không cần quá nhiều ngữ cảnh ban đầu, bạn có thể áp dụng phương pháp rút gọn:
1. Kết hợp Mục đích và Phương pháp (Purpose & Method Combined): Thay vì tách riêng, bạn có thể gộp phần mục đích và phương pháp vào cùng một đoạn. Ví dụ: “Nghiên cứu này [mục đích] đã sử dụng [phương pháp] để [kết quả dự kiến]”. Luôn sử dụng thì quá khứ (Past Tenses) cho phần mô tả này.
2. Kết quả chính (Results): Phần này tương tự như trong phương pháp 1, tập trung vào những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu.
3. Kết hợp Kết luận và Đề xuất (Conclusion & Recommendations Combined): Tổng kết ý nghĩa của nghiên cứu và đưa ra những hàm ý hoặc đề xuất. Phần này phải được viết bằng thì hiện tại (Present Tenses).
Dù áp dụng phương pháp nào, sau khi hoàn thành phần nội dung chính của bản tóm tắt, bạn cần bổ sung các từ khóa (Keywords). Đây là những từ hoặc cụm từ đại diện cho chủ đề và các vấn đề chính được thảo luận trong bài viết. Khoảng 3-5 từ khóa sẽ giúp tăng cường khả năng tìm kiếm và phân loại bài viết của bạn trên các nền tảng học thuật. Ví dụ, nếu bài viết về “Giáo dục tại nhà”, các từ khóa có thể là: giáo dục tại nhà, học sinh tiểu học, mô hình giáo dục.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Viết Abstract Và Cách Khắc Phục
Viết Abstract là một nghệ thuật đòi hỏi sự chính xác và súc tích. Tuy nhiên, nhiều người viết thường mắc phải một số lỗi phổ biến, làm giảm đi hiệu quả của bản tóm tắt nghiên cứu. Hiểu rõ những lỗi này và cách khắc phục sẽ giúp bạn tạo ra một Abstract hoàn hảo.
Một trong những lỗi thường gặp nhất là Abstract quá dài hoặc quá ngắn so với yêu cầu. Nếu quá dài, nó có thể chứa quá nhiều chi tiết không cần thiết, làm mất đi tính súc tích. Nếu quá ngắn, nó không thể truyền tải đầy đủ thông tin cốt lõi. Cách khắc phục là luôn kiểm tra số lượng từ quy định của tạp chí hoặc trường học (thường là 150-300 từ) và điều chỉnh cho phù hợp. Bạn có thể đặt mục tiêu viết một bản nháp dài hơn rồi tinh chỉnh để loại bỏ các câu thừa thãi hoặc thông tin lặp lại.
Lỗi thứ hai là không bao gồm đầy đủ các thành phần thiết yếu (mục đích, phương pháp, kết quả, kết luận). Một số Abstract chỉ tập trung vào kết quả mà bỏ qua mục đích hay phương pháp, khiến người đọc khó hiểu bối cảnh nghiên cứu. Đảm bảo rằng mỗi phần cốt lõi đều được đề cập một cách ngắn gọn nhưng đầy đủ. Hãy tự hỏi: “Người đọc có thể hiểu được nghiên cứu này là về cái gì, làm thế nào, kết quả là gì và ý nghĩa của nó nếu chỉ đọc Abstract không?”.
Thứ ba, sử dụng ngôn ngữ mơ hồ, chung chung hoặc quá nhiều thuật ngữ chuyên ngành mà không giải thích. Mục đích của Abstract là để nhiều đối tượng độc giả có thể hiểu được, không chỉ những người trong lĩnh vực hẹp của bạn. Tránh dùng từ ngữ phức tạp không cần thiết và giải thích ngắn gọn các thuật ngữ nếu bắt buộc phải dùng. Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, trực tiếp, tập trung vào động từ mạnh và danh từ cụ thể.
