Hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh luôn chứa đựng những thử thách thú vị, và 360 động từ bất quy tắc tiếng Anh thường được xem là một trong số đó. Tuy nhiên, thay vì cảm thấy lo lắng, hãy coi đây là cơ hội để nâng tầm khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện và những bí quyết giúp bạn làm chủ nhóm động từ quan trọng này một cách hiệu quả nhất.
Hiểu Rõ Bản Chất Động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh
Động từ bất quy tắc là một khía cạnh không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh, đòi hỏi người học phải ghi nhớ các biến thể của chúng ở thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ. Việc nắm vững khái niệm và cách vận dụng loại động từ này là nền tảng vững chắc để bạn giao tiếp tự tin và chính xác.
Định nghĩa và Sự khác biệt cơ bản
Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) là những động từ không tuân theo quy tắc thêm “-ed” khi chuyển sang dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3). Chúng có các hình thái biến đổi riêng biệt, ví dụ điển hình như “go” biến thành “went” ở thì quá khứ đơn và “gone” ở dạng quá khứ phân từ. Ngược lại, động từ có quy tắc (Regular Verbs) chỉ cần thêm “-ed” vào cuối từ để tạo thành dạng quá khứ, ví dụ “play” trở thành “played” hay “study” thành “studied”.
Mặc dù có vẻ phức tạp, nhưng trên thực tế, hơn 70% các động từ tiếng Anh được sử dụng hàng ngày là các động từ bất quy tắc. Những từ cơ bản như be, do, have, get, say, make, go, see, come, know, take, give, find, think, tell, become, show, leave, feel, put, bring, begin, keep, hold, write, stand, hear, let, mean, set, meet, run, pay, sit, speak, lie, lead, read, grow, lose, fall, send, build, understand, draw, break, spend, cut, rise, drive, buy, wear, choose đều là các động từ bất quy tắc. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc học thuộc và sử dụng chúng một cách thường xuyên.
Vai trò của động từ bất quy tắc trong ngữ pháp
Động từ bất quy tắc đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hình thành các thì và cấu trúc câu phức tạp trong tiếng Anh. Chúng là xương sống của các thì quá khứ đơn (Past Simple), hiện tại hoàn thành (Present Perfect), quá khứ hoàn thành (Past Perfect), tương lai hoàn thành (Future Perfect) và cả thể bị động (Passive Voice). Hiểu rõ vai trò của chúng giúp người học tránh mắc lỗi ngữ pháp cơ bản và diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, chuẩn xác hơn.
Khi bạn muốn kể lại một câu chuyện đã xảy ra trong quá khứ, mô tả một kinh nghiệm đã trải qua, hoặc diễn đạt một hành động đã hoàn thành, việc sử dụng chính xác dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) của các động từ bất quy tắc là điều kiện tiên quyết. Đây không chỉ là kiến thức nền tảng mà còn là yếu tố quyết định sự trôi chảy và chuyên nghiệp trong giao tiếp tiếng Anh.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Từ Vựng Tiếng Anh 7 Unit 1 Hobbies: Nắm Vững Sở Thích
- Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Kiểm Toán: Nắm Vững Cơ Bản
- Giải Mã Thành Ngữ Pay Through The Nose Chi Tiết
- Hướng Dẫn Phân Biệt Will Và Be Going To Chuẩn Xác Nhất
- Tinh Hoa Phép Tu Từ Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Chi Tiết
Các Trường Hợp Sử Dụng Động Từ Bất Quy Tắc Phổ Biến
Để vận dụng hiệu quả 360 động từ bất quy tắc tiếng Anh, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh và cách chia chúng trong các thì khác nhau. Sự linh hoạt trong việc sử dụng các dạng V2 và V3 sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách phong phú và chính xác hơn, đáp ứng nhiều mục đích giao tiếp đa dạng.
Cách chia động từ bất quy tắc theo thì
Trong tiếng Anh, động từ bất quy tắc được sử dụng chính trong các thì liên quan đến quá khứ và sự hoàn thành. Cụ thể, các động từ này sẽ xuất hiện ở hai cột chính trong bảng động từ: cột thứ hai (V2) dùng cho thì quá khứ đơn và cột thứ ba (V3) dùng cho các thì hoàn thành và thể bị động. Việc nắm vững cách sử dụng từng cột sẽ giúp bạn xây dựng câu chuẩn ngữ pháp.
Dạng động từ ở cột V2, hay còn gọi là quá khứ đơn, được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ, “Mary began learning English 6 years ago” (Mary đã bắt đầu học tiếng Anh từ 6 năm trước) sử dụng động từ “began” ở dạng V2 của “begin”. Đây là dạng thường xuyên xuất hiện khi bạn kể chuyện, tường thuật sự việc đã qua.
Cột động từ ở dạng V3, hay quá khứ phân từ, có ứng dụng rộng rãi hơn. Chúng được sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) để diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại, hoặc thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) để chỉ một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Ngoài ra, V3 còn được dùng trong thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) và thể bị động.
Ví dụ minh họa chi tiết
Hãy cùng xem xét những ví dụ cụ thể để hiểu rõ hơn cách áp dụng các dạng V2 và V3 của động từ bất quy tắc:
- Hiện tại hoàn thành: “She has just begun learning English.” (Cô ấy chỉ mới bắt đầu học tiếng Anh.) – Ở đây, “begun” là dạng V3 của “begin”.
- Quá khứ hoàn thành: “We had eaten breakfast before we went to school.” (Chúng tôi đã ăn sáng trước khi đến trường.) – “Eaten” là dạng V3 của “eat”.
- Tương lai hoàn thành: “I will have completed this project by next week.” (Tôi sẽ hoàn thành dự án này vào tuần tới.) – Mặc dù “complete” là động từ có quy tắc, nhưng ví dụ này cho thấy cấu trúc chung của thì hoàn thành với V3.
