Trong tiếng Anh, cấu trúc After là một thành phần ngữ pháp cơ bản nhưng vô cùng linh hoạt, xuất hiện thường xuyên trong cả văn nói và văn viết. Việc nắm vững cách dùng ‘After’ không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng mà còn nâng cao đáng kể kỹ năng sử dụng tiếng Anh. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu khám phá mọi khía cạnh của ‘After’, từ định nghĩa đến các ứng dụng phổ biến nhất, giúp bạn tự tin làm chủ cấu trúc này.
Cấu Trúc After: Khái Niệm Tổng Quan và Ý Nghĩa
After là một từ đa chức năng trong tiếng Anh, có thể đóng vai trò như một giới từ, liên từ hoặc trạng từ. Mặc dù có nhiều cách dùng khác nhau, ý nghĩa cốt lõi của After luôn là “sau khi” hoặc “theo sau”. Sự linh hoạt này cho phép After diễn tả mối quan hệ về thời gian, thứ tự sự kiện hoặc thậm chí là sự theo đuổi, tìm kiếm một cách hiệu quả.
Ví dụ: After we had finished our work, we headed straight for the dinner event in District 7. (Sau khi chúng tôi làm xong công việc, chúng tôi đến thẳng sự kiện tối ở quận 7.)
Trong câu này, ‘After’ đóng vai trò liên từ, nối hai hành động xảy ra theo thứ tự thời gian.
Cách Dùng After Như Một Giới Từ (Preposition)
Khi After đóng vai trò là một giới từ, nó thường được theo sau bởi một danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc V-ing. Trong trường hợp này, After dùng để chỉ thời gian hoặc vị trí, diễn tả điều gì đó xảy ra sau một mốc thời gian, sự kiện, hoặc đi theo sau một đối tượng nào đó.
Ví dụ: She waited for her husband until after midnight. (Cô ấy đã đợi chồng cô ấy cho đến tận khuya.) Ở đây, “after midnight” chỉ một khoảng thời gian cụ thể sau nửa đêm.
Một ví dụ khác: The dog ran after (= followed) the ball. (Con chó chạy theo sau quả bóng.) Trong trường hợp này, ‘after’ diễn tả sự theo đuổi về vị trí.
Việc sử dụng After như một giới từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó giúp xác định rõ ràng trình tự các hành động hoặc sự việc. Khoảng 70% các trường hợp ‘After’ được sử dụng là dưới dạng giới từ hoặc liên từ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ chức năng này.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Mở Rộng Vốn Từ: Các Từ Thay Thế Cho ‘Because’ Hiệu Quả
- Nắm Vững Cách Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Anh Chuyên Nghiệp
- Bí Quyết Viết Đoạn Văn Tiếng Anh Về Sức Khỏe Hiệu Quả
- Khám Phá Nơi Thể Thao Phổ Biến: Hướng Dẫn Miêu Tả Hiệu Quả
- Phrasal Verb Drop: Tổng Hợp Chi Tiết và Ứng Dụng Hiệu Quả
Cách Dùng After Như Một Liên Từ (Conjunction)
After với chức năng là một liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction) được sử dụng để nối một mệnh đề phụ chỉ thời gian với một mệnh đề chính. Mệnh đề bắt đầu bằng After thường diễn tả một sự việc xảy ra trước một sự việc khác trong mệnh đề chính. Đây là cách dùng rất quan trọng để thể hiện thứ tự thời gian của các sự kiện.
Diễn Tả Thứ Tự Hành Động Trong Quá Khứ
Khi muốn diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ, với một hành động hoàn tất trước rồi mới đến hành động thứ hai, người học thường sử dụng thì quá khứ hoàn thành cho hành động xảy ra trước và thì quá khứ đơn cho hành động xảy ra sau đó.
Công thức: After + S + V3/ed (quá khứ hoàn thành), S + V2/ed (quá khứ đơn)
Ví dụ: After she had moved into her new house, she started to arrange the furniture. (Sau khi cô ấy dọn vào nhà mới, cô ấy bắt đầu sắp xếp lại nội thất.) Hành động “dọn vào nhà mới” xảy ra và hoàn tất trước hành động “sắp xếp nội thất”.
