Trong hành trình khám phá ngữ pháp tiếng Anh, việc hiểu rõ các loại danh từ là nền tảng vững chắc giúp người học xây dựng câu chính xác và diễn đạt ý tưởng mạch lạc. Trong đó, danh từ cụ thể và trừu tượng là hai khái niệm cơ bản nhưng lại thường gây nhầm lẫn. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về bản chất, cách nhận diện và ứng dụng của chúng, giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh.
Danh Từ Cụ Thể Là Gì?
Danh từ cụ thể (Concrete Nouns) là những danh từ dùng để chỉ các sự vật, hiện tượng tồn tại dưới dạng vật chất, có hình thù và có thể được cảm nhận trực tiếp bằng năm giác quan của con người: nhìn, nghe, ngửi, chạm hoặc nếm. Đây là những từ ngữ quen thuộc mà chúng ta sử dụng hàng ngày để gọi tên những thứ xung quanh mình, từ những vật thể đơn giản đến những khái niệm phức tạp hơn về vật chất. Ví dụ, bạn có thể nghe một bài hát (song), nhìn và chạm vào một bức tranh (picture) hoặc một tảng đá (rock), ngửi thấy hương thơm (aroma), hay nếm một miếng thịt bò (beef).
Bên cạnh đó, các danh từ riêng chỉ tên gọi cụ thể của người, địa điểm hay vật thể, dù có thật hay trong tưởng tượng, cũng được xếp vào nhóm danh từ cụ thể. Chẳng hạn, Aladdin là một nhân vật, Mt. Everest là một ngọn núi có thật. Ngay cả những thực thể giả tưởng như fairy (tiên), dragon (rồng) hay god (vị thần) cũng được coi là danh từ cụ thể vì nếu chúng tồn tại, chúng sẽ mang hình thái vật chất và có thể được cảm nhận bằng giác quan. Việc phân loại này giúp người học tiếng Anh dễ dàng nhận biết và sử dụng chúng một cách chính xác trong giao tiếp và văn viết.
Danh Từ Chỉ Người
Tất cả những danh từ dùng để chỉ con người, dù là danh từ chung hay danh từ riêng, đều thuộc nhóm danh từ cụ thể bởi vì con người là những thực thể vật chất, có thể nhìn thấy, chạm vào và tương tác. Điều này bao gồm nhiều phân loại khác nhau, từ những mối quan hệ thân thuộc cho đến các vai trò xã hội và nghề nghiệp.
Danh từ chỉ những mối quan hệ
Những danh từ này mô tả các mối liên kết gia đình hoặc xã hội giữa người với người. Chúng ta có thể dễ dàng hình dung và nhận diện được những người mà các từ này nhắc đến.
| Danh từ | Nghĩa |
|---|---|
| Parent | Cha mẹ |
| Father | Cha |
| Mother | Mẹ |
| Brother | Anh trai |
| Sister | Chị gái |
| Son | Con trai |
| Daughter | Con gái |
| Friend | Bạn bè |
| Cousin | Anh em họ |
| Aunt | Dì |
| Uncle | Chú |
Danh từ chỉ nghề nghiệp, chức vụ
Đây là những danh từ dùng để gọi tên các vị trí, công việc hoặc vai trò mà một người đảm nhiệm trong xã hội. Mỗi danh từ này đều gợi lên hình ảnh một con người cụ thể đang thực hiện một công việc nào đó.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Top 10 Trang Web Kiểm Tra Ngữ Pháp Tiếng Anh Hiệu Quả
- Tiếng Anh Úc và Tiếng Anh Mỹ: Khám Phá Khác Biệt Cơ Bản
- Nắm Vững Phát Âm /ʃ/ và /ʒ/ Trong Tiếng Anh Chuẩn
- Nâng Cao Kỹ Năng Nói Tiếng Anh Về Du Lịch Sinh Thái
- Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 10 Đầy Đủ Nhất
| Danh từ | Nghĩa |
|---|---|
| Teacher | Giáo viên |
| Police officer | Cảnh sát |
| Security guard | Nhân viên bảo vệ |
| Soldier | Lính |
| Engineer | Kỹ sư |
| Scientist | Nhà khoa học |
| Expert | Chuyên gia |
| Electrician | Thợ điện |
| Economist | Nhà kinh tế học |
| King | Nhà vua |
| President | Chủ tịch |
Danh Từ Chỉ Động, Thực Vật
Mọi loài động vật, thực vật, côn trùng trên hành tinh này đều có hình thái vật chất riêng biệt và có thể được cảm nhận bằng giác quan. Do đó, các từ ngữ dùng để gọi tên chúng đều là danh từ cụ thể. Từ những loài vật quen thuộc trong đời sống hàng ngày đến những loài quý hiếm trong tự nhiên, tất cả đều rơi vào nhóm này.
