Viết lại câu là một kỹ năng quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là đối với học sinh đang ôn luyện cho các kỳ thi quan trọng như THPT Quốc gia. Nắm vững các cấu trúc viết lại câu Tiếng Anh 12 không chỉ giúp bạn linh hoạt hơn trong diễn đạt mà còn nâng cao đáng kể khả năng sử dụng ngữ pháp tiếng Anh. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về những cấu trúc phổ biến nhất và cách áp dụng chúng một cách hiệu quả, kèm theo các bài tập viết lại câu Tiếng Anh 12 thực hành.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tổng Quan Về Các Cấu Trúc Viết Lại Câu Tiếng Anh 12

Kỹ năng viết lại câu đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngữ pháp, từ vựng và khả năng biến đổi linh hoạt các câu văn mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa gốc. Đây là một phần không thể thiếu trong các bài kiểm tra tiếng Anh ở bậc THPT, đặc biệt là ở khối lớp 12, nơi đòi hỏi sự chính xác và đa dạng trong cấu trúc ngữ pháp. Việc thành thạo các dạng cấu trúc viết lại câu Tiếng Anh 12 sẽ giúp học sinh tự tin hơn khi đối mặt với các dạng bài tập khó, đồng thời cải thiện đáng kể khả năng viết và giao tiếp tiếng Anh của mình.

Tầm Quan Trọng Của Kỹ Năng Viết Lại Câu

Kỹ năng viết lại câu không chỉ là một dạng bài tập kiểm tra ngữ pháp đơn thuần mà còn là thước đo khả năng hiểu và vận dụng ngôn ngữ của người học. Khi có thể biến đổi một câu từ dạng này sang dạng khác mà vẫn giữ được ý nghĩa, điều đó chứng tỏ bạn đã nắm vững các quy tắc ngữ pháp, từ cách dùng giới từ, liên từ cho đến các thì và cấu trúc câu phức nâng cao. Đây là một nền tảng vững chắc để phát triển kỹ năng viết luận, báo cáo hoặc thậm chí là giao tiếp tiếng Anh trôi chảy và tự nhiên hơn trong cuộc sống hàng ngày. Theo nhiều nghiên cứu giáo dục, việc luyện tập viết lại câu thường xuyên giúp củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng một cách bền vững.

Những Lợi Ích Khi Nắm Vững Các Cấu Trúc Viết Lại Câu

Việc thành thạo các cấu trúc viết lại câu Tiếng Anh 12 mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người học. Đầu tiên, nó giúp cải thiện điểm số trong các kỳ thi vì dạng bài này luôn xuất hiện với tần suất cao, chiếm một phần đáng kể trong tổng điểm. Thứ hai, kỹ năng này tăng cường khả năng diễn đạt ý tưởng một cách đa dạng và phong phú. Thay vì chỉ sử dụng một cấu trúc câu đơn điệu, bạn có thể biến đổi để câu văn trở nên uyển chuyển, hấp dẫn hơn. Ngoài ra, việc luyện tập viết lại câu còn rèn luyện tư duy logic, giúp bạn nhìn nhận và phân tích mối quan hệ giữa các mệnh đề, từ đó hiểu sâu hơn về ý nghĩa của câu văn. Đây chính là bước đệm quan trọng để phát triển kỹ năng ngữ pháp tiếng Anh tổng thể.

Các Cấu Trúc Viết Lại Câu Tiếng Anh 12 Phổ Biến và Cách Ứng Dụng

Để giúp bạn dễ dàng theo dõi và nắm bắt, dưới đây là bảng tổng hợp các cấu trúc viết lại câu Tiếng Anh 12 quan trọng nhất mà bạn cần ghi nhớ và luyện tập thành thạo. Các cấu trúc câu này là chìa khóa để giải quyết các bài tập viết lại câu hiệu quả, từ cơ bản đến nâng cao.

