Cụm động từ (phrasal verbs) luôn là một phần ngữ pháp tiếng Anh đầy thử thách nhưng cũng không kém phần thú vị và quan trọng. Đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh, việc thành thạo các phrasal verbs giúp bạn giao tiếp trôi chảy, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ khám phá sâu hơn về định nghĩa, tầm quan trọng và những cụm động từ thiết yếu thường gặp trong môi trường doanh nghiệp, hỗ trợ bạn nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình.

Phrasal Verbs Là Gì? Định Nghĩa Và Tầm Quan Trọng Thực Tiễn

Cụm động từ được hình thành khi một động từ thông thường kết hợp với một hoặc hai tiểu từ (particles), thường là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb). Sự kết hợp này thường tạo ra một ý nghĩa hoàn toàn mới, khác biệt so với ý nghĩa gốc của động từ và tiểu từ riêng lẻ. Ví dụ, động từ “start” có nghĩa là bắt đầu, nhưng khi kết hợp với “up” thành “start up”, nó có nghĩa cụ thể hơn là “khởi nghiệp” hoặc “thành lập một công ty”. Điều này làm cho phrasal verbs trở thành một khía cạnh đầy thách thức nhưng cũng cực kỳ thú vị của tiếng Anh.

Trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, việc sử dụng cụm động từ là rất phổ biến. Chúng giúp người nói diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và linh hoạt hơn, đồng thời thể hiện sự am hiểu về ngôn ngữ. Nắm vững phrasal verbs không chỉ cải thiện kỹ năng nói và nghe của bạn mà còn giúp bạn đạt được điểm cao trong các bài kiểm tra tiếng Anh học thuật như IELTS, nơi khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và phong phú được đánh giá rất cao. Nhiều phrasal verbs trong tiếng Anh có tính thành ngữ cao, đòi hỏi người học phải ghi nhớ ý nghĩa tổng thể thay vì phân tích từng từ một.

Khám Phá Cụm Động Từ Thiết Yếu Trong Lĩnh Vực Kinh Doanh

Trong bối cảnh kinh doanh toàn cầu ngày nay, việc sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và chính xác là chìa khóa thành công. Các cụm động từ đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện các hoạt động, quy trình và trạng thái trong môi trường doanh nghiệp. Dưới đây là một số phrasal verbs thông dụng và hữu ích, được lựa chọn kỹ lưỡng từ các từ điển uy tín như Oxford Learner’s Dictionary và sách English Phrasal Verbs in Use của Cambridge, đảm bảo tính chính xác và ứng dụng thực tiễn cao trong chủ đề Business của IELTS Speaking hay các cuộc hội thoại chuyên nghiệp.

Start Up: Khởi Nghiệp và Xây Dựng Doanh Nghiệp Mới

Cụm động từ Start up (phiên âm: stɑːt ʌp) có nghĩa là “khởi nghiệp”, “bắt đầu thành lập một công ty, doanh nghiệp hoặc một dự án mới”. Từ đồng nghĩa gần nhất là establish hoặc create. Đây là một cụm từ rất phổ biến khi nói về quá trình hình thành một thực thể kinh doanh từ con số 0. Người học có thể sử dụng tên công ty hoặc doanh nghiệp được khởi tạo làm tân ngữ cho cụm động từ này, và nó có thể đứng trước hoặc sau tiểu từ “up”.

Ví dụ, Jeff Bezos đã start up Amazon vào năm 1994, từ đó xây dựng nên một đế chế thương mại điện tử toàn cầu. Trong ngữ cảnh IELTS Speaking, khi được hỏi về việc điều hành công việc kinh doanh của riêng mình, bạn có thể áp dụng cụm từ này để thể hiện ước mơ hoặc những thách thức. Chẳng hạn, một người có thể chia sẻ rằng: “To be self-employed has always been my dream… But, you know, starting up a business is easier said than done. I am trying to gain more experience and, of course, earn more money to support my business in the future.” Điều này cho thấy sự hiểu biết về quá trình và những nỗ lực cần thiết để xây dựng một doanh nghiệp thành công.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Take Over: Tiếp Quản và Mở Rộng Thị Trường Kinh Doanh