- Thể bị động: “The window was broken by the storm last night.” (Cửa sổ đã bị vỡ bởi cơn bão đêm qua.) – “Broken” là dạng V3 của “break”.
Việc thực hành với những ví dụ này sẽ giúp bạn củng cố kiến thức về cách chia và sử dụng động từ bất quy tắc trong các ngữ cảnh khác nhau, từ đó nâng cao khả năng ngữ pháp tổng thể của mình.
Tổng Hợp Đầy Đủ 360 Động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh
Có tổng cộng hơn 600 động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nhưng trong số đó, khoảng 360 động từ là những từ được sử dụng phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày và các kỳ thi. Việc nắm vững danh sách này là một lợi thế lớn, giúp bạn tự tin hơn khi nói và viết tiếng Anh. Các động từ bất quy tắc này là chìa khóa để bạn xây dựng câu chính xác và trôi chảy, đặc biệt khi cần diễn tả các sự kiện trong quá khứ.
Tải bảng 360 động từ bất quy tắc tiếng Anh đầy đủ để tiện theo dõi và học tập TẠI ĐÂY. Việc có một tài liệu tham khảo đáng tin cậy sẽ giúp quá trình học của bạn hiệu quả hơn.
Bảng 360 động từ bất quy tắc tiếng Anh đầy đủ
| STT | Động từ nguyên mẫu (V1) | Thể quá khứ (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa của động từ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | abide | abode/abided | abode / abided | lưu trú, lưu lại |
| 2 | arise | arose | arisen | phát sinh |
| 3 | awake | awoke | awoken | đánh thức, thức |
| 4 | be | was/were | been | thì, là, bị, ở |
| 5 | bear | bore | borne | mang, chịu đựng |
| 6 | become | became | become | trở nên |
| 7 | befall | befell | befallen | xảy đến |
| 8 | begin | began | begun | bắt đầu |
| 9 | behold | beheld | beheld | ngắm nhìn |
| 10 | bend | bent | bent | bẻ cong |
| 11 | beset | beset | beset | bao quanh |
| 12 | bespeak | bespoke | bespoken | chứng tỏ |
| 13 | bid | bid | bid | trả giá |
| 14 | bind | bound | bound | buộc, trói |
| 15 | bleed | bled | bled | chảy máu |
| 16 | blow | blew | blown | thổi |
| 17 | break | broke | broken | đập vỡ |
| 18 | breed | bred | bred | nuôi, dạy dỗ |
| 19 | bring | brought | brought | mang đến |
| 20 | broadcast | broadcast | broadcast | phát thanh |
| 21 | build | built | built | xây dựng |
| 22 | burn | burnt/burned | burnt/burned | đốt, cháy |
| 23 | buy | bought | bought | mua |
| 24 | cast | cast | cast | ném, tung |
| 25 | catch | caught | caught | bắt, chụp |
| 26 | chide | chid/ chided | chid/ chidden/ chided | mắng, chửi |
| 27 | choose | chose | chosen | chọn, lựa |
| 28 | cleave | clove/ cleft/ cleaved | cloven/ cleft/ cleaved | chẻ, tách hai |
| 29 | cleave | clave | cleaved | dính chặt |
| 30 | come | came | come | đến, đi đến |
| 31 | cost | cost | cost | có giá là |
| 32 | crow | crew/crewed | crowed | gáy (gà) |
| 33 | cut | cut | cut | cắn, chặt |
| 34 | deal | dealt | dealt | giao thiệp |
| 35 | dig | dug | dug | dào |
| 36 | dive | dove/ dived | dived | lặn, lao xuống |
| 37 | draw | drew | drawn | vẽ, kéo |
| 38 | dream | dreamt/ dreamed | dreamt/ dreamed | mơ thấy |
| 39 | drink | drank | drunk | uống |
| 40 | drive | drove | driven | lái xe |
| 41 | dwell | dwelt | dwelt | trú ngụ, ở |
| 42 | eat | ate | eaten | ăn |
| 43 | fall | fell | fallen | ngã, rơi |
| 44 | feed | fed | fed | cho ăn, ăn, nuôi |
| 45 | feel | felt | felt | cảm thấy |
| 46 | fight | fought | fought | chiến đấu |
| 47 | find | found | found | tìm thấy, thấy |
| 48 | flee | fled | fled | chạy trốn |
| 49 | fling | flung | flung | tung; quang |
| 50 | fly | flew | flown | bay |
| 50 | forbear | forbore | forborne | nhịn |
| 51 | forbid | forbade/ forbad | forbidden | cấm, cấm đoán |
| 52 | forecast | forecast/ forecasted | forecast/ forecasted | tiên đoán |
| 53 | foresee | foresaw | forseen | thấy trước |
| 54 | foretell | foretold | foretold | đoán trước |
| 55 | forget | forgot | forgotten | quên |
| 56 | forgive | forgave | forgiven | tha thứ |
| 57 | forsake | forsook | forsaken | ruồng bỏ |
| 58 | freeze | froze | frozen | (làm) đông lại |
| 59 | get | got | got/ gotten | có được |
| 60 | gild | gilt/ gilded | gilt/ gilded | mạ vàng |
| 61 | gird | girt/ girded | girt/ girded | đeo vào |
