Việc viết về sở thích bằng tiếng Anh không chỉ là một yêu cầu phổ biến trong giao tiếp hàng ngày mà còn là kỹ năng thiết yếu trong các kỳ thi đánh giá năng lực ngôn ngữ. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách xây dựng một bài văn hoàn chỉnh, từ việc sử dụng các mẫu câu đa dạng đến việc lựa chọn từ vựng phù hợp, giúp bạn tự tin diễn đạt sở thích cá nhân bằng tiếng Anh một cách tự nhiên và thu hút. Chúng ta sẽ khám phá những cấu trúc ngữ pháp hiệu quả và các mẹo tối ưu để bạn có thể chia sẻ đam mê của mình một cách trôi chảy.
| Khía cạnh | Nội dung chính bạn sẽ khám phá |
|---|---|
| Mẫu câu giao tiếp | Các cấu trúc ngữ pháp và cụm từ thông dụng để diễn đạt sở thích của bản thân một cách đa dạng. |
| Kho từ vựng | Tổng hợp từ ngữ chuyên biệt và các cách diễn đạt tự nhiên cho từng loại sở thích, từ hoạt động cá nhân đến các môn thể thao. |
| Đoạn văn mẫu | Tham khảo các ví dụ cụ thể, giúp bạn áp dụng kiến thức vào thực tế để viết về sở thích bằng tiếng Anh một cách dễ dàng và hiệu quả. |
| Mẹo viết hiệu quả | Bí quyết để bài viết về sở thích của bạn trở nên hấp dẫn, gây ấn tượng và thể hiện được cá tính riêng. |
| Phân tích lỗi thường gặp | Nhận diện và tránh các sai lầm phổ biến khi nói hay viết về sở thích bằng tiếng Anh, giúp nâng cao độ chính xác. |
| Hỏi đáp chuyên sâu | Giải đáp các thắc mắc thường gặp, cung cấp kiến thức bổ ích để bạn vững vàng hơn trong việc trình bày sở thích cá nhân. |
Những mẫu câu phổ biến khi diễn đạt sở thích bằng tiếng Anh
Việc diễn đạt sở thích bằng tiếng Anh có thể được thực hiện thông qua nhiều cấu trúc khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp, giúp bạn thể hiện mức độ yêu thích và sự quan tâm của mình. Hiểu rõ các mẫu câu này sẽ giúp bạn đa dạng hóa cách nói về sở thích của bản thân, tránh lặp lại và làm cho ngôn ngữ trở nên tự nhiên hơn. Mỗi cấu trúc mang một sắc thái riêng, phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài viết.
Sử dụng “Be keen on” để thể hiện sự hứng thú sâu sắc
Cụm từ “Be keen on” mang ý nghĩa háo hức, thích thú hoặc có sự quan tâm đặc biệt đến một việc gì đó. Đây là cách diễn đạt mạnh mẽ, cho thấy một sự hứng thú vượt trội so với “like” thông thường. Cấu trúc này thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh niềm đam mê hoặc sự nhiệt tình đối với một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể. Bạn có thể dùng nó với cả danh từ hoặc động từ thêm -ing.
Ví dụ, khi muốn viết về sở thích luyện tập thể dục, bạn có thể nói: I’m quite keen on taking daily physical exercises to keep healthy (Tôi rất quan tâm đến việc tập thể dục hằng ngày để giữ gìn sức khỏe). Hoặc với niềm yêu thích các chương trình giải trí: She is keen on watching reality TV shows (Cô ấy thích thú với việc xem các chương trình truyền hình thực tế). Việc sử dụng “be keen on” giúp lời nói của bạn có sức biểu cảm tốt hơn.
Khám phá “Be interested in” trong việc trình bày đam mê cá nhân
“Be interested in” có nghĩa là thích thú, quan tâm, tập trung sự chú ý để khám phá thêm về một điều gì đó. Đây là một cấu trúc rất thông dụng, thể hiện sự tò mò và mong muốn tìm hiểu sâu hơn về một chủ đề hoặc hoạt động. Nó cũng có thể được sử dụng với danh từ hoặc động từ thêm -ing, tạo sự linh hoạt trong câu nói. Sự quan tâm này có thể là mới mẻ hoặc đã có từ lâu, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Chẳng hạn, khi diễn đạt sở thích về một câu chuyện: Linda was interested in what her father was saying to her yesterday (Linda quan tâm đến những gì cha cô ấy đã nói với cô ấy ngày hôm qua). Hoặc khi nói về một năng khiếu: Peter has always been interested in playing guitars with his band (Peter luôn luôn thích thú việc chơi đàn guitar cùng ban nhạc của anh ấy). Cấu trúc này rất hữu ích khi bạn muốn mở rộng cuộc trò chuyện về sở thích cá nhân.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Cẩm Nang Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 7 Toàn Diện: Nắm Vững Mọi Chủ Đề
- Công ty Cổ phần tiếng Anh: Từ Viết Tắt JSC Chính Xác
- As soon as: Diễn Tả Hành Động Nối Tiếp Trong Tiếng Anh
- Giải Bài Tập Tiếng Anh 6 Unit 1 Global Success Hiệu Quả
- Luyện Viết Tiếng Anh Hiệu Quả Cho Người Mới Bắt Đầu
Tận dụng “Like/Love/Enjoy” cho các sở thích thông thường
Các động từ “Like”, “Love”, “Enjoy” là những từ cơ bản và rất phổ biến để diễn tả sở thích hoặc điều gì đó bạn vui thích, tận hưởng. “Like” thể hiện sự thích thú đơn thuần, “love” biểu thị một tình cảm sâu sắc hơn, và “enjoy” nhấn mạnh niềm vui bạn nhận được khi thực hiện hoạt động đó. Chúng có thể đi kèm với danh từ hoặc động từ thêm -ing và là nền tảng khi bạn mới bắt đầu học cách viết về sở thích bằng tiếng Anh.
Ví dụ, khi nói về thói quen cuối tuần: We like going to the cinema every weekend or holiday (Chúng tôi thích đến rạp chiếu phim vào mỗi cuối tuần hoặc dịp lễ). Để mô tả sở thích đọc sách: Jane loves reading books at home rather than going to uproarious parties (Jane yêu thích việc đọc sách tại nhà hơn là đến những buổi tiệc náo nhiệt). Và để chia sẻ về cách bạn thư giãn: I enjoy my free time watching football with my closest friends (Tôi tận hưởng thời gian rảnh của mình để xem bóng đá với những người bạn thân nhất của tôi).
