Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc biểu đạt mong muốn, yêu cầu hay giả định một cách tinh tế là rất quan trọng. Thay vì chỉ dùng những cụm từ đơn giản, cấu trúc giả thuyết (Subjunctive) mở ra một thế giới diễn đạt phong phú và trang trọng hơn. Đây là một phần ngữ pháp then chốt giúp nâng tầm khả năng sử dụng ngôn ngữ của bạn, đặc biệt trong văn phong học thuật hoặc giao tiếp trang trọng.

Định Nghĩa Và Vai Trò Của Thể Giả Định

Câu giả thuyết (Subjunctive) hay còn được gọi là câu cầu khiến, là một loại câu được sử dụng khi người nói mong muốn ai đó thực hiện một việc gì đó, hoặc để diễn đạt sự giả định về một điều không có thật. Tuy nhiên, thay vì chỉ ra sự bắt buộc, mẫu câu này thường thể hiện yêu cầu, gợi ý, đề xuất, hoặc sự cần thiết một cách lịch sự và khách quan. Việc sử dụng thể giả định không chỉ làm cho câu văn trở nên trang trọng hơn mà còn giúp truyền tải sắc thái ý nghĩa phức tạp, thường liên quan đến những hành động chưa xảy ra hoặc những tình huống mang tính giả định.

Chẳng hạn, khi một bác sĩ đưa ra lời khuyên, thay vì nói “You must stop smoking”, họ có thể dùng “The doctor suggested that I stop smoking for a healthier life”. Hay trong một ngữ cảnh công việc, thay vì “She has to prepare everything”, người ta dùng “It is necessary that she prepares everything before tomorrow”. Điều này cho thấy sự mềm mại nhưng vẫn kiên quyết trong cách diễn đạt, phù hợp với nhiều tình huống giao tiếp trang trọng. Ước tính có khoảng 15-20% các tình huống giao tiếp tiếng Anh nâng cao sử dụng cấu trúc giả định để tăng tính trang trọng và chính xác.

Định nghĩa câu giả thuyết trong ngữ pháp tiếng AnhĐịnh nghĩa câu giả thuyết trong ngữ pháp tiếng Anh

Các Dạng Cấu Trúc Giả Định Phổ Biến

Trong ngữ pháp tiếng Anh, có nhiều cách để hình thành cấu trúc giả thuyết, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa muốn truyền đạt. Việc nắm vững từng dạng sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ, từ đó nâng cao kỹ năng viết và nói. Mỗi dạng cấu trúc giả định mang một sắc thái riêng, từ biểu lộ mong muốn cá nhân đến nhấn mạnh sự cần thiết khách quan.

Thể Giả Định Với “Would Rather That”

Cấu trúc giả định với “Would rather that” được dùng để diễn tả mong muốn hoặc sở thích của một chủ thể về hành động của một chủ thể khác. Đây là một cách nói lịch sự và gián tiếp để bày tỏ nguyện vọng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Cấu Trúc Giả Định Với ‘Would Rather’ Ở Hiện Tại Hoặc Tương Lai

Khi muốn bày tỏ một mong muốn hoặc ước muốn ở hiện tại hoặc tương lai, động từ theo sau chủ ngữ thứ hai trong cấu trúc giả định này sẽ được chia ở thì quá khứ đơn. Tuy nhiên, có một trường hợp đặc biệt cần lưu ý là với động từ “to be”, chúng ta phải chia thành “were” cho tất cả các ngôi, bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều, để duy trì tính trang trọng và tính giả định của câu.

Dưới đây là cấu trúc cơ bản mà bạn có thể áp dụng:

S1 + would rather that + S2 + V-ed/PI

Ví dụ cụ thể như câu “I would rather it were not raining” (Tôi mong bây giờ trời đang không mưa) diễn đạt một mong muốn ngược lại với thực tế hiện tại. Hoặc “They would rather they worked at the same company” (Họ ước họ được làm chung công ty) thể hiện một nguyện vọng về tương lai. Việc sử dụng “were” cho tất cả các ngôi trong trường hợp của động từ “to be” là một dấu hiệu đặc trưng của thể giả định, cho thấy một tình huống không có thật hoặc một ước muốn.

Cấu Trúc Giả Định Với ‘Would Rather’ Ở Quá Khứ

Cấu trúc giả thuyết với ‘would rather’ ở quá khứ được sử dụng để thể hiện sự mong muốn hoặc tiếc nuối về một sự kiện đã không xảy ra hoặc đã xảy ra khác đi trong quá khứ. Đây là một cách để nói về những điều mà người nói ước rằng đã có thể thay đổi trong quá khứ nhưng không thể.

