Việc làm quen và nắm vững các thì trong tiếng Anh lớp 5 là một bước nền tảng quan trọng, giúp các em học sinh xây dựng kiến thức ngữ pháp vững chắc và tự tin hơn trong hành trình chinh phục ngôn ngữ quốc tế. Đây không chỉ là yêu cầu trong chương trình học mà còn là chìa khóa để phát triển kỹ năng giao tiếp và viết tiếng Anh một cách lưu loát. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào từng thì cơ bản, cung cấp kiến thức chi tiết và những mẹo học tập hiệu quả.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tầm Quan Trọng Của Việc Học Các Thì Tiếng Anh Lớp 5

Việc hiểu và sử dụng đúng các thì ngữ pháp là điều cốt lõi để truyền đạt ý tưởng một cách chính xác và rõ ràng trong tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 5, việc học các thì trong tiếng Anh lớp 5 không chỉ giúp các em vượt qua các bài kiểm tra trên lớp mà còn đặt nền móng vững chắc cho các cấp học cao hơn. Một khi các em có thể phân biệt và áp dụng thì hiện tại, quá khứ, hay tương lai, khả năng diễn đạt về thời gian của hành động sẽ được cải thiện đáng kể, từ đó giúp các em tự tin hơn khi giao tiếp hoặc viết các đoạn văn tiếng Anh đơn giản. Hơn nữa, việc làm chủ ngữ pháp cơ bản cũng khuyến khích niềm yêu thích học tiếng Anh ở trẻ.

Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)

Thì hiện tại đơn là một trong những thì cơ bản và được sử dụng rộng rãi nhất trong tiếng Anh. Thì này diễn tả những hành động lặp đi lặp lại, thói quen hàng ngày, sự thật hiển nhiên hoặc các lịch trình cố định. Việc hiểu rõ cách sử dụng thì hiện tại đơn sẽ giúp các em diễn đạt về những điều thường xuyên xảy ra trong cuộc sống.

Định Nghĩa Và Các Trường Hợp Sử Dụng Phổ Biến

Thì hiện tại đơn thường được sử dụng để diễn tả thói quen, những hành động thường xuyên diễn ra hoặc các sự thật không thể chối cãi. Đây là thì được dùng để mô tả lịch trình, thời khóa biểu, hoặc những chân lý khoa học. Khoảng 40% các câu nói và bài viết hàng ngày đều sử dụng thì này, cho thấy tầm quan trọng của nó trong giao tiếp tiếng Anh cơ bản. Ví dụ, khi nói “The sun rises in the east” (Mặt trời mọc ở phía Đông), chúng ta đang dùng thì hiện tại đơn để diễn tả một sự thật hiển nhiên.

Cấu Trúc Ngữ Pháp Thì Hiện Tại Đơn

Để xây dựng câu với thì hiện tại đơn, chúng ta cần nắm vững cấu trúc cho từng loại câu: khẳng định, phủ định và nghi vấn. Sự khác biệt chính nằm ở việc sử dụng động từ “to be” hoặc động từ thường.

Câu Khẳng Định Với Hiện Tại Đơn

Với động từ “to be” (am/is/are): Chủ ngữ (S) + am/is/are + Danh từ/Tính từ/Trạng từ. Ví dụ: I am a student. (Tôi là một học sinh.) Cô ấy is happy. (Cô ấy hạnh phúc.) Họ are at school. (Họ đang ở trường.)

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Với động từ thường: Chủ ngữ (S) + Động từ (V-nguyên mẫu hoặc V-s/es) + Tân ngữ (O). Động từ sẽ thêm “s” hoặc “es” khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it). Ví dụ: She plays the piano every day. (Cô ấy chơi đàn piano mỗi ngày.) We go to school five days a week. (Chúng tôi đi học năm ngày một tuần.)

Câu Phủ Định Với Hiện Tại Đơn

Với động từ “to be”: Chủ ngữ (S) + am not/isn’t/aren’t + Danh từ/Tính từ/Trạng từ. Ví dụ: He isn’t a teacher. (Anh ấy không phải là một giáo viên.) They aren’t sad. (Họ không buồn.)

Với động từ thường: Chủ ngữ (S) + don’t/doesn’t + Động từ nguyên mẫu + Tân ngữ. “Don’t” dùng cho I, We, You, They; “Doesn’t” dùng cho He, She, It. Ví dụ: We don’t study on Sundays. (Chúng tôi không học vào Chủ nhật.) She doesn’t like coffee. (Cô ấy không thích cà phê.)

