Trong quá trình ôn luyện và thực hiện bài thi IELTS Writing Task 2, việc sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác là yếu tố then chốt để đạt được điểm số cao. Nhiều thí sinh thường gặp khó khăn khi diễn đạt ý tưởng về sự quan trọng, sự đáng kể mà chỉ dùng đi dùng lại một vài từ ngữ cơ bản. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào các từ đồng nghĩa significant để giúp bạn mở rộng vốn từ và làm bài viết trở nên chuyên nghiệp, học thuật hơn.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tầm Quan Trọng Của Việc Đa Dạng Hóa Từ Vựng Trong IELTS Writing

Để đạt được điểm cao trong tiêu chí Lexical Resource (nguồn từ vựng) của IELTS Writing, thí sinh cần thể hiện khả năng sử dụng linh hoạt và chính xác các từ vựng học thuật. Việc lặp đi lặp lại một từ như “significant” có thể khiến bài viết trở nên đơn điệu và hạn chế khả năng thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ. Khi bạn sử dụng các từ đồng nghĩa một cách phù hợp, giám khảo sẽ thấy được sự giàu có trong vốn từ của bạn, từ đó nâng cao chất lượng tổng thể của bài luận.

Việc đa dạng hóa từ vựng không chỉ đơn thuần là tìm một từ khác để thay thế, mà còn là hiểu rõ sắc thái ý nghĩa của từng từ để áp dụng đúng ngữ cảnh. Điều này giúp bài viết của bạn không chỉ trôi chảy mà còn truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và hiệu quả hơn. Đây là một kỹ năng quan trọng mà mọi thí sinh IELTS đều cần trau dồi.

Khám Phá Các Từ Đồng Nghĩa Phổ Biến Của “SIGNIFICANT”

Để giúp bạn nâng cao kỹ năng viết, dưới đây là phân tích chi tiết về các từ đồng nghĩa của significant, cùng với định nghĩa, ngữ cảnh sử dụng và ví dụ cụ thể. Mỗi từ mang một sắc thái riêng, đòi hỏi sự hiểu biết để áp dụng một cách chính xác.

Substantial: Sức Ảnh Hưởng Đáng Kể

Theo từ điển Oxford, “substantial” có nghĩa là “large in amount, value or importance”. Từ này thường được dùng để mô tả một điều gì đó có giá trị lớn, đáng kể về số lượng, kích thước hoặc tầm quan trọng. Nó gợi ý một sự tồn tại vững chắc, có thật và có thể đo lường được. Chẳng hạn, chúng ta có thể nói về một substantial increase (sự gia tăng đáng kể) hoặc substantial evidence (bằng chứng vững chắc). Từ “substantial” khác biệt với “considerable” ở chỗ nó thường nhấn mạnh tính chất “thực chất” hoặc “có giá trị thật” của sự vật, sự việc.

Ví dụ: The government’s decision to increase funding for education has had a substantial impact on literacy rates. (Dịch: Quyết định của chính phủ tăng kinh phí cho giáo dục đã có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ biết chữ.)

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Noteworthy: Điểm Nhấn Đáng Chú Ý

Theo từ điển Oxford, “noteworthy” có nghĩa là “deserving attention because of being important or interesting”. Đây là từ để nêu bật sự quan trọng hoặc giá trị của một vấn đề, sự kiện, hoặc thành tựu nào đó khiến người khác phải chú ý. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc báo cáo, nơi cần chỉ ra những điểm nổi bật hoặc đặc biệt. Ví dụ, một noteworthy achievement là một thành tựu đáng được ghi nhận.

Ví dụ: The report highlighted several noteworthy findings regarding climate change. (Dịch: Báo cáo đã nêu bật một số phát hiện đáng chú ý về biến đổi khí hậu.)

Considerable: Quy Mô Lớn và Rộng Khắp

Theo từ điển Oxford, “considerable” có nghĩa là “large in size, amount, or degree”. Từ này dùng để mô tả một vấn đề hoặc sự kiện có quy mô lớn, ảnh hưởng rộng rãi hoặc ở mức độ đáng kể. Nó thường áp dụng cho những thứ có thể đo lường hoặc ước tính được về quy mô. Chẳng hạn, một considerable amount of time (một lượng thời gian đáng kể) hoặc considerable effort (nỗ lực đáng kể). Có thể thấy, “considerable” nhấn mạnh vào khía cạnh “lớn” hoặc “nhiều” hơn là “có giá trị cốt lõi” như “substantial”.