Cụm động từ Take over (phiên âm: teɪk ˈəʊvə) mang hai ý nghĩa chính quan trọng trong kinh doanh. Thứ nhất, nó có nghĩa là “giành quyền kiểm soát một doanh nghiệp, công ty, hoặc tổ chức nào đó, thường là thông qua việc mua lại”. Từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa này là gain control. Đây là một thuật ngữ thường được sử dụng trong các tin tức tài chính và các chiến lược sáp nhập, mua lại (M&A). Tân ngữ của cụm động từ này có thể là tên công ty hoặc doanh nghiệp, và nó có thể đặt trước hoặc sau tiểu từ “over”.

Nghĩa thứ hai của Take over là “thay thế vị trí công việc, chức vụ hoặc trách nhiệm của một người nào đó”. Ví dụ, “Paul’s daughter took over the job from him in 2017″ mô tả việc con gái Paul kế nhiệm vị trí của ông. Việc áp dụng cụm từ này trong IELTS Speaking có thể giúp bạn diễn đạt những ý tưởng phức tạp hơn về chiến lược kinh doanh và sự thâm nhập thị trường. Ví dụ, khi thảo luận về môi trường đầu tư, bạn có thể nói: “I guess the easiest way to penetrate the market is to take over local companies here. Lots of cooperations have done that, especially those businesses from Thailand,” phản ánh một chiến lược phổ biến để các công ty nước ngoài nhanh chóng thiết lập sự hiện diện mà không cần xây dựng từ đầu.

Doanh nhân đang trao đổi hợp đồng để tiếp quản công ty khácDoanh nhân đang trao đổi hợp đồng để tiếp quản công ty khác

Wind Down: Kết Thúc Hoạt Động Doanh Nghiệp Một Cách Cẩn Trọng

Cụm động từ Wind down (phiên âm: wɪnd daʊn) có ý nghĩa là “đưa một công ty, doanh nghiệp hoặc một hoạt động nào đó dần dần vào sự kết thúc”. Các từ đồng nghĩa có thể là close hoặc reduce. Đây là một quá trình thu hẹp quy mô hoạt động hoặc tiến tới ngừng hoàn toàn. Tân ngữ của cụm động từ này thường là doanh nghiệp hoặc hành động bị giảm khối lượng công việc, và nó có thể đứng trước hoặc sau tiểu từ “down”.

Ví dụ thực tế là “The government is winding down its nuclear programme,” nghĩa là chính phủ đang dần dần ngừng chương trình hạt nhân của mình. Trong bối cảnh kinh doanh, việc một công ty wind down có thể do nhiều yếu tố như thua lỗ, tái cơ cấu, thay đổi chiến lược hoặc chủ sở hữu muốn nghỉ hưu. Trong IELTS Speaking, bạn có thể sử dụng cụm từ này khi thảo luận về những thách thức trong việc điều hành doanh nghiệp. Chẳng hạn, khi nói về phẩm chất cần có của một doanh nhân, bạn có thể nhấn mạnh: “Sometimes, things can go wrong and you have to be psychologically stable to get through these difficult moments. Otherwise, your business would wind down quickly.” Điều này thể hiện khả năng đối mặt với áp lực và quản lý rủi ro là cực kỳ quan trọng để duy trì hoạt động kinh doanh.

Pour Into: Đầu Tư Nguồn Lực Mạnh Mẽ Cho Phát Triển

Cụm động từ Pour into (phiên âm: pɔːr ˈɪntuː) mang ý nghĩa “đổ một lượng tiền lớn, tài nguyên hoặc công sức đáng kể vào một cái gì đó”. Từ đồng nghĩa gần nhất là spend nhưng “pour into” thường nhấn mạnh một lượng lớn và sự đầu tư mạnh mẽ, có chủ đích. Cấu trúc sử dụng là động từ “pour” đứng trước lượng tiền hoặc tài nguyên, sau đó là giới từ “into” và đối tượng được đầu tư.