Cấu Trúc Chính Diễn Giải Ngắn Gọn
Not only… but also… Không chỉ… mà còn…
So/Too… to… Quá… đến nỗi không thể/quá… để…
Although/Though/Even though Mặc dù…
In spite of/ Despite Bất chấp/Mặc dù…
If (Câu điều kiện) Nếu… thì…
Unless Trừ khi…
So that / In order to Để/vì mục đích nào đó…
The + comparative…, the + comparative… Càng… càng…
In case Trong trường hợp…
Since, As, Because / Because of Bởi vì…
Wish clauses Mong ước…
It takes/took… to V Mất/tốn thời gian để làm gì…
It’s time… Đã đến lúc…
Passive voice Câu chủ động bị động
Prefer / Would rather Thích… hơn…

Cấu Trúc “Không Chỉ… Mà Còn” (Not only… but also…)

Cấu trúc “Not only… but also…” dùng để nhấn mạnh hai yếu tố (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ hoặc mệnh đề) có liên quan chặt chẽ với nhau và đều mang ý nghĩa tích cực hoặc bất ngờ. Đây là một cấu trúc ngữ pháp thường gặp trong các bài tập biến đổi câu. Khi “Not only” đứng đầu câu, cần đảo ngữ trợ động từ lên trước chủ ngữ. Điều này giúp câu văn trở nên trang trọng và nhấn mạnh hơn.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Not only… but also…

Ví dụ:

  • She not only sings well but also dances beautifully. (Cô ấy không chỉ hát hay mà còn nhảy đẹp.)
  • Not only does she sing well, but she also dances beautifully. (Cô ấy không chỉ hát hay mà còn nhảy đẹp.)

Cấu Trúc “Quá… Để…” (So/Too… to…)

Cấu trúc “So/Too… to…” diễn tả một hành động hoặc tình trạng đạt đến mức độ quá mức nào đó, dẫn đến một kết quả hoặc hậu quả không mong muốn. “Too… to…” thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ ra rằng điều gì đó quá mức đến nỗi không thể làm được. Ngược lại, “so… that…” có thể dùng để diễn tả cả nghĩa tiêu cực lẫn tích cực, tập trung vào mức độ của tính từ/trạng từ và kết quả của nó.

So/Too… to…

Ví dụ:

  • The weather is so cold today that I need to wear my warmest coat. (Thời tiết hôm nay quá lạnh đến nỗi tôi cần phải mặc áo ấm nhất của mình.)
  • The book was too expensive for me to buy. (Cuốn sách quá đắt đối với tôi để mua được.)
  • She is so talented that she can play multiple musical instruments. (Cô ấy tài năng đến nỗi cô ấy có thể chơi nhiều nhạc cụ.)
  • The hike was too strenuous for me to complete. (Chuyến đi bộ núi quá mệt mỏi đối với tôi để hoàn thành.)

Cấu Trúc “Mặc Dù… Vẫn…” (Although/Though/Even though; In spite of/Despite)

Các liên từ Although, Though, Even though cùng với các cụm giới từ In spite of, Despite đều dùng để diễn đạt sự tương phản giữa hai mệnh đề hoặc ý tưởng. Mặc dù cùng ý nghĩa, cách sử dụng của chúng khác nhau về mặt ngữ pháp. Although, Though, Even though theo sau là một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ), trong khi In spite ofDespite theo sau là một danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Việc viết lại câu giữa hai dạng này là một bài tập ngữ pháp phổ biến.

Although/Though/Even though + S + V +…
In spite of/ Despite + N/V-ing

Ví dụ:

  • Although it was late, they decided to continue the meeting. (Mặc dù đã muộn, họ quyết định tiếp tục cuộc họp.)
  • Despite failing the exam, she didn’t give up on her studies. (Mặc dù trượt kỳ thi, cô ấy không từ bỏ việc học.)
  • In spite of the heavy rain, they continued with their family outing. (Mặc dù mưa to, họ vẫn tiếp tục buổi đi chơi gia đình.)

Cấu Trúc “Nếu… Thì…” (Câu Điều Kiện)

Câu điều kiện là một trong những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản nhưng vô cùng quan trọng, dùng để diễn tả một điều kiện và kết quả tương ứng. Có ba loại câu điều kiện chính thường gặp trong chương trình tiếng Anh 12: loại 1 (điều kiện có thật ở hiện tại/tương lai), loại 2 (điều kiện không có thật ở hiện tại) và loại 3 (điều kiện không có thật ở quá khứ). Nắm vững sự khác biệt về thì và ý nghĩa của từng loại giúp bạn viết lại câu chính xác và tự nhiên.

Điều kiện loại 1: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V
Điều kiện loại 2: If + S + V2/ed, S + would + V
Điều kiện loại 3: If + S + had + V3/ed, S + would + have + V3/ed

Ví dụ:

  • If you study hard, you will get good results. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đạt kết quả tốt.)
  • If I were you, I would accept the offer. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị.)
  • If they had arrived earlier, they would have caught the train. (Nếu họ đến sớm hơn, họ đã bắt kịp chuyến tàu.)