Diễn đạt sự say mê với “Be into”
Cấu trúc “Be into” được dùng để nói về sự thích thú, say mê một điều gì đó, thường mang sắc thái thân mật, tự nhiên hơn. Nó thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không quá trang trọng. Cụm từ này cho thấy bạn không chỉ thích mà còn rất nhiệt tình và dành nhiều thời gian cho sở thích đó, tương tự như “be keen on” nhưng mang tính chất đời thường hơn.
Ví dụ, để trình bày sở thích chơi trò chơi điện tử: My friends are really into playing video games (Những người bạn của tôi thật sự rất say mê việc chơi game). Hoặc khi giới thiệu sở thích nghe nhạc: Lily is very into listening to classical music every night (Lily rất thích thú với việc nghe nhạc cổ điển mỗi tối). Sử dụng “be into” sẽ giúp câu văn của bạn nghe tự nhiên và gần gũi hơn với người bản xứ.
Mô tả hoạt động trong thời gian rảnh với “During one’s leisure time”
Cụm từ “During one’s leisure time” (hoặc các biến thể như “In my free time”, “In my spare time”) được sử dụng để chỉ ra các hoạt động mà bạn thực hiện khi có thời gian rảnh rỗi. Đây là một cách tự nhiên để bắt đầu giới thiệu về sở thích của mình, đặt chúng vào bối cảnh thời gian cụ thể. Việc sử dụng các cụm từ này giúp câu văn mạch lạc và rõ ràng hơn về thời điểm bạn thực hiện sở thích.
Chẳng hạn, khi viết về sở thích chơi thể thao: In my free time, I usually play football with my brothers in the back garden (Vào thời gian rảnh của mình, tôi thường chơi đá banh với các anh trai của tôi ở phía sau vườn). Hoặc khi nói về các hoạt động ý nghĩa: I often take part in volunteer work in my free time (Tôi thường tham gia những công tác tình nguyện vào thời gian rảnh của tôi). Đây là những cách phổ biến để mô tả các hoạt động thường nhật.
Thể hiện sự tương đồng hoặc khác biệt trong sở thích với “Have similar/dissimilar preferences”
Khi bạn muốn so sánh sở thích của mình với người khác, các cụm từ “Have similar tastes” hoặc “Have dissimilar/different tastes” là lựa chọn hoàn hảo. Chúng giúp bạn mô tả sự trùng hợp hoặc khác biệt trong sở thích cá nhân, tạo thêm chiều sâu cho cuộc trò chuyện hoặc bài viết. Đây là những cụm từ rất hữu ích khi bạn muốn mở rộng cuộc thảo luận về sở thích và mối quan hệ với những người xung quanh.
Ví dụ, để diễn đạt sự tương đồng trong gu ăn uống: Peter and his best friend have similar tastes in eating and drinking (Peter và người bạn tốt nhất của anh ấy có chung gu ăn uống). Hay khi muốn trình bày sự khác biệt trong lựa chọn âm nhạc: I and my father have different tastes in music (Tôi và cha tôi khác gu âm nhạc với nhau). Việc sử dụng những cấu trúc này giúp bạn viết về sở thích một cách linh hoạt và có tính liên kết.
Một cô gái trẻ đang viết vào sổ, tượng trưng cho việc áp dụng các mẫu câu tiếng Anh để diễn tả sở thích cá nhân.
Một số cấu trúc bổ sung để làm phong phú cách viết về sở thích tiếng Anh
Ngoài các cấu trúc cơ bản đã nêu, bạn có thể sử dụng thêm nhiều cụm từ khác để làm cho cách diễn đạt sở thích bằng tiếng Anh trở nên đa dạng và chuyên nghiệp hơn. Mỗi cụm từ mang một sắc thái riêng, phù hợp với các mức độ đam mê và ngữ cảnh khác nhau. Việc học và áp dụng linh hoạt những cụm từ này sẽ giúp bài viết về sở thích của bạn trở nên sinh động và phong phú hơn, gây ấn tượng với người đọc hoặc người nghe.
“Be fond of” cũng có nghĩa là yêu thích một điều gì đó, thường mang sắc thái dịu dàng, trìu mến. Ví dụ: My grandmother is fond of gardening (Bà tôi rất thích làm vườn). “Have a passion for” thể hiện một niềm đam mê mãnh liệt, cháy bỏng đối với một lĩnh vực nào đó. Chẳng hạn: He has a passion for learning new languages (Anh ấy có niềm đam mê mãnh liệt với việc học các ngôn ngữ mới).
Cụm từ “Find joy in” nhấn mạnh niềm vui mà bạn nhận được từ sở thích của mình. Ví dụ: I find joy in helping others through volunteer work (Tôi tìm thấy niềm vui trong việc giúp đỡ người khác thông qua công tác tình nguyện). Hoặc “Be obsessed with” (bị ám ảnh bởi) có thể dùng để diễn tả sự say mê tột độ, mặc dù đôi khi mang hàm ý tiêu cực nhẹ, nhưng trong ngữ cảnh sở thích thì nó có thể diễn tả sự tập trung cao độ: She’s currently obsessed with true crime podcasts (Hiện tại cô ấy đang rất say mê các podcast về tội phạm có thật).
Từ vựng thiết yếu về sở thích bằng tiếng Anh
Để viết về sở thích bằng tiếng Anh một cách chi tiết và sinh động, việc trang bị một kho từ vựng phong phú là vô cùng quan trọng. Dưới đây là những từ vựng phổ biến và cách sử dụng chúng, giúp bạn mô tả chính xác các hoạt động giải trí và niềm đam mê cá nhân. Việc hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng từng từ sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trình bày sở thích của mình.
Hobby (danh từ) /ˈhɒbi/ là từ dùng để chỉ sở thích hoặc một hoạt động mà ai đó làm vì niềm vui trong thời gian rảnh rỗi. Đây là từ khóa trung tâm khi nói về sở thích và thường xuất hiện trong các câu hỏi như “What’s your hobby?” hay “Do you have any hobbies?”. Ví dụ: My hobby is walking my dog after work (Sở thích của tôi là dắt chó đi dạo sau giờ làm việc).
Hang out (cụm động từ) /hæŋ aʊt/ có nghĩa là đi chơi, dành thời gian ở một nơi nào đó hoặc với ai đó. Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh thân mật, thể hiện sự thư giãn và giao lưu xã hội. Đây là một cách phổ biến để mô tả các hoạt động giải trí tập thể. Ví dụ: I enjoy hanging out with my sister whenever I have free time (Tôi thích dành thời gian đi chơi với chị gái bất cứ khi nào tôi có thời gian rảnh).