Cuối cùng, không nhất quán về thì (tense). Như đã đề cập, mỗi phần của Abstract có thì khuyến nghị riêng. Việc lẫn lộn giữa thì quá khứ, hiện tại và hiện tại hoàn thành có thể gây nhầm lẫn. Hãy xem lại từng câu để đảm bảo thì được sử dụng chính xác: quá khứ cho phương pháp và kết quả đã hoàn thành, hiện tại cho thông tin nền và kết luận mang tính tổng quát.
Nguyên Tắc Ngôn Ngữ Và Phong Cách Viết Abstract
Phong cách và ngôn ngữ là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một bản tóm tắt học thuật. Một bản viết tóm tắt tốt không chỉ cung cấp thông tin mà còn phải truyền đạt thông tin đó một cách rõ ràng, mạch lạc và chuyên nghiệp.
Đầu tiên, hãy tập trung vào tính súc tích và cô đọng. Mỗi từ trong Abstract đều phải có giá trị. Tránh các từ thừa, cụm từ dài dòng hoặc lặp lại ý. Ví dụ, thay vì nói “in order to investigate”, hãy dùng “to investigate”. Hãy tưởng tượng bạn chỉ có vài giây để giới thiệu toàn bộ công trình của mình; mỗi câu cần gói gọn một ý tưởng quan trọng.
Thứ hai, sử dụng giọng văn trang trọng và khách quan. Abstract là một văn bản học thuật, do đó, nó không phải là nơi để thể hiện ý kiến cá nhân hay cảm xúc. Tránh các từ ngữ như “I believe”, “in my opinion”. Thay vào đó, tập trung vào các sự kiện, dữ liệu và kết quả. Ví dụ, thay vì “Tôi đã tìm thấy…”, hãy viết “Nghiên cứu cho thấy…”.
Thứ ba, đảm bảo tính mạch lạc và liên kết logic. Các câu và đoạn văn trong Abstract cần được kết nối chặt chẽ với nhau, tạo thành một dòng chảy thông tin tự nhiên. Sử dụng các từ nối hợp lý (ví dụ: do đó, tuy nhiên, bên cạnh đó, kết quả là) để tạo sự chuyển tiếp mượt mà giữa các ý tưởng. Tuyệt đối không viết theo dạng gạch đầu dòng hoặc liệt kê dưới bất kỳ heading nào, thay vào đó hãy trình bày các ý tưởng trong các đoạn văn hoàn chỉnh.
Cuối cùng, hãy chú ý đến ngữ pháp, chính tả và dấu câu. Một lỗi nhỏ cũng có thể làm giảm đi tính chuyên nghiệp của toàn bộ công trình. Sau khi hoàn thành bản nháp, hãy dành thời gian đọc lại thật kỹ, hoặc nhờ người khác đọc giúp để phát hiện và sửa chữa các lỗi. Bạn cũng có thể sử dụng các công cụ kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh trực tuyến để hỗ trợ.
Các Phần Bổ Trợ Quan Trọng Của Bài Nghiên Cứu
Bên cạnh phần viết Abstract và nội dung chính, một bài nghiên cứu khoa học hoàn chỉnh còn bao gồm nhiều phần bổ trợ quan trọng. Những phần này giúp tăng cường tính minh bạch, độ tin cậy và khả năng tham khảo của công trình, đồng thời thể hiện sự chuyên nghiệp của người nghiên cứu.
Phụ Lục (Appendix) – Nơi Lưu Trữ Dữ Liệu Chi Tiết
Phụ lục là nơi chứa các tài liệu bổ sung không thể đưa vào phần nội dung chính vì lý do độ dài hoặc chi tiết quá mức. Điều này giúp bài viết chính không bị dài dòng hay nặng nề, nhưng vẫn đảm bảo cung cấp đầy đủ thông tin cho những độc giả muốn tìm hiểu sâu hơn. Thông tin trong phụ lục thường bao gồm dữ liệu thô, bảng khảo sát, phiếu phỏng vấn mẫu, bản sao các tài liệu gốc, mã lập trình, hoặc các bản đồ, hình ảnh, biểu đồ chi tiết mà việc đưa vào bài chính sẽ làm gián đoạn dòng chảy.
