Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp là điều kiện tiên quyết giúp bạn giao tiếp lưu loát và viết chuẩn xác. Trong số đó, cấu trúc Used to là một trong những điểm ngữ pháp thường xuyên gây nhầm lẫn cho người học bởi sự đa dạng trong ý nghĩa và cách dùng. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu phân tích để bạn có thể sử dụng thành thạo chúng.

1. Khám phá Cấu trúc Used to: Ý nghĩa và Cách dùng

Cấu trúc Used to là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng dùng để diễn tả những thói quen, trạng thái, hoặc hành động đã từng xảy ra đều đặn trong quá khứ nhưng giờ đây đã chấm dứt hoặc không còn đúng ở hiện tại. Việc sử dụng cấu trúc này giúp người nói và người viết tạo ra sự đối lập rõ ràng giữa hành vi trong quá khứ và thực tế hiện tại, làm cho câu chuyện trở nên sinh động và dễ hiểu hơn. Đây là một công cụ mạnh mẽ để mô tả sự thay đổi theo thời gian.

Cấu trúc cơ bản của “used to” bao gồm:

  • Khẳng định: S + used to + V(inf – nguyên thể)
    • Ví dụ: I used to go to school by bus, but now I ride my bike. (Trước đây tôi thường đi xe buýt đến trường, bây giờ thì tôi đi xe đạp.) – Hành động đi xe buýt là thói quen trong quá khứ và đã kết thúc.
  • Phủ định: S + didn’t use to + V(inf – nguyên thể)
    • Ví dụ: John didn’t use to clean his room every day when he lived alone. (John thường không dọn phòng mỗi ngày khi anh ấy sống một mình.) – Diễn tả một thói quen không diễn ra trong quá khứ.
  • Nghi vấn: Did + S + use to + V(inf – nguyên thể)?
    • Ví dụ: Did he use to come home this late? (Anh ấy có thường về nhà muộn như thế này không?) – Câu hỏi về một thói quen trong quá khứ.

Điều cần lưu ý là cấu trúc Used to không được dùng để diễn tả thói quen ở hiện tại. Thay vào đó, bạn cần sử dụng các trạng từ chỉ tần suất như “often” (thường xuyên), “always” (luôn luôn), “usually” (thường thì), v.v., kết hợp với thì hiện tại đơn để miêu tả các thói quen đang diễn ra. Chẳng hạn, để nói “Tôi thường đi bộ đến công viên”, bạn sẽ nói “I often walk to the park”, chứ không phải “I use to walk to the park”.

Người đàn ông nhớ về thói quen cũ và so sánh với hiện tại, minh họa cấu trúc used to.Người đàn ông nhớ về thói quen cũ và so sánh với hiện tại, minh họa cấu trúc used to.

2. Tìm hiểu Cấu trúc Be Used to: Diễn tả sự quen thuộc

Khác với “used to” diễn tả thói quen quá khứ, cấu trúc Be used to được dùng để nói về việc ai đó đã hoàn toàn làm quen với một điều gì đó hoặc một hoạt động cụ thể. Khi bạn sử dụng cấu trúc này, nó ngụ ý rằng bạn đã trải qua việc đó nhiều lần đến mức nó không còn là một điều mới lạ, khó khăn hay gây bất tiện nữa. Đây là một trạng thái ổn định, thể hiện sự thoải mái và thích nghi.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Cấu trúc cơ bản của “be used to” thường đi kèm với danh từ hoặc động từ thêm -ing:

  • Khẳng định: S + be + used to + V_ing/N
    • Ví dụ: She is used to getting up early for work. (Cô ấy đã quen với việc dậy sớm đi làm.) – Cô ấy không cảm thấy khó khăn khi dậy sớm nữa.
  • Phủ định: S + be + not + used to + V_ing/N
    • Ví dụ: I’m not used to going to bed before 11 PM. (Tôi chưa quen với việc phải đi ngủ trước 11 giờ tối.) – Việc đi ngủ sớm vẫn còn khó khăn đối với tôi.
  • Nghi vấn: Be + S + used to + V_ing/N?
    • Ví dụ: Are you used to going to the gym three times a week? (Bạn đã quen với việc đi tập gym 3 lần một tuần chưa?) – Hỏi về mức độ thích nghi với lịch trình tập luyện.

