Dạng bài Diagram Labelling trong phần thi IELTS Reading thường khiến nhiều thí sinh cảm thấy lo lắng, đặc biệt là khi đối mặt với các biểu đồ kỹ thuật hoặc khoa học. Tuy nhiên, việc trang bị đúng chiến lược và hiểu rõ bản chất của dạng bài này sẽ giúp bạn không chỉ vượt qua nỗi sợ hãi về từ vựng chuyên ngành mà còn tối ưu hóa điểm số một cách hiệu quả. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào phân tích và cung cấp cho bạn những phương pháp tiếp cận toàn diện để chinh phục dạng bài Diagram Labelling.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tổng Quan Về Dạng Bài Diagram Labelling

Dạng Diagram Labelling yêu cầu thí sinh tìm từ hoặc cụm từ trong bài đọc để hoàn thành các chú thích trên một biểu đồ. Biểu đồ này thường mô tả cấu tạo, chức năng hoặc quy trình hoạt động của một đối tượng cụ thể, thường mang tính kỹ thuật hoặc khoa học. Mặc dù nhiều thí sinh e ngại vì cho rằng mình thiếu vốn từ vựng tiếng Anh chuyên sâu, thực tế là bạn không cần phải hiểu từng từ trong văn bản để tìm ra câu trả lời chính xác. Bản chất của dạng bài này là kiểm tra khả năng đọc hiểu tổng thể và định vị thông tin.

Một điểm đặc biệt của Diagram Labelling là thứ tự thông tin trong bài đọc không nhất thiết phải tuân theo thứ tự câu hỏi. Ví dụ, câu trả lời cho mục số 2 trên biểu đồ có thể nằm ở phần cuối của đoạn văn, trong khi câu trả lời cho mục số 3 lại xuất hiện ở đầu đoạn. Điều này đòi hỏi thí sinh phải có kỹ năng định vị thông tin linh hoạt và không bị phụ thuộc vào thứ tự tuyến tính. Việc nắm vững các kỹ thuật đọc hiểu IELTS sẽ là chìa khóa để bạn xử lý hiệu quả dạng bài này.

Biểu đồ Qanat Ba Tư mô tả hệ thống dẫn nước ngầmBiểu đồ Qanat Ba Tư mô tả hệ thống dẫn nước ngầm

Chiến Lược Làm Bài Diagram Labelling Chi Tiết

Để đạt được kết quả tốt nhất trong dạng bài Diagram Labelling, thí sinh cần thực hiện một quy trình gồm nhiều bước có tính toán. Dưới đây là chiến lược chi tiết được Anh ngữ Oxford xây dựng, giúp bạn tiếp cận bài thi một cách có hệ thống và tối đa hóa khả năng tìm được đáp án chính xác.

1. Đọc Kỹ Hướng Dẫn và Xác Định Yêu Cầu Từ Vựng

Đây là bước khởi đầu quan trọng nhưng thường bị bỏ qua. Phần chỉ dẫn sẽ cung cấp thông tin về số lượng từ tối đa được phép điền vào mỗi chỗ trống (ví dụ: “NO MORE THAN ONE WORD AND/OR A NUMBER”). Nếu bạn điền quá số từ cho phép, câu trả lời của bạn sẽ không được tính điểm, ngay cả khi nội dung hoàn toàn chính xác. Đôi khi, chỉ một từ thừa ra cũng có thể khiến bạn mất điểm.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Bạn cần đặc biệt chú ý đến cụm từ “AND/OR A NUMBER”. Nó cho phép bạn điền một từ, một số, hoặc cả một từ và một số (ví dụ: “20 meters”). Việc xác định chính xác giới hạn này ngay từ đầu sẽ giúp bạn tập trung tìm kiếm thông tin phù hợp và tránh những lỗi sai đáng tiếc.

