Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc hiểu rõ và vận dụng linh hoạt các từ ngữ quan trọng là chìa khóa để giao tiếp trôi chảy và tự tin. “Too” và “enough” là hai trạng từ và định lượng từ phổ biến, thường gây nhầm lẫn cho người học bởi ý nghĩa và vị trí đa dạng trong câu. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu phân tích ý nghĩa, cấu trúc, và cách sử dụng chính xác của “too” và “enough”, giúp bạn làm chủ ngữ pháp tiếng Anh một cách hiệu quả.

Xem Nội Dung Bài Viết

Hiểu Rõ Về “Too” Trong Ngữ Pháp Tiếng Anh

Từ “Too” trong tiếng Anh có thể mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng chủ yếu được sử dụng để diễn đạt sự bổ sung hoặc mức độ vượt quá. Việc nắm bắt cách dùng đa dạng của too sẽ giúp người học truyền đạt ý tưởng một cách chính xác hơn trong giao tiếp và viết lách. Đây là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản nhưng lại vô cùng quan trọng.

“Too” Với Ý Nghĩa Bổ Sung (Cũng/Nữa)

Một trong những cách dùng phổ biến nhất của từ “too” là để chỉ sự đồng thuận, sự tương đồng, hoặc thêm vào một ý kiến, hành động đã được nhắc đến. Trong trường hợp này, too thường được đặt ở cuối câu, có chức năng tương tự như “also” hoặc “as well”. Nó thể hiện rằng một chủ thể nào đó cũng chia sẻ đặc điểm, hành động, hoặc trạng thái với một chủ thể khác đã được đề cập.

Ví dụ cụ thể:

  • She loves reading books, and her brother enjoys it too. (Cô ấy thích đọc sách, và em trai cô ấy cũng thích.)
  • I can speak French, and I can speak English too. (Tôi có thể nói tiếng Pháp, và tôi cũng có thể nói tiếng Anh.)

“Too” Diễn Tả Mức Độ Vượt Quá Giới Hạn

Khi “too” mang ý nghĩa “quá” hoặc “hơn mức cần thiết”, nó thường đi kèm với một tính từ (adjective) hoặc trạng từ (adverb) để chỉ ra rằng một điều gì đó đạt đến một mức độ không mong muốn hoặc không thể chấp nhận được. Cách sử dụng này thường mang hàm ý tiêu cực, cho thấy có một vấn đề hoặc một trở ngại do mức độ quá cao của sự việc.

Chẳng hạn:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • The coffee is too hot to drink immediately. (Cà phê quá nóng để uống ngay lập tức.)
  • He drives too fast on busy streets. (Anh ấy lái xe quá nhanh trên những con phố đông đúc.)

Trong những ví dụ này, việc sử dụng too giúp nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái đó đã vượt qua giới hạn cho phép, dẫn đến sự bất tiện hoặc nguy hiểm. Sự tinh tế trong cách dùng này là điểm quan trọng để bạn diễn đạt đúng ý nghĩa trong các tình huống thực tế.

Các Cấu Trúc Phổ Biến Của “Too”

“Too” được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, mỗi cấu trúc lại mang một ý nghĩa và cách kết hợp riêng. Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng too một cách tự tin và chính xác.

Cấu Trúc “Too” Với Tính Từ (Adjective)

Cấu trúc phổ biến nhất khi “too” kết hợp với tính từ là để diễn tả một sự việc, tính chất nào đó “quá” đến mức gây ra hậu quả hoặc ngăn cản một hành động. Công thức tổng quát là S + be + too + Adj + (for sb) + to-inf…

Ví dụ minh họa:

  • The test was too difficult for the students to complete in an hour. (Bài kiểm tra quá khó đối với học sinh để hoàn thành trong một giờ.)
  • It’s too cold to go swimming today. (Hôm nay trời quá lạnh để đi bơi.)

Cấu trúc này cho thấy mức độ của tính từ đã vượt quá giới hạn chấp nhận được, làm cho một hành động không thể thực hiện được hoặc trở nên khó khăn.

