Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc làm chủ cách diễn đạt và hiểu thứ ngày tháng năm tiếng Anh là một kỹ năng cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Đây không chỉ là kiến thức ngữ pháp cần thiết mà còn là chìa khóa để giao tiếp trôi chảy và chính xác trong nhiều tình huống đời sống hàng ngày, từ lịch hẹn công việc đến việc kể chuyện về các sự kiện đã qua. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp người học dễ dàng nắm bắt các quy tắc về thứ ngày tháng năm trong tiếng Anh.
Thứ, Ngày, Tháng, Năm Tiếng Anh: Từ Vựng Cốt Lõi
Để có thể diễn đạt thời gian tiếng Anh một cách tự tin, việc đầu tiên là nắm vững các từ vựng cơ bản. Mỗi đơn vị thời gian như ngày, tháng, năm đều có những quy tắc phát âm và cách viết riêng biệt, đôi khi còn đi kèm với các giới từ cụ thể. Hiểu rõ những nền tảng này sẽ giúp bạn xây dựng được vốn từ vựng vững chắc và áp dụng chính xác vào các ngữ cảnh khác nhau.
Các Ngày Trong Tuần Và Cách Dùng Giới Từ “On”
Tiếng Anh có bảy ngày trong tuần, và mỗi ngày đều có tên gọi riêng biệt. Điều quan trọng cần nhớ là tất cả các ngày trong tuần đều được viết hoa chữ cái đầu tiên. Khi muốn nói về một sự kiện xảy ra vào một ngày cụ thể trong tuần, chúng ta thường sử dụng giới từ “on”.
| Thứ | Tiếng Anh | Phiên âm | Viết tắt |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Monday | /ˈmʌndeɪ/ | Mon |
| Thứ 3 | Tuesday | /ˈtjuːzdeɪ/ | Tue |
| Thứ 4 | Wednesday | /ˈwenzdeɪ/ | Wed |
| Thứ 5 | Thursday | /ˈθɜːzdeɪ/ | Thu |
| Thứ 6 | Friday | /ˈfraɪdeɪ/ | Fri |
| Thứ 7 | Saturday | /ˈsætədeɪ/ | Sat |
| Chủ nhật | Sunday | /ˈsʌndeɪ/ | Sun |
Giới từ “on” được dùng để chỉ các ngày cụ thể. Chẳng hạn, chúng ta nói “on Monday” hoặc “on my birthday”. Việc này giúp định vị chính xác thời điểm xảy ra hành động hoặc sự kiện. Ví dụ, nếu bạn muốn nói “Lớp học này diễn ra vào thứ 6 hàng tuần”, bạn sẽ nói “This class takes place on Friday every week.” Hay khi hỏi “Bạn thường làm gì vào ngày Chủ Nhật?”, câu trả lời sẽ là “What do you usually do on Sunday?”. Nắm vững cách dùng “on” với các ngày sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và tự nhiên hơn.