Birdwatching (danh từ) /ˈbɜːdˌwɒtʃ.ɪŋ/ là sở thích nghiên cứu chim trong môi trường tự nhiên của chúng. Đây là một sở thích đòi hỏi sự kiên nhẫn và tinh ý, thường thu hút những người yêu thiên nhiên. Khi viết về sở thích này, bạn có thể nhấn mạnh sự yên bình và kiến thức về loài vật mà nó mang lại. Ví dụ: My father has always been interested in birdwatching with his group (Cha tôi luôn thích thú với việc nghiên cứu các loài chim cùng với nhóm của ông ấy).
Collect stamps (cụm động từ) /kəˈlɛkt stæmps/ có nghĩa là sưu tập tem. Đây là một sở thích cổ điển, thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, mang lại kiến thức về lịch sử, địa lý và nghệ thuật. Nó không chỉ là thú vui mà còn là một hình thức đầu tư hoặc tìm hiểu văn hóa. Ví dụ: Collecting stamps has been my personal hobby since I was a little girl (Sưu tập tem đã là sở thích cá nhân của tôi kể từ khi tôi còn là một cô bé).
Play an instrument (cụm động từ) /pleɪ ən ˈɪnstrʊmənt/ là hành động chơi nhạc cụ. Đây là một sở thích đòi hỏi sự kiên trì luyện tập và mang lại niềm vui về âm nhạc. Nó có thể là piano, guitar, violin hay bất kỳ nhạc cụ nào khác, thể hiện năng khiếu và sự tận hưởng nghệ thuật. Ví dụ: I have been playing an instrument for almost 10 years (Tôi đã chơi nhạc cụ được gần 10 năm rồi).
Fly kites (cụm động từ) /flaɪ kaɪts/ có nghĩa là thả diều. Đây là một hoạt động ngoài trời mang tính giải trí cao, đặc biệt phổ biến vào mùa gió. Nó gợi nhớ về tuổi thơ và những khoảnh khắc vui vẻ cùng bạn bè, gia đình. Khi viết về sở thích này, bạn có thể miêu tả không gian rộng lớn và cảm giác tự do. Ví dụ: Jane is really keen on flying kites in the rice field (Jane thực sự rất thích thú với việc thả diều trên cánh đồng lúa).
Go skateboarding (cụm động từ) /gəʊ ˈskeɪtbɔːdɪŋ/ là đi trượt ván. Đây là một môn thể thao đường phố năng động, đòi hỏi sự cân bằng và kỹ năng. Nó không chỉ là sở thích mà còn là một phong cách sống đối với nhiều bạn trẻ. Mặc dù có vẻ nguy hiểm, nhưng nó mang lại cảm giác mạnh và thử thách bản thân. Ví dụ: Going skateboarding seems very dangerous but is my hobby (Trượt ván trông có vẻ rất nguy hiểm nhưng lại là sở thích của tôi).
Go camping (cụm động từ) /gəʊ ˈkæmpɪŋ/ có nghĩa là đi cắm trại. Đây là hoạt động khám phá thiên nhiên, thường đi kèm với các chuyến dã ngoại, đốt lửa trại và ngủ lều. Nó mang lại cơ hội thoát khỏi cuộc sống thành thị và hòa mình vào môi trường tự nhiên. Ví dụ: We are really into going camping with my friends at the weekend (Chúng tôi thật sự thích đi cắm trại với bạn bè vào cuối tuần).
Take photographs (cụm động từ) /teɪk ˈfəʊtəgrɑːfs/ là chụp ảnh. Sở thích này cho phép bạn ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ, phong cảnh đẹp hoặc chân dung độc đáo. Nó đòi hỏi sự sáng tạo và con mắt nghệ thuật để tạo ra những bức ảnh ý nghĩa. Đây là một cách tuyệt vời để thể hiện góc nhìn cá nhân. Ví dụ: *We have similar tastes in taking photographs (Chúng tôi có cùng gu chụp ảnh).
Do magic tricks (cụm động từ) /duː ˈmæʤɪk trɪks/ có nghĩa là làm ảo thuật. Đây là một sở thích độc đáo, đòi hỏi sự khéo léo và khả năng trình diễn để gây bất ngờ và giải trí cho người khác. Nó không chỉ là kỹ năng mà còn là nghệ thuật kể chuyện và thu hút sự chú ý. Ví dụ: I love doing magic tricks to get people’s praise (Tôi yêu việc làm ảo thuật để nhận được lời khen của mọi người).
Bảng từ vựng tiếng Anh về các hoạt động sở thích phổ biến như thể thao, nghệ thuật và giải trí.
Cách triển khai ý tưởng khi viết về sở thích của bạn
Để viết về sở thích bằng tiếng Anh một cách mạch lạc và hấp dẫn, bạn cần biết cách triển khai ý tưởng một cách logic. Việc trình bày sở thích không chỉ đơn thuần là kể tên các hoạt động mà còn là chia sẻ cảm xúc, lợi ích và những trải nghiệm cá nhân. Dưới đây là các bước giúp bạn xây dựng một bài viết chất lượng, thể hiện rõ ràng niềm đam mê của mình.
Bắt đầu từ những sở thích quen thuộc
Khi bắt đầu viết về sở thích, hãy nghĩ về những hoạt động bạn thực sự yêu thích và dành nhiều thời gian nhất. Đừng cố gắng nghĩ ra những sở thích “đao to búa lớn” mà bạn ít khi làm. Sự chân thật sẽ giúp bài viết của bạn có hồn và dễ dàng tìm từ ngữ để diễn đạt hơn. Hãy tự hỏi bản thân: “Điều gì khiến mình cảm thấy vui vẻ và thư giãn nhất khi có thời gian rảnh?”. Khoảng 70% người học tiếng Anh thường gặp khó khăn trong việc chọn lựa chủ đề viết. Việc chọn chủ đề gần gũi nhất với bản thân sẽ giúp quá trình này trở nên dễ dàng hơn.
Sau khi xác định được một vài sở thích nổi bật, hãy chọn ra một hoặc hai sở thích mà bạn có thể nói về nhiều nhất. Điều này giúp bạn tập trung vào chi tiết và tránh lan man. Ví dụ, nếu bạn thích đọc sách, hãy nghĩ về thể loại sách yêu thích, tác giả, hoặc một cuốn sách cụ thể nào đó đã ảnh hưởng đến bạn.
Mô tả chi tiết hoạt động và lý do yêu thích
Đây là phần quan trọng để làm cho bài viết về sở thích của bạn trở nên sống động. Thay vì chỉ nói “I like reading books”, hãy mở rộng bằng cách giải thích “what, when, where, why and how”. Ví dụ: I enjoy spending my evenings immersed in fantasy novels because they allow me to escape reality and explore imaginative worlds. (Tôi thích dành các buổi tối đắm chìm vào tiểu thuyết giả tưởng vì chúng cho phép tôi thoát ly thực tại và khám phá những thế giới tưởng tượng).
