Trong hành trình chinh phục kỳ thi IELTS, kỹ năng nghe đóng vai trò vô cùng quan trọng, và một trong những dạng bài thường gặp nhất trong IELTS Listening chính là câu hỏi Multiple Choice. Dạng bài này không chỉ kiểm tra khả năng nghe hiểu tổng quát mà còn đòi hỏi sự tinh tế trong việc nắm bắt chi tiết thông tin. Nắm vững cách tiếp cận Bài tập Multiple Choice IELTS Listening sẽ giúp bạn tối ưu hóa điểm số và tự tin hơn trong phòng thi.
Hiểu rõ dạng bài Multiple Choice trong IELTS Listening
Dạng câu hỏi trắc nghiệm Multiple Choice trong IELTS Listening yêu cầu thí sinh chọn một hoặc nhiều đáp án đúng từ các lựa chọn được cung cấp sau khi nghe một đoạn hội thoại hoặc bài giảng. Thường thì, mỗi câu hỏi sẽ đi kèm với ba hoặc bốn lựa chọn, nhưng cũng có những trường hợp đặc biệt cần chọn nhiều hơn một đáp án. Đây là dạng bài khá phổ biến, xuất hiện đều đặn trong các phần của bài thi Nghe.
Bản chất và thách thức của câu hỏi trắc nghiệm
Bản chất của dạng bài này là kiểm tra khả năng nghe hiểu sâu rộng, từ việc nắm bắt ý chính, tìm kiếm thông tin cụ thể đến việc nhận diện thái độ, mục đích hay quan điểm của người nói. Thách thức lớn nhất nằm ở việc các lựa chọn đáp án thường được thiết kế rất khéo léo để gây nhiễu. Người ra đề thường sử dụng các từ đồng nghĩa, cấu trúc câu được diễn đạt lại (paraphrasing) hoặc thông tin gây lạc hướng (distractors) khiến thí sinh dễ nhầm lẫn. Việc quản lý thời gian để đọc hiểu câu hỏi và các lựa chọn trước khi đoạn âm thanh bắt đầu cũng là một yếu tố quan trọng quyết định mức độ khó của dạng bài này.
Các loại câu hỏi Multiple Choice phổ biến
Trong Bài tập Multiple Choice IELTS Listening, có ba loại câu hỏi chính mà bạn cần nhận diện. Loại thứ nhất là chọn một đáp án đúng từ danh sách các lựa chọn. Loại thứ hai là chọn nhiều hơn một đáp án đúng, thường là hai hoặc ba lựa chọn từ một danh sách dài hơn. Cuối cùng, có những câu hỏi hoàn thành câu (sentence completion) kết hợp với Multiple Choice, nơi bạn phải chọn phần kết thúc phù hợp nhất cho một câu đã cho. Mỗi loại đều yêu cầu một cách tiếp cận và sự tập trung khác nhau, từ việc nghe thông tin cụ thể đến việc tổng hợp ý tưởng.
Chiến lược làm bài Multiple Choice IELTS Listening hiệu quả
Để đạt được kết quả cao trong Bài tập Multiple Choice IELTS Listening, việc áp dụng các chiến lược thông minh là điều cần thiết. Bạn không chỉ cần nghe giỏi mà còn phải biết cách phân tích câu hỏi, nhận diện bẫy và quản lý thời gian hiệu quả trong suốt quá trình làm bài.
