Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc sử dụng các cụm từ (collocation) một cách tự nhiên và chính xác là chìa khóa để nâng cao khả năng giao tiếp. Đặc biệt, việc thành thạo các collocation với problem không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng mà còn thể hiện sự trôi chảy trong ngôn ngữ. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào những cụm từ phổ biến nhất với từ “problem”, giúp bạn sử dụng chúng hiệu quả trong mọi ngữ cảnh.

Các Collocation Tiếng Anh Phổ Biến Với Problem

Việc nắm vững các cụm từ đi kèm với problem là rất quan trọng để giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên. Dưới đây là những collocation cơ bản và thường gặp nhất mà bạn nên biết.

Problem Arises

Cụm từ “Problem arises” thường ngụ ý một vấn đề hoặc thách thức bất ngờ, cần được giải quyết kịp thời. Nó có thể xuất hiện trong nhiều tình huống khác nhau, từ những trục trặc kỹ thuật nhỏ, xung đột cá nhân, đến các trường hợp cấp bách về y tế hoặc khó khăn tài chính. Đây là cách diễn đạt phổ biến khi một tình huống khó khăn tự nhiên phát sinh mà không có sự dự đoán trước.

Người học có thể sử dụng “Problem arises” để mô tả các tình huống mà những thách thức không lường trước được xuất hiện. Chẳng hạn, một kế hoạch đang diễn ra suôn sẻ nhưng đột nhiên phát sinh một trở ngại. Cụm từ này giúp người nghe hình dung được tính bất ngờ và sự cần thiết phải đối phó với vấn đề. “Problem arises” thường đóng vai trò là động từ chính của câu, với chủ ngữ là một danh từ hoặc đại từ chỉ nguồn gốc hay bối cảnh của vấn đề, và “arise” mô tả hành động phát sinh của vấn đề đó.

Problem-solver

“Problem-solver” thường dùng để chỉ một người hoặc một điều gì đó có khả năng xác định và giải quyết các vấn đề hay khúc mắc. Đây có thể là một kỹ năng hoặc phẩm chất mà ai đó sở hữu, hoặc có thể là một công cụ, một nguồn lực được sử dụng để tiếp cận và xử lý vấn đề một cách có hệ thống. Một problem-solver giỏi là người có tư duy phản biện, khả năng phân tích và đưa ra các giải pháp sáng tạo hiệu quả.

Trong môi trường chuyên nghiệp, việc sử dụng “Problem-solver” rất phổ biến để mô tả một cá nhân xuất sắc trong việc quản lý và xử lý các vấn đề hiện hữu. Người này thường được xem là tài sản quý giá cho bất kỳ đội nhóm hay tổ chức nào, đặc biệt trong các tình huống đòi hỏi sự nhanh nhạy và quyết đoán. Cụm danh từ “Problem-solver” có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, tùy thuộc vào vị trí và hành động được mô tả.

  • Ví dụ:

    • Mạnh is a natural problem solver, especially in stressful situations. (Mạnh là người có khả năng giải quyết vấn đề bẩm sinh, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng.)
    • The new software acts as a problem solver for most of our operational issues. (Phần mềm mới đóng vai trò là công cụ giải quyết hầu hết các vấn đề vận hành của chúng tôi.)
    • Every team needs a problem solver to tackle unexpected challenges. (Mỗi đội đều cần một người giải quyết vấn đề để xử lý những thách thức bất ngờ.)
  • Đồng nghĩa: troubleshooter, solution finder, fixer, mediator.

  • Trái nghĩa: troublemaker, agitator, instigator.

Problem-solving

“Problem-solving” đề cập đến toàn bộ quá trình xác định, phân tích và giải quyết một vấn đề hoặc thách thức. Quá trình này bao gồm việc phân tích tình hình hiện tại, phát triển và đánh giá các giải pháp tiềm năng, và cuối cùng là thực hiện giải pháp hiệu quả nhất. Kỹ năng giải quyết vấn đề là thiết yếu trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ cá nhân, nghề nghiệp đến học thuật, và thường được coi là một trong những kỹ năng mềm quan trọng nhất.