Nếu bài nghiên cứu của bạn có nhiều hơn một phụ lục, mỗi phụ lục cần được đặt tiêu đề rõ ràng (ví dụ: “Phụ lục A: Phiếu Khảo Sát”, “Phụ lục B: Dữ Liệu Thống Kê”) và được đánh số thứ tự riêng biệt với các bảng biểu trong phần chính. Nếu số lượng phụ lục lớn (hơn 3), bạn nên tạo một trang riêng liệt kê danh mục các phụ lục ở đầu phần Appendix để người đọc dễ dàng tra cứu.
Lời Cảm Ơn (Acknowledgment) – Nét Văn Hóa Trong Nghiên Cứu
Lời cảm ơn là một phần thể hiện sự biết ơn và minh bạch trong nghiên cứu. Đây là nơi tác giả bày tỏ lòng tri ân đến tất cả các cá nhân, tổ chức, hoặc nguồn tài trợ đã đóng góp hoặc hỗ trợ quá trình thực hiện công trình. Mặc dù không liên quan trực tiếp đến nội dung khoa học, phần này lại mang ý nghĩa văn hóa và đạo đức quan trọng trong cộng đồng học thuật.
Khi viết lời cảm ơn, bạn nên sử dụng ngôi thứ nhất (I hoặc We). Tên đầy đủ của những người hoặc tổ chức được cảm ơn cần được nêu rõ, tránh viết tắt. Thứ tự sắp xếp nên dựa trên mức độ đóng góp hoặc tầm quan trọng đối với nghiên cứu, với những người có ảnh hưởng lớn nhất được nhắc đến đầu tiên. Chiều dài của phần này thường không quá 500 từ, đủ để bày tỏ lòng biết ơn chân thành mà không làm bài viết trở nên quá dài.
Tài Liệu Tham Khảo (Reference) – Nền Tảng Của Tính Học Thuật
Tài liệu tham khảo là một phần không thể thiếu, chứng minh tính học thuật và sự đáng tin cậy của bài nghiên cứu. Nó liệt kê tất cả các nguồn thông tin, ý tưởng, hoặc dữ liệu đã được sử dụng hoặc trích dẫn trong bài viết. Việc trích dẫn đầy đủ và chính xác không chỉ tránh được lỗi đạo văn mà còn giúp người đọc dễ dàng kiểm chứng thông tin và tìm hiểu sâu hơn về các nguồn gốc của ý tưởng.
Có nhiều phong cách trích dẫn khác nhau (APA, MLA, Chicago, Harvard, v.v.), nhưng APA (American Psychological Association) là một trong những chuẩn mực phổ biến nhất trong các ngành khoa học xã hội và hành vi. Trong phương pháp APA, các nguồn được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái dựa trên họ của tác giả. Tên của tác giả luôn được viết họ trước, sau đó là tên viết tắt. Nếu có hai tác giả, dùng ký hiệu “&” (ampersand) để nối tên của họ. Năm xuất bản luôn được đặt trong dấu ngoặc đơn. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc này là rất quan trọng để bài viết của bạn đạt chuẩn quốc tế.
Thực Hành Viết Abstract Hiệu Quả: Một Ví Dụ Minh Họa Chi Tiết
Để củng cố kiến thức về cách viết Abstract, hãy cùng xem xét một ví dụ thực tế được xây dựng dựa trên cấu trúc Informative và phương pháp sắp xếp theo trình tự chuẩn. Ví dụ này sẽ minh họa cách mỗi phần của Abstract được hình thành và liên kết với nhau.