Điều quan trọng cần nhớ là sau “be used to” phải là một danh từ hoặc một động từ thêm “-ing” (V-ing), không phải động từ nguyên mẫu. Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất mà người học tiếng Anh thường mắc phải. Việc hiểu rõ ngữ cảnh và sự kết hợp của từ sẽ giúp bạn tránh được những sai lầm đáng tiếc trong giao tiếp và viết lách.

Cô gái đã làm quen với việc học tập trong một môi trường mới, biểu thị be used to.Cô gái đã làm quen với việc học tập trong một môi trường mới, biểu thị be used to.

3. Phân tích Cấu trúc Get Used to: Quá trình làm quen

Trong khi “be used to” diễn tả một trạng thái đã quen, cấu trúc Get used to lại tập trung vào quá trình chuyển đổi, quá trình mà một người đang dần thích nghi và làm quen với một điều gì đó hoặc một hoạt động mới. Nó ngụ ý rằng ở thời điểm hiện tại, sự vật hay hành động đó có thể vẫn còn đôi chút khó khăn hoặc lạ lẫm, nhưng người nói đang trong giai đoạn tiếp nhận và dần trở nên thoải mái hơn với nó.

Cấu trúc của “get used to” cũng tương tự như “be used to”, đi kèm với danh từ hoặc động từ thêm -ing:

  • Khẳng định: S + get + used to + V_ing/N
    • Ví dụ: I have gotten used to learning online during the Covid-19 pandemic. (Tôi đã dần quen với việc học trực tuyến trong thời điểm dịch Covid-19.) – Quá trình thích nghi đã diễn ra và đạt được kết quả.
  • Phủ định: S + trợ động từ (Aux) + not + get + used to + V_ing/N
    • Ví dụ: You still didn’t get used to eating with a fork, did you? (Bạn vẫn chưa quen với việc ăn bằng nĩa phải không?) – Diễn tả một quá trình thích nghi chưa hoàn tất.
  • Nghi vấn: Trợ động từ (Aux) + S + get + used to + V_ing/N?
    • Ví dụ: Did he get used to living abroad alone? (Anh ấy đã quen với việc phải sống ở nước ngoài một mình chưa?) – Hỏi về sự hoàn thành của quá trình thích nghi.

Lưu ý rằng động từ “get” trong cấu trúc này có thể được chia theo các thì khác nhau (quá khứ, hiện tại, tương lai) tùy thuộc vào ngữ cảnh và thời điểm mà quá trình làm quen diễn ra. Điều này làm cho “get used to” trở nên linh hoạt hơn trong việc diễn tả các giai đoạn thích nghi khác nhau trong thời gian.

Mọi người đang dần thích nghi và làm quen với công việc từ xa, minh họa quá trình get used to.Mọi người đang dần thích nghi và làm quen với công việc từ xa, minh họa quá trình get used to.

4. Bảng So Sánh Chi Tiết: Used to, Be Used to và Get Used to

Để giúp bạn hình dung rõ ràng hơn về sự khác biệt giữa ba cấu trúc Used to này, bảng dưới đây sẽ tóm tắt những điểm chính về ý nghĩa, cấu trúc và ví dụ minh họa. Việc so sánh trực quan sẽ là một công cụ hữu ích giúp bạn phân biệt và sử dụng chúng một cách chính xác trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh.