Cấu Trúc “Trừ Khi…” (Unless)

Unless có nghĩa tương đương với “If… not…”, dùng để diễn tả một điều kiện phủ định. Cấu trúc này thường được dùng để viết lại câu điều kiện loại 1, nhấn mạnh rằng một hành động sẽ không xảy ra nếu điều kiện nhất định không được đáp ứng. Việc hiểu rõ cách chuyển đổi giữa “If… not…” và “Unless” là rất hữu ích trong các bài tập viết lại câu để kiểm tra sự hiểu biết về liên từ điều kiện.

Unless + S + V +…

Ví dụ:

  • Unless you finish your homework, you can’t go out to play. (Trừ khi bạn hoàn thành bài tập, bạn không thể ra ngoài chơi.)
  • You can’t go out to play unless you finish your homework. (Bạn không thể ra ngoài chơi trừ khi bạn hoàn thành bài tập.)

Cấu Trúc “Để/Vì Mục Đích Nào Đó” (So that / In order to)

Để diễn tả mục đích của một hành động, chúng ta thường sử dụng cấu trúc “so that” hoặc “in order to”. “So that” theo sau là một mệnh đề đầy đủ, thường có chứa các động từ khuyết thiếu như can, could, will, would để chỉ khả năng hoặc ý định. Trong khi đó, “in order to” (hoặc đơn giản là to) theo sau là động từ nguyên mẫu không to, chỉ ra mục đích của hành động một cách trực tiếp hơn.

So that + S + can/could + V +…
In order to + V +…

Ví dụ:

  • I brought my umbrella so that I wouldn’t get wet in the rain. (Tôi mang theo ô để không bị ướt trong mưa.)
  • She wakes up early in order to catch the school bus. (Cô ấy dậy sớm để kịp đón xe buýt.)
  • Waking up early is necessary in order to catch the school bus. (Việc dậy sớm là cần thiết để kịp đón xe buýt.)

Cấu Trúc “Càng… Càng…” (The + comparative…, the + comparative…)

Cấu trúc “The + comparative…, the + comparative…” dùng để diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận hoặc tỷ lệ nghịch giữa hai sự việc, tức là một sự thay đổi ở yếu tố này sẽ kéo theo một sự thay đổi tương ứng ở yếu tố kia. Đây là một cấu trúc câu mang tính so sánh, giúp người nói/viết thể hiện ý tưởng một cách rõ ràng và mạch lạc hơn về mối liên hệ nhân quả hoặc sự tiến triển đồng thời của hai yếu tố.

The + comparative + S + V, the + comparative + S + V

Ví dụ:

  • The more you study, the higher your grades will be. (Càng học nhiều, điểm số của bạn sẽ càng cao.)
  • The more you save, the more money you will have for the future. (Càng tiết kiệm nhiều, bạn sẽ có nhiều tiền hơn cho tương lai.)
  • The earlier you wake up, the more time you will have to accomplish your tasks. (Càng thức dậy sớm, bạn sẽ có nhiều thời gian hơn để hoàn thành công việc.)

Cấu Trúc “Trong Trường Hợp…” (In case)

Cấu trúc “In case” dùng để diễn tả một hành động được thực hiện nhằm phòng bị hoặc chuẩn bị cho một tình huống có thể xảy ra trong tương lai. Nó khác với “if” ở chỗ “in case” mang nghĩa dự phòng, trong khi “if” chỉ một điều kiện. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài tập viết lại câu yêu cầu chuyển đổi ý nghĩa từ một mệnh đề điều kiện sang một mệnh đề chỉ sự phòng ngừa.

In case + S + V +…

Ví dụ:

  • I brought an extra umbrella in case it rains. (Tôi mang theo một cái ô dự phòng trong trường hợp trời mưa.)
  • I brought an extra umbrella in case of rain. (Tôi mang theo một cái ô dự phòng trong trường hợp trời mưa.)

Cấu Trúc “Bởi Vì…” (Since, As, Because / Because of)

Để diễn tả nguyên nhân hoặc lý do của một hành động, chúng ta có thể sử dụng các liên từ Since, As, Because hoặc cụm giới từ Because of. Since, As, Because đều theo sau bởi một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ), trong đó Because mang tính nhấn mạnh lý do hơn cả. Ngược lại, Because of theo sau bởi một danh từ hoặc V-ing, tập trung vào nguyên nhân dưới dạng một cụm danh từ.