Giả sử sinh viên A đang thực hiện một nghiên cứu về “Giáo dục tại nhà cho học sinh tiểu học tại Thành phố Hồ Chí Minh”. Dưới đây là cách bạn ấy có thể xây dựng bản tóm tắt của mình:
Bước 1 – Thông tin tổng quan (Background):
Homeschooling is known as an alternative education model that can be consulted by parents and people who major in education besides traditional public schools in many countries. (Giáo dục tại nhà được biết đến như một mô hình giáo dục thay thế có thể được tham khảo bởi phụ huynh và những người theo học chuyên ngành giáo dục bên cạnh các trường công lập truyền thống ở nhiều quốc gia.)
Bước 2 – Mục đích (Purpose):
Nowadays, homeschooling is still unfamiliar to Vietnamese people, therefore, this study will illustrate the benefits and drawbacks of homeschooling as well as give out the possibilities and recommendations of applying home education for elementary learners. (Hiện nay, giáo dục tại nhà vẫn còn xa lạ với người Việt Nam, do đó, nghiên cứu này sẽ minh họa những lợi ích và hạn chế của giáo dục tại nhà cũng như đưa ra các khả năng và khuyến nghị áp dụng giáo dục tại nhà cho học sinh tiểu học.)
Bước 3 – Phương pháp (Method):
The survey was carried out on the foundation of the literature review. In order to collect ideas towards this new education model, a survey was conducted in two weeks and focused on two main groups: primary students’ parents and people who major in education. Data was collected and analyzed whether this model could be applied in Ho Chi Minh City or not. (Cuộc khảo sát được thực hiện trên cơ sở tổng quan tài liệu. Để thu thập ý kiến về mô hình giáo dục mới này, một cuộc khảo sát đã được thực hiện trong hai tuần và tập trung vào hai nhóm chính: phụ huynh học sinh tiểu học và những người theo học chuyên ngành giáo dục. Dữ liệu được thu thập và phân tích xem mô hình này có thể được áp dụng tại Thành phố Hồ Chí Minh hay không.)
Bước 4 – Kết quả (Results):
Homeschooling is still a new model in Vietnam, however, it can be seen that people are becoming more and more open to this new teaching method. Therefore, this study would be a useful reference for further studies. (Giáo dục tại nhà vẫn còn là một mô hình mới tại Việt Nam, tuy nhiên, có thể thấy người dân ngày càng cởi mở hơn với phương pháp dạy học mới này. Vì vậy, nghiên cứu này sẽ là một tài liệu tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu tiếp theo.)
Bước 5 – Kết luận (Conclusion):
In general, both traditional education and homeschooling have significant strengths and weaknesses which parents need to consider carefully before making a final decision for the child. (Nhìn chung, cả giáo dục truyền thống và giáo dục tại nhà đều có những điểm mạnh và điểm yếu đáng kể mà cha mẹ cần cân nhắc kỹ trước khi đưa ra quyết định cuối cùng cho con.)
Từ khóa (Keywords): homeschooling, elementary students, educational model (giáo dục tại nhà, học sinh tiểu học, mô hình giáo dục).