Biểu đồ các ngày trong tuần trong tiếng Anh với cách viết tắt
Ngày Trong Tháng Và Quy Tắc Số Thứ Tự
Khi đọc và viết ngày trong tháng, tiếng Anh không sử dụng số đếm thông thường mà dùng số thứ tự. Điều này có nghĩa là thay vì “one”, “two”, chúng ta sẽ dùng “first”, “second”, “third”, v.v. Việc thêm các hậu tố như “st”, “nd”, “rd”, “th” vào sau các con số là bắt buộc để biến chúng thành số thứ tự.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Khám Phá Ngành Ngôn Ngữ Anh: Mã Ngành 7220201 và Con Đường Sự Nghiệp
- Nâng cao kỹ năng với Bài tập Multiple Choice IELTS Listening
- Cẩm Nang Ngữ Pháp và Từ Vựng Tiếng Anh 11 Unit 6 Hiệu Quả
- Nâng Cao Kỹ Năng Tiếng Anh Cho Thế Giới Công Việc
- Giải Mã **Plan Là Gì**: Cách Dùng Chuẩn Xác Trong Tiếng Anh
| Ngày | Tiếng Anh | Viết tắt |
|---|---|---|
| Ngày 1 | The first | 1st |
| Ngày 2 | The second | 2nd |
| Ngày 3 | The third | 3rd |
| Ngày 4 | The fourth | 4th |
| Ngày 10 | The tenth | 10th |
| Ngày 21 | The twenty-first | 21st |
| Ngày 30 | The thirtieth | 30th |
Các ngày có số đuôi là 1, 2, 3 (trừ 11, 12, 13) sẽ có hậu tố tương ứng là “st”, “nd”, “rd”. Ví dụ, “21st” (twenty-first), “22nd” (twenty-second), “23rd” (twenty-third). Các ngày còn lại, bao gồm cả 11, 12, 13, đều dùng hậu tố “th”. Tương tự như các ngày trong tuần, giới từ “on” cũng được sử dụng khi đề cập đến một ngày cụ thể trong tháng. Ví dụ: “Her birthday is on the 2nd of June.” hoặc “School starts on the 10th of September.” Việc này giúp người nghe biết chính xác ngày mà sự kiện diễn ra.
Tháng Trong Năm Và Cách Kết Hợp Giới Từ “In”
Tiếng Anh có mười hai tháng trong năm, mỗi tháng mang một tên gọi riêng và cũng được viết hoa chữ cái đầu tiên. Đối với các tháng, chúng ta sử dụng giới từ “in” khi muốn chỉ một sự việc xảy ra trong tháng đó. Đây là một quy tắc ngữ pháp quan trọng cần ghi nhớ để diễn đạt chính xác thời gian trong tiếng Anh.
| Tháng | Tiếng Anh | Phiên âm | Viết tắt |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | January | /ˈdʒænjuəri/ | Jan |
| Tháng 2 | February | /ˈfebruəri/ | Feb |
| Tháng 3 | March | /mɑːtʃ/ | Mar |
| Tháng 4 | April | /ˈeɪprəl/ | Apr |
| Tháng 5 | May | /meɪ/ | May |
| Tháng 6 | June | /dʒuːn/ | June |
| Tháng 7 | July | /dʒuˈlaɪ/ | Jul |
| Tháng 8 | August | /ɔːˈɡʌst/ | Aug |
| Tháng 9 | September | /sepˈtembə(r)/ | Sep |
| Tháng 10 | October | /ɒkˈtəʊbə(r)/ | Oct |
| Tháng 11 | November | /nəʊˈvembə(r)/ | Nov |
| Tháng 12 | December | /dɪˈsembə(r)/ | Dec |
Giới từ “in” thường được dùng với các khoảng thời gian lớn hơn như tháng, mùa, hoặc năm. Ví dụ, để nói “Trời thường mưa rất nhiều vào tháng 7 ở đây”, bạn sẽ nói “It often rains a lot in July here.” Hoặc “Sinh nhật tôi vào tháng 5” được diễn đạt là “My birthday is in May.” Việc sử dụng đúng giới từ “in” không chỉ giúp câu văn chính xác mà còn thể hiện sự thành thạo trong việc diễn đạt thời gian tiếng Anh.
Hình ảnh minh họa các tháng trong năm tiếng Anh và quy tắc phát âm
Cách Đọc Năm Theo Chuẩn Anh-Mỹ Và Anh-Anh
Việc đọc năm trong tiếng Anh có một số quy tắc riêng biệt, đặc biệt là đối với các năm trước và sau năm 2000. Nhìn chung, có hai cách đọc phổ biến mà người học cần nắm vững để phát âm chính xác và tự nhiên. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt thứ ngày tháng năm tiếng Anh một cách hoàn chỉnh.
