Giáo dục là một chủ đề thiết yếu và phổ biến trong mọi khía cạnh cuộc sống, từ hội thoại hàng ngày đến các kỳ thi tiếng Anh học thuật như IELTS. Việc trang bị cho mình một vốn từ vựng về giáo dục phong phú và chuẩn xác không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp mà còn là chìa khóa để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra, thể hiện sự am hiểu sâu rộng về lĩnh vực này. Hãy cùng Anh ngữ Oxford khám phá những thuật ngữ quan trọng nhất.
Lợi Ích Vượt Trội Khi Nắm Vững Từ Vựng Giáo Dục
Việc mở rộng vốn từ vựng về giáo dục mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho người học tiếng Anh. Đầu tiên, nó cải thiện khả năng giao tiếp của bạn một cách rõ rệt. Khi bạn có thể sử dụng linh hoạt các thuật ngữ liên quan đến trường học, môn học, hoặc các hoạt động giáo dục, cuộc trò chuyện của bạn sẽ trở nên tự nhiên, trôi chảy và sâu sắc hơn. Bạn có thể dễ dàng thảo luận về hệ thống giáo dục ở Việt Nam và các quốc gia khác, chia sẻ kinh nghiệm học tập của bản thân hay bày tỏ quan điểm về các vấn đề giáo dục đương đại.
Bên cạnh đó, việc thành thạo từ vựng chuyên ngành giáo dục còn là yếu tố then chốt giúp bạn đạt kết quả tốt trong các kỳ thi tiếng Anh quốc tế, đặc biệt là IELTS. Trong cả bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, chủ đề giáo dục thường xuyên xuất hiện với tần suất cao. Một vốn từ vựng phong phú cho phép bạn hiểu đúng ý nghĩa của các đoạn văn, nghe nắm bắt thông tin nhanh chóng, và trình bày ý tưởng một cách mạch lạc, thuyết phục trong bài nói và bài viết của mình. Hơn nữa, việc sử dụng các cụm từ, thành ngữ chuyên sâu còn giúp bài làm của bạn được đánh giá cao về sự đa dạng và chính xác trong ngôn ngữ.
Từ Vựng Về Giáo Dục: Các Lĩnh Vực Phổ Biến
Để chinh phục chủ đề giáo dục trong tiếng Anh, việc nắm vững các thuật ngữ cơ bản ở từng cấp độ và khía cạnh là vô cùng quan trọng. Dưới đây là bộ sưu tập từ vựng về giáo dục được phân loại rõ ràng, giúp bạn dễ dàng theo dõi và ghi nhớ. Từ những cấp bậc trường học cho đến các môn học hay dụng cụ quen thuộc, mỗi từ vựng đều đóng vai trò thiết yếu trong việc hình thành một bức tranh tổng thể về môi trường giáo dục.
Cấp Bậc Trường Học và Hệ Thống Đào Tạo
Hệ thống giáo dục ở các quốc gia có thể có những điểm khác biệt, nhưng nhìn chung, các cấp bậc trường học cơ bản đều tương đồng. Việc hiểu rõ các thuật ngữ như “nursery school”, “kindergarten”, “primary school”, “secondary school”, và “university” giúp bạn dễ dàng mô tả con đường học vấn của mình hoặc so sánh các mô hình giáo dục khác nhau. Tại Việt Nam, chúng ta thường chia thành ba cấp học chính: tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông, có thể tương ứng với “Primary school”, “Secondary school” và “High school” trong tiếng Anh. Đặc biệt, khái niệm “higher education” hay “tertiary education” thường dùng để chỉ giáo dục sau phổ thông như cao đẳng và đại học.
