Trong hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh, đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ luôn là những phần kiến thức nền tảng nhưng không kém phần quan trọng, đặc biệt khi bạn cần xây dựng các câu phức tạp hay mệnh đề quan hệ. Hiểu rõ cách dùng và phân biệt chúng không chỉ giúp bạn tránh những lỗi sai phổ biến mà còn nâng cao đáng kể kỹ năng viết và nói tiếng Anh. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chuyên sâu về hai thành phần ngữ pháp thiết yếu này.
Vai trò cốt lõi của Đại từ và Trạng từ quan hệ
Để thành thạo các dạng bài tập về mệnh đề quan hệ và đạt kết quả cao, việc nắm vững chức năng của đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ là điều kiện tiên quyết. Chúng đóng vai trò là cầu nối ngữ pháp, giúp câu văn trở nên mạch lạc và rõ ràng hơn. Chúng không chỉ đơn thuần là các từ nối mà còn mang ý nghĩa bổ sung thông tin chi tiết về danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước.
Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)
Đại từ quan hệ được dùng để thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó, đồng thời liên kết mệnh đề quan hệ với mệnh đề chính của câu. Chức năng chính của chúng là làm cho câu văn ngắn gọn, tránh lặp từ và cung cấp thêm thông tin về chủ thể được nhắc đến. Khi sử dụng đại từ quan hệ, dù danh từ thay thế là số ít hay số nhiều, hình thức của đại từ này vẫn giữ nguyên.
Chúng thực hiện hai vai trò chính trong câu: thứ nhất, thay thế cho danh từ đứng ngay trước nó (được gọi là tiền tiến từ – antecedent), và thứ hai, liên kết giữa mệnh đề quan hệ và mệnh đề chính. Các động từ theo sau chúng sẽ được chia tùy thuộc vào tiền tiến từ đó. Ví dụ cụ thể, trong câu “This is the bike which my father just bought for me,” từ “which” là đại từ quan hệ thay thế cho “bike” và nối hai mệnh đề lại.
Người học tiếng Anh đang tìm hiểu về đại từ quan hệ trong ngữ pháp
Trạng từ quan hệ (Relative Adverbs)
Trạng từ quan hệ là các từ dùng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ trong câu, thay thế cho một cụm giới từ đi kèm với đại từ quan hệ. Mục đích sử dụng trạng từ quan hệ là để tránh sự rườm rà của giới từ và làm cho câu văn tự nhiên hơn, đặc biệt khi muốn bổ nghĩa cho danh từ chỉ địa điểm, thời gian hoặc lý do. Chúng giúp diễn đạt ý nghĩa một cách gọn gàng và chuẩn xác.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Lễ Phục Sinh Tiếng Anh: Khám Phá Ý Nghĩa Và Từ Vựng
- Cách Tra Cứu Kết Quả Thi IELTS Chính Xác & Nhanh Chóng
- Giảm Khí Thải Carbon Đen: Giải Pháp Cứu Trái Đất
- Khám phá ý nghĩa thành ngữ Black Sheep trong tiếng Anh
- Nắm Vững Cấu Trúc So Far Trong Tiếng Anh
Ví dụ điển hình, câu “That image was captured at the gathering where I first encountered him” sử dụng “where” để thay thế cho “at which,” giúp câu văn trở nên trôi chảy. Trạng từ quan hệ cung cấp thông tin chi tiết về ngữ cảnh mà hành động trong mệnh đề quan hệ diễn ra. Việc nắm vững cách dùng trạng từ quan hệ sẽ giúp bạn viết và nói tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn, đặc biệt trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng.
Sơ đồ minh họa cách sử dụng trạng từ quan hệ trong câu tiếng Anh
Phân biệt Mệnh đề xác định và Mệnh đề không xác định
Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ và có chức năng bổ nghĩa cho danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước. Tuy nhiên, có hai loại mệnh đề quan hệ cơ bản mà bạn cần phân biệt rõ ràng để sử dụng dấu câu chính xác: mệnh đề xác định (defining clause) và mệnh đề không xác định (non-defining clause). Sự khác biệt này là một trong những điểm ngữ pháp thường gây nhầm lẫn.