| Động vật | Nghĩa |
|---|---|
| chimpanzee | tinh tinh |
| owl | cú |
| eagle | chim ưng |
| fox | cáo |
| wolf | chó sói |
| lion | sư tử |
| orangutan | đười ươi |
| beetle | bọ hung |
| hornet | ong bắp cày |
| worm | sâu |
| larva | ấu trùng |
| Thực vật | Nghĩa |
|---|---|
| maple | cây phong |
| mushroom | nấm |
| bamboo | cây tre |
| lotus | hoa sen |
| daffodil | hoa thủy tiên vàng |
| cactus | cây xương rồng |
Đặc biệt, các danh từ dùng để phân loại các loài động – thực vật dựa trên đặc điểm sinh học hoặc thói quen cũng là danh từ cụ thể. Những danh từ này chỉ ra các nhóm sinh vật có chung những đặc điểm hữu hình nhất định, giúp chúng ta hệ thống hóa thế giới tự nhiên.
| Danh từ | Nghĩa |
|---|---|
| carnivore | động vật ăn thịt |
| herbivore | động vật ăn cỏ |
| omnivore | động vật ăn tạp |
| predator | động vật săn mồi |
| prey | con mồi |
| fungi | họ nấm |
| conifer | họ cây hạt trần |
| evergreen | họ cây thường xanh |
Danh Từ Chỉ Địa Danh Và Cảnh Quan
Các danh từ địa lý được sử dụng để biểu đạt những cảnh quan tự nhiên hùng vĩ hoặc các địa điểm nhân tạo do con người xây dựng. Mỗi danh từ này đại diện cho một không gian vật lý, có thể được định vị và khám phá.
Cảnh quan tự nhiên
Đây là những danh từ chỉ các đặc điểm địa hình, yếu tố tự nhiên trên bề mặt Trái Đất, được hình thành qua hàng triệu năm. Chúng mang đến những hình ảnh cụ thể về địa điểm mà chúng ta có thể đặt chân đến hoặc chiêm ngưỡng.
| Danh từ | Nghĩa |
|---|---|
| mountain | núi |
| river | dòng sông |
| sea | biển |
| valley | thung lũng |
| cave | hang |
| volcano | núi lửa |
| island | hòn đảo |
| archipelago | quần đảo |
| savanna | xavan |
| tundra | lãnh nguyên |
Địa điểm nhân tạo
Những danh từ này chỉ các khu vực, công trình do con người tạo ra để phục vụ đời sống và phát triển xã hội. Chúng là những nơi mà con người sinh sống, làm việc và tương tác.
| Danh từ | Nghĩa |
|---|---|
| city | thành phố |
| province | tỉnh |
| state | tiểu bang |
| country | quốc gia |
| village | làng |
| town | thị trấn |
| district | quận |
| county | quận hạt |
Danh Từ Chỉ Đồ Vật, Dụng Cụ, Thiết Bị, Công Trình Kiến Trúc
Đây là nhóm danh từ cụ thể vô cùng đa dạng, bao gồm tất cả các vật phẩm mà con người sử dụng, chế tạo hoặc xây dựng. Mỗi từ đều gợi lên một hình ảnh vật chất rõ ràng, có thể được chạm, nhìn thấy, và thường có một chức năng nhất định trong cuộc sống hàng ngày. Từ những vật dụng cá nhân nhỏ bé đến các công trình kiến trúc đồ sộ, tất cả đều là những thực thể hữu hình.