Câu Hỏi Thì Hiện Tại Đơn

Câu hỏi Yes/No với “to be”: Am/Is/Are + Chủ ngữ (S) + Danh từ/Tính từ/Trạng từ…? Trả lời: Yes, S + am/is/are. Hoặc No, S + am not/isn’t/aren’t. Ví dụ: Are you a doctor? (Bạn có phải là bác sĩ không?) Yes, I am.

Câu hỏi Yes/No với động từ thường: Do/Does + Chủ ngữ (S) + Động từ nguyên mẫu…? Trả lời: Yes, S + do/does. Hoặc No, S + don’t/doesn’t. Ví dụ: Does she play basketball? (Cô ấy có chơi bóng rổ không?) No, she doesn’t.

Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions): Wh- + am/is/are + S + N/adj…? (Với to be) hoặc Wh- + do/does + S + V-nguyên mẫu + O…? (Với động từ thường). Ví dụ: How are you? (Bạn có khỏe không?) Where does he live? (Anh ấy sống ở đâu?)

Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)

Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để diễn tả những hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói. Thì này mang tính chất tạm thời, khác với tính thường xuyên của thì hiện tại đơn.

Định Nghĩa Và Cách Dùng Thì Hiện Tại Tiếp Diễn

Thì hiện tại tiếp diễn thường được dùng để mô tả một hành động đang diễn ra tại khoảnh khắc nói, ví dụ như “She is reading a book right now.” (Cô ấy đang đọc sách ngay lúc này.) Ngoài ra, nó còn diễn tả một sự việc đang xảy ra trong giai đoạn hiện tại nhưng không nhất thiết phải ngay lập tức, ví dụ “She is living with her aunt for now.” (Cô ấy hiện đang sống cùng dì của cô ấy.) Một điểm đặc biệt khác là thì này có thể diễn tả hành động sắp xảy ra đã được lên lịch sẵn, như “I am flying to Ho Chi Minh City tomorrow.” (Ngày mai tôi sẽ bay đến thành phố Hồ Chí Minh.) Đôi khi, thì hiện tại tiếp diễn còn dùng với trạng từ “always” để diễn tả hành động gây bực mình hoặc khó chịu, ví dụ “He is always coming late.” (Anh ta toàn đến muộn.)

Cấu Trúc Ngữ Pháp Thì Hiện Tại Tiếp Diễn

Cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn luôn bao gồm động từ “to be” và động từ chính thêm “-ing”.

Câu Khẳng Định Với Hiện Tại Tiếp Diễn

Cấu trúc chung: Chủ ngữ (S) + am/is/are + Động từ V-ing + Tân ngữ (O). Ví dụ: They are playing football in the park. (Họ đang chơi bóng đá trong công viên.) The children are laughing loudly. (Những đứa trẻ đang cười lớn.)

Câu Phủ Định Với Hiện Tại Tiếp Diễn

Cấu trúc chung: Chủ ngữ (S) + am/is/are + not + Động từ V-ing + Tân ngữ (O). Ví dụ: I am not watching TV at the moment. (Tôi không xem TV lúc này.) We aren’t going to the cinema tonight. (Chúng tôi sẽ không đi xem phim tối nay.)

Câu Hỏi Thì Hiện Tại Tiếp Diễn

Câu hỏi Yes/No: Am/Is/Are + Chủ ngữ (S) + Động từ V-ing + Tân ngữ (O)? Trả lời: Yes, S + am/is/are. Hoặc No, S + am not/isn’t/aren’t. Ví dụ: Are you doing your homework now? (Bây giờ bạn đang làm bài tập phải không?) Yes, I am.

Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions): Wh- + am/is/are + Chủ ngữ (S) + Động từ V-ing + Tân ngữ (O)? Ví dụ: What are they doing now? (Họ đang làm gì bây giờ?) Where is he going? (Anh ấy đang đi đâu?)

Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)

Thì quá khứ đơn giúp chúng ta nói về những sự kiện, hành động đã hoàn tất trong quá khứ tại một thời điểm xác định. Đây là thì quan trọng để kể lại các câu chuyện, tường thuật sự việc đã diễn ra.