| 62 | give | gave | given | cho |
| 63 | go | went | gone | đi |
| 64 | grind | ground | ground | nghiền, xay |
| 65 | grow | grew | grown | mọc, trồng |
| 66 | hang | hung | hung | móc lên, treo lên |
| 67 | hear | heard | heard | nghe |
| 68 | heave | hove/ heaved | hove/ heaved | trục lên |
| 69 | hide | hid | hidden | giấu, trốn, nấp |
| 70 | hit | hit | hit | đụng |
| 71 | hurt | hurt | hurt | làm đau |
| 72 | inlay | inlaid | inlaid | cẩn, khảm |
| 73 | input | input | input | đưa vào (máy điện toán) |
| 74 | inset | inset | inset | dát, ghép |
| 75 | keep | kept | kept | giữ |
| 76 | kneel | knelt/ kneeled | knelt/ kneeled | quỳ |
| 77 | knit | knit/ knitted | knit/ knitted | đan |
| 78 | know | knew | known | biết, quen biết |
| 79 | lay | laid | laid | đặt, để |
| 80 | lead | led | led | dẫn dắt, lãnh đạo |
| 81 | leap | leapt | leapt | nhảy, nhảy qua |
| 82 | learn | learnt/ learned | learnt/ learned | học, được biết |
| 83 | leave | left | left | ra đi, để lại |
| 84 | lend | lent | lent | cho mượn |
| 85 | let | let | let | cho phép, để cho |
| 86 | lie | lay | lain | nằm |
| 87 | light | lit/ lighted | lit/ lighted | thắp sáng |
| 88 | lose | lost | lost | làm mất, mất |
| 89 | make | made | made | chế tạo, sản xuất |
| 90 | mean | meant | meant | có nghĩa là |
| 91 | meet | met | met | gặp mặt |
| 92 | mislay | mislaid | mislaid | để lạc mất |
| 93 | misread | misread | misread | đọc sai |
| 94 | misspell | misspelt | misspelt | viết sai chính tả |
| 95 | mistake | mistook | mistaken | phạm lỗi, lầm lẫn |
| 96 | misunderstand | misunderstood | misunderstood | hiểu lầm |
| 97 | mow | mowed | mown/ mowed | cắt cỏ |
| 98 | outbid | outbid | outbid | trả hơn giá |
| 99 | outdo | outdid | outdone | làm giỏi hơn |
| 100 | outgrow | outgrew | outgrown | lớn nhanh hơn |
| 101 | output | output | output | cho ra (dữ kiện) |
| 102 | outrun | outran | outrun | chạy nhanh hơn; vượt giá |
| 103 | outsell | outsold | outsold | bán nhanh hơn |
| 104 | overcome | overcame | overcome | khắc phục |
| 105 | overeat | overate | overeaten | ăn quá nhiều |
| 106 | overfly | overflew | overflown | bay qua |
| 107 | overhang | overhung | overhung | nhô lên trên, treo lơ lửng |
| 108 | overhear | overheard | overheard | nghe trộm |
| 109 | overlay | overlaid | overlaid | phủ lên |
| 110 | overpay | overpaid | overpaid | trả quá tiền |
| 111 | overrun | overran | overrun | tràn ngập |
| 112 | oversee | oversaw | overseen | trông nom |
| 113 | overshoot | overshot | overshot | đi quá đích |
| 114 | oversleep | overslept | overslept | ngủ quên |
| 115 | overtake | overtook | overtaken | đuổi bắt kịp |
| 116 | overthrow | overthrew | overthrown | lật đổ |
| 117 | pay | paid | paid | trả (tiền) |
| 118 | prove | proved | proven/proved | chứng minh (tỏ) |
| 119 | put | put | put | đặt; để |
| 120 | read | read | read | đọc |
| 121 | rebuild | rebuilt | rebuilt | xây dựng lại |
| 122 | redo | redid | redone | làm lại |
| 123 | remake | remade | remade | làm lại; chế tạo lại |
| 124 | rend | rent | rent | toạc ra; xé |
| 125 | repay | repaid | repaid | hoàn tiền lại |
| 126 | resell | retold | retold | bán lại |
| 127 | retake | retook | retaken | chiếm lại; tái chiếm |
| 128 | rewrite | rewrote | rewritten | viết lại |
| 129 | rid | rid | rid | giải thoát |
| 130 | ride | rode | ridden | cưỡi |
| 131 | ring | rang | rung | rung chuông |
| 132 | rise | rose | risen | đứng dậy; mọc |
| 133 | run | ran | run | chạy |
| 134 | saw | sawed | sawn | cưa |
| 135 | say | said | said | nói |
| 136 | see | saw | seen | nhìn thấy |
| 137 | seek | sought | sought | tìm kiếm |
| 138 | sell | sold | sold | bán |
| 139 | send | sent | sent | gửi |
| 140 | sew | sewed | sewn/sewed | may |
| 141 | shake | shook | shaken | lay; lắc |
| 142 | shear | sheared | shorn | xén lông (cừu) |
| 143 | shed | shed | shed | rơi; rụng |
| 144 | shine | shone | shone | chiếu sáng |
| 145 | shoot | shot | shot | bắn |
| 146 | show | showed | shown/ showed | cho xem |
| 147 | shrink | shrank | shrunk | co rút |
| 148 | shut | shut | shut | đóng lại |
| 149 | sing | sang | sung | ca hát |