Ngoài ra, trong một số trường hợp không cần nhấn mạnh rõ ràng hành động nào xảy ra trước, cả hai mệnh đề đều có thể dùng thì quá khứ đơn:
Công thức: After + S + V2/ed (quá khứ đơn), S + V2/ed (quá khứ đơn)
Ví dụ: After I graduated from Hanoi University, I got a job with my mother’s company. (Sau khi tốt nghiệp đại học Hà Nội, tôi có một công việc trong công ty của mẹ tôi.) Cả hai hành động đều đã kết thúc trong quá khứ. Đây là một cấu trúc linh hoạt thường được sử dụng trong văn nói khi ngữ cảnh đã đủ rõ ràng.
Diễn Tả Kết Quả Hiện Tại Từ Hành Động Quá Khứ
Khi một hành động đã xảy ra trong quá khứ và dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái ở hiện tại, After có thể được dùng để liên kết hai mệnh đề này.
Công thức: After + S + V2/ed (quá khứ đơn), S + V1/s/es (hiện tại đơn)
Ví dụ: After he arrived home, he eats dinner. (Sau khi anh ấy về nhà, anh ấy ăn tối.) Hành động “về nhà” đã xảy ra và dẫn đến hành động “ăn tối” ở hiện tại (nếu đây là một thói quen hoặc sự việc thường xuyên). Đây là một cách để liên kết quá khứ và hiện tại một cách logic.
Diễn Tả Kế Hoạch và Ý Định Trong Tương Lai
After cũng được dùng để diễn tả một ý định hoặc kế hoạch sẽ xảy ra trong tương lai. Mặc dù hành động diễn ra trong tương lai, mệnh đề chứa After (mệnh đề chỉ thời gian) lại phải chia ở thì hiện tại đơn. Mệnh đề chính sẽ chia ở thì tương lai đơn.
Công thức: After + S + V1 (hiện tại đơn), S + will + V-inf
Ví dụ: After Chloe buys a new car, she will travel around the world. (Sau khi Chloe mua xe hơi, cô ấy sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.) Lưu ý rằng không dùng “will buy” trong mệnh đề chứa After. Quy tắc này áp dụng cho tất cả các mệnh đề thời gian trong tiếng Anh.
Cách Dùng After Như Một Trạng Từ (Adverb)
Khi After đóng vai trò là một trạng từ, nó bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ đứng trước nó, thường đi kèm với các cụm từ khác để tạo thành một ý nghĩa hoàn chỉnh. Trạng từ After thường chỉ ra rằng một điều gì đó xảy ra sau một sự kiện hoặc mốc thời gian đã được đề cập.
Ví dụ: James got here at midday, and Robert arrived soon after. (James đã đến đây vào giữa trưa, và Robert thì đến ngay sau đó.) Ở đây, “after” bổ nghĩa cho “soon” và “arrived”, chỉ thời điểm Robert đến sau James.
Một cụm trạng từ phổ biến khác là “ever after“, thường được sử dụng trong các câu chuyện cổ tích hoặc để diễn tả một sự việc kéo dài mãi mãi về sau. Ví dụ: They lived happily ever after. (Họ sống hạnh phúc mãi mãi về sau.) Đây là một cách dùng mang tính thành ngữ, tạo ra một kết thúc viên mãn.
Rút Gọn Mệnh Đề Với After Bằng V-ing: Tiết Kiệm Lời
Để làm cho câu văn trở nên ngắn gọn và hiệu quả hơn, bạn có thể rút gọn mệnh đề phụ bắt đầu bằng After nếu cả hai mệnh đề (chính và phụ) có cùng một chủ ngữ. Cấu trúc này rất phổ biến trong văn viết và mang tính học thuật.
Công thức: After + V-ing + O, S + V + O
Ví dụ: After arriving at the motel, Mr Danny went straight to the reception desk to check in. (Sau khi tới nhà nghỉ, ông Danny tới thẳng quầy lễ tân để làm thủ tục vào phòng.)
Câu đầy đủ của ví dụ trên sẽ là: “After Mr Danny arrived at the motel, he went straight to the reception desk to check in.” Việc rút gọn giúp câu gọn gàng hơn mà vẫn giữ được ý nghĩa. Tuy nhiên, cần đảm bảo chủ ngữ của hai vế thực sự là một để tránh hiểu nhầm.
Các Thành Ngữ và Cụm Từ Phổ Biến Với After
Ngoài các chức năng ngữ pháp cơ bản, After còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm động từ (phrasal verbs), mang những ý nghĩa đặc biệt. Việc nắm vững các cụm này sẽ làm phong phú thêm vốn từ vựng và khả năng diễn đạt của bạn.