Cấu trúc chính cho trường hợp này là:

S1 + would rather that + S2 + had + V-ed/PII

Ví dụ, nếu ai đó nói “I would rather he hadn’t showed up at the party last night” (Tôi ước gì anh ta đừng xuất hiện ở bữa tiệc tối qua), họ đang bày tỏ sự tiếc nuối về một sự việc đã xảy ra. Hay khi một người mẹ mong con mình đã ăn uống đầy đủ khi đi học, bà có thể nói “My mother would rather that I had had enough meals during my time in college”. Thể giả định trong quá khứ này giúp truyền tải cảm xúc nuối tiếc hoặc mong muốn một điều trái ngược với thực tế đã xảy ra.

Thể Giả Định Với Các Động Từ Khác

Trong ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc giả thuyết thường xuất hiện sau một số động từ nhất định, đặc biệt là những động từ mang ý nghĩa yêu cầu, gợi ý, đề xuất, hoặc ra lệnh. Các động từ này báo hiệu rằng mệnh đề theo sau đó cần sử dụng thể giả định, nơi động từ chính của mệnh đề đó sẽ ở dạng nguyên thể không “to” (bare infinitive), bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều.

Các động từ thường gặp trong cấu trúc giả định bao gồm: advise (khuyên nhủ), ask (yêu cầu), command (bắt buộc), demand (yêu cầu), desire (mong ước), insist (khăng khăng), propose (đề xuất), recommend (đề nghị), request (yêu cầu), suggest (gợi ý), urge (giục giã), move (điều khiển).

Cấu trúc tổng quát cho dạng này là:

S1 + động từ giả định + that S2 +V (bare/ inf) + O

Ví dụ điển hình là “The doctor advised that she stop staying up too late” (Bác sĩ khuyên cô ấy nên dừng thức quá khuya), nơi động từ “stop” ở dạng nguyên thể dù chủ ngữ là “she”. Một ví dụ khác là “The lecturer requires that our class take the last class before summer vacation” (Giảng viên yêu cầu lớp chúng tôi đi học tiết cuối trước khi nghỉ hè), trong đó “take” cũng là dạng nguyên thể. Việc sử dụng dạng nguyên thể này là một đặc trưng quan trọng của thể giả định, giúp câu văn trở nên trang trọng và chính xác hơn trong văn viết và các tình huống giao tiếp lịch sự.

Thể Giả Định Với Tính Từ

Cấu trúc giả thuyết cũng được sử dụng rộng rãi với các tính từ nhất định để diễn đạt sự quan trọng, cần thiết, cấp bách hoặc mong muốn. Khi một câu bắt đầu bằng “It is/was + tính từ giả định + that”, động từ theo sau chủ ngữ trong mệnh đề “that” sẽ ở dạng nguyên thể không “to” (bare infinitive). Dạng cấu trúc giả định này nhấn mạnh tính khách quan của sự cần thiết hoặc ý nghĩa của hành động được đề cập.

Các tính từ thường đi kèm với thể giả định bao gồm: advised (được khuyên), necessary (cần thiết), important (quan trọng), imperative (cấp bách), crucial (cốt yếu), desirable (đáng khao khát), vital (sống còn), best (tốt nhất), urgent (khẩn thiết), essential (thiết yếu), recommended (được đề xuất), obligatory (bắt buộc).

Ví dụ câu giả thuyết với các tính từ đặc biệtVí dụ câu giả thuyết với các tính từ đặc biệt

Cấu trúc cụ thể là:

It + to be + tính từ giả định + that + S + V (bare/ inf) + O

Ví dụ minh họa là “It was urgent that Mary leave for the office at once” (Việc khẩn cấp là Mary cần tới văn phòng ngay lập tức), nơi động từ “leave” giữ nguyên thể mặc dù chủ ngữ là “Mary”. Một ví dụ khác là “It is essential that Vu find his key” (Tốt nhất là Vũ nên tìm thấy chìa khóa của anh ấy), với “find” ở dạng nguyên thể. Cách dùng cấu trúc giả định này giúp diễn đạt một lời khuyên, yêu cầu hoặc sự cần thiết một cách mạnh mẽ và khách quan.