Ví dụ điển hình là “The government has poured millions into the education system,” cho thấy một sự đầu tư quy mô lớn. Trong môi trường kinh doanh, “pour into” có thể áp dụng cho việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, tiếp thị, mở rộng cơ sở hạ tầng, hoặc nâng cao năng lực nhân sự. Khi thảo luận về các yếu tố đóng góp vào thành công của một doanh nghiệp trong IELTS Speaking, bạn có thể nói về sự cần thiết của chiến lược đầu tư thông minh: “To be sustainable, a business first needs to have a wise strategy and a sound business plan, avoid pouring money into unnecessary things.” Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân bổ nguồn vốn một cách hiệu quả để đảm bảo sự phát triển bền vững và lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Doanh nghiệp rót tiền đầu tư vào dự án mớiDoanh nghiệp rót tiền đầu tư vào dự án mới

Sell Up: Thanh Lý Tài Sản và Thay Đổi Hướng Đi Cuộc Đời

Cụm động từ Sell up (phiên âm: sɛl ʌp) được định nghĩa là “bán nhà, tài sản, hoặc toàn bộ cơ sở kinh doanh của mình để làm một việc gì đó khác, thường là vì một người sắp rời khỏi nơi sinh sống hoặc chuẩn bị nghỉ hưu”. Từ đồng nghĩa đơn giản là sell, nhưng “sell up” hàm ý việc thanh lý toàn bộ hoặc phần lớn tài sản. Người học có thể sử dụng đối tượng (các loại tài sản) bị bán làm tân ngữ của cụm động từ này, và nó có thể đứng trước hoặc sau tiểu từ “up”.

Một ví dụ cụ thể là “He sold up his business and used the money to buy another one,” miêu tả việc bán doanh nghiệp hiện tại để tái đầu tư vào một lĩnh vực khác. Trong bối cảnh cá nhân và kinh doanh, “sell up” thường liên quan đến những quyết định lớn trong cuộc đời, như chuyển đổi nghề nghiệp, di cư hoặc chuẩn bị cho tuổi già. Khi nói về tuổi nghỉ hưu trong IELTS Speaking, bạn có thể dùng cụm từ này để diễn đạt quan điểm cá nhân: “So, older people should sell up all their properties and use the money to enjoy themselves.” Câu này thể hiện ý tưởng về việc thanh lý tài sản để an hưởng tuổi già, một khía cạnh quan trọng của kế hoạch tài chính cá nhân và kinh doanh.

Người cao tuổi đang suy nghĩ về việc bán tài sản để an hưởng tuổi giàNgười cao tuổi đang suy nghĩ về việc bán tài sản để an hưởng tuổi già

Bí Quyết Ghi Nhớ Và Ứng Dụng Phrasal Verbs Hiệu Quả

Học cụm động từ không chỉ là ghi nhớ định nghĩa mà còn là hiểu cách chúng được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế. Thay vì học một danh sách dài các phrasal verbs một cách riêng lẻ, hãy cố gắng học chúng theo chủ đề, đặc biệt là các chủ đề liên quan đến kinh doanh và đời sống hàng ngày. Việc nhóm các cụm từ có ý nghĩa tương đồng hoặc đối lập cũng là một chiến lược hiệu quả. Ví dụ, học “start up” và “wind down” cùng nhau có thể giúp bạn dễ dàng liên hệ ý nghĩa hơn.

Một cách tiếp cận hiệu quả khác là học phrasal verbs thông qua các ví dụ thực tế. Đọc các bài báo kinh doanh, xem các video hoặc podcast về kinh doanh bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn bắt gặp các cụm động từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Cố gắng tự tạo ra các câu ví dụ của riêng mình, sử dụng chúng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc khi luyện nói IELTS. Việc này không chỉ củng cố kiến thức mà còn giúp bạn tự tin hơn khi áp dụng chúng vào giao tiếp. Đặc biệt, hãy chú ý đến tiểu từ (giới từ/trạng từ) đi kèm với động từ, vì chính nó thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của cụm động từ.