Một trong những cụm từ phổ biến là “be after somebody/something”. Theo từ điển Cambridge, khi dùng “be after” cộng với một ai đó hoặc một điều gì đó, nó có nghĩa là mong muốn tìm kiếm, theo đuổi, hoặc đang truy lùng.
Ví dụ: He’s been accused of robbery. The police are after him. (Anh ấy đã bị buộc tội về chiếm đoạt tài sản. Cảnh sát đang muốn tìm kiếm anh ta.)
Thành ngữ “after all” cũng rất thông dụng, mang ý nghĩa là “rốt cuộc”, “cuối cùng thì”, hoặc “mặc dù có những khó khăn/vấn đề đã xảy ra”. Nó thường dùng để diễn tả một điều gì đó xảy ra bất chấp dự đoán ban đầu hoặc để nhấn mạnh một sự thật cuối cùng.
Ví dụ: The protest has stopped, so the festival will go ahead after all. (Cuộc biểu tình đã dừng lại và buổi lễ hội vẫn sẽ diễn ra như bình thường.) Câu này ám chỉ rằng ban đầu có lo ngại lễ hội sẽ bị hủy, nhưng cuối cùng mọi thứ vẫn diễn ra.
Dưới đây là một số cụm động từ và thành ngữ khác thường gặp với After:
- Take after somebody: Có nghĩa là giống ai đó về ngoại hình, tính cách hoặc hành vi.
Ví dụ: She really takes after her mother. (Cô ấy thực sự giống mẹ của mình.) - Run after somebody: Đuổi theo hoặc theo đuổi ai đó (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
Ví dụ: Don’t run after money, run after your dreams. (Đừng chạy theo tiền bạc, hãy chạy theo ước mơ của bạn.) - Look after: Chăm sóc, trông nom ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ: Could you look after my cat while I’m away? (Bạn có thể trông nom mèo của tôi khi tôi đi vắng không?) - Ask after: Hỏi thăm sức khỏe, tình hình của ai đó.
Ví dụ: He always asks after your family. (Anh ấy luôn hỏi thăm gia đình bạn.) - Go after somebody/something: Theo đuổi, cố gắng đạt được điều gì đó hoặc đuổi theo ai đó.
Ví dụ: He’s going after a promotion. (Anh ấy đang theo đuổi một vị trí thăng chức.)
Những Lỗi Thường Gặp và Lưu Ý Quan Trọng Khi Dùng After
Để sử dụng cấu trúc After một cách chính xác, người học cần lưu ý một số điểm quan trọng sau đây, đặc biệt là khi dùng nó trong các mệnh đề chỉ thời gian hoặc với các thì phức tạp:
Một lỗi phổ biến là sử dụng thì tương lai đơn (will + V-inf) hoặc cấu trúc “be going to” trong mệnh đề phụ chứa After khi diễn tả ý định trong tương lai. Nguyên tắc chung cho các mệnh đề thời gian là chúng luôn được chia ở thì hiện tại đơn, ngay cả khi hành động diễn ra trong tương lai.
- Câu đúng: I’ll do another course after I finish this one. (Tôi sẽ học một khóa khác sau khi tôi hoàn thành khóa này.)
- Câu sai: I’ll do another course after I will finish this one.
Một lưu ý khác liên quan đến vị trí của After trong câu. Liên từ After có thể đứng ở đầu câu hoặc ở giữa câu. Tuy nhiên, khi After đứng ở đầu câu (bắt đầu một mệnh đề phụ), bạn bắt buộc phải thêm dấu phẩy (,) vào giữa hai mệnh đề (mệnh đề phụ và mệnh đề chính) để tách chúng ra.
Ví dụ: After I finished my homework, I went to bed. (Sau khi tôi hoàn thành bài tập về nhà, tôi đi ngủ.)
Nếu After đứng giữa câu, không cần dấu phẩy: I went to bed after I finished my homework. (Tôi đi ngủ sau khi tôi hoàn thành bài tập về nhà.)
Việc đặt dấu phẩy đúng vị trí giúp câu văn rõ ràng và tuân thủ quy tắc ngữ pháp tiếng Anh.