| Từ vựng (Vocabulary) | Phát âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| Nursery school = Pre-school education | [nɜːsəri skuːl] [prɪ skuːl] | Nhà trẻ |
| Kindergarten | [ˈkɪndərɡɑːrtn] | Trường mầm non |
| Primary school (phổ biến ở Mỹ và Anh) = Elementary school (phổ biến ở Mỹ) | [praɪməri skuːl] [ˌelɪˈmentri skuːl] | Trường tiểu học (Mỹ: lớp 1-5, Anh: lớp 1-6) |
| Middle school (phổ biến ở Mỹ) = Junior high school | [ˈmɪdl skuːl] [ˈdʒuːniər haɪ skuːl] | Trường Trung học cơ sở (lớp 6-8) |
| High school (phổ biến ở Mỹ) | [haɪ skuːl] | Trường Trung học phổ thông (lớp 9-12) |
| Secondary school (phổ biến ở Anh) | [sɛkəndəri skuːl] | Trường Trung học cở sở (lớp 7-13) |
| College = Further education | [ˈkɒlɪʤ] [ˌfɜːrðər edʒuˈkeɪʃn] | Trường Cao đẳng |
| University = Higher education = Tertiary education | [ˌjuːnɪˈvɜːrsəti] [ˌhaɪər edʒuˈkeɪʃn] [ˌtɜːrʃieri edʒuˈkeɪʃn] | Trường Đại học |
| Post-graduate school | [ˌpoʊstˈɡrædʒuət skuːl] | Cao học |
Các Loại Hình Trường Học Đa Dạng
Ngoài việc phân chia theo cấp bậc, các trường học còn được phân loại dựa trên hình thức sở hữu và mô hình hoạt động. Việc biết các thuật ngữ như “public school” (trường công), “private school” (trường tư) hay “vocational school” (trường dạy nghề) giúp bạn mô tả chính xác loại hình cơ sở giáo dục mà bạn hoặc người thân đang theo học. Đặc biệt, các mô hình như “boarding school” (trường nội trú) và “day school” (trường bán trú) cũng là những khái niệm quan trọng, phản ánh sự đa dạng trong cách tổ chức môi trường học tập.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Cách Phát Âm ED Chuẩn Xác Trong Tiếng Anh
- Nâng Cao Kỹ Năng IELTS Speaking Part 1 Topic Languages Hiệu Quả
- Bí Quyết Chinh Phục Đề Thi Học Sinh Giỏi Tiếng Anh Lớp 12 Hiệu Quả
- Rèn Luyện Tiếng Anh Giao Tiếp Hiệu Quả Từ A-Z
- Đánh Giá Sách Lessons for IELTS Listening: Nâng Cao Kỹ Năng Nghe
| Từ vựng (Vocabulary) | Phát âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| Public School | [ˈpʌblɪk skuːl] | Trường công |
| Private school | [praɪvɪt skuːl] | Trường tư |
| Vocational school | [vəʊˈkeɪʃənl skuːl] | Trường dạy nghề |
| Boarding school | [bɔːdɪŋ skuːl] | Trường nội trú |
| Day school | [deɪ skuːl] | Trường bán trú |
Môn Học Phổ Biến Trong Chương Trình Giáo Dục
Mỗi cấp học đều có những môn học cốt lõi và môn học tự chọn đặc trưng. Khi nói về chủ đề học tập, việc liệt kê các môn như “Maths”, “Literature”, “Science” (bao gồm Physics, Biology, Chemistry), “History” hay “Physical Education (PE)” là điều không thể thiếu. Việc nắm vững các tên môn học không chỉ giúp bạn mô tả lịch trình học tập mà còn cho phép bạn thể hiện sở thích, năng khiếu của mình một cách rõ ràng. Chẳng hạn, một người yêu thích sáng tạo có thể đề cập đến “Art” hoặc “Music”, trong khi người đam mê công nghệ sẽ không bỏ qua “Information Technology (IT)”.
| Từ vựng (Vocabulary) | Phát âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| Maths | [mæθs] | Môn toán |
| Language | [ˈlæŋɡwɪdʒ] | Môn ngôn ngữ (Anh, Pháp,…) |
| Literature | [ˈlɪtrətʃər] | Môn văn |
| Science – Physics – Biology – Chemistry – Natural science |
[saɪəns] – [ˈfɪzɪks] – [baɪˈɑːlədʒi] – [ˈkemɪstri] – [ˌnætʃrəl ˈsaɪəns] |
Bộ môn khoa học – Môn vật lí – Môn sinh học – Môn hóa học – Môn khoa học tự nhiên |
| Geography | [dʒiˈɑːɡrəfi] | Môn địa lý |
| Religious studies | [rɪˈlɪdʒəs stʌdiz] | Tôn giáo học |
| History | [ˈhɪstri] | Môn lịch sử |
| Information Technology (IT) | [ˌɪnfərˌmeɪʃn tekˈnɑːlədʒi] | Môn công nghệ thông tin |
| Physical education (PE) | [ˌfɪzɪkl edʒuˈkeɪʃn] | Môn thể dục |
| Cookery = food science | [ˈkʊkəri] [ˈfuːd saɪəns] | Môn công nghệ thực phẩm |
| Handicrafts | [ˈhændikræft] | Môn thủ công mỹ nghệ |
| Music | [ˈmjuːzɪk] | Môn âm nhạc |
| Art | [ɑːrt] | Môn mỹ thuật |
Dụng Cụ Và Cơ Sở Vật Chất Trong Trường Học
Môi trường học đường được hình thành từ nhiều yếu tố, trong đó các dụng cụ và cơ sở vật chất đóng vai trò quan trọng. Khi miêu tả về trường học của mình, bạn sẽ cần đến các từ như “classroom” (phòng học), “library” (thư viện), “laboratory” (phòng thí nghiệm) hay “gym” (phòng thể dục). Những vật dụng quen thuộc như “blackboard”, “whiteboard”, “chalk”, “marker pen”, “pen” và “pencil” cũng là những từ vựng về giáo dục cơ bản mà mọi học sinh, sinh viên cần biết. Ngoài ra, các khu vực như “campus” (khuôn viên trường), “dormitory” (ký túc xá) và “school-yard” (sân trường) cũng là những thuật ngữ hữu ích để mô tả tổng thể một ngôi trường.