| Danh từ | Nghĩa |
|---|---|
| computer | máy vi tính |
| car | xe ô tô |
| motorbike | xe máy |
| bicycle | Xe đạp |
| projector | máy chiếu |
| elevator | thang máy |
| house | nhà ở |
| skyscraper | tòa nhà chọc trời |
| bridge | cầu |
Đặc Điểm Ngữ Pháp Của Danh Từ Cụ Thể
Danh từ cụ thể thường có thể đếm được (countable nouns) hoặc không đếm được (uncountable nouns). Các danh từ đếm được có thể đi kèm với số lượng và có hình thái số nhiều (ví dụ: two books, many cars), trong khi danh từ không đếm được thường chỉ đi kèm với các từ chỉ định lượng (ví dụ: much water, some furniture) và không có hình thái số nhiều. Sự phân biệt này rất quan trọng trong việc sử dụng mạo từ (a/an/the) và các từ chỉ số lượng trong tiếng Anh. Nắm vững đặc điểm này giúp người học tránh được những lỗi ngữ pháp phổ biến, đảm bảo cấu trúc câu chuẩn xác.
Danh Từ Trừu Tượng Là Gì?
Trái ngược với danh từ cụ thể, danh từ trừu tượng (Abstract Nouns) là những danh từ dùng để chỉ những khái niệm, ý tưởng, cảm xúc, phẩm chất, trạng thái hoặc hiện tượng không tồn tại dưới dạng vật chất và không thể được cảm nhận bằng năm giác quan (nghe, nhìn, ngửi, chạm, nếm). Chúng ta không thể cầm nắm, nhìn thấy hay đo lường chúng một cách vật lý. Ví dụ, bạn không thể nhìn thấy “tình yêu” (love) hay chạm vào “sự tự do” (freedom), nhưng bạn có thể cảm nhận chúng.
Khác với tiếng Việt phân chia thành danh từ cụ thể, danh từ trừu tượng và danh từ chỉ hiện tượng, tiếng Anh gộp chung những khái niệm này vào nhóm danh từ trừu tượng. Điều này có nghĩa là các hiện tượng tự nhiên như mưa (rain), sấm chớp (thunder) hay các khái niệm như chiến tranh (war), đói nghèo (poverty) cũng được xem là danh từ trừu tượng, bởi chúng chỉ một trạng thái, một quá trình hoặc một khái niệm chung, không phải một vật thể hữu hình cụ thể.
Bản Chất Và Cách Nhận Biết
Danh từ trừu tượng thường biểu đạt những điều mà chúng ta suy nghĩ, cảm nhận, hoặc tin tưởng, chứ không phải những điều chúng ta có thể tương tác vật lý. Chúng đại diện cho những ý niệm phi vật chất và thường được hình thành từ tính từ hoặc động từ bằng cách thêm các hậu tố nhất định. Việc nhận diện các hậu tố này là một trong những cách hiệu quả để xác định danh từ trừu tượng trong câu. Điều này giúp mở rộng vốn từ vựng và khả năng diễn đạt các ý tưởng phức tạp một cách chính xác.
Các Hậu Tố Phổ Biến Cấu Thành Danh Từ Trừu Tượng
Một lượng lớn các danh từ trừu tượng trong tiếng Anh được hình thành bằng cách thêm các hậu tố (suffix) vào gốc là một tính từ hoặc động từ. Các hậu tố này có chức năng biến đổi loại từ, cho phép sử dụng khái niệm hoặc trạng thái thành danh từ trong câu.
