Trong thế giới tiếng Anh bao la, động từ kết hợp với giới từ là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhưng cũng không kém phần thách thức đối với người học. Chúng không chỉ đơn thuần là sự kết hợp của hai thành phần, mà còn mang đến những sắc thái ý nghĩa phong phú, đôi khi là hoàn toàn khác biệt so với nghĩa gốc của động từ. Hiểu rõ và vận dụng thành thạo các cấu trúc này sẽ nâng tầm khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tổng Quan Về Động Từ Kèm Giới Từ

Động từ kèm giới từ là những cụm từ trong đó một động từ được theo sau bởi một giới từ cố định, tạo thành một đơn vị ý nghĩa mới. Sự kết hợp này là nền tảng của nhiều biểu đạt trong tiếng Anh, từ giao tiếp hàng ngày đến văn phong học thuật. Việc nắm vững chúng không chỉ giúp bạn hiểu đúng ý nghĩa mà còn diễn đạt trôi chảy và tự nhiên hơn.

Tầm Quan Trọng Của Việc Học Động Từ Kèm Giới Từ

Học động từ kèm giới từ là một bước đi thiết yếu để thành thạo tiếng Anh. Ước tính có hàng trăm cụm động từ giới từ được sử dụng phổ biến, và việc hiểu sâu sắc chúng sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai ngữ pháp đáng tiếc. Trong các bài kiểm tra năng lực như IELTS, TOEFL, việc sử dụng chính xác các cấu trúc này được đánh giá rất cao, thể hiện sự am hiểu ngôn ngữ của người học. Đây là yếu tố then chốt giúp bài viết và bài nói trở nên mạch lạc và chuẩn xác hơn.

Động từ có giới từ đi kèmĐộng từ có giới từ đi kèm

Các Nhóm Động Từ Kết Hợp Với Giới Từ Phổ Biến

Để dễ dàng hơn trong việc học và ghi nhớ, chúng ta có thể phân loại các động từ kết hợp với giới từ theo từng giới từ đi kèm. Mỗi giới từ thường mang một “tinh thần” riêng, ảnh hưởng đến ý nghĩa của động từ khi kết hợp.

Động Từ Kết Hợp Với Giới Từ “IN”

Giới từ “in” thường liên quan đến sự bao hàm, tham gia hoặc trạng thái bên trong. Một số động từ phổ biến đi với in bao gồm “believe in” (tin tưởng vào), thể hiện niềm tin sâu sắc; “butt in” (ngắt lời, xen vào), chỉ hành động can thiệp vào cuộc trò chuyện; hay “succeed in” (thành công trong việc gì), diễn tả sự đạt được kết quả mong muốn trong một lĩnh vực cụ thể. Ngoài ra, chúng ta còn có “be interested in” (quan tâm, hứng thú), “invest in” (đầu tư vào), và “specialize in” (chuyên về một lĩnh vực). Ví dụ, “She believes in herself” (Cô ấy tin tưởng vào bản thân) hay “They succeeded in their new business venture” (Họ đã thành công trong dự án kinh doanh mới của mình).

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Động Từ Kết Hợp Với Giới Từ “OF”

Giới từ “of” thường biểu thị sự thuộc về, nguồn gốc, hoặc nguyên nhân. Khi kết hợp với động từ, nó thường mang ý nghĩa về sự chấp thuận, than phiền, hay sự nhớ nhung. Chẳng hạn, “approve of” (tán thành), “consist of” (bao gồm, được tạo thành từ), và “dream of” (mơ về). Các cấu trúc khác như “die of” (chết vì nguyên nhân nào đó) hay “warn of” (cảnh báo về một nguy hiểm) cũng rất thông dụng. Ví dụ điển hình là “The committee approved of the new proposal” (Ủy ban đã tán thành đề xuất mới) hoặc “Her latest novel consists of ten chapters” (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy bao gồm mười chương).

Động Từ Kết Hợp Với Giới Từ “WITH”

Giới từ “with” thường chỉ sự đồng hành, sự tương tác hoặc sự đối phó. Các cụm động từ với with bao gồm “agree with” (đồng ý với ai/điều gì), “cope with” (đương đầu, giải quyết vấn đề), và “deal with” (giải quyết, xử lý). Một số động từ khác như “compete with” (cạnh tranh với), “fill with” (lấp đầy bằng), và “sympathize with” (đồng cảm với) cũng rất quan trọng. Chẳng hạn, “It’s important to cope with stress effectively” (Việc đối phó với căng thẳng hiệu quả là rất quan trọng) hoặc “The manager needs to deal with this complaint immediately” (Người quản lý cần giải quyết khiếu nại này ngay lập tức).