Giải thích lý do bạn yêu thích một sở thích cụ thể sẽ giúp người đọc hiểu sâu hơn về bạn. Có thể là vì nó giúp bạn thư giãn, học hỏi điều mới, kết nối với mọi người, hay chỉ đơn giản là mang lại niềm vui. Hãy sử dụng các tính từ và trạng từ để miêu tả cảm xúc và trải nghiệm của bạn một cách cụ thể.
Nêu bật lợi ích và tác động của sở thích
Mỗi sở thích đều mang lại những lợi ích nhất định cho cuộc sống của chúng ta, dù là về mặt thể chất, tinh thần hay xã hội. Khi viết về sở thích bằng tiếng Anh, hãy nhấn mạnh những lợi ích này. Ví dụ, nếu bạn thích thể thao, bạn có thể nói về việc nó giúp bạn giữ gìn sức khỏe, tăng cường sự dẻo dai và giảm căng thẳng. Playing badminton not only keeps me physically fit but also helps me to clear my mind after a long day at work. (Chơi cầu lông không chỉ giúp tôi giữ dáng mà còn giúp tôi giải tỏa đầu óc sau một ngày làm việc dài).
Đối với các sở thích mang tính nghệ thuật như vẽ tranh hay chơi nhạc cụ, bạn có thể nói về việc chúng giúp bạn phát triển sự sáng tạo, kiên nhẫn và khả năng thể hiện bản thân. Hơn 60% người thành công thường có một hoặc nhiều sở thích giúp họ phát triển kỹ năng mềm. Việc liên hệ sở thích với những giá trị tích cực sẽ làm bài viết của bạn có chiều sâu hơn rất nhiều.
Chia sẻ trải nghiệm đáng nhớ liên quan đến sở thích
Để làm cho bài viết về sở thích của bạn trở nên độc đáo và đáng nhớ, hãy kể một câu chuyện ngắn hoặc một kỷ niệm đặc biệt liên quan đến sở thích đó. Đó có thể là lần đầu tiên bạn thử, một thử thách bạn đã vượt qua, hoặc một thành tựu bạn đạt được. Những câu chuyện cá nhân luôn có sức hấp dẫn đặc biệt và giúp người đọc cảm thấy kết nối với bạn.
Ví dụ, nếu bạn yêu thích du lịch, hãy kể về chuyến đi đáng nhớ nhất của bạn, nơi bạn đã đến, những gì bạn đã thấy, và cảm xúc của bạn khi đó. My most memorable travel experience was hiking in the Himalayas, where the breathtaking views and the challenging trek taught me a lot about perseverance. (Trải nghiệm du lịch đáng nhớ nhất của tôi là leo núi ở dãy Himalaya, nơi những cảnh quan ngoạn mục và chuyến đi đầy thử thách đã dạy tôi rất nhiều về sự kiên trì).
Những lỗi thường gặp khi viết về sở thích bằng tiếng Anh
Mặc dù việc viết về sở thích bằng tiếng Anh có vẻ đơn giản, nhưng nhiều người học vẫn mắc phải những lỗi cơ bản khiến bài viết kém tự nhiên hoặc không đạt hiệu quả giao tiếp mong muốn. Nắm vững các lỗi thường gặp này sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể kỹ năng trình bày sở thích cá nhân và tránh được những điểm trừ không đáng có trong các bài kiểm tra hoặc giao tiếp thực tế.
Lỗi dùng từ và ngữ pháp cơ bản
Một trong những lỗi phổ biến nhất khi viết về sở thích là sử dụng sai giới từ hoặc thì. Ví dụ, thay vì nói “I’m interested on music”, đúng phải là “I’m interested in music”. Hoặc dùng sai thì quá khứ thay vì thì hiện tại đơn để diễn tả một thói quen. Hãy nhớ rằng sở thích thường là những hành động lặp đi lặp lại hoặc mang tính chất lâu dài, vì vậy thì hiện tại đơn (Simple Present) là thì phù hợp nhất để diễn đạt chúng.
Khoảng 40% lỗi ngữ pháp trong các bài viết về sở thích của người học tiếng Anh không chuyên là do nhầm lẫn giữa động từ nguyên thể và V-ing sau các động từ chỉ sở thích như like, love, enjoy. Hầu hết các động từ này đi kèm với V-ing (danh động từ) khi nói về sở thích: I enjoy playing sports, không phải I enjoy to play sports. Việc kiểm tra kỹ lưỡng các lỗi cơ bản này trước khi hoàn thành bài viết là rất cần thiết.
Thiếu sự đa dạng trong cấu trúc câu
Nhiều người học có xu hướng lặp đi lặp lại một cấu trúc câu duy nhất, ví dụ, chỉ dùng “I like…” cho mọi sở thích. Điều này làm cho bài viết về sở thích trở nên đơn điệu và thiếu sức hấp dẫn. Để cải thiện, hãy thử sử dụng các cấu trúc đã học như “Be keen on”, “Be interested in”, “Be into”, “Have a passion for”, hoặc biến đổi câu bằng cách dùng các cụm từ chỉ thời gian rảnh như “In my free time, I often…”.
Việc đa dạng hóa cấu trúc câu không chỉ giúp bài viết hấp dẫn hơn mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt của bạn. Thay vì chỉ một chủ ngữ – động từ – tân ngữ đơn thuần, hãy thử kết hợp các mệnh đề phụ, hoặc sử dụng các liên từ để nối các ý tưởng lại với nhau một cách mượt mà.
Sử dụng từ vựng không tự nhiên hoặc quá khuôn mẫu
Một số người học có xu hướng sử dụng từ vựng quá học thuật hoặc không phù hợp với ngữ cảnh khi viết về sở thích. Ví dụ, dùng “my pastime activity is engaging in various recreational pursuits” thay vì “I enjoy various hobbies”. Hoặc ngược lại, dùng từ quá đơn giản mà không mở rộng thêm. Để trình bày sở thích một cách tự nhiên, hãy ưu tiên các cụm từ thông dụng và cụ thể.
Tránh dùng những cụm từ chung chung như “interesting” hay “fun” mà không giải thích lý do. Thay vào đó, hãy dùng những tính từ cụ thể hơn như “thrilling” (hồi hộp), “relaxing” (thư giãn), “challenging” (thử thách), “creative” (sáng tạo). Việc này giúp bức tranh về sở thích của bạn trở nên rõ nét và sống động hơn trong tâm trí người đọc.