Người học có thể sử dụng “Problem-solving” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để mô tả các kỹ năng hoặc hành động cần thiết để vượt qua các thách thức. Đây là một khái niệm rộng, bao hàm cả tư duy logic, sự sáng tạo và khả năng làm việc nhóm. “Problem-solving” là một danh động từ có chức năng như một danh từ. Nó có thể là chủ ngữ của câu, tân ngữ hoặc bổ ngữ. Đáng chú ý, nó cũng có thể được dùng như một tính từ để mô tả một danh từ, ví dụ “problem-solving skills” (kỹ năng giải quyết vấn đề).

  • Ví dụ:

    • Her problem-solving skills are remarkable and have saved the project many times. (Kỹ năng giải quyết vấn đề của cô ấy rất đáng chú ý và đã cứu dự án nhiều lần.)
    • We need to improve our problem-solving techniques if we want to be more efficient. (Chúng ta cần cải thiện kỹ thuật giải quyết vấn đề nếu muốn trở nên hiệu quả hơn.)
    • The workshop focused on problem-solving in complex situations. (Hội thảo tập trung vào việc giải quyết vấn đề trong các tình huống phức tạp.)
  • Đồng nghĩa: troubleshooting, solution-finding, resolving issues, conflict resolution.

  • Trái nghĩa: problem-creating, issue escalation.

Run into a Problem

Cụm từ “Run into a problem” mang nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Nó thường chỉ việc gặp phải một trở ngại hoặc một thách thức không mong muốn trong khi đang thực hiện một nhiệm vụ, một dự án, hoặc bất kỳ hoạt động nào. Cụm từ này cũng có thể có nghĩa là vô tình đối mặt với một điều gì đó bất ngờ, chẳng hạn như một người hoặc một tình huống đòi hỏi sự chú ý hoặc hành động ngay lập tức. Cụm từ này thể hiện sự bất ngờ và thường là sự không mong muốn của việc đối mặt với vấn đề.

Người học có thể sử dụng “Run into a problem” khi thảo luận về những thách thức không lường trước được trong nhiều tình huống khác nhau. Nó thường được dùng trong các câu chuyện kể về những khó khăn trên đường đi hoặc những rắc rối phát sinh trong quá trình. “Run into a problem” là một cụm động từ có chức năng như động từ chính trong câu. Chủ ngữ thường đề cập đến người hoặc thực thể gặp phải vấn đề, và cụm động từ mô tả hành động hoặc tình huống phát sinh vấn đề đó.

  • Ví dụ:

    • While installing the software, I ran into a problem with compatibility. (Trong khi cài đặt phần mềm, tôi gặp phải vấn đề về khả năng tương thích.)
    • If you run into a problem, don’t hesitate to ask for help. (Nếu bạn gặp vấn đề, đừng ngần ngại yêu cầu giúp đỡ.)
    • They ran into problems when they tried to scale their business model. (Họ gặp phải vấn đề khi cố gắng mở rộng quy mô mô hình kinh doanh của mình.)
  • Đồng nghĩa: encounter a problem, face an obstacle, hit a snag, come up against a hurdle.

  • Trái nghĩa: overcome a problem, bypass an obstacle, evade a hurdle.

Người học tiếng Anh sử dụng các collocation đúng cáchNgười học tiếng Anh sử dụng các collocation đúng cách

Tackle a Problem

“Tackle a problem” ám chỉ hành động nỗ lực giải quyết một vấn đề hoặc một thử thách khó khăn một cách trực diện và quyết liệt. Nó thường đòi hỏi sự chủ động, tinh thần đối mặt và thực hiện các bước cụ thể để tìm ra giải pháp. Khi bạn “tackle” một vấn đề, bạn không chỉ nhận ra nó tồn tại mà còn bắt tay vào hành động để giải quyết nó.