Ví dụ: There has been a considerable increase in pollution levels over the past decade. (Dịch: Có một sự tăng đáng kể về mức độ ô nhiễm trong thập kỷ qua.)

Meaningful: Giá Trị Cốt Lõi và Ý Nghĩa Sâu Sắc

Theo từ điển Oxford, “meaningful” có nghĩa là “having significance; worthwhile”. Từ này không chỉ đơn thuần chỉ sự quan trọng mà còn nhấn mạnh ý nghĩa sâu sắc, giá trị nội tại hoặc mục đích có ích của một vấn đề, sự kiện hay hành động. Nó thường gắn liền với cảm xúc hoặc sự thỏa mãn về mặt tinh thần. Ví dụ, một meaningful conversation là một cuộc trò chuyện có ý nghĩa sâu sắc, chứ không chỉ là quan trọng.

Ví dụ: Volunteer work can provide individuals with a meaningful sense of purpose and fulfillment. (Dịch: Công việc tình nguyện có thể mang lại cho cá nhân cảm giác ý nghĩa và sự thỏa mãn.)

Important: Nền Tảng Cơ Bản Của Vấn Đề

Theo từ điển Oxford, “important” có nghĩa là “of great significance or value”. Mặc dù là một từ cơ bản, “important” vẫn có vai trò quan trọng trong việc diễn đạt sự cần thiết hoặc giá trị lớn của một vấn đề. Nó là từ ngữ phổ biến nhất và có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, nhưng việc thay thế bằng các từ đồng nghĩa khác sẽ giúp bài viết học thuật hơn. Tuy nhiên, khi cần sự rõ ràng và trực tiếp, “important” vẫn là lựa chọn phù hợp.

Ví dụ: Access to clean water is important for public health and sanitation. (Dịch: Việc tiếp cận nước sạch là quan trọng đối với sức khỏe công cộng và vệ sinh.)

Prominent: Sự Nổi Bật Và Tầm Ảnh Hưởng Lớn

Theo từ điển Oxford, “prominent” có nghĩa là “important or well-known”. Từ này dùng để mô tả một cá nhân, một vấn đề hoặc một đặc điểm nào đó có sự nổi bật, dễ thấy hoặc có tầm ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nhất định. Nó gợi ý sự chú ý mà ai đó/cái gì đó thu hút được. Chúng ta thường thấy prominent figures (nhân vật nổi bật) hoặc prominent features (những đặc điểm nổi bật).

Ví dụ: The government has taken steps to address the concerns raised by prominent environmental activists. (Dịch: Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để giải quyết những lo ngại được nêu bật bởi các nhà hoạt động môi trường nổi tiếng.)

Vital: Yếu Tố Thiết Yếu Không Thể Thiếu

Theo từ điển Oxford, “vital” có nghĩa là “necessary or essential in order for something to succeed or exist”. Từ này mô tả sự cần thiết hoặc quan trọng ở mức độ thiết yếu, gần như là bắt buộc để một điều gì đó có thể tồn tại hoặc thành công. “Vital” mang sắc thái mạnh hơn “important”, nhấn mạnh tính sống còn. Chẳng hạn, vital information (thông tin thiết yếu) là thông tin mà nếu thiếu sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Ví dụ: Education is vital for the development of a skilled workforce and a prosperous society. (Dịch: Giáo dục là cần thiết cho sự phát triển của một lực lượng lao động có kỹ năng và một xã hội thịnh vượng.)

Major: Chủ Chốt và Quyết Định

Theo từ điển Oxford, “major” có nghĩa là “important, serious, or significant”. “Major” được sử dụng để mô tả một vấn đề, sự kiện hoặc yếu tố có ảnh hưởng lớn, mang tính quyết định đến một tình huống hoặc lĩnh vực cụ thể. Nó thường chỉ ra một phần lớn hoặc một khía cạnh chính. Ví dụ, major challenges (những thách thức lớn) hay major improvements (những cải thiện lớn).

Ví dụ: Climate change is considered a major threat to global stability. (Dịch: Biến đổi khí hậu được coi là một mối đe dọa lớn đối với sự ổn định toàn cầu.)

Crucial: Mang Tính Quyết Định Cao

Theo từ điển Oxford, “crucial” có nghĩa là “extremely important, because it will affect other things”. Từ này dùng để nêu bật tính quan trọng tuyệt đối của một yếu tố, sự kiện hoặc tình huống, bởi vì nó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của những thứ khác. “Crucial” thường mang ý nghĩa của một điểm mấu chốt, một khoảnh khắc quyết định. Ví dụ, một crucial decision là một quyết định mang tính then chốt.