| Từ vựng (Vocabulary) | Phát âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| Blackboard Whiteboard |
[blækbɔːd] [waɪtbɔːd] |
Bảng đen Bảng trắng |
| Chalk | [ʧɔːk] | Phấn |
| Course ware | [kɔːrs wer] | Giáo trình điện tử |
| Classroom | [klɑːsrʊm] | Phòng học |
| Computer room | [kəmˈpjuːtə ruːm] | Phòng máy tính |
| Changing room | [ʧeɪnʤɪŋ ruːm] | Phòng thay đồ |
| Campus | [kæmpəs] | Khuôn viên trường |
| Dormitory | [ˈdɔːrmətɔːri] | Ký túc xá |
| Desk | [dɛsk] | Bàn học |
| Gym | [ʤɪm] | Phòng thể dục |
| Hall of fame | [hɔːl ɒv feɪm] | Phòng truyền thống |
| Library | [laɪbrəri] | Thư viện |
| Lecture hall | [lɛkʧə hɔːl] | Giảng đường |
| Laboratory | [ˈlæbrətɔːri] | Phòng thí nghiệm |
| Marker pen | [mɑːkə pɛn] | Bút viết bảng |
| Materials | [məˈtɪriəlz] | Tài liệu học tập |
| Pen | [pɛn] | Bút |
| Pencil | [pɛnsl] | Bút chì |
| Playing field | [pleɪɪŋ fiːld] | Sân vận động |
| Sports hall | [spɔːts hɔːl] | Hội trường thể thao |
| School-yard | [skuːl jɑːrd] | Sân trường |
| Staff room | [stæf ruːm] | Phòng nghỉ giáo viên |
| Teaching aids | [ˈtiːtʃɪŋ eɪdz] | Đồ dùng dạy học |
Từ Vựng Khác Thường Gặp Trong Môi Trường Giáo Dục
Ngoài các danh mục trên, còn có rất nhiều từ vựng về giáo dục khác liên quan đến quá trình học tập, các loại hình kiểm tra, và những hoạt động diễn ra thường xuyên ở trường. Chẳng hạn, các thuật ngữ như “assignment”, “homework”, “lesson”, “research” là những phần không thể thiếu trong hành trình học vấn của mỗi học sinh. Khi chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng, bạn sẽ gặp các khái niệm như “test”, “essay”, “thesis”, hay cụ thể hơn là “University/college entrance exam” và “High school graduation exam”. Hơn nữa, những từ vựng chỉ các hoạt động ngoại khóa (“extra curriculum activities”) hay các khái niệm như “school records” và “summer vacation” cũng góp phần làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của bạn về chủ đề này.