Lợi Ích Của Việc Sử Dụng Phrasal Verbs Trong Giao Tiếp Kinh Doanh

Việc thành thạo phrasal verbs mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho người học tiếng Anh, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh. Thứ nhất, nó giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên và trôi chảy hơn, vì cụm động từ được sử dụng rất phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày của người bản xứ. Một người nói tiếng Anh sử dụng phrasal verbs phù hợp sẽ được đánh giá cao hơn về sự lưu loát và từ vựng phong phú. Thứ hai, việc hiểu và sử dụng chính xác các phrasal verbs giúp bạn nắm bắt được các sắc thái ý nghĩa trong các cuộc đàm phán, thuyết trình hoặc các tài liệu kinh doanh, tránh hiểu lầm đáng tiếc.

Thứ ba, đối với những người đang chuẩn bị cho các kỳ thi tiếng Anh như IELTS, việc sử dụng đa dạng cụm động từ là một yếu tố quan trọng để đạt được điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource (từ vựng). Ban giám khảo tìm kiếm khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt, chính xác và có chiều sâu. Sử dụng hiệu quả các phrasal verbs liên quan đến kinh doanh không chỉ thể hiện khả năng ngôn ngữ mà còn cho thấy sự am hiểu về chủ đề. Cuối cùng, việc này còn giúp bạn tự tin hơn khi tương tác với các đối tác kinh doanh quốc tế hoặc làm việc trong môi trường đa văn hóa, mở ra nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp.

Bài Tập Thực Hành: Nâng Cao Kỹ Năng Với Cụm Động Từ Kinh Doanh

Để củng cố kiến thức về các cụm động từ đã học, hãy thực hành với các bài tập sau đây. Đây là cách hiệu quả để bạn ghi nhớ và biết cách áp dụng chúng vào các tình huống thực tế trong kinh doanh.

Sử dụng các cụm động từ đã học để viết lại các câu sau đây sao cho đồng nghĩa

a. The government has put a large amount of money into agriculture.
b. My father is an entrepreneur. I remember that he began his business about ten years ago.
c. He’s moving. I heard that he’s going to put his company on sale.
d. The company has decided to gradually leave South America to concentrate on other regions.
e. He’s not the original founder of this company, he bought the company from his uncle 2 years ago.

Gợi ý đáp án:

a. The government has poured a lot of money into agriculture. (Chính phủ đã đổ một lượng tiền lớn vào ngành nông nghiệp.)
Pour into = put a large amount of money into

b. My father is an entrepreneur. I remember that he started his business up about ten years ago. (Ba tôi là một doanh nhân. Tôi nhớ là ông ấy đã thành lập công ty khoảng mười năm trước.)
Start up his business = began his business

c. He’s moving. I heard that he’s going to sell up his company. (Anh ấy đang chuyển nhà. Tôi nghe là anh ấy sẽ bán công ty của mình.)
Sell up his company = put his company on sale

d. The company has decided to wind down in South America to concentrate on other regions. (Công ty đã quyết định cắt giảm khu vực Nam Mỹ để tập trung vào những khu vực khác.)
Wind down = gradually leave

e. He’s not the original founder of this company, he took over the company from his uncle 2 years ago. (Anh ấy không phải là người sáng lập công ty, anh tiếp quản công ty từ cậu anh ấy 2 năm trước.)
Take over the company = bought the company

Điền các cụm động từ đã học phía trên vào các chỗ trống sau ở dạng phù hợp

Sử dụng các cụm động từ trong bảng sau để hoàn thành đoạn văn miêu tả một doanh nhân mà bạn ngưỡng mộ. Hãy chia động từ ở dạng thích hợp với ngữ cảnh.