Định Nghĩa Và Các Trường Hợp Sử Dụng Quan Trọng

Thì quá khứ đơn thường diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ, khi nói “I watched a movie last night.” (Tối qua tôi đã xem một bộ phim.), hành động xem phim đã hoàn tất. Thì này cũng được dùng để diễn tả chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ, ví dụ “She went out, locked the door, and rode her bike.” (Cô ấy đi ra ngoài, khóa cửa và đạp xe.) Đôi khi, thì quá khứ đơn còn đề cập đến những thói quen trong quá khứ đã không còn tiếp diễn ở hiện tại, như “When I was small, I used to play football with my friends.” (Khi tôi còn nhỏ, tôi thường chơi bóng đá với bạn bè.)

Cấu Trúc Ngữ Pháp Thì Quá Khứ Đơn

Cấu trúc thì quá khứ đơn thay đổi tùy thuộc vào việc sử dụng động từ “to be” hay động từ thường. Động từ thường sẽ chuyển sang dạng quá khứ (V2) hoặc thêm “-ed” nếu là động từ có quy tắc.

Câu Khẳng Định Với Quá Khứ Đơn

Với động từ “to be” (was/were): Chủ ngữ (S) + was/were + Danh từ/Tính từ/Trạng từ. “Was” dùng cho I, He, She, It; “Were” dùng cho We, You, They. Ví dụ: They were at the beach yesterday. (Hôm qua họ đã ở bãi biển.) She was sick last week. (Cô ấy bị ốm tuần trước.)

Với động từ thường: Chủ ngữ (S) + Động từ ở thì quá khứ (V-ed/V2) + Tân ngữ (O). Ví dụ: I watched a movie last night. (Tối qua tôi đã xem một bộ phim.) He went to Paris last year. (Anh ấy đã đi Paris năm ngoái.)

Câu Phủ Định Với Quá Khứ Đơn

Với động từ “to be”: Chủ ngữ (S) + wasn’t/weren’t + Danh từ/Tính từ/Trạng từ. Ví dụ: They weren’t at the concert yesterday. (Họ đã không có mặt ở buổi hòa nhạc hôm qua.) She wasn’t happy about the news. (Cô ấy đã không vui về tin tức đó.)

Với động từ thường: Chủ ngữ (S) + didn’t + Động từ nguyên mẫu + Tân ngữ (O). Ví dụ: I didn’t play football last weekend. (Cuối tuần qua tôi đã không chơi bóng đá.) He didn’t finish his homework. (Anh ấy đã không hoàn thành bài tập về nhà.)

Câu Hỏi Thì Quá Khứ Đơn

Câu hỏi Yes/No với “to be”: Was/Were + Chủ ngữ (S) + N/adj/prep…? Trả lời: Yes, S + was/were. Hoặc No, S + wasn’t/weren’t. Ví dụ: Were you at the library yesterday? (Hôm qua bạn có ở thư viện không?) Yes, I was.

Câu hỏi Yes/No với động từ thường: Did + Chủ ngữ (S) + Động từ nguyên mẫu…? Trả lời: Yes, S + did. Hoặc No, S + didn’t. Ví dụ: Did she call you last night? (Cô ấy đã gọi bạn tối qua phải không?) No, she didn’t.

Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions): Wh- + was/were + S + N/adj…? (Với to be) hoặc Wh- + did + S + V-nguyên mẫu + O…? (Với động từ thường). Ví dụ: Where were you last night? (Tối qua bạn đã ở đâu?) What did you do yesterday? (Bạn đã làm gì ngày hôm qua?)

Thì Tương Lai Đơn (Future Simple)

Thì tương lai đơn được sử dụng để diễn tả các sự kiện, hành động sẽ xảy ra trong tương lai mà không có sự sắp đặt trước, hoặc là một suy đoán không có căn cứ rõ ràng.

Định Nghĩa Và Cách Dùng Của Thì Tương Lai Đơn

Thì tương lai đơn thường được sử dụng để diễn tả một quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, ví dụ: “I will go to the park after finishing this homework.” (Tôi sẽ đi ra công viên sau khi hoàn thành bài tập về nhà.) Ngoài ra, nó cũng dùng để diễn tả một suy đoán về tương lai mà không có bằng chứng cụ thể nào, chẳng hạn như “I think she won’t go to our party.” (Tôi nghĩ cô ấy sẽ không tới bữa tiệc của chúng ta đâu.) Thì này cũng có thể dùng để đưa ra lời hứa hoặc lời đề nghị giúp đỡ, ví dụ “I will help you with your homework.” (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)

Cấu Trúc Ngữ Pháp Thì Tương Lai Đơn

Thì tương lai đơn được xây dựng bằng cách thêm “will” trước động từ nguyên mẫu.