| Từ vựng (Vocabulary) | Phát âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| Assignment | [əˈsaɪnmənt] | Bài tập cho học sinh |
| Homework | [həʊmˌwɜːk] | Bài tập về nhà |
| Lesson preparation | [ˈlesn ˌprepəˈreɪʃn] | Soạn giáo án |
| Lesson | [lɛsn] | Bài học |
| Research | [rɪˈsɜːʧ] | Bài nghiên cứu |
| Syllabus = Curriculum | [ˈsɪləbəs] = [kəˈrɪkjʊləm] | Đề cương bài giảng (chi tiết khóa học) |
| Thesis | [θiːsɪs] | Luận văn |
| Essay | [ɛseɪ] | Bài luận |
| Extra curriculum activities | [ˌekstrə kəˈrɪkjʊləm ækˈtɪvətiz] | Hoạt động ngoại khóa |
| Test | [tɛst] | Bài kiểm tra |
| Objective test | [əbˈdʒektɪv test] | Thi trắc nghiệm |
| Subjective test | [səbˈdʒektɪv test] | Thi tự luận |
| University/college entrance exam | [ˌjuːnɪˈvɜːrsəti /ˈkɑːlɪdʒ ˈentrəns ɪɡˈzæm] | Thi tuyển sinh đại học, cao đẳng |
| High school graduation exam | [haɪ skuːl ˌɡrædʒuˈeɪʃn ɪɡˈzæm] | Thi tốt nghiệp THPT |
| Class observation | [klæs ˌɑːbzərˈveɪʃn] | Dự giờ |
| School records | [skuːl ˈrekərdz] | Học bạ |
| School record book | [skuːl ˈrekərd bʊk] | Sổ ghi điểm |
| Pupil | [pjuːpl] | Học sinh |
| Class monitor | [klæs ˈmɑːnɪtər] | Lớp trưởng |
| Governor | [ˈɡʌvərnər] | Uỷ viên hội đồng trường |
| Student union | [ˈstuːdənt ˈjuːnjən] | Hội sinh viên |
| Class hour | [klæs ˈaʊər] | Giờ học |
| Break | [breɪk] | Giờ giải lao |
| Summer vacation | [ˈsʌmər vəˈkeɪʃn] | Nghỉ hè |
Cụm Từ Về Giáo Dục: Nâng Cao Kỹ Năng Diễn Đạt
Ngoài các từ vựng đơn lẻ, việc sử dụng các cụm từ (collocations) và thành ngữ (idioms) liên quan đến giáo dục sẽ giúp khả năng diễn đạt tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên và lưu loát hơn. Những cụm từ này không chỉ mang ý nghĩa sâu sắc mà còn thể hiện sự tinh tế trong việc sử dụng ngôn ngữ. Hãy cùng tìm hiểu một số cụm từ phổ biến mà bạn có thể áp dụng ngay vào trong giao tiếp hàng ngày hoặc các bài thi tiếng Anh. Nắm vững những cụm từ này sẽ giúp bạn mô tả quá trình học tập, thành tích cá nhân hay những mục tiêu giáo dục một cách chi tiết và sinh động.
Hình ảnh minh họa các cụm từ và thuật ngữ về giáo dục thông dụng trong tiếng Anh
Mental agility: khả năng suy nghĩ nhạy bén và liên tục
Ví dụ: Some gifted children have a remarkable mental agility.
(Một số trẻ em có năng khiếu có khả năng suy nghĩ nhạy bén và liên tục.)
=> Learning agility: khả năng học hỏi liên tục và nhạy bén
To show a marked improvement: thể hiện sự tiến bộ vượt bậc
Ví dụ: In order to win a scholarship, I have shown a marked improvement in this semester.
(Để giành được học bổng, tôi đã thể hiện sự tiến bộ rõ rệt trong học kỳ này.)
A natural talent for: có tài năng thiên phú/thiên bẩm về cái gì đó
Ví dụ: Taylor Swift’s natural talent for music showed at an early age.
(Tài năng âm nhạc bẩm sinh của Taylor Swift đã bộc lộ ngay từ khi cô còn nhỏ)
To sign up for … = To enroll on …: đăng ký khóa học
Ví dụ: Many students now have enrolled on vocational courses after high-school graduation.
(Nhiều học sinh hiện đã đăng ký các khóa học nghề sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông.)
To meet the entry requirements for university entrance: đạt trình độ đầu vào cho kì thi Đại học
Ví dụ: I hope to meet the entry requirements for university entrance to become a marketing student in university.
(Tôi hy vọng sẽ đạt trình độ đầu vào cho kì thi Đại học để trở thành sinh viên chuyên ngành marketing trong trường đại học.)
To have a thirst for knowledge: có sự khao khát hiểu biết
Ví dụ: She has always had a thirst for knowledge even now she is over 50 years old.
(Cô ấy luôn khát khao hiểu biết thậm chí bây giờ cô ta đã hơn 50 tuổi)
To deliver a lecture: truyền đạt bài giảng/giảng bài
Ví dụ: It is just easier for lecturers to deliver a lecture online thanks to the swift development of technology such as the Internet and computers.
(Việc giảng bài trực tuyến trở nên dễ dàng hơn nhờ vào sự phát triển nhanh chóng của công nghệ như Internet và máy tính.)
Academic performance: thành tích học tập
Ví dụ: Children who have good independent study habits will improve their academic performance later.