Cách 1: Đọc như số có nhiều chữ số
Đây là cách phổ biến cho các năm từ 2000 trở đi. Ví dụ:
- 2021: Two thousand and twenty-one
- 2003: Two thousand and three
- 2000: Two thousand
Đối với các năm có ba chữ số, chúng ta đọc như số hàng trăm: - 938: Nine hundred and thirty-eight
- 188: One hundred and eighty-eight
Cách 2: Chia làm 2 phần (đối với năm có 4 chữ số)
Cách này thường áp dụng cho các năm từ 1900 đến 1999, hoặc đôi khi cả các năm từ 2000 trở đi trong văn nói thân mật. Chúng ta chia năm thành hai cặp số và đọc từng cặp một.
- 2022: Twenty twenty-two
- 2017: Twenty seventeen
- 1968: Nineteen sixty-eight
- 1881: Eighteen eighty-one
Giới từ “in” cũng là giới từ đi kèm với năm khi đề cập đến một sự kiện xảy ra trong năm đó. Ví dụ: “There was a historic tsunami in Japan in 2002.” (Có một trận sóng thần lịch sử ở Nhật Bản vào năm 2002.) Hay “This new policy will take effect in 2023.” (Chính sách mới này sẽ có hiệu lực vào năm 2023.) Nắm vững các quy tắc đọc và giới từ đi kèm năm sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đề cập đến các mốc thời gian trong tiếng Anh.
Định Dạng Viết Và Đọc Thứ Ngày Tháng Năm Tiếng Anh Chuẩn
Khi viết và phát âm thứ ngày tháng năm trong tiếng Anh, có hai phong cách chính là Anh-Anh (British English) và Anh-Mỹ (American English). Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai định dạng này là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn, đặc biệt trong các văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người bản xứ từ các vùng miền khác nhau. Sự tinh tế trong việc sử dụng đúng định dạng là một phần thể hiện sự thành thạo tiếng Anh.
Định Dạng Anh-Anh (British English) Chi Tiết
Phong cách Anh-Anh thường ưu tiên thứ tự ngày, tháng, rồi đến năm. Đây là cách mà nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm Việt Nam, cũng thường sử dụng trong việc ghi ngày tháng.
Công thức viết:
Thứ, dd/mm/yyyy
Hoặc Thứ, dd Month, yyyy (với ngày có hậu tố)
Ví dụ:
Friday, 23rd September, 1955Monday, 10th March, 1999Sunday, 1st January, 2023
Công thức đọc:
Thứ + the + số thứ tự của ngày (of) + tháng + năm
Ví dụ cách đọc:
Friday, the twenty-third of September, nineteen fifty-fiveMonday, the tenth of March, nineteen ninety-nineSunday, the first of January, two thousand and twenty-three
Lưu ý rằng từ “the” và “of” thường được lược bỏ trong văn viết nhưng vẫn được phát âm trong văn nói, đặc biệt khi nhấn mạnh tính trang trọng hoặc rõ ràng. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp người học tự tin hơn khi viết và đọc thứ ngày tháng năm tiếng Anh theo chuẩn Anh-Anh.
Định Dạng Anh-Mỹ (American English) Phổ Biến
Ngược lại với Anh-Anh, phong cách Anh-Mỹ thường đặt tháng lên trước ngày, rồi mới đến năm. Đây là định dạng rất phổ biến ở Bắc Mỹ và là điểm khác biệt chính mà người học cần lưu ý.
Công thức viết:
Thứ, mm/dd/yyyy
Hoặc Thứ, Month dd, yyyy (với ngày có hậu tố hoặc không)
Ví dụ:
Tuesday, April 14th, 2007Saturday, October 2nd, 2020Wednesday, January 5, 2024
Công thức đọc:
Thứ + tháng + (the) số thứ tự của ngày + năm
Ví dụ cách đọc:
Tuesday, April the fourteenth, two thousand and sevenSaturday, October the second, two thousand and twentyWednesday, January the fifth, two thousand and twenty-four
Cần lưu ý rằng trong văn nói, từ “the” trước ngày có thể được lược bỏ trong nhiều trường hợp, đặc biệt là trong giao tiếp không trang trọng. Nắm vững định dạng này giúp người học không bị bối rối khi đọc các tài liệu hoặc giao tiếp với người nói tiếng Anh theo phong cách Mỹ.
Công thức viết và đọc thứ ngày tháng năm tiếng Anh theo chuẩn Anh-Anh và Anh-Mỹ
So Sánh Các Quy Tắc Viết Và Đọc
Sự khác biệt cơ bản giữa hai phong cách nằm ở thứ tự của ngày và tháng. Bảng dưới đây tóm tắt lại điểm khác biệt chính này để người học dễ dàng hình dung và ghi nhớ.
| Văn phong | Công thức viết | Công thức đọc |
|---|---|---|
| Anh-Anh | Thứ, dd/mm/yyyy | Thứ + the + số thứ tự của ngày (of) + tháng + năm |
| Anh-Mỹ | Thứ, mm/dd/yyyy | Thứ + tháng + (the) số thứ tự của ngày + năm |
Việc nắm rõ sự khác biệt này không chỉ giúp bạn viết và đọc chính xác mà còn tránh được những hiểu lầm không đáng có, ví dụ như nhầm lẫn ngày 2 tháng 12 với ngày 12 tháng 2 khi chỉ nhìn vào định dạng số (12/02). Luôn xác định rõ đối tượng giao tiếp hoặc loại tài liệu bạn đang đọc để lựa chọn hoặc hiểu đúng định dạng ngày tháng năm tiếng Anh.
Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Định Dạng Ngày Tháng
Trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các văn bản không chính thức, đôi khi người ta có thể lược bỏ ngày trong tuần hoặc cả giới từ “the” và “of”. Tuy nhiên, trong các văn bản trang trọng, hợp đồng, hoặc tài liệu pháp lý, việc sử dụng đầy đủ và chính xác định dạng là bắt buộc để tránh mọi sự mơ hồ. Ví dụ, một cuộc họp quan trọng có thể được lên lịch vào “Friday, October 26th, 2024” thay vì chỉ “Oct 26, 2024”. Luôn cân nhắc ngữ cảnh để lựa chọn cách diễn đạt phù hợp nhất.
Giới Từ Thời Gian Liên Quan Đến Thứ Ngày Tháng Năm
Ngoài các giới từ “on” và “in” đã được đề cập, giới từ “at” cũng là một phần quan trọng khi nói về thời gian trong tiếng Anh. Việc phân biệt và sử dụng đúng các giới từ này là chìa khóa để diễn đạt ý nghĩa chính xác, đặc biệt là khi bạn muốn chỉ ra một mốc thời gian cụ thể hoặc một khoảng thời gian rộng hơn.
Khác Biệt Giữa “On”, “In”, “At” Trong Ngữ Cảnh Thời Gian
- “On”: Dùng cho các ngày cụ thể trong tuần, các ngày trong tháng, hoặc các ngày lễ có kèm chữ “Day”.
- Ví dụ: on Monday (vào thứ Hai), on May 1st (vào ngày 1 tháng 5), on Christmas Day (vào ngày Giáng Sinh).
- “In”: Dùng cho các khoảng thời gian lớn hơn như tháng, năm, mùa, hoặc các thế kỷ.
- Ví dụ: in July (vào tháng 7), in 2025 (vào năm 2025), in summer (vào mùa hè), in the 21st century (vào thế kỷ 21).
- “At”: Dùng cho các thời điểm chính xác trong ngày hoặc các dịp lễ không có chữ “Day” đi kèm.
- Ví dụ: at 7 PM (vào 7 giờ tối), at midnight (vào nửa đêm), at Christmas (vào dịp Giáng Sinh), at the weekend (vào cuối tuần – phổ biến ở Anh-Anh).
Việc hiểu rõ và áp dụng đúng các giới từ này sẽ giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên và chính xác hơn, tránh được những lỗi ngữ pháp cơ bản khi diễn đạt thứ ngày tháng năm tiếng Anh.
Mở Rộng Từ Vựng Về Khái Niệm Thời Gian
Ngoài các ngày, tháng, năm cụ thể, tiếng Anh còn có nhiều từ vựng để diễn đạt các khái niệm thời gian khác nhau, từ các đơn vị lớn hơn như thập kỷ, thế kỷ cho đến các đơn vị nhỏ hơn hoặc các mùa trong năm. Việc nắm vững những từ này sẽ làm phong phú thêm khả năng diễn đạt thời gian tiếng Anh của bạn.
Các Đơn Vị Thời Gian Lớn Và Nhỏ Hơn
Bên cạnh ngày, tháng, năm, tiếng Anh còn có các từ chỉ các đơn vị thời gian khác như tuần, thập kỷ, thế kỷ, thiên niên kỷ. Việc biết các từ này giúp bạn diễn đạt những khoảng thời gian dài hơn hoặc ngắn hơn một cách linh hoạt.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| A fortnight (n) | /ˈfɔːtnaɪt/ | 2 tuần; nửa tháng |
| A decade (n) | /ˈdekeɪd/ | một thập kỷ (10 năm) |
| A century (n) | /ˈsentʃəri/ | một thế kỷ (100 năm) |
| A millennium (n) | /mɪˈleniəm/ | một thiên niên kỷ (1000 năm) |
| Daily/monthly/yearly/annually (adv.) | – | hàng ngày/tháng/năm |
| On/at the weekend | – | vào cuối tuần |
| Every day/month/year | – | mỗi ngày/tháng/năm |
Những từ này rất hữu ích khi bạn muốn mô tả tần suất hoặc khoảng thời gian kéo dài của một sự kiện, ví dụ: “The project will last a fortnight.” (Dự án sẽ kéo dài hai tuần.) hoặc “This company has been operating for a decade.” (Công ty này đã hoạt động được một thập kỷ.)
Mùa Trong Năm Và Cách Diễn Đạt
Tiếng Anh cũng có bốn mùa rõ rệt, mỗi mùa mang một đặc trưng và tên gọi riêng. Khi nhắc đến các mùa, chúng ta thường sử dụng giới từ “in”.
| Mùa | Tiếng Anh | Phiên âm |
|---|---|---|
| Mùa xuân | Spring | /sprɪŋ/ |
| Mùa hè | Summer | /ˈsʌmə(r)/ |
| Mùa thu | Autumn | /ˈɔːtəm/ |
| Mùa đông | Winter | /ˈwɪntə(r)/ |
Ở Bắc Mỹ, mùa thu thường được gọi là “Fall” thay vì “Autumn”. Ví dụ: “The flowers bloom in spring.” (Hoa nở vào mùa xuân.) hoặc “It often snows in winter.” (Trời thường có tuyết vào mùa đông.) Nắm vững từ vựng về mùa giúp bạn mô tả thời tiết và các hoạt động theo mùa một cách tự nhiên hơn.
Các Lỗi Thường Gặp Và Mẹo Khắc Phục Khi Học Ngày Tháng Năm Tiếng Anh
Mặc dù có vẻ đơn giản, nhưng việc sử dụng thứ ngày tháng năm tiếng Anh vẫn thường khiến người học mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và khắc phục những sai lầm này sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể kỹ năng giao tiếp và viết tiếng Anh của mình, đặc biệt là trong việc diễn đạt chính xác thời gian.
Sai Lầm Phổ Biến Về Thứ Tự Ngày Tháng
Lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa định dạng ngày/tháng của Anh-Anh (dd/mm/yyyy) và Anh-Mỹ (mm/dd/yyyy). Điều này có thể dẫn đến hiểu lầm nghiêm trọng trong các giao dịch, lịch hẹn, hoặc tài liệu quan trọng. Ví dụ, “03/04/2024” có thể được hiểu là ngày 3 tháng 4 (Anh-Anh) hoặc ngày 4 tháng 3 (Anh-Mỹ).
Mẹo khắc phục: Luôn làm rõ định dạng bạn đang sử dụng, đặc biệt khi giao tiếp quốc tế. Nếu không chắc chắn, hãy viết rõ tên tháng thay vì chỉ dùng số, ví dụ: “March 4th, 2024” hoặc “4th March, 2024”. Hoặc hỏi trực tiếp người nghe/đọc về định dạng ưa thích của họ. Điều này sẽ loại bỏ mọi sự mơ hồ về ngày tháng tiếng Anh.
Cách Tránh Nhầm Lẫn Giới Từ Và Phát Âm
Một lỗi khác thường gặp là sử dụng sai giới từ (on, in, at) hoặc phát âm nhầm lẫn các năm. Ví dụ, nhiều người có thể nhầm lẫn giữa “in the morning” và “on the morning”.
Mẹo khắc phục:
- Với giới từ: Hãy nhớ quy tắc chung: AT cho thời điểm chính xác (at 7 PM), ON cho ngày cụ thể (on Sunday, on June 5th), IN cho khoảng thời gian dài hơn (in July, in 2025, in the summer). Thực hành lặp đi lặp lại qua các ví dụ sẽ giúp củng cố kiến thức.
- Với phát âm năm: Đặc biệt chú ý đến các năm từ 2000 đến 2009. Nhiều người có xu hướng đọc “two thousand and one” thay vì “twenty oh one”. Mặc dù cả hai đều đúng, nhưng việc nghe và lặp lại cách phát âm của người bản xứ sẽ giúp bạn tự nhiên hơn. Nghe các bản tin hoặc phỏng vấn có đề cập đến các mốc thời gian trong tiếng Anh để làm quen với cách phát âm.
Bài Tập Thực Hành Củng Cố Kiến Thức
Để củng cố kiến thức về thứ ngày tháng năm tiếng Anh, việc thực hành là không thể thiếu. Các bài tập dưới đây sẽ giúp bạn áp dụng những quy tắc đã học vào thực tế, từ đó nâng cao kỹ năng đọc, viết và hiểu về thời gian tiếng Anh.
Thực Hành Đọc Và Viết Các Mốc Thời Gian
Hãy thử viết cách đọc các mốc thời gian sau bằng tiếng Anh (theo cả hai định dạng Anh-Anh và Anh-Mỹ nếu có thể):
- 21/2/2019
- 3/6/1994
- Wed, 7/8/2030
- Sun, 1/1/1001
- 30/11/1305
Thực Hành Dịch Câu Ứng Dụng
Hãy dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng định dạng thứ ngày tháng năm chuẩn xác:
- Hôm nay là thứ Ba, ngày 27 tháng 7 năm 2021.
- Học kỳ mùa thu sẽ bắt đầu vào ngày 22 tháng 9 năm 2022.
- Một tai nạn nghiêm trọng đã xảy ra trên con đường này vào ngày 8 tháng 8 năm 2020.
- Đêm giao thừa được tổ chức vào ngày 31 tháng 12 hàng năm.
- Ngày 2 tháng 9 là Ngày Quốc khánh của Việt Nam.
Đáp Án Gợi Ý
Giải Đáp Bài Tập 1
- 21/2/2019
- Anh-Anh: The twenty-first of February, two thousand and nineteen.
- Anh-Mỹ: February the twenty-first, two thousand and nineteen.
- 3/6/1994
- Anh-Anh: The third of June, nineteen ninety-four.
- Anh-Mỹ: June the third, nineteen ninety-four.
- Wed, 7/8/2030
- Anh-Anh: Wednesday, the seventh of August, two thousand and thirty.
- Anh-Mỹ: Wednesday, August the seventh, two thousand and thirty.
- Sun, 1/1/1001
- Anh-Anh: Sunday, the first of January, one thousand and one.
- Anh-Mỹ: Sunday, January the first, one thousand and one.
- 30/11/1305
- Anh-Anh: The thirtieth of November, thirteen oh five.
- Anh-Mỹ: November the thirtieth, thirteen oh five.
Giải Đáp Bài Tập 2
- Hôm nay là thứ Ba, ngày 27 tháng 7 năm 2021.
- Today is Tuesday, July 27th, 2021 (American English).
- Today is Tuesday, 27th July, 2021 (British English).
- Học kỳ mùa thu sẽ bắt đầu vào ngày 22 tháng 9 năm 2022.
- The Fall semester will begin on September 22nd, 2022.
- Một tai nạn nghiêm trọng đã xảy ra trên con đường này vào ngày 8 tháng 8 năm 2020.
- A serious accident occurred on this road on August 8th, 2020.
- Đêm giao thừa được tổ chức vào ngày 31 tháng 12 hàng năm.
- New Year’s Eve is celebrated on December 31st each year.
- Ngày 2 tháng 9 là Ngày Quốc khánh của Việt Nam.
- September 2nd is Vietnam’s National Day.
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Thứ Ngày Tháng Năm Tiếng Anh
Tại sao phải học cách đọc thứ ngày tháng năm tiếng Anh?
Học cách đọc thứ ngày tháng năm tiếng Anh là kỹ năng thiết yếu để giao tiếp hiệu quả, đặt lịch hẹn, viết email, điền biểu mẫu, đọc tin tức hoặc tài liệu. Việc này giúp bạn tránh hiểu lầm và thể hiện sự chuyên nghiệp, thành thạo ngôn ngữ.
Điểm khác biệt lớn nhất giữa định dạng Anh-Anh và Anh-Mỹ là gì?
Điểm khác biệt lớn nhất là thứ tự của ngày và tháng. Định dạng Anh-Anh là ngày/tháng/năm (dd/mm/yyyy), trong khi định dạng Anh-Mỹ là tháng/ngày/năm (mm/dd/yyyy).
Khi nào dùng giới từ “on”, khi nào dùng “in” với thời gian?
Dùng “on” cho các ngày cụ thể (on Monday, on October 25th) và “in” cho các khoảng thời gian lớn hơn như tháng, năm, mùa (in July, in 2023, in summer).
Có mẹo nào để nhớ cách đọc số thứ tự cho ngày trong tháng không?
Mẹo là nhớ ba trường hợp đặc biệt: 1st (first), 2nd (second), 3rd (third). Các số có đuôi 1, 2, 3 nhưng từ 11 đến 13 thì vẫn dùng “th” (11th, 12th, 13th). Tất cả các số còn lại đều dùng “th” sau số đếm.
Làm sao để tránh nhầm lẫn khi phát âm năm?
Bạn nên làm quen với cả hai cách phát âm chính: đọc toàn bộ số (two thousand and twenty-four) và chia thành hai cặp số (twenty twenty-four). Thực hành nghe và lặp lại cách người bản xứ phát âm các mốc thời gian trong tiếng Anh sẽ giúp bạn tự nhiên hơn.
Tôi nên dùng định dạng Anh-Anh hay Anh-Mỹ trong giao tiếp?
Nên dùng định dạng phù hợp với đối tượng giao tiếp hoặc ngữ cảnh cụ thể. Nếu không chắc chắn, bạn có thể viết rõ tên tháng (ví dụ: “March 5th” hoặc “5th March”) để tránh hiểu lầm.
Có những cụm từ liên quan đến thời gian nào phổ biến khác không?
Có rất nhiều, ví dụ như “a fortnight” (hai tuần), “a decade” (một thập kỷ), “a century” (một thế kỷ), “daily” (hàng ngày), “monthly” (hàng tháng), “yearly/annually” (hàng năm), “at the weekend” (vào cuối tuần).
Việc học và nắm vững cách đọc, viết, và sử dụng thứ ngày tháng năm tiếng Anh là một phần không thể thiếu trong quá trình nâng cao năng lực ngôn ngữ. Với những kiến thức và hướng dẫn chi tiết từ Anh ngữ Oxford, hy vọng bạn sẽ tự tin hơn trong việc diễn đạt thời gian tiếng Anh một cách chuẩn xác và tự nhiên.