Động Từ Kết Hợp Với Giới Từ “FROM”

Giới từ “from” thường chỉ nguồn gốc, sự tách rời hoặc sự bảo vệ. Các động từ theo sau bởi from có thể kể đến như “benefit from” (hưởng lợi từ), “differ from” (khác với), và “protect from” (bảo vệ khỏi). Ngoài ra còn có “recover from” (phục hồi từ bệnh tật, tổn thương), “refrain from” (kiềm chế không làm gì), và “suffer from” (chịu đựng). Ví dụ: “Many students benefit from online learning” (Nhiều sinh viên hưởng lợi từ việc học trực tuyến) hoặc “The new policy differs from the old one significantly” (Chính sách mới khác biệt đáng kể so với chính sách cũ).

Động Từ Kết Hợp Với Giới Từ “AT”

Giới từ “at” thường chỉ vị trí chính xác, mục tiêu hoặc hướng nhìn. Các cụm động từ đi với at thường gặp là “aim at” (nhắm vào), “arrive at” (đến một địa điểm cụ thể), và “laugh at” (cười nhạo ai/cái gì). Các động từ như “look at” (nhìn vào), “point at” (chỉ vào), và “stare at” (nhìn chằm chằm vào) cũng thuộc nhóm này. Một ví dụ điển hình là “She aimed at the target with precision” (Cô ấy nhắm vào mục tiêu một cách chính xác) hoặc “We arrived at the station just in time” (Chúng tôi đến nhà ga vừa kịp lúc).

Động Từ Kết Hợp Với Giới Từ “TO”

Giới từ “to” thường chỉ hướng đến, mục đích hoặc sự chuyển động. Đây là một trong những giới từ đa năng nhất. Một số động từ phổ biến đi kèm với to là “belong to” (thuộc về), “contribute to” (đóng góp vào), và “listen to” (lắng nghe). Ngoài ra, còn có “admit to” (thừa nhận), “object to” (phản đối), và “respond to” (phản hồi). Ví dụ: “This book belongs to the school library” (Cuốn sách này thuộc về thư viện trường) hoặc “Everyone should contribute to protecting the environment” (Mọi người nên đóng góp vào việc bảo vệ môi trường).

Động từ đi kèm giới từĐộng từ đi kèm giới từ

Động Từ Kết Hợp Với Giới Từ “ON”

Giới từ “on” thường liên quan đến sự phụ thuộc, sự tiếp xúc bề mặt hoặc sự tiếp diễn. Một số động từ thường gặp với on là “count on” (trông cậy vào), “depend on” (phụ thuộc vào), và “focus on” (tập trung vào). Các cấu trúc khác bao gồm “act on” (hành động theo), “comment on” (bình luận về), và “insist on” (khăng khăng). Chẳng hạn, “You can always count on me for support” (Bạn luôn có thể trông cậy vào tôi để được hỗ trợ) hoặc “The report focuses on the economic impact” (Báo cáo tập trung vào tác động kinh tế).

Động Từ Kết Hợp Với Giới Từ “ABOUT”

Giới từ “about” thường đề cập đến chủ đề, nội dung hoặc sự lo lắng. Các động từ đi với about phổ biến là “ask about” (hỏi về), “care about” (quan tâm về), và “complain about” (phàn nàn về). Ngoài ra, chúng ta còn có “dream about” (mơ về), “know about” (biết về), và “worry about” (lo lắng về). Ví dụ: “Don’t worry about the small details” (Đừng lo lắng về những chi tiết nhỏ) hoặc “The documentary talks about climate change” (Phim tài liệu nói về biến đổi khí hậu).

Phương Pháp Học Thuộc Động Từ Kết Hợp Với Giới Từ Hiệu Quả

Việc ghi nhớ hàng trăm cụm động từ giới từ không phải là điều dễ dàng. Tuy nhiên, với các phương pháp học tập khoa học, bạn hoàn toàn có thể chinh phục được chúng.