Chuẩn bị trước khi nghe: Đọc và phân tích câu hỏi
Đây là bước cực kỳ quan trọng. Trước khi đoạn băng bắt đầu, hãy tận dụng thời gian được cho để đọc thật nhanh và kỹ các câu hỏi cùng các lựa chọn. Gạch chân hoặc ghi nhớ các từ khóa chính trong câu hỏi, bao gồm tên riêng, con số, địa điểm, hoặc những danh từ, động từ quan trọng. Cố gắng dự đoán thông tin mà bạn cần nghe. Chẳng hạn, nếu câu hỏi là về một con số, hãy chuẩn bị lắng nghe các số liệu. Phân tích các lựa chọn để tìm ra điểm khác biệt giữa chúng, vì đây thường là nơi chứa thông tin gây nhiễu.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Phục Hồi Chức Năng
- Bí Quyết Miêu Tả Quy Tắc Quan Trọng Bằng Tiếng Anh
- Nâng Cao Kỹ Năng IELTS Writing Với Động Từ Mạnh Chính Xác
- Nâng Cao Kỹ Năng Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí
- Hướng Dẫn Viết Đoạn Văn Tiếng Anh Về Trường Học Đầy Ấn Tượng
Kỹ thuật nghe chủ động: Tập trung vào từ khóa và đồng nghĩa
Khi nghe, đừng cố gắng hiểu từng từ một mà hãy tập trung vào các từ khóa bạn đã xác định trước đó và các từ đồng nghĩa, các cụm từ được diễn giải lại. Người bản xứ rất ít khi dùng lại chính xác từ ngữ trong câu hỏi, thay vào đó họ thường sử dụng paraphrasing (diễn giải). Ví dụ, nếu câu hỏi có từ “difficult”, đoạn băng có thể dùng “challenging” hay “hard”. Hãy lắng nghe ý chính và những chi tiết hỗ trợ. Ghi chú nhanh các thông tin quan trọng để không bỏ lỡ dữ liệu quý giá.
Xử lý thông tin gây nhiễu và bẫy thường gặp
Một trong những thách thức lớn nhất của Bài tập Multiple Choice IELTS Listening là sự xuất hiện của các “distractors” (thông tin gây nhiễu). Điều này có nghĩa là bạn sẽ nghe thấy thông tin liên quan đến tất cả các lựa chọn, nhưng chỉ có một hoặc một vài lựa chọn là đúng. Hãy cảnh giác với những từ như “but”, “however”, “although”, “except” – chúng thường báo hiệu sự thay đổi thông tin hoặc phủ định điều vừa nói. Đôi khi, người nói sẽ tự sửa chữa thông tin hoặc đưa ra nhiều ý kiến rồi chốt lại một ý cuối cùng. Hãy lắng nghe đến cuối câu hoặc đoạn hội thoại để chắc chắn về đáp án của mình.
Luyện kỹ năng nghe IELTS với bài tập trắc nghiệm
Quản lý thời gian và kiểm tra đáp án
Việc quản lý thời gian hiệu quả trong IELTS Listening là yếu tố then chốt. Bạn có khoảng 30 giây để kiểm tra và di chuyển sang câu hỏi tiếp theo giữa các phần. Hãy sử dụng thời gian này để đọc lướt các câu hỏi và lựa chọn của phần sắp tới. Đừng sa đà vào một câu hỏi quá lâu nếu bạn không chắc chắn. Hãy đưa ra một đáp án tạm thời và chuyển sang câu tiếp theo. Sau khi hoàn thành tất cả các bài tập, bạn sẽ có 10 phút để chuyển đáp án vào phiếu trả lời. Hãy tận dụng khoảng thời gian này để xem lại các câu trả lời, đặc biệt là những câu bạn còn phân vân.
Thực hành Bài tập Multiple Choice IELTS Listening chọn lọc
Thực hành là chìa khóa để làm chủ dạng bài Multiple Choice. Dưới đây là các bài tập tiêu biểu, được thiết kế để bạn làm quen với các tình huống và dạng câu hỏi khác nhau. Hãy lắng nghe cẩn thận và áp dụng các chiến lược đã học.