Tiêu chí Used to + V (nguyên mẫu) Be used to + V-ing/N Get used to + V-ing/N
Ý nghĩa Diễn tả thói quen/hành động/trạng thái trong quá khứ, nay không còn. Diễn tả trạng thái đã quen thuộc, không còn xa lạ hay khó khăn. Diễn tả quá trình đang dần làm quen, thích nghi với điều gì đó mới.
Cấu trúc S + used to + V(inf) S + be + used to + V-ing/N S + get + used to + V-ing/N
Ví dụ She used to play piano every day. (Cô ấy từng chơi piano mỗi ngày.) She is used to playing piano in front of an audience. (Cô ấy đã quen chơi piano trước khán giả.) She is getting used to playing piano with a band. (Cô ấy đang dần quen chơi piano với một ban nhạc.)
Mục đích So sánh quá khứ với hiện tại, nhấn mạnh sự thay đổi. Nhấn mạnh sự thoải mái, dễ dàng với điều gì đó. Nhấn mạnh quá trình thích nghi, sự thay đổi trạng thái.

5. Những Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc Phục Khi Dùng Cấu Trúc Used to

Mặc dù có vẻ đơn giản, nhưng ba cấu trúc Used to này lại là nguồn gốc của nhiều lỗi ngữ pháp phổ biến đối với người học tiếng Anh. Việc nhận diện và khắc phục những sai lầm này sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể kỹ năng sử dụng ngôn ngữ của mình.

5.1. Nhầm lẫn giữa Used to và Would

Một trong những sai lầm thường thấy là nhầm lẫn giữa “used to” và “would” khi diễn tả thói quen trong quá khứ. Mặc dù cả hai đều có thể dùng để nói về hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, nhưng có một điểm khác biệt quan trọng. “Used to” có thể dùng cho cả hành động lặp đi lặp lại và trạng thái (state) trong quá khứ, trong khi “would” chỉ dùng cho hành động lặp đi lặp lại, không dùng cho trạng thái.

Ví dụ:

  • Đúng: I used to live in a small town. (Trạng thái)
  • Sai: I would live in a small town.
  • Đúng: Every summer, we used to go camping. (Hành động lặp lại)
  • Đúng: Every summer, we would go camping.

Để khắc phục, hãy nhớ rằng “would” chỉ thay thế cho “used to” khi nói về hành động lặp lại và thường được dùng trong kể chuyện, còn “used to” đa năng hơn và có thể diễn tả cả trạng thái.

5.2. Sai sót trong cấu trúc Be Used to và Get Used to

Lỗi phổ biến nhất khi dùng “be used to” và “get used to” là quên thêm “-ing” vào động từ hoặc sử dụng danh từ không đúng. Nhiều người học thường nhầm lẫn với cấu trúc “to + V (nguyên mẫu)” chỉ mục đích. Tuy nhiên, trong trường hợp này, “to” là một phần của cụm giới từ “used to”, và sau đó phải là danh từ hoặc V-ing.

Ví dụ:

  • Sai: I am used to work hard.
  • Đúng: I am used to working hard. (Tôi đã quen làm việc chăm chỉ.)
  • Sai: She got used to drive on the left.
  • Đúng: She got used to driving on the left. (Cô ấy đã quen lái xe bên trái.)

Cách khắc phục là luôn ghi nhớ rằng “to” ở đây không phải là “to” của giới từ “to V-inf” mà là một phần của cụm từ cố định “be used to” hoặc “get used to”, và nó luôn theo sau bởi một danh từ hoặc một gerund (V-ing). Luyện tập thường xuyên với các ví dụ đa dạng sẽ giúp củng cố kiến thức này.

