Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và chính xác luôn là mục tiêu hàng đầu của mọi người học. Một trong những khía cạnh quan trọng giúp đạt được điều này chính là hiểu và áp dụng thành thạo Collocation. Đây không chỉ là kiến thức ngữ pháp đơn thuần mà còn là chìa khóa mở ra cánh cửa giao tiếp lưu loát, giúp bạn thể hiện ý tưởng một cách trôi chảy như người bản xứ. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào lý thuyết, các dạng phổ biến, phương pháp học hiệu quả và cung cấp bộ bài tập Collocation đa dạng để bạn thực hành, từ đó nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh của mình.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tổng quan về Collocation Mô tả chi tiết
Định nghĩa Sự kết hợp tự nhiên giữa các từ, tạo nên cụm từ quen thuộc với người bản ngữ.
Tầm quan trọng Nâng cao sự tự nhiên trong giao tiếp, mở rộng vốn từ vựng, tránh lỗi sai không đáng có.
Các dạng phổ biến Tính từ + Danh từ, Trạng từ + Tính từ, Danh từ + Danh từ, Danh từ + Động từ, Trạng từ + Động từ, Động từ + Danh từ, Động từ + Giới từ.
Phương pháp học Học theo ngữ cảnh, ghi chú, sử dụng từ điển Collocation, thực hành thường xuyên.
Ứng dụng Cải thiện kỹ năng nói, viết, tăng điểm trong các kỳ thi chuẩn hóa.

Collocation là gì? Tầm quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh

Collocation là khái niệm chỉ sự kết hợp tự nhiên của các từ trong một ngôn ngữ, nơi các từ thường xuyên xuất hiện cùng nhau theo cách mà người bản ngữ thấy quen thuộc, logic và hợp lý. Chúng không tuân theo các quy tắc ngữ pháp cứng nhắc mà được hình thành dựa trên thói quen sử dụng lâu dài trong cộng đồng. Chẳng hạn, trong tiếng Anh, người ta thường nói “make a decision” (đưa ra quyết định) chứ không phải “do a decision”, hoặc “heavy rain” (mưa to) thay vì “strong rain”. Việc nắm vững các cụm từ này giúp bạn tránh được những lỗi diễn đạt “trật lất” và thiếu tự nhiên.

Sự hiểu biết về Collocation mang lại ý nghĩa vô cùng lớn đối với người học tiếng Anh. Nó giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự nhiên hơn, giống như người bản xứ. Khi bạn biết những từ nào thường đi kèm với nhau, bạn có thể diễn đạt ý tưởng của mình một cách trôi chảy và hiệu quả hơn, tránh được sự lúng túng khi tìm từ ngữ phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và các kỳ thi quốc tế như IELTS hay TOEFL, nơi việc sử dụng ngôn ngữ tự nhiên được đánh giá cao.

Học Collocation không chỉ là việc ghi nhớ các cặp từ mà còn là việc phát triển khả năng cảm nhận ngôn ngữ. Khi bạn đã quen với cách các từ kết hợp với nhau, bạn sẽ tự động nhận biết được những cụm từ không hợp lý, từ đó nâng cao độ chính xác và trôi chảy trong cả nói và viết. Việc sử dụng đúng Collocation còn giúp mở rộng vốn từ vựng theo chiều sâu, biến các từ riêng lẻ thành những cụm từ có nghĩa phong phú và cụ thể hơn. Ước tính có hàng ngàn Collocation thông dụng mà người bản xứ sử dụng hàng ngày, cho thấy tầm quan trọng không thể phủ nhận của chúng.

Các dạng Collocation phổ biến và ví dụ minh họa

Collocation xuất hiện trong nhiều cấu trúc khác nhau, phản ánh sự đa dạng và linh hoạt của ngôn ngữ tiếng Anh. Việc nhận diện và thực hành từng dạng cụ thể sẽ giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc và ứng dụng chúng một cách hiệu quả trong giao tiếp. Mỗi dạng Collocation đều có những đặc điểm riêng, nhưng điểm chung là chúng thể hiện sự kết hợp hài hòa và tự nhiên của các yếu tố từ vựng.