(Những đứa trẻ có thói quen học tập tự lập tốt sẽ cải thiện thành tích học tập sau này.)
To fall behind with studies: thua kém, hoặc thụt lùi lại phía sau, không tiến bộ so với những người khác.
Ví dụ: Teachers are encouraging distinguished students to tutor individual students who fall behind with studies.
(Các giáo viên đang khuyến khích những học sinh xuất sắc dạy kèm cho những học sinh cá biệt, những người không tiến bộ trong việc học của họ.)
To play truant/ play hooky: nghỉ học không cho phép (cúp học)
Ví dụ: She will be into trouble over playing truant from school.
(Cô ấy sẽ gặp rắc rối vì trốn học quá mức.)
To secure a place: được nhận vào học
Ví dụ: My family was so glad when knowing brother secured a place at one of the most prestigious universities in our country.
(Gia đình tôi rất mừng khi biết em trai được nhận vào học tại một trong những trường đại học danh tiếng nhất nước chúng tôi)
To take a gap year = take a break year = take a year off: bảo lưu 1 năm
Ví dụ: I made a decision to take a break year and work as a cashier in a nearby restaurant before going to college.
(Tôi đã quyết định nghỉ một năm và làm thu ngân cho một nhà hàng gần đó trước khi vào đại học.)
Thành Ngữ Về Giáo Dục: Diễn Đạt Tự Nhiên Như Người Bản Xứ
Thành ngữ là một phần không thể thiếu để thể hiện sự thông thạo tiếng Anh. Chúng giúp bài nói và bài viết của bạn trở nên sinh động, tự nhiên và gần gũi với phong cách của người bản xứ. Trong chủ đề giáo dục, có nhiều thành ngữ ý nghĩa mà bạn có thể sử dụng để mô tả tính cách học sinh, quá trình học tập, hay những tình huống liên quan đến thi cử. Việc học và áp dụng thành ngữ một cách chính xác sẽ nâng tầm khả năng sử dụng ngôn ngữ của bạn đáng kể.
Thành Ngữ Mô Tả Tính Cách Học Sinh
Trong môi trường học đường, chúng ta thường gặp nhiều kiểu học sinh với những tính cách khác nhau. Các thành ngữ dưới đây giúp bạn mô tả một cách hình tượng và đầy biểu cảm về họ. Chẳng hạn, “an eager beaver” chỉ người luôn chăm chỉ, trong khi “a copy cat” lại dùng để chỉ những người hay bắt chước. Nắm vững những cụm từ này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc giao tiếp và miêu tả đặc điểm của bạn bè hay chính bản thân mình.
- To be an eager beaver: học tập, làm việc chăm chỉ
Ví dụ: My sister is such an eager beaver, she always has a thirst for new knowledge. (Em gái tôi là học tập chăm chỉ, em ấy luôn khao khát hiểu biết kiến thức mới.) - To be a class clown: một chú hề trong lớp – người luôn làm mọi người trong lớp vui vẻ
Ví dụ: Everyone in my class likes Tom as he is such a class clown who always tries to make other students laugh. (Mọi người trong lớp tôi đều thích Tom vì anh ấy là một chú hề trong lớp người luôn cố gắng làm cho các học sinh khác cười) - To be a straight A student: người luôn dẫn đầu về điểm số
Ví dụ: She studied hard in last term so she became a straight A student. (Cô ấy đã học tập chăm chỉ trong học kỳ vừa rồi nên cô ấy đã trở thành người dẫn đầu về điểm số). - To be a copy cat: người hay bắt chước người khác
Ví dụ: I refuse to reveal our group’s research topic as Nam is such a copy cat, he can steal our idea. (Tôi từ chối tiết lộ chủ đề nghiên cứu của nhóm chúng tôi vì Nam là một người hay bắt chước người khác, anh ấy có thể ăn cắp ý tưởng của chúng tôi.)
Thành Ngữ Diễn Tả Quá Trình Tư Duy Và Học Tập
Quá trình học hỏi và tư duy là một phần không thể thiếu của giáo dục. Những thành ngữ này sẽ giúp bạn diễn tả các trạng thái tinh thần và quá trình suy nghĩ một cách tự nhiên. Từ việc gặp khó khăn trong việc nhớ lại thông tin (“to draw a blank”) cho đến việc tập trung suy nghĩ nghiêm túc (“to put one’s thinking cap on”), các cụm từ này sẽ làm phong phú thêm cách bạn diễn đạt về việc học tập và giải quyết vấn đề. Khi bạn có thể linh hoạt sử dụng những thành ngữ này, khả năng giao tiếp về chủ đề giáo dục của bạn sẽ được nâng lên một tầm cao mới.