Bài tập luyện tập 1: Nắm bắt chi tiết cuộc trò chuyện
11. What is the maximum number of people who can stand on each side of the boat?
A. 9
B. 15
C. 18
12. What colour are the tour boats?
A. dark red
B. jet black
C. light green
13. Which lunchbox is suitable for someone who doesn’t eat meat or fish?
A. Lunchbox 1
B. Lunchbox 2
C. Lunchbox 3
14. What should people do with their litter?
A. take it home
B. hand it to a member of staff
C. put it in the bins provided on the boat
Bài tập luyện tập 2: Theo dõi thông tin cụ thể
21. What problem did both Diana and Tim have when arranging their work experience?
A. making initial contact with suitable farms
B. organising transport to and from the farm
C. finding a placement for the required length of time
22. Tim was pleased to be able to help.
A. lamb that had a broken leg.
B. a sheep that was having difficulty giving birth
C. a newly born lamb that was having trouble feeding
23. Diana says the sheep on her farm
A. were of various different varieties.
B. were mainly reared for their meat
C. had better quality wool than sheep on the hills.
24. What did the students learn about adding supplements to chicken feed?
A. These should only be given if specially needed.
B. It is worth paying extra for the most effective ones.
C. The amount given at one time should be limited.
25. What happened when Diana was working with dairy cows?
A. She identified some cows incorrectly.
B. She accidentally threw some milk away.
C. She made a mistake when storing milk.
26. What did both farmers mention about vets and farming?
A. Vets are failing to cope with some aspects of animal health.
B. There needs to be a fundamental change in the training of vets.
C. Some jobs could be done by the farmer rather than by a vet
Bài tập luyện tập 3: Ghi nhớ số liệu và sự kiện
Choose the correct letter A, B or C
11. Many past owners made changes to
A. the gardens.
B. the house.
C. the farm.
12. Sir Edward Downes built Oniton Hall because he wanted
A. a place for discussing politics.
B. a place to display his wealth.
C. a place for artists and writers.
13. Visitors can learn about the work of servants in the past from
A. audio guides.
B. photographs.
C. people in costume.
14. What is new for children at Oniton Hall?
A. clothes for dressing up
B. mini tractors
C. the adventure playground
Bài tập luyện tập 4: Đánh giá ý kiến và quan điểm
Choose the correct letter A, B or C.
28. The students think the story of Romeo and Juliet is still relevant for young people today because
A. it illustrates how easily conflict can start,
B. it deals with problems that families experience.
C. it teaches them about relationships.
29. The students found watching Romeo and Juliet in another language
A. frustrating.
B. demanding.
C. moving.
30. Why do the students think Shakespeare’s plays have such international appeal?
A. The stories are exciting
B. There are recognisable characters.
C. They can be interpreted in many ways.
Giải thích chi tiết đáp án Bài tập Multiple Choice IELTS Listening
Sau khi hoàn thành các bài tập, việc đối chiếu với đáp án và hiểu rõ lý do đằng sau mỗi lựa chọn là cực kỳ quan trọng để cải thiện kỹ năng. Phần này sẽ cung cấp giải thích chi tiết cho từng câu hỏi, giúp bạn nhận diện lỗi sai và học hỏi từ đó.
Phân tích đáp án cho Bài tập 1
11. A (9)
Đoạn transcript liên quan: “But please note if there are more than nine people on either side of the boat, we’ll move some of you over. Otherwise, all eighteen of us will end up in the sea.”
Giải thích chi tiết: Câu hỏi này yêu cầu bạn nắm bắt số lượng tối đa. Người nói rõ ràng chỉ ra rằng nếu có hơn 9 người ở mỗi bên, họ sẽ phải di chuyển bớt để tránh chìm. Điều này ngụ ý 9 là con số tối đa cho phép ở mỗi bên, nếu nhiều hơn sẽ gây ra vấn đề.
12. C (light green)
Đoạn transcript liên quan: “We’ve recently upgraded all our boats. They used to be jet black, but our new ones now have these comfortable dark red seats and a light-green exterior in order to stand out from others and help promote our company. This gives our boats a rather unique appearance, don’t you think?”
Giải thích chi tiết: Người nói mô tả màu sắc của thuyền. “Jet black” là màu cũ, “dark red” là màu ghế. “Light green exterior” mới là màu thân thuyền hiện tại, giúp công ty nổi bật và quảng bá. Đây là một bẫy thông tin khá phổ biến khi người nói đề cập đến nhiều chi tiết liên quan đến màu sắc.
13. B (Lunchbox 2)
Đoạn transcript liên quan: “We offer you a free lunchbox during the trip and we have three types. Lunchbox 1 contains ham and tomato sandwiches. Lunchbox 2 contains a cheddar cheese roll and Lunchbox 3 is salad-based and also contains eggs and tuna.”
Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu tìm hộp ăn trưa phù hợp cho người ăn chay (không thịt hoặc cá). Lunchbox 1 có thịt (ham), Lunchbox 3 có cá (tuna). Chỉ có Lunchbox 2 (cheddar cheese roll) là không chứa thịt hoặc cá, phù hợp với yêu cầu.
14. B (hand it to a member of staff)
Đoạn transcript liên quan: “I’m sure I don’t have to ask you not to throw anything into the sea. We don’t have any bins to put litter in, but Jess, myself or Ray, our other guide, will collect it from you after lunch and put it all in a large plastic sack.”