Hướng dẫn điển hình cho dạng bài Diagram Labelling IELTS Reading: Không quá một từHướng dẫn điển hình cho dạng bài Diagram Labelling IELTS Reading: Không quá một từ

2. Phân Tích Kỹ Biểu Đồ và Định Vị Đoạn Văn Liên Quan

Trước khi đọc bài văn, hãy dành thời gian để quan sát và hiểu rõ biểu đồ. Đọc tiêu đề của biểu đồ vì nó thường cung cấp bối cảnh quan trọng và giúp bạn khoanh vùng đoạn văn chứa thông tin cần thiết. Chú ý đến các nhãn đã có sẵn, mũi tên chỉ dẫn, và bất kỳ con số nào trên biểu đồ. Việc hiểu được tổng thể cấu trúc hoặc quy trình mà biểu đồ minh họa sẽ định hướng quá trình tìm kiếm thông tin của bạn.

Sau khi đã nắm được ý chính của biểu đồ, hãy lướt nhanh (skimming) qua bài đọc để định vị đoạn văn hoặc các đoạn văn có khả năng chứa câu trả lời. Thông thường, thông tin cho một biểu đồ sẽ tập trung trong một hoặc hai đoạn văn nhất định. Tiêu đề của biểu đồ thường là từ khóa chính để bạn xác định vị trí trong bài đọc một cách nhanh chóng. Chẳng hạn, nếu biểu đồ có tiêu đề “The Persian Qanat Method”, bạn nên tập trung vào đoạn văn đầu tiên hoặc thứ hai có đề cập đến “Persian Qanats”. Điều này giúp tiết kiệm thời gian đáng kể, tránh việc đọc toàn bộ bài đọc một cách dàn trải.

3. Giải Quyết Từng Câu Hỏi: Hiểu, Xác Định Từ Khóa và Dự Đoán

Khi bắt đầu điền vào các chỗ trống, hãy tiếp cận từng câu hỏi một. Đọc kỹ câu hỏi và các nhãn xung quanh chỗ trống trên biểu đồ để hiểu ý nghĩa tổng thể của nó. Dựa vào ngữ cảnh, hãy cố gắng dự đoán loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ) và ý nghĩa của nó. Ví dụ, nếu biểu đồ mô tả cấu tạo, từ cần điền có thể là một bộ phận; nếu mô tả quy trình, có thể là một hành động.

Việc dự đoán này không chỉ giúp bạn tìm kiếm hiệu quả hơn mà còn tăng cường khả năng đọc hiểu tiếng Anh và kiểm tra tính hợp lý của đáp án sau này. Sau đó, xác định từ khóa chính trong câu hỏi hoặc nhãn đã cho trên biểu đồ. Đây sẽ là những “dấu vết” để bạn tìm kiếm trong bài đọc. Lưu ý rằng từ khóa thường sẽ được paraphrase hoặc sử dụng từ đồng nghĩa trong bài đọc.

4. Scan Tìm Từ Khóa, Đọc Kỹ và Đưa Ra Đáp Án

Sử dụng kỹ năng scan để lướt nhanh đoạn văn đã định vị ở bước 2, tìm kiếm các từ khóa bạn đã xác định hoặc các từ đồng nghĩa, cụm từ paraphrase của chúng. Khi tìm thấy vị trí chứa từ khóa, hãy đọc kỹ câu hoặc đoạn văn xung quanh đó. Đây là bước quan trọng để hiểu ngữ cảnh và xác định chính xác từ cần điền.

Đừng vội vàng điền ngay khi nhìn thấy từ khóa. Hãy đảm bảo rằng từ đó phù hợp với ý nghĩa của câu hỏi và ngữ cảnh trên biểu đồ. Ví dụ, nếu câu hỏi trên biểu đồ đề cập đến “nơi nước chảy vào”, và bạn tìm thấy trong bài đọc cụm từ “water flowed towards a canal”, thì “canal” chính là đáp án bạn cần. Kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh sâu sắc là cực kỳ cần thiết tại bước này để tránh chọn nhầm từ.

Đoạn văn IELTS Reading với từ khóa được gạch chân để minh họa kỹ thuật scanningĐoạn văn IELTS Reading với từ khóa được gạch chân để minh họa kỹ thuật scanning

5. Kiểm Tra Lại Đáp Án

Sau khi đã điền câu trả lời, hãy dành một chút thời gian để kiểm tra lại. Đảm bảo rằng đáp án:

  • Phù hợp với giới hạn số từ đã được chỉ dẫn (ví dụ: chỉ một từ).
  • Phù hợp về mặt ngữ pháp và ý nghĩa trong ngữ cảnh của biểu đồ và câu hỏi.
  • Được viết đúng chính tả.

