Trong tiếng Anh, cấu trúc Believe là một phần ngữ pháp quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp và văn viết. Tuy nhiên, việc sử dụng chính xác động từ này cùng các cấu trúc liên quan đôi khi vẫn khiến người học bối rối. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ giúp bạn khám phá sâu hơn về động từ này, từ ý nghĩa cơ bản đến các sắc thái ngữ pháp phức tạp, giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh.

Định Nghĩa Và Ý Nghĩa Động Từ Believe

Believe là một động từ đa nghĩa trong tiếng Anh, mang ý nghĩa cơ bản là tin tưởng, tin cậy, hoặc tin rằng điều gì đó là đúng, chính xác, hoặc thật. Động từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc bày tỏ sự chấp nhận một sự thật đến thể hiện niềm tin sâu sắc vào một điều gì đó vô hình. Hiểu rõ các sắc thái ý nghĩa của Believe là bước đầu tiên để sử dụng cấu trúc Believe một cách chuẩn xác.

Động từ tin tưởng này không chỉ đơn thuần là sự chấp nhận thông tin mà còn bao hàm cả yếu tố cảm xúc và nhận định cá nhân. Chẳng hạn, khi nói “I believe you”, ta không chỉ chấp nhận lời bạn nói là thật mà còn ngụ ý rằng ta tin cậy vào sự chân thành của bạn. Ngược lại, “I believe that the sun rises in the east” là một sự chấp nhận hiển nhiên về một sự thật khoa học. Sự linh hoạt trong việc diễn đạt này khiến Believe trở thành một trong những động từ quan trọng nhất trong tiếng Anh.

Các Cấu Trúc Believe Phổ Biến Theo Ngữ Cảnh

Động từ Believe không chỉ đứng một mình mà còn kết hợp với nhiều thành phần khác để tạo ra các cấu trúc Believe đa dạng, thể hiện các sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Việc nắm vững những cấu trúc này là chìa khóa để bạn giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác hơn.

Believe Diễn Tả Niềm Tin Tuyệt Đối, Chắc Chắn

Theo từ điển Oxford, khi bạn cảm thấy tin tưởng chắc chắn về điều gì đó là sự thật hoặc ai đó đang nói sự thật, bạn có thể sử dụng các cấu trúc Believe sau. Đây là những trường hợp mà sự tin cậy gần như là tuyệt đối hoặc dựa trên những bằng chứng rõ ràng.

Chúng ta thường gặp các cách diễn đạt như Believe somebody, Believe something, Believe that, và Hard to believe. Ví dụ, khi một người khẳng định bản thân là bác sĩ và bạn tin tưởng cô ấy, bạn có thể nói: “She claimed to be a doctor, and I believe her.” Tương tự, nếu ai đó tin vào một trò đùa trong nhiều năm, đó là một ví dụ của “She believed my joke for years.” Trong trường hợp bạn không muốn tin rằng chồng mình là kẻ giết người, bạn sẽ dùng “She refused to believe that her husband committed a murder.” Đôi khi, một sự việc quá khó tin có thể được diễn đạt bằng “It is hard to believe that he is John’s brother. They bear no resemblance,” cho thấy sự ngạc nhiên và khó chấp nhận một sự thật nào đó.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Believe Khi Thể Hiện Sự Suy Đoán Về Xác Suất

Khác với sự tin tưởng chắc chắn, Believe trong ngữ cảnh này, theo từ điển Oxford, được hiểu là nghĩ điều gì đó đúng hoặc có thể xảy ra, tuy nhiên không hoàn toàn chắc chắn. Đây là khi bạn đưa ra một sự suy đoán hoặc một nhận định dựa trên thông tin không đầy đủ.

Một trong những cấu trúc Believe phổ biến nhất cho trường hợp này là Believe so/not, thường dùng trong câu trả lời để thể hiện sự suy đoán. Chẳng hạn, khi được hỏi “Do you think they will win this competition?”, bạn có thể trả lời “I believe so” hoặc “I believe not.” Cụm từ Believe something cũng được dùng để diễn tả sự suy đoán ban đầu, ví dụ: “No one seriously believed the severity of Covid 19 in the first place,” cho thấy ban đầu không ai nhận định mức độ nghiêm trọng của đại dịch. Cấu trúc bị động “It is believed that” thường được sử dụng để trình bày một quan điểm chung hoặc một lời đồn đại mà không khẳng định tính xác thực tuyệt đối, như trong “It is believed that they secretly got married 2 years ago.” Tương tự, “Be believed to be, have, etc. something” và “Be believed + adj” cũng diễn đạt ý nghĩa tương tự về một sự nhận định hoặc suy đoán, ví dụ: “This necklace is believed to be worth over $100 000″ hay “All the crew members are believed dead because of this severe storm.”