Câu Khẳng Định Với Tương Lai Đơn

Cấu trúc chung: Chủ ngữ (S) + will + Động từ nguyên mẫu + Tân ngữ (O). Ví dụ: I will visit my grandparents next week. (Tôi sẽ thăm ông bà vào tuần tới.) She will buy a new phone soon. (Cô ấy sẽ mua một chiếc điện thoại mới sớm thôi.)

Câu Phủ Định Với Tương Lai Đơn

Cấu trúc chung: Chủ ngữ (S) + will not (won’t) + Động từ nguyên mẫu + Tân ngữ (O). Ví dụ: He won’t come to the party tomorrow. (Anh ấy sẽ không đến bữa tiệc vào ngày mai.) They won’t play football this afternoon. (Họ sẽ không chơi bóng đá vào chiều nay.)

Câu Hỏi Thì Tương Lai Đơn

Câu hỏi Yes/No: Will + Chủ ngữ (S) + Động từ nguyên mẫu + Tân ngữ (O)? Trả lời: Yes, S + will. Hoặc No, S + won’t. Ví dụ: Will you go to the supermarket later? (Bạn sẽ đi siêu thị sau phải không?) Yes, I will.

Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions): Wh- + will + Chủ ngữ (S) + Động từ nguyên mẫu + Tân ngữ (O)? Ví dụ: What will you do tomorrow? (Bạn sẽ làm gì vào ngày mai?) Where will they go next summer? (Họ sẽ đi đâu vào mùa hè tới?)

Thì Tương Lai Gần (Near Future / Be going to)

Khác với thì tương lai đơn, thì tương lai gần được sử dụng khi hành động hoặc sự kiện trong tương lai đã được lên kế hoạch cụ thể, có dự định rõ ràng, hoặc có dấu hiệu chắc chắn sẽ xảy ra.

Định Nghĩa Và Cách Dùng Của Thì Tương Lai Gần

Thì tương lai gần thường được sử dụng để nói về một sự kiện, dự định, hoặc kế hoạch đã được sắp xếp từ trước và có khả năng rất cao sẽ xảy ra trong tương lai gần. Ví dụ: “I am going to go on a vacation in Quy Nhon next week. This is my ticket.” (Tôi sẽ đi nghỉ ở Quy Nhơn vào tuần tới. Đây là vé của tôi.) Đây là một kế hoạch cụ thể với bằng chứng rõ ràng. Ngoài ra, thì tương lai gần còn dùng để dự đoán một sự việc sẽ xảy ra dựa trên các dấu hiệu cụ thể trong hiện tại. Ví dụ: “The sky is dark. It’s going to rain very soon.” (Bầu trời tối đen. Trời sắp mưa rồi.) Dấu hiệu bầu trời tối là cơ sở để đưa ra dự đoán này.

Cấu Trúc Ngữ Pháp Thì Tương Lai Gần

Thì tương lai gần được xây dựng với cấu trúc “be going to” và động từ nguyên mẫu.

Câu Khẳng Định Với Tương Lai Gần

Cấu trúc chung: Chủ ngữ (S) + am/is/are + going to + Động từ nguyên mẫu + Tân ngữ (O). Ví dụ: I am going to visit my cousin next weekend. (Tôi sẽ thăm em họ vào cuối tuần tới.) They are going to buy a new car soon. (Họ sẽ mua một chiếc xe mới sớm thôi.)

Câu Phủ Định Với Tương Lai Gần

Cấu trúc chung: Chủ ngữ (S) + am not/isn’t/aren’t + going to + Động từ nguyên mẫu + Tân ngữ (O). Ví dụ: She isn’t going to travel next month. (Cô ấy sẽ không đi du lịch vào tháng tới.) We aren’t going to attend the meeting tomorrow. (Chúng tôi sẽ không tham dự cuộc họp vào ngày mai.)

Câu Hỏi Thì Tương Lai Gần

Câu hỏi Yes/No: Am/Is/Are + Chủ ngữ (S) + going to + Động từ nguyên mẫu + Tân ngữ (O)? Trả lời: Yes, S + am/is/are. Hoặc No, S + am not/isn’t/aren’t. Ví dụ: Are you going to study tonight? (Tối nay bạn sẽ học phải không?) Yes, I am.

Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions): Wh- + am/is/are + Chủ ngữ (S) + going to + Động từ nguyên mẫu + Tân ngữ (O)? Ví dụ: What are you going to do this afternoon? (Chiều nay bạn định làm gì?) Where is she going to go next summer? (Mùa hè tới cô ấy sẽ đi đâu?)

Dấu Hiệu Nhận Biết Các Thì Trong Tiếng Anh Lớp 5

Để sử dụng các thì trong tiếng Anh lớp 5 một cách chính xác, việc nhận biết các dấu hiệu thời gian (trạng từ chỉ thời gian) là vô cùng quan trọng. Mỗi thì thường đi kèm với những trạng từ hoặc cụm từ nhất định giúp người học dễ dàng xác định thì cần dùng.

Đối với thì hiện tại đơn, các dấu hiệu nhận biết thường là các trạng từ tần suất như always, often, usually, sometimes, rarely, never, hoặc các cụm từ chỉ sự lặp lại như every day, every week, on Sundays, once a month. Ví dụ: “She goes to school every morning.”

Với thì hiện tại tiếp diễn, các cụm từ chỉ thời điểm nói thường được sử dụng bao gồm now, right now, at the moment, at present. Ngoài ra, các động từ chỉ sự chú ý như Look!, Listen! cũng là dấu hiệu của thì này. Ví dụ: “Look! The birds are singing.”

Thì quá khứ đơn thường đi kèm với các từ hoặc cụm từ chỉ thời gian trong quá khứ đã kết thúc như yesterday, last night, last week, last month, last year, ago, in 2020. Ví dụ: “They visited their grandparents last weekend.”

Đối với thì tương lai đơn, các dấu hiệu phổ biến là tomorrow, next week, next month, next year, soon, in the future, hoặc các cụm từ diễn tả sự phỏng đoán, quyết định tức thời như I think, I believe, probably, perhaps. Ví dụ: “I think it will rain tomorrow.”

Cuối cùng, thì tương lai gần được nhận biết qua các từ chỉ thời gian sắp tới như tomorrow, next week, tonight nhưng thường đi kèm với kế hoạch cụ thể hoặc dấu hiệu rõ ràng. Ví dụ: “We are going to have a picnic this afternoon because the weather is perfect.”

Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Các Thì

Khi học các thì trong tiếng Anh lớp 5, học sinh thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp các em sử dụng ngữ pháp chuẩn xác hơn.

Một lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, đặc biệt là khi diễn tả hành động đang diễn ra. Nhiều em vẫn dùng thì hiện tại đơn cho các hoạt động tạm thời, thay vì hiện tại tiếp diễn. Ví dụ, thay vì nói “I am reading a book now,” học sinh có thể nói “I read a book now,” dẫn đến sai nghĩa. Để khắc phục, cần nhấn mạnh sự khác biệt giữa hành động thường xuyên và hành động đang diễn ra.

Lỗi thứ hai là chia động từ sai trong thì quá khứ đơn, đặc biệt là với động từ bất quy tắc. Việc không ghi nhớ các dạng quá khứ của động từ bất quy tắc (ví dụ: go – went, eat – ate) thường dẫn đến việc thêm “-ed” vào tất cả các động từ. Giáo viên và phụ huynh nên khuyến khích các em học thuộc bảng động từ bất quy tắc cơ bản.

Ngoài ra, việc nhầm lẫn giữa “will” và “be going to” trong các thì tương lai cũng rất phổ biến. Học sinh thường dùng “will” cho mọi tình huống tương lai mà không phân biệt được sự khác nhau giữa một quyết định tức thời/dự đoán không căn cứ và một kế hoạch/dự định có sẵn. Cần luyện tập phân biệt qua các ví dụ cụ thể có bối cảnh rõ ràng.

Mẹo Ghi Nhớ Và Luyện Tập Các Thì Hiệu Quả

Để các thì trong tiếng Anh lớp 5 không còn là thử thách, các em học sinh có thể áp dụng một số mẹo ghi nhớ và phương pháp luyện tập hiệu quả.

Đầu tiên, hãy tạo một bảng tóm tắt cho từng thì, bao gồm định nghĩa, cấu trúc (khẳng định, phủ định, nghi vấn) và các dấu hiệu nhận biết. Bảng này sẽ là tài liệu tham khảo nhanh và dễ hiểu. Việc sử dụng các flashcards để ghi nhớ động từ bất quy tắc cũng là một cách học trực quan và hiệu quả. Chia động từ thành các nhóm nhỏ để dễ học thuộc hơn.

Thứ hai, luyện tập qua các bài tập thực hành đa dạng là chìa khóa để củng cố kiến thức. Không chỉ làm bài tập điền từ, chia động từ, hãy thử viết các đoạn văn ngắn hoặc kể một câu chuyện đơn giản sử dụng các thì đã học. Điều này giúp các em vận dụng lý thuyết vào thực tế. Đọc truyện tranh tiếng Anh hoặc xem phim hoạt hình tiếng Anh cũng là cách để tiếp xúc với cách sử dụng thì tự nhiên trong ngữ cảnh.

Cuối cùng, hãy tìm một người bạn học cùng hoặc nhờ sự giúp đỡ của bố mẹ, thầy cô để thực hành giao tiếp. Việc đặt câu hỏi và trả lời bằng tiếng Anh, sử dụng đúng thì, sẽ giúp các em tự tin hơn và phát hiện ra lỗi sai để sửa chữa kịp thời. Luyện tập thường xuyên và kiên trì chính là bí quyết để thành thạo ngữ pháp tiếng Anh.

Bảng Tổng Hợp Các Thì Tiếng Anh Lớp 5

Để tiện cho việc ôn tập và so sánh, dưới đây là bảng tóm tắt những điểm cốt lõi của các thì trong tiếng Anh lớp 5 đã được giới thiệu:

Thì ngữ pháp Diễn tả Dấu hiệu nhận biết Cấu trúc khẳng định (ví dụ)
Hiện tại đơn Thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình Every day/week/month, often, usually, always, on.. S + V(s/es) (She plays); S + am/is/are (I am)
Hiện tại tiếp diễn Hành động đang diễn ra tại/xung quanh thời điểm nói Now, right now, at the moment, Look!, Listen! S + am/is/are + V-ing (They are reading)
Quá khứ đơn Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ Yesterday, last week/month/year, ago, in + năm quá khứ S + V-ed/V2 (He went); S + was/were (She was)
Tương lai đơn Quyết định tức thời, suy đoán không căn cứ, lời hứa Tomorrow, next week/month/year, soon, I think S + will + V-nguyên mẫu (We will go)
Tương lai gần Kế hoạch, dự định có sẵn, dự đoán có dấu hiệu Tomorrow, next week (với kế hoạch), Look!, Be careful! (với dấu hiệu) S + am/is/are + going to + V-nguyên mẫu (I am going to study)

Bài Tập Vận Dụng Các Thì Trong Tiếng Anh Lớp 5

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc để hoàn thành câu

  1. She (read) _______ a book right now.
  2. They (play) _______ football every Sunday.
  3. I (not go) _______ to school yesterday.
  4. We (visit) _______ our grandparents next week.
  5. She (be) _______ a teacher five years ago.
  6. My friends (come) _______ to my house tomorrow.
  7. Look! The cat (sleep) _______ on the sofa.
  8. What you (do) _______ at the moment?
  9. They (not eat) _______ lunch at the moment.
  10. I (buy) _______ a new phone next month.
  11. He (not play) _______ tennis yesterday.
  12. My brother always (wake up) _______ early.
  13. They (be) _______ at the park last night.
  14. We (not go) _______ to the cinema tomorrow.
  15. She (go) _______ to the library right now.

Bài tập 2: Viết câu phủ định cho các câu sau

  1. She is cooking dinner right now.
  2. They went to the zoo yesterday.
  3. He will travel to Japan next year.
  4. We are going to the beach this summer.
  5. She plays the piano very well.
  6. I will call you tomorrow.
  7. He is reading a book at the moment.
  8. They were at school yesterday.
  9. We are going to have dinner with them tomorrow.
  10. I do my homework every day.
  11. She went to the market this morning.
  12. They are playing football in the park.
  13. He will visit his cousin next weekend.
  14. She buys groceries every Saturday.
  15. I’m listening to music right now.

Bài tập 3: Viết câu hỏi Yes/No cho các câu sau

  1. She is dancing at the party.
  2. They watched a movie last night.
  3. He will go to school tomorrow.
  4. We are going to the beach this summer.
  5. She writes in her diary every day.
  6. I will study English next week.
  7. He is talking to his friend on the phone.
  8. They were at the meeting yesterday.
  9. We are going to visit our grandparents next month.
  10. I eat breakfast every morning.
  11. She was at home last night.
  12. They are playing basketball now.
  13. He will buy a new car next month.
  14. She reads a book every evening.
  15. I am watching TV right now.

Bài tập 4: Chọn từ đúng để hoàn thành câu

  1. He (plays/is playing) football every weekend.
  2. They (go/are going) to the park right now.
  3. We (visited/visit) our grandparents last summer.
  4. She (will go/is going to go) to Paris next week.
  5. I (write/wrote) a letter yesterday.
  6. He (is watching/watches) TV at the moment.
  7. They (buy/bought) a new car last month.
  8. We (are going to have/will have) a party next weekend.
  9. She (reads/is reading) a book now.
  10. I (was/am) at home yesterday.
  11. They (are studying/study) English every day.
  12. He (played/plays) the piano last night.
  13. We (are going to travel/will travel) to Italy next summer.
  14. She (is cooking/cooks) dinner at the moment.
  15. They (were/are) at the library yesterday.

Bài tập 5: Điền từ còn thiếu để hoàn thành đoạn hội thoại sau

  1. A: What (you/do) _______ now?B: I (watch) _______ TV.
  2. A: (you/go) _______ to the cinema tomorrow?B: No, I (not go) _______ tomorrow. I (have) _______ too much work to do.
  3. A: (they/play) _______ football last weekend?B: Yes, they (play) _______ very well.
  4. A: Where (she/be) _______ yesterday?B: She (be) _______ at the library.
  5. A: What (you/do) _______ tomorrow?B: I (go) _______ to the beach with my family.
  6. A: (he/study) _______ English every day?B: Yes, he (study) _______ very hard.
  7. A: (she/come) _______ to the party tonight?B: No, she (not come) _______.
  8. A: What (they/do) _______ at the moment?B: They (have) _______ lunch in the kitchen.
  9. A: (you/visit) _______ your grandparents next weekend?B: Yes, I (visit) _______ them on Saturday.
  10. A: (she/win) _______ the competition last week?B: No, she (not win) _______.

Bài tập 6: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

  1. going / is / to / She / school / now.
  2. last / They / did / what / do / night?
  3. the / in / am / walking / park / I.
  4. will / He / visit / grandmother / his / tomorrow.
  5. every / plays / She / the / day / piano.
  6. went / they / to / beach / yesterday / the.
  7. I / my / will / homework / do / later.
  8. at / were / the / They / party / last / night.
  9. watching / now / is / a / movie / right / She.
  10. next / are / They / to / week / travel / going / France / to.
  11. every / book / reads / day / He / a.
  12. doing / are / What / now / you?
  13. tomorrow / we / a / have / meeting / will.
  14. at / was / home / last / She / night.
  15. playing / not / They / football / are / today.

Đáp Án

Bài tập 1

  1. is reading
  2. play
  3. didn’t go
  4. will visit
  5. was
  6. are coming
  7. is sleeping
  8. are you doing
  9. aren’t eating
  10. am going to buy
  11. didn’t play
  12. wakes up
  13. were
  14. won’t go
  15. is going

Bài tập 2

  1. She isn’t cooking dinner right now.
  2. They didn’t go to the zoo yesterday.
  3. He won’t travel to Japan next year.
  4. We aren’t going to the beach this summer.
  5. She doesn’t play the piano very well.
  6. I won’t call you tomorrow.
  7. He isn’t reading a book at the moment.
  8. They weren’t at school yesterday.
  9. We aren’t going to have dinner with them tomorrow.
  10. I don’t do my homework every day.
  11. She didn’t go to the market this morning.
  12. They aren’t playing football in the park.
  13. He won’t visit his cousin next weekend.
  14. She doesn’t buy groceries every Saturday.
  15. I’m not listening to music right now.

Bài tập 3

  1. Is she dancing at the party?
  2. Did they watch a movie last night?
  3. Will he go to school tomorrow?
  4. Are we going to the beach this summer?
  5. Does she write in her diary every day?
  6. Will I study English next week?
  7. Is he talking to his friend on the phone?
  8. Were they at the meeting yesterday?
  9. Are we going to visit our grandparents next month?
  10. Do I eat breakfast every morning?
  11. Was she at home last night?
  12. Are they playing basketball now?
  13. Will he buy a new car next month?
  14. Does she read a book every evening?
  15. Am I watching TV right now?

Bài tập 4

  1. plays
  2. are going
  3. visited
  4. is going to go
  5. wrote
  6. is watching
  7. bought
  8. are going to have
  9. is reading
  10. was
  11. study
  12. played
  13. are going to travel
  14. is cooking
  15. were

Bài tập 5

  1. are you doing, am watching
  2. Are you going, am not going, have
  3. Did they play, played
  4. was she, was
  5. are you going to do, am going
  6. Does he study, studies
  7. Is she coming, isn’t coming
  8. are they doing, are having
  9. Are you going to visit, am going to visit
  10. Did she win, didn’t win

Bài tập 6

  1. She is going to school now.
  2. What did they do last night?
  3. I am walking in the park.
  4. He will visit his grandmother tomorrow.
  5. She plays the piano every day.
  6. They went to the beach yesterday.
  7. I will do my homework later.
  8. They were at the party last night.
  9. She is watching a movie right now.
  10. They are going to travel to France next week.
  11. He reads a book every day.
  12. What are you doing now?
  13. We will have a meeting tomorrow.
  14. She was at home last night.
  15. They are not playing football today.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Các Thì Tiếng Anh Lớp 5

  1. Học sinh lớp 5 cần nắm vững những thì tiếng Anh cơ bản nào?
    Học sinh lớp 5 cần nắm vững 5 thì cơ bản nhất: thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, tương lai đơn và tương lai gần. Đây là nền tảng để các em xây dựng khả năng giao tiếp và viết tiếng Anh.

  2. Làm thế nào để phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn?
    Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, hành động lặp lại (ví dụ: every day). Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói (ví dụ: now, at the moment).

  3. Có cách nào dễ nhớ các động từ bất quy tắc trong thì quá khứ đơn không?
    Để dễ nhớ động từ bất quy tắc, bạn có thể nhóm chúng theo vần hoặc theo sự thay đổi tương tự (ví dụ: các động từ có nguyên âm “i” chuyển thành “a” rồi “u” như sing-sang-sung). Luyện tập thường xuyên qua các bài tập và trò chơi cũng rất hiệu quả.

  4. Khi nào thì dùng “will” và khi nào dùng “be going to” cho thì tương lai?
    “Will” dùng cho quyết định tức thời, lời hứa, đề nghị, hoặc dự đoán không có căn cứ. “Be going to” dùng cho kế hoạch đã được lên lịch sẵn, dự định có chủ đích, hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng rõ ràng trong hiện tại.

  5. Tại sao việc học các thì lại quan trọng đối với học sinh lớp 5?
    Học các thì giúp học sinh lớp 5 diễn đạt chính xác thời gian của hành động, từ đó cải thiện khả năng giao tiếp, viết lách, và đặt nền móng vững chắc cho việc học ngữ pháp tiếng Anh ở các cấp độ cao hơn.

  6. Làm thế nào để thực hành các thì hiệu quả tại nhà?
    Bạn có thể thực hành bằng cách làm bài tập chia động từ, viết nhật ký hoặc kể chuyện ngắn bằng tiếng Anh, xem phim hoạt hình tiếng Anh có phụ đề để nghe và bắt chước, hoặc chơi các trò chơi ngữ pháp trực tuyến.

  7. Có nên học tất cả các thì cùng lúc không?
    Không nên học tất cả các thì cùng lúc. Hãy học từng thì một, hiểu rõ định nghĩa, cấu trúc và cách dùng, sau đó mới chuyển sang thì tiếp theo. Sau khi nắm vững từng thì, hãy ôn tập và so sánh chúng với nhau.

  8. Thì quá khứ đơn và thì hiện tại hoàn thành khác nhau như thế nào?
    Trong chương trình tiếng Anh lớp 5, trọng tâm chủ yếu là thì quá khứ đơn (diễn tả hành động đã kết thúc tại thời điểm xác định trong quá khứ). Thì hiện tại hoàn thành (diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại hoặc ảnh hưởng đến hiện tại) thường được giới thiệu ở các cấp học cao hơn.

  9. Làm thế nào để sửa lỗi khi sử dụng thì?
    Cách tốt nhất là ghi lại lỗi sai, hiểu rõ lý do mắc lỗi, và luyện tập các bài tập tập trung vào dạng lỗi đó. Đừng ngại mắc lỗi; đó là một phần của quá trình học tập.

Bài viết này đã giải thích rõ ràng các thì trong tiếng Anh lớp 5 cùng với các ví dụ cụ thể và bài tập để củng cố kiến thức. Việc nắm vững những kiến thức ngữ pháp cơ bản này sẽ giúp các em học sinh có một nền tảng vững chắc, tự tin hơn trên con đường học tập tiếng Anh. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng các em trên hành trình khám phá ngôn ngữ toàn cầu.