Hậu tố -ion
Những danh từ có hậu tố -ion thường có gốc là một động từ. Hậu tố này biến đổi hành động thành một sự vật, một khái niệm, hoặc một kết quả của hành động, từ đó có thể sử dụng chúng như danh từ trong cấu trúc câu.
| Động từ | Danh từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| attend | attention | sự chú ý |
| attract | attraction | sức hút |
| predict | prediction | sự dự đoán |
| concentrate | concentration | sự tập trung |
| communicate | communication | sự liên lạc |
| recognize | recognition | sự công nhận |
| invent | invention | sự phát minh |
| possess | possession | sự chiếm hữu |
| appreciate | appreciation | sự đánh giá |
| collect | collection | sự thu thập |
| confuse | confusion | sự hoang mang |
| decide | decision | sự quyết định |
| evade | evasion | sự trốn tránh |
| instruct | instruction | sự hướng dẫn |
| express | expression | biểu hiện |
Hậu tố -ness
Danh từ trừu tượng với hậu tố -ness thường có gốc là một tính từ. Hậu tố này có chức năng biến một trạng thái, một đặc điểm, hoặc một phẩm chất thành một khái niệm trừu tượng, có thể đóng vai trò là danh từ trong câu.
| Tính từ | Danh từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| sad | sadness | nỗi buồn |
| lonely | loneliness | sự cô đơn |
| happy | happiness | niềm hạnh phúc |
| joyful | joyfulness | sự vui vẻ |
| great | greatness | sự vĩ đại |
| shy | shyness | sự nhút nhát |
| smooth | smoothness | sự êm ái |
| dry | dryness | sự khô ráo |
| kind | kindness | lòng tốt |
| lazy | laziness | sự lười biếng |
| ugly | ugliness | sự xấu xí |
Hậu tố -ment
Các danh từ trừu tượng có hậu tố -ment thường được tạo thành từ một động từ. Tương tự như -ion, hậu tố này biến một hành động hoặc quá trình thành một khái niệm, một kết quả hoặc một trạng thái có thể sử dụng như danh từ trong câu.
| Động từ | Danh từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| judge | judgment | sự phán xét |
| develop | development | sự phát triển |
| enhance | enhancement | sự nâng cao |
| improve | improvement | sự cải tiến |
| punish | punishment | sự trừng phạt |
| disappoint | disappointment | sự thất vọng |
| achieve | achievement | thành tích |
Hậu tố -gy
Những danh từ trừu tượng có hậu tố -gy thường dùng để chỉ các ngành học, lĩnh vực nghiên cứu, hoặc một tập hợp các tri thức. Chúng biểu thị các hệ thống kiến thức hoặc các chuyên ngành khoa học.
| Danh từ | Nghĩa |
|---|---|
| biology | sinh học |
| apology | lời xin lỗi |
| metallurgy | ngành luyện kim |
| archeology | khảo cổ học |
| technology | công nghệ |
| terminology | thuật ngữ |
| anthropology | nhân học |
| psychology | tâm lý |
| analogy | phép so sánh |
| pathology | bệnh lý |
| strategy | chiến lược |
Hậu tố -phy
Các danh từ trừu tượng có hậu tố -phy thường dùng để chỉ các bộ môn nghệ thuật, các ngành học liên quan đến mô tả, ghi chép, hoặc các lĩnh vực thiên về khoa học xã hội và nhân văn.
| Danh từ | Nghĩa |
|---|---|
| geography | địa lý |
| photography | nhiếp ảnh |
| choreography | vũ đạo |
| cinematography | quay phim |
| ethnography | dân tộc học |
| autobiography | hồi ký |
| calligraphy | thư pháp |
| philosophy | triết học |
Hậu tố -ism
Những danh từ trừu tượng có hậu tố -ism thường dùng để chỉ các tư tưởng chính trị, chủ nghĩa triết học, hệ thống niềm tin tôn giáo, hoặc các học thuyết, phong trào xã hội. Chúng biểu thị các hệ tư tưởng hoặc quan điểm chung.