Các nguyên tắc cần nhớ khi áp dụng cấu trúc After
Bảng Tổng Hợp Cấu Trúc After Quan Trọng
Để giúp bạn dễ dàng tra cứu và ghi nhớ các cách dùng chính của cấu trúc After, dưới đây là bảng tổng hợp các công thức và ví dụ minh họa:
| Chức Năng | Cấu Trúc | Ví Dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| Giới Từ | After + N/V-ing (chỉ thời gian/vị trí) | – I will see you after work. (Tôi sẽ gặp bạn sau giờ làm.) – He arrived shortly after me. (Anh ấy đến ngay sau tôi.) |
| Liên Từ (Quá khứ) | After + S + had V3/ed, S + V2/ed | After she had finished studying, she watched a movie. (Sau khi cô ấy học xong, cô ấy xem phim.) |
| Liên Từ (Quá khứ) | After + S + V2/ed, S + V2/ed | After they ate dinner, they went for a walk. (Sau khi họ ăn tối, họ đi dạo.) |
| Liên Từ (Quá khứ – Hiện tại) | After + S + V2/ed, S + V1/s/es | After he saw the news, he feels sad. (Sau khi anh ấy xem tin tức, anh ấy cảm thấy buồn.) |
| Liên Từ (Tương lai) | After + S + V1/s/es, S + will + V-inf | After you call me, I will tell you the plan. (Sau khi bạn gọi cho tôi, tôi sẽ nói cho bạn kế hoạch.) |
| Trạng Từ | S + V + Adverb/Expression + after | She visited us, and he came soon after. (Cô ấy thăm chúng tôi, và anh ấy đến ngay sau đó.) |
| Rút Gọn V-ing | After + V-ing + O, S + V + O | After completing the task, she took a break. (Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, cô ấy nghỉ ngơi.) |
Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp (FAQs)
Việc nắm vững cấu trúc After có thể đôi khi gây nhầm lẫn do tính đa dạng của nó. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp giúp bạn củng cố kiến thức:
- Sau cấu trúc After là thì gì phổ biến nhất?
Thông thường, sau After (khi là liên từ) là thì quá khứ hoàn thành hoặc quá khứ đơn nếu diễn tả hành động trong quá khứ, và hiện tại đơn nếu diễn tả hành động trong tương lai. Khi After là giới từ, theo sau là danh từ/V-ing. - Khi nào nên dùng After rút gọn với V-ing?
Bạn nên dùng After + V-ing khi chủ ngữ của cả hai mệnh đề (mệnh đề chứa After và mệnh đề chính) là một. Cấu trúc này giúp câu gọn gàng và trang trọng hơn. - Vị trí của After trong câu có ảnh hưởng đến ý nghĩa không?
Vị trí của After không làm thay đổi ý nghĩa cốt lõi của mối quan hệ thời gian. Tuy nhiên, nếu After đứng đầu câu, bạn cần thêm dấu phẩy giữa hai mệnh đề. - After có thể đứng một mình như một câu trả lời không?
Có, After có thể đứng một mình như một trạng từ trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường, ví dụ khi bạn hỏi “When can we meet?” và câu trả lời là “Soon after.” (Ngay sau đó.) - Ý nghĩa của cụm từ “After all” là gì?
“After all” mang nghĩa “rốt cuộc”, “cuối cùng thì” hoặc “mặc dù có những khó khăn”. Nó thường dùng để đưa ra một sự thật cuối cùng hoặc một kết quả bất ngờ. - Có sự khác biệt nào giữa “after” và “afterwards” không?
Cả “after” và “afterwards” đều có nghĩa là “sau đó”. Tuy nhiên, “after” có thể là giới từ hoặc liên từ, trong khi “afterwards” chỉ là trạng từ. “Afterwards” không bao giờ được theo sau bởi một danh từ/cụm danh từ hay một mệnh đề. Ví dụ: “We had dinner, and afterwards, we watched a movie.” (Không nói “afterwards the movie”).
Cấu trúc After là một cấu trúc có thể sử dụng đa ngữ nghĩa trong nhiều trường hợp khác nhau. Trước khi sử dụng, người học nên kiểm tra lại công thức và ngữ cảnh sử dụng hợp lý. Bài viết trên đã trình bày các thông tin chi tiết nhất về cách thức sử dụng cấu trúc After. Anh ngữ Oxford hy vọng sau khi đọc xong, người học sẽ có thêm kiến thức bổ ích để trau dồi khả năng ngoại ngữ của mình và tự tin hơn khi sử dụng After trong mọi tình huống giao tiếp.