| 150 | sink | sank | sunk | chìm; lặn |
| 151 | sit | sat | sat | ngồi |
| 152 | slay | slew | slain | sát hại; giết hại |
| 153 | sleep | slept | slept | ngủ |
| 154 | slide | slid | slid | trượt; lướt |
| 155 | sling | slung | slung | ném mạnh |
| 156 | slink | slunk | slunk | lẻn đi |
| 157 | smell | smelt | smelt | ngửi |
| 158 | smite | smote | smitten | đập mạnh |
| 159 | sow | sowed | sown/ sewed | gieo; rải |
| 160 | speak | spoke | spoken | nói |
| 161 | speed | sped/ speeded | sped/ speeded | chạy vụt |
| 162 | spell | spelt/ spelled | spelt/ spelled | đánh vần |
| 163 | spend | spent | spent | tiêu sài |
| 164 | spill | spilt/ spilled | spilt/ spilled | tràn; đổ ra |
| 165 | spin | spun/ span | spun | quay sợi |
| 166 | spit | spat | spat | khạc nhổ |
| 167 | spoil | spoilt/spoiled | spoilt/spoiled | làm hỏng |
| 168 | spread | spread | spread | lan truyền |
| 169 | spring | sprang | sprung | nhảy |
| 170 | stand | stood | stood | đứng |
| 171 | stave | stove/staved | stove/staved | đâm thủng |
| 172 | steal | stole | stolen | đánh cắp |
| 173 | stick | stuck | stuck | ghim vào; đính |
| 174 | sting | stung | stung | châm ; chích; đốt |
| 175 | stink | stunk/stank | stunk | bốc mùi hôi |
| 176 | strew | strewed | strewn/strewed | rắc , rải |
| 177 | stride | strode | stridden | bước sải |
| 178 | strike | struck | struck | đánh đập |
| 179 | string | strung | strung | gắn dây vào |
| 180 | strive | strove | striven | cố sức |
| 181 | swear | swore | sworn | tuyên thệ |
| 182 | sweep | swept | swept | quét |
| 183 | swell | swelled | swollen/swelled | phồng; sưng |
| 184 | swim | swam | swum | bơi lội |
| 185 | swing | swung | swung | đong đưa |
| 186 | take | took | taken | cầm ; lấy |
| 187 | teach | taught | taught | dạy ; giảng dạy |
| 188 | tear | tore | torn | xé; rách |
| 189 | tell | told | told | kể ; bảo |
| 190 | think | thought | thought | suy nghĩ |
| 191 | throw | threw | thrown | ném ; liệng |
| 192 | thrust | thrust | thrust | thọc ;nhấn |
| 193 | tread | trod | trodden/trod | giẫm ; đạp |
| 194 | unbend | unbent | unbent | làm thẳng lại |
| 195 | undercut | undercut | undercut | ra giá rẻ hơn |
| 196 | undergo | underwent | undergone | kinh qua |
| 197 | underlie | underlay | underlain | nằm dưới |
| 198 | underpay | undercut | undercut | trả lương thấp |
| 199 | undersell | undersold | undersold | bán rẻ hơn |
| 200 | understand | understood | understood | hiểu |
| 201 | undertake | undertook | undertaken | đảm nhận |
| 202 | underwrite | underwrote | underwritten | bảo hiểm |
| 203 | undo | undid | undone | tháo ra |
| 204 | unfreeze | unfroze | unfrozen | làm tan đông |
| 205 | unwind | unwound | unwound | tháo ra |
| 206 | uphold | upheld | upheld | ủng hộ |
| 207 | upset | upset | upset | đánh đổ; lật đổ |
| 208 | wake | woke/waked | woken/waked | thức giấc |
| 209 | waylay | waylaid | waylaid | mai phục |
| 210 | wear | wore | worn | mặc |
| 211 | weave | wove/ weaved | woven/ weaved | dệt |
| 212 | wed | wed/ wedded | wed/ wedded | kết hôn |
| 213 | weep | wept | wept | khóc |
| 214 | wet | wet/wetted | wet/wetted | làm ướt |
| 215 | win | won | won | thắng ; chiến thắng |
| 216 | wind | wound | wound | quấn |
| 217 | withdraw | withdrew | withdrawn | rút lui |
| 218 | withhold | withheld | withheld | từ khước |
| 219 | withstand | withstood | withstood | cầm cự |
| 220 | work | worked | worked | rèn (sắt), nhào nặn đất |
| 221 | wring | wrung | wrung | vặn ; siết chặt |
| 222 | write | wrote | written | viết |
Động Từ Bất Quy Tắc Phổ Biến: Những Từ Cốt Lõi Cần Nắm Vững
Mặc dù danh sách đầy đủ các động từ bất quy tắc là rất dài, nhưng chỉ có khoảng 90 động từ là được sử dụng thường xuyên nhất trong giao tiếp hàng ngày và là nền tảng để bạn xây dựng câu một cách tự tin. Việc tập trung vào những từ này trước sẽ giúp bạn nhanh chóng làm quen và tạo nền tảng vững chắc cho việc học các động từ khác.
Các động từ này xuất hiện trong mọi ngữ cảnh, từ các cuộc hội thoại thông thường đến các bài viết học thuật. Nắm chắc chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi đối diện với các tình huống giao tiếp tiếng Anh.