Since, As, Because + S + V +…
Because of + N/V-ing …

Ví dụ:

  • Since it was raining, we decided to stay indoors. (Vì trời mưa nên chúng tôi quyết định ở trong nhà.)
  • As it was getting late, I had to leave the company and go home. (Vì trời đã khuya nên tôi phải rời khỏi công ty và về nhà.)
  • Because he had a headache, he couldn’t attend the meeting. (Bởi vì anh ấy bị đau đầu nên anh ấy không thể tham dự cuộc họp.)
  • Because of the traffic jam, they arrived late to the meeting. (Vì tắc đường, họ đến muộn cuộc họp.)
  • Because of his hard work, he was promoted to a higher position. (Vì sự cống hiến của anh ấy, anh ấy được thăng chức lên vị trí cao hơn.)

Cấu Trúc “Mong Ước Điều Gì Đó” (Wish Clauses)

Cấu trúc “wish” dùng để bày tỏ mong muốn, ước mơ hoặc sự hối tiếc về một điều gì đó không có thật ở hiện tại, đã không xảy ra trong quá khứ hoặc một mong muốn về tương lai. Có ba dạng chính của cấu trúc “wish” tương ứng với ba thời điểm khác nhau. Việc nắm vững cách chia động từ theo từng dạng sẽ giúp bạn diễn đạt những mong ước của mình một cách chính xác.

Ước ở hiện tại: S + wish(es) + S + V2/-ed + O (to be: were / weren’t)
Ước ở quá khứ: S + wish(es) + S + had + V3/-ed
Ước ở tương lai: S+ wish(es) + S + would + V1

Ví dụ:

  • I wish I were taller. (Tôi ước tôi cao hơn.)
  • She wishes she hadn’t eaten so much. (Cô ước mình đã không ăn quá nhiều.)
  • They wish they would win the lottery. (Họ ước họ sẽ trúng xổ số.)

Cấu Trúc “Mất/Tốn Bao Nhiêu Thời Gian Để Làm Gì Đó” (It takes/took…)

Cấu trúc “It takes/took + someone + thời gian + to V” được sử dụng để diễn tả việc ai đó tốn bao nhiêu thời gian để hoàn thành một công việc nào đó. Đây là một cấu trúc ngữ pháp đơn giản nhưng rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày và trong các bài tập biến đổi câu, thường yêu cầu chuyển đổi từ một câu có động từ chỉ thời gian sang dạng “It takes/took”.

It takes/took + someone + [thời gian] + to V

Ví dụ:

  • It takes time to learn a new skill. (Phải tốn một khoảng thời gian để học một kỹ năng mới.)
  • It took him two hours to finish the project. (Anh ấy phải mất hai giờ để hoàn thành dự án.)

Cấu Trúc “Đã Đến Lúc…” (It’s time…)

Cấu trúc “It’s time/it’s high time/it’s about time” dùng để nói rằng đã đến lúc một điều gì đó nên được thực hiện, thường mang ý nghĩa thúc giục hoặc phê phán nhẹ nhàng vì điều đó đã bị trì hoãn. Sau “It’s time/it’s high time/it’s about time”, chúng ta thường dùng thì quá khứ đơn, mặc dù ý nghĩa lại chỉ về hiện tại hoặc tương lai gần.

It’s time/ it’s high time/ it’s about time S + should/ought to/had better + V … ⇔ It’s (high/about) time + S + V2/-ed …

Ví dụ:

  • It’s time you went to bed. (Đã đến lúc bạn đi ngủ.)
  • It’s high time she started studying for the exam. (Đã đến lúc cô ấy bắt đầu học bài cho kỳ thi.)
  • It’s about time they apologized for their behavior. (Đã đến lúc họ phải xin lỗi về hành vi của mình.)

Cấu Trúc Câu Chủ Động Bị Động

Câu chủ động bị động (passive voice) là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, dùng để nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng bị tác động bởi hành động, thay vì chủ thể thực hiện hành động. Việc hiểu rõ cách chuyển đổi từ câu chủ động sang bị động và ngược lại là một kỹ năng cơ bản nhưng cần thiết, đặc biệt trong các bài tập viết lại câu và khi cần viết các báo cáo, nghiên cứu mang tính khách quan.

