Việc hiểu sâu sắc các cấu trúc ngữ pháp phổ biến như So far là chìa khóa để nâng cao khả năng giao tiếp và viết lách trong tiếng Anh. Cụm từ này xuất hiện thường xuyên trong cả văn nói và văn viết, mang lại sự linh hoạt và sắc thái cho câu cú. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, cách dùng, và những lưu ý quan trọng để bạn tự tin chinh phục So far.

So Far Nghĩa Là Gì? Định Nghĩa Cơ Bản

Cụm từ So far trong tiếng Anh mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Việc nắm bắt các ý nghĩa này giúp người học sử dụng So far một cách chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các văn bản học thuật. Hiểu rõ định nghĩa cơ bản là bước đầu tiên để làm chủ cấu trúc ngữ pháp quan trọng này.

So Far Với Ý Nghĩa “Cho Đến Nay”

Nghĩa phổ biến nhất của So far là “cho tới nay” hoặc “cho tới bây giờ”. Cụm từ này thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian từ quá khứ kéo dài đến thời điểm hiện tại, nhấn mạnh rằng một hành động hay trạng thái vẫn đang tiếp diễn hoặc đã xảy ra trong khoảng thời gian đó. Vị trí của So far có thể linh hoạt, thường là ở đầu hoặc cuối câu, và đôi khi cũng có thể đặt ở giữa câu để nhấn mạnh.

Ví dụ cụ thể:

  • Peter hasn’t seen his mother so far this week. (Peter vẫn chưa gặp mẹ anh ấy cho đến nay trong tuần này.)
  • We haven’t had to borrow any money so far. (Chúng tôi chưa phải mượn bất kỳ khoản tiền nào cho đến tận bây giờ.)
  • So far, my teacher hasn’t given us any homework. (Cho đến nay, giáo viên của tôi chưa giao bất kỳ bài tập về nhà nào.)

So Far Với Ý Nghĩa “Chỉ Đến Mức Nào Đó”

Ít phổ biến hơn, So far cũng có thể mang nghĩa “chỉ đến mức nào đó” hoặc “chỉ ở một giới hạn nhất định”. Trong ngữ cảnh này, So far thường đi kèm với một mệnh đề khác để bổ sung ý nghĩa, làm rõ ranh giới hoặc giới hạn của một điều gì đó. Nghĩa này thường ám chỉ rằng một hành động, sự tin tưởng, hay cam kết chỉ kéo dài đến một điểm nhất định và không vượt quá.

Ví dụ minh họa:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Their loyalty only went so far; they betrayed the team when problems arose. (Lòng trung thành của họ chỉ đến mức đó thôi; họ đã phản bội đội khi có vấn đề phát sinh.)
  • I believe him only so far; some of his stories seem exaggerated. (Tôi chỉ tin tưởng anh ấy đến mức đó thôi; một vài câu chuyện của anh ấy có vẻ phóng đại.)
  • Her influence can only reach so far in this organization. (Sức ảnh hưởng của cô ấy chỉ có thể đến một mức độ nào đó trong tổ chức này.)

Thành Ngữ “So Far, So Good” Phổ Biến

Trong tiếng Anh, cụm thành ngữ “So far, so good” là một cách diễn đạt rất phổ biến, mang ý nghĩa “mọi thứ vẫn tốt”, “mọi việc vẫn ổn”, hoặc “tiến triển thuận lợi cho đến hiện tại”. Đây là một cụm từ mang tính chất tích cực, thường dùng để trả lời câu hỏi về tình hình hiện tại của một công việc, dự án, hoặc cuộc sống nói chung, ám chỉ rằng không có vấn đề lớn nào phát sinh.

Ví dụ:

  • “How’s your new business running?” – “So far, so good! We’ve already secured 10 major clients.” (Công việc kinh doanh mới của bạn thế nào rồi? – Vẫn ổn! Chúng tôi đã có được 10 khách hàng lớn rồi.)
  • We’ve been very busy with the event preparations, but so far, so good. Everything is on schedule. (Chúng tôi đã rất bận rộn với công tác chuẩn bị sự kiện, nhưng mọi thứ vẫn ổn. Mọi thứ đang đúng tiến độ.)
  • “Are you enjoying your trip?” – “So far, so good. The weather has been perfect and the food is amazing.” (Bạn có đang tận hưởng chuyến đi của mình không? – Vẫn ổn. Thời tiết rất đẹp và đồ ăn thì tuyệt vời.)