Believe Trong Việc Nêu Ra Quan Điểm, Nhận Định

Trong trường hợp này, Believe được dùng để nêu ra một quan điểm hoặc một ý kiến về một sự việc nào đó là đúng. Đây là khi bạn bày tỏ lập trường cá nhân hoặc một niềm tin mang tính triết lý, xã hội.

Cấu trúc Believe that là cách dùng phổ biến nhất để trình bày quan điểm. Ví dụ, khi muốn nói rằng giáo dục là cực kỳ quan trọng, bạn có thể diễn đạt: “People strongly believe that education is indispensable for children’s comprehensive development.” Cấu trúc này giúp người nói hoặc người viết thể hiện rõ ràng niềm tin tưởng vào một giá trị, một lý tưởng, hay một nhận định chung được xã hội hoặc cá nhân chấp nhận. Nó nhấn mạnh sự chấp nhận về mặt trí tuệ hoặc đạo đức đối với một khái niệm.

Believe Biểu Lộ Cảm Xúc Bất Ngờ, Tức Giận

Believe ở đây được sử dụng để diễn tả cảm xúc bất ngờ, ngạc nhiên hoặc thậm chí là tức giận về một sự việc nào đó. Trong trường hợp này, động từ thường đi kèm với các từ phủ định để nhấn mạnh sự không thể tin được.

Các cấu trúc phủ định như don’t/can’t believe that hoặc don’t/can’t believe how, what, etc… được đặt trước động từ Believe để diễn tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ này. Chẳng hạn, khi bị bạn thân phản bội, cảm xúc của bạn có thể là: “I can’t believe that she betrayed me! We have been best friends for so long.” Tương tự, khi một người đạt được điều gì đó ngoài sức tưởng tượng của bản thân, họ sẽ thốt lên: “She can’t believe how she can achieve this.” Đây là cách để bạn bày tỏ sự choáng váng hoặc thất vọng trước một điều gì đó vượt quá sức tưởng tượng hoặc kỳ vọng.

Believe Với Niềm Tin Tôn Giáo Và Tâm Linh

Trong ngữ cảnh này, Believe diễn tả đức tin vào một tôn giáo, một vị thần, hoặc các khái niệm tâm linh. Đây là một cách dùng đặc biệt khi Believe hoạt động như một nội động từ, không cần tân ngữ trực tiếp đi kèm.

Khi Believe được sử dụng để nói về niềm tin tưởng vào tôn giáo, nó thường không có tân ngữ đứng ngay sau. Ví dụ: “The god appears only to those who believe.” Câu này ngụ ý rằng Chúa chỉ hiện ra với những người có đức tin vào Ngài. Điều này khác biệt với các trường hợp Believe có tân ngữ (believe someone/something) hoặc đi với mệnh đề (believe that). Trong bối cảnh tâm linh, Believe thể hiện một sự chấp nhận sâu sắc, không cần bằng chứng vật chất, mà dựa trên niềm tin và lòng thành kính.

Phân Biệt Believe Và Trust: Hiểu Rõ Sự Khác Biệt Tinh Tế

BelieveTrust là hai từ mang ý nghĩa tương đồng về sự tin tưởng, nhưng lại có những sắc thái khác biệt quan trọng trong tiếng Anh. Nắm rõ sự khác biệt này giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và văn viết.

Theo Từ điển tiếng Anh Oxford, Believe (tin) có nghĩa là chấp nhận điều gì đó là hoàn toàn đúng, chính xác, hoặc thật. Điều này có thể dựa trên bằng chứng, suy luận, hoặc đơn giản là sự chấp nhận thông tin. Ngược lại, Trust (tin cậy) có nghĩa là tin tưởng vào sự đáng tin cậy, khả năng, hoặc sự chân thành của ai đó hoặc điều gì đó. Trust không chỉ là một suy nghĩ mà là một niềm tin tuyệt đối vào tính cách, ý định hoặc khả năng của đối tượng. Trong nhiều trường hợp, có thể nói rằng Trust thể hiện mức độ tin tưởng cao hơn Believe.