Việc kiểm tra kỹ lưỡng này giúp bạn phát hiện và sửa chữa những lỗi nhỏ nhưng có thể ảnh hưởng lớn đến điểm số. Hãy luôn tự hỏi liệu từ bạn vừa điền có thực sự logic và khớp với thông tin đã đọc hay không.

Bảng Hướng Dẫn Chiến Lược Làm Bài Diagram Labelling

Bước Hành Động Chính Mô Tả Chi Tiết
1 Đọc Hướng Dẫn Xác định số lượng từ tối đa (ví dụ: ONE WORD ONLY) để tránh điền thừa. Chú ý “AND/OR A NUMBER” nếu có.
2 Phân Tích Biểu Đồ & Định Vị Văn Bản Nắm rõ tiêu đề biểu đồ, các nhãn sẵn có, cấu trúc. Skim bài đọc để khoanh vùng đoạn văn liên quan dựa vào tiêu đề hoặc từ khóa chính.
3 Hiểu Câu Hỏi & Dự Đoán Từ Đọc kỹ từng chỗ trống, kết hợp hình ảnh để hiểu ý nghĩa. Dự đoán loại từ (danh từ, động từ) và ý nghĩa sơ bộ. Xác định các từ khóa chính để tìm kiếm.
4 Scan, Đọc Kỹ & Tìm Đáp Án Scan đoạn văn đã khoanh vùng bằng các từ khóa đã xác định (hoặc từ đồng nghĩa, paraphrase). Đọc kỹ câu chứa từ khóa để xác định đáp án chính xác.
5 Kiểm Tra & Xác Nhận Kiểm tra lại đáp án: đúng số từ, đúng ngữ pháp, đúng chính tả, và phù hợp với ý nghĩa tổng thể của biểu đồ và bài đọc.

Các Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc Phục

Dù đã nắm vững chiến lược, thí sinh vẫn có thể mắc phải một số lỗi phổ biến khi làm dạng bài Diagram Labelling. Hiểu rõ những lỗi này sẽ giúp bạn chủ động phòng tránh và cải thiện kỹ năng đọc hiểu của mình.

1. Vượt Quá Giới Hạn Số Từ Cho Phép

Đây là lỗi phổ biến nhất và dễ mất điểm nhất. Nhiều thí sinh tìm thấy đúng thông tin nhưng lại điền cả cụm từ thay vì chỉ một từ như yêu cầu. Để khắc phục, hãy luôn kiểm tra lại phần hướng dẫn trước khi bắt đầu và sau khi điền đáp án. Nếu đáp án của bạn là một cụm danh từ dài, hãy xem xét liệu có từ cốt lõi nào có thể đại diện cho toàn bộ ý nghĩa mà vẫn giữ nguyên được thông tin quan trọng hay không. Ví dụ, nếu bài đọc nói “a long wooden beam”, và bạn chỉ được điền một từ, có thể “beam” là đáp án hợp lý nhất nếu ngữ cảnh cho phép.

2. Không Chú Ý Đến Việc Paraphrase và Từ Đồng Nghĩa

Bài thi IELTS Reading được thiết kế để kiểm tra khả năng hiểu các cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý tưởng. Từ khóa trong câu hỏi Diagram Labelling rất hiếm khi xuất hiện y hệt trong bài đọc. Thay vào đó, chúng sẽ được paraphrase bằng các từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc câu khác. Ví dụ, “remove earth” có thể trở thành “excavated soil was taken up”. Để rèn luyện kỹ năng này, bạn nên thường xuyên luyện tập xác định các cụm từ đồng nghĩa và cách diễn đạt lại trong quá trình học từ vựng tiếng Anhngữ pháp tiếng Anh.

3. Phụ Thuộc Vào Thứ Tự Câu Hỏi

Như đã đề cập, thông tin trong bài đọc không theo thứ tự tuyến tính với các câu hỏi trong biểu đồ. Việc cố gắng tìm câu trả lời theo thứ tự 1-2-3 trong bài đọc sẽ làm lãng phí thời gian và có thể khiến bạn bỏ lỡ thông tin. Hãy tập trung vào việc định vị từ khóa cho từng câu hỏi độc lập và sử dụng kỹ năng skimming/scanning hiệu quả. Skimming tổng thể trước khi đi vào chi tiết giúp bạn có cái nhìn tổng quát về vị trí thông tin.