Học các động từ bất quy tắc tiếng Anh phổ biến
| STT | Động từ nguyên mẫu (V1) | Thể quá khứ (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa của từ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | awake | awoke | awoken | đánh thức |
| 2 | be | was were | been | là, thì |
| 3 | beat | beat | beaten | đánh, thắng |
| 4 | become | became | become | trở thành |
| 5 | begin | began | begun | bắt đầu |
| 6 | bend | bent | bent | bẻ cong |
| 7 | bet | bet | bet | cá, đánh cược |
| 8 | bid | bid | bid | đấu giá |
| 9 | bite | bit | bitten | cắn |
| 10 | bleed | bled | bled | chảy máu |
| 11 | blow | blew | blown | thổi |
| 12 | break | broke | broken | làm vỡ |
| 13 | bring | brought | brought | đem lại |
| 14 | broadcast | broadcast | broadcast | truyền hình, truyền thanh |
| 15 | build | built | built | xây dựng |
| 16 | burn | burned burnt | burned burnt | làm bỏng, đốt cháy |
| 17 | buy | bought | bought | mua |
| 18 | catch | caught | caught | bắt lấy |
| 19 | choose | chose | chosen | chọn |
| 20 | come | came | come | đến |
| 21 | cost | cost | cost | tốn, trị giá |
| 22 | cut | cut | cut | cắt |
| 23 | dig | dug | dug | đào |
| 24 | do | did | done | làm |
| 25 | draw | drew | drawn | vẽ |
| 26 | dream | dreamed dreamt | dreamed dreamt | mơ, mơ ước |
| 27 | drive | drove | driven | lái xe |
| 28 | drink | drank | drunk | uống |
| 29 | eat | ate | eaten | ăn |
| 30 | fall | fell | fallen | ngã |
| 31 | feed | fed | fed | cho ăn |
| 32 | feel | felt | felt | cảm thấy |
| 33 | fight | fought | fought | chiến đấu |
| 34 | find | found | found | tìm thấy, thấy cái gì đó như thế nào |
| 35 | fly | flew | flown | bay |
| 36 | forget | forgot | forgotten | bay |
| 37 | forgive | forgave | forgiven | tha thứ |
| 38 | freeze | froze | frozen | làm đông đá |
| 39 | get | got | gotten | lấy |
| 40 | give | gave | given | cho |
| 41 | go | went | gone | đi |
| 42 | grow | grew | grown | trưởng thành, trồng |
| 43 | hang | hung | hung | treo |
| 44 | have | had | had | có |
| 45 | hear | heard | heard | nghe |
| 46 | hide | hid | hidden | giấu, trốn |
| 47 | hit | hit | hit | đánh |
| 48 | hold | held | held | nắm, cầm, giữ |
| 49 | hurt | hurt | hurt | làm tổn thương |
| 50 | keep | kept | kept | giữ |
| 51 | know | knew | known | biết |
| 52 | lay | laid | laid | đặt, để, sắp đặt |
| 53 | lead | led | led | dẫn dắt |
| 54 | learn | learned learnt | learned learnt | học |
| 55 | leave | left | left | rời khỏi |
| 56 | lend | lent | lent | cho mượn |
| 57 | let | let | let | để |
| 58 | lie | lay | lain | nằm |
| 59 | lose | lost | lost | mất, đánh mất, thua cuộc |
| 60 | make | made | made | làm ra |
| 61 | mean | meant | meant | có nghĩa là, muốn nói |
| 62 | meet | met | met | gặp mặt |
| 63 | pay | paid | paid | trả giá, trả tiền |
| 64 | put | put | put | đặt, để |
| 65 | read | read | read | đọc |
| 66 | ride | rode | ridden | lái xe |
| 67 | ring | rang | rung | reo, gọi điện |
| 68 | rise | rose | risen | mọc, lên cao, tăng |
| 69 | run | ran | run | chạy |
| 70 | say | said | said | nói |
| 71 | see | saw | seen | thấy |
| 72 | sell = bán | sold | sold | |
| 73 | send | sent | sent | gửi |
| 74 | show | showed | showed shown | cho xem |
| 75 | shut | shut | shut | đóng |
| 76 | sing | sang | sung | hát |
| 77 | sit | sat | sat | ngồi |
| 78 | sleep | slept | slept | ngủ |
| 79 | speak | spoke | spoken | nói |
| 80 | spend | spent | spent | tiêu xài |
| 81 | stand | stood | stood | đứng |
| 82 | swim | swam | swum | bơi |
| 83 | take | took | taken | lấy, nhận |
| 84 | teach | taught | taught | dạy |
| 85 | tear | tore | torn | xé |
| 86 | tell | told | told | kể |
| 87 | think | thought | thought | nghĩ, suy nghĩ |
| 88 | throw | threw | thrown | quăng, vứt |
| 89 | understand | understood | understood | hiểu |
| 90 | wake | woke | woken | thức dậy |
| 1 | wear | wore | worn | mặc, đội |
| 2 | win | won | won | chiến thắng |
| 3 | write | wrote | written | viết |
Những Lưu Ý Đặc Biệt Khi Học Động Từ Bất Quy Tắc
Khi học 360 động từ bất quy tắc tiếng Anh, bạn sẽ nhận thấy một số trường hợp đặc biệt và những nuance thú vị. Việc hiểu rõ những điểm này không chỉ giúp bạn tránh nhầm lẫn mà còn làm sâu sắc hơn kiến thức ngữ pháp của mình. Đây là những “bí mật” nhỏ giúp bạn thành thạo hơn trong việc sử dụng động từ tiếng Anh.
Các động từ linh hoạt: Vừa có quy tắc, vừa bất quy tắc
Một số động từ trong tiếng Anh có thể được chia ở thì quá khứ theo cả hai dạng: có quy tắc (thêm “-ed”) và bất quy tắc. Điều này thường phụ thuộc vào ngữ cảnh hoặc sự phổ biến trong cách dùng. Ví dụ, động từ “burn” có thể là “burnt” (bất quy tắc) hoặc “burned” (có quy tắc) ở dạng V2 và V3 mà nghĩa không đổi.
Sự linh hoạt này mang lại cho người nói và người viết nhiều lựa chọn hơn, nhưng cũng đòi hỏi sự chú ý để tránh nhầm lẫn. Các động từ như dream, forecast, learn, light, spill, spoil, speed, spell, wet, wake là những ví dụ điển hình cho trường hợp này, cho thấy sự đa dạng trong cách chia của động từ bất quy tắc.
| Động từ nguyên mẫu (V1) | Thể quá khứ (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa của động từ |
|---|---|---|---|
| burn | burnt/burned | burnt/burned | đốt, cháy |
| dream | dreamt/dreamed | dreamt/dreamed | mơ |
| forecast | forecast/ forecasted | forecast/ forecasted | tiên đoán |
| learn | learnt/ learned | learnt/ learned | học, được biết |
| light | lit/lighted | lit/lighted | thắp sáng, chiếu sáng, thắp đèn |
| spill | spilt/spilled | spilt/spilled | đổ, tràn |
| spoil | spoilt/spoiled | spoilt/spoiled | làm hỏng |
| speed | sped/ speeded | sped/ speeded | tăng tốc, chạy vụt |
| spell | spelt/ spelled | spelt/ spelled | đánh vần |
| wet | wet/wetted | wet/wetted | làm ướt |
| wake | woke/waked | woken/waked | thức giấc |
Động từ bất quy tắc với nhiều dạng chia
Thú vị hơn nữa là một số động từ bất quy tắc có thể có nhiều hơn một dạng V2 hoặc V3. Điều này xảy ra do sự phát triển của ngôn ngữ hoặc sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Ví dụ, động từ “chide” (mắng, chửi) có thể là “chid”, “chided” ở dạng V2 và “chid”, “chidden”, “chided” ở dạng V3.