S + be + V3/Ved + (by + doer) + (…)

Ví dụ:

  • She was praised by the teacher for her excellent performance. (Cô được giáo viên khen ngợi vì thành tích xuất sắc.)
  • The book was written by a famous author. (Cuốn sách được viết bởi một tác giả nổi tiếng.)

Cấu Trúc “Thích Cái Gì Hơn” (Prefer / Would rather)

Để diễn tả sự ưa thích một điều gì đó hơn một điều khác, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc “prefer” hoặc “would rather”. “Prefer” thường theo sau bởi V-ing hoặc danh từ, đi kèm với “to” khi so sánh hai điều. Trong khi đó, “would rather” theo sau bởi động từ nguyên mẫu không “to” và sử dụng “than” để so sánh. Cả hai cấu trúc đều rất hữu ích trong việc diễn đạt sở thích cá nhân.

S + prefer + doing sth to doing sth ⇔ S + would rather + do sth than do sth

Ví dụ:

  • I prefer reading books to watching movies. (Tôi thích đọc sách hơn xem phim.)
  • I would rather stay at home than go to the party. (Tôi thích ở nhà hơn là đi đến bữa tiệc.)

Hướng Dẫn Luyện Tập Viết Lại Câu Tiếng Anh 12 Hiệu Quả

Để thành thạo các cấu trúc viết lại câu Tiếng Anh 12 và đạt điểm cao trong các bài tập, việc luyện tập đúng phương pháp là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số chiến lược hiệu quả giúp bạn nâng cao kỹ năng này một cách nhanh chóng và bền vững, không chỉ giúp ích cho các kỳ thi mà còn trong việc sử dụng tiếng Anh hàng ngày.

Phân Tích Và Hiểu Rõ Câu Gốc

Trước khi bắt tay vào việc viết lại câu, điều cốt yếu là phải đọc kỹ và hiểu chính xác ý nghĩa của câu gốc. Hãy xác định chủ ngữ, vị ngữ, các thành phần bổ ngữ và đặc biệt là mối quan hệ ngữ pháp giữa các mệnh đề nếu là cấu trúc câu phức. Việc phân tích cấu trúc ban đầu sẽ giúp bạn chọn được cấu trúc biến đổi câu phù hợp nhất và đảm bảo câu mới giữ nguyên nghĩa. Một ví dụ điển hình là việc nhận biết một câu chỉ nguyên nhân – kết quả hay sự tương phản, từ đó quyết định sử dụng “Because” hay “Although”.

Nắm Vững Các Công Thức Biến Đổi

Mỗi cấu trúc viết lại câu Tiếng Anh 12 đều có những công thức và quy tắc riêng mà bạn cần học thuộc và hiểu rõ. Không chỉ ghi nhớ mặt chữ, hãy cố gắng hiểu logic đằng sau mỗi công thức ngữ pháp. Ví dụ, tại sao “In spite of” lại đi với danh từ/V-ing trong khi “Although” đi với mệnh đề? Việc này giúp bạn không chỉ giải quyết bài tập một cách máy móc mà còn có thể áp dụng linh hoạt trong các tình huống khác nhau.

Luyện Tập Đa Dạng Dạng Bài Và Nguồn Tài Liệu

Đừng chỉ giới hạn bản thân với một vài dạng bài tập viết lại câu nhất định. Hãy tìm kiếm và luyện tập với nhiều dạng bài khác nhau, từ các câu đơn giản đến những cấu trúc phức tạp hơn. Sử dụng sách giáo khoa, sách bài tập nâng cao, đề thi thử của các năm trước và các nguồn tài liệu trực tuyến uy tín để đa dạng hóa nguồn luyện tập. Điều này sẽ giúp bạn làm quen với nhiều cách ra đề khác nhau và chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi.

Kiểm Tra Và Sửa Lỗi Cẩn Thận

Sau khi hoàn thành một bài tập viết lại câu, đừng bỏ qua bước kiểm tra lại. Hãy so sánh câu bạn vừa viết với câu gốc để đảm bảo ý nghĩa không đổi, đồng thời kiểm tra kỹ lưỡng các lỗi ngữ pháp, chính tả, dấu câu. Việc tự sửa lỗi không chỉ giúp bạn học hỏi từ sai lầm mà còn rèn luyện tính cẩn thận, chi tiết – một yếu tố quan trọng để đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh.

Bài Tập Viết Lại Câu Tiếng Anh 12 Thực Hành Và Nâng Cao

Để củng cố kiến thức về các cấu trúc viết lại câu Tiếng Anh 12, dưới đây là một số bài tập thực hành được thiết kế để kiểm tra khả năng biến đổi câu của bạn. Hãy cố gắng hoàn thành chúng một cách độc lập trước khi xem đáp án để đánh giá chính xác trình độ của mình.