4. Không Tận Dụng Hình Ảnh và Các Nhãn Đã Có

Biểu đồ không chỉ là nơi bạn điền đáp án mà còn là một nguồn thông tin quý giá. Các mũi tên, nhãn đã cho, và bố cục của biểu đồ cung cấp ngữ cảnh quan trọng. Hãy sử dụng chúng để dự đoán loại thông tin cần điền và định hướng việc tìm kiếm từ khóa. Ví dụ, một mũi tên chỉ vào một bộ phận nào đó giúp bạn khoanh vùng từ vựng liên quan đến bộ phận đó trong bài đọc.

Phát Triển Các Kỹ Năng Quan Trọng cho Diagram Labelling

Để thành thạo dạng bài này, thí sinh cần trau dồi một số kỹ năng cốt lõi của IELTS Reading. Anh ngữ Oxford khuyến khích bạn luyện tập thường xuyên các kỹ năng sau:

1. Kỹ Năng Skimming (Đọc Lướt) Hiệu Quả

Skimming là khả năng đọc nhanh để nắm bắt ý chính của đoạn văn hoặc bài đọc. Đối với Diagram Labelling, kỹ năng này giúp bạn nhanh chóng xác định các đoạn văn có liên quan đến biểu đồ. Khi skim, hãy chú ý đến tiêu đề, phụ đề, câu chủ đề của mỗi đoạn và các từ khóa lặp lại. Mục tiêu là để có cái nhìn tổng quan về nội dung, biết được đoạn nào nói về phần nào của biểu đồ hoặc quy trình.

2. Kỹ Năng Scanning (Đọc Tìm Thông Tin Cụ Thể)

Scanning là kỹ thuật đọc nhanh để tìm kiếm thông tin cụ thể như tên riêng, số liệu, hoặc các từ khóa. Sau khi đã skim và xác định được đoạn văn liên quan, bạn sẽ sử dụng scanning để định vị chính xác vị trí của từ khóa trong câu hỏi. Hãy di chuyển mắt nhanh chóng qua các dòng văn bản, tìm kiếm các dấu hiệu trực quan như chữ in hoa, số, hoặc hình dạng của từ. Đừng đọc từng chữ một mà hãy lướt qua cả cụm từ.

3. Khả Năng Nhận Diện Paraphrase và Từ Đồng Nghĩa

Đây là một trong những thử thách lớn nhất trong IELTS Reading. Để cải thiện, bạn cần mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh theo chủ đề và học cách các từ khác nhau có thể truyền đạt cùng một ý nghĩa. Khi luyện tập, hãy thử tìm các cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý tưởng trong các bài đọc. Ví dụ, “construct tunnels” có thể được thay thế bằng “build underground passages”. Việc này cũng củng cố ngữ pháp tiếng Anh của bạn, giúp bạn nhận diện các cấu trúc câu phức tạp.

4. Kỹ Năng Phân Tích Biểu Đồ và Liên Hệ Với Văn Bản

Kỹ năng này đòi hỏi bạn không chỉ đọc văn bản mà còn phải “đọc” được hình ảnh. Học cách phân tích các thành phần của biểu đồ: mũi tên chỉ dòng chảy hoặc hướng đi, các con số thứ tự quy trình, các nhãn đã có sẵn cung cấp bối cảnh. Sau đó, hãy liên hệ các chi tiết trên biểu đồ với thông tin trong bài đọc. Đây là một dạng suy luận hình ảnh – văn bản quan trọng.

Bài Tập Thực Hành

Hãy áp dụng chiến lược và các kỹ năng vừa học vào ví dụ cụ thể dưới đây.

Roman tunnels

The Romans, who once controlled areas of Europe, North Africa and Asia Minor, adopted the construction techniques of other civilizations to build tunnels in their territories.