6. Mẹo Học Tập Hiệu Quả và Ứng Dụng Cấu Trúc Used to

Để thực sự nắm vững và ứng dụng các cấu trúc Used to một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách, việc luyện tập có phương pháp là cực kỳ quan trọng. Dưới đây là một số mẹo hữu ích mà bạn có thể áp dụng:

  • Tạo câu ví dụ cá nhân: Hãy thử đặt câu về chính bản thân mình, về những thói quen đã thay đổi (used to), những điều bạn đã quen (be used to), và những điều bạn đang dần làm quen (get used to). Ví dụ, “I used to have long hair, but now it’s short.” hoặc “I’m still getting used to waking up early.” Việc áp dụng vào cuộc sống cá nhân sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
  • Luyện nghe và nhận diện: Khi xem phim, nghe nhạc, hoặc các chương trình tiếng Anh, hãy chú ý lắng nghe cách người bản xứ sử dụng các cấu trúc này. Điều này giúp bạn làm quen với ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng thực tế, từ đó củng cố khả năng nhận diện và hiểu đúng ý nghĩa.
  • Thực hành nói: Cố gắng đưa các cấu trúc này vào các cuộc hội thoại hàng ngày. Bạn có thể nói về những kỷ niệm cũ, những thay đổi trong cuộc sống, hoặc những điều bạn đang thích nghi. Ban đầu có thể chậm và gượng gạo, nhưng dần dần bạn sẽ quen và nói tự nhiên hơn.
  • Ghi chú và tổng hợp: Lập một bảng tóm tắt như đã trình bày ở trên và thêm vào đó những ví dụ của riêng bạn. Thường xuyên ôn lại bảng này để củng cố kiến thức và phân biệt rõ ràng từng cấu trúc. Khoảng 80% người học tiếng Anh cho biết việc ghi chép và tổng hợp kiến thức giúp họ ghi nhớ tốt hơn.

Bằng cách kết hợp lý thuyết với thực hành đa dạng, bạn sẽ nhanh chóng làm chủ được ba cấu trúc quan trọng này và tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh.

7. Bài Tập Thực Hành: Kiểm Tra Kiến Thức Về Used to, Be Used to, Get Used to

Để củng cố kiến thức về cấu trúc used to, “be used to”, và “get used to”, hãy cùng thực hành qua các bài tập dưới đây.

Bài tập 1: Sử dụng cấu trúc Used to V để hoàn thành các câu dưới đây.

  1. Diane doesn’t travel much now. She used to travel a lot, but she prefers to stay at home these days.
  2. Liz (have) a motorbike, but last year she sold it and purchased a car.
  3. We moved to live in London a few years ago. Previously, we (live) in Leeds.
  4. I hardly ever eat ice-cream now, but I (love) it when I was a child.
  5. Jim (be) my best friend, but we are no longer close friends.
  6. It only takes me about 40 minutes to get to work now that the new road is open. It (take) more than an hour.
  7. There (be) a hotel near the airport, but it closed a long time ago.
  8. When you were living in New York, did you (go) to the theater very often?

Đáp án:

  1. used to have
  2. used to live
  3. used to love
  4. used to be
  5. used to take
  6. used to be
  7. use to go

Bài tập 2: Sử dụng used to hoặc be/get used to để hoàn thành đúng các câu sau đây:

  1. Diane (travel) a lot, but she prefers to stay home these days.
  2. Liesel (have) a car, but last month she sold it and bought a bike instead.
  3. I don’t often eat ice-cream now, but I (be) crazy about it when I was a child.
  4. I am sorry but I (not drive) fast.
  5. At first the employees didn’t like the new working shift, but now they ______ it.
  6. I find it difficult to (drive) on the right when I come to Japan.
  7. Getting up early is still a big problem for me. I (not) it.
  8. Jamie has been in Vietnam for 3 years. He (eat) with chopsticks now.
  9. Lisa has just gone to live in Berlin, she (live) there very quickly.
  10. I (clean) the room by myself after moving out.