Collocation tính từ và danh từ

Đây là dạng Collocation thường gặp, trong đó một tính từ bổ nghĩa cho một danh từ để tạo thành một cụm từ có nghĩa cụ thể. Sự kết hợp này giúp làm rõ nghĩa của danh từ và tạo nên hình ảnh sinh động hơn trong lời nói. Ví dụ, “deep sleep” (giấc ngủ sâu) mô tả một giấc ngủ chất lượng cao, hay “heavy rain” (mưa to) chỉ lượng mưa lớn. Những sự kết hợp này không chỉ đơn thuần là ghép từ mà đã trở thành cụm từ cố định trong tâm trí người bản xứ, tạo nên sự chính xác và tự nhiên trong diễn đạt.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Collocation trạng từ và tính từ

Dạng Collocation này sử dụng một trạng từ để làm rõ mức độ hoặc cách thức của một tính từ. Các trạng từ thường dùng là những từ chỉ mức độ như “extremely”, “bitterly”, “completely”. Chẳng hạn, “bitterly disappointed” (vô cùng thất vọng) thể hiện mức độ thất vọng sâu sắc, hoặc “extremely grateful” (vô cùng biết ơn) nhấn mạnh sự biết ơn tột độ. Việc sử dụng đúng các trạng từ này giúp bạn truyền tải cảm xúc và cường độ một cách tinh tế và chính xác hơn, tránh sự mơ hồ.

Collocation danh từ và danh từ

Trong một số trường hợp, hai danh từ có thể kết hợp với nhau để tạo thành một Collocation mới, thường là danh từ ghép, mang một ý nghĩa cụ thể hơn hoặc biểu thị mối quan hệ giữa hai khái niệm. Ví dụ, “traffic jam” (ùn tắc giao thông) là sự kết hợp của hai danh từ mô tả một tình trạng giao thông cụ thể. Hay “a piece of advice” (một lời khuyên) thể hiện một đơn vị không đếm được của “advice” thông qua một danh từ khác. Việc nắm vững các cụm danh từ này giúp bạn diễn đạt những khái niệm phức tạp một cách ngắn gọn và chính xác.

Collocation danh từ và động từ

Dạng Collocation này thể hiện hành động mà một danh từ (thường là chủ thể) thực hiện. Sự kết hợp giữa danh từ và động từ thường mang tính đặc trưng và không thể thay thế bằng các từ đồng nghĩa khác. Chẳng hạn, “dogs bark” (chó sủa) là cách diễn đạt tự nhiên cho âm thanh mà loài chó tạo ra. Tương tự, “the sun rises” (mặt trời mọc) là cụm từ chuẩn mực để mô tả hiện tượng tự nhiên này. Việc sử dụng chính xác các cụm từ này cho thấy sự am hiểu sâu sắc về cách vận hành của ngôn ngữ.

Sự kết hợp giữa danh từ và động từ trong Collocation tiếng AnhSự kết hợp giữa danh từ và động từ trong Collocation tiếng Anh

Collocation trạng từ và động từ

Trạng từ và động từ thường đi kèm với nhau để mô tả cách thức hoặc cường độ của một hành động. Những Collocation này giúp câu văn trở nên sống động và chi tiết hơn. Ví dụ, “completely agree” (hoàn toàn đồng ý) thể hiện sự đồng thuận tuyệt đối, hoặc “sincerely apologize” (thành thật xin lỗi) truyền tải sự hối lỗi chân thành. Việc chọn đúng trạng từ không chỉ làm tăng tính biểu cảm mà còn đảm bảo sự tự nhiên và chính xác trong ngữ cảnh.

Collocation động từ và danh từ

Đây là một trong những dạng Collocation phổ biến nhất, nơi một động từ đi kèm với một danh từ để tạo thành một hành động cụ thể. Các động từ như “make”, “take”, “do”, “have” thường kết hợp với nhiều danh từ khác nhau để tạo ra các cụm từ có ý nghĩa riêng biệt. Chẳng hạn, “make a decision” (đưa ra quyết định) khác hoàn toàn với “take a break” (nghỉ ngơi). Sự kết hợp này không thể suy luận chỉ từ nghĩa đen của từng từ, mà đòi hỏi người học phải ghi nhớ như một đơn vị nghĩa.