Ví dụ trên cho thấy cách các phần được kết nối logic, từ việc đặt vấn đề, trình bày phương pháp, đến kết quả và kết luận. Mỗi phần đều súc tích, sử dụng thì phù hợp và truyền tải thông tin cốt lõi mà không đi vào chi tiết rườm rà.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
| Câu hỏi | Giải đáp chi tiết |
|---|---|
| 1. Abstract nên dài bao nhiêu từ? | Độ dài tiêu chuẩn của một Abstract thường dao động từ 150 đến 300 từ. Tuy nhiên, con số này có thể thay đổi tùy theo yêu cầu cụ thể của tạp chí khoa học, trường đại học hoặc hội nghị. Luôn kiểm tra hướng dẫn của đơn vị xuất bản để đảm bảo tuân thủ đúng quy định. |
| 2. Abstract khác gì so với phần Giới thiệu (Introduction)? | Abstract là bản tóm tắt toàn bộ nghiên cứu (mục đích, phương pháp, kết quả, kết luận), cung cấp cái nhìn tổng quan. Phần Giới thiệu thì đi sâu vào đặt vấn đề, cung cấp ngữ cảnh rộng hơn, tổng quan tài liệu liên quan và nêu bật khoảng trống nghiên cứu cần được giải quyết. |
| 3. Nên viết Abstract trước hay sau khi hoàn thành toàn bộ bài nghiên cứu? | Dù Abstract là phần đầu tiên xuất hiện trong bài, bạn nên viết Abstract sau cùng, khi toàn bộ nội dung nghiên cứu đã được hoàn thiện. Điều này giúp bạn tổng kết chính xác và đầy đủ nhất các điểm mấu chốt, kết quả và kết luận của công trình. |
| 4. Có cần đưa từ khóa (Keywords) vào Abstract không? | Cần thiết. Từ khóa (thường là 3-5 từ hoặc cụm từ) giúp phân loại và tăng khả năng tìm kiếm bài viết của bạn trên các cơ sở dữ liệu học thuật. Chúng nên là những thuật ngữ chính, lặp lại nhiều lần trong bài hoặc đại diện cho chủ đề nghiên cứu. |
| 5. Abstract có cần trích dẫn (citations) tài liệu tham khảo không? | Thông thường, Abstract không nên chứa trích dẫn. Mục đích của nó là tổng hợp công trình của chính bạn, không phải thảo luận hay trích dẫn công trình của người khác. Các thông tin trích dẫn nên được trình bày trong phần Giới thiệu, Nội dung và Thảo luận của bài viết chính. |
| 6. Abstract có được chứa hình ảnh, bảng biểu hay công thức toán học không? | Tuyệt đối không. Abstract phải là một đoạn văn bản thuần túy, không chứa hình ảnh, bảng biểu, đồ thị hay công thức toán học phức tạp. Mọi thông tin trực quan này nên được đưa vào phần nội dung chính của bài viết. |
| 7. Abstract cần sử dụng thì (tense) nào? | Việc sử dụng thì trong Abstract cần linh hoạt: thì hiện tại đơn cho thông tin nền và các kết luận mang tính tổng quát; thì quá khứ đơn cho phương pháp đã thực hiện và kết quả đã đạt được. Thì hiện tại hoàn thành cũng có thể được dùng cho mục đích nghiên cứu (ví dụ: “This study has investigated…”). |
| 8. Abstract có phải là phần kết luận của bài nghiên cứu không? | Không. Abstract là bản tóm tắt toàn bộ nghiên cứu, bao gồm mục đích, phương pháp, kết quả và kết luận. Phần Kết luận (Conclusion) trong bài viết chính sẽ đi sâu hơn vào việc giải thích ý nghĩa của kết quả, hạn chế của nghiên cứu và gợi ý hướng phát triển tương lai. |
| 9. Làm thế nào để Abstract thu hút người đọc? | Để thu hút, Abstract cần súc tích, rõ ràng, nêu bật được giá trị và đóng góp độc đáo của nghiên cứu. Sử dụng ngôn ngữ mạnh mẽ, tránh mơ hồ. Tập trung vào những kết quả nổi bật và ý nghĩa thực tiễn hoặc lý thuyết của chúng. |
| 10. Abstract có bắt buộc phải có trong mọi bài viết học thuật không? | Hầu hết các bài nghiên cứu khoa học, luận văn, luận án và bài báo đều yêu cầu Abstract. Đây là một phần tiêu chuẩn để người đọc và các công cụ tìm kiếm có thể nhanh chóng nắm bắt nội dung. Tuy nhiên, một số loại hình văn bản ngắn hơn (ví dụ: tiểu luận thông thường) có thể không yêu cầu. |
Việc thành thạo cách viết Abstract là một kỹ năng vô cùng giá trị trong hành trình học thuật. Hy vọng với những hướng dẫn chi tiết từ Anh ngữ Oxford, bạn sẽ tự tin hơn trong việc tạo ra những bản tóm tắt nghiên cứu chất lượng, giúp công trình của mình được đón nhận và đánh giá cao.