Giải thích chi tiết: Người nói nhấn mạnh không được vứt rác xuống biển và đặc biệt nêu rõ “We don’t have any bins”, loại bỏ phương án C. Thay vào đó, họ sẽ có người thu gom rác là các thành viên trong đội ngũ nhân viên. Điều này khớp với phương án B, thể hiện việc giao rác cho nhân viên.
Phân tích đáp án cho Bài tập 2
21. A (making initial contact with suitable farms)
Đoạn transcript liên quan:
TIM: “My farm was great, but arranging the work experience was hard. One problem was it was miles away and I don’t drive. And also, I really wanted a placement for a month, but I could only get one for two weeks.”
DIANA: “I was lucky. The farmer let me stay on the farm so I didn’t have to travel. But finding the right sort of farm to apply to wasn’t easy.”
Giải thích chi tiết: Tim gặp vấn đề về khoảng cách và thời gian. Diana thì may mắn về việc đi lại nhưng lại khó khăn trong việc “finding the right sort of farm to apply to” (tìm nông trại phù hợp để nộp đơn). Cả hai đều đồng ý rằng việc tiếp cận và tìm một nông trại phù hợp ban đầu là khó khăn.
22. B (a sheep that was having difficulty giving birth)
Đoạn transcript liên quan: “My farm was mostly livestock, especially sheep., really enjoyed helping out with them. I was up most of one night helping a sheep deliver a lamb… It wasn’t a straightforward birth, but I managed. It was a great feeling to see the lamb stagger to its feet and start feeding almost straight away, and to know that it was OK.”
Giải thích chi tiết: Tim rất vui khi kể về việc giúp một con cừu sinh con gặp khó khăn, miêu tả đó “wasn’t a straightforward birth”. Các lựa chọn khác là bẫy: cừu bị gãy chân được đưa đến thú y, và việc cho cừu non bú là dễ dàng, không phải vấn đề khó khăn.
23. B (were mainly reared for their meat)
Đoạn transcript liên quan:
DIANA: “Yes. My farm had sheep too. The farm was in a valley and they had a lowland breed called Suffolks, although the farmer said they’d had other breeds in the past.”
TIM: “So were they bred for their meat?”
DIANA: “Mostly, yes.”
Giải thích chi tiết: Tim hỏi Diana liệu cừu của nông trại cô ấy có được nuôi để lấy thịt không, và Diana trả lời “Mostly, yes”, khẳng định mục đích chính là thịt. Các lựa chọn khác như “various different varieties” là sai vì nông trại Diana chủ yếu có một giống Suffolk, và so sánh chất lượng len không được nhắc đến.
24. A (These should only be given if specially needed)
Đoạn transcript liên quan: “But my farmer said some are overpriced for what they are. And he didn’t give them as a matter of routine, just at times when the chickens seemed to particularly require them.”
Giải thích chi tiết: Diana giải thích rằng người nông dân của cô ấy chỉ cho gà ăn bổ sung khi “chúng dường như đặc biệt cần” (particularly require them), không phải thường xuyên. Điều này khớp với ý A, rằng chúng chỉ nên được cho nếu thực sự cần thiết.
25. C (She made a mistake when storing milk)
Đoạn transcript liên quan: “Some cows had been treated with antibiotics, so their milk wasn’t suitable for human consumption, and it had to be put in a separate container. But I got mixed up, and I poured some milk from the wrong cow in with the milk for humans, so the whole lot had to be thrown away.”
Giải thích chi tiết: Diana kể rằng cô đã trộn lẫn sữa từ bò được điều trị kháng sinh với sữa dành cho người, dẫn đến việc phải đổ bỏ toàn bộ. Đây là một lỗi trong quá trình lưu trữ và phân loại sữa, khiến sữa không thể sử dụng được. Lựa chọn B là kết quả chứ không phải lỗi sai trực tiếp của Diana.
26. C (Some jobs could be done by the farmer rather than by a vet)
Đoạn transcript liên quan: “Well. he didn’t agree with that. But he said that actually some of the stuff the vets do, like minor operations, he’d be quite capable of doing himself.”
DIANA: “Yeah. My farmer said the same. But he reckons vets’ skills are still needed.”