Người học có thể sử dụng “Tackle a problem” khi thực hiện các bước tích cực để giải quyết thách thức, đặc biệt là những thách thức đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ hoặc chiến lược rõ ràng. Cụm động từ này thường đóng vai trò là động từ chính của câu. Chủ ngữ thường là một danh từ hoặc đại từ chỉ người đang giải quyết vấn đề, và “tackle” mô tả hành động được thực hiện liên quan đến vấn đề đó, thường ngụ ý một cách tiếp cận mạnh mẽ hoặc trực tiếp.

  • Ví dụ:

    • The mayor promised to tackle the problem of homelessness. (Thị trưởng hứa sẽ giải quyết vấn đề vô gia cư.)
    • We need to tackle problems head-on instead of avoiding them. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề trực tiếp thay vì trốn tránh chúng.)
    • The committee was formed specifically to tackle problems related to environmental pollution. (Ủy ban được thành lập đặc biệt để giải quyết các vấn đề liên quan đến ô nhiễm môi trường.)
  • Đồng nghĩa: address a problem, confront a challenge, take on an issue, grapple with a difficulty.

  • Trái nghĩa: ignore a problem, avoid a challenge, sidestep an issue.

Mở Rộng Thêm Các Cụm Từ Hữu Ích Với Problem

Ngoài 5 collocation cơ bản đã nêu, có rất nhiều cụm từ khác với “problem” mà bạn có thể áp dụng để làm phong phú thêm vốn từ và nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh của mình. Việc hiểu và sử dụng đa dạng các cụm từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong nhiều tình huống.

Xác Định Vấn Đề (Identify a Problem)

“Identify a problem” là bước đầu tiên và cơ bản trong quá trình xử lý bất kỳ thách thức nào. Cụm từ này có nghĩa là nhận ra sự tồn tại của một vấn đề, định vị chính xác nó là gì và hiểu được bản chất của nó. Việc xác định vấn đề một cách rõ ràng là tiền đề để tìm ra giải pháp phù hợp. Nếu không thể nhận diện được vấn đề, việc tìm kiếm cách giải quyết sẽ trở nên vô nghĩa.

Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh phân tích, nghiên cứu hoặc trong các tình huống cần tìm ra nguyên nhân gốc rễ của sự cố. Chẳng hạn, một kỹ sư cần xác định vấn đề trong hệ thống máy móc trước khi sửa chữa. “Identify a problem” là một cụm động từ, thường có chức năng như động từ chính của câu, với chủ ngữ là người hoặc tổ chức thực hiện việc nhận diện.

  • Ví dụ:

    • Before proposing a solution, we must accurately identify the problem. (Trước khi đề xuất giải pháp, chúng ta phải xác định chính xác vấn đề.)
    • The first step in any troubleshooting process is to identify the root problem. (Bước đầu tiên trong bất kỳ quy trình khắc phục sự cố nào là xác định vấn đề cốt lõi.)
    • Her keen observation skills helped her to quickly identify a problem in the financial report. (Kỹ năng quan sát nhạy bén của cô ấy đã giúp cô nhanh chóng xác định một vấn đề trong báo cáo tài chính.)
  • Đồng nghĩa: recognize an issue, pinpoint a difficulty, diagnose a challenge.

  • Trái nghĩa: overlook a problem, miss an issue, ignore a difficulty.

Giải Quyết Triệt Để Vấn Đề (Solve a Problem)

“Solve a problem” có nghĩa là tìm ra và thực hiện một giải pháp hiệu quả để chấm dứt một vấn đề hoặc thách thức. Đây là mục tiêu cuối cùng của mọi quá trình đối phó với khó khăn, nhằm đưa tình hình trở lại trạng thái bình thường hoặc tốt hơn. Việc giải quyết triệt để vấn đề không chỉ là tìm một cách đối phó tạm thời mà là loại bỏ nguyên nhân gây ra nó.

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực, từ toán học, khoa học, đến kinh doanh và đời sống hàng ngày, khi cần nhấn mạnh hành động tìm ra giải pháp thành công. Chẳng hạn, một nhà khoa học nỗ lực giải quyết một vấn đề phức tạp bằng nghiên cứu. “Solve a problem” là một cụm động từ, thường là động từ chính trong câu, chỉ hành động hoàn thành việc loại bỏ vấn đề.