Ghi Nhớ Theo Ngữ Cảnh và Câu Chuyện Sáng Tạo

Thay vì học vẹt từng cặp động từ và giới từ, hãy cố gắng đặt chúng vào các ngữ cảnh cụ thể hoặc tự tạo ra những câu chuyện ngắn. Khi bạn hình dung được tình huống sử dụng, ý nghĩa của động từ kèm giới từ sẽ trở nên sống động và dễ nhớ hơn rất nhiều. Ví dụ, để nhớ “succeed in”, bạn có thể nghĩ về một người bạn đã succeed in passing a difficult exam (thành công trong việc vượt qua kỳ thi khó). Kể một câu chuyện nhỏ về nỗ lực và thành quả của người bạn đó sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu hơn.

Nhóm Các Động Từ Theo Giới Từ Hoặc Ý Nghĩa

Việc nhóm các động từ theo giới từ đi kèm, như chúng ta đã làm ở trên, là một cách hệ thống hóa kiến thức rất hiệu quả. Bạn cũng có thể nhóm chúng theo ý nghĩa tương đồng. Ví dụ, các động từ liên quan đến giao tiếp (“talk to”, “respond to”, “complain about”) hoặc các động từ liên quan đến sự chuyển động (“go to”, “arrive at”). Việc sử dụng flashcard, mind map hoặc các ứng dụng học từ vựng có thể hỗ trợ rất tốt cho phương pháp này, giúp bạn ôn tập một cách linh hoạt và hiệu quả.

Phân Biệt Cụm Động Từ Giới Từ và Cụm Động Từ (Prepositional Verbs và Phrasal Verbs)

Một trong những điểm gây nhầm lẫn lớn nhất cho người học tiếng Anh là sự khác biệt giữa cụm động từ giới từ (prepositional verbs) và cụm động từ (phrasal verbs). Mặc dù cả hai đều bao gồm một động từ và một từ nhỏ đi kèm, bản chất và cách hoạt động của chúng lại không giống nhau.

Khác Biệt Về Ý Nghĩa

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở ý nghĩa. Trong cụm động từ giới từ, động từ thường giữ nguyên nghĩa gốc hoặc một phần nghĩa gốc của nó, và giới từ chỉ làm rõ hơn về đối tượng hoặc hướng hành động. Ví dụ, “look at” (nhìn vào) – “look” vẫn giữ nghĩa nhìn. Ngược lại, cụm động từ (phrasal verbs) thường mang ý nghĩa thành ngữ, nghĩa của cả cụm hoàn toàn khác biệt so với nghĩa của từng từ riêng lẻ. Ví dụ, “look up” có thể nghĩa là “tra cứu” (tra từ điển) hoặc “tôn trọng”, không còn giữ nghĩa “nhìn” của động từ “look”. Điều này đòi hỏi người học phải ghi nhớ từng cụm như một đơn vị từ vựng độc lập.

Khác Biệt Về Vị Trí Của Tân Ngữ

Một dấu hiệu nhận biết khác là vị trí của tân ngữ. Với cụm động từ giới từ, giới từ luôn đứng trước tân ngữ của nó. Bạn không thể tách rời động từ và giới từ bằng tân ngữ. Ví dụ, bạn phải nói “listen to the music” chứ không thể nói “listen the music to”. Tuy nhiên, với cụm động từ, tân ngữ có thể đứng giữa động từ và trạng từ/giới từ (nếu cụm động từ đó tách rời được). Ví dụ, bạn có thể nói “turn on the light” hoặc “turn the light on”. Đây là một đặc điểm quan trọng giúp phân biệt rõ ràng hai loại cụm này.

Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Học Động Từ Kèm Giới Từ

Để quá trình học động từ kết hợp với giới từ đạt hiệu quả cao nhất, có một số điểm bạn cần đặc biệt lưu ý.

Tránh Học Vẹt Đơn Lẻ

Học động từ kèm giới từ một cách rời rạc, không có ngữ cảnh sẽ rất nhanh quên. Thay vì cố gắng nhồi nhét, hãy tập trung vào việc hiểu ý nghĩa và cách dùng của chúng trong các câu hoàn chỉnh. Việc đọc sách, báo, nghe podcast hoặc xem phim tiếng Anh là những cách tuyệt vời để bạn tiếp xúc với các cụm này trong môi trường tự nhiên. Khi gặp một cụm mới, hãy ghi chú lại cả câu ví dụ.