Bài 1: Viết Lại Các Câu Sau Sao Cho Câu Thứ Hai Có Nghĩa Không Đổi

  1. If John doesn’t study harder, he won’t pass the final exams.
    => Unless _____
  2. Sarah both loves to dance and loves to sing.
    => Not only _____
  3. Lucy is too young to drive a car.
    => Lucy is so _____
  4. In spite of feeling tired, he went to the park.
    => Although he _____
  5. She will pass the test only if she studies.
    => She will pass the test unless _____
  6. If it rains tomorrow, we won’t have the picnic.
    => We won’t have the picnic unless _____
  7. Tom cleaned the house so that his parents would be happy.
    => Tom cleaned the house in order to _____
  8. The more you practice, the better you will become.
    => The better you become, _____
  9. In case you get lost, call me.
    => Call me _____
  10. They arrived late because of the heavy traffic.
    => They arrived late since _____

Bài 2: Viết Lại Câu Bằng Cách Sử Dụng Một Từ Cho Sẵn, Giữ Nguyên Nghĩa Gốc Nhất Có Thể

1.They didn’t pass the exam because they didn’t study. (BECAUSE)
=> ____
2. She prefers staying home to going out. (RATHER)
=> ____
3. Despite being tired, he continued working. (ALTHOUGH)
=> ____
4. The concert was canceled due to heavy rain. (BECAUSE)
=> ____
5. It took Mary two hours to finish the project. (TIME)
=> ____
6. In case of an emergency, please call 911. (CASE)
=> ____
7. John is not only a great student but also a talented athlete. (NOT ONLY)
=> ____
8. I’ll buy this dress so that I can wear it to the party. (SO THAT)
=> ____
9. Although she’s a vegetarian, she prepares meat dishes for her family. (DESPITE)
=> ____
10. I wish I had more free time to travel. (MORE)
=> ____
11. She wanted to go to the concert, but she couldn’t get tickets. (ALTHOUGH)
=> ____
12. It’s time for you to start your homework. (HIGH)
=> ____
13. Tom wishes he had studied harder for the test. (BETTER)
=> ____
14. They would have won the game if they had played better. (HAD)
=> ____
15. I’ll drive you to the station unless you prefer to walk. (RATHER)
=> ____

Bài 3: Viết Lại Câu Giữ Nguyên Nghĩa

  1. She prefers reading a book to watching TV.
    => ____
  2. Max is too young to drive a truck.
    => ____
  3. Although it’s raining, the game will continue.
    => ____
  4. If you study hard, you will pass the exam.
    => ____
  5. Unless you finish your homework, you can’t go out to play.
    => ____
  6. The more you practice, the better you’ll become.
    => ____
  7. He had better hurry up or he will miss the bus.
    => ____
  8. She is the best person for the job, so they chose her.
    => ____
  9. I wish I had studied harder for the test.
    => ____
  10. The concert was so loud that we had to cover our ears.
    => ____

Bài 4: Chọn Đáp Án Đúng Nhất

1. Jane wears high heels to look taller.

A. In order to look taller, Jane wears high heels.
B. So that to look taller, Jane wears high heels.
C. Jane wants high heels to make her taller.
D. Jane buys high heels to look taller.

2. The weather was cold; she wore her heavy coat.

A. In spite of the cold weather, she wore her heavy coat.
B. So that to keep warm, she wore her heavy coat.
C. Although the cold weather, she wore her heavy coat.
D. Unless the weather is cold, she won’t wear her heavy coat.

3. I wish I had studied harder for the test.

A. It takes a lot of effort to study for the test.
B. Since I didn’t study hard, I wish for a better result.
C. I had better study harder for the test.
D. If I could study harder, I would pass the test.

4. She prefers reading a book to listening to music.

A. She would rather read a book than listen to music.
B. In order to read a book, she turns off the music.
C. She can read a book and listen to music at the same time.
D. Because she read a book, she stopped listening to music.

5. It’s high time you visited your grandparents.

A. Unless you visit your grandparents soon, it won’t be good.
B. It takes a long time to visit your grandparents.
C. You can visit your grandparents anytime.
D. You should have visited your grandparents earlier.