Những trường hợp như “cleave” (chẻ, tách hai) với các dạng V2 là “clove”, “cleft”, “cleaved” và V3 là “cloven”, “cleft”, “cleaved”, hay “tread” (giẫm, đạp) với V3 có thể là “trodden” hoặc “trod” đều là những ví dụ minh họa cho sự đa dạng này. Mặc dù không quá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, việc nhận biết chúng giúp bạn đọc hiểu tài liệu phức tạp hơn và có cái nhìn sâu sắc hơn về ngữ pháp tiếng Anh.
| Động từ nguyên mẫu (V1) | Thể quá khứ (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa của động từ |
|---|---|---|---|
| cleave | clove/ cleft/ cleaved | cloven/ cleft/ cleaved | chẻ |
| chide | chid/ chided | chid/ chidden/ chided | mắng, chửi |
| tread | trod | trodden/trod | giẫm, đạp |
Sự thay đổi nghĩa khi chia bất quy tắc
Trong một số trường hợp hiếm gặp, cùng một từ gốc nhưng khi chia theo các dạng V2, V3 khác nhau lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác biệt, thậm chí có thể được xem là các động từ riêng biệt. Điều này thêm một lớp phức tạp nhưng cũng rất thú vị khi học động từ bất quy tắc.
Điển hình là động từ “cost”. Nếu nó có nghĩa “trị giá bao nhiêu”, các dạng V2 và V3 sẽ là “cost”. Tuy nhiên, nếu “cost” được dùng với nghĩa “dự trù chi phí”, dạng V2 và V3 sẽ là “costed” (thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tài chính, kế toán). Tương tự, “hang” có thể là “hung” (treo vật gì đó) hoặc “hanged” (treo cổ ai đó), mang ý nghĩa pháp lý.
Ví dụ:
- “The antique vase cost a fortune.” (Chiếc bình cổ trị giá cả gia tài.)
- “The accountant costed the entire project meticulously.” (Người kế toán đã dự trù chi phí toàn bộ dự án một cách tỉ mỉ.)
- “She hung the painting on the wall.” (Cô ấy treo bức tranh lên tường.)
- “The criminal was hanged for his crimes.” (Tên tội phạm đã bị treo cổ vì tội ác của hắn.)
Hiểu được sự thay đổi nghĩa tinh tế này giúp bạn sử dụng động từ bất quy tắc chuẩn xác và tự tin hơn trong nhiều ngữ cảnh.
Phân biệt động từ bất quy tắc và có quy tắc
Cặp động từ trùng dạng nhưng khác nghĩa và cách chia
Khác với các trường hợp trước, có những cặp động từ có hình thức V1 giống hệt nhau nhưng thực chất lại là hai động từ khác biệt hoàn toàn về nghĩa và cách chia. Đây là một điểm mà người học động từ bất quy tắc cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn nghiêm trọng.
Ví dụ nổi bật nhất là “lie”. Nếu “lie” có nghĩa là “nằm”, nó là một động từ bất quy tắc với các dạng V2 là “lay” và V3 là “lain”. Ngược lại, nếu “lie” có nghĩa là “nói dối”, nó lại là một động từ có quy tắc, với V2 và V3 đều là “lied”. Tương tự, “wind” (cuộn, quấn) là bất quy tắc (wound – wound), nhưng “wind” (làm cho khó thở) lại có quy tắc (winded – winded).
Ví dụ:
- “She lied to me about her age.” (Cô ấy nói dối tôi về tuổi của mình.)
- “He lay on the beach all day yesterday.” (Anh ấy nằm trên bãi biển cả ngày hôm qua.)
Việc phân biệt rõ ràng hai động từ này dựa vào ngữ cảnh và cách chia là cực kỳ quan trọng để đảm bảo độ chính xác trong giao tiếp tiếng Anh.
| Động từ nguyên mẫu (V1) | Thể quá khứ (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa của động từ |
|---|---|---|---|
| bid | bid | bid | trả giá trong đấu giá, đấu thầu |
| bid | bid/bade | bid/bidden | chào (trang trọng) |
| lie | lay | lain | nằm |
| lie | lied | lied | nói dối |
| wind | wound | wound | cuộn, quấn |
| wind | winded | winded | làm cho khó thở |
Động từ có tính từ tương đồng dạng V3
Một số động từ bất quy tắc có một dạng tính từ (adjective) mà hình thức rất giống với dạng quá khứ phân từ (V3) của chúng. Mặc dù tương đồng về hình thức, chúng lại có chức năng ngữ pháp khác nhau và không thể hoán đổi cho nhau. Đây là một điểm tinh tế mà nhiều người học thường bỏ qua.
Ví dụ:
- Động từ “shrink” (co rút): shrank – shrunk. Tính từ tương ứng là “shrunken”.
- Động từ “strike” (đánh): struck – struck. Tính từ tương ứng là “stricken”.
- Động từ “sink” (chìm): sank – sunk. Tính từ tương ứng là “sunken”.