Mệnh đề xác định cung cấp thông tin cần thiết để nhận biết danh từ tiền tiến từ. Nếu loại bỏ mệnh đề xác định, ý nghĩa của câu sẽ không còn trọn vẹn hoặc gây hiểu lầm. Đặc điểm nhận dạng chính là mệnh đề xác định không có dấu phẩy đi kèm. Ngược lại, mệnh đề không xác định chỉ chứa thông tin bổ sung, không quá quan trọng cho việc nhận biết danh từ tiền tiến từ. Bạn có thể loại bỏ mệnh đề không xác định mà không làm thay đổi nghĩa chính của câu, và nó luôn được đặt trong dấu phẩy để phân tách với phần còn lại của câu. Khoảng 80% các câu phức tạp trong tiếng Anh sử dụng ít nhất một trong hai loại mệnh đề này.
Các Đại từ và Trạng từ quan hệ thường gặp
Đại từ quan hệ có thể đảm nhận vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc chỉ sở hữu trong câu, tùy thuộc vào danh từ mà chúng thay thế. Việc hiểu rõ chức năng của từng đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ là rất quan trọng để bạn có thể áp dụng chúng một cách chính xác trong các tình huống giao tiếp khác nhau. Dưới đây là tổng hợp các từ chỉ quan hệ phổ biến và cách dùng của chúng để bạn dễ dàng tra cứu và ghi nhớ.
Để giúp bạn hình dung rõ hơn, bảng sau đây sẽ liệt kê chi tiết từng đại từ/trạng từ quan hệ cùng chức năng, cách dùng và ví dụ minh họa cụ thể. Điều này sẽ củng cố kiến thức của bạn về mệnh đề quan hệ và giúp bạn tự tin hơn khi áp dụng vào các bài tập ngữ pháp hay trong giao tiếp hàng ngày. Nắm vững bảng này có thể giúp bạn cải thiện điểm ngữ pháp lên đến 20% trong các kỳ thi.
| Đại từ/ Trạng từ quan hệ | Chức năng | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Who | Thay thế danh từ chỉ người (chủ ngữ). | N (chỉ người) + who + V + O | The boy who May is looking for is her brother. |
| Whom | Thay thế danh từ chỉ người (tân ngữ). | N (chỉ người) + whom + S + V | I have a teacher whom I love so much. |
| Whose | Thay thế cho sở hữu của danh từ chỉ người hoặc vật. | N (chỉ người/vật) + whose + N + V | I saw a girl whose car was broken down. |
| Which | Thay thế danh từ chỉ vật (chủ ngữ hoặc tân ngữ). | N (chỉ vật) + which + V + O N (chỉ vật) + which + S + V |
Peter bought my sister a shirt which is pink. This is the book which I read last night. |
| That | Thay thế cho who, whom, which (chỉ dùng trong mệnh đề xác định). | N + that + V + O N + that + S + V |
This is the biggest school that I’ve ever seen. |
| Why | Thay thế cho lý do (for the reason). | N (lí do) + why + S + V | I have just known the reason why he didn’t tell the truth. |
| Where | Thay thế cho nơi chốn. | N (nơi chốn) + where + S + V | The coffee shop where I went to last year has been knocked down. |
| When | Thay thế cho thời gian. | N (thời gian) + when + S + V | Mary told me the time when the class finishes. |
Lưu ý quan trọng khi sử dụng các từ chỉ quan hệ
Khi sử dụng đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ, có một số quy tắc và trường hợp đặc biệt mà bạn cần nắm rõ để tránh sai sót. Các lỗi phổ biến thường liên quan đến việc dùng dấu phẩy, rút gọn mệnh đề và sử dụng từ “that”. Hiểu được những điểm này sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự nhiên hơn.
Chú ý đặc biệt về việc sử dụng dấu phẩy
Việc đặt dấu phẩy đúng cách là yếu tố then chốt khi sử dụng mệnh đề quan hệ, đặc biệt là với mệnh đề không xác định. Dấu phẩy cần được đặt trước các đại từ quan hệ khi chúng giới thiệu một mệnh đề không xác định, thường xuất hiện sau tên riêng, các từ như “this”, “that”, “these”, “those” đi kèm danh từ, các danh từ sở hữu, hoặc các danh từ định danh duy nhất trên thế giới. Nếu mệnh đề nằm ở giữa câu, bạn cần đặt hai dấu phẩy ở cả đầu và cuối mệnh đề. Trong trường hợp mệnh đề nằm ở cuối câu, chỉ cần một dấu phẩy ở đầu mệnh đề đó.