So Far và Mối Quan Hệ Với Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Một trong những vai trò ngữ pháp quan trọng nhất của So far là làm dấu hiệu nhận biết cho thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Điều này không phải là ngẫu nhiên mà xuất phát từ chính ý nghĩa cốt lõi của So far là “cho đến nay”, thể hiện một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài, có liên quan đến thời điểm hiện tại. Sự kết hợp này giúp người nói và người viết truyền đạt rõ ràng tính liên tục hoặc kết quả của một sự việc.

Tại Sao So Far Luôn Đi Với Hiện Tại Hoàn Thành?

So far là một trạng từ chỉ thời gian rất đặc biệt, được sinh ra để dành cho thì hiện tại hoàn thành. Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để diễn tả những hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại, hoặc những hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng kết quả của nó vẫn còn liên quan đến hiện tại. Chính vì So far mang nghĩa “cho đến thời điểm hiện tại”, nó hoàn toàn phù hợp với bản chất của thì này, nhấn mạnh rằng sự việc được đề cập vẫn đang trong quá trình diễn ra hoặc ảnh hưởng của nó vẫn còn.

Ví dụ:

  • Emma has traveled to many countries so far. (Emma đã đi du lịch đến nhiều quốc gia cho đến nay.) – Hành động đi du lịch bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, có thể sẽ còn tiếp diễn.
  • Her grandfather has been to the doctor three times so far this month. (Ông của cô ấy đã đi khám bác sĩ ba lần cho đến nay trong tháng này.) – Số lần đi khám được tính từ đầu tháng cho đến hiện tại.

Vị Trí Của So Far Trong Câu Hiện Tại Hoàn Thành

Khi sử dụng So far với thì hiện tại hoàn thành, vị trí của nó khá linh hoạt trong câu. So far có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại, hoặc đứng ở cuối câu để kết thúc ý, bổ sung thông tin thời gian. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể xuất hiện ở giữa câu, thường là sau động từ “have/has” và trước động từ chính ở dạng phân từ hai, mặc dù điều này ít phổ biến hơn và thường để nhấn mạnh.

Ví dụ:

  • I haven’t finished my report so far. (Tôi vẫn chưa hoàn thành xong báo cáo của mình cho đến nay.)
  • So far, Sarah has sold over 80% of the items in her store. (Cho đến nay, Sarah đã bán được hơn 80% hàng hóa trong cửa hàng của cô ấy.)
  • My father has so far stopped buying useless gadgets. (Bố tôi cho đến nay đã ngừng mua những món đồ vô dụng.)

Sơ đồ minh họa cấu trúc So far trong ngữ pháp tiếng AnhSơ đồ minh họa cấu trúc So far trong ngữ pháp tiếng Anh

Phân Biệt So Far và By Far: Tránh Nhầm Lẫn Phổ Biến

Trong tiếng Anh, có hai cụm từ nghe khá giống nhau là So farBy far, nhưng chúng lại mang ý nghĩa và cách sử dụng hoàn toàn khác biệt. Việc nhầm lẫn giữa hai cụm từ này có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng trong việc truyền đạt ý nghĩa. Hiểu rõ sự khác biệt là điều cần thiết để sử dụng chúng một cách chính xác.

So far: Cụm từ này như chúng ta đã tìm hiểu, chủ yếu dùng để diễn tả thời gian, mang nghĩa “cho đến tận bây giờ”, “cho đến nay”. Nó thường đi kèm với thì hiện tại hoàn thành, chỉ một hành động hay trạng thái diễn ra liên tục từ quá khứ đến hiện tại.

Ví dụ:

  • Jenny hasn’t danced in class so far this semester because of her injury. (Jenny đã không nhảy múa trong lớp học cho đến nay trong học kỳ này vì chấn thương của cô ấy.)
  • The project has progressed smoothly so far, with no major setbacks. (Dự án đã tiến triển suôn sẻ cho đến nay, không có trở ngại lớn nào.)