- Động từ “melt” (tan chảy) là động từ có quy tắc: melted – melted. Nhưng có tính từ bất quy tắc tương ứng là “molten”.
Ví dụ với sunk (V3) và sunken (tính từ):
- “The treasure was sunk deep in the ocean.” (Kho báu đã bị chìm sâu dưới đại dương.) – “sunk” là V3, dùng trong thể bị động.
- “They discovered a sunken ship.” (Họ đã khám phá ra một con tàu bị chìm.) – “sunken” là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ “ship”.
Việc nhận diện sự khác biệt giữa V3 và tính từ phái sinh giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự nhiên hơn.
Trường hợp đặc biệt của động từ “bear”
Động từ “bear” (mang, chịu đựng, sinh nở) là một trường hợp khá đặc biệt trong số các động từ bất quy tắc. Nó có dạng V1 là “bear”, V2 là “bore”, và V3 là “borne”. Tuy nhiên, khi dùng ở thể bị động với nghĩa “được sinh ra”, dạng V3 lại biến thành “born” (không có “e” ở cuối).
Ví dụ:
- “She has borne three children.” (Cô ấy đã sinh ba người con.) – Dạng chủ động, dùng “borne”.
- “He was born in London.” (Anh ấy được sinh ra ở London.) – Dạng bị động, dùng “born”.
Mặc dù “born” và “borne” có cùng gốc, nhiều từ điển lớn như Oxford Dictionary phân biệt rõ ràng chúng như hai từ riêng biệt do sự khác biệt trong cách dùng và ý nghĩa. Việc ghi nhớ sự khác biệt này sẽ giúp bạn tránh mắc lỗi ngữ pháp phổ biến.
Bí Quyết Ghi Nhớ Động Từ Bất Quy Tắc “Thật Dễ Dàng”
Việc ghi nhớ toàn bộ 360 động từ bất quy tắc tiếng Anh có thể là một thách thức, nhưng hoàn toàn có thể thực hiện được với các phương pháp học tập thông minh và hiệu quả. Thay vì học vẹt cứng nhắc, hãy áp dụng các mẹo sau để biến quá trình này thành một trải nghiệm thú vị.
Học theo nhóm để tối ưu hiệu quả
Một trong những chiến lược hiệu quả nhất để ghi nhớ động từ bất quy tắc là phân loại chúng thành các nhóm dựa trên quy tắc biến đổi tương tự. Cách tiếp cận này giúp bạn hệ thống hóa kiến thức và dễ dàng ghi nhớ hơn rất nhiều so với việc học từng từ riêng lẻ.
-
Nhóm 1: Các động từ không thay đổi ở cả 3 dạng (V1, V2, V3)
Đây là nhóm dễ nhất để học, bởi vì bạn chỉ cần nhớ một dạng cho cả ba cột. Các động từ như cut, put, read (phát âm khác nhau), set, shut, hit, hurt, cost, let, spread thuộc nhóm này. Tập trung vào việc nhận diện các từ này sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể thời gian ghi nhớ.Động từ nguyên mẫu (V1) Thể quá khứ (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa của động từ cost cost cost trị giá cut cut cut cắt fit fit fit vừa vặn hit hit hit đánh hurt hurt hurt làm đau let let let để cho put put put để, đặt read read read đọc shut shut shut đóng lại -
Nhóm 2: Các động từ có dạng V1 và V3 giống nhau
Nhóm này bao gồm các động từ như become, come, run. Chỉ có dạng V2 là khác biệt so với V1 và V3. Việc nhận ra mẫu hình này giúp bạn dễ dàng liên kết và ghi nhớ. Ví dụ, “come – came – come” hay “run – ran – run”.Động từ nguyên mẫu (V1) Thể quá khứ (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa của động từ become became become trở thành come came come đến overcome overcame overcome vượt qua run ran run chạy spread spread spread trải ra -
Nhóm 3: Các động từ có dạng V2 và V3 giống nhau
Đây là một nhóm lớn và rất phổ biến, bao gồm các động từ như build, send, lend, spend, keep, sleep, feel, meet, teach, think, buy, bring, catch, fight, seek, sell, tell, hear, make, stand, understand. Với nhóm này, bạn chỉ cần ghi nhớ dạng V1 và một dạng cho cả V2 và V3. Ví dụ, “build – built – built” hoặc “sleep – slept – slept”.Động từ nguyên mẫu (V1) Thể quá khứ (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa của động từ build built built xây dựng send sent sent gửi lend lent lent cho mượn spell spelt spelt đánh vần spend spent spent tiêu xài smell smelt smelt ngửi meet meet meet gặp bleed bled bled chảy máu breed bred bred nuôi feed fed fed cho ăn sit sat sat ngồi lead led led dẫn dắt speed sped sped tăng tốc bring brought brought mang catch caught caught bắt được fight fought fought đánh teach taught taught dạy think thought thought nghĩ keep kept kept giữ sleep slept slept ngủ leave left left rời đi sell sold sold bán
Mẹo ghi nhớ động từ bất quy tắc tiếng Anh hiệu quả
Tận dụng Flashcard và ứng dụng học tập
Sử dụng flashcard là một phương pháp cổ điển nhưng cực kỳ hiệu quả để ghi nhớ từ vựng, bao gồm cả các động từ bất quy tắc. Bạn có thể viết V1 ở một mặt thẻ và V2, V3 cùng nghĩa của từ ở mặt còn lại. Điều quan trọng là không chỉ ghi nhớ hình thức mà còn phải luyện phát âm và hiểu rõ nghĩa của từng từ. Đặt mục tiêu học khoảng 5-10 từ mới mỗi ngày và thường xuyên ôn tập các từ đã học để củng cố kiến thức.