Ví dụ: Proper sanitation and hygiene are crucial for preventing the spread of diseases (Dịch: Vệ sinh và vệ sinh cá nhân đúng cách là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh.)

Impactful: Gây Ảnh Hưởng Sâu Rộng

Theo từ điển Oxford, “impactful” có nghĩa là “having a powerful effect or impact”. “Impactful” được sử dụng để mô tả tác động mạnh mẽ hoặc quan trọng của một sự kiện, chính sách hoặc hành động. Từ này nhấn mạnh khả năng tạo ra sự thay đổi lớn hoặc ấn tượng sâu sắc. Ví dụ, một impactful speech (bài phát biểu có tác động mạnh mẽ) có thể truyền cảm hứng và thay đổi suy nghĩ của nhiều người.

Ví dụ: The implementation of renewable energy policies has had an impactful effect on reducing carbon emissions. (Dịch: Việc triển khai các chính sách năng lượng tái tạo đã có tác động mạnh mẽ đối với việc giảm lượng khí thải carbon.)

Remarkable: Đáng Kinh Ngạc Và Độc Đáo

Theo từ điển Oxford, “remarkable” có nghĩa là “unusual or surprising in a way that causes people to take notice”. Từ này dùng để mô tả tính chất đáng chú ý, nổi bật hoặc đặc biệt của một vấn đề hoặc sự kiện, thường là theo cách tích cực và gây ấn tượng mạnh. Nó không chỉ đơn thuần là quan trọng, mà còn là phi thường hoặc đáng kinh ngạc. Chẳng hạn, remarkable progress (tiến bộ đáng kinh ngạc) thể hiện một sự phát triển vượt trội.

Ví dụ: The progress made in medical research over the past decade is truly remarkable. (Dịch: Sự tiến bộ trong nghiên cứu y học trong thập kỷ qua thực sự đáng chú ý.)

Lưu Ý Quan Trọng Khi Dùng Từ Đồng Nghĩa “SIGNIFICANT”

Việc nắm vững các từ đồng nghĩa significant chỉ là bước đầu. Để sử dụng chúng hiệu quả trong IELTS Writing, thí sinh cần lưu ý một số điểm quan trọng để tránh mắc lỗi và đảm bảo tính tự nhiên, chính xác cho bài viết.

Hiểu Rõ Ngữ Cảnh và Sắc Thái Ý Nghĩa

Mỗi từ đồng nghĩa đều mang một sắc thái ý nghĩa riêng và phù hợp với những ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, “substantial” thường dùng cho số lượng hoặc giá trị vật chất, trong khi “meaningful” lại nghiêng về giá trị tinh thần hoặc mục đích. Việc sử dụng sai ngữ cảnh có thể làm giảm tính logic và độ chính xác của bài viết. Hãy dành thời gian phân tích ví dụ và cách dùng của từng từ để hiểu rõ sự khác biệt tinh tế giữa chúng.

Tránh Lạm Dụng và Sử Dụng Sai Mục Đích

Một sai lầm phổ biến là cố gắng sử dụng các từ phức tạp chỉ để “làm đẹp” bài viết mà không thực sự hiểu rõ nghĩa. Điều này có thể dẫn đến việc sử dụng từ sai hoặc tạo ra những câu văn gượng gạo, không tự nhiên. Mục tiêu của việc sử dụng từ đồng nghĩa là để bài viết trôi chảy và chính xác hơn, không phải để khoe khoang từ vựng. Đôi khi, một từ “important” đơn giản lại hiệu quả hơn một từ phức tạp được dùng sai chỗ.

Kết Hợp Với Các Cụm Từ (Collocations) Phù Hợp

Việc học từ vựng theo cụm (collocations) là cực kỳ quan trọng để sử dụng từ một cách tự nhiên như người bản xứ. Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học các cụm từ mà chúng thường đi kèm. Ví dụ, thay vì chỉ học “impactful”, hãy nhớ “have an impactful effect” hoặc “make an impactful contribution”. Điều này không chỉ giúp bạn sử dụng từ đúng mà còn tăng tính lưu loát cho bài viết của mình, một yếu tố thiết yếu trong tiêu chí chấm điểm Coherence and Cohesion của IELTS.

Phương Pháp Luyện Tập Từ Đồng Nghĩa Hiệu Quả

Để thực sự nắm vững và áp dụng các từ đồng nghĩa significant vào bài viết IELTS, quá trình luyện tập đều đặn và có chiến lược là thiết yếu. Dưới đây là một số phương pháp hiệu quả mà bạn có thể áp dụng.