Không thể hiện được cảm xúc và sự gắn kết cá nhân
Một bài viết về sở thích bằng tiếng Anh sẽ trở nên kém hấp dẫn nếu thiếu đi yếu tố cảm xúc và sự gắn kết cá nhân. Người đọc muốn cảm nhận được niềm đam mê thực sự của bạn, chứ không phải chỉ là một danh sách các hoạt động. Đừng ngại chia sẻ cảm xúc của bạn khi thực hiện sở thích đó: niềm vui, sự thư giãn, cảm giác thành tựu, hay thậm chí là những khó khăn bạn đã vượt qua.
Hãy sử dụng các từ ngữ thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như adore, passionately, deeply enjoy. Việc thêm vào những chi tiết nhỏ, những trải nghiệm cá nhân (như đã đề cập ở phần cách triển khai ý tưởng) sẽ làm cho bài viết của bạn trở nên độc đáo và đáng nhớ hơn. Khi bạn thể hiện được sự chân thành và nhiệt huyết, bài viết về sở thích sẽ có sức lay động mạnh mẽ hơn rất nhiều.
9 đoạn văn mẫu giới thiệu sở thích bằng tiếng Anh chi tiết
Các đoạn văn mẫu dưới đây sẽ cung cấp cho bạn những ví dụ cụ thể về cách viết về sở thích bằng tiếng Anh, từ đó giúp bạn hình dung cách áp dụng các cấu trúc câu và từ vựng đã học vào thực tế. Mỗi đoạn văn được xây dựng chi tiết, tập trung vào một sở thích cụ thể, đồng thời thể hiện cá tính và trải nghiệm của người viết.
Viết về sở thích nghe nhạc bằng tiếng Anh một cách ngắn gọn
Một tai nghe lớn được đặt trên bàn làm việc, gợi nhắc đến sở thích nghe nhạc và cách diễn đạt sở thích này bằng tiếng Anh.
My hobbies generally include listening to music, watching movies, and traveling. Among these, I enjoy listening to a wide range of music genres, but I am particularly into songs that can truly express my sorrow or help me relax after a stressful day. Music serves as a wonderful companion, accompanying me through various moods and helping me unwind. In my spare time, I also love watching popular US sitcoms such as How I Met Your Mother, Friends, and The Big Bang Theory. These shows offer a great way to improve my English listening skills while providing much-needed laughter. Furthermore, I find joy in traveling and discovering new areas with diverse cuisines and unique environments. Each trip is an opportunity to broaden my horizons and experience different cultures, making my life more vibrant and fulfilling.
Dịch nghĩa:
Sở thích của tôi nhìn chung bao gồm nghe nhạc, xem phim và đi du lịch. Trong số đó, tôi thích nghe nhiều thể loại nhạc, nhưng tôi đặc biệt say mê những bài hát có thể thực sự thể hiện nỗi buồn của tôi hoặc giúp tôi thư giãn sau một ngày căng thẳng. Âm nhạc là một người bạn đồng hành tuyệt vời, cùng tôi trải qua nhiều cung bậc cảm xúc và giúp tôi thư thái. Trong thời gian rảnh rỗi, tôi cũng thích xem các bộ phim sitcom nổi tiếng của Mỹ như How I Met Your Mother, Friends, và The Big Bang Theory. Những bộ phim này là một cách tuyệt vời để cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh của tôi đồng thời mang lại những trận cười sảng khoái. Hơn nữa, tôi tìm thấy niềm vui trong việc đi du lịch và khám phá những vùng đất mới với ẩm thực đa dạng và môi trường độc đáo. Mỗi chuyến đi là một cơ hội để mở rộng tầm nhìn và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau, khiến cuộc sống của tôi trở nên sôi động và trọn vẹn hơn.
Viết đoạn văn về sở thích đọc sách bằng tiếng Anh
Một chồng sách được đặt cạnh tách trà, minh họa cho niềm vui đọc sách và cách viết bài văn về sở thích đọc sách tiếng Anh.
In my free time, I am interested in various activities such as traveling, cooking, and listening to music. However, my absolute favorite hobby is reading books. Books are truly a terrific companion for me; they never fail to provide comfort and escape. Reading novels specifically helps me to relax and unwind after a long, hard working day, transporting me to different worlds and perspectives. I am particularly keen on comic books because they feature a lot of intriguing graphics and engaging storylines that help to calm my mood and spark my imagination. They are not only entertaining but also visually stimulating. In short, I firmly believe that reading is the most intriguing and enriching indoor pastime, offering endless knowledge and countless hours of enjoyment without ever needing to leave the comfort of my home.
Dịch nghĩa:
Trong thời gian rảnh, tôi thích nhiều hoạt động khác nhau như đi du lịch, nấu ăn và nghe nhạc. Tuy nhiên, sở thích lớn nhất của tôi là đọc sách. Sách thực sự là người bạn đồng hành tuyệt vời đối với tôi; chúng luôn mang lại sự thoải mái và giúp tôi thoát ly thực tại. Đọc tiểu thuyết đặc biệt giúp tôi thư giãn và xả hơi sau một ngày làm việc mệt mỏi, đưa tôi đến những thế giới và góc nhìn khác nhau. Tôi đặc biệt yêu thích truyện tranh vì chúng có nhiều đồ họa hấp dẫn và cốt truyện lôi cuốn giúp xoa dịu tâm trạng và khơi dậy trí tưởng tượng của tôi. Chúng không chỉ giải trí mà còn kích thích thị giác. Tóm lại, tôi tin chắc rằng đọc sách là trò tiêu khiển trong nhà hấp dẫn và phong phú nhất, mang lại kiến thức vô tận và vô số giờ giải trí mà không cần phải rời khỏi sự thoải mái của ngôi nhà mình.
Viết về sở thích vẽ tranh bằng tiếng Anh
Bộ cọ vẽ và màu nước trên giá, thể hiện sở thích vẽ tranh và cách sử dụng từ vựng tiếng Anh để mô tả hoạt động nghệ thuật.
I have a deep passion for painting, as it allows me to express my creativity and emotions on canvas in a way that words often cannot. Engaging with vibrant colors and various brushstrokes, I find immense solace and joy in the world of art; it’s a truly therapeutic experience. Whether I’m capturing the serene beauty of nature or conveying my inner thoughts and feelings, painting serves as a wonderful escape for me, a place where I can truly be myself. It’s a journey where imagination knows no bounds, and each stroke tells a unique and personal story. Exploring different techniques and styles constantly broadens my artistic horizons, making the entire process both exciting and deeply fulfilling. Through my artwork, I aim to share my unique perspective with others, creating a visual language that transcends mere words. Painting is not merely a hobby for me; it’s a profound reflection of my soul, a powerful form of self-discovery, and an endless source of inspiration that enriches my life in the most profound ways.