6. Although he was tired, he continued working.

A. Since he was tired, he stopped working.
B. In spite of being tired, he took a break from work.
C. Unless he rested, he kept working.
D. Because he was tired, he worked even harder.

7. She studied diligently for the exam, so she was well-prepared.

A. Not only did she study diligently, but she was also well-prepared for the exam.
B. Although she studied diligently, she wasn’t well-prepared for the exam.
C. Because she was well-prepared, she studied diligently for the exam.
D. She didn’t study diligently, and she wasn’t well-prepared for the exam.

8. You can’t go outside unless you finish your homework.

A. In case you don’t finish your homework, you can go outside.
B. You can go outside as long as you don’t finish your homework.
C. You have to finish your homework before you can go outside.
D. Unless you go outside, you can’t finish your homework.

9. The faster you run, the sooner you’ll reach the finish line.

A. Because you’re running fast, you reached the finish line earlier.
B. If you run slower, you’ll reach the finish line sooner.
C. You’ll reach the finish line sooner if you run faster.
D. The faster you run, the further the finish line.

10. They wouldn’t have won the game if they hadn’t practiced.

A. They won the game because they practiced hard.
B. In case they didn’t practice, they would still win the game.
C. Unless they won the game, they wouldn’t have practiced.
D. If they practiced, they would have won the game.

11. He had better leave now; otherwise, he’ll miss the train.

A. It’s high time he left; otherwise, he would have missed the train.
B. He’s missing the train because he’s leaving now.
C. If he leaves now, he won’t miss the train.
D. He should leave now to miss the train.

12. She is too young to drive a car.

A. Because she is too young, she doesn’t drive a car.
B. In case she were older, she could drive a car.
C. She is old enough to drive a car.
D. Because she is old enough, she can drive a car.

13. The restaurant serves delicious food, so it’s always busy.

A. The restaurant is always busy, but it doesn’t serve delicious food.
B. Not only is the restaurant busy, but it also serves delicious food.
C. If the restaurant serves delicious food, it’s never busy.
D. Because the restaurant is busy, the food is delicious.

14. We didn’t go to the beach due to bad weather.

A. Despite the bad weather, we went to the beach.
B. The beach was closed because of the bad weather.
C. We would go to the beach if the weather was nice.
D. Because of the bad weather, we stayed home.

15. The more time you spend studying, the higher your grades will be.

A. If you study less, your grades will be lower.
B. The higher your grades are, the more time you spend studying.
C. You’ll spend less time studying for higher grades.
D. The more you study, the lower your grades will be.

Đáp Án Chi Tiết Cho Bài Tập Viết Lại Câu Tiếng Anh 12

Đáp Án Bài 1

  1. Unless John studies harder, he won’t pass the final exams.
  2. Not only does Sarah love to dance, but she also loves to sing.
  3. Lucy is so young that she can’t drive a car.
  4. Although he felt tired, he went to the park.
  5. She will pass the test unless she doesn’t study.
  6. We won’t have the picnic unless it doesn’t rain tomorrow.
  7. Tom cleaned the house in order to make his parents happy.
  8. The better you become, the more you practice.
  9. Call me in case you get lost.
  10. They arrived late since there was heavy traffic.

Đáp Án Bài 2

  1. Because they didn’t study, they didn’t pass the exam.
  2. She would rather stay home than go out.
  3. Although he was tired, he continued working.
  4. The concert was canceled because of heavy rain.
  5. Mary spent two hours finishing the project.
  6. In case there’s an emergency, please call 911.
  7. Not only is John a great student but he is also a talented athlete.
  8. I’ll buy this dress so that I can wear it to the party.
  9. Despite being a vegetarian, she prepares meat dishes for her family.
  10. I wish I had more time for traveling.
  11. Although she wanted to go to the concert, she couldn’t get tickets.
  12. It’s high time you started your homework.
  13. Tom wishes he had studied better for the test.
  14. Had they played better, they would have won the game.
  15. I’ll drive you to the station unless you would rather walk.

Đáp Án Bài 3

  1. She would rather read a book than watch TV.
  2. Max is too young that he can’t drive a truck.
  3. In spite of the rain, the game will continue.
  4. You will pass the exam if you study hard.
  5. You can’t go out to play unless you finish your homework.
  6. The better you’ll become, the more you practice.
  7. It’s high time he hurried up or he would miss the bus.
  8. Because she is the best person for the job, they chose her.
  9. I should have studied harder for the test.
  10. It was such a loud concert that we had to cover our ears.