Đọc Rộng và Ghi Chép Từ Vựng

Thường xuyên đọc các bài báo học thuật, tạp chí khoa học, sách giáo khoa hoặc các bài mẫu IELTS chất lượng cao. Khi đọc, hãy chú ý cách các tác giả sử dụng các từ chỉ sự quan trọng hoặc đáng kể. Gạch chân những từ mới, tra cứu nghĩa, collocations và ghi chép vào sổ tay từ vựng của riêng bạn. Việc nhìn thấy từ trong ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về cách dùng của chúng.

Thực Hành Viết Thường Xuyên

Áp dụng các từ đồng nghĩa đã học vào bài viết của bạn một cách có chủ đích. Khi luyện viết các bài luận IELTS Writing Task 2, hãy đặt mục tiêu sử dụng ít nhất 2-3 từ đồng nghĩa khác nhau cho “significant” trong mỗi bài. Sau khi viết xong, hãy tự kiểm tra hoặc nhờ người khác đọc lại để phát hiện những lỗi sai trong việc sử dụng từ vựng, đặc biệt là lỗi dùng sai ngữ cảnh hoặc collocations. Việc luyện tập lặp đi lặp lại sẽ củng cố kiến thức và biến chúng thành phản xạ.

Sử Dụng Từ Điển Song Ngữ và Đơn Ngữ

Kết hợp việc sử dụng từ điển song ngữ (ví dụ: Anh-Việt) để hiểu nghĩa cơ bản và từ điển đơn ngữ (ví dụ: Oxford Learner’s Dictionaries, Cambridge Dictionary) để khám phá sâu hơn về nghĩa, ví dụ, collocations, và sự khác biệt giữa các từ đồng nghĩa. Các từ điển đơn ngữ thường cung cấp nhiều ví dụ và thông tin chi tiết về sắc thái nghĩa, giúp bạn lựa chọn từ phù hợp nhất cho từng ngữ cảnh cụ thể.

Bài mẫu vận dụng cách paraphrase “significant” trong bài thi IELTS Writing Task 2

Để hình dung rõ hơn về cách áp dụng các từ đồng nghĩa significant vào bài thi, hãy cùng xem xét một bài mẫu IELTS Writing Task 2 dưới đây.

Đề bài

Some students take a year off between school and university, to work or to travel. Do the advantages of this outweigh the disadvantages?

Write at least 250 words.

Bài mẫu

It is true that a lot of high school graduates these days decide to begin working or go on vacation before attending college. Although there may be some short-term disadvantages to taking a gap year, I firmly believe that there will be many more considerable long-term advantages.

On the one hand, young students who postpone their university education are likely to encounter a number of challenges. The academic development delay resulting from a year off school is one of these issues. It is understandable that young people find it nearly impossible to balance enjoying new experiences like working a job or visiting a new location with setting up a specific amount of time for revision. Gap year participants may therefore have to deal with the difficulty of readjusting to the material at school and increased pressure to catch up with their peers. Furthermore, for inexperienced school leavers, living off the university campus may prove to be emotionally and physically draining. For example, they might run the risk of being taken advantage of in a demanding profession or run into trouble when traveling to a foreign nation. Young high school graduates may have unforeseen repercussions if they are not well prepared for such potential challenges.

However, I believe that these drawbacks are surpassed with advantages. Students who take a gap year have the perfect chance to learn about subjects that are not covered in college. Collaborating with subject matter specialists in a particular field can help these students gain meaningful insight into the work as well as important real-world experience that will help them mature. When it comes to hiring new employees, companies typically give preference to those with a lot of life and work experience. Additionally, having a year off might be beneficial for entertainment since it gives students an opportunity to decompress from their studies. Compared to others who enroll in university immediately away, undergraduates can learn more efficiently if they approach the task with a willing and relaxed mindset.

In conclusion, even though there are drawbacks, taking a gap year has more advantages than disadvantages for the reasons listed above.

Từ vựng trong bài:

  • Postpone (verb) /pəʊstˈpəʊn/: Trì hoãn, hoãn lại
  • Physically draining (adjective phrase) /ˈfɪzɪkli ˈdreɪnɪŋ/: Cảm giác kiệt sức về mặt vật lý
  • Demanding (adjective) /dɪˈmændɪŋ/: Đòi hỏi cao, khó khăn
  • Surpass (verb) /səˈpɑːs/: Vượt qua, vượt lên
  • Decompress (verb) /ˌdiːkəmˈpres/: Thư giãn, giảm căng thẳng

Bài tập vận dụng

Nối từ vựng theo định nghĩa tiếng Anh phù hợp.