Hãy xem xét ví dụ sau để thấy rõ sự khác biệt:

  • “Tôi tin rằng trái đất hình cầu.” (I believe that the earth is round.) Ở đây, bạn chấp nhận một sự thật hiển nhiên mà không cần kiểm chứng. Đây là một sự tin tưởng vào thông tin.
  • “Tôi tin tưởng bạn.” (I trust you.) Trong trường hợp này, bạn có một niềm tin tuyệt đối vào tính cách, sự trung thực và lời nói của người đó. Bạn sẵn sàng giao phó hoặc dựa dẫm vào họ.

Một điểm khác biệt đáng lưu ý là Believe chỉ có thể dùng như một động từ, trong khi Trust có thể hoạt động như cả danh từ và động từ. Ví dụ, “Sự tin tưởng là quan trọng trong mọi mối quan hệ” (Trust is important in any relationship) sử dụng Trust như một danh từ. Còn “Tôi tin tưởng lời khuyên của bác sĩ” (I trust my doctor’s advice) sử dụng Trust như một động từ, thể hiện sự tin cậy vào năng lực và lời khuyên của bác sĩ. Hiểu được sự khác biệt này sẽ giúp bạn lựa chọn từ ngữ phù hợp hơn khi muốn diễn đạt sự tin tưởng trong các ngữ cảnh đa dạng.

Các Cụm Từ Đi Kèm Với Believe Và Danh Từ Belief

Việc kết hợp Believe và danh từ Belief với các giới từ và thành ngữ khác nhau giúp tạo nên những cách diễn đạt phong phú và đa dạng. Believe là một động từ, có nghĩa là tin tưởng, tin rằng điều gì đó là đúng, chính xác, hoặc thật. Belief là một danh từ, có nghĩa là sự tin tưởng, niềm tin, quan điểm, hoặc đức tin.

Cụm Động Từ Với Believe

Có nhiều cụm từ thường đi với Believe để diễn đạt các sắc thái ý nghĩa khác nhau của niềm tin.
Cụm từ Believe in được dùng để nói về sự tin tưởng vào sự tồn tại, khả năng, hoặc giá trị của ai đó/điều gì đó. Ví dụ, “I believe in miracles” nghĩa là “Tôi tin vào phép màu.” Cụm Believe that được dùng khi bạn tin rằng một điều gì đó là sự thật, như “I believe that you are telling the truth” (Tôi tin rằng bạn đang nói sự thật).
Khi muốn diễn tả cảm xúc không thể tin được, bất ngờ, ngạc nhiên, hoặc tức giận, bạn sẽ dùng Can’t/couldn’t believe. Chẳng hạn, “I can’t believe he broke up with me” thể hiện sự sốc và không thể chấp nhận được. Make someone believe có nghĩa là làm cho ai đó tin vào điều gì đó, có thể là thuyết phục hoặc lừa dối, ví dụ: “He made me believe that he loved me.” Cuối cùng, cụm Believe it or not thường được dùng để giới thiệu một thông tin có vẻ khó tin nhưng là sự thật, như “Believe it or not, she’s actually top 10 in the world at chess” (Dù bạn có tin hay không thì tùy, cô ấy thực sự đứng trong top 10 thế giới về cờ vua).

Các Thành Ngữ Với Danh Từ Belief

Bên cạnh động từ Believe, danh từ Belief cũng có nhiều cụm từ đi kèm để diễn đạt các khía cạnh khác nhau của niềm tin.
Khi một điều gì đó quá sức để tin được, không thể hiểu nổi, chúng ta dùng cụm Beyond belief. Ví dụ, “The cruelty of the war was beyond belief” (Sự tàn ác của chiến tranh quá sức để tin được). Firm/strong belief diễn tả một niềm tin vững chắc, mạnh mẽ, như trong “She has a firm belief in her abilities” (Cô ấy có một niềm tin vững chắc vào khả năng của mình). Personal belief là quan điểm cá nhân, ý kiến riêng, và thường được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng đó là suy nghĩ của riêng mình: “This is my personal belief and you don’t have to agree with me.” Cuối cùng, Religious belief dùng để chỉ đức tin tôn giáo, niềm tin vào Chúa/Thượng đế/Thần linh, ví dụ: “He respects everyone’s religious beliefs.”

