Trong thế giới rộng lớn của tiếng Anh, cấu trúc It takes nổi bật như một công cụ ngữ pháp vô cùng hữu ích và được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Việc nắm vững cách sử dụng It takes không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng, chính xác hơn mà còn nâng cao đáng kể sự tự tin khi tương tác bằng tiếng Anh. Bài viết này sẽ cùng bạn đi sâu khám phá mọi khía cạnh của cấu trúc quan trọng này.

Định Nghĩa và Ý Nghĩa Cốt Lõi của Cấu Trúc It takes

Cấu trúc It takes được sử dụng để diễn tả khoảng thời gian, chi phí, hoặc bất kỳ nguồn lực nào cần thiết để hoàn thành một công việc, một hành động, hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể. Khoảng thời gian hoặc nguồn lực này có thể là một con số ước chừng hoặc một con số cụ thể, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Đây là một cấu trúc linh hoạt giúp người nói truyền tải thông tin về sự tiêu tốn nguồn lực một cách hiệu quả.

Ngoài việc chỉ ra thời gian hoặc chi phí chung, cấu trúc It takes còn có thể được dùng để nhấn mạnh đối tượng cụ thể (người hoặc vật) cần bao nhiêu thời gian hoặc nguồn lực để thực hiện một việc. Điều này giúp câu văn trở nên rõ ràng và đầy đủ thông tin hơn, đặc biệt trong các tình huống cần xác định trách nhiệm hoặc ước tính nguồn lực cho từng cá nhân, tổ chức.

Các Công Thức Cơ Bản và Ứng Dụng Thực Tiễn của It takes

Cấu trúc It takes có ba công thức cơ bản, mỗi công thức phục vụ một mục đích diễn đạt khác nhau nhưng đều xoay quanh ý nghĩa về sự tốn kém hay cần thiết về thời gian, tiền bạc hoặc vật chất.

It takes + time + to V

Công thức này được dùng để chỉ khoảng thời gian cần thiết để thực hiện hoặc hoàn thành một hành động nào đó một cách chung chung, không đề cập đến người thực hiện cụ thể. Đây là cách diễn đạt phổ biến khi bạn muốn nói về thời gian ước tính cho một việc mà không cần chỉ rõ ai là người làm.

Ví dụ: It takes many years to learn how to speak English fluently. (Phải mất nhiều năm để học nói tiếng Anh trôi chảy.)
It takes about 30 minutes to cook a simple meal. (Mất khoảng 30 phút để nấu một bữa ăn đơn giản.)
It takes courage to admit your mistakes. (Cần lòng dũng cảm để thừa nhận sai lầm của bạn.)

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

It takes + sb + time + to V

Khi muốn diễn tả thời gian cần thiết đối với một đối tượng cụ thể (người hoặc nhóm người) để hoàn thành một hoạt động nào đó, chúng ta sẽ sử dụng công thức này. “Sb” (somebody) ở đây là tân ngữ của động từ “takes”. Cấu trúc này rất hữu ích khi bạn muốn cá nhân hóa thông tin về thời gian.

Ví dụ: It takes my mother 2 hours to prepare dinner for the whole family. (Mẹ tôi mất 2 giờ để chuẩn bị bữa tối cho cả gia đình.)
It takes us a long time to find the solution to this complex problem. (Chúng tôi mất nhiều thời gian để tìm ra giải pháp cho vấn đề phức tạp này.)
It takes him just a few minutes to walk to the nearest bus stop. (Anh ấy chỉ mất vài phút để đi bộ đến trạm xe buýt gần nhất.)

It takes + quantity + noun + to V

Công thức này được sử dụng để miêu tả số lượng các đồ vật, tiền bạc hoặc các nguồn lực khác cần thiết để thực hiện hoặc hoàn thành một hoạt động nào đó. “Quantity + noun” có thể là tiền, vật liệu, công sức, v.v. Cấu trúc này giúp định lượng rõ ràng các nguồn lực phi thời gian.

Ví dụ: It takes 50,000 VND to buy a cup of coffee here. (Cần 50.000 VNĐ để mua một cốc cà phê ở đây.)
It takes a lot of effort to master a new skill. (Cần rất nhiều nỗ lực để thành thạo một kỹ năng mới.)
It takes three bags of cement to build that wall. (Cần ba bao xi măng để xây bức tường đó.)

Cấu Trúc It took: Dạng Quá Khứ và Ứng Dụng

Cấu trúc It took chính là dạng quá khứ đơn của cấu trúc It takes. Do đó, nó có cách sử dụng và các công thức tương tự như It takes, nhưng được dùng để diễn tả những sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Việc chuyển đổi từ “takes” sang “took” giúp chúng ta kể lại những trải nghiệm hoặc thông tin về thời gian, chi phí đã tiêu tốn.