- To draw a blank: không thể tìm thấy hoặc nhớ ra điều gì
Ví dụ: I tried to remember the Math equation of this problem, but I drew a blank. (Tôi đã cố gắng nhớ phương trình Toán học của bài toán này, nhưng tôi không nhớ ra điều gì cả) - To put one’s thinking cap on: suy nghĩ nghiêm túc
Ví dụ: I put my thinking cap on when it came to choosing my future career after graduation. (Tôi đặt suy nghĩ rất nghiêm túc về việc lựa chọn nghề nghiệp tương lai của mình sau khi tốt nghiệp.) - To figure something out: tìm ra hoặc khám phá ra điều gì
Ví dụ: Our team figured out an ideal solution in the last minutes of the contest. (Nhóm của chúng tôi đã tìm ra một giải pháp lý tưởng trong những phút cuối cùng của cuộc thi). - To get/be lost in thought: lạc lối/đắm chìm trong suy nghĩ
Ví dụ: He totally gets lost in thought whenever he writes a new poem. (Anh ấy hoàn toàn chìm đắm trong suy nghĩ bất cứ khi nào anh ấy viết một bài thơ mới.)
Thành Ngữ Liên Quan Đến Kỳ Thi Và Đánh Giá
Các kỳ thi là một phần không thể thiếu trong hành trình học tập. Để mô tả kết quả thi cử hay quá trình chuẩn bị cho các bài kiểm tra, bạn có thể sử dụng các thành ngữ chuyên biệt. Ví dụ, “to breeze/sail through” biểu thị việc dễ dàng vượt qua một kỳ thi, trong khi “to bomb” lại có nghĩa là làm bài không tốt hoặc trượt. Việc sử dụng chính xác những thành ngữ này sẽ giúp bạn truyền tải thông điệp một cách ngắn gọn, súc tích và có tính hình tượng cao. Đây là những thuật ngữ giáo dục rất hữu ích khi bạn muốn nói về trải nghiệm học tập của mình.
- To breeze/sail through: dễ dàng vượt qua 1 cách thành công
Ví dụ: As a straight A student in my class, she must breeze through this final test. (Là 1 học sinh luôn dẫn đầu về điểm số, cô ấy chắc hẳn dễ dàng vượt qua bài thi cuối kì lần này một cách thành công) - To bomb: làm không tốt, hay trượt bài thi
Ví dụ: I think our teacher will let us retake the test if we all bomb it today. (Tôi nghĩ rằng giáo viên của chúng tôi sẽ cho chúng tôi làm lại bài kiểm tra nếu tất cả chúng tôi trượt hôm nay.)
Thành Ngữ Về Các Hoạt Động Học Thuật
Việc học không chỉ gói gọn trong sách vở mà còn liên quan đến nhiều hoạt động và thói quen khác. Các thành ngữ này giúp bạn diễn tả một cách sinh động về quá trình học tập. Chẳng hạn, “to hit the books” có nghĩa là bắt đầu học một cách nghiêm túc, còn “to cram for the test” lại chỉ việc học nhồi nhét. Thành ngữ “to burn the candle at both ends” mô tả sự cố gắng hết mình, thức khuya dậy sớm để hoàn thành công việc. Những thành ngữ này là một phần quan trọng của từ vựng về giáo dục và giúp bạn nói về trải nghiệm học tập của mình một cách tự nhiên hơn.
- To hit the books: bắt tay vào học, nghiên cứu (cắm đầu vào học)
Ví dụ: I haven’t even started studying yet for the final exam next week. I’d better hit the books tonight. (Tôi thậm chí còn chưa bắt đầu học cho bài kiểm tra cuối cùng vào tuần sau. Tôi nên cắm đầu vào học ngay tối nay.) - To cram for the test: học nhồi nhét trước kì thi trong thời gian ngắn
Ví dụ: You should not cram for this test, you have to start studying for it at least a week in advance. (Bạn không nên học nhồi nhét cho bài kiểm tra này, bạn phải bắt đầu học trước ít nhất là một tuần.) - To burn the candle at both ends: thức khuya dậy sớm
Ví dụ: To complete a research paper with 5000 words in a day, I burned the candle at both ends. (Để hoàn thành một bài báo nghiên cứu với 5000 từ trong một ngày, tôi đã phải thức khuya dậy sớm).