Collocation động từ và giới từ

Dạng Collocation này thường xuất hiện dưới dạng cụm động từ (phrasal verbs) hoặc động từ đi kèm giới từ cố định. Giới từ đi kèm thường không tuân theo quy tắc ngữ pháp rõ ràng mà mang tính cố định theo thói quen sử dụng. Ví dụ, “rely on” (dựa vào) hoặc “apologize for” (xin lỗi về) là những cụm từ không thể thay đổi giới từ mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Việc nắm vững các Collocation này giúp bạn sử dụng đúng cấu trúc và diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, đặc biệt trong các trường hợp yêu cầu sự trang trọng hoặc học thuật.

Tổng hợp các dạng Collocation phổ biến giúp cải thiện tiếng Anh tự nhiênTổng hợp các dạng Collocation phổ biến giúp cải thiện tiếng Anh tự nhiên

Phương pháp học Collocation hiệu quả

Để thực sự nắm vững và ứng dụng Collocation một cách tự nhiên, việc chỉ học thuộc lòng là chưa đủ. Người học cần áp dụng các chiến lược học tập thông minh và kiên trì. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là học Collocation theo ngữ cảnh. Thay vì chỉ ghi nhớ các cặp từ đơn lẻ, hãy cố gắng đặt chúng vào các câu hoàn chỉnh hoặc đoạn văn ngắn. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách các từ kết hợp và được sử dụng trong tình huống thực tế, từ đó ghi nhớ sâu hơn và linh hoạt hơn khi vận dụng.

Việc đọc và nghe các tài liệu tiếng Anh đa dạng như sách báo, podcast, phim ảnh là cách tuyệt vời để tiếp xúc với vô số Collocation trong ngữ cảnh tự nhiên. Khi gặp một cụm từ mới, hãy ghi chú lại không chỉ nghĩa mà còn cả các từ đi kèm, ví dụ minh họa và nguồn gốc ngữ cảnh nếu có thể. Sử dụng sổ tay học tập chuyên biệt hoặc ứng dụng ghi chú để tổng hợp các Collocation đã học, phân loại chúng theo chủ đề hoặc dạng thức để dễ dàng ôn tập và tra cứu. Bạn cũng có thể dùng các từ điển Collocation trực tuyến như Oxford Collocations Dictionary để kiểm tra và mở rộng kiến thức của mình.

Thực hành thường xuyên là yếu tố then chốt để củng cố kiến thức Collocation. Hãy tích cực áp dụng chúng vào bài tập viết luận, email hoặc trong các cuộc hội thoại hàng ngày. Ban đầu, có thể bạn sẽ cảm thấy gượng gạo, nhưng qua thời gian, việc sử dụng các cụm từ này sẽ trở nên tự nhiên hơn rất nhiều. Tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh hoặc tìm kiếm đối tác luyện nói để có cơ hội thực hành Collocation trong môi trường giao tiếp thực tế. Đặt mục tiêu học một số lượng Collocation nhất định mỗi ngày và ôn tập định kỳ để đảm bảo chúng được lưu giữ trong trí nhớ dài hạn.

Bài tập thực hành Collocation từ cơ bản đến nâng cao

Để giúp bạn củng cố và kiểm tra kiến thức về Collocation, dưới đây là một loạt các bài tập được thiết kế từ cấp độ cơ bản đến nâng cao. Các bài tập này sẽ giúp bạn làm quen với các dạng Collocation khác nhau và rèn luyện kỹ năng sử dụng chúng một cách linh hoạt và chính xác. Hãy cố gắng hoàn thành từng bài tập mà không nhìn vào đáp án trước để đánh giá đúng khả năng của mình.

Bài tập Collocation cơ bản

Các bài tập dưới đây tập trung vào những Collocation phổ biến và quen thuộc, giúp người học làm quen với khái niệm và nhận diện các cặp từ thường đi kèm với nhau trong tiếng Anh thông dụng.

Bài tập 1: Nối cột A với collocation ở cột B.

Column A Column B
1. strong a. a mistake
2. take b. wind
3. make c. deeply
4. look d. forward to
5. have e. attention
6. break f. lunch
7. pay g. a promise
8. do h. a joke
9. tell i. the homework
10. sleep j. care

Bài tập 2: Hoàn thành câu với các từ cho sẵn dưới đây.