Ngày nay, công nghệ mang đến vô vàn ứng dụng và website học tiếng Anh chất lượng, giúp việc học động từ bất quy tắc trở nên thú vị hơn. Các ứng dụng này thường tích hợp trò chơi, bài kiểm tra tương tác và giao diện trực quan, giúp bạn tránh cảm giác nhàm chán và ghi nhớ lâu hơn. Một số ứng dụng và website đề xuất bao gồm:
- Ứng dụng di động: English Irregular Verbs (gedev), Irregular Verbs In English (BitA Solutions), English Irregular Verbs (NikitaDev).
- Website: Nhiều trang web ngữ pháp uy tín cung cấp các bài tập và trò chơi để luyện tập.
Luyện tập và ứng dụng thực tế mỗi ngày
Học thuộc lòng bảng 360 động từ bất quy tắc tiếng Anh là một chuyện, nhưng việc ứng dụng chúng vào giao tiếp và viết lách hàng ngày mới là chìa khóa để ghi nhớ lâu dài. Hãy chủ động tạo ra các câu ví dụ sử dụng các động từ này, kể lại những sự kiện đã xảy ra trong quá khứ hoặc những trải nghiệm cá nhân.
Đừng ngần ngại sử dụng chúng trong các cuộc trò chuyện với bạn bè, viết nhật ký, hoặc tham gia các diễn đàn tiếng Anh. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp các dạng V2 và V3 của động từ bất quy tắc trở nên quen thuộc, tự nhiên hơn, từ đó củng cố khả năng ngữ pháp và sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh của bạn.
FAQs: Câu Hỏi Thường Gặp Về Động Từ Bất Quy Tắc
Việc học 360 động từ bất quy tắc tiếng Anh có thể khiến nhiều người học tiếng Anh băn khoăn. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp, giúp bạn hiểu rõ hơn và củng cố kiến thức về chủ đề quan trọng này.
-
Động từ bất quy tắc là gì và tại sao chúng lại quan trọng?
Động từ bất quy tắc là những động từ không tuân theo quy tắc thêm “-ed” khi chuyển sang dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3). Chúng quan trọng vì chiếm phần lớn các động từ được sử dụng hàng ngày và là nền tảng để hình thành các thì quá khứ và hoàn thành trong tiếng Anh. -
Có bao nhiêu động từ bất quy tắc cần phải học?
Thực tế có hơn 600 động từ bất quy tắc, nhưng chỉ khoảng 360 từ là được sử dụng phổ biến nhất trong giao tiếp và các kỳ thi. Việc tập trung vào 360 động từ này là đủ để bạn thành thạo tiếng Anh. -
Làm thế nào để phân biệt động từ bất quy tắc và động từ có quy tắc?
Động từ có quy tắc chỉ cần thêm “-ed” vào cuối từ để tạo thành dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ (ví dụ: “walk” -> “walked”). Động từ bất quy tắc thay đổi hoàn toàn hoặc giữ nguyên dạng (ví dụ: “go” -> “went” -> “gone”, “cut” -> “cut” -> “cut”). Cách duy nhất để phân biệt là học thuộc lòng hoặc tra cứu bảng động từ bất quy tắc. -
Các dạng V2 và V3 của động từ bất quy tắc được dùng trong những thì nào?
Dạng V2 (quá khứ đơn) được dùng trong thì quá khứ đơn (Past Simple). Dạng V3 (quá khứ phân từ) được dùng trong thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect), quá khứ hoàn thành (Past Perfect), tương lai hoàn thành (Future Perfect) và thể bị động (Passive Voice). -
Tôi có cần học thuộc toàn bộ 360 động từ bất quy tắc ngay từ đầu không?
Không nhất thiết. Bạn nên bắt đầu với khoảng 90 động từ bất quy tắc phổ biến nhất, sau đó mở rộng dần ra các từ ít dùng hơn. Việc học theo nhóm hoặc sử dụng flashcard cũng là cách hiệu quả để ghi nhớ từ từ. -
Có mẹo nào để ghi nhớ động từ bất quy tắc dễ dàng hơn không?
Bạn có thể học theo nhóm các động từ có quy luật biến đổi tương tự, sử dụng flashcard, tận dụng các ứng dụng và trò chơi học tiếng Anh, hoặc thường xuyên luyện tập bằng cách đặt câu và ứng dụng vào giao tiếp thực tế. -
Động từ bất quy tắc “read” có gì đặc biệt?
Động từ “read” (đọc) có dạng V1, V2, V3 đều là “read”. Tuy nhiên, cách phát âm của V2 và V3 khác với V1. V1 “read” (rì:d) nhưng V2 và V3 “read” (red) giống như màu đỏ. -
Có trường hợp động từ bất quy tắc vừa có quy tắc vừa bất quy tắc không?
Có. Một số động từ như “burn”, “dream”, “learn” có thể được chia theo cả dạng có quy tắc (thêm -ed) và bất quy tắc (ví dụ: “burnt” hoặc “burned”). Việc sử dụng có thể tùy thuộc vào ngữ cảnh hoặc sự phổ biến trong cách dùng ở từng khu vực.
Việc làm chủ 360 động từ bất quy tắc tiếng Anh không chỉ là một mục tiêu ngữ pháp mà còn là bước tiến quan trọng giúp bạn giao tiếp lưu loát và tự tin hơn trong tiếng Anh. Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày để đạt được mục tiêu này.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết và những bí quyết hữu ích để làm chủ 360 động từ bất quy tắc tiếng Anh. Với sự nỗ lực và các phương pháp học tập đúng đắn, việc nắm vững nhóm động từ quan trọng này sẽ trở nên dễ dàng và thú vị hơn rất nhiều. Chúc bạn sớm đạt được thành công trong hành trình học tiếng Anh cùng Anh ngữ Oxford!