| Danh từ | Nghĩa |
|---|---|
| Communism | Chủ nghĩa cộng sản |
| Socialism | Chủ nghĩa xã hội |
| Capitalism | Chủ nghĩa tư bản |
| Fascism | Chủ nghĩa phát xít |
| Catholicism | Đạo công giáo |
| Protestantism | Đạo Tin lành |
| Buddhism | Đạo Phật |
| Paganism | Đa thần giáo |
| Confucianism | Nho giáo |
Hậu tố -ity
Danh từ trừu tượng với hậu tố -ity thường có gốc là tính từ. Các danh từ này thường mang ý nghĩa chỉ khả năng, năng lực, đặc tính, hoặc phẩm chất của một sự vật hay một người.
| Danh từ | Nghĩa |
|---|---|
| quality | chất lượng |
| ability | khả năng |
| agility | nhanh nhẹn |
| capability | khả năng |
| probability | xác suất |
| intensity | cường độ |
| mentality | tư duy |
| punctuality | sự đúng giờ |
Hậu tố -ship
Những danh từ trừu tượng có hậu tố -ship thường có gốc là danh từ và được dùng để miêu tả các mối quan hệ, tình trạng, hoặc một số loại kỹ năng, vị trí. Chúng thường chỉ ra một trạng thái kết nối hoặc vai trò.
| Danh từ | Nghĩa |
|---|---|
| friendship | tình bạn |
| relationship | mối quan hệ |
| viewership | lượng người xem |
| scholarship | học bổng |
| apprenticeship | vị trí học việc |
| swordsmanship | kiếm thuật |
| horsemanship | kỹ thuật cưỡi ngựa |
| penmanship | kỹ thuật viết chữ đẹp |
Hậu tố -hood
Danh từ trừu tượng với hậu tố -hood cũng thường có gốc là danh từ. Chúng thường dùng để chỉ một giai đoạn trong cuộc đời, một trạng thái, hoặc một nhóm người có mối quan hệ, đặc điểm chung.
| Danh từ | Nghĩa |
|---|---|
| brotherhood | tình anh em |
| sisterhood | tình chị em |
| neighborhood | khu vực lân cận |
| childhood | tuổi thơ |
| likelihood | khả năng |
| motherhood | tình mẫu tử |
| fatherhood | tình phụ tử |
| knighthood | tước hiệp sĩ |
| priesthood | chức tư tế |
Danh Từ Trừu Tượng Không Có Hậu Tố Đặc Trưng
Bên cạnh các danh từ được cấu thành từ hậu tố, có rất nhiều danh từ trừu tượng là từ gốc, không được cấu thành bởi bất kỳ hậu tố đặc trưng nào. Chúng là những từ cơ bản dùng để chỉ các khái niệm sâu sắc về cuộc sống, thời gian, cảm xúc và các trạng thái tồn tại. Việc nhận diện những từ này đòi hỏi sự hiểu biết về ý nghĩa của chúng hơn là dựa vào cấu trúc.
| Danh từ | Nghĩa |
|---|---|
| death | cái chết |
| life | đời sống |
| nature | thiên nhiên |
| past | quá khứ |
| future | tương lai |
| pride | niềm kiêu hãnh |
| joy | sự vui sướng |
| wrath | cơn thịnh nộ |
| love | yêu quý |
| success | sự thành công |
| failure | thất bại |
Ý Nghĩa Và Vai Trò Trong Văn Phong
Danh từ trừu tượng đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt những ý tưởng phức tạp, những cảm xúc sâu sắc và những khái niệm triết học. Chúng cho phép người nói và người viết truyền tải các thông điệp mang tính chất phi vật chất, tạo nên chiều sâu và sự phong phú cho ngôn ngữ. Ví dụ, trong văn học, việc sử dụng các danh từ trừu tượng như hope (hy vọng), despair (tuyệt vọng), hay courage (lòng dũng cảm) giúp xây dựng nên những nhân vật đa chiều và những câu chuyện có ý nghĩa. Trong các bài diễn thuyết hay văn bản học thuật, danh từ trừu tượng là không thể thiếu để trình bày các lý thuyết, phân tích các hiện tượng xã hội hay kinh tế. Nắm vững cách sử dụng chúng giúp nâng cao đáng kể khả năng viết và nói tiếng Anh.