Khám Phá Chi Tiết Phrasal Verb “Believe In”

Phrasal verbs là một phần kiến thức không thể thiếu đối với những người học tiếng Anh, giúp hiểu và sử dụng tiếng Anh một cách trôi chảy, tự nhiên. Trong số đó, phrasal verb believe in là một cấu trúc quan trọng với nhiều sắc thái ý nghĩa cần được tìm hiểu kỹ lưỡng.

Believe In Somebody/Something (Sự tồn tại)

Theo từ điển Oxford, cách dùng đầu tiên của phrasal verb này diễn tả sự tin tưởng chắc chắn vào sự tồn tại của một sự việc hoặc một ai đó. Đây thường là niềm tin vào những điều siêu nhiên, trừu tượng, hoặc những điều không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Ví dụ, khi bạn hỏi “Do you believe in life after death?”, bạn đang thắc mắc liệu người đối diện có tin vào sự tồn tại của kiếp sau hay không. Tương tự, nếu ai đó nói “I believe in ghosts”, họ đang khẳng định niềm tin của mình vào sự tồn tại của ma quỷ. Cấu trúc này giúp thể hiện niềm tin sâu sắc vào những khái niệm vượt xa thực tế hữu hình, thường liên quan đến tâm linh hoặc triết lý.

Believe In Somebody (Khả năng)

Theo từ điển Oxford, cách dùng thứ hai này diễn tả sự tin tưởng vào khả năng của ai đó, hoặc tin tưởng họ sẽ thành công. Đây là một loại niềm tin mang tính khuyến khích và hỗ trợ, thể hiện sự lạc quan vào tiềm năng của một người.

Chẳng hạn, câu “She always believes in herself and that she can win that scholarship” cho thấy cô gái có niềm tin mạnh mẽ vào chính khả năng của mình để đạt được học bổng. Khi một người nói “My parents always believe in me“, điều đó có nghĩa là cha mẹ họ luôn tin tưởng vào năng lực và tương lai của họ, dù có thể gặp khó khăn. Cấu trúc này không chỉ là sự chấp nhận mà còn là sự hỗ trợ tinh thần, khẳng định giá trị của một người.

Believe In Something (Quan điểm, giá trị)

Theo từ điển Oxford, cách dùng cuối cùng này diễn đạt suy nghĩ về thứ gì đó là tốt, là đúng và chấp nhận được. Đây là niềm tin vào một hệ thống giá trị, một ý tưởng, hoặc một nguyên tắc đạo đức.

Ví dụ, khi bạn hỏi “Do you believe in artificial technology?”, bạn đang hỏi người đối diện có tin rằng công nghệ trí tuệ nhân tạo là tốt và mang lại lợi ích hay không. Hay khi một người nói “We believe in justice and equality”, họ đang khẳng định niềm tin của mình vào các giá trị công lý và bình đẳng trong xã hội. Cấu trúc này giúp thể hiện lập trường cá nhân về một hệ tư tưởng hoặc một nguyên tắc sống, cho thấy sự chấp nhận và ủng hộ một cách sâu sắc.

Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Cấu Trúc Believe

Việc sử dụng cấu trúc Believe trong tiếng Anh có thể gây ra một số nhầm lẫn nếu không nắm vững các nguyên tắc cơ bản. Dưới đây là những lưu ý quan trọng để bạn tránh các lỗi phổ biến và sử dụng Believe một cách chính xác.

Đầu tiên, bạn cần phân biệt rõ giữa Believe inBelieve that. Believe in được dùng để nói về niềm tin vào một giá trị, một lý tưởng, một nguyên tắc nào đó, hoặc sự tồn tại của một điều gì đó. Trong khi đó, Believe that được dùng để nói về quan điểm hay ý kiến của mình về một sự việc nào đó là đúng, hoặc đưa ra ý kiến cá nhân rằng một điều gì đó là đúng mặc dù không hoàn toàn chắc chắn. Ví dụ: Sai: “I believe in he is innocent.” Đúng phải là: “I believe that he is innocent.” (Tôi cho rằng anh ấy vô tội). Câu này thể hiện một quan điểm, một sự nhận định chứ không phải niềm tin vào sự tồn tại của “sự vô tội”.