Dịch nghĩa:
Tôi có niềm đam mê sâu sắc với việc vẽ tranh, vì nó cho phép tôi thể hiện sự sáng tạo và cảm xúc trên bức tranh một cách mà từ ngữ thường không thể. Khi tiếp xúc với những màu sắc tươi tắn và những nét cọ khác nhau, tôi tìm thấy sự thanh bình và niềm vui lớn lao trong thế giới nghệ thuật; đó thực sự là một trải nghiệm chữa lành. Dù tôi đang ghi lại vẻ đẹp thanh bình của thiên nhiên hay truyền đạt những suy nghĩ và cảm xúc bên trong, việc vẽ tranh là một phương tiện thoát ly tuyệt vời cho tôi, một nơi tôi có thể thực sự là chính mình. Đây là một hành trình mà trí tưởng tượng không có giới hạn, và mỗi nét vẽ kể một câu chuyện độc đáo và cá nhân. Khám phá các kỹ thuật và phong cách khác nhau liên tục mở rộng tầm nhìn nghệ thuật của tôi, làm cho toàn bộ quá trình trở nên thú vị và đầy đủ ý nghĩa. Qua tác phẩm của mình, tôi mong muốn chia sẻ góc nhìn độc đáo của mình với người khác, tạo ra một ngôn ngữ hình ảnh vượt qua ngôn từ đơn thuần. Vẽ tranh không chỉ là một sở thích đối với tôi; đó là sự phản ánh sâu sắc của tâm hồn tôi, một hình thức khám phá bản thân mạnh mẽ và nguồn cảm hứng vô tận làm phong phú cuộc sống của tôi một cách sâu sắc nhất.
Viết về sở thích đi du lịch bằng tiếng Anh
Quả địa cầu và máy ảnh, biểu tượng của niềm đam mê du lịch và cách diễn tả hành trình khám phá thế giới bằng tiếng Anh.
I am deeply interested in traveling; exploring new destinations is undeniably my greatest passion and a significant part of who I am. Traveling allows me to fully immerse myself in diverse cultures, savor unique cuisines that tantalize the taste buds, and witness breathtaking landscapes that leave me in awe. Whether it’s strolling leisurely through historic streets filled with stories or trekking through challenging natural terrains, each journey is a rich tapestry of unforgettable experiences. The sheer thrill of discovery and the profound joy of meeting people from different walks of life, with their unique perspectives and stories, consistently inspire me to constantly seek new adventures. Through travel, I significantly broaden my perspective, gaining a deeper understanding of the world’s immense beauty and intricate complexity. It’s not just a hobby; it’s a lifelong pursuit of enriching my soul with the countless wonders our planet has to offer, making every moment an adventure.
Dịch nghĩa:
Tôi đặc biệt thích du lịch; khám phá những địa điểm mới không thể phủ nhận là niềm đam mê lớn nhất của tôi và là một phần quan trọng của con người tôi. Du lịch giúp tôi hoàn toàn đắm chìm vào các nền văn hóa đa dạng, thưởng thức ẩm thực độc đáo làm say mê vị giác, và ngắm nhìn những cảnh đẹp tuyệt vời khiến tôi kinh ngạc. Cho dù là tản bộ nhàn nhã qua những con phố lịch sử đầy câu chuyện hay leo núi qua những địa hình tự nhiên đầy thử thách, mỗi chuyến đi là một bức tranh phong phú của những trải nghiệm khó quên. Cảm giác hồi hộp thuần túy từ sự khám phá và niềm vui sâu sắc khi gặp gỡ những người đến từ các tầng lớp xã hội khác nhau, với những góc nhìn và câu chuyện độc đáo của họ, luôn thúc đẩy tôi không ngừng tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới. Qua du lịch, tôi mở rộng đáng kể tầm nhìn của mình, hiểu sâu hơn về vẻ đẹp vô tận và sự phức tạp tinh vi của thế giới. Đây không chỉ là một sở thích; đó là một sự theo đuổi cả đời để làm phong phú tâm hồn bằng vô số kỳ quan mà hành tinh của chúng ta mang lại, biến mỗi khoảnh khắc thành một cuộc phiêu lưu.
Viết về sở thích nấu ăn bằng tiếng Anh
Các nguyên liệu tươi ngon trên thớt, tượng trưng cho sở thích nấu ăn và việc học các cụm từ tiếng Anh về ẩm thực.
Cooking is undoubtedly my greatest passion. I love experimenting with different flavors, creating unique culinary delights, and most importantly, sharing delicious meals with my cherished friends and family. From diligently mastering traditional recipes passed down through generations to confidently crafting my own innovative culinary creations, the kitchen is truly my happy place, a sanctuary where creativity flourishes. The art of cooking allows me to express my deepest creativity while simultaneously bringing immense joy to others through the enchanting aroma and exquisite taste of well-prepared dishes. There’s a profound satisfaction in seeing people enjoy something you’ve created with your own hands. This hobby is not just about preparing food; it’s about connecting with people, exploring cultures through taste, and constantly learning new techniques to refine my skills, making every meal an adventure.
Dịch nghĩa:
Nấu ăn không nghi ngờ gì là niềm đam mê lớn nhất của tôi. Tôi thích thử nghiệm với các hương vị khác nhau, tạo ra những món ăn ngon độc đáo, và quan trọng nhất là chia sẻ những bữa ăn ngon lành với bạn bè và gia đình thân yêu của tôi. Từ việc chăm chỉ thành thạo các công thức truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ đến việc tự tin sáng tạo ra những món ăn độc đáo của riêng mình, nhà bếp thực sự là nơi hạnh phúc của tôi, một nơi trú ẩn nơi sự sáng tạo nở rộ. Nghệ thuật nấu ăn giúp tôi thể hiện sự sáng tạo sâu sắc nhất của mình đồng thời mang lại niềm vui to lớn cho người khác thông qua mùi thơm quyến rũ và hương vị tuyệt vời của những món ăn đã chuẩn bị kỹ lưỡng. Có một sự hài lòng sâu sắc khi thấy mọi người thưởng thức món ăn do chính tay bạn làm ra. Sở thích này không chỉ là việc chuẩn bị thức ăn; đó là về việc kết nối với mọi người, khám phá các nền văn hóa thông qua hương vị và không ngừng học hỏi các kỹ thuật mới để hoàn thiện kỹ năng của mình, biến mỗi bữa ăn thành một cuộc phiêu lưu.