Bạn hãy chọn từ phù hợp trong bảng đã cho để điền vào chỗ trống, tạo thành một Collocation có nghĩa trong mỗi câu dưới đây.

do take getting business tell
made pay strong effort break

1. He always tries to ……. a joke during meetings.
2. I will ……. attention to the details in the report.
3. She gave me a ……. cup of coffee to wake me up.
4. Let’s ……. the rules and see what happens.
5. He ……. a big mistake by not calling her back.
6. I’m trying to ……. care of myself by eating better.
7. She made an ……. to be more polite.
8. Don’t forget to ……. the dishes after dinner.
9. Our company prefers to do ……. with partners who prioritize sustainability and ethical practices.
10. We took a wrong turn and ended up ……. lost in the middle of the forest.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng.

Đối với mỗi câu hỏi, hãy lựa chọn đáp án (a, b, hoặc c) mà bạn cho là tạo thành Collocation đúng và tự nhiên nhất trong ngữ cảnh cho sẵn.

1. She always __________ good care of her plants.
a) gives
b) pays
c) takes

2. She gave me some __________ advice before the exam.
a) strong
b) heavy
c) good

3. Please don’t __________ a mess in the kitchen.
a) make
b) do
c) catch

4. They decided to ________ a big party for their anniversary.
a) give
b) do
c) have

5. He always ________ the truth, no matter the situation.
a) speaks
b) says
c) tells

6. I need to ________ a shower before we leave.
a) make
b) take
c) do

7. You should ________ your best when working on this project.
a) make
b) give
c) do

8. It’s important to ________ control of your emotions during stressful situations.
a) take
b) get
c) make

9. We will ________ a meeting to discuss the project’s progress.
a) have
b) do
c) make

10. She ________ a good job managing the team.
a) did
b) made
c) took

Bài tập Collocation nâng cao

Các bài tập này đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn về các Collocation ít phổ biến hơn hoặc mang tính học thuật, giúp người học phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh ở cấp độ cao hơn.

Bài tập 1: Hoàn thành câu với các từ cho sẵn dưới đây.

Hãy sử dụng các từ trong hộp để điền vào chỗ trống, đảm bảo tạo thành Collocation chính xác và phù hợp với ngữ cảnh câu.

suffered delivered raised sparked drew
responsibility profit inflicted met measures

1. His careless remarks ……. outrage among the employees.
2. The company made a significant …… last quarter.
3. The athlete ……. from a serious injury last season.
4. We must take ……. to prevent further issues.
5. The team ……. the deadline with time to spare.
6. They …….. funds to support the charity’s efforts.
7. We took …….. for the accident.
8. The political scandal …….. a lot of media attention.
9. The army …….. severe damage on the enemy forces.
10. She ……. an excellent presentation during the meeting.

Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi.

Trong mỗi câu dưới đây, có một Collocation được sử dụng không chính xác. Nhiệm vụ của bạn là tìm ra lỗi sai và sửa lại cho đúng, sau đó dịch câu đã sửa sang tiếng Việt.

1. I’ll do a final decision tomorrow.
2. We’ll have to give attention to the details of this project.
3. They caught a good impression of the new employee.
4. I’m deeply sorry for being late; there was an accident on the highway that delayed me.
5. We made a visit to our grandparents over the weekend and spent a lovely afternoon with them.
6. Poverty and lack of opportunities can sometimes cause people to crime in desperate situations.

Bài tập 3: Điền vào chỗ trống với một từ thích hợp (dựa vào chữ cái đầu tiên đã cho).

Bạn cần điền một từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành một Collocation hoàn chỉnh. Từ cần điền đã được gợi ý bằng chữ cái đầu tiên.

1. We can’t afford to m______ any more mistakes on this project.
2. They d______ a lot of inspiration from their childhood experiences.
3. She l______ her patience while waiting for the bus.
4. The company l______ a new campaign to promote its products.
5. The children c______ a glimpse of the animals at the zoo.
6. She felt a sudden s_______ of anger when she realized her work had been deleted by mistake.
7. She goes for a walk every evening to r______ stress after a long day at work.
8. The team is struggling to keep up with the heavy w_______ this month due to multiple project deadlines.

Bài tập 4: Dựa vào ngữ cảnh của đoạn văn trên, đoán nghĩa của các collocation ở dưới và dịch chúng sang tiếng Việt.

Đoạn văn dưới đây chứa một số Collocation mà bạn cần suy luận nghĩa dựa trên ngữ cảnh chung. Hãy cố gắng đoán và dịch các cụm từ này sang tiếng Việt để rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và suy luận.