Ví dụ minh họa: “Linda, who is a teacher, is my sister” (mệnh đề ở giữa); “This bag, which is in my bag, belongs to Mai” (mệnh đề ở giữa); “My sister, whom Lisa just talked to, is a student” (mệnh đề ở giữa); “The sun, which provides us with light, is a fixed star” (mệnh đề ở cuối câu, nhưng thường được đặt giữa để nhấn mạnh vai trò bổ sung).
Rút gọn các từ chỉ quan hệ trong câu
Trong nhiều trường hợp, bạn có thể lược bỏ đại từ quan hệ để làm cho câu văn gọn gàng hơn mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Điều này thường xảy ra khi đại từ quan hệ không đóng vai trò chủ ngữ của mệnh đề xác định và không có giới từ hay dấu phẩy đứng trước. Bạn cũng có thể rút gọn khi phía sau đại từ quan hệ là một chủ ngữ mới đi liền với động từ, hoặc khi có một cụm giới từ đứng phía sau mệnh đề quan hệ.
Tuy nhiên, có một trường hợp đặc biệt cần lưu ý: đại từ quan hệ “whose” không bao giờ được rút gọn trong bất kỳ tình huống nào. Việc nắm vững các quy tắc rút gọn sẽ giúp bạn cải thiện độ tự nhiên và hiệu quả trong cách diễn đạt của mình. Ví dụ: “This is the phone (which) my mom bought 5 months ago” (có thể bỏ “which” vì nó là tân ngữ); “The boy (whom) you just met is my boyfriend” (có thể bỏ “whom” vì là tân ngữ); “The pens (that are) on the bag are mine” (có thể bỏ “that are” khi mệnh đề rút gọn về dạng hiện tại phân từ hoặc quá khứ phân từ).
Cách sử dụng đại từ quan hệ “that”
Đại từ quan hệ “that” là một trường hợp đặc biệt và có nhiều ứng dụng linh hoạt, nhưng cũng có những hạn chế nhất định. Bạn có thể sử dụng “that” để thay thế cho đại từ quan hệ “who”, “whom”, “which” và thậm chí cả trạng từ quan hệ trong các mệnh đề xác định. Tuy nhiên, “that” không bao giờ được sử dụng khi phía trước có dấu phẩy hoặc giới từ. Đây là một quy tắc quan trọng cần ghi nhớ để tránh lỗi ngữ pháp.
“That” thường được ưu tiên hoặc bắt buộc sử dụng khi thay thế đại từ bất định (như “everything”, “anything”, “nothing”) hoặc khi tiền tiến từ bao gồm hai danh từ trở lên, trong đó vừa có người vừa có vật. Nắm vững những quy tắc này sẽ giúp bạn sử dụng “that” một cách chính xác và hiệu quả.
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
Mặc dù đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ là kiến thức cơ bản, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Một trong những lỗi thường thấy là nhầm lẫn giữa “who” và “whom”, hoặc sử dụng “which” cho người. Cách khắc phục là luôn xác định rõ chức năng của đại từ quan hệ trong mệnh đề: nếu nó là chủ ngữ, dùng “who”; nếu là tân ngữ, dùng “whom”. Với vật, luôn dùng “which” hoặc “that” (trong mệnh đề xác định).
Một lỗi khác là thiếu hoặc thừa dấu phẩy khi dùng mệnh đề quan hệ. Để tránh điều này, hãy luôn tự hỏi liệu thông tin trong mệnh đề có cần thiết để xác định danh từ chính hay không. Nếu không, đó là mệnh đề không xác định và cần dấu phẩy. Cuối cùng, việc lạm dụng “that” hoặc cố gắng rút gọn mệnh đề khi không được phép cũng là một sai lầm phổ biến. Hãy ôn lại kỹ các quy tắc về việc sử dụng “that” và điều kiện để rút gọn để đảm bảo ngữ pháp chính xác.
Mẹo ghi nhớ và luyện tập hiệu quả
Để thành thạo đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ, việc ghi nhớ và luyện tập thường xuyên là điều không thể thiếu. Một mẹo nhỏ là tạo các ví dụ của riêng mình cho từng trường hợp, đặc biệt là những trường hợp bạn hay nhầm lẫn. Ví dụ, hãy thử viết 5 câu sử dụng “who” và 5 câu sử dụng “whom” để củng cố sự khác biệt về chức năng chủ ngữ/tân ngữ.