The Persians, who lived in present-day Iran, were one of the first civilizations to build tunnels that provided a reliable supply of water to human settlements in dry areas. In the early first millennium BCE, they introduced the qanat method of tunnel construction, which consisted of placing posts over a hill in a straight line, to ensure that the tunnel kept to its route, and then digging vertical shafts down into the ground at regular intervals. Underground, workers removed the earth from between the ends of the shafts, creating a tunnel. The excavated soil was taken up to the surface using the shafts, which also provided ventilation during the work. Once the tunnel was completed, it allowed water to flow from the top of a hillside down towards a canal, which supplied water for human use. Remarkably, some qanats built by the Persians 2,700 years ago are still in use today.

They later passed on their knowledge to the Romans, who also used the qanat method to construct water-supply tunnels for agriculture. Roman qanat tunnels were constructed with vertical shafts dug at intervals of between 30 and 60 meters. The shafts were equipped with handholds and footholds to help those climbing in and out of them and were covered with a wooden or stone lid. To ensure that the shafts were vertical, Romans hung a plumb line from a rod placed across the top of each shaft and made sure that the weight at the end of it hung in the center of the shaft. Plumb lines were also used to measure the depth of the shaft and to determine the slope of the tunnel. The 5.6 kilometer Long Claudius tunnel, built in 41 CE to drain the Fucine Lake in central Italy, had shafts that were up to 122 meters deep, took 11 years to build and involved approximately 30,000 workers.

By the 6th century BCE, a second method of tunnel construction appeared called the counter-excavation method, in which the tunnel was constructed from both ends. It was used to cut through high mountains when the qanat method was not a practical alternative. This method required greater planning and advanced knowledge of surveying, mathematics and geometry as both ends of a tunnel had to meet correctly at the center of the mountain. Adjustments to the direction of the tunnel also had to be made whenever builders encountered geological problems or when it deviated from its set path. They constantly checked the tunnel’s advancing direction.

For example, by looking back at the light that penetrated through the tunnel mouth, and made corrections whenever necessary. Large deviations could happen, and they could result in one end of the tunnel not being usable. An inscription written on the side of a 428-meter tunnel, built by the Romans as part of the Saldae aqueduct system in modern-day Algeria, describes how the two teams of builders missed each other in the mountain and how the later construction of a lateral link between both corridors corrected the initial error.

The Romans dug tunnels for their roads using the counter-excavation method, whenever they encountered obstacles such as hills or mountains that were too high for roads to pass over. An example is the 37-meter-long, 6-meter-high, Furlo Pass Tunnel built in Italy in 69-79 CE. Remarkably, a modern road still uses this tunnel today. Tunnels were also built for mineral extraction. Miners would locate a mineral vein and then pursue it with shafts and tunnels underground. Traces of such tunnels used to mine gold can still be found at the Dolaucothi mines in Wales. When the sole purpose of a tunnel was mineral extraction, construction required less planning, as the tunnel route was determined by the mineral vein.

Roman tunnel projects were carefully planned and carried out. The length of time it took to construct a tunnel depended on the method being used and the type of rock being excavated. The qanat construction method was usually faster than the counter-excavation method as it was more straightforward. This was because the mountain could be excavated not only from the tunnel mouths but also from shafts. The type of rock could also influence construction times. When the rock was hard, the Romans employed a technique called fire quenching which consisted of heating the rock with fire, and then suddenly cooling it with cold water so that it would crack.

Progress through hard rock could be very slow, and it was not uncommon for tunnels to take years, if not decades, to be built. Construction marks left on a Roman tunnel in Bologna show that the rate of advance through solid rock was 30 centimeters per day. In contrast, the rate of advance of the Claudius tunnel can be calculated at 1.4 meters per day. Most tunnels had inscriptions showing the names of patrons who ordered construction and sometimes the name of the architect. For example, the 1.4-kilometer Cevlik tunnel in Turkey, built to divert the floodwater threatening the harbor of the ancient city of Seleuceia Pieria, had inscriptions on the entrance, still visible today, that also indicate that the tunnel was started in 69 CE and was completed in 81 CE.

Sơ đồ cấu tạo hầm La Mã và hệ thống QanatSơ đồ cấu tạo hầm La Mã và hệ thống QanatBiểu đồ Qanat Ba Tư mô tả hệ thống dẫn nước ngầmBiểu đồ Qanat Ba Tư mô tả hệ thống dẫn nước ngầm

Hướng Dẫn Giải Chi Tiết Từng Bước

Áp dụng các bước chiến lược đã học để giải quyết các câu hỏi từ 2 đến 6.