Cấu Trúc “Too” Với Trạng Từ (Adverb)

Tương tự như tính từ, “too” cũng có thể đi kèm với trạng từ để chỉ ra rằng một hành động được thực hiện “quá” nhanh, “quá” chậm, “quá” ồn ào… Cấu trúc này thường là S + V + too + Adv + (for sb) + to-inf…

Ví dụ điển hình:

  • She speaks too quietly for the audience at the back to hear her clearly. (Cô ấy nói quá nhỏ khiến khán giả phía sau không thể nghe rõ.)
  • He arrived too late to catch the last train. (Anh ấy đến quá muộn để bắt chuyến tàu cuối cùng.)

Cấu trúc này mô tả hành động diễn ra với mức độ không phù hợp, dẫn đến kết quả tiêu cực.

Cấu Trúc “Too” Với Danh Từ (Noun)

Khi “too” đi với danh từ, nó thường sử dụng dưới dạng “too many” (với danh từ đếm được) hoặc “too much” (với danh từ không đếm được) để diễn tả số lượng “quá nhiều”. Công thức là S + V + too many/much + N + …

Lưu ý quan trọng là phân biệt giữa danh từ đếm được và không đếm được khi sử dụng “many” và “much”.

Ví dụ cụ thể:

  • There are too many cars on the road during rush hour, causing heavy traffic jams. (Có quá nhiều ô tô trên đường vào giờ cao điểm, gây ra tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng.)
  • He put too much sugar in his coffee, making it undrinkable. (Anh ấy cho quá nhiều đường vào cà phê, khiến nó không thể uống được.)

Trong trường hợp này, too manytoo much đều nhấn mạnh sự dư thừa về số lượng, thường gây ra vấn đề.

Sơ đồ minh họa cấu trúc ngữ pháp với Too trong tiếng AnhSơ đồ minh họa cấu trúc ngữ pháp với Too trong tiếng Anh

Khám Phá Cách Dùng “Enough” Hiệu Quả

Trái ngược với “too” thường mang ý nghĩa tiêu cực, “enough” lại diễn đạt sự “đủ” về số lượng hoặc mức độ, hàm ý rằng điều gì đó đã đạt được yêu cầu hoặc mục đích mong muốn. Việc sử dụng enough một cách chính xác là điều cần thiết để thể hiện sự đầy đủ, sự hài lòng, hoặc khả năng đáp ứng.

“Enough” Với Ý Nghĩa “Đủ” Mức Độ

“Enough” được sử dụng để chỉ rằng một lượng, mức độ, hoặc phẩm chất nào đó là vừa đủ cho một mục đích cụ thể, không quá nhiều cũng không quá ít. Nó mang một sắc thái tích cực hoặc trung tính, cho thấy mọi thứ đang ở trạng thái cân bằng hoặc có khả năng thực hiện được điều gì đó.

Ví dụ minh họa:

  • She has enough experience to handle this complex project. (Cô ấy có đủ kinh nghiệm để xử lý dự án phức tạp này.)
  • Is there enough light in the room for you to read comfortably? (Có đủ ánh sáng trong phòng để bạn đọc thoải mái không?)

Trong những trường hợp này, enough xác nhận rằng các điều kiện cần thiết đã được đáp ứng, cho phép hành động tiếp theo diễn ra một cách thuận lợi.

Các Cấu Trúc Quan Trọng Của “Enough”

Giống như “too”, “enough” cũng có các cấu trúc riêng khi kết hợp với các loại từ khác nhau, mỗi cấu trúc lại phục vụ một mục đích diễn đạt riêng biệt. Hiểu rõ những cấu trúc này là rất quan trọng để sử dụng enough một cách chính xác trong các tình huống giao tiếp đa dạng.

Cấu Trúc “Enough” Với Tính Từ

Khi “enough” đi kèm với tính từ, nó luôn đứng sau tính từ mà nó bổ nghĩa. Công thức là S + be + Adj + enough + (for sb) + to-inf… Cấu trúc này diễn tả rằng một người hay vật có đủ một phẩm chất nào đó để thực hiện một hành động cụ thể.

Ví dụ cụ thể:

  • The water in the pool is warm enough for children to swim safely. (Nước trong hồ bơi đủ ấm để trẻ em bơi lội an toàn.)
  • He is old enough to vote in the upcoming election. (Anh ấy đủ tuổi để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sắp tới.)

Điều quan trọng cần nhớ là vị trí của enough luôn đứng sau tính từ, đây là một điểm khác biệt so với “too”.

Cấu Trúc “Enough” Với Trạng Từ

Tương tự như tính từ, khi “enough” bổ nghĩa cho một trạng từ, nó cũng đứng sau trạng từ đó. Cấu trúc này có dạng S + V + Adv + enough + (for sb) + to-inf… Nó cho biết một hành động được thực hiện với mức độ “đủ” để đạt được một kết quả.

Ví dụ điển hình:

  • She ran fast enough to catch the departing bus. (Cô ấy chạy đủ nhanh để bắt kịp chuyến xe buýt đang khởi hành.)
  • He spoke clearly enough for everyone in the large hall to understand his presentation. (Anh ấy nói đủ rõ ràng để mọi người trong hội trường lớn đều hiểu bài thuyết trình của anh ấy.)

Vị trí của enough sau trạng từ là một quy tắc ngữ pháp cần được ghi nhớ kỹ.

Cấu Trúc “Enough” Với Động Từ

Mặc dù ít phổ biến hơn, “enough” cũng có thể đi trực tiếp với động từ để diễn tả rằng có đủ hành động được thực hiện. Tuy nhiên, trong đa số trường hợp, “enough” sẽ đi với một danh từ hoặc trạng từ liên quan đến động từ đó. Khi đi trực tiếp, thường theo cấu trúc S + V + enough + to-inf…

Ví dụ:

  • He didn’t study enough to pass the challenging exam. (Anh ấy đã không học đủ để vượt qua kỳ thi đầy thử thách.)
  • Did you sleep enough to feel refreshed this morning? (Bạn đã ngủ đủ giấc để cảm thấy sảng khoái sáng nay chưa?)

Cấu Trúc “Enough” Với Danh Từ

Khi “enough” đi với danh từ, nó luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Cấu trúc là S + V + enough + N + to-inf… Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng có đủ số lượng hoặc lượng của một vật gì đó.

Ví dụ cụ thể:

  • Do we have enough chairs in the room for all the guests attending the conference? (Chúng ta có đủ ghế trong phòng cho tất cả khách tham dự hội nghị không?)
  • There isn’t enough information for us to make a definitive decision yet. (Chưa có đủ thông tin để chúng ta đưa ra quyết định cuối cùng.)

Đây là một điểm khác biệt quan trọng nữa so với “too” (too much/many) và cũng cần được ghi nhớ.

Phân Biệt “Too” Và “Enough”: Những Khác Biệt Mấu Chốt

Mặc dù “too” và “enough” đều liên quan đến việc xác định mức độ hoặc số lượng, chúng mang ý nghĩa đối lập và có vị trí ngữ pháp khác nhau. Việc nắm rõ sự phân biệt này là cực kỳ quan trọng để tránh nhầm lẫn và diễn đạt ý tưởng một cách chính xác trong tiếng Anh.

Điểm Tương Đồng Giữa “Too” Và “Enough”

Cả “too” và “enough” đều là những từ dùng để biểu thị mức độ hoặc số lượng của một điều gì đó. Cả hai từ này đều có thể đi kèm với tính từ (adjective), trạng từ (adverb), và danh từ (noun) để bổ sung ý nghĩa cho câu. Mục đích chung của chúng là giúp người nói hoặc người viết diễn tả sự đánh giá về một thuộc tính hoặc một hành động, làm cho câu văn trở nên rõ ràng và cụ thể hơn. Hơn nữa, chúng thường xuất hiện trong các cấu trúc có “to-infinitive” để chỉ mục đích hoặc kết quả.

Ví dụ về sự tương đồng trong cấu trúc “to-infinitive”:

  • The box is too heavy to lift. (Cái hộp quá nặng để nâng.)
  • The box is light enough to lift. (Cái hộp đủ nhẹ để nâng.)

Trong cả hai trường hợp, chúng ta thấy một mối quan hệ giữa mức độ của một tính chất và khả năng thực hiện một hành động.

Bảng So Sánh Chi Tiết “Too” Và “Enough”

Để hình dung rõ hơn sự khác biệt giữa hai từ này, bảng dưới đây sẽ tóm tắt những điểm chính:

Tiêu chí “Too” “Enough”
Ý nghĩa chính Quá mức, vượt quá giới hạn Đủ, vừa đủ, đạt yêu cầu
Tính chất cảm xúc Thường mang nghĩa tiêu cực, gây ra vấn đề, sự không hài lòng Thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính, đạt được mục đích
Vị trí với Tính từ/Trạng từ Trước tính từ/trạng từ (e.g., too hot, too quickly) Sau tính từ/trạng từ (e.g., hot enough, quickly enough)
Vị trí với Danh từ Trước “many/much” (e.g., too many books, too much water) Trước danh từ (e.g., enough books, enough water)
Ứng dụng phổ biến Diễn tả trở ngại, sự khó chịu, vượt quá khả năng Diễn tả sự đầy đủ, khả năng, sự sẵn sàng

Mẹo Nhỏ Để Nhớ Vị Trí Của “Too” và “Enough”

Một mẹo đơn giản để ghi nhớ vị trí của tooenough là hình dung về cách chúng hoạt động như một “hàng rào” ngữ pháp.

  • Với “too”, nó đứng trước tính từ/trạng từ, giống như một rào cản ngăn cản bạn tiến vào (quá mức). Ví dụ: “It’s too hot.” (Nóng quá, không vào được).
  • Với “enough”, nó đứng sau tính từ/trạng từ, giống như một dấu hiệu cho biết bạn đã đi đủ xa để đạt được mục tiêu (đủ). Ví dụ: “It’s hot enough.” (Đủ nóng rồi, có thể làm gì đó).

Về danh từ: “too” đi với “many/much” để chỉ “quá nhiều” (too many/much N), còn “enough” lại đứng trực tiếp trước danh từ (enough N) để chỉ “đủ số lượng”. Việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ cụ thể sẽ giúp củng cố kiến thức này.

Các Cấu Trúc Đồng Nghĩa Và Tương Đương Với “Too” và “Enough”

Trong tiếng Anh, việc sử dụng các từ và cấu trúc đồng nghĩa không chỉ giúp câu văn phong phú hơn mà còn thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt. Đối với “too” và “enough”, có một số cách diễn đạt khác mang ý nghĩa tương tự mà bạn có thể áp dụng.

Cấu Trúc Thay Thế Cho “Enough”

Để diễn đạt ý nghĩa “đủ” hoặc “dư thừa” một cách đa dạng hơn, bạn có thể cân nhắc sử dụng các từ và cụm từ sau:

“Sufficient”: Sự Đầy Đủ Chính Thức

“Sufficient” là một tính từ mang ý nghĩa “đủ” hoặc “đầy đủ”, thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc trong các ngữ cảnh học thuật, pháp lý. Nó là từ đồng nghĩa trực tiếp với “enough” nhưng mang tính chất chính thức hơn.

Cấu trúc: S + V + sufficient + N + to-inf…

Ví dụ:

  • The company has sufficient resources to expand its operations globally. (Công ty có đủ nguồn lực để mở rộng hoạt động ra toàn cầu.)
  • Is the evidence sufficient to prove his innocence? (Bằng chứng có đủ để chứng minh sự vô tội của anh ta không?)

“Plenty of”: Sự Dư Dả Thân Mật

“Plenty of” là một cụm từ mang ý nghĩa “đủ” hoặc “rất nhiều”, thường được dùng trong văn phong thân mật, giao tiếp hàng ngày. Nó không chỉ ám chỉ sự đủ mà còn có thể gợi ý sự dư thừa, cho thấy không có sự thiếu hụt.

Cấu trúc: S + V + plenty of + N + to-inf…

Ví dụ:

  • Don’t rush, there’s plenty of time to finish the assignment before the deadline. (Đừng vội, có rất nhiều thời gian để hoàn thành bài tập trước thời hạn.)
  • We prepared plenty of food for everyone at the party. (Chúng tôi đã chuẩn bị rất nhiều thức ăn cho mọi người trong bữa tiệc.)

“Ample”: Vượt Hơn Mức Cần Thiết

“Ample” là một tính từ có nghĩa là “rộng rãi, dư dật, phong phú”. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn “enough”, ám chỉ rằng không chỉ đủ mà còn có nhiều hơn mức cần thiết, mang lại sự thoải mái hoặc sự tự tin.

Cấu trúc: S + V + ample + N + to-inf…

Ví dụ:

  • The new office provides ample space for all employees to work comfortably. (Văn phòng mới cung cấp không gian rộng rãi cho tất cả nhân viên làm việc thoải mái.)
  • They were given ample opportunity to present their case. (Họ được trao rất nhiều cơ hội để trình bày vụ việc của mình.)

Cấu Trúc Tương Đương Với “Too”

Để diễn đạt ý nghĩa “quá mức” hoặc “đến nỗi mà” một cách phong phú hơn, bạn có thể tham khảo các cấu trúc sau:

Cấu Trúc “So… That”: Nhấn Mạnh Kết Quả

Cấu trúc “so… that” được sử dụng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ hoặc trạng từ, dẫn đến một kết quả cụ thể. Cấu trúc này rất hữu ích khi bạn muốn giải thích lý do hoặc hậu quả của một tình trạng “quá mức”.

Cấu trúc: S + be + so + adj/adv + that + clause

Ví dụ:

  • The sun was so bright that we had to wear sunglasses. (Mặt trời quá chói đến nỗi chúng tôi phải đeo kính râm.)
  • He spoke so softly that nobody could hear his instructions. (Anh ấy nói quá nhỏ đến nỗi không ai có thể nghe được hướng dẫn của anh ấy.)

Cấu Trúc “Such… That”: Mô Tả Bản Chất Danh Từ

Cấu trúc “such… that” tương tự như “so… that” nhưng được dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc tính chất của một danh từ, dẫn đến một kết quả nhất định. Nó thường đi kèm với cụm danh từ.

Cấu trúc: S + be + such + (a/an) + adj + N + that + clause

Ví dụ:

  • It was such a boring movie that many people left halfway through. (Đó là một bộ phim chán đến nỗi nhiều người đã bỏ về giữa chừng.)
  • She has such a beautiful voice that she often wins singing competitions. (Cô ấy có một giọng hát quá hay đến nỗi cô ấy thường giành chiến thắng trong các cuộc thi hát.)

Cấu Trúc Với “Excessively”: Mức Độ Tiêu Cực

“Excessively” là một trạng từ có nghĩa là “quá mức, cực độ, thái quá”. Từ này thường được sử dụng để chỉ một mức độ vượt quá giới hạn hợp lý, mang hàm ý tiêu cực, tương tự như “too” khi nó diễn tả sự khó chịu.

Cấu trúc: S + be + excessively + Adj/Adv (hoặc S + V + excessively)

Ví dụ:

  • The new policy was excessively complicated, causing confusion among employees. (Chính sách mới quá phức tạp, gây ra sự bối rối cho nhân viên.)
  • He worries excessively about trivial matters. (Anh ấy lo lắng quá mức về những vấn đề nhỏ nhặt.)

Các ví dụ minh họa cách sử dụng Too với tính từ, trạng từ và danh từCác ví dụ minh họa cách sử dụng Too với tính từ, trạng từ và danh từ

Bài Tập Vận Dụng: Kiểm Tra Kiến Thức Về “Too” Và “Enough”

Để củng cố kiến thức về cách dùng tooenough, hãy cùng thực hành với các bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ cấu trúc và vận dụng linh hoạt trong các tình huống thực tế.

Bài tập 1: Điền “enough” hoặc “too” vào chỗ trống sao cho phù hợp với ngữ cảnh của câu.

  1. The room isn’t big ______ for all the guests to sit comfortably.
  2. She was ______ tired to continue working on the report late into the night.
  3. He didn’t study ______ to pass the challenging advanced mathematics exam.
  4. The coffee is ______ hot to drink immediately without burning your tongue.
  5. We don’t have ______ chairs for everyone to sit down during the meeting, we need more.
  6. The music is ______ loud for me to concentrate on my studies in the library.
  7. This shirt isn’t big ______ for me to wear comfortably; it feels very tight.
  8. We had ______ time to finish the project before the strict deadline, so we managed it.
  9. I’ve eaten ______ much food at the buffet; I feel sick now and can barely move.
  10. Are you strong ______ to lift that heavy box by yourself, or do you need help?

Bài tập 2: Sắp xếp những từ dưới đây thành một câu hoàn chỉnh, sử dụng “too” hoặc “enough” một cách chính xác. Chọn đáp án đúng.

  1. cake/ this/ delicious/ enough/ not/ is/ to serve at the party
    A. This cake is delicious not enough to serve at the party.
    B. This cake is not delicious enough to serve at the party.
    C. Not enough is this cake delicious to serve at the party.

  2. fast/ she/ walk/ enough/ can’t/ to catch the bus/ in the morning
    A. She can’t walk fast enough to catch the bus in the morning.
    B. She enough fast can’t walk to catch the bus in the morning.
    C. Fast enough can’t she walk to catch the bus in the morning.

  3. too/ heavy/ this/ to lift/ box/ is/ for him/ without help
    A. This too heavy box is to lift for him without help.
    B. This box is too heavy for him to lift without help.
    C. This is too heavy box to lift for him without help.

  4. enough/ is/ big/ not/ this/ room/ for all of us/ to fit comfortably
    A. This room is not enough big for all of us to fit comfortably.
    B. This is not big enough room for all of us to fit comfortably.
    C. This room is not big enough for all of us to fit comfortably.

Bài tập 3: Viết lại câu có chứa “enough” hoặc “too” sao cho nghĩa của câu không đổi.

  1. The water is very hot, and I can’t drink it.
    → The water is …………………………………………..
  2. The car is very expensive, and Jasmine can’t afford it.
    → The car is …………………………………………….
  3. The table is very small for all of the students to sit.
    → The table isn’t ………………………………………..
  4. The test was very difficult, and he couldn’t complete it.
    → The test was ………………………………………….
  5. The coffee is very weak, and it doesn’t taste good.
    → The coffee isn’t ………………………………………..
  6. It’s very dark outside; we can’t see anything.
    → It’s ……………………………………………….
  7. The suitcase is very heavy, and I can’t carry it.
    → The suitcase is ………………………………………
  8. The movie is very boring, and I don’t want to continue watching it.
    → The movie is ………………………………………….
  9. He is very tall to fit in that small car.
    → He is ………………………………………………..
  10. The house is big, and it can accommodate everyone comfortably.
    → The house is …………………………………………..

Đáp án

Bài tập 1:

  1. enough
  2. too
  3. enough
  4. too
  5. enough
  6. too
  7. enough
  8. enough
  9. too
  10. enough

Bài tập 2:

  1. B
  2. A
  3. B
  4. C

Bài tập 3:

  1. The water is too hot for me to drink.
  2. The car is too expensive for Jasmine to afford.
  3. The table isn’t big enough for all of the students to sit.
  4. The test was too difficult for him to complete.
  5. The coffee isn’t strong enough to taste good.
  6. It’s too dark to see anything.
  7. The suitcase is too heavy for me to carry.
  8. The movie is too boring to continue watching.
  9. He is too tall to fit in that small car.
  10. The house is big enough to accommodate everyone comfortably.

Giải Đáp Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Việc nắm vững cách dùng “too” và “enough” thường gây ra nhiều thắc mắc cho người học tiếng Anh. Dưới đây là tổng hợp một số câu hỏi thường gặp cùng lời giải đáp chi tiết, giúp bạn làm rõ mọi vấn đề liên quan đến hai từ quan trọng này.

1. “Too” và “enough” khác nhau về ý nghĩa cơ bản như thế nào?
“Too” diễn tả một mức độ hoặc số lượng vượt quá giới hạn cho phép, thường mang hàm ý tiêu cực (quá nhiều, quá mức). Ngược lại, “enough” chỉ ra rằng một mức độ hoặc số lượng là vừa đủ, đạt yêu cầu hoặc mục đích mong muốn, thường mang hàm ý tích cực hoặc trung tính (đủ, vừa đủ).

2. Làm thế nào để nhớ vị trí của “too” và “enough” với tính từ và trạng từ?
Hãy nhớ quy tắc “Too” đứng trước tính từ/trạng từ (Too + Adj/Adv), còn “Enough” đứng sau tính từ/trạng từ (Adj/Adv + Enough). Ví dụ: “too hot” nhưng “hot enough”.

3. Khi nào dùng “too many” và khi nào dùng “too much”?
“Too many” được dùng với danh từ đếm được (countable nouns) để chỉ số lượng quá nhiều. Ví dụ: “too many books”, “too many people”. “Too much” được dùng với danh từ không đếm được (uncountable nouns) để chỉ lượng quá nhiều. Ví dụ: “too much water”, “too much information”.

4. “Enough” có thể đi với động từ không?
Có, “enough” có thể đi với động từ, thường trong cấu trúc “V + enough + to-infinitive”. Ví dụ: “He didn’t sleep enough to feel refreshed.” Tuy nhiên, phổ biến hơn là nó đi kèm với danh từ (trước danh từ) hoặc tính từ/trạng từ (sau tính từ/trạng từ).

5. Có thể dùng “too” hoặc “enough” trong câu phủ định không?
Có, cả hai đều có thể dùng trong câu phủ định. “Too” trong câu phủ định thường vẫn giữ ý nghĩa “quá”, ví dụ: “It’s not too cold to go outside.” (Không quá lạnh để ra ngoài). “Enough” trong câu phủ định thường chỉ sự thiếu hụt. Ví dụ: “She doesn’t have enough money.” (Cô ấy không có đủ tiền.)

6. “So… that” và “too… to” có gì giống và khác nhau?
Cả hai cấu trúc đều diễn tả nguyên nhân – kết quả. “So… that” nhấn mạnh mức độ (so + adj/adv) dẫn đến một kết quả cụ thể. “Too… to” nhấn mạnh một mức độ “quá” (too + adj/adv) đến nỗi không thể thực hiện được hành động (to-infinitive).
Ví dụ: “He was so tired that he couldn’t walk.” (Anh ấy mệt đến nỗi không thể đi được.) và “He was too tired to walk.” (Anh ấy quá mệt để đi được.) Cả hai đều có nghĩa tương đương.

7. “Enough” có thể đứng một mình không?
Có, “enough” có thể đứng một mình khi danh từ đã được hiểu từ ngữ cảnh. Ví dụ: “Would you like some more tea?” “No thanks, I’ve had enough.” (Không, cảm ơn, tôi đã uống đủ rồi.)

8. Có từ đồng nghĩa nào phổ biến cho “enough” không?
Ngoài “enough”, bạn có thể dùng “sufficient” (trang trọng hơn), “plenty of” (thân mật, chỉ sự dư dả), và “ample” (chỉ sự rộng rãi, nhiều hơn cần thiết).

9. “Too” và “enough” có thể được dùng với danh từ số ít không đếm được không?
“Too much” được dùng với danh từ không đếm được (ví dụ: too much water). “Enough” được dùng với danh từ không đếm được (ví dụ: enough water).

10. Có cần lưu ý gì khi sử dụng “too” và “enough” trong các câu điều kiện không?
Trong câu điều kiện, “too” và “enough” vẫn tuân theo quy tắc vị trí và ý nghĩa của chúng. Ví dụ: “If it’s too cold, we won’t go out.” (Nếu trời quá lạnh, chúng ta sẽ không ra ngoài.) “If you have enough time, please help me.” (Nếu bạn có đủ thời gian, xin hãy giúp tôi.)

Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về cách sử dụng “too” và “enough” trong tiếng Anh, từ ý nghĩa, cấu trúc cho đến các điểm phân biệt và cấu trúc tương đương. Việc luyện tập thường xuyên và áp dụng vào các tình huống giao tiếp thực tế sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức này. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh, chúc bạn học tập hiệu quả và đạt được nhiều thành công.