Cấu trúc It took cơ bản:
It took + (time) + to + Verb
It took + somebody + (time) + to + Verb

Ví dụ: It took David 15 minutes to eat the dinner. (David đã mất 15 phút để ăn bữa tối.)
It took them an entire day to travel from Hanoi to Ho Chi Minh City by train. (Họ đã mất cả một ngày để đi từ Hà Nội vào Thành phố Hồ Chí Minh bằng tàu hỏa.)

Cấu trúc It took với số lượng/đồ vật:
It took + (quantity + noun) + to + Verb

Ví dụ: It took Peter $100 to buy that shirt! (Peter đã mất 100 đô la để mua cái áo sơ mi đó!)
It took a lot of courage for her to speak in front of the crowd. (Cô ấy đã phải rất dũng cảm để nói trước đám đông.)

Minh họa cấu trúc It takes và sự khác biệt với cấu trúc Spend trong ngữ pháp tiếng AnhMinh họa cấu trúc It takes và sự khác biệt với cấu trúc Spend trong ngữ pháp tiếng Anh

So Sánh Chi Tiết: “It takes” và “Spend” – Khi nào dùng cái nào?

Về bản chất, cấu trúc It takes và cấu trúc Spend có sự tương đồng đáng kể trong việc diễn tả thời gian hoặc tiền bạc được sử dụng. Tuy nhiên, chúng khác nhau về chủ ngữ và cấu trúc ngữ pháp, mang lại sự linh hoạt trong cách diễn đạt. Cấu trúc Spend thường được coi là một cách viết lại của It takes, giúp câu văn đa dạng và tự nhiên hơn.

Công thức chuyển đổi phổ biến nhất là:
It takes + (sb) + time + to V. = Sb + spend(s) + time + V-ing.

Ví dụ minh họa:

  • It takes me 45 minutes to cook dinner. (Tôi mất 45 phút để nấu bữa tối.)

  • = I spend 45 minutes cooking dinner.

  • It took her an hour to finish the report. (Cô ấy đã mất một giờ để hoàn thành báo cáo.)

  • = She spent an hour finishing the report.

Động từ Spend trong tiếng Anh có nghĩa là “dùng”, “sử dụng” và thường được kết hợp với danh từ (tiền bạc, thời gian) hoặc động từ (V-ing) để diễn tả lượng thời gian hoặc tiền bạc dành cho một sự vật hoặc hành động nào đó.

Cấu trúc Spend với danh từ (chỉ tiền bạc hoặc thời gian):
S + spend(s) + time/ money + on + N.

Ví dụ: She spends a lot of money on this car. (Cô ấy dùng rất nhiều tiền vào chiếc xe này.)
He spends too much time on social media. (Anh ấy dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội.)

Cấu trúc Spend với động từ (chỉ hành động):
S + spend(s) + time/ money + (in) + V-ing. (Lưu ý: “in” thường được lược bỏ)

Ví dụ: She spends a lot of money buying this car. (Cô ấy dùng rất nhiều tiền để mua chiếc xe này.)
They spent the whole afternoon playing games. (Họ đã dành cả buổi chiều để chơi game.)

Ngoài hai cấu trúc phổ biến này, cấu trúc Spend còn tồn tại một số trường hợp đặc biệt, dù ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh so sánh với It takes:

Cấu trúc S + spend + itself.
Cấu trúc này được sử dụng để miêu tả sự kết thúc tự nhiên của một sự việc hoặc hành động nào đó, thường là tiêu cực hoặc không mong muốn.
Ví dụ: The toothache will spend itself soon. (Cơn đau răng sẽ tự hết sớm thôi.)

Cấu trúc S + spend + something + with somebody.
Cấu trúc này được áp dụng để diễn tả hành động dành thời gian với ai đó.
Ví dụ: Do you often spend time with your family? (Bạn có thường dành thời gian cho gia đình không?)

Khi lựa chọn giữa It takesSpend, hãy xem xét chủ ngữ mà bạn muốn nhấn mạnh. Nếu muốn nhấn mạnh thời gian/nguồn lực mà một hành động đòi hỏi, hãy dùng It takes. Nếu muốn nhấn mạnh ai là người đã sử dụng thời gian/nguồn lực đó, hãy dùng Spend.