Câu 2: water runs into a _____ used by local people

  • Phân tích: Biểu đồ mô tả luồng nước. Câu hỏi gợi ý nước chảy vào một nơi nào đó được người dân địa phương sử dụng. Đây chắc chắn là một danh từ chỉ địa điểm hoặc công trình.
  • Từ khóa: water runs into, used by local people.
  • Scan và tìm đáp án: Quay lại đoạn văn mô tả phương pháp Qanat của người Ba Tư. Tìm kiếm các cụm từ liên quan đến “nước chảy” và “sử dụng bởi con người”. Dòng cuối cùng của đoạn đầu tiên có: “Once the tunnel was completed, it allowed water to flow from the top of a hillside down towards a canal, which supplied water for human use.”
  • Đáp án: canal.

Câu 3: vertical shafts to remove earth and for _____

  • Phân tích: Câu hỏi yêu cầu điền một danh từ (số nhiều hoặc không đếm được) chỉ công dụng thứ hai của “vertical shafts”, ngoài việc “remove earth”.
  • Từ khóa: vertical shafts, remove earth.
  • Scan và tìm đáp án: Trong đoạn văn mô tả phương pháp Qanat Ba Tư, dòng thứ tư có đề cập: “The excavated soil was taken up to the surface using the shafts, which also provided ventilation during the work.” Cụm “remove earth” được diễn đạt bằng “excavated soil was taken up”.
  • Đáp án: ventilation.

Câu 4: _____ made of wood or stone

  • Phân tích: Câu hỏi mô tả một bộ phận của đường hầm được làm bằng gỗ hoặc đá. Dựa trên hình ảnh và ngữ cảnh, có thể dự đoán đây là một loại nắp hoặc vật che chắn.
  • Từ khóa: wood or stone.
  • Scan và tìm đáp án: Chuyển sang đoạn văn mô tả phương pháp Qanat của người La Mã (đoạn thứ hai). Tìm cụm từ “wooden or stone”. Dòng thứ ba của đoạn này có: “The shafts were equipped with handholds and footholds to help those climbing in and out of them and were covered with a wooden or stone lid.”
  • Đáp án: lid.

Câu 5: _____ attached to the plumb line

  • Phân tích: Câu hỏi yêu cầu điền danh từ chỉ vật được gắn vào dây dọi (plumb line). Hình ảnh gợi ý đó là vật dùng để tạo sức nặng.
  • Từ khóa: attached to, plumb line.
  • Scan và tìm đáp án: Vẫn trong đoạn văn về người La Mã. Dòng thứ tư đề cập đến “plumb line”: “To ensure that the shafts were vertical, Romans hung a plumb line from a rod placed across the top of each shaft and made sure that the weight at the end of it hung in the center of the shaft.”
  • Đáp án: weight.

Câu 6: handholds and footholds used for _____

  • Phân tích: Câu hỏi muốn biết mục đích sử dụng của “handholds and footholds” trong các hầm. Dựa vào hình ảnh, chúng thường dùng để hỗ trợ di chuyển lên xuống.
  • Từ khóa: handholds, footholds.
  • Scan và tìm đáp án: Tiếp tục trong đoạn văn về người La Mã, dòng thứ ba có: “The shafts were equipped with handholds and footholds to help those climbing in and out of them…”
  • Đáp án: climbing.

FAQs Về Dạng Bài Diagram Labelling IELTS Reading

1. Dạng bài Diagram Labelling có khó hơn các dạng câu hỏi khác trong IELTS Reading không?

Dạng bài Diagram Labelling có thể gây khó khăn ban đầu cho nhiều thí sinh do tính chất kỹ thuật và yêu cầu phải liên hệ thông tin giữa văn bản và hình ảnh. Tuy nhiên, nếu bạn áp dụng đúng chiến lược đọc hiểu và kỹ năng định vị thông tin, nó không nhất thiết khó hơn các dạng khác. Việc thiếu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành không phải là rào cản lớn nhất, mà là khả năng nhận diện paraphrasetừ đồng nghĩa.