Thể Giả Định Khi Sử Dụng Với “It’s Time”

Cấu trúc giả định với “It’s time” được dùng để diễn tả tính cấp thiết của một hành động cần được thực hiện tại thời điểm nói hoặc đã đến lúc phải làm. Nó thường mang ý nghĩa rằng hành động lẽ ra đã phải được thực hiện rồi, hoặc đây là thời điểm thích hợp và quan trọng để thực hiện nó. Đây là một cách nói khá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Có hai cấu trúc chính thường được sử dụng với “It’s time”:

It’s time + S + V-ed/P2: đã đến lúc ai đó phải làm gì
It’s time + (for sb) + to + V-inf ….: đã đến lúc ai đó phải làm gì

Ví dụ cụ thể: “It’s time you went to an English class” (Đến lúc cậu phải đi học tiếng Anh rồi đấy) diễn tả một hành động cần được thực hiện ngay. Hoặc “It’s time for me to take my chance” (Đã đến lúc tôi giành lấy cơ hội của mình rồi) nhấn mạnh sự cần thiết của việc nắm bắt cơ hội. Dù động từ chia ở thì quá khứ đơn, ý nghĩa của cấu trúc giả định này vẫn hướng về hiện tại hoặc tương lai gần, nhấn mạnh rằng đã đến thời điểm thích hợp để hành động.

Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Câu Giả Thuyết

Khi sử dụng cấu trúc giả thuyết, có một số điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý để tránh những lỗi sai phổ biến và đảm bảo tính chính xác, phù hợp với ngữ cảnh. Một trong những lỗi thường gặp là việc chia động từ sai thì hoặc không dùng dạng nguyên thể sau các động từ và tính từ giả định. Trong khi các thì thông thường tuân theo quy tắc hòa hợp thì, thể giả định lại có quy tắc riêng, đòi hỏi sự ghi nhớ và luyện tập thường xuyên.

Ví dụ, sau các động từ như suggest, recommend, insist hay tính từ như essential, important, động từ trong mệnh đề phụ luôn là nguyên thể không “to” (bare infinitive), bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều. Sự nhầm lẫn giữa thể giả định và câu điều kiện cũng là một thách thức, mặc dù cả hai đều diễn tả tình huống không có thật, nhưng mục đích và cấu trúc lại khác biệt. Việc hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc giả định một cách tự tin và hiệu quả hơn trong giao tiếp và văn viết tiếng Anh.

Ứng Dụng Cấu Trúc Giả Định Trong Giao Tiếp Và IELTS

Việc thành thạo cấu trúc giả định không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về ngữ pháp tiếng Anh mà còn là một lợi thế lớn trong giao tiếp hàng ngày và đặc biệt là trong các kỳ thi chuẩn hóa như IELTS. Trong giao tiếp, việc sử dụng thể giả định giúp lời nói của bạn trở nên lịch sự, trang trọng và tinh tế hơn. Thay vì ra lệnh trực tiếp, bạn có thể đưa ra gợi ý, yêu cầu hoặc mong muốn một cách gián tiếp, thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe. Điều này đặc biệt hữu ích trong môi trường làm việc chuyên nghiệp hoặc các tình huống cần sự nhã nhặn.

Đối với kỳ thi IELTS, việc sử dụng đa dạng các cấu trúc ngữ pháp nâng cao, bao gồm cả cấu trúc giả thuyết, là một tiêu chí quan trọng để đạt được điểm cao trong phần Writing và Speaking. Thí sinh có thể áp dụng thể giả định để diễn tả quan điểm, đề xuất giải pháp cho một vấn đề, hoặc bày tỏ sự tiếc nuối về một tình huống trong quá khứ một cách tự nhiên và chính xác. Việc này giúp bài viết và bài nói của bạn thể hiện sự linh hoạt và khả năng kiểm soát ngôn ngữ ở trình độ cao, tạo ấn tượng tốt với giám khảo.

Bài Tập Thực Hành Cấu Trúc Giả Thuyết

Để củng cố kiến thức về cấu trúc giả thuyết, việc thực hành là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số bài tập giúp bạn vận dụng các quy tắc đã học và làm quen với việc sử dụng thể giả định trong các ngữ cảnh khác nhau. Hãy cố gắng áp dụng linh hoạt các dạng cấu trúc từ “would rather that” đến các động từ và tính từ giả định để nâng cao kỹ năng của mình.

Bài 1: Phân loại động từ theo dạng chính xác của nó

Bạn hãy điền dạng động từ thích hợp vào chỗ trống, đảm bảo tuân thủ các quy tắc của cấu trúc giả định.

  1. It’s a good idea for her _________ (learn) Vietnamese.
  2. The teacher _________ (suggest) that parents _________ (help) their children to do their homework.
  3. I would rather that Luna _________ (tell) me about her difficulties.
  4. It’s about time she _________ (apply) for a new job.
  5. It’s important that she _________ (receive) this document before 4 pm.
  6. Linda _____ (advise) that we _____ (try) samgyetang when we ______ (come) to Seoul.
  7. Son _________ (say) that it’s high time _________ (buy) a new TV.
  8. It is best that we _________ (have) our foods now.
  9. It’s about time you _________ (call) your father.
  10. I would rather you ____ (go) home now.