Thứ hai, đừng quên dùng giới từ “to” sau Believe khi bạn muốn nói về sự tin tưởng vào khả năng hay hành động của ai đó hoặc bản thân. Ví dụ: Sai: “He believes win the lottery.” Đúng phải là: “He believes to win the lottery.” (Anh ấy tin rằng mình sẽ trúng xổ số). Tương tự, khi muốn diễn đạt niềm tin vào bản chất hay tính cách của ai đó, người học phải dùng Believe + object + to be. Ví dụ: Sai: “They believe to be honest.” Đúng phải là: “They believe him to be honest.” (Họ tin rằng anh ấy là người trung thực).

Cuối cùng, không nên lạm dụng các từ phủ định khi muốn nói về sự nghi ngờ hay không tin tưởng. Trong tiếng Anh, chỉ cần dùng một từ phủ định như not, never, hardly, scarcely, rarely trước Believe là đủ để diễn đạt ý phủ định. Việc dùng hai từ phủ định (phủ định kép) sẽ gây ra lỗi ngữ pháp và làm sai lệch ý nghĩa. Ví dụ: Sai: “I don’t never believe what you say.” Đúng phải là: “I never believe what you say.” (Tôi không bao giờ tin những gì bạn nói).

Lời Khuyên Giúp Nắm Vững Cấu Trúc Believe

Để thực sự làm chủ cấu trúc Believe và sử dụng nó một cách tự tin, bạn cần kết hợp cả lý thuyết và thực hành. Việc học thuộc lòng các quy tắc là chưa đủ; điều quan trọng là phải biết cách vận dụng chúng vào các tình huống giao tiếp thực tế.

Phương Pháp Học Tập Và Vận Dụng Hiệu Quả

Một trong những phương pháp hiệu quả nhất để nắm vững cấu trúc Believe là học chúng theo ngữ cảnh. Thay vì học từng cấu trúc riêng lẻ, hãy cố gắng ghi nhớ các câu ví dụ hoàn chỉnh hoặc tạo ra các tình huống giao tiếp giả định mà trong đó Believe được sử dụng. Bạn có thể tự đặt câu hỏi và trả lời, hoặc tìm kiếm các đoạn hội thoại, bài báo có chứa động từ này để phân tích cách dùng. Việc lập flashcards với một mặt là cấu trúc và mặt còn lại là ví dụ minh họa cũng là một cách tốt để củng cố kiến thức. Đặc biệt, hãy chú ý đến các giới từ và các từ đi kèm với Believe để hiểu rõ hơn về sắc thái nghĩa của từng cấu trúc.

Thực Hành Ứng Dụng Cấu Trúc Believe Trong Giao Tiếp

Thực hành là yếu tố then chốt để củng cố kiến thức về cấu trúc Believe. Bạn nên cố gắng sử dụng các cấu trúc này thường xuyên trong các bài luyện nói, luyện viết, hoặc thậm chí là trong suy nghĩ hàng ngày. Tham gia vào các nhóm học tiếng Anh, tìm bạn bè để thực hành giao tiếp, hoặc viết nhật ký bằng tiếng Anh là những cách tuyệt vời để bạn áp dụng Believe vào thực tế. Đừng ngại mắc lỗi; mỗi lỗi sai là một cơ hội để bạn học hỏi và điều chỉnh. Hãy nhờ giáo viên hoặc bạn bè chỉnh sửa những lỗi sai của mình để tiến bộ nhanh hơn. Việc lắng nghe và đọc nhiều tài liệu tiếng Anh bản xứ cũng giúp bạn nhận diện các cấu trúc Believe tự nhiên và chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Bài Tập Ứng Dụng Nâng Cao Cấu Trúc Believe

Để kiểm tra và củng cố kiến thức về các cấu trúc Believe đã học, hãy thử sức với các bài tập dịch sau. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và vận dụng một cách linh hoạt.