Cách Dùng Cụ Thể Của By Far

By far là một trạng từ được sử dụng để nhấn mạnh mức độ vượt trội, ý nghĩa là “rõ ràng là”, “hơn hẳn”, “xa hơn nhiều”. Nó thường đi kèm với các hình thức so sánh nhất hoặc so sánh hơn để tăng cường ý nghĩa của tính từ hoặc trạng từ. By far không liên quan đến thời gian mà thay vào đó là vị trí, khoảng cách, số lượng hoặc chất lượng vượt trội.

Ví dụ:

  • He is by far the most talented singer in the competition. (Anh ấy rõ ràng là ca sĩ tài năng nhất trong cuộc thi.) – Nhấn mạnh mức độ tài năng vượt trội.
  • This is by far the best meal I’ve ever had. (Đây rõ ràng là bữa ăn ngon nhất tôi từng ăn.) – Đề cao chất lượng vượt trội.
  • Mount Everest is by far the tallest mountain in the world. (Núi Everest rõ ràng là ngọn núi cao nhất thế giới.) – Chỉ sự vượt trội về chiều cao.

Biểu đồ so sánh cách sử dụng So far và By farBiểu đồ so sánh cách sử dụng So far và By far

Các Cụm Từ Đồng Nghĩa Với So Far Nên Biết

Để làm phong phú thêm vốn từ vựng và tránh lặp từ, người học tiếng Anh nên biết một số cụm từ đồng nghĩa có thể thay thế cho So far. Các cụm từ này đều mang ý nghĩa tương tự là “cho đến hiện nay” hoặc “tính đến thời điểm hiện tại”, và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự với thì hiện tại hoàn thành.

Một số cụm từ đồng nghĩa phổ biến bao gồm:

  • Up to now: Có nghĩa là “cho đến bây giờ”, chỉ một khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại.
  • Up to this point: Tương tự up to now, nhấn mạnh đến một điểm thời gian cụ thể trong hiện tại.
  • Thus far: Mang tính trang trọng hơn, cũng có nghĩa là “cho đến nay”.
  • Until now: “Cho đến bây giờ”, tương tự up to now.
  • Up to the present: “Cho đến hiện tại”, có vẻ trang trọng và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn.

Ví dụ minh họa việc sử dụng các từ đồng nghĩa:

  • Where have you been up to now? = Where have you been until now? (Bạn đã đi đến những nơi nào cho đến bây giờ rồi?)
  • There haven’t been any difficulties so far. = There haven’t been any difficulties until now. (Không có gì quá khó khăn cho đến hiện tại.)
  • Thus far, the research results are promising. (Cho đến nay, kết quả nghiên cứu rất hứa hẹn.)
  • Up to this point, we have successfully completed 90% of the tasks. (Tính đến thời điểm này, chúng tôi đã hoàn thành thành công 90% các nhiệm vụ.)

Ý nghĩa của từ So far trong các ngữ cảnh khác nhauÝ nghĩa của từ So far trong các ngữ cảnh khác nhau

Sai Lầm Thường Gặp Khi Dùng So Far và Cách Khắc Phục

Mặc dù So far là một cụm từ thông dụng, nhiều người học tiếng Anh vẫn mắc phải một số sai lầm cơ bản khi sử dụng nó. Nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng So far một cách trôi chảy và chính xác hơn, đặc biệt là trong các bài kiểm tra hoặc văn viết.

Sai lầm phổ biến nhất là việc kết hợp So far với các thì quá khứ đơn hoặc tương lai. Như đã đề cập, So far ám chỉ một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại, do đó nó không phù hợp với các hành động đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ hoặc sẽ xảy ra trong tương lai.

  • Không dùng với quá khứ đơn:

    • Sai: I saw him so far last week. (Câu này sai vì “last week” đã kết thúc, không liên quan đến hiện tại.)
    • Đúng: I haven’t seen him so far this week. (Hoặc: I saw him last week.)
  • Không dùng với thì tương lai:

    • Sai: We will finish the project so far next month. (Câu này sai vì “next month” là tương lai.)
    • Đúng: We expect to finish the project by the end of next month. (Hoặc: We have completed 50% of the project so far.)

Một sai lầm khác là sử dụng So far mà không có sự liên kết rõ ràng với hành động kéo dài. So far nên được dùng để nói về một quá trình, một số lượng tích lũy, hoặc một tình trạng liên tục từ quá khứ đến hiện tại.

Để khắc phục, hãy luôn tự hỏi: “Hành động này có còn tiếp diễn hoặc có kết quả liên quan đến hiện tại không?” Nếu câu trả lời là có, thì hiện tại hoàn thành và So far là lựa chọn phù hợp. Nếu hành động đã kết thúc dứt điểm trong quá khứ, hãy dùng thì quá khứ đơn.

Mẹo Nâng Cao Kỹ Năng Sử Dụng So Far

Để thành thạo việc sử dụng So far trong tiếng Anh, bạn cần áp dụng các chiến lược học tập hiệu quả và thường xuyên thực hành. Việc tích hợp cụm từ này vào cả kỹ năng nghe, nói, đọc, viết sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều.

  1. Luyện tập với thì hiện tại hoàn thành:So far gắn liền với thì hiện tại hoàn thành, hãy tạo ra thật nhiều câu sử dụng cả hai yếu tố này. Tập trung vào các hành động bắt đầu trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại của bạn, ví dụ như “I have learned five new words so far today” (Tôi đã học được năm từ mới cho đến nay trong hôm nay).
  2. Nghe và đọc chủ động: Khi nghe các bản tin, podcast, hoặc xem phim, hãy chú ý cách người bản xứ sử dụng So far. Ghi lại các ví dụ và phân tích ngữ cảnh. Tương tự, khi đọc sách báo hoặc blog tiếng Anh, hãy tìm kiếm và ghi nhớ các câu có chứa So far và các từ đồng nghĩa.
  3. Thực hành nói: Đừng ngại đưa So far vào các cuộc hội thoại hàng ngày. Bạn có thể dùng nó để cập nhật tình hình công việc, học tập, hay sức khỏe của mình cho bạn bè hoặc người thân. Ví dụ: “My English speaking skills have improved a lot so far this year thanks to Anh ngữ Oxford’s classes.” (Kỹ năng nói tiếng Anh của tôi đã cải thiện rất nhiều cho đến nay trong năm nay nhờ các lớp học của Anh ngữ Oxford.)
  4. Viết nhật ký hoặc đoạn văn ngắn: Viết về những gì bạn đã làm, đã đạt được, hoặc những gì đã xảy ra trong cuộc sống của bạn “cho đến nay”. Đây là một cách tuyệt vời để củng cố kiến thức và sự linh hoạt trong việc sử dụng So far.
  5. Tạo flashcards: Viết So far ở một mặt và các định nghĩa cùng ví dụ ở mặt còn lại. Thêm vào đó các từ đồng nghĩa và các ví dụ về cách dùng sai để tự kiểm tra kiến thức của mình.

Hướng dẫn cách dùng So far với thì hiện tại hoàn thànhHướng dẫn cách dùng So far với thì hiện tại hoàn thành

Bài Tập Vận Dụng Cấu Trúc So Far

Để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài của mình, việc thực hành qua các bài tập là vô cùng cần thiết. Dưới đây là một số bài tập giúp bạn vận dụng cấu trúc So far và các kiến thức liên quan một cách hiệu quả. Hãy cố gắng tự làm trước khi xem đáp án.

Luyện Dịch Câu Với So Far

Dịch những câu sau sang tiếng Anh sử dụng cấu trúc “So far” và thì hiện tại hoàn thành phù hợp.

  1. Tôi đã đọc năm cuốn sách trong tháng này cho đến nay.
  2. Đội của chúng tôi đã thắng mọi trận đấu trong mùa này cho đến nay.
  3. Dự án đang tiến triển rất tốt cho đến nay.
  4. Chúng ta đã học rất nhiều kiến thức trong khóa học này cho đến nay.
  5. Tôi đã học cho kỳ thi này suốt ba giờ nay.
  6. Thời tiết đã rất đẹp trong kỳ nghỉ của chúng tôi cho đến nay.
  7. Tôi chỉ gặp được một vài người tại hội nghị cho đến nay.
  8. Cho đến nay, tôi chưa gặp bất kỳ vấn đề nào với phần mềm mới.

Chia Động Từ Chính Xác Với So Far

Chia động từ trong ngoặc theo đúng thì (hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ đơn) và sử dụng So far nếu cần.

  1. So far, my father ___ (not/give) me any pocket money this month.
  2. Jenny ____ (finish) her challenging homework assignment so far.
  3. Susan and Tom ___ (not/help) their sister with her chores yesterday.
  4. My brother ___ (not/be) at the supermarket last Sunday.
  5. When ___ Peter ___ (design) this beautiful website? (Focus on specific past time)
  6. My car ___ (not/break down) yet so far this year.
  7. ___ you ___ (phone) your aunt last week? (Focus on specific past time)

Đáp án Bài Tập

Bài tập 1: Luyện Dịch Câu Với So Far

  1. I’ve read five books so far this month.
  2. Our team has won every game so far this season.
  3. The project is going very well so far.
  4. We’ve covered a lot of material in this course so far.
  5. I’ve been studying for this exam for three hours so far.
  6. The weather has been beautiful on our vacation so far.
  7. I’ve only met a few people at the conference so far.
  8. So far, I haven’t encountered any problems with the new software.

Bài tập 2: Chia Động Từ Chính Xác Với So Far

  1. So far, my father hasn’t given me any pocket money this month.
  2. Jenny has finished her challenging homework assignment so far.
  3. Susan and Tom did not help their sister with her chores yesterday.
  4. My brother was not at the supermarket last Sunday.
  5. When did Peter design this beautiful website?
  6. My car has not broken down yet so far this year.
  7. Did you phone your aunt last week?

Bài tập thực hành củng cố kiến thức về So farBài tập thực hành củng cố kiến thức về So far

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về So Far

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về cấu trúc So far, giúp bạn giải đáp những thắc mắc phổ biến nhất khi học và sử dụng cụm từ này.

So far luôn đi với thì hiện tại hoàn thành có đúng không?

Đúng vậy. So far (cho đến nay) thường được sử dụng như một dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) vì nó diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn hoặc có liên quan đến thời điểm hiện tại.

Vị trí của So far trong câu có cố định không?

Không. So far có thể đứng ở đầu câu, cuối câu hoặc đôi khi ở giữa câu (thường là sau động từ “have/has” và trước phân từ hai) tùy theo mục đích nhấn mạnh. Tuy nhiên, vị trí phổ biến nhất là ở đầu hoặc cuối câu.

Có thể dùng So far với thì quá khứ đơn không?

Tuyệt đối không. Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, trong khi So far mang ý nghĩa hành động kéo dài đến hiện tại. Việc kết hợp này sẽ tạo ra một lỗi ngữ pháp.

Thành ngữ “So far, so good” có ý nghĩa gì?

So far, so good” là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là “mọi thứ vẫn ổn” hoặc “mọi việc vẫn đang tiến triển tốt cho đến hiện tại”. Nó thường dùng để diễn tả sự hài lòng về tình hình hiện tại, không có vấn đề lớn nào phát sinh.

Sự khác biệt chính giữa So far và By far là gì?

So far dùng để chỉ thời gian, có nghĩa là “cho đến nay”. By far dùng để nhấn mạnh mức độ, có nghĩa là “hơn hẳn”, “rõ ràng là”, thường đi kèm với các hình thức so sánh nhất. Hai cụm từ này mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Ngoài Present Perfect, So far có thể dùng với thì nào khác không?

Mặc dù rất hiếm và thường không chính xác trong ngữ pháp tiêu chuẩn, đôi khi So far có thể được tìm thấy trong các cấu trúc mang ý nghĩa liên tục cho đến hiện tại, nhưng thì hiện tại hoàn thành vẫn là thì kết hợp chính xác và phổ biến nhất với So far.

Làm thế nào để phân biệt “So far” (cho đến nay) và “So far” (chỉ đến mức đó)?

Ngữ cảnh là yếu tố quan trọng nhất. “So far” (cho đến nay) thường đi với thì hiện tại hoàn thành và nói về số lượng hoặc tiến độ tính đến hiện tại. “So far” (chỉ đến mức đó) thường đi kèm với các động từ như “go” hoặc “believe” và chỉ một giới hạn hoặc ranh giới, thường ám chỉ sự thiếu đầy đủ.

Hy vọng với những giải đáp trên, bạn đã có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về cấu trúc So far. Việc nắm vững So far sẽ giúp bạn tự tin hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh, một yếu tố quan trọng mà Anh ngữ Oxford luôn mong muốn mang lại cho người học.