Những Nhầm Lẫn Thường Gặp Khi Sử Dụng Danh Từ Cụ Thể Và Trừu Tượng
Mặc dù khái niệm về danh từ cụ thể và trừu tượng khá rõ ràng, nhưng người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số nhầm lẫn. Một lỗi phổ biến là cố gắng định nghĩa hoặc hình dung danh từ trừu tượng như một vật thể hữu hình. Ví dụ, từ music (âm nhạc) là một danh từ trừu tượng, mặc dù chúng ta có thể nghe thấy nó, nhưng bản thân âm nhạc không phải là một vật thể mà là một khái niệm về âm thanh có cấu trúc. Tương tự, light (ánh sáng) là một danh từ cụ thể vì mắt chúng ta có thể cảm nhận được nó, còn darkness (bóng tối) lại là danh từ trừu tượng vì nó là sự thiếu vắng của ánh sáng, không phải một thực thể vật chất.
Một điểm khác là sự nhầm lẫn giữa các danh từ chỉ nhóm (collective nouns) và danh từ trừu tượng. Chẳng hạn, team (đội) là một danh từ cụ thể vì nó chỉ một nhóm người hữu hình, trong khi teamwork (tinh thần đồng đội) là danh từ trừu tượng vì nó là một phẩm chất, một khái niệm về cách làm việc cùng nhau. Việc luyện tập phân loại thường xuyên và chú ý đến bản chất “hữu hình” hay “phi vật chất” của từ là chìa khóa để khắc phục những nhầm lẫn này.
Lợi Ích Của Việc Phân Biệt Rõ Ràng
Việc nắm vững sự khác biệt giữa danh từ cụ thể và trừu tượng mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho người học tiếng Anh. Thứ nhất, nó giúp cải thiện đáng kể khả năng đọc hiểu. Khi đọc một văn bản, việc nhận biết các loại danh từ giúp bạn xác định rõ đâu là đối tượng thực tế, đâu là ý tưởng hoặc khái niệm, từ đó nắm bắt nội dung cốt lõi một cách chính xác hơn. Thứ hai, khả năng sử dụng danh từ cụ thể và trừu tượng một cách linh hoạt sẽ nâng cao kỹ năng viết. Bạn có thể miêu tả thế giới thực một cách sống động bằng danh từ cụ thể, đồng thời truyền tải những suy nghĩ, cảm xúc và phân tích trừu tượng một cách sâu sắc và tinh tế.
Ngoài ra, việc phân biệt hai loại danh từ này còn hỗ trợ trong việc sử dụng mạo từ (a, an, the) và các từ chỉ số lượng. Danh từ cụ thể có thể đếm được hoặc không đếm được, trong khi danh từ trừu tượng thường là không đếm được. Hiểu rõ điều này giúp tránh các lỗi ngữ pháp cơ bản, từ đó tăng cường độ chính xác và tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc làm chủ ngôn ngữ này, mở rộng khả năng diễn đạt từ những điều đơn giản đến những khái niệm phức tạp.
Bài Tập Thực Hành
Bài tập 1: Sắp xếp những danh từ sau đây thành danh từ cụ thể hoặc danh từ trừu tượng:
| experience | bread | light | nation | imagination | song |
|---|---|---|---|---|---|
| tiger | traffic | hope | food | computer | art |
| beauty | breath | peace | quality | Physics | childhood |
| Concrete nouns | Abstract nouns |
|---|---|
Bài tập 2: Đọc đoạn văn sau và xác định những danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng:
In a village, are two boys named Zack and Cody. They live with their mother in a small house on a hill. They have a really good relationship with her. Zack has many talents while Cody is gifted with intelligence. They often help their neighbors with many tasks, so their neighbors often give them many gifts. However, sometimes Zack plays many naughty pranks on other kids, which causes a lot of trouble for his mother.