Dịch các câu sau sang tiếng Anh:

  1. Tôi tin chắc rằng anh ta là tên trộm.
  2. Họ vẫn còn ở ngôi nhà đó chứ? Có chứ, tôi nghĩ vậy.
  3. Tôi cho rằng mỗi cá nhân nên đóng góp vào việc giải quyết vấn đề thay đổi khí hậu.
  4. Tôi không thể tin được cái váy đó lại đắt như vậy!
  5. Bạn có nghĩ thế giới thực tế ảo thì tốt không?
  6. Cô ấy luôn tin vào khả năng của bản thân mình.
  7. Người ta tin rằng tòa nhà này đã tồn tại hơn một thế kỷ.

Đáp án:

  1. I believe that he is the thief.
  2. Do they still live in that house? I believe so.
  3. I believe that each individual should make a contribution to addressing climate change.
  4. I can’t believe how expensive this dress is.
  5. Do you believe in virtual reality?
  6. She always believes in herself.
  7. This building is believed to have existed for over a century.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Cấu Trúc Believe

Để củng cố thêm kiến thức về cấu trúc Believe, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp cùng lời giải đáp chi tiết:

  1. Believe và Believe in khác nhau như thế nào?

    • Believe (không có giới từ): tin một điều gì đó là sự thật (dựa trên thông tin, bằng chứng). Ví dụ: I believe his story.
    • Believe in: tin vào sự tồn tại của ai/cái gì, tin vào khả năng hoặc giá trị của ai/cái gì, hoặc tin vào một nguyên tắc/lý tưởng. Ví dụ: Do you believe in ghosts?, I believe in you.
  2. Khi nào thì dùng “It is believed that”?

    • It is believed that được dùng để trình bày một quan điểm, một lời đồn đại, hoặc một nhận định chung của nhiều người mà không khẳng định tính xác thực tuyệt đối. Nó thường mang sắc thái khách quan. Ví dụ: It is believed that eating vegetables is good for your health.
  3. Có thể dùng Believe để hỏi ý kiến không?

    • Có, bạn có thể dùng Believe để hỏi ý kiến hoặc suy đoán của người khác, đặc biệt với Believe so/not. Ví dụ: Do you believe it will rain today?I believe so.
  4. Làm sao để nhớ các cấu trúc Believe hiệu quả?

    • Hãy học theo cụm, ghi nhớ ví dụ cụ thể cho từng cấu trúc Believe. Luyện tập đặt câu với các ngữ cảnh khác nhau và thường xuyên ôn lại. Áp dụng vào giao tiếp và viết lách hàng ngày cũng là cách tốt để củng cố.
  5. Sự khác biệt giữa Believe và Trust là gì?

    • Believe là tin một thông tin là đúng. Trust là tin cậy vào tính cách, sự chân thành, năng lực hoặc ý định tốt của một người/vật. Trust thể hiện mức độ tin tưởng sâu sắc và cá nhân hơn Believe.
  6. Believe có đi với giới từ nào khác ngoài “in” không?

    • Trong tiếng Anh hiện đại, Believe chủ yếu đi với giới từ “in” hoặc không có giới từ (Believe someone/something, Believe that…). Các giới từ khác rất hiếm hoặc không được sử dụng theo cách phổ biến.
  7. Trong văn phong học thuật, cấu trúc Believe nào thường được dùng?

    • Trong văn phong học thuật, It is believed that hoặc các cấu trúc bị động như be believed to be/have rất phổ biến để trình bày các quan điểm, giả thuyết hoặc kết quả nghiên cứu mà không mang tính khẳng định tuyệt đối. Ví dụ: The theory is believed to have originated in the 18th century.
  8. Làm thế nào để tránh các lỗi phổ biến với Believe?

    • Luôn chú ý đến ngữ cảnh để chọn đúng cấu trúc (có/không giới từ, đi với “that”, v.v.). Tránh dùng phủ định kép. Ghi nhớ sự khác biệt giữa BelieveTrust. Luyện tập đặt câu và nhờ người bản xứ hoặc giáo viên kiểm tra.

Những cấu trúc Believe thường dùng trong mỗi ngữ cảnh cụ thể của động từ Believe đã được tổng hợp và phân tích rõ ràng trong bài viết này. Anh ngữ Oxford hy vọng người đọc có thể nắm rõ các cách dùng cấu trúc Believe, từ đó áp dụng các kiến thức này một cách hợp lý khi sử dụng tiếng Anh, giúp nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình.