Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp quan trọng là chìa khóa để giao tiếp lưu loát và tự tin. Trong số đó, động từ Encourage với ý nghĩa “khuyến khích, động viên, thúc đẩy” là một từ vựng cực kỳ phổ biến và hữu ích. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào những cấu trúc Encourage thường gặp, giúp bạn không chỉ hiểu rõ cách dùng mà còn áp dụng một cách hiệu quả trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh.
Encourage là Gì? Định Nghĩa và Ý Nghĩa Sâu Rộng
Theo từ điển Oxford, Encourage (phát âm /ɪnˈkʌrɪdʒ/) là một động từ mang ý nghĩa chính là khuyến khích, thúc đẩy hoặc tạo điều kiện cho điều gì đó xảy ra. Từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động cung cấp sự tự tin, hy vọng, hoặc sự hỗ trợ cho ai đó, giúp họ có động lực thực hiện điều gì đó hoặc phát triển theo hướng tích cực. Việc hiểu rõ bản chất của động từ Encourage sẽ mở ra cánh cửa cho việc sử dụng linh hoạt và chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Các Dạng Từ của Encourage trong Ngữ Pháp Tiếng Anh
Việc biết các dạng từ khác nhau của Encourage giúp bạn linh hoạt hơn trong việc xây dựng câu và diễn đạt ý tưởng.
Động từ (Verb) “Encourage”: Đây là dạng gốc, dùng để diễn tả hành động khuyến khích trực tiếp. Nó có thể kết hợp với người hoặc sự vật, thường theo sau là một mệnh đề hoặc động từ nguyên mẫu có “to”.
Ví dụ:
- My parents encourage me to pursue my passion for music. (Bố mẹ tôi khuyến khích tôi theo đuổi niềm đam mê âm nhạc.)
- The new policy encourages innovation within the company. (Chính sách mới thúc đẩy sự đổi mới trong công ty.)
Tính từ (Adjective) “Encouraging”: Dùng để miêu tả một điều gì đó mang tính tích cực, động viên hoặc khích lệ. Nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ “to be”.
Ví dụ:
- His encouraging words gave me strength to continue. (Những lời động viên của anh ấy đã tiếp thêm sức mạnh cho tôi để tiếp tục.)
- The results of the preliminary tests were very encouraging. (Kết quả của các bài kiểm tra sơ bộ rất đáng khích lệ.)
Danh từ (Noun) “Encouragement”: Dùng để chỉ sự hỗ trợ, động viên hoặc sự khích lệ. Thường đi kèm với các động từ như “give”, “receive”, “need”.
Ví dụ:
- Nắm Vững Phương Pháp Học Tiếng Anh Hiệu Quả Nhất
- Cách Paraphrase Từ People Hiệu Quả Trong IELTS Writing
- Bí quyết chinh phục IELTS Listening Part 4: Giải mã Cambridge 15 Test 2
- Chiến Lược Lập Dàn Ý IELTS Writing Task 2 Hiệu Quả Nhất
- Cấu Trúc There is There are: Hướng Dẫn Chi Tiết
- She received a lot of encouragement from her teachers. (Cô ấy nhận được rất nhiều sự khích lệ từ các giáo viên của mình.)
- A little encouragement can make a big difference. (Một chút động viên có thể tạo nên sự khác biệt lớn.)
Các Mẫu Cấu Trúc Encourage Phổ Biến Nhất
Động từ Encourage xuất hiện trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, mỗi cấu trúc mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt. Việc nắm vững các cấu trúc Encourage này là nền tảng để bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên và chính xác.
Cấu Trúc Encourage + Danh Từ/Đại Từ: Khuyến Khích Ai/Cái Gì
Đây là cấu trúc Encourage cơ bản nhất, dùng để diễn tả việc khuyến khích hoặc động viên trực tiếp một đối tượng cụ thể (người, vật, hoặc một khái niệm). Đối tượng được khuyến khích có thể là một cá nhân, một nhóm người, hoặc thậm chí là một hành động, một ý tưởng.
Ví dụ:
- The teacher always encourages her students to think critically. (Cô giáo luôn khuyến khích học sinh của mình tư duy phản biện.)
- The new government initiative aims to encourage small businesses. (Sáng kiến mới của chính phủ nhằm thúc đẩy các doanh nghiệp nhỏ.)
- Their strong performance encouraged the entire team. (Màn trình diễn xuất sắc của họ đã khuyến khích cả đội.)
Cấu Trúc Encourage + V-ing: Khuyến Khích Một Hành Động
Cấu trúc Encourage này được sử dụng khi bạn muốn khuyến khích một hành động hoặc một quá trình nào đó mà không nhất thiết phải chỉ rõ người thực hiện hành động đó. Nó tập trung vào bản thân hành động được khuyến khích.
Ví dụ:
- The school promotes policies that encourage reading among young children. (Trường học thúc đẩy các chính sách khuyến khích việc đọc sách ở trẻ nhỏ.)
- The company’s new bonus system is designed to encourage innovating. (Hệ thống tiền thưởng mới của công ty được thiết kế để khuyến khích sự đổi mới.)
- This campaign aims to encourage recycling in the community. (Chiến dịch này nhằm mục đích khuyến khích việc tái chế trong cộng đồng.)
Cấu Trúc Encourage + To-V: Khuyến Khích Ai Làm Gì
Đây là một trong những cấu trúc Encourage phổ biến nhất, dùng để diễn đạt việc khuyến khích một người cụ thể thực hiện một hành động nào đó. Nó thường được dùng để truyền cảm hứng hoặc hỗ trợ ai đó bắt đầu hoặc tiếp tục một việc.
Ví dụ:
- My mentor encouraged me to apply for the scholarship. (Người cố vấn của tôi đã khuyến khích tôi nộp đơn xin học bổng.)
- The doctor encouraged her patient to exercise regularly. (Bác sĩ đã động viên bệnh nhân của mình tập thể dục thường xuyên.)
- We encourage all employees to participate in the upcoming workshop. (Chúng tôi khuyến khích tất cả nhân viên tham gia hội thảo sắp tới.)
Cấu trúc Encourage + To-V cũng rất hay được sử dụng ở dạng bị động, nhấn mạnh vào việc một người nào đó được khuyến khích bởi một tác nhân khác.
Ví dụ:
- Students are often encouraged to ask questions in class. (Học sinh thường được khuyến khích đặt câu hỏi trong lớp.)
- He was encouraged by his family to pursue a career in art. (Anh ấy được gia đình động viên theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật.)
cấu trúc Encourage được dùng phổ biến trong giao tiếp
Cấu Trúc Encourage + Giới Từ: Khuyến Khích Trong Lĩnh Vực Cụ Thể
Cấu trúc Encourage này thường đi kèm với các giới từ như “in” hoặc “with”, để chỉ rõ lĩnh vực, hoạt động, hoặc khía cạnh mà ai đó được khuyến khích hoặc động viên.
Ví dụ:
- The government encourages young people in entrepreneurship. (Chính phủ khuyến khích thanh niên trong lĩnh vực khởi nghiệp.)
- Her parents always encourage her in her studies. (Bố mẹ cô ấy luôn động viên cô ấy trong việc học tập.)
- We need to encourage a sense of responsibility in our children. (Chúng ta cần thúc đẩy ý thức trách nhiệm ở con cái mình.)
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Dùng Cấu Trúc Encourage
Để sử dụng động từ Encourage một cách thuần thục và tự nhiên, người học cần chú ý đến một số điểm quan trọng về ngữ pháp và sắc thái nghĩa.
Các Trạng Từ Tăng Cường và Cách Dùng Cấu Trúc Encourage
Encourage có thể được kết hợp với các trạng từ (adverbs) để nhấn mạnh mức độ của sự khuyến khích hoặc động viên. Một số trạng từ phổ biến bao gồm “strongly” (mạnh mẽ), “heartily” (hết lòng), “enthusiastically” (nhiệt tình), “greatly” (rất nhiều), “actively” (tích cực). Việc sử dụng chúng sẽ giúp lời nói của bạn có sức nặng và biểu cảm hơn.
Ví dụ:
- The coach strongly encourages his team to never give up, even when facing tough opponents. (Huấn luyện viên mạnh mẽ khuyến khích đội của mình không bao giờ bỏ cuộc, ngay cả khi đối mặt với đối thủ mạnh.)
- We heartily encourage all citizens to participate in the local election. (Chúng tôi hết lòng khuyến khích tất cả công dân tham gia vào cuộc bầu cử địa phương.)
- The company actively encourages employee training and development. (Công ty tích cực thúc đẩy việc đào tạo và phát triển nhân viên.)
Sử Dụng Cấu Trúc Bị Động với Encourage
Encourage rất thường được dùng trong cấu trúc bị động, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh vào người hoặc vật được khuyến khích thay vì người thực hiện hành động khuyến khích.
Cấu trúc bị động phổ biến là: Subject + be + encouraged + to + V (nguyên mẫu).
Ví dụ:
- Students are encouraged to express their opinions freely in class discussions. (Học sinh được khuyến khích bày tỏ ý kiến của mình một cách tự do trong các buổi thảo luận trên lớp.)
- New businesses are encouraged to set up in this area with tax incentives. (Các doanh nghiệp mới được khuyến khích thành lập ở khu vực này bằng các ưu đãi thuế.)
- He was encouraged to take on the challenging project by his manager. (Anh ấy được khuyến khích đảm nhận dự án đầy thử thách bởi người quản lý của mình.)
Việc thành thạo cả dạng chủ động và bị động của cấu trúc Encourage giúp bạn linh hoạt hơn trong việc diễn đạt ý tưởng, tạo sự đa dạng cho bài viết và giao tiếp của mình.
Phân Biệt Encourage, Motivate và Stimulate Chi Tiết
Mặc dù “Encourage,” “Motivate,” và “Stimulate” đều có ý nghĩa liên quan đến việc thúc đẩy hoặc khuyến khích hành động, nhưng chúng mang những sắc thái và mục đích sử dụng khác nhau trong tiếng Anh. Hiểu rõ sự khác biệt này là rất quan trọng để lựa chọn từ chính xác trong từng ngữ cảnh.
So Sánh Điểm Chung và Khác Biệt Giữa Các Động Từ
Encourage (Khuyến khích, Động viên):
- Mục đích: Cung cấp sự hỗ trợ, niềm tin, tinh thần và sự tự tin để ai đó làm điều gì đó. Nó thường liên quan đến việc làm cho người khác cảm thấy tự tin hơn hoặc tin rằng điều họ làm là đúng và tốt đẹp.
- Cách thức: Nhấn mạnh vào yếu tố tâm lý, tình cảm, sự hỗ trợ từ bên ngoài.
- Ví dụ: “My parents always encourage me to pursue my dreams.” (Bố mẹ tôi luôn khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ của mình.) – Họ cho tôi sự tin tưởng và ủng hộ tinh thần.
Motivate (Thúc đẩy, Truyền động lực):
- Mục đích: Kích hoạt mong muốn hoặc ý chí bên trong để hành động, đặc biệt là những hành động đòi hỏi sự nỗ lực và chăm chỉ. Nó thường dựa vào lý do cá nhân, lợi ích, mục tiêu hoặc đam mê.
- Cách thức: Tập trung vào việc tạo ra lý do nội tại để một người muốn làm điều gì đó.
- Ví dụ: “The promise of a promotion motivated him to work harder.” (Lời hứa thăng chức đã thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.) – Động lực đến từ mong muốn có được thăng tiến.
Stimulate (Kích thích, Kích hoạt):
- Mục đích: Khơi gợi, kích hoạt một phản ứng, một ý tưởng, một hoạt động hoặc một quá trình nào đó. Nó thường liên quan đến việc tạo ra sự hứng thú, sôi nổi hoặc làm cho một sự vật, sự việc trở nên năng động hơn.
- Cách thức: Tập trung vào việc gây ra một phản ứng hoặc tăng cường hoạt động. Có thể áp dụng cho cả người và vật, hoặc các quá trình.
- Ví dụ: “The music stimulated creativity in the artists.” (Âm nhạc đã kích thích sự sáng tạo trong các nghệ sĩ.) – Âm nhạc đã khơi gợi và thúc đẩy quá trình sáng tạo.
Bảng Hướng Dẫn Phân Biệt
| Tiêu chí | Encourage (Khuyến khích) | Motivate (Thúc đẩy) | Stimulate (Kích thích) |
|---|---|---|---|
| Trọng tâm | Hỗ trợ tinh thần, niềm tin, sự tự tin. | Tạo động lực, lý do hành động (nội tại/ngoại tại). | Khơi gợi, kích hoạt phản ứng/hoạt động. |
| Đối tượng | Thường là người, đôi khi là khái niệm (ví dụ: hòa bình). | Thường là người (ý chí, nỗ lực). | Cả người, vật, quá trình, ý tưởng. |
| Bản chất | Động viên, tạo cảm giác an toàn, dám thử. | Tạo khao khát, ý chí làm việc. | Gây ra phản ứng, sự sôi nổi, tăng cường. |
| Ví dụ | “She encouraged him to try again.” | “The bonus motivated employees.” | “The debate stimulated discussion.” |
Mở Rộng Từ Vựng: Các Động Từ Đồng Nghĩa và Tương Tự
Ngoài Encourage, tiếng Anh còn có nhiều động từ khác mang ý nghĩa khuyến khích, thúc đẩy hoặc ủng hộ. Việc mở rộng vốn từ vựng giúp bạn diễn đạt phong phú và chính xác hơn.
- Foster: Có nghĩa là thúc đẩy sự phát triển của một cái gì đó trong một khoảng thời gian dài, thường là những mối quan hệ, ý tưởng, hoặc sự phát triển cá nhân.
Ví dụ: The school aims to foster a love of learning in its students. (Trường học hướng tới việc nuôi dưỡng tình yêu học tập ở học sinh.) - Promote: Cũng có nghĩa là thúc đẩy hoặc hỗ trợ sự phát triển, sự thăng tiến của một thứ gì đó.
Ví dụ: The organization works to promote peace and understanding among nations. (Tổ chức này làm việc để thúc đẩy hòa bình và sự hiểu biết giữa các quốc gia.) - Bolster: Mang ý nghĩa củng cố, tăng cường, đặc biệt là tinh thần hoặc sự tự tin.
Ví dụ: His kind words bolstered her confidence before the presentation. (Những lời tử tế của anh ấy đã củng cố sự tự tin của cô ấy trước buổi thuyết trình.) - Uplift: Nâng cao tinh thần, làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ và lạc quan hơn.
Ví dụ: Her positive attitude can uplift anyone around her. (Thái độ tích cực của cô ấy có thể nâng cao tinh thần của bất cứ ai xung quanh.)
Mẹo Ứng Dụng Cấu Trúc Encourage Hiệu Quả Trong Giao Tiếp
Để sử dụng cấu trúc Encourage một cách tự nhiên và hiệu quả, hãy nhớ những mẹo nhỏ sau:
- Luôn chú ý ngữ cảnh: Lựa chọn cấu trúc phù hợp (Encourage + to V, Encourage + V-ing, Encourage + in something) tùy thuộc vào điều bạn muốn khuyến khích và đối tượng.
- Sử dụng tông giọng tích cực: Khi nói, một tông giọng ấm áp và tin cậy sẽ làm tăng sức mạnh của lời khuyến khích.
- Kết hợp với các từ ngữ bổ trợ: Đừng ngại dùng các trạng từ như “strongly”, “sincerely” để thể hiện mức độ chân thành của sự động viên.
- Thực hành với các tình huống thực tế: Hãy thử nghĩ về những lúc bạn muốn khuyến khích ai đó trong cuộc sống hàng ngày và áp dụng các cấu trúc Encourage đã học.
Bài Tập Thực Hành: Vận Dụng Cấu Trúc Encourage
Hãy củng cố kiến thức về cấu trúc Encourage qua các bài tập sau:
Bài tập 1: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng các cấu trúc Encourage phù hợp:
- Tôi sẽ luôn ủng hộ bạn trong mọi sự lựa chọn khó khăn.
- Không có quốc gia nào khuyến khích các hành động gây hại cho môi trường.
- Bạn có nghĩ rằng đây là một chính sách để thúc đẩy chi tiêu tiêu dùng không?
- Bài đọc này chắc chắn sẽ kích thích sự tìm tòi kiến thức ở học sinh.
- Một phần doanh thu của công ty sẽ được ủng hộ cho quỹ khuyến học.
Bài tập 2: Chia động từ để điền vào chỗ trống cho phù hợp với cấu trúc Encourage:
- Students in our class are always encouraged ____ (do) homework on their own.
- Why does your teacher encourage you in ____ (play) football more often?
- I am so happy to ____ (encourage) by my teacher to study abroad.
- Your mom is great. She always ____ (encourage) you in everything you do.
- This new regulation is expected to encourage ____ (follow) the traffic rules strictly.
Gợi ý làm bài:
Bài tập 1:
- I will always encourage you in all of your difficult choices.
- No country would encourage actions against the environment.
- Do you think this is a policy to encourage consumer spending?
- This reading will certainly encourage knowledge seeking in students.
- A part of the company’s revenue will be donated to the fund that encourages education.
Bài tập 2:
- to do
- playing
- be encouraged
- encourages
- following
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Cấu Trúc Encourage
1. “Encourage to V” hay “Encourage V-ing”? Khi nào dùng cái nào?
Cấu trúc Encourage + To-V dùng để khuyến khích một người cụ thể làm điều gì đó (ví dụ: Encourage her to study). Encourage + V-ing dùng để khuyến khích một hành động chung chung, không nhất thiết chỉ rõ người thực hiện (ví dụ: Encourage reading).
2. Từ đồng nghĩa với Encourage là gì?
Một số từ đồng nghĩa với Encourage bao gồm stimulate, foster, promote, bolster, inspire, support. Tùy vào sắc thái nghĩa cụ thể mà bạn có thể lựa chọn từ phù hợp nhất.
3. Làm thế nào để phân biệt Encourage và Motivate?
Encourage thiên về việc động viên tinh thần, cung cấp sự tự tin. Motivate tập trung vào việc tạo ra động lực nội tại, lý do để hành động (thường vì mục tiêu hoặc lợi ích cá nhân).
4. Encourage có thể đi với giới từ nào?
Encourage thường đi với giới từ “in” (ví dụ: Encourage someone in their studies) hoặc đôi khi là “with” khi nói về việc khuyến khích ai đó làm gì bằng sự giúp đỡ.
5. Có những dạng từ nào của Encourage?
Encourage có ba dạng chính: động từ (Encourage), tính từ (Encouraging), và danh từ (Encouragement).
6. Cấu trúc bị động của Encourage là gì?
Cấu trúc bị động của Encourage thường là Subject + be + encouraged + to + V (nguyên mẫu). Ví dụ: Students are encouraged to participate.
7. Có nên dùng trạng từ đi kèm với Encourage không?
Có, bạn hoàn toàn có thể dùng các trạng từ như “strongly”, “heartily”, “enthusiastically” để nhấn mạnh mức độ của sự khuyến khích, giúp lời nói của bạn có sức mạnh hơn.
8. Encourage có thể dùng để chỉ việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế không?
Có, Encourage có thể dùng để chỉ việc thúc đẩy sự phát triển của một lĩnh vực, một ngành hoặc nền kinh tế. Ví dụ: The government encourages foreign investment.
9. Cách dùng Encourage trong ngữ cảnh tiêu cực?
Thông thường, Encourage mang nghĩa tích cực. Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm hoi, nó có thể đi kèm với những hành động tiêu cực để chỉ việc thúc đẩy điều không tốt. Ví dụ: Don’t encourage bad behavior.
10. “Encourage” có cần phải có tân ngữ (object) đi kèm không?
Encourage thường là một ngoại động từ, tức là nó cần một tân ngữ (ai đó hoặc cái gì đó) sau nó để hoàn thành ý nghĩa. Ví dụ: She encourages her students.
Việc nắm vững cấu trúc Encourage và các dạng từ liên quan là một bước tiến quan trọng trong việc làm chủ tiếng Anh. Thông qua bài viết này, hy vọng người học đã có cái nhìn toàn diện hơn về động từ Encourage, cách sử dụng các cấu trúc khuyến khích khác nhau, và những lưu ý quan trọng để áp dụng hiệu quả. Để tiếp tục nâng cao trình độ ngữ pháp và từ vựng, hãy thường xuyên thực hành và tìm hiểu thêm các bài viết chuyên sâu từ Anh ngữ Oxford.