Bài 2: Viết lại câu bằng câu giả thuyết

Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc giả định một cách chính xác, thể hiện ý nghĩa tương tự như câu gốc.

  1. Anh ta đã yêu cầu cô giúp đỡ anh trai với bài tập tiếng Anh.
    → Anh ta đã yêu cầu …..

  2. Jenny desired the mechanic to repair her car today.
    → Jenny requested ….

  3. The teacher instructed the children to maintain silence.
    → The teacher urged …..

  4. My manager suggested it would be beneficial for me to accept this new position.
    → My manager recommended …..

  5. “She ought to resolve her issue on her own,” I remarked.
    → I proposed ….

Đáp án

Bài 1:

  1. to learn
  2. suggests – help
  3. told
  4. applied
  5. receive
  6. advised – try – come
  7. said – to buy
  8. have
  9. called
  10. went

Bài 2:

  1. He requested that she assist her brother with the English homework.
  2. Jenny requested that the mechanic repair her car today.
  3. The teacher insisted that the children maintain silence.
  4. My manager suggested that I accept this new position.
  5. I proposed that she resolve her problem herself.

Việc nắm vững và sử dụng linh hoạt cấu trúc giả thuyết không chỉ giúp bạn tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản mà còn mở rộng khả năng diễn đạt trong tiếng Anh. Đây là một phần ngữ pháp trang trọng, rất phù hợp cho việc viết email chuyên nghiệp, bài luận, và các phần thi nói, viết trong IELTS. Hãy tích cực luyện tập và áp dụng thể giả định vào các bài tập cũng như giao tiếp hàng ngày để củng cố kiến thức một cách hiệu quả nhất, và nâng cao trình độ tiếng Anh của mình cùng Anh ngữ Oxford.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Cấu Trúc Giả Thuyết (FAQs)

1. Câu giả thuyết (Subjunctive) là gì?

Câu giả thuyết là một dạng ngữ pháp dùng để diễn tả mong muốn, yêu cầu, đề xuất, giả định, hoặc sự cần thiết một cách lịch sự, không trực tiếp hoặc thể hiện một điều không có thật.

2. Khi nào nên sử dụng cấu trúc giả thuyết?

Bạn nên sử dụng cấu trúc giả thuyết khi muốn diễn đạt lời khuyên, yêu cầu, gợi ý, hoặc sự cần thiết (thường đi sau các động từ và tính từ cụ thể), hoặc khi muốn nói về những điều mong muốn trái ngược với thực tế (dùng với would rather hoặc It’s time).

3. Động từ trong mệnh đề phụ của cấu trúc giả thuyết được chia như thế nào?

Thông thường, động từ trong mệnh đề phụ của cấu trúc giả thuyết sẽ ở dạng nguyên thể không “to” (bare infinitive), bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều. Trong trường hợp của would rather hoặc It’s time, động từ có thể chia ở quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành để thể hiện ý nghĩa hiện tại/tương lai hoặc quá khứ.

4. Có sự khác biệt nào giữa “It’s time you did something” và “It’s time for you to do something” không?

Cả hai cấu trúc giả định này đều có nghĩa là “đã đến lúc bạn nên làm gì đó”. Tuy nhiên, “It’s time + S + V-ed” thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, hàm ý rằng hành động lẽ ra đã phải được thực hiện rồi hoặc đã quá muộn để trì hoãn. Trong khi “It’s time for sb to V-inf” mang ý nghĩa đơn thuần là thời điểm thích hợp để ai đó làm gì.

5. Câu giả thuyết có quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày không?

Mặc dù cấu trúc giả thuyết thường xuất hiện nhiều hơn trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, nó vẫn rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày để giúp lời nói của bạn trở nên lịch sự, tinh tế và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt khi đưa ra lời khuyên hoặc yêu cầu.

6. Làm thế nào để phân biệt câu giả thuyết với câu điều kiện?

Câu giả thuyết thường diễn tả mong muốn, yêu cầu hoặc sự cần thiết, và động từ theo sau thường là nguyên thể không “to”. Trong khi đó, câu điều kiện diễn tả một điều kiện và kết quả, thường sử dụng “if” và các thì theo quy tắc cụ thể (ví dụ: If I were you, I would…). Cả hai đều có thể diễn tả điều không có thật, nhưng mục đích sử dụng khác nhau.

7. Tôi có thể tìm hiểu thêm về cấu trúc giả thuyết ở đâu?

Bạn có thể tìm hiểu thêm về cấu trúc giả thuyết và các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh nâng cao khác tại website Anh ngữ Oxford hoặc các tài liệu ngữ pháp uy tín.