  • Ví dụ:

    • Scientists are working hard to solve the problem of global warming. (Các nhà khoa học đang nỗ lực giải quyết vấn đề nóng lên toàn cầu.)
    • It took us hours to solve the problem with the broken server, but we finally did it. (Chúng tôi mất hàng giờ để giải quyết vấn đề với máy chủ bị hỏng, nhưng cuối cùng chúng tôi đã làm được.)
    • Their innovative approach helped them solve the problem of increasing waste. (Cách tiếp cận đổi mới của họ đã giúp họ giải quyết vấn đề gia tăng rác thải.)
  • Đồng nghĩa: resolve an issue, fix a difficulty, remedy a challenge, find a solution to a problem.

  • Trái nghĩa: create a problem, exacerbate an issue, complicate a difficulty.

Tìm Đến Cốt Lõi Vấn Đề (The Root of the Problem)

“The root of the problem” đề cập đến nguyên nhân sâu xa nhất, bản chất hoặc nguồn gốc thực sự của một vấn đề phức tạp. Thay vì chỉ xử lý các triệu chứng bên ngoài, việc tìm đến cốt lõi của vấn đề có nghĩa là đào sâu để khám phá yếu tố cơ bản nhất gây ra sự cố. Hiểu được “root cause” là rất quan trọng để đưa ra giải pháp bền vững và tránh tái diễn vấn đề trong tương lai.

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên sâu, phân tích nguyên nhân, hoặc trong các buổi brainstorming khi mọi người cố gắng tìm hiểu lý do tại sao một vấn đề lại xảy ra. Chẳng hạn, một nhà quản lý có thể yêu cầu nhóm tìm ra cốt lõi của vấn đề giảm năng suất. “The root of the problem” là một cụm danh từ, thường xuất hiện trong câu với các động từ như “find”, “get to”, “understand”, “address” để chỉ hành động tìm kiếm hoặc xử lý nguyên nhân sâu xa.

  • Ví dụ:

    • To truly fix the system, we need to address the root of the problem, not just the symptoms. (Để thực sự khắc phục hệ thống, chúng ta cần giải quyết cốt lõi của vấn đề, không chỉ các triệu chứng.)
    • Investigation revealed that lack of training was the root of the problem for many errors. (Điều tra cho thấy việc thiếu đào tạo là nguyên nhân cốt lõi của nhiều lỗi.)
    • It’s often challenging to identify the root of the problem in complex organizational issues. (Việc xác định cốt lõi của vấn đề trong các vấn đề tổ chức phức tạp thường rất khó khăn.)
  • Đồng nghĩa: the underlying cause, the core issue, the fundamental reason, the source of the problem.

  • Trái nghĩa: the symptom, the superficial aspect, the consequence.

Lợi Ích Của Việc Nắm Vững Collocation Với Problem Trong Giao Tiếp

Việc thành thạo các collocation với problem mang lại nhiều lợi ích đáng kể, đặc biệt là trong việc nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả. Khi bạn sử dụng đúng các cụm từ này, lời nói và bài viết của bạn sẽ trở nên trôi chảy, chuyên nghiệp hơn, và giống với người bản ngữ hơn rất nhiều.

Thứ nhất, việc sử dụng collocation giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và rõ ràng. Thay vì chỉ ghép các từ riêng lẻ, việc dùng problem arises hay tackle a problem cho phép bạn truyền tải sắc thái ý nghĩa cụ thể mà một từ đơn không thể làm được. Điều này không chỉ giúp người nghe dễ dàng nắm bắt thông điệp mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của bạn về ngôn ngữ. Ví dụ, nói “deal with a problem” thì chung chung, nhưng “tackle a problem” lại gợi lên sự chủ động và quyết liệt.