Thành ngữ về giáo dục khác
Cuộc sống học đường còn bao gồm nhiều tình huống và khía cạnh khác. Các thành ngữ còn lại trong chủ đề này giúp bạn mô tả những quyết định quan trọng trong học tập như việc bỏ học (“to drop out”) hay tự chi trả học phí (“to put oneself through school”). Đặc biệt, “the school of hard knocks” là một thành ngữ rất ý nghĩa, chỉ những bài học quý giá rút ra từ kinh nghiệm thực tế cuộc sống, khác biệt so với kiến thức trong sách vở.
- To drop out: bỏ học
Ví dụ: Many students tend to drop out of college as their majors do not fit their interests. (Nhiều sinh viên có xu hướng bỏ học đại học vì chuyên ngành của họ không phù hợp với sở thích của họ) - The school of hard knocks: bài học từ thực tế cuộc sống
Ví dụ: I’ve learned a lot in the school of hard knocks that is never taught in university. (Tôi đã học được rất nhiều bài học từ thực tế cuộc sống những cái mà chưa bao giờ được dạy ở trường đại học.) - To be in a brown study: trầm ngâm suy nghĩ
Ví dụ: She has been in a brown study for a while. (Cô ấy đã trầm ngâm suy nghĩ trong hai tiếng rồi.) - To put oneself through school: tự chi trả học phí
Ví dụ: I have to work a part-time job in a local grocery store to put myself through college. (Tôi phải làm một công việc bán thời gian trong một cửa hàng tạp hóa gần nhà để tự chi trả học phí đại học.)
Chiến Lược Hiệu Quả Để Học Từ Vựng Giáo Dục
Để ghi nhớ và sử dụng thành thạo từ vựng về giáo dục, việc học thuộc lòng từng từ một là chưa đủ. Bạn cần áp dụng các phương pháp học tập thông minh và hiệu quả. Một trong những cách tốt nhất là học từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể, thay vì chỉ học riêng lẻ. Khi bạn thấy một từ mới trong một câu, một đoạn văn hay một bài báo, bạn sẽ hiểu rõ hơn về cách sử dụng và ý nghĩa của nó. Điều này giúp bạn xây dựng một mối liên hệ mạnh mẽ hơn giữa từ vựng và các tình huống thực tế, từ đó ghi nhớ lâu hơn và vận dụng linh hoạt hơn.
Áp Dụng Từ Vựng Vào Ngữ Cảnh Thực Tế
Thường xuyên đọc sách báo, tạp chí, hoặc nghe các chương trình podcast, video có nội dung liên quan đến giáo dục là một cách tuyệt vời để tăng cường vốn từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục. Khi gặp một từ mới, hãy cố gắng đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh, sau đó tra cứu và ghi chú lại. Bạn cũng nên luyện tập sử dụng các từ vựng này trong câu của riêng mình, viết nhật ký hoặc tham gia các diễn đàn thảo luận về giáo dục bằng tiếng Anh. Phương pháp này không chỉ giúp bạn làm quen với các thuật ngữ giáo dục mà còn củng cố khả năng đặt câu và tư duy bằng tiếng Anh.
Tận Dụng Các Nguồn Học Liệu Đa Dạng
Sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng hoặc các bài tập điền từ cũng là những phương pháp hữu ích. Bạn có thể tự tạo flashcards với một bên là từ vựng và bên kia là nghĩa tiếng Việt cùng ví dụ cụ thể. Luyện tập đều đặn mỗi ngày, dù chỉ 15-20 phút, sẽ mang lại hiệu quả đáng kinh ngạc. Ngoài ra, hãy chủ động tìm kiếm các bài tập về từ vựng về giáo dục trên internet hoặc trong sách giáo trình. Việc làm bài tập giúp bạn kiểm tra kiến thức, phát hiện những lỗ hổng và củng cố những gì đã học. Hãy nhớ, sự kiên trì và chủ động là chìa khóa để làm chủ bất kỳ bộ từ vựng nào, đặc biệt là những bộ từ mang tính chuyên ngành như từ vựng trong lĩnh vực giáo dục.
Bài Tập Thực Hành: Củng Cố Từ Vựng Chủ Đề Giáo Dục
Để kiểm tra và củng cố kiến thức về từ vựng chủ đề giáo dục đã học, bạn hãy thử sức với bài tập điền từ dưới đây. Việc áp dụng từ vựng vào ngữ cảnh cụ thể sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu hơn và sử dụng chúng một cách chính xác trong giao tiếp cũng như các bài thi thực tế. Hãy đọc kỹ từng câu và chọn từ vựng môn học hoặc hoạt động giáo dục phù hợp nhất để điền vào chỗ trống.