Giải thích chi tiết: Tim đề cập rằng nông dân của anh ấy tin rằng một số công việc mà bác sĩ thú y làm, đặc biệt là “minor operations” (tiểu phẫu), thì ông ấy hoàn toàn có khả năng tự làm. Diana cũng đồng tình với ý này. Điều này chứng tỏ cả hai người nông dân đều nghĩ rằng có những việc mà nông dân có thể tự thực hiện thay vì phải gọi thú y.
Phân tích đáp án cho Bài tập 3
11. B (the house)
Đoạn transcript liên quan: “The original house was replaced in the late seventeenth century, and of course it has had a large number of owners. Almost all of them have left their mark, generally by adding new rooms, like the ballroom and conservatory, or by demolishing others.”
Giải thích chi tiết: Đoạn văn mô tả việc các chủ sở hữu trong quá khứ đã “để lại dấu ấn” bằng cách thêm hoặc phá bỏ các phòng trong “ngôi nhà” (the house). Không có thông tin nào liên quan đến vườn hoặc trang trại.
12. C (a place for artists and writers)
Đoạn transcript liên quan: “His Intention was to escape from the world or politics… and to build a new house worthy of his big collection of books, paintings and sculptures. He broke off contact with his former political allies, and hosted meetings of creative and literary people, like painters and poets.”
Giải thích chi tiết: Sir Edward Downes muốn xây nhà để trưng bày bộ sưu tập nghệ thuật của mình và quan trọng hơn, để tổ chức các cuộc gặp gỡ cho “creative and literary people, like painters and poets” (người sáng tạo và văn học, như họa sĩ và nhà thơ). Điều này cho thấy mục đích chính là tạo không gian cho giới nghệ sĩ và văn sĩ.
13. C (people in costume)
Đoạn transcript liên quan: “Photographs of course don’t give much of an idea… so instead, as you go round the house, you’ll see volunteers dressed up as nineteenth-century servants, going about their work.”
Giải thích chi tiết: Bài nghe chỉ rõ rằng ảnh không đủ thông tin, thay vào đó, khách tham quan sẽ thấy các tình nguyện viên “mặc trang phục” (dressed up) như người hầu thế kỷ 19, giải thích công việc của họ. Điều này trực tiếp tương ứng với lựa chọn C.
14. B (mini tractors)
Đoạn transcript liên quan: “Well, we have several activities specially for children… Our latest addition is child-sized tractors, that you can drive around the grounds.”
Giải thích chi tiết: Câu hỏi hỏi về “điểm mới” cho trẻ em. Mặc dù có các hoạt động khác như hóa trang và sân chơi phiêu lưu, nhưng “mini tractors” (máy kéo mini) được giới thiệu là “latest addition” (bổ sung mới nhất).
Phân tích đáp án cho Bài tập 4
28. B (it deals with problems that families experience)
Đoạn transcript liên quan:
ED: “I mean a lot’s changed since Shakespeare’s time, but in many ways nothing’s changed. There are always disagreements and tension between teenagers and their parents.”
GEMMA: “Yes, that’s something all young people can relate to – more than the violence and the extreme emotions in the play.”
Giải thích chi tiết: Ed và Gemma cùng đồng ý rằng vấn đề mâu thuẫn giữa thanh thiếu niên và cha mẹ là điều mà “tất cả những người trẻ tuổi có thể liên hệ được” (all young people can relate to). Đây là vấn đề phổ biến mà các gia đình thường trải qua, khiến vở kịch vẫn còn tính thời sự.
29. C (moving)
Đoạn transcript liên quan:
ED: “I stopped worrying about not being able to understand all the words and focused on the actors’ expressions. The ending was pretty powerful.”
GEMMA: “Yes. That somehow intensified the emotion for me.”
Giải thích chi tiết: Ed cảm thấy phần kết “khá mạnh mẽ” (pretty powerful). Gemma đồng tình và nói rằng nó “làm tăng cảm xúc” (intensified the emotion) cho cô ấy. Cả hai đều cho thấy trải nghiệm xem vở kịch bằng ngôn ngữ khác đã gợi lên những cảm xúc sâu sắc, khớp với ý nghĩa của từ “moving” (cảm động).
30. C (They can be interpreted in many ways)
Đoạn transcript liên quan:
ED: “I was reading that it is because his plays are about basic themes that people everywhere are familiar with.”