Thứ hai, mastery of collocations, đặc biệt là với một từ thông dụng như “problem”, sẽ nâng cao đáng kể sự trôi chảy (fluency) của bạn. Khi các cụm từ này đã trở thành phản xạ, bạn sẽ không cần phải mất thời gian suy nghĩ từng từ một, từ đó giúp bạn nói nhanh hơn, mượt mà hơn và tự tin hơn trong các cuộc hội thoại. Điều này cực kỳ quan trọng trong môi trường học thuật, công việc hay các kỳ thi tiếng Anh như IELTS, nơi sự trôi chảy được đánh giá cao.

Cuối cùng, việc sử dụng đa dạng các collocation với problem là một dấu hiệu của sự thành thạo ngôn ngữ. Trong các kỳ thi nói như IELTS Speaking, giám khảo tìm kiếm sự đa dạng trong từ vựng và khả năng sử dụng các cụm từ tự nhiên. Việc bạn có thể linh hoạt chuyển đổi giữa “run into a problem”, “problem-solving” hay “identify a problem” sẽ thể hiện bề rộng kiến thức từ vựng và giúp bạn đạt điểm cao hơn trong tiêu chí Lexical Resource.

Bài Tập Vận Dụng & Thực Hành Collocation Với Problem

Để củng cố kiến thức về các collocation với problem đã học, hãy thực hành với bài tập điền từ dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng các cụm từ này một cách tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày và trong các bài kiểm tra.

Exercise: Gap fill – Sử dụng collocation với “problem” đã học ở trên và điền vào chỗ trống dưới đây

a) Whenever we try to implement a new system, a _______ when we least expect it.

b) Thu is known in our team as the primary _______ because of her innovative solutions.

c) The training session on _______ was immensely helpful for the new interns.

d) During our road trip, we _______ when our car tire burst in the middle of nowhere.

e) Before launching the new product, the team met several times to _______ related to production and distribution.

Answers:

a) problem arises
-> Whenever we try to implement a new system, a problem arises when we least expect it. (Bất cứ khi nào chúng tôi cố gắng triển khai một hệ thống mới, một vấn đề sẽ phát sinh vào lúc chúng tôi ít mong đợi nhất.)

b) problem-solver
-> Thu is known in our team as the primary problem-solver because of her innovative solutions. (Thu được biết đến trong nhóm của chúng tôi là người giải quyết vấn đề chính vì những giải pháp sáng tạo của cô ấy.)

c) problem-solving
-> The training session on problem-solving was immensely helpful for the new interns. (Buổi đào tạo về giải quyết vấn đề vô cùng hữu ích cho các bạn thực tập sinh mới.)

d) ran into a problem
-> During our road trip, we ran into a problem when our car tire burst in the middle of nowhere. (Trong chuyến đi, chúng tôi gặp phải sự cố khi lốp ô tô của chúng tôi bị nổ giữa một nơi hoang tàn.)

e) tackle problems
-> Before launching the new product, the team met several times to tackle problems related to production and distribution. (Trước khi ra mắt sản phẩm mới, đội ngũ đã họp vài lần để giải quyết các vấn đề liên quan đến sản xuất và phân phối.)

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Collocation Với Problem

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về các collocation với problem và cách sử dụng chúng một cách hiệu quả.

1. Collocation là gì và tại sao chúng quan trọng?
Collocation là sự kết hợp tự nhiên của hai hoặc nhiều từ thường đi cùng nhau trong ngôn ngữ. Ví dụ, “heavy rain” (mưa lớn) thay vì “strong rain”. Chúng quan trọng vì việc sử dụng đúng collocation giúp lời nói và bài viết của bạn tự nhiên, trôi chảy và chính xác hơn, giống với người bản ngữ.

2. Tại sao tôi nên học các collocation với “problem”?
“Problem” là một từ rất phổ biến trong tiếng Anh, xuất hiện trong mọi ngữ cảnh từ đời sống hàng ngày đến học thuật và công việc. Việc học các collocation với problem giúp bạn diễn đạt các tình huống khó khăn, thách thức một cách đa dạng và chính xác hơn, tránh mắc lỗi ngữ pháp hoặc diễn đạt thiếu tự nhiên.