Từ vựng Định nghĩa
1. Substantial 2. Noteworthy 3. Considerable 4. Meaningful 5. Important 6. Prominent 7. Vital 8. Major 9. Crucial 10. Impactful 11. Remarkable 1. deserving attention because of being important or interesting 2. extremely important, because it will affect other things 3. having a powerful effect or impact 4. having significance; worthwhile 5. important or well-known 6. important, serious, or significant 7. large in amount, value or importance 8. large in size, amount, or degree 9. necessary or essential in order for something to succeed or exist 10. of great significance or value 11. unusual or surprising in a way that causes people to take notice

Đáp án

1. G

2. A

3. H

4. D

5. J

6. E

7. I

8. F

9. B

10. C

11. K

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Tại sao tôi nên sử dụng các từ đồng nghĩa của “significant” thay vì chỉ dùng một từ?

Việc sử dụng các từ đồng nghĩa significant giúp bài viết của bạn đa dạng về từ vựng, thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và chính xác, từ đó đáp ứng tốt hơn tiêu chí Lexical Resource trong IELTS Writing và có cơ hội đạt band điểm cao hơn. Nó cũng giúp tránh sự lặp từ gây nhàm chán.

2. Các từ đồng nghĩa này có thể thay thế cho nhau hoàn toàn không?

Không. Mặc dù các từ này đều mang ý nghĩa “quan trọng” hoặc “đáng kể”, nhưng mỗi từ lại có sắc thái ý nghĩa, ngữ cảnh sử dụng và collocations riêng. Việc hiểu rõ sự khác biệt tinh tế giữa chúng là thiết yếu để chọn từ phù hợp nhất.

3. Làm thế nào để tôi chọn được từ đồng nghĩa phù hợp nhất cho ngữ cảnh cụ thể?

Bạn nên xem xét sắc thái ý nghĩa của từng từ, mức độ trang trọng, và các cụm từ mà nó thường đi kèm (collocations). Ví dụ, “substantial” thường dùng cho số lượng hoặc giá trị, trong khi “vital” nhấn mạnh tính sống còn, thiết yếu. Đọc nhiều tài liệu học thuật và sử dụng từ điển đơn ngữ là cách tốt để nắm vững điều này.

4. Tôi có thể sử dụng những từ này trong phần thi IELTS Speaking không?

Hoàn toàn có. Việc sử dụng các từ đồng nghĩa này không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng viết mà còn làm phong phú bài nói của bạn, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và thuyết phục hơn trong phần thi IELTS Speaking.

5. Sự khác biệt chính giữa “vital” và “crucial” là gì?

Cả hai từ “vital” và “crucial” đều mang nghĩa “rất quan trọng“. Tuy nhiên, “vital” thường nhấn mạnh tính sống còn, sự cần thiết để một điều gì đó tồn tại hoặc hoạt động. Còn “crucial” lại gợi ý một điểm mấu chốt, một yếu tố quyết định sẽ ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng. Ví dụ, oxy là vital cho sự sống, còn việc đưa ra crucial decision có thể thay đổi cục diện.

6. Có bao nhiêu từ đồng nghĩa tôi nên cố gắng sử dụng trong một bài luận IELTS Task 2?

Không có con số cụ thể, nhưng mục tiêu là thể hiện sự đa dạng một cách tự nhiên. Tránh lặp lại từ “significant” nhiều lần, thay vào đó hãy dùng linh hoạt 2-3 từ đồng nghĩa khác nhau xuyên suốt bài viết, tùy thuộc vào nội dung và ngữ cảnh.

7. Từ “important” có được chấp nhận trong IELTS Writing Task 2 không?

Có, “important” hoàn toàn được chấp nhận và là một từ cơ bản. Tuy nhiên, nếu bạn chỉ dùng duy nhất từ này để diễn đạt tất cả các ý nghĩa về sự quan trọng, bài viết của bạn sẽ bị đánh giá thấp về Lexical Resource. Mục tiêu là kết hợp “important” với các từ đồng nghĩa khác để thể hiện sự phong phú.

Với việc nắm vững và áp dụng linh hoạt các từ đồng nghĩa significant, bạn sẽ không chỉ nâng cao chất lượng bài viết IELTS Writing Task 2 mà còn phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và chuyên nghiệp hơn. Anh ngữ Oxford tin rằng với sự luyện tập kiên trì, bạn sẽ sớm đạt được mục tiêu điểm số của mình.