Thực Hành Thường Xuyên Trong Giao Tiếp và Viết

Kiến thức chỉ thực sự vững chắc khi bạn đưa nó vào thực hành. Hãy chủ động sử dụng các cấu trúc động từ kèm giới từ đã học trong các cuộc hội thoại hàng ngày, khi viết email, bài luận hoặc nhật ký. Sự lặp lại có ý thức thông qua việc ứng dụng sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và hình thành phản xạ tự nhiên khi sử dụng tiếng Anh. Tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh hoặc tìm kiếm đối tác luyện nói cũng là những ý tưởng hay.

Sử Dụng Từ Điển Anh-Anh

Để hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa và cách dùng của động từ và giới từ đi kèm, hãy ưu tiên sử dụng các từ điển Anh-Anh uy tín. Các từ điển này thường cung cấp định nghĩa rõ ràng, ví dụ minh họa phong phú và đôi khi còn có thông tin về các sắc thái nghĩa khác nhau trong từng ngữ cảnh. Việc này sẽ giúp bạn tránh được những hiểu lầm do dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang.

Ứng Dụng Động Từ Kèm Giới Từ Trong Giao Tiếp và Viết

Việc thành thạo động từ kết hợp với giới từ mang lại lợi ích to lớn trong cả kỹ năng nói và viết tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn.

Cải Thiện Độ Tự Nhiên Khi Giao Tiếp

Khi giao tiếp, việc sử dụng đúng cụm động từ giới từ giúp bạn nghe tự nhiên hơn, giống như người bản xứ. Thay vì nói “I am happy about your success” (Tôi vui về thành công của bạn), bạn có thể dùng “I rejoice in your success” (Tôi hân hoan trước thành công của bạn) để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hơn. Hay “talk to” thay vì chỉ “talk” khi muốn chỉ rõ đối tượng trò chuyện. Nắm bắt được những sắc thái này sẽ giúp cuộc trò chuyện của bạn trở nên sinh động và phong phú.

Nâng Cao Chất Lượng Bài Viết Học Thuật và Chuyên Nghiệp

Trong văn viết, đặc biệt là văn phong học thuật hoặc chuyên nghiệp, việc sử dụng đa dạng và chính xác các động từ kèm giới từ là một điểm cộng lớn. Chúng giúp câu văn trở nên cô đọng, mạch lạc và thể hiện sự tinh tế trong việc lựa chọn từ ngữ. Ví dụ, “The study focuses on…” (Nghiên cứu tập trung vào…) thay vì “The study is about…”. Việc này không chỉ giúp bài viết của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn mà còn giúp truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và hiệu quả.

Bài Tập và Thực Hành Hiệu Quả Với Động Từ Kết Hợp Với Giới Từ

Thực hành là chìa khóa để ghi nhớ và làm chủ động từ kết hợp với giới từ. Dưới đây là một số bài tập giúp bạn củng cố kiến thức.

Động từ kết hợp với giới từĐộng từ kết hợp với giới từ

Bài Tập Điền Giới Từ Thích Hợp

Bạn có thể luyện tập bằng cách điền giới từ phù hợp vào chỗ trống, dựa trên ngữ cảnh của câu.

  1. I look stupid with this acne. Everybody will (laugh) __ me.
  2. This exercise is so hard. Can you (explain/ it) __ me?
  3. Carol and Liz had an argument and now they don’t want to (talk) __ each other.
  4. Be careful with the knife! Don’t (point) __ the baby!
  5. I’m (look) __ a part-time job.
  6. The teacher wants her students to (listen) __ her.
  7. Don’t (throw/ stones) __ the dogs!
  8. If you don’t eat the bread, (throw) __ the dogs. They’ll eat it.
  9. I tried to contact Peter, but he didn’t (reply) __ my message.

Bài Tập Lựa Chọn Từ và Giới Từ

Hãy chọn một từ và giới từ phù hợp từ danh sách cho sẵn để hoàn thành các câu sau.

Danh sách từ: fill, insist, happen, divide, believe, drive, invite, succeed, concentrate.

  1. I wanted to go to the party alone, but my best friend (insist) __ coming with me.
  2. I haven’t seen Mary for ages. I wonder what has (happen) __ her.
  3. I’ve been (invite) __ the party, but I am busy.
  4. It’s a very large apartment (divide) __ ten floors.
  5. I don’t (believe) __ angels.
  6. Johnny gave me an empty bucket and told me to (fill) it __ milk.
  7. I was driving along when the car in front stopped suddenly. I couldn’t stop in time and (drive) __ the back of it.
  8. (concentrate) __ one thing at a time. Don’t try to do two things at the same time.
  9. It wasn’t easy, but in the end we (succeed) __ solving the problem.