After working non-stop for five years, I decided to take a career break to recharge and focus on personal growth. During this time, I aimed to improve my skills in digital marketing, hoping it would help me land a job in a more competitive industry. I also took the opportunity to brush up on my presentation and communication skills, knowing these would be crucial when I had to answer tough questions in future interviews. Most importantly, I wanted to learn how to maintain a work-life balance so that I wouldn’t feel burned out in my next job.

Giải đáp chi tiết các bài tập Collocation

Phần này cung cấp đáp án chi tiết cho các bài tập Collocation đã đưa ra, giúp người học đối chiếu và hiểu rõ hơn về cách sử dụng đúng các cụm từ này. Hãy tham khảo phần giải đáp sau khi bạn đã tự mình hoàn thành các bài tập để đạt hiệu quả học tập tốt nhất.

Đáp án bài tập cơ bản

Để đối chiếu kết quả bài tập nối và hoàn thành câu, bạn có thể tham khảo các đáp án dưới đây. Mỗi đáp án đều được kèm theo nghĩa tiếng Việt để giúp bạn củng cố từ vựng và hiểu sâu hơn ngữ cảnh sử dụng Collocation.

Bài tập 1

1-b Strong wind (gió mạnh)
2-j Take care (chăm sóc)
3-a Make a mistake (phạm sai lầm)
4-d Look forward to (mong chờ)
5-f Have lunch (ăn trưa)
6-g Break a promise (thất hứa)
7-e Pay attention (chú ý)
8-i Do the homework (làm bài tập về nhà)
9-h Tell a joke (kể một câu chuyện cười)
10-c Sleep deeply (ngủ ngon)

Bài tập 2

Dưới đây là các câu đã được hoàn thành với từ đúng, kèm theo phần dịch nghĩa giúp bạn hiểu rõ hơn ngữ cảnh sử dụng Collocation:

1. He always tries to tell a joke during meetings. (Anh ấy luôn cố gắng kể một câu chuyện hài trong các cuộc họp.)
2. I will pay attention to the details in the report. (Tôi sẽ chú ý đến các chi tiết trong báo cáo.)
3. She gave me a strong cup of coffee to wake me up. (Cô ấy đã cho tôi một cốc cà phê mạnh để giúp tôi tỉnh táo.)
4. Let’s break the rules and see what happens. (Hãy phá vỡ quy tắc và xem điều gì sẽ xảy ra.)
5. He made a big mistake by not calling her back. (Anh ấy đã mắc một sai lầm lớn khi không gọi lại cho cô ấy.)
6. I’m trying to take care of myself by eating better. (Tôi đang cố gắng chăm sóc bản thân bằng cách ăn uống tốt hơn.)
7. She made an effort to be more polite. (Cô ấy đã cố gắng lịch sự hơn.)
8. Don’t forget to do the dishes after dinner. (Đừng quên rửa bát sau bữa tối.)
9. Our company prefers to do business with partners who prioritize sustainability. (Công ty chúng tôi thích làm việc với các đối tác ưu tiên tính bền vững.)
10. We took a wrong turn and ended up getting lost in the middle of the forest. (Chúng tôi đã rẽ nhầm và cuối cùng bị lạc ở giữa rừng.)

Bài tập 3

Các đáp án cho bài tập trắc nghiệm dưới đây sẽ giúp bạn kiểm tra khả năng nhận diện Collocation chính xác trong các tình huống khác nhau.

1 c) takes
2 c) good
3 a) make
4 c) have
5 c) tells
6 b) take
7 c) do
8 a) take
9 a) have
10 a) did

Đáp án bài tập nâng cao

Các bài tập nâng cao đòi hỏi sự chính xác và kiến thức sâu rộng hơn về Collocation. Dưới đây là phần giải đáp chi tiết, bao gồm cả sửa lỗi và giải thích nghĩa tiếng Việt.