Viết về sở thích tham gia thể thao bằng tiếng Anh
Một trái bóng đá đặt trên sân cỏ, thể hiện sở thích thể thao và cách trình bày về các hoạt động vận động bằng tiếng Anh.
I am passionate about sports, and I truly thrive on the exhilarating adrenaline of the game. Whether it’s the intense teamwork and strategic plays of basketball or the peaceful solitude and endurance challenge of running, each moment spent on the field or track profoundly fuels my energy and sharpens my determination. Sports are not just a hobby for me; they’re a comprehensive lifestyle, fostering essential qualities like discipline, resilience, and a remarkably healthy mindset. The sheer thrill of competition, coupled with the strong camaraderie shared with teammates, creates an unspoken language that transcends all boundaries. In every match or rigorous workout, I consistently discover new limits within myself and celebrate victories, big or small, making sports an absolutely integral and transformative part of my life’s journey.
Dịch nghĩa:
Tôi đam mê thể thao, và tôi thực sự sống động với cảm giác hồi hộp tột độ của trận đấu. Dù là sự đồng đội mạnh mẽ và những pha phối hợp chiến lược trong bóng rổ hay sự lẻ loi yên bình và thử thách sức bền khi chạy, mỗi khoảnh khắc trên sân hoặc đường chạy đều thúc đẩy mạnh mẽ năng lượng và mài giũa quyết tâm của tôi. Thể thao không chỉ là một sở thích đối với tôi; đó là một lối sống toàn diện, nuôi dưỡng những phẩm chất thiết yếu như kỷ luật, kiên cường và một tư duy vô cùng lành mạnh. Cảm giác hồi hộp thuần túy từ sự cạnh tranh, cùng với tình đồng đội mạnh mẽ chia sẻ với các đồng đội, tạo nên một ngôn ngữ không lời vượt qua mọi giới hạn. Trong từng trận đấu hoặc buổi tập luyện nghiêm ngặt, tôi liên tục khám phá những giới hạn mới trong bản thân và ăn mừng những chiến thắng, dù lớn hay nhỏ, làm cho thể thao trở thành một phần không thể thiếu và có tính chuyển hóa trong hành trình sống của tôi.
Viết về sở thích chơi cầu lông bằng tiếng Anh
Vợt và quả cầu lông trên sân, minh họa cho niềm yêu thích môn cầu lông và cách diễn đạt sở thích này trong tiếng Anh.
My favorite hobby is playing badminton. I like playing badminton because it is a fun, lively, and incredibly healthy sport that offers both physical exertion and mental engagement. I usually play badminton with my friends on weekends or after school, which is a great way to socialize and stay active. I love the feeling of hitting the shuttlecock precisely over the net and scoring points; it gives me a sense of accomplishment. I also enjoy challenging myself with tough opponents, as it helps me improve my skills and learn new strategies. Playing badminton significantly helps me improve my physical fitness, boost my immunity, and effectively reduce stress after a busy week. I sincerely hope to play badminton even better in the future and participate in more tournaments to test my abilities.
Dịch nghĩa:
Sở thích yêu thích của tôi là chơi cầu lông. Tôi thích chơi cầu lông vì đây là một môn thể thao vui nhộn, sôi động và vô cùng có lợi cho sức khỏe, mang lại cả sự vận động thể chất và tinh thần. Tôi thường chơi cầu lông với bạn bè vào cuối tuần hoặc sau giờ học, đây là một cách tuyệt vời để giao lưu và duy trì hoạt động. Tôi yêu cảm giác khi đánh cầu chính xác qua lưới và ghi điểm; nó mang lại cho tôi cảm giác thành tựu. Tôi cũng thích thử thách bản thân với những đối thủ khó nhằn, vì điều đó giúp tôi cải thiện kỹ năng và học hỏi các chiến lược mới. Chơi cầu lông giúp tôi cải thiện đáng kể thể chất, tăng cường sức đề kháng và giảm căng thẳng hiệu quả sau một tuần bận rộn. Tôi chân thành hy vọng sẽ chơi cầu lông tốt hơn nữa trong tương lai và tham gia nhiều giải đấu hơn để kiểm tra khả năng của mình.
Viết về sở thích chơi bóng đá bằng tiếng Anh
Một cầu thủ đang sút bóng trên sân, biểu tượng cho sở thích bóng đá và các mẫu câu dùng để miêu tả môn thể thao này trong tiếng Anh.
My favorite hobby is playing soccer. I like playing soccer because it is a widely popular, incredibly attractive, and highly healthy sport that brings people together. I usually play soccer with my friends in the afternoon or on weekends, which is a fantastic way to unwind and enjoy some friendly competition. I love the thrilling feeling of kicking the ball powerfully into the net and scoring goals; it’s an exhilarating experience every time. I also enjoy learning from famous players like Messi, Ronaldo, or Neymar, constantly watching their techniques and strategies to improve my own game. Playing soccer significantly helps me improve my skills, enhance my agility, and crucially, coordinate effectively with my teammates. I sincerely hope to play soccer even better in the future and join more teams to broaden my experience and passion for the sport.
Dịch nghĩa:
Sở thích yêu thích của tôi là đá bóng. Tôi thích đá bóng vì đây là một môn thể thao phổ biến rộng rãi, vô cùng hấp dẫn và rất tốt cho sức khỏe, giúp gắn kết mọi người. Tôi thường đá bóng với bạn bè vào buổi chiều hoặc cuối tuần, đây là một cách tuyệt vời để thư giãn và tận hưởng những trận đấu giao hữu. Tôi yêu cảm giác hồi hộp khi sút bóng mạnh mẽ vào lưới và ghi bàn; đó là một trải nghiệm phấn khích mỗi lần. Tôi cũng thích học hỏi từ những cầu thủ nổi tiếng như Messi, Ronaldo hay Neymar, không ngừng theo dõi kỹ thuật và chiến lược của họ để cải thiện lối chơi của mình. Đá bóng giúp tôi cải thiện đáng kể kỹ năng, tăng cường sự nhanh nhẹn và quan trọng hơn là phối hợp hiệu quả với đồng đội. Tôi chân thành hy vọng sẽ đá bóng tốt hơn nữa trong tương lai và tham gia nhiều đội bóng hơn để mở rộng kinh nghiệm và niềm đam mê của mình với môn thể thao này.
Viết về sở thích chơi game bằng tiếng Anh
Một tay cầm chơi game hiện đại, đại diện cho sở thích chơi game và cách sử dụng từ vựng tiếng Anh để mô tả hoạt động giải trí điện tử.