Đáp án Bài Tập

Bài Tập 1:

  1. Laugh at
  2. Explain it to
  3. Talk to
  4. Point at
  5. Looking for
  6. Listen to
  7. Throw stones at
  8. Throw to
  9. Reply to

Bài Tập 2:

  1. Insisted on
  2. Happened to
  3. Invited to
  4. Divided into
  5. Believe in
  6. Fill (it) with
  7. Drove into
  8. Concentrate on
  9. Succeeded in

Việc nắm vững các cấu trúc động từ kết hợp với giới từ là một chặng đường dài nhưng đầy giá trị, đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp học đúng đắn. Hy vọng những chia sẻ này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và những công cụ hữu ích để chinh phục phần ngữ pháp này. Hãy liên tục luyện tập và áp dụng vào thực tế để kiến thức trở thành kỹ năng. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên hành trình khám phá và làm chủ tiếng Anh.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Động từ kết hợp với giới từ là gì?

Động từ kết hợp với giới từ (Prepositional verbs) là cụm từ bao gồm một động từ đi kèm với một giới từ cố định, tạo thành một đơn vị ý nghĩa mới. Giới từ này không thể thay đổi hoặc loại bỏ nếu không làm thay đổi ý nghĩa của động từ.

Làm thế nào để phân biệt động từ kết hợp giới từ và cụm động từ (phrasal verbs)?

Sự khác biệt chính là ở ý nghĩa và vị trí tân ngữ. Động từ kết hợp giới từ thường giữ nghĩa gốc của động từ và giới từ không thể tách rời khỏi động từ khi có tân ngữ. Ngược lại, cụm động từ (phrasal verbs) thường có nghĩa thành ngữ hoàn toàn khác với nghĩa gốc của động từ, và một số cụm động từ có thể tách rời (tân ngữ có thể đứng giữa động từ và tiểu từ).

Tại sao việc học động từ kết hợp giới từ lại quan trọng?

Việc học và sử dụng đúng các cấu trúc động từ kèm giới từ giúp bạn diễn đạt ý tưởng chính xác, tự nhiên hơn, nâng cao kỹ năng giao tiếp và viết. Đây là yếu tố quan trọng để đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh quốc tế và giao tiếp hiệu quả trong môi trường học thuật, công việc.

Có mẹo nào để ghi nhớ động từ kết hợp với giới từ không?

Có nhiều mẹo hiệu quả như: ghi nhớ theo ngữ cảnh và tạo câu chuyện cá nhân, nhóm các động từ theo từng giới từ hoặc ý nghĩa, sử dụng flashcards, và đặc biệt là thực hành thường xuyên qua việc đọc, nghe, nói và viết.

Có nên học thuộc lòng tất cả các động từ kết hợp giới từ không?

Việc học thuộc lòng từng cụm đơn lẻ có thể kém hiệu quả. Thay vào đó, bạn nên tập trung vào việc hiểu ngữ cảnh và ý nghĩa của chúng. Học theo nhóm, sử dụng từ điển Anh-Anh và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và vận dụng tốt hơn mà không cần phải “học vẹt” tất cả.

Động từ kết hợp giới từ có thay đổi nghĩa nếu giới từ khác đi không?

Có, hoàn toàn có. Khi một động từ kết hợp với các giới từ khác nhau, ý nghĩa của nó có thể thay đổi đáng kể. Ví dụ, “look at” (nhìn vào) khác với “look for” (tìm kiếm) hay “look after” (chăm sóc).

Làm sao để luyện tập hiệu quả các động từ này?

Hãy đọc sách báo, xem phim, nghe podcast tiếng Anh để bắt gặp các động từ kèm giới từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Ghi chú lại và cố gắng tự đặt câu với chúng. Tham gia các buổi nói chuyện hoặc viết lách bằng tiếng Anh để chủ động sử dụng và củng cố kiến thức của mình.

Có bao nhiêu động từ kết hợp giới từ trong tiếng Anh?

Không có con số chính xác vì ngôn ngữ luôn phát triển, nhưng ước tính có hàng trăm cụm động từ giới từ và phrasal verbs được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Việc nắm vững những cụm thông dụng nhất là ưu tiên hàng đầu.