Bài tập 1

Các từ được điền vào chỗ trống để tạo thành Collocation hoàn chỉnh và ý nghĩa:

  1. His careless remarks sparked outrage among the employees. (Những nhận xét cẩu thả của anh ấy đã gây ra sự phẫn nộ trong số các nhân viên.)
  2. The company made a significant profit last quarter. (Công ty đã đạt được lợi nhuận đáng kể trong quý trước.)
  3. The athlete suffered from a serious injury last season. (Vận động viên đã bị chấn thương nghiêm trọng trong mùa giải trước.)
  4. We must take measures to prevent further issues. (Chúng ta phải thực hiện các biện pháp để ngăn ngừa các vấn đề khác.)
  5. The team met the deadline with time to spare. (Nhóm đã hoàn thành đúng hạn và còn thời gian dư.)
  6. They raised funds to support the charity’s efforts. (Họ đã quyên góp tiền để hỗ trợ các nỗ lực của tổ chức từ thiện.)
  7. We took responsibility for the accident. (Chúng tôi đã nhận trách nhiệm về vụ tai nạn.)
  8. The political scandal drew a lot of media attention. (Scandal chính trị đã thu hút nhiều sự chú ý từ truyền thông.)
  9. The army inflicted severe damage on the enemy forces. (Quân đội đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho các lực lượng đối phương.)
  10. She delivered an excellent presentation during the meeting. (Cô ấy đã trình bày một bài thuyết trình xuất sắc trong cuộc họp.)

Bài tập 2

Dưới đây là các câu đã được sửa lỗi Collocation sai và dịch nghĩa chính xác:

1. do → make
Dịch: Tôi sẽ đưa ra quyết định cuối cùng vào ngày mai.

2. give → pay
Dịch: Chúng ta sẽ phải chú ý đến các chi tiết trong dự án này.

3. caught → got
Dịch: Họ có ấn tượng tốt về nhân viên mới.

4. deeply → terribly
Dịch: Tôi rất xin lỗi vì đến muộn; có một vụ tai nạn trên quốc lộ đã làm tôi bị trễ.

5. made → paid
Dịch: Chúng tôi đã đến thăm ông bà vào cuối tuần và có một buổi chiều thật tuyệt vời với họ.

6. cause → drive
Dịch: Nghèo đói và thiếu cơ hội đôi khi có thể đẩy người ta vào con đường tội phạm trong những hoàn cảnh tuyệt vọng.

Bài tập 3

Các từ đã được điền vào chỗ trống để hoàn thành Collocation theo yêu cầu của bài tập:

1. We can’t afford to make any more mistakes on this project.
(Chúng ta không thể phạm thêm sai lầm nào nữa trong dự án này.)

2. They drew a lot of inspiration from their childhood experiences.
(Họ đã lấy rất nhiều cảm hứng từ những trải nghiệm thời thơ ấu của mình.)

3. She lost her patience while waiting for the bus.
(Cô ấy đã mất kiên nhẫn trong lúc chờ xe buýt.)

4. The company launched a new campaign to promote its products.
(Công ty đã khởi động một chiến dịch mới để quảng bá sản phẩm của mình.)

5. The children caught a glimpse of the animals at the zoo.
(Lũ trẻ thoáng thấy những con vật trong sở thú.)

6. She felt a sudden surge of anger when she realized her work had been deleted by mistake.
(Cô ấy cảm thấy một cơn giận dữ bất ngờ khi nhận ra công việc của mình đã bị xóa nhầm.)

7. She goes for a walk every evening to relieve stress after a long day at work.
(Cô ấy đi dạo mỗi buổi tối để giảm căng thẳng sau một ngày dài làm việc.)

8. The team is struggling to keep up with the heavy workload this month due to multiple project deadlines.
(Nhóm đang phải vật lộn để theo kịp khối lượng công việc nặng nề trong tháng này do nhiều hạn chót của dự án.)

Bài tập 4

Dưới đây là nghĩa của các Collocation trong đoạn văn, được suy luận dựa trên ngữ cảnh:

Take a career break: Tạm nghỉ việc, tạm dừng sự nghiệp để làm việc khác hoặc nghỉ ngơi.
Land a job: Kiếm được một công việc, đặc biệt là một công việc tốt hoặc mong muốn.
Brush up on: Ôn lại, trau dồi, cải thiện (kiến thức hoặc kỹ năng đã có nhưng có thể bị mai một).
Answer tough questions: Trả lời các câu hỏi khó, hóc búa, đặc biệt trong các tình huống như phỏng vấn hoặc chất vấn.
Maintain a work-life balance: Duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, để không bị quá tải hay kiệt sức.

Câu hỏi thường gặp về Collocation (FAQs)

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về Collocation, giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm này và cách áp dụng chúng trong quá trình học tiếng Anh.