GEMMA: “Yeah, and they can also be understood on different levels. The characters have such depth.”
ED: “Right – which allows directors to experiment and find new angles.”
Giải thích chi tiết: Gemma bổ sung rằng các vở kịch của Shakespeare “có thể được hiểu ở nhiều cấp độ khác nhau” (understood on different levels), và các nhân vật có chiều sâu, điều này cho phép các đạo diễn “thử nghiệm và tìm ra các góc nhìn mới” (experiment and find new angles). Điều này cho thấy khả năng đa dạng trong cách diễn giải là lý do chính khiến các vở kịch có sức hấp dẫn toàn cầu.
Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Multiple Choice IELTS Listening
-
1. Dạng bài Multiple Choice xuất hiện ở những phần nào trong IELTS Listening?
Dạng bài Multiple Choice có thể xuất hiện ở bất kỳ phần nào của bài thi IELTS Listening, từ Section 1 đến Section 4. Tuy nhiên, chúng thường phổ biến hơn ở Section 2, Section 3 và Section 4, nơi nội dung thường phức tạp hơn và đòi hỏi khả năng nghe hiểu chi tiết. -
2. Có bao nhiêu loại câu hỏi Multiple Choice trong IELTS Listening?
Có hai loại chính: chọn một đáp án đúng từ ba hoặc bốn lựa chọn, và chọn nhiều đáp án đúng (thường là hai hoặc ba) từ một danh sách dài hơn. Cần đọc kỹ yêu cầu đề bài để xác định số lượng đáp án cần chọn. -
3. Làm thế nào để phân biệt thông tin đúng và thông tin gây nhiễu?
Thông tin gây nhiễu thường xuất hiện dưới dạng các từ đồng nghĩa hoặc paraphrase, hoặc thông tin bị phủ nhận ngay sau đó bằng các từ như “but”, “however”, “actually”. Hãy lắng nghe toàn bộ câu và ngữ cảnh để xác định ý định cuối cùng của người nói. -
4. Có cần ghi chú trong khi làm bài Multiple Choice không?
Việc ghi chú nhanh các từ khóa, số liệu hoặc ý chính trong khi nghe là rất hữu ích. Điều này giúp bạn không bỏ lỡ thông tin quan trọng và dễ dàng đối chiếu với các lựa chọn đáp án sau đó. -
5. Nếu không nghe kịp một câu hỏi thì nên làm gì?
Nếu bạn bỏ lỡ một câu hỏi, đừng cố gắng quay lại hay hoảng loạn. Hãy đưa ra một phỏng đoán tốt nhất dựa trên những gì bạn đã nghe và nhanh chóng chuyển sang câu hỏi tiếp theo. Việc tập trung vào câu tiếp theo sẽ giúp bạn không mất thêm điểm. -
6. Thời gian đọc câu hỏi và lựa chọn có đủ không?
Thời gian được cho trước khi mỗi phần bắt đầu là rất quan trọng. Hãy tận dụng tối đa khoảng 30 giây này để đọc lướt tất cả các câu hỏi và lựa chọn trong phần sắp tới. Gạch chân từ khóa và cố gắng dự đoán nội dung để chủ động hơn khi nghe. -
7. Làm thế nào để cải thiện kỹ năng nghe paraphrase?
Để cải thiện khả năng nhận diện paraphrase, bạn nên luyện tập thường xuyên với các bài tập từ vựng đồng nghĩa và trái nghĩa. Nghe các bài nói tiếng Anh và cố gắng ghi lại các cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý tưởng. -
8. Có mẹo nào để quản lý thời gian hiệu quả trong Multiple Choice không?
Quản lý thời gian bằng cách không dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi duy nhất. Đọc câu hỏi và lựa chọn nhanh chóng, nghe chủ động và sau đó sử dụng 10 phút cuối bài để chuyển đáp án vào phiếu trả lời và xem lại những câu bạn còn băn khoăn.
Với những phân tích chi tiết và các chiến lược làm bài cụ thể cho Bài tập Multiple Choice IELTS Listening này, hy vọng bạn đọc sẽ trang bị thêm nhiều kiến thức hữu ích để nâng cao kỹ năng nghe của mình. Việc luyện tập kiên trì và áp dụng đúng phương pháp sẽ giúp bạn đạt được điểm số mục tiêu trong kỳ thi IELTS. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh.