Sell up Wind down Start up Take over Pour into

Describe a businessman you admire

You should say:

  • Who this person is
  • How you knew this person
  • What kinds of business this person does
  • And explain why you admire this person

More and more people nowadays look up to businessmen, especially those who 1. ___________ their own businesses, considering them to be their role models. I think it’s fair because you have to work very diligently to become successful in business. I’m going to talk about Warren Buffet, one of the most successful investors in the world.

He is an American business magnate, investor, and philanthropist. He 2. _______ his money _______ the stock market and gained tremendous success from it. His most well-known business is Berkshire, which he 3. ___________ from his friends in 1970. He is noted for his adherence to value investing, and his personal frugality despite his immense wealth. His generosity is also an admirable trait. He is a notable philanthropist, as he is going to 4. ___________ everything to donate to charity.

I first heard of him when I was in university. As my major is business administration, I had a chance to read about different business models, strategies, and of course, business leaders. And Warren Buffet quickly grabbed my attention. I was very amazed by the way he invested his money, you know, to make a fortune out of nothing, and none of his companies 5. __________ under his management.

I have learned a lot from his business career. I think that he is the person who teaches me money management skills and how to turn money into a profitable asset.

Gợi ý đáp án:

  1. Start up
    Start up their own business = Bắt đầu công việc kinh doanh của riêng họ
  2. Poured his money into
    Poured his money into the stock market = Đổ tiền của anh ấy vào thị trường chứng khoán
  3. Took over
    Took over from his friends = Tiếp quản từ bạn bè của anh ấy
  4. Sell up
    Sell up everything = Bán hết mọi thứ
  5. Wound down
    Wound down under his management = đi vào phá sản dưới sự quản lý của anh ấy

Tạm dịch:

Ngày nay, ngày càng nhiều người coi trọng các doanh nhân, đặc biệt là những người khởi nghiệp kinh doanh của riêng họ, coi họ là hình mẫu của mình. Tôi nghĩ điều đó thật công bằng vì bạn phải làm việc rất siêng năng để trở nên thành công trong kinh doanh. Tôi sẽ nói về Warren Buffet, một trong những nhà đầu tư thành công nhất trên thế giới.

Ông là một ông trùm kinh doanh, nhà đầu tư và nhà từ thiện người Mỹ. Ông đã rót tiền của mình vào thị trường chứng khoán và thu được thành công vang dội từ đó. Doanh nghiệp nổi tiếng nhất của ông là Berkshire, được ông tiếp quản từ những người bạn của mình vào năm 1970. Ông được chú ý vì tuân thủ đầu tư giá trị và tính tiết kiệm cá nhân mặc dù ông có khối tài sản khổng lồ. Sự hào phóng của anh ấy cũng là một đặc điểm đáng ngưỡng mộ. Anh ấy là một nhà từ thiện đáng chú ý, vì anh ấy sẽ thanh lý tất cả mọi thứ để quyên góp cho tổ chức từ thiện.

Tôi nghe nói về anh ấy lần đầu tiên khi tôi còn học đại học. Vì chuyên ngành của tôi là quản trị kinh doanh, tôi đã có cơ hội đọc về các mô hình, chiến lược kinh doanh khác nhau và tất nhiên là các nhà lãnh đạo doanh nghiệp. Và Warren Buffet nhanh chóng thu hút sự chú ý của tôi. Tôi rất ngạc nhiên về cách anh ấy đầu tư tiền của mình, bạn biết đấy, để kiếm tiền từ con số không, và không có công ty nào bị đóng cửa dưới sự quản lý của anh ấy.

Tôi đã học được rất nhiều điều từ sự nghiệp kinh doanh của anh ấy. Tôi nghĩ rằng anh ấy là người dạy tôi kỹ năng quản lý tiền và cách biến tiền thành tài sản sinh lời.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Cụm Động Từ Trong Kinh Doanh

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về cụm động từ nói chung và đặc biệt trong ngữ cảnh kinh doanh mà người học tiếng Anh thường thắc mắc:

  1. Cụm động từ (Phrasal Verbs) là gì và tại sao chúng lại quan trọng trong kinh doanh?
    Cụm động từ là sự kết hợp giữa một động từ và một tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ), tạo ra một ý nghĩa mới. Chúng quan trọng trong kinh doanh vì giúp diễn đạt các hoạt động như khởi nghiệp, tiếp quản, đầu tư hay thanh lý tài sản một cách tự nhiên và chuyên nghiệp, thể hiện sự am hiểu về ngôn ngữ trong môi trường doanh nghiệp.