Collocation khác gì so với Idiom (thành ngữ)?

Collocation là sự kết hợp tự nhiên của các từ mà nghĩa của chúng vẫn có thể suy ra từ nghĩa của từng từ riêng lẻ (ví dụ: “heavy rain” – mưa to, nghĩa vẫn là mưa nặng hạt). Ngược lại, Idiom (thành ngữ) là một cụm từ mà nghĩa của nó không thể suy ra từ nghĩa đen của từng từ cấu thành (ví dụ: “kick the bucket” nghĩa là “chết”, không liên quan đến việc đá cái xô). Idiom thường mang tính biểu tượng và cố định hơn.

Tôi nên bắt đầu học Collocation từ đâu?

Bạn nên bắt đầu bằng việc chú ý đến các Collocation phổ biến nhất trong các tài liệu tiếng Anh bạn đang đọc hoặc nghe. Tập trung vào các dạng Collocation cơ bản như động từ + danh từ (make a decision, take a photo) hoặc tính từ + danh từ (strong tea, deep sleep). Ghi chú chúng vào sổ tay cùng với ví dụ cụ thể để dễ ghi nhớ.

Có cần học tất cả các Collocation không?

Không cần thiết phải học thuộc tất cả hàng ngàn Collocation trong tiếng Anh. Thay vào đó, hãy tập trung vào những Collocation thường gặp nhất trong ngữ cảnh mà bạn hay sử dụng (ví dụ: giao tiếp hàng ngày, lĩnh vực học tập/làm việc của bạn). Việc học các Collocation theo chủ đề hoặc tình huống sẽ hiệu quả hơn nhiều.

Làm thế nào để kiểm tra một cụm từ có phải là Collocation không?

Cách tốt nhất để kiểm tra một cụm từ có phải là Collocation tự nhiên hay không là sử dụng từ điển Collocation chuyên dụng như Oxford Collocations Dictionary hoặc Macmillan Collocations Dictionary. Các từ điển này sẽ liệt kê các từ thường đi kèm với từ bạn muốn tra cứu. Bạn cũng có thể dùng công cụ tìm kiếm Google, tìm kiếm cụm từ trong dấu ngoặc kép để xem mức độ phổ biến của nó.

Học Collocation có giúp ích cho IELTS/TOEFL không?

Hoàn toàn có. Việc sử dụng chính xác và đa dạng Collocation là một yếu tố quan trọng được đánh giá trong các bài thi nói và viết của IELTS và TOEFL. Nó giúp bạn thể hiện sự trôi chảy, độ chính xác và khả năng sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, từ đó nâng cao điểm số từ vựng (Lexical Resource) và ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy).

Collocation có quy tắc ngữ pháp rõ ràng không?

Collocation không tuân theo các quy tắc ngữ pháp cứng nhắc như cách chia động từ hay cấu trúc câu. Chúng hình thành dựa trên thói quen sử dụng của người bản ngữ. Mặc dù có một số mô hình phổ biến (ví dụ: tính từ thường đứng trước danh từ), nhưng không có công thức cố định nào để tạo ra mọi Collocation. Việc học chúng đòi hỏi sự ghi nhớ và tiếp xúc thường xuyên với ngôn ngữ.

Làm sao để ghi nhớ Collocation lâu hơn?

Để ghi nhớ Collocation lâu hơn, hãy áp dụng phương pháp học chủ động. Điều này bao gồm việc tạo câu ví dụ của riêng bạn, sử dụng flashcards, thực hành nói và viết với các Collocation đã học, và thường xuyên ôn tập định kỳ. Học theo nhóm hoặc dạy lại cho người khác cũng là một cách hiệu quả để củng cố kiến thức.

Tổng kết

Bài viết trên đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về Collocation trong tiếng Anh, từ định nghĩa, các dạng phổ biến, phương pháp học hiệu quả, cho đến bộ bài tập Collocation đa dạng kèm theo lời giải chi tiết. Nắm vững Collocation là một bước tiến quan trọng giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn, mở rộng vốn từ vựng và nâng cao kỹ năng giao tiếp. Hãy kiên trì luyện tập và áp dụng những kiến thức này vào thực tiễn hàng ngày. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình học tập, đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ từ cộng đồng hoặc các chuyên gia tại Anh ngữ Oxford để có thể chinh phục tiếng Anh một cách hiệu quả nhất.