Biểu đồ so sánh chi tiết cách dùng cấu trúc Spend và It takesBiểu đồ so sánh chi tiết cách dùng cấu trúc Spend và It takes

Cấu Trúc It’s time: Diễn Tả Sự Khẩn Cấp và Đến Lúc Phải Làm Gì

Mặc dù không trực tiếp liên quan đến việc diễn tả “sự tiêu tốn” như It takes hay Spend, cấu trúc It’s time cũng là một cụm từ quan trọng liên quan đến “thời gian” trong tiếng Anh và thường gây nhầm lẫn với các cấu trúc trên. It’s time được sử dụng để biểu thị thời điểm cần làm ngay một việc hoặc hành động, khi người nói muốn nhắc nhở hoặc khuyên ai đó một cách gấp gáp. Nó nhấn mạnh sự đúng lúc, hoặc đôi khi là sự chậm trễ của một hành động.

Cấu trúc It’s time với động từ nguyên thể:
It’s time + (for sb) + to + V-inf ….: Đã đến lúc … phải làm gì

Ví dụ: It’s time for us to clean our rooms. (Đã đến lúc chúng tôi phải dọn phòng mình rồi.)
It’s time to start planning our vacation. (Đã đến lúc bắt đầu lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của chúng ta.)

Cấu trúc It’s time với “high/about” (nhấn mạnh tính cấp thiết):
It’s about time + S + V-ed/P2 hoặc It’s about time + for + sb + to + V-inf
It’s high time + S + V-ed/ P2 hoặc It’s high time + for + sb + to + V-inf

Cấu trúc này được dùng để nhấn mạnh tính cấp thiết, tính khẩn cấp của sự việc hoặc hành động cần được thực hiện ngay lập tức, thường ám chỉ rằng hành động đó lẽ ra đã phải được thực hiện từ lâu rồi hoặc đang bị chậm trễ. Khi sử dụng “S + V-ed/P2”, động từ được chia ở thì quá khứ đơn (hoặc quá khứ phân từ trong một số trường hợp với các động từ đặc biệt), nhưng ý nghĩa lại là hiện tại hoặc tương lai, thể hiện một mong muốn mạnh mẽ hoặc sự tiếc nuối.

Ví dụ minh họa:

  • It’s about time for them to leave. (Đã đến lúc họ phải rời đi rồi.)
  • It’s high time for me to learn Chinese. (Đã đến lúc tôi phải học tiếng Trung rồi.)
  • It’s high time you cleaned your room! (Đã đến lúc bạn phải dọn phòng rồi đấy! – Ngụ ý rằng bạn đã trì hoãn quá lâu.)
  • It’s about time they stopped complaining. (Đã đến lúc họ ngừng phàn nàn rồi.)

Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Cấu Trúc It takes

Mặc dù cấu trúc It takes khá đơn giản, người học tiếng Anh vẫn có thể mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc này một cách chuẩn xác và tự nhiên hơn.

Một lỗi thường gặp là nhầm lẫn về thì của động từ “take”. Luôn nhớ rằng trong thì hiện tại đơn, chủ ngữ “It” luôn đi với “takes” (có ‘s’). Khi chuyển sang quá khứ, động từ biến thành “took”. Sai lầm khi dùng “It take” thay vì It takes là rất phổ biến, đặc biệt với người học ở trình độ sơ cấp.

Một lỗi khác là việc sử dụng sai giới từ hoặc dạng động từ theo sau. Cấu trúc It takes luôn đi với “to + V (nguyên thể)”. Việc dùng V-ing trực tiếp sau “to” hoặc bỏ qua “to” đều là sai. Ví dụ, nói “It takes me 30 minutes cooking” là không chính xác; phải là “It takes me 30 minutes to cook“.

Cuối cùng, đôi khi người học quên mất “sb” (tân ngữ) khi muốn chỉ rõ người thực hiện hành động. Nếu bạn muốn nói “Tôi mất 2 giờ để học”, đừng chỉ nói “It takes 2 hours to study” (câu này đúng nhưng không rõ người) mà hãy nói “It takes me 2 hours to study“. Việc bổ sung tân ngữ giúp câu văn thêm phần rõ ràng và mạch lạc.

Ví dụ minh họa cấu trúc It took - dạng quá khứ của It takesVí dụ minh họa cấu trúc It took – dạng quá khứ của It takes

Bí Quyết Nắm Vững Cấu Trúc It takes Hiệu Quả

Để sử dụng thành thạo cấu trúc It takes và các biến thể của nó, việc luyện tập thường xuyên và áp dụng vào ngữ cảnh thực tế là chìa khóa. Một số bí quyết sau đây có thể giúp bạn tăng cường khả năng sử dụng cấu trúc này:

Thường xuyên luyện tập đặt câu với các tình huống khác nhau. Hãy thử diễn tả thời gian bạn mất để làm các công việc hàng ngày như đi làm, nấu ăn, tập thể dục, hoặc hoàn thành một dự án. Việc này giúp bạn làm quen với các dạng It takes đa dạng và xây dựng phản xạ ngữ pháp. Ví dụ, bạn có thể tự hỏi: “How long does it take me to get ready in the morning?” và tự trả lời: “It takes me about 45 minutes to get ready.”