Bài tập 3: Điền các danh từ trừu tượng thích hợp vào chỗ trống trong những câu sau:
| childhood | improvements | conditions | policies |
|---|---|---|---|
| deforestation | opportunities | benefits | lessons |
1. I don’t like working in a factory because it has terrible working __________
2. I love my job since it has many __________ such as vacation and insurance.
3. There are many ____________ to find work for people living in big cities.
4. Many students have trouble understanding __________ in class
5. ________________ has led to the extinction of many species.
6. She has played many outdoor games since her _______________
7. There have been many changes in foreign _______________ made by the government.
8. We have seen a lot of ______________ in the local infrastructure.
Giải thích và đáp án
Exercise 1
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| Concrete nouns | |
| bread | Là vật hữu hình, có thể chạm, nếm. |
| nation | Chỉ một quốc gia, một thực thể địa lý có người sinh sống. |
| song | Có thể nghe thấy bằng tai. |
| tiger | Là một loài vật, có thể nhìn thấy, chạm vào. |
| food | Là vật hữu hình, có thể nhìn, chạm, nếm. |
| computer | Là một thiết bị hữu hình, có thể nhìn, chạm. |
| breath | Hơi thở có thể được cảm nhận bằng mũi (cảm giác), dù không nhìn thấy rõ. |
| light | Ánh sáng có thể được nhìn thấy bằng mắt. |
| Abstract nouns | |
| experience | Kinh nghiệm là một khái niệm, không thể chạm hay nhìn thấy. |
| imagination | Trí tưởng tượng là một khả năng tư duy, không hữu hình. |
| traffic | Là một khái niệm về sự di chuyển của các phương tiện, không phải một vật thể. |
| hope | Hy vọng là một cảm xúc, một trạng thái tinh thần, không hữu hình. |
| art | Nghệ thuật là một khái niệm rộng về sự sáng tạo, không phải một vật thể cụ thể. |
| beauty | Sắc đẹp là một phẩm chất, không phải vật chất cụ thể. |
| peace | Hòa bình là một trạng thái, một khái niệm về sự yên bình. |
| quality | Chất lượng là một đặc tính, một tiêu chuẩn, không phải vật thể. |
| Physics | Vật lý là một môn khoa học, một hệ thống kiến thức, không hữu hình. |
| childhood | Tuổi thơ là một giai đoạn trong cuộc đời, một khoảng thời gian, không thể cảm nhận bằng giác quan. |
Exercise 2
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| Concrete nouns | |
| village | Ngôi làng là một địa điểm vật lý. |
| boys | Con người, hữu hình. |
| mother | Con người, hữu hình. |
| house | Ngôi nhà là một công trình kiến trúc, hữu hình. |
| hill | Đồi là một dạng địa hình, hữu hình. |
| neighbors | Con người, hữu hình. |
| gifts | Quà tặng là vật phẩm, hữu hình. |
| kids | Con người, hữu hình. |
| Abstract nouns | |
| relationship | Mối quan hệ là một khái niệm, không hữu hình. |
| talents | Tài năng là một khả năng, một phẩm chất, không hữu hình. |
| intelligence | Trí tuệ là một năng lực tinh thần, không hữu hình. |
| tasks | Công việc là một khái niệm về hành động, không phải vật thể cụ thể. |
| trouble | Rắc rối là một trạng thái, một vấn đề, không hữu hình. |
| pranks | Trò đùa là một hành động, không phải vật thể cụ thể. |
Exercise 3
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| 1. conditions | “Điều kiện làm việc” là một khái niệm, trạng thái của môi trường làm việc. |
| 2. benefits | “Phúc lợi” là những ưu đãi, lợi ích mà công việc mang lại, không phải vật chất. |
| 3. opportunities | “Cơ hội” là những tình huống thuận lợi, không hữu hình. |
| 4. lessons | “Bài học” là kiến thức, nội dung được truyền tải, không phải vật thể. |
| 5. deforestation | “Sự phá rừng” là một quá trình, một hiện tượng, không hữu hình. |
| 6. childhood | “Tuổi thơ” là một giai đoạn thời gian trong cuộc đời. |
| 7. policies | “Chính sách” là một tập hợp các quy định, không hữu hình. |
| 8. improvements | “Sự cải thiện” là những thay đổi theo hướng tích cực, một quá trình, không hữu hình. |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Làm thế nào để phân biệt nhanh danh từ cụ thể và trừu tượng?