Đáp Án Bài 4

  1. A. In order to look taller, Jane wears high heels.
  2. A. In spite of the cold weather, she wore her heavy coat.
  3. C. I had better study harder for the test.
  4. A. She would rather read a book than listen to music.
  5. D. You should have visited your grandparents earlier.
  6. A. Since he was tired, he stopped working.
  7. A. Not only did she study diligently, but she was also well-prepared for the exam.
  8. C. You have to finish your homework before you can go outside.
  9. C. You’ll reach the finish line sooner if you run faster.
  10. D. If they practiced, they would have won the game.
  11. C. If he leaves now, he won’t miss the train.
  12. A. Because she is too young, she doesn’t drive a car.
  13. B. Not only is the restaurant busy, but it also serves delicious food.
  14. D. Because of the bad weather, we stayed home.
  15. A. If you study less, your grades will be lower.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Cấu Trúc Viết Lại Câu Tiếng Anh 12 (FAQs)

  1. Tại sao cần phải học các cấu trúc viết lại câu Tiếng Anh 12?
    Việc học các cấu trúc viết lại câu Tiếng Anh 12 giúp bạn linh hoạt hơn trong diễn đạt, nâng cao khả năng sử dụng ngữ pháp, và là một phần quan trọng trong các bài kiểm tra, đặc biệt là kỳ thi THPT Quốc gia, nơi kỹ năng này được đánh giá cao.

  2. Các cấu trúc viết lại câu phổ biến nhất là gì?
    Một số cấu trúc phổ biến bao gồm: Not only… but also…, So/Too… to…, Although/Despite/In spite of, câu điều kiện (If), Unless, In order to/So that, The + comparative…, In case, Because/Because of, Wish clauses, It takes/took… to V, It’s time…, câu chủ động bị động, và Prefer/Would rather.

  3. Làm thế nào để phân biệt “Although” và “Despite” khi viết lại câu?
    Although (và Though/Even though) được theo sau bởi một mệnh đề (S + V), trong khi Despite (và In spite of) theo sau bởi một danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Cả hai đều diễn tả sự tương phản.

  4. Khi nào nên sử dụng câu điều kiện loại 2 thay vì loại 1?
    Câu điều kiện loại 1 dùng cho các điều kiện có thật hoặc có khả năng xảy ra ở hiện tại/tương lai. Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả các điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc không thể xảy ra, thường là để đưa ra lời khuyên hoặc bày tỏ mong muốn.

  5. Cấu trúc “The more… the more…” có ý nghĩa gì?
    Cấu trúc “The more… the more…” (hoặc “The + comparative…, the + comparative…”) diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa hai sự việc: một điều thay đổi sẽ dẫn đến sự thay đổi tương ứng ở điều kia.

  6. Làm thế nào để cải thiện kỹ năng giải bài tập viết lại câu?
    Để cải thiện, bạn nên: phân tích kỹ câu gốc, nắm vững công thức của từng cấu trúc, luyện tập đa dạng các dạng bài tập từ nhiều nguồn, và luôn kiểm tra lại câu trả lời để phát hiện và sửa lỗi.

  7. Có cần phải nhớ từng chi tiết nhỏ của mỗi cấu trúc khi viết lại câu không?
    Việc nhớ chi tiết là quan trọng để đảm bảo tính chính xác ngữ pháp, nhưng quan trọng hơn là bạn cần hiểu được logic và ý nghĩa của mỗi cấu trúc để có thể áp dụng linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau.

  8. Cấu trúc “wish” có mấy loại và dùng để làm gì?
    Cấu trúc “wish” có ba loại chính: ước ở hiện tại (wish + V2/ed), ước ở quá khứ (wish + had + V3/ed), và ước ở tương lai (wish + would + V1). Chúng dùng để bày tỏ mong muốn, ước mơ hoặc sự hối tiếc về điều không có thật hoặc không thể xảy ra.

Nắm vững các cấu trúc viết lại câu Tiếng Anh 12 là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục môn tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng. Các cấu trúc này không chỉ giúp bạn giải quyết các bài tập một cách linh hoạt mà còn mở rộng khả năng diễn đạt ý tưởng, làm cho câu văn trở nên phong phú và tự nhiên hơn. Bằng cách luyện tập thường xuyên và áp dụng đúng phương pháp, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều khi đối mặt với các dạng bài ngữ pháp tiếng Anh phức tạp. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên con đường học tập và làm chủ tiếng Anh.