2. Làm thế nào để cải thiện kỹ năng nhận diện từ đồng nghĩa và paraphrase cho dạng bài này?

Để cải thiện khả năng nhận diện từ đồng nghĩaparaphrase, bạn nên thực hành đọc các bài báo, tài liệu khoa học thường xuyên. Khi học từ vựng tiếng Anh mới, hãy tìm hiểu các từ và cụm từ có ý nghĩa tương tự. Trong quá trình luyện đề IELTS Reading, hãy chủ động gạch chân các cách diễn đạt lại ý tưởng trong bài đọc và so sánh với câu hỏi.

3. Có phải tất cả các câu trả lời trong Diagram Labelling đều không theo thứ tự?

Không phải tất cả, nhưng phần lớn các câu trả lời trong Diagram Labelling có thể không xuất hiện theo thứ tự câu hỏi trong bài đọc. Điều này có nghĩa là bạn không nên mặc định rằng thông tin cho câu hỏi số 2 sẽ nằm sau thông tin của câu hỏi số 1 trong văn bản. Luôn dựa vào từ khóa và kỹ năng scan để định vị thông tin một cách linh hoạt.

4. Tôi nên dành bao nhiêu thời gian cho dạng bài Diagram Labelling trong IELTS Reading?

Diagram Labelling thường xuất hiện ở Passage 1 hoặc 2 và đôi khi có nhiều chỗ trống (thường là 5-7 câu), bạn nên dành khoảng 8-10 phút cho dạng bài này. Việc phân bổ thời gian hợp lý là rất quan trọng để hoàn thành toàn bộ bài thi. Kỹ năng skimmingscanning nhanh chóng sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian đáng kể.

5. Từ vựng chuyên ngành có quan trọng không? Tôi có cần học thuộc nhiều thuật ngữ kỹ thuật không?

Mặc dù bài đọc có thể chứa từ vựng tiếng Anh chuyên ngành, bạn không nhất thiết phải hiểu từng thuật ngữ để tìm ra câu trả lời. Điều quan trọng là khả năng suy luận ý nghĩa từ ngữ cảnh và định vị thông tin. Tập trung vào việc hiểu ý chính và các từ khóa liên quan đến biểu đồ hơn là cố gắng ghi nhớ tất cả các thuật ngữ xa lạ.

6. Khi nào tôi nên sử dụng kỹ năng Skimming và Scanning?

Sử dụng skimming ở giai đoạn đầu để có cái nhìn tổng quát về bài đọc và xác định đoạn văn chứa thông tin liên quan đến biểu đồ. Sau đó, chuyển sang scanning để tìm kiếm các từ khóa cụ thể cho từng câu hỏi trong biểu đồ. Kết hợp cả hai kỹ năng một cách linh hoạt sẽ giúp bạn tìm kiếm thông tin hiệu quả và nhanh chóng.

7. Làm sao để phân biệt giữa Diagram Labelling và các dạng bài điền từ khác?

Điểm khác biệt chính của Diagram Labelling là câu hỏi được trình bày dưới dạng một biểu đồ có các chỗ trống cần điền, thường đi kèm với hình ảnh minh họa cấu trúc hoặc quy trình. Các dạng điền từ khác (như Sentence Completion, Summary Completion) thường chỉ có các câu hoặc đoạn văn có chỗ trống mà không có yếu tố hình ảnh trực quan liên kết trực tiếp.

8. Việc làm bài tập thực hành có giúp ích nhiều không?

Việc làm bài tập thực hành thường xuyên là yếu tố then chốt để làm quen với dạng bài, cải thiện tốc độ và độ chính xác. Sau mỗi bài tập, hãy xem lại các lỗi sai, phân tích lý do và tìm kiếm các cách diễn đạt lại trong bài đọc. Luyện tập đều đặn sẽ giúp bạn xây dựng sự tự tin và phản xạ nhanh nhạy khi đối mặt với Diagram Labelling trong kỳ thi thật.

Qua bài viết này, Anh ngữ Oxford hy vọng bạn đã có cái nhìn toàn diện và chiến lược rõ ràng để tự tin chinh phục dạng bài Diagram Labelling trong IELTS Reading. Việc luyện tập kiên trì và áp dụng đúng phương pháp sẽ giúp bạn đạt được điểm số mong muốn.