3. Làm thế nào để ghi nhớ các collocation với “problem” hiệu quả?
Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên học chúng trong ngữ cảnh cụ thể, không chỉ học riêng lẻ. Hãy tạo ra các câu ví dụ của riêng mình, đọc tài liệu tiếng Anh để nhận diện chúng, và luyện tập sử dụng chúng thường xuyên trong nói và viết. Flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng cũng rất hữu ích.

4. Sự khác biệt giữa “run into a problem” và “tackle a problem” là gì?
“Run into a problem” có nghĩa là bạn bất ngờ gặp phải một vấn đề, thường là ngoài ý muốn. Nó nhấn mạnh yếu tố bất ngờ. Ngược lại, “tackle a problem” có nghĩa là bạn chủ động và quyết liệt bắt tay vào giải quyết vấn đề đó. Nó nhấn mạnh hành động đối phó trực tiếp.

5. Cụm từ “problem-solving” có thể dùng như tính từ không?
Có, “problem-solving” có thể dùng như một tính từ. Ví dụ, “problem-solving skills” (kỹ năng giải quyết vấn đề) hoặc “a problem-solving approach” (một cách tiếp cận giải quyết vấn đề). Khi dùng làm tính từ, nó thường được nối bằng dấu gạch ngang.

6. Có những cụm từ nào khác thay thế cho “problem arises” không?
Có, bạn có thể sử dụng các cụm từ đồng nghĩa như “problem emerges,” “problem surfaces,” “issue crops up,” hoặc “difficulty presents itself” để thay thế cho “problem arises,” tùy thuộc vào sắc thái bạn muốn truyền tải.

7. Việc sử dụng collocation có giúp ích cho kỳ thi IELTS không?
Chắc chắn có. Trong kỳ thi IELTS, đặc biệt là phần Speaking và Writing, giám khảo đánh giá cao khả năng sử dụng từ vựng đa dạng và tự nhiên, bao gồm cả việc dùng collocation chính xác. Việc sử dụng các collocation với problem một cách thành thạo có thể giúp bạn đạt điểm cao hơn ở tiêu chí Lexical Resource (nguồn từ vựng).

8. “Problem” có thể đi với những giới từ nào để chỉ tình huống cụ thể?
“Problem” có thể đi với nhiều giới từ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: “problem with” (vấn đề với – chỉ cái gì bị lỗi), “problem for” (vấn đề cho – chỉ ai/cái gì chịu ảnh hưởng), “problem in” (vấn đề trong – chỉ lĩnh vực/khu vực), “problem of” (vấn đề về – chỉ bản chất của vấn đề).

Để có thể cải thiện trong giao tiếp tiếng Anh cũng như IELTS Speaking, từ vựng là nền tảng cần được bổ sung và nghiên cứu cách sử dụng kỹ càng. Bài viết trên đã cung cấp cho người học những collocation với problem thường được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh giao tiếp và IELTS Speaking, cùng với các cụm từ mở rộng hữu ích. Với những kiến thức từ bài viết này, người học tiếng Anh có thể ghi nhớ và áp dụng thật dễ dàng, hợp lý trong bài thi và khi giao tiếp trong đời thường. Ngoài ra, để tăng khả năng ghi nhớ, học thuộc kiến thức từ vựng Collocation với Problem, người học nên luyện tập thêm các bài tập cũng như vận dụng nhiều hơn trong cuộc sống. Áp dụng những từ vựng này vào bài thi IELTS Speaking có thể làm tăng điểm Lexical Resources của thí sinh.

Người học có thể tham khảo Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Anh ngữ Oxford, học viên sẽ được tương tác trực tiếp Giảng viên bản ngữ theo mô hình lớp học 1:1, bồi dưỡng từ vựng và ngữ pháp, luyện tập phản xạ giao tiếp tự nhiên ứng dụng trong các tình huống học tập và công việc.

Tài liệu tham khảo:

(n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/

(n.d.). Oxford Learner’s Dictionaries | Find definitions, translations, and grammar explanations at Oxford Learner’s Dictionaries. https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/