  2. Làm thế nào để phân biệt giữa Phrasal Verb và một động từ + giới từ thông thường?
    Điểm khác biệt chính là ý nghĩa. Với phrasal verbs, ý nghĩa thường mang tính thành ngữ (idiomatic), không thể suy ra từ nghĩa của từng từ riêng lẻ (ví dụ: start up = khởi nghiệp, không phải “bắt đầu lên”). Còn động từ + giới từ thông thường thì giới từ vẫn giữ nguyên chức năng chỉ địa điểm, thời gian, hướng… (ví dụ: look at = nhìn vào).

  3. Có cách nào hiệu quả để ghi nhớ nhiều Phrasal Verbs, đặc biệt là trong chủ đề kinh doanh không?
    Có. Học cụm động từ theo ngữ cảnh (ví dụ: trong các bài báo kinh doanh), nhóm các từ có ý nghĩa liên quan hoặc đối lập (như start upwind down), sử dụng flashcards, và quan trọng nhất là thường xuyên thực hành bằng cách viết hoặc nói các câu ví dụ của riêng mình.

  4. Việc sử dụng Phrasal Verbs có phù hợp với văn phong trang trọng (formal) trong kinh doanh không?
    Mặc dù nhiều phrasal verbs mang tính chất thân mật (informal), vẫn có rất nhiều cụm động từ được chấp nhận và sử dụng rộng rãi trong văn phong kinh doanh trang trọng. Ví dụ, carry out (thực hiện), deal with (giải quyết), figure out (tìm ra giải pháp) đều rất phổ biến. Tuy nhiên, cần chú ý lựa chọn để tránh những cụm từ quá đời thường.

  5. Tại sao cần chú ý đến vị trí của tân ngữ trong Phrasal Verbs?
    Một số cụm động từ có thể tách rời (separable) nghĩa là tân ngữ có thể đứng giữa động từ và tiểu từ (turn off the light hoặc turn the light off), trong khi một số khác không thể tách rời (inseparable) và tân ngữ phải đứng sau cả cụm (look after somebody). Việc nắm vững điều này giúp bạn sử dụng cụm động từ chính xác hơn về ngữ pháp.

  6. Làm thế nào để cải thiện kỹ năng nói IELTS Speaking bằng cách sử dụng Phrasal Verbs về kinh doanh?
    Thứ nhất, học các phrasal verbs thông dụng liên quan trực tiếp đến các chủ đề kinh doanh trong IELTS (ví dụ: run out of, set up, pay off). Thứ hai, luyện tập sử dụng chúng trong các câu trả lời mẫu, không chỉ ghi nhớ mà phải hiểu ngữ cảnh và cách dùng. Cuối cùng, ghi âm lại phần nói của mình và tự sửa lỗi hoặc nhờ người có kinh nghiệm nhận xét.

  7. Có nguồn tài liệu nào uy tín để học Phrasal Verbs trong kinh doanh không?
    Bạn có thể tham khảo các cuốn sách chuyên biệt như “English Phrasal Verbs in Use” của Cambridge, các từ điển uy tín như Oxford Learner’s Dictionary hoặc Cambridge Dictionary, và các website học tiếng Anh chuyên nghiệp như Anh ngữ Oxford, nơi cung cấp các bài viết chuyên sâu về ngữ pháp và từ vựng.

Việc nắm vững các cụm động từ là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh. Các phrasal verbs không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và hiệu quả hơn mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và am hiểu ngôn ngữ. Với những chia sẻ từ Anh ngữ Oxford và sự luyện tập kiên trì, bạn chắc chắn sẽ tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp và làm việc trong môi trường doanh nghiệp.