Đáp án:

  1. used to travel
  2. used to have
  3. used to be
  4. am not used to driving
  5. are getting used to
  6. get used to driving
  7. am not used to
  8. is used to eating
  9. is getting used to living
  10. am used to cleaning

Bài tập 3: Sử dụng cấu trúc ‘used to’, ‘be used to’ or ‘get used to’ để hoàn thành các câu sau

  1. European drivers find it difficult to _______________________ (drive) on the left when they visit Britain.
  2. See that building there? I _______________________ (used to go) to school there, but now it’s a factory.
  3. I’ve only been at this company a couple of months. I’m still not _______________________ (used to) how they do things round here.
  4. When I first came to this area, I _______________________ (reside) in a house. I had always lived in apartment buildings.
  5. Staying till 10pm isn’t an issue. I _______________________ (complete) late. I did it in my previous job as well.
  6. I can’t believe they’re planning to construct an airport just two miles from our new residence! I will _______________________ (never) tolerate all that noise! What a nightmare.
  7. His father _______________________ (used to smoke) twenty cigars a day – now he doesn’t smoke at all!
  8. Whenever all my friends went to discos, I _______________________ (never joined) them, but now I enjoy it.
  9. I _______________________ (have been driving) since I got my driving licence almost a year ago.
  10. When Max moved to Italy, he _______________________ (adapted) very quickly. He’s a very open-minded person.

Đáp án:

  1. get used to driving
  2. used to go
  3. used to
  4. was used to residing
  5. am used to completing
  6. never get used to
  7. used to smoke
  8. never used to join
  9. am used to driving
  10. got used to living

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về cấu trúc Used to

1. “Used to” có thể dùng để nói về hiện tại không?
Không, cấu trúc Used to chỉ dùng để diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ và đã kết thúc ở hiện tại. Để nói về thói quen hiện tại, bạn nên dùng thì hiện tại đơn kết hợp với các trạng từ tần suất.

2. Sự khác biệt chính giữa “Be used to” và “Get used to” là gì?
“Be used to” diễn tả một trạng thái đã quen thuộc, tức là bạn đã hoàn toàn thích nghi. Ngược lại, “Get used to” diễn tả quá trình đang dần làm quen, tức là bạn đang trong giai đoạn thích nghi.

3. Sau “used to”, “be used to”, “get used to” dùng loại từ gì?
Sau “used to” (trong cấu trúc S + used to + V) là động từ nguyên mẫu (V-inf). Còn sau “be used to” và “get used to” là động từ thêm -ing (V-ing) hoặc một danh từ (N).

4. Có thể dùng “would” thay thế cho “used to” trong mọi trường hợp không?
Không. “Would” có thể thay thế “used to” khi diễn tả các hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, nhưng không thể dùng cho các trạng thái (state) trong quá khứ. Ví dụ, bạn có thể nói “I used to live there” nhưng không thể nói “I would live there”.

5. Làm thế nào để phân biệt “used to” với “be used to” dễ nhất?
Cách dễ nhất là nhìn vào từ đứng trước “used to”. Nếu là chủ ngữ (S) đứng trực tiếp, đó là “S + used to + V-inf” (thói quen quá khứ). Nếu có động từ “to be” (am, is, are, was, were) đứng trước “used to”, đó là “S + be used to + V-ing/N” (đã quen với điều gì).

6. Cấu trúc phủ định của “used to” là gì?
Cấu trúc phủ định là S + didn’t use to + V-inf. Lưu ý rằng “used” sẽ trở thành “use” khi có trợ động từ “didn’t”.

7. Có bao nhiêu cấu trúc “used to” phổ biến trong tiếng Anh?
Có ba cấu trúc phổ biến và thường gây nhầm lẫn nhất là: Used to + V-inf, Be used to + V-ing/N, và Get used to + V-ing/N. Mỗi cấu trúc mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt.

Hy vọng những thông tin chi tiết về cấu trúc Used to này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc học và sử dụng tiếng Anh. Việc luyện tập thường xuyên và chú ý đến ngữ cảnh sẽ là chìa khóa để bạn nắm vững những kiến thức ngữ pháp quan trọng này. Đừng ngần ngại khám phá thêm nhiều kiến thức hữu ích khác tại Anh ngữ Oxford để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình mỗi ngày!