Cách nhanh nhất là thử xem bạn có thể cảm nhận danh từ đó bằng năm giác quan (nghe, nhìn, ngửi, chạm, nếm) hay không. Nếu có, đó là danh từ cụ thể. Nếu không, đó là danh từ trừu tượng (chỉ khái niệm, cảm xúc, ý tưởng).
2. Một danh từ có thể vừa là cụ thể vừa là trừu tượng không?
Trong một số trường hợp hiếm, cùng một từ có thể đóng vai trò khác nhau tùy ngữ cảnh. Ví dụ, “art” (nghệ thuật) là trừu tượng, nhưng “a piece of art” (một tác phẩm nghệ thuật) có thể là cụ thể nếu nó chỉ một bức tranh hoặc một tác phẩm điêu khắc vật lý. Tuy nhiên, nhìn chung, mỗi danh từ có một bản chất chủ đạo.
3. Tại sao việc phân biệt hai loại danh từ này lại quan trọng trong học tiếng Anh?
Việc phân biệt giúp bạn sử dụng chính xác mạo từ (a/an/the), xác định danh từ đếm được/không đếm được, và diễn đạt ý nghĩa một cách rõ ràng hơn trong cả văn nói lẫn văn viết. Điều này đặc biệt hữu ích khi muốn truyền tải những khái niệm phức tạp.
4. Có quy tắc nào về việc danh từ trừu tượng có số nhiều hay không?
Phần lớn danh từ trừu tượng là danh từ không đếm được và không có hình thức số nhiều (ví dụ: information, advice, happiness). Tuy nhiên, một số ít danh từ trừu tượng có thể được dùng ở dạng số nhiều khi chúng ám chỉ các loại hoặc trường hợp cụ thể của khái niệm đó (ví dụ: many difficulties, different possibilities).
5. Từ “rain” (mưa) là danh từ cụ thể hay trừu tượng?
“Rain” (mưa) trong tiếng Anh được xem là danh từ trừu tượng khi nó chỉ hiện tượng thời tiết chung, không phải một vật thể hữu hình cụ thể. Chúng ta có thể cảm nhận tác động của mưa, nhưng không thể chạm vào “mưa” như một vật thể riêng lẻ. Nó giống như “weather” hay “darkness”.
6. Làm sao để ghi nhớ các hậu tố của danh từ trừu tượng?
Cách tốt nhất là luyện tập thường xuyên thông qua các bài tập từ vựng, đọc các văn bản đa dạng và tự tạo ví dụ với các từ có hậu tố. Việc nhận diện các mẫu này qua ngữ cảnh sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn là chỉ học thuộc lòng.
7. Danh từ trừu tượng có thể đứng ở vị trí nào trong câu?
Danh từ trừu tượng có thể đứng ở bất kỳ vị trí nào mà một danh từ thông thường có thể đứng: làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, hoặc sau giới từ. Ví dụ: Happiness (chủ ngữ) is important. He pursues success (tân ngữ).
8. Có nên luôn cố gắng sử dụng danh từ cụ thể thay vì trừu tượng không?
Không nhất thiết. Việc lựa chọn giữa danh từ cụ thể và trừu tượng phụ thuộc vào mục đích diễn đạt. Danh từ cụ thể giúp câu văn rõ ràng, dễ hình dung. Danh từ trừu tượng giúp câu văn có chiều sâu, thể hiện suy nghĩ, cảm xúc và khái niệm phức tạp. Một bài viết tốt sẽ có sự cân bằng giữa hai loại này.
Việc hiểu rõ về danh từ cụ thể và trừu tượng là một kỹ năng ngữ pháp cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng, giúp người học tiếng Anh nâng cao khả năng diễn đạt và tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp. Với những kiến thức từ Anh ngữ Oxford, hy vọng bạn sẽ áp dụng thành công vào việc học của mình.