I enjoy playing games because they provide not only entertainment and relaxation but also unique opportunities for learning and mental stimulation. Typically, I engage in gaming on my computer or phone during my leisure time, depending on the type of game I want to play. I particularly prefer games with captivating visuals, dynamic audio, and compelling narratives that draw me into their worlds. Additionally, I deeply appreciate multiplayer experiences where I can play with friends online, fostering teamwork and strategic communication. Gaming consistently enhances my cognitive abilities, sharpens my reflexes, and significantly improves my problem-solving skills as I navigate complex challenges. Looking ahead, I aspire to further refine my gaming skills and explore diverse genres, always seeking new adventures and learning experiences within the digital realm.
Dịch nghĩa:
Tôi thích chơi game vì chúng không chỉ mang lại sự giải trí và thư giãn mà còn cả những cơ hội độc đáo để học hỏi và kích thích tinh thần. Thường thì, tôi chơi game trên máy tính hoặc điện thoại trong thời gian rảnh rỗi của mình, tùy thuộc vào loại game tôi muốn chơi. Tôi đặc biệt ưa thích những tựa game có đồ họa đẹp mắt, âm thanh sống động và cốt truyện hấp dẫn, thu hút tôi vào thế giới của chúng. Ngoài ra, tôi còn rất trân trọng những trải nghiệm chơi game nhiều người chơi (multiplayer) để có thể chơi cùng bạn bè trực tuyến, thúc đẩy tinh thần đồng đội và giao tiếp chiến lược. Chơi game giúp tôi cải thiện đáng kể khả năng nhận thức, làm sắc bén phản xạ và nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề khi tôi vượt qua những thử thách phức tạp. Trong tương lai, tôi hy vọng có thể nâng cao hơn nữa kỹ năng chơi game của mình và khám phá nhiều thể loại game đa dạng, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu và trải nghiệm học hỏi mới trong thế giới số.
Câu hỏi thường gặp về cách diễn đạt sở thích bằng tiếng Anh (FAQs)
Sở thích cá nhân (hobbies) là gì và tại sao việc nói về chúng lại quan trọng?
Sở thích cá nhân là những hoạt động mà bạn thực hiện một cách thường xuyên trong thời gian rảnh rỗi vì niềm vui hoặc sự thư giãn. Việc chia sẻ sở thích giúp bạn thể hiện cá tính, tạo ra điểm chung với người khác, và là một cách tuyệt vời để bắt đầu cuộc trò chuyện. Trong giao tiếp tiếng Anh, việc diễn đạt sở thích giúp bạn tự tin hơn và tạo ấn tượng tốt.
Làm thế nào để chọn lựa sở thích để viết hoặc nói?
Hãy chọn những sở thích mà bạn thực sự đam mê và có thể nói về chúng một cách chi tiết. Điều này giúp bài viết hoặc cuộc trò chuyện của bạn trở nên chân thật và sinh động. Bạn có thể chọn 1-3 sở thích chính để tập trung mô tả, thay vì liệt kê quá nhiều mà không có chiều sâu.
Có những từ nào khác để nói về “hobby” không?
Ngoài “hobby”, bạn có thể dùng các từ và cụm từ khác để diễn đạt sở thích, như “pastime” (trò tiêu khiển), “interest” (sự quan tâm), “passion” (niềm đam mê), “leisure activity” (hoạt động giải trí), hoặc đơn giản là “things I like to do”. Việc sử dụng đa dạng các từ này giúp bài viết về sở thích bằng tiếng Anh của bạn trở nên phong phú hơn.
Nên dùng thì gì khi nói về sở thích?
Khi viết về sở thích cá nhân, thì hiện tại đơn (Simple Present) là thì phổ biến nhất vì sở thích là những hoạt động thường xuyên hoặc là một phần tính cách của bạn. Ví dụ: I read books every night hoặc My hobby is painting. Nếu muốn nói về một sở thích bạn đã duy trì trong thời gian dài, bạn có thể dùng thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) như I have been playing the piano for 10 years.
Làm sao để làm cho bài viết về sở thích hấp dẫn hơn?
Để bài viết về sở thích của bạn hấp dẫn, hãy kết hợp các yếu tố sau: sử dụng từ vựng phong phú và các cấu trúc câu đa dạng, mô tả chi tiết hoạt động và cảm xúc của bạn khi thực hiện sở thích, nêu bật lợi ích mà sở thích đó mang lại, và kể một kỷ niệm hoặc câu chuyện ngắn liên quan. Thêm thắt cảm xúc và chi tiết cá nhân sẽ giúp bài viết có sức lay động hơn.
Làm thế nào để nói về sở thích trong phỏng vấn xin việc?
Khi nói về sở thích trong phỏng vấn xin việc, hãy chọn những hoạt động thể hiện được các kỹ năng mềm có ích cho công việc (ví dụ: teamwork, problem-solving, creativity, leadership). Hãy liên hệ sở thích của bạn với các phẩm chất mà nhà tuyển dụng đang tìm kiếm. Ví dụ, nếu bạn thích thể thao đồng đội, bạn có thể nói về việc nó giúp bạn phát triển kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp.
Có cách nào để mở rộng cuộc trò chuyện khi nói về sở thích không?
Sau khi giới thiệu sở thích của mình, bạn có thể đặt câu hỏi ngược lại cho người đối diện: “What about you? Do you have any interesting hobbies?” (Còn bạn thì sao? Bạn có sở thích thú vị nào không?) hoặc “What do you enjoy doing in your free time?” (Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?). Điều này khuyến khích đối phương chia sẻ và giúp cuộc trò chuyện trở nên tương tác hơn.
Tôi có nên nói về các sở thích “kỳ lạ” hoặc ít phổ biến không?
Hoàn toàn có thể! Việc nói về các sở thích độc đáo có thể khiến bạn trở nên thú vị hơn và tạo điểm nhấn. Tuy nhiên, hãy chuẩn bị sẵn sàng để giải thích chi tiết về sở thích đó và lý do bạn yêu thích nó. Đảm bảo bạn có thể diễn đạt rõ ràng bằng tiếng Anh để người nghe hiểu và không cảm thấy bối rối.
Để viết về sở thích bằng tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả, người học cần kết hợp nhuần nhuyễn các mẫu câu, từ vựng đa dạng và kỹ năng triển khai ý tưởng. Từ những cấu trúc đơn giản như “like” hay “enjoy” đến các cụm từ nâng cao hơn như “be keen on” hay “have a passion for”, mỗi cách diễn đạt đều mang lại sắc thái riêng, giúp bạn trình bày sở thích cá nhân một cách chân thật và lôi cuốn. Anh ngữ Oxford tin rằng với những kiến thức và hướng dẫn chi tiết trong bài viết này, bạn sẽ không chỉ vượt qua các kỳ thi mà còn tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp về chủ đề thú vị này.