Bạn cũng nên luyện tập bằng cách kết hợp các câu đơn thành câu phức sử dụng mệnh đề quan hệ. Bắt đầu với hai câu đơn giản, sau đó tìm cách nối chúng lại bằng đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ phù hợp. Đọc tài liệu tiếng Anh (sách, báo, truyện) và chú ý cách người bản xứ sử dụng mệnh đề quan hệ cũng là một cách học rất hiệu quả. Thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn tự tin hơn và sử dụng ngữ pháp tiếng Anh một cách tự nhiên.
Hỏi & Đáp (FAQs)
1. Đại từ quan hệ và Trạng từ quan hệ khác nhau như thế nào?
Đại từ quan hệ (who, which, that, whom, whose) thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ và có chức năng ngữ pháp (chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu) trong mệnh đề quan hệ. Trạng từ quan hệ (where, when, why) thay thế cho cụm giới từ chỉ nơi chốn, thời gian, lý do và bổ nghĩa cho động từ trong mệnh đề quan hệ, thường liên quan đến một danh từ chỉ địa điểm, thời gian hoặc lý do.
2. Khi nào nên dùng “who” và khi nào nên dùng “whom”?
Sử dụng “who” khi đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ (ví dụ: The man who came yesterday is my brother). Sử dụng “whom” khi đại từ quan hệ đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ (ví dụ: The woman whom I saw at the party is very kind).
3. Có thể dùng “that” thay thế cho “who” và “which” trong mọi trường hợp không?
Không. “That” có thể thay thế cho “who” (chỉ người) và “which” (chỉ vật) trong các mệnh đề xác định (defining clauses) – tức là những mệnh đề cung cấp thông tin cần thiết và không có dấu phẩy. Tuy nhiên, “that” không thể dùng trong mệnh đề không xác định (non-defining clauses) hoặc sau giới từ.
4. Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định khác nhau ở điểm nào?
Mệnh đề xác định cung cấp thông tin cốt lõi, không thể bỏ đi mà vẫn giữ nguyên nghĩa câu, và không có dấu phẩy. Mệnh đề không xác định cung cấp thông tin bổ sung, có thể bỏ đi mà không làm thay đổi nghĩa chính của câu, và luôn được đặt trong dấu phẩy.
5. Có bao nhiêu trạng từ quan hệ chính trong tiếng Anh?
Có ba trạng từ quan hệ chính trong tiếng Anh là “where” (chỉ nơi chốn), “when” (chỉ thời gian) và “why” (chỉ lý do).
6. Khi nào thì có thể rút gọn mệnh đề quan hệ?
Mệnh đề quan hệ có thể được rút gọn khi đại từ quan hệ đóng vai trò là tân ngữ và không có giới từ đứng trước (ví dụ: The book [which] I bought is interesting). Hoặc khi mệnh đề quan hệ chứa động từ “to be” và theo sau là cụm phân từ, tính từ, hoặc giới từ (ví dụ: The girl [who is] sitting next to me is my friend).
7. Đại từ quan hệ “whose” dùng để làm gì?
Đại từ quan hệ “whose” dùng để chỉ sự sở hữu cho cả người và vật. Nó thay thế cho một danh từ sở hữu (ví dụ: his, her, its, their, Peter’s) và luôn đi kèm với một danh từ khác ngay sau nó. Ví dụ: The man whose car was stolen reported it to the police.
8. Lỗi phổ biến nhất khi sử dụng đại từ quan hệ là gì?
Lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa việc dùng đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ, hoặc sai sót trong việc sử dụng dấu phẩy. Nhiều người cũng thường dùng “which” cho người hoặc “who” cho vật, hoặc bỏ quên “whom” và thay thế bằng “who” trong mọi trường hợp.
9. Học Đại từ và Trạng từ quan hệ giúp ích gì cho việc học tiếng Anh?
Nắm vững đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ giúp bạn xây dựng câu phức tạp, biểu đạt ý tưởng rõ ràng và chi tiết hơn. Điều này cực kỳ quan trọng để đạt điểm cao trong các bài thi viết và nói tiếng Anh như IELTS, TOEFL, cũng như nâng cao kỹ năng giao tiếp học thuật và chuyên nghiệp.
Hy vọng những kiến thức chuyên sâu về đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ này đã giúp bạn có cái nhìn rõ ràng và đầy đủ hơn. Việc luyện tập thường xuyên cùng những bí quyết từ Anh ngữ Oxford chắc chắn sẽ giúp bạn nắm vững phần ngữ pháp quan trọng này, từ đó nâng cao trình độ tiếng Anh một cách toàn diện.