Bài 1: Điền tên môn học hoặc hoạt động giáo dục tương ứng với các câu dưới đây
- Even though I enjoy learning about animals and plants in …… class, it sometimes also involves dissection, which makes me afraid.
- In …… we study important events from the past.
- My worst subject at school was …… as I was completely tone deaf.
- She loves ……. because she has taken a keen interest on the way the universe, electricity and atoms work.
- I have enjoyed learning about how elements, substances and chemicals react, so I choose ……. as my main major.
- When I was a high school student, I had to join …… twice a week, especially running to maintain our strength and durability.
- My school often organizes…… in summer to encourage us to develop our social skills beyond theories that are taught in class.
- Thanks to my …… teacher, I find it easy to solve complicated algebra equations and calculations.
- In …… we study many things outside my class such as climate, and environment.
- In……. we spend most of our time observing maps to point out the borders of countries and their different capital cities
Đáp án
- Biology
- History
- Music
- Physics
- Chemistry
- Physical education (PE)
- Extra curriculum activities
- Math
- Natural Science
- Geography
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Đây là những câu hỏi thường gặp về từ vựng chủ đề giáo dục và cách học tập hiệu quả mà nhiều người học tiếng Anh quan tâm.
-
Tại sao từ vựng về giáo dục lại quan trọng?
Từ vựng về giáo dục giúp bạn giao tiếp lưu loát hơn về các vấn đề học tập, hệ thống trường học và các hoạt động liên quan. Đây là chủ đề phổ biến trong các kỳ thi tiếng Anh và cuộc sống hàng ngày. -
Làm thế nào để phân biệt “primary school” và “elementary school”?
Cả hai đều chỉ trường tiểu học. “Primary school” phổ biến ở Anh và các quốc gia theo hệ thống Anh, trong khi “elementary school” thường được dùng ở Mỹ. -
Có cách nào hiệu quả để ghi nhớ các cụm từ và thành ngữ giáo dục không?
Cách tốt nhất là học chúng trong ngữ cảnh cụ thể, sử dụng ví dụ, và luyện tập đặt câu với chúng. Bạn cũng có thể áp dụng phương pháp flashcards hoặc lập bản đồ tư duy. -
Khi nào nên sử dụng “college” và “university”?
“College” thường chỉ các cơ sở đào tạo nghề, cao đẳng hoặc một phần của trường đại học lớn. “University” là một cơ sở giáo dục đại học cung cấp các bằng cấp học thuật cao hơn. -
Làm sao để tránh nhầm lẫn giữa “syllabus” và “curriculum”?
“Syllabus” (đề cương bài giảng) là tài liệu chi tiết về một khóa học cụ thể, do giảng viên cung cấp. “Curriculum” (chương trình giảng dạy) là tổng thể các môn học và nội dung được giảng dạy trong một hệ thống giáo dục hoặc một trường học. -
Việc học từ vựng giáo dục có giúp ích cho kỳ thi IELTS không?
Chắc chắn rồi. Chủ đề giáo dục xuất hiện rất thường xuyên trong cả 4 kỹ năng của IELTS. Một vốn từ vựng giáo dục phong phú giúp bạn hiểu câu hỏi, phát triển ý tưởng và diễn đạt câu trả lời một cách chính xác, mạch lạc. -
Ngoài việc học từ vựng, có cần chú ý gì khác khi nói về giáo dục không?
Ngoài từ vựng, bạn nên chú ý đến ngữ pháp, cách diễn đạt ý tưởng mạch lạc, và tìm hiểu thêm về hệ thống giáo dục ở các nước nói tiếng Anh để có cái nhìn đa chiều, phục vụ tốt cho việc thảo luận.
Cuối cùng, việc làm chủ từ vựng về giáo dục không chỉ là nắm vững các từ riêng lẻ mà còn là hiểu được cách chúng kết hợp trong các cụm từ, thành ngữ để diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chính xác. Từ cấp bậc trường học, các môn học đa dạng, đến những hoạt động thường ngày và các kỳ thi quan trọng, mỗi thuật ngữ đều mở ra một cánh cửa mới giúp bạn hiểu sâu hơn về lĩnh vực giáo dục. Với sự kiên trì luyện tập và áp dụng các phương pháp học thông minh mà Anh ngữ Oxford đã gợi ý, bạn sẽ nhanh chóng nâng cao khả năng giao tiếp và tự tin chinh phục mọi thử thách liên quan đến chủ đề này.