Nghe và đọc tiếng Anh từ các nguồn đáng tin cậy như podcast, sách báo, hoặc chương trình TV. Chú ý cách người bản xứ sử dụng cấu trúc It takes trong các cuộc hội thoại tự nhiên. Việc này giúp bạn nắm bắt được ngữ điệu, cách nhấn nhá và sự linh hoạt trong việc áp dụng cấu trúc này vào các tình huống giao tiếp khác nhau, từ đó cải thiện khả năng nghe và nói của mình.

Tham gia vào các buổi nói chuyện hoặc viết lách tiếng Anh, cố gắng chủ động lồng ghép cấu trúc It takes vào bài nói hoặc bài viết của mình. Sự thực hành chủ động này không chỉ củng cố kiến thức ngữ pháp mà còn giúp bạn tự tin hơn khi diễn đạt ý tưởng. Việc nhận phản hồi từ giáo viên hoặc bạn bè cũng rất quan trọng để điều chỉnh và hoàn thiện kỹ năng sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về cấu trúc It takes

Cấu trúc It takes có thể dùng cho những nguồn lực nào ngoài thời gian?

Có, cấu trúc It takes không chỉ dùng để diễn tả thời gian mà còn có thể dùng cho tiền bạc, công sức, vật liệu hoặc bất kỳ nguồn lực nào cần thiết để hoàn thành một việc. Ví dụ: “It takes a lot of effort to succeed.” (Cần rất nhiều nỗ lực để thành công.)

Sự khác biệt chính giữa “It takes” và “Spend” là gì?

Sự khác biệt chính nằm ở chủ ngữ và cách diễn đạt. It takes thường nhấn mạnh vào hành động hoặc việc gì đó đòi hỏi một lượng thời gian/nguồn lực nhất định (chủ ngữ là “It”). Trong khi đó, Spend nhấn mạnh vào chủ thể (người hoặc vật) sử dụng thời gian/nguồn lực đó (chủ ngữ là người/vật). Ví dụ: “It takes me an hour to read this book” (Cuốn sách này tốn của tôi một giờ để đọc) và “I spend an hour reading this book” (Tôi dành một giờ để đọc cuốn sách này).

Có thể dùng “It takes” trong các thì khác ngoài hiện tại đơn và quá khứ đơn không?

Hoàn toàn có thể. Mặc dù phổ biến nhất là trong hiện tại đơn (It takes) và quá khứ đơn (It took), bạn cũng có thể dùng cấu trúc It takes trong các thì khác như tương lai đơn (It will take), hiện tại hoàn thành (It has taken), v.v. Ví dụ: “It will take about three days to deliver the package.” (Sẽ mất khoảng ba ngày để giao kiện hàng.)

Khi nào nên dùng “It’s high time” thay vì “It’s time” thông thường?

Bạn nên dùng “It’s high time” (hoặc “It’s about time”) khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động nào đó lẽ ra đã phải được thực hiện từ lâu rồi, hoặc đang bị chậm trễ và cần phải làm ngay lập tức. Cấu trúc này thường mang theo một chút cảm giác phàn nàn, thúc giục hoặc tiếc nuối về sự chậm trễ.

Những lỗi ngữ pháp nào cần tránh khi sử dụng cấu trúc It takes?

Các lỗi thường gặp bao gồm: dùng “take” thay vì “takes” ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ “It”; quên dùng “to + V (nguyên thể)” sau thời gian/nguồn lực; hoặc bỏ qua tân ngữ “sb” khi muốn chỉ rõ người thực hiện hành động. Luôn nhớ “It takes + (sb) + time/quantity + to V”.

“It takes” có thể dùng với các khái niệm trừu tượng như lòng dũng cảm, sự kiên nhẫn không?

Có, cấu trúc It takes có thể dùng với các khái niệm trừu tượng để diễn tả rằng một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó là cần thiết để đạt được một điều gì đó. Ví dụ: “It takes patience to teach young children.” (Cần sự kiên nhẫn để dạy trẻ nhỏ.)

Cấu trúc It takes là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt thông tin về thời gian và các nguồn lực một cách rõ ràng và hiệu quả. Việc nắm vững cấu trúc này sẽ cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp của bạn. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm các khía cạnh khác của ngữ pháp tiếng Anh cùng Anh ngữ Oxford để chinh phục tiếng Anh thành công nhé.