Chào mừng bạn đến với chuyên mục học tiếng Anh của Anh ngữ Oxford! Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về các điểm ngữ pháp và từ vựng trọng tâm trong Tiếng Anh 9 Unit 4: Looking back. Việc nắm vững kiến thức này không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các bài kiểm tra mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho hành trình chinh phục tiếng Anh của mình.

Nâng cao vốn từ vựng Tiếng Anh 9 Unit 4

Phần từ vựng trong Tiếng Anh 9 Unit 4 tập trung vào các từ ngữ liên quan đến truyền thống, phong tục và các giá trị xã hội. Để thực sự nắm bắt và sử dụng hiệu quả, chúng ta cần hiểu sâu sắc ý nghĩa và ngữ cảnh của từng từ. Việc học từ vựng không chỉ là ghi nhớ nghĩa mà còn là cách từ đó được sử dụng trong câu và phân biệt với các từ đồng nghĩa.

Hiểu sâu các từ vựng trọng tâm

Khi học từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là những từ có nghĩa gần giống nhau, việc phân biệt chúng là rất quan trọng. Ví dụ, bare-footed (chân trần) và on foot (đi bộ) là hai cụm từ diễn tả cách di chuyển nhưng mang sắc thái khác nhau. Cụm bare-footed nhấn mạnh trạng thái không mang giày dép, thường gợi lên hình ảnh về sự giản dị, mộc mạc hoặc cuộc sống trước đây. Trong khi đó, on foot chỉ đơn thuần là việc đi bộ bằng chân thay vì sử dụng phương tiện giao thông.

Ngoài ra, generation gap (khoảng cách thế hệ) là một cụm từ cố định để chỉ sự khác biệt về quan điểm, giá trị giữa các thế hệ. Đây là một khái niệm xã hội phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt là trong bối cảnh thế giới hiện đại đang thay đổi nhanh chóng. Việc hiểu rõ những khác biệt này giúp chúng ta dễ dàng hơn trong giao tiếp và xây dựng mối quan hệ giữa các độ tuổi.

Phân biệt các khái niệm truyền thống

Các từ tradition, practicecustom thường gây nhầm lẫn. Tradition (truyền thống) là một niềm tin, phong tục hoặc cách thức hành động được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó mang tính chất lâu đời, có ý nghĩa sâu sắc và thường liên quan đến văn hóa, lịch sử của một cộng đồng hoặc quốc gia. Ví dụ, việc gói bánh chưng vào dịp Tết là một truyền thống lâu đời của người Việt Nam, thể hiện lòng biết ơn tổ tiên và mong ước về sự sung túc.

Trong khi đó, practice (tục lệ, thói quen) là một hành động hoặc thói quen được thực hiện thường xuyên bởi một nhóm người. Nó có thể là một phần của truyền thống nhưng thường mang tính ứng dụng hơn, là một hành vi cụ thể. Ví dụ, việc lì xì (lucky money) vào dịp Tết là một tục lệ phổ biến ở nhiều nước châu Á, thể hiện mong muốn may mắn và tài lộc cho người nhận. Cuối cùng, seniority (thâm niên) là một khái niệm quan trọng trong văn hóa Việt Nam, thường liên quan đến tuổi tác và vị trí xã hội hơn là sự giàu có. Nó phản ánh sự tôn trọng đối với người lớn tuổi và những người có kinh nghiệm.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Các động từ quan trọng trong Unit 4

Để diễn đạt các hoạt động liên quan đến văn hóa và truyền thống, chúng ta cần thành thạo một số động từ cụ thể. Chẳng hạn, act out (diễn lại, đóng vai) là kỹ năng hữu ích khi muốn tái hiện một câu chuyện hoặc một vở kịch. Đây là một hoạt động thường được trẻ em yêu thích vì nó kích thích trí tưởng tượng và khả năng diễn đạt. Khoảng 65% trẻ em trong độ tuổi từ 5-10 tuổi yêu thích các trò chơi đóng vai.

Bên cạnh đó, preserve (bảo tồn) là động từ thiết yếu khi nói về việc giữ gìn các giá trị văn hóa. Việc bảo tồn các phong tục, tập quán đang có nguy cơ mai một là nhiệm vụ quan trọng để duy trì bản sắc dân tộc. Ngược lại, die out (biến mất, mai một) mô tả tình trạng một phong tục hoặc loài vật không còn tồn tại nữa. Nhiều phong tục truyền thống đang đối mặt với nguy cơ này trong kỷ nguyên công nghệ số hiện nay.

Collect (thu thập) và entertain (giải trí) cũng là những động từ thông dụng trong các bài tập. Collect thường được sử dụng để nói về việc thu thập dữ liệu, thông tin hoặc các vật phẩm sưu tầm. Còn entertain tập trung vào việc mang lại niềm vui, sự thư giãn cho người khác, thường thông qua kể chuyện, âm nhạc hoặc các hoạt động giải trí khác.

Củng cố Ngữ pháp Tiếng Anh 9 Unit 4

Phần ngữ pháp của Tiếng Anh 9 Unit 4 chủ yếu xoay quanh hai cấu trúc quan trọng là used to/didn't use to (thói quen trong quá khứ) và cấu trúc câu điều ước với wish. Việc nắm vững hai điểm ngữ pháp này sẽ giúp bạn diễn đạt những ý tưởng phức tạp hơn về quá khứ và những mong muốn ở hiện tại hoặc tương lai.

Diễn tả thói quen trong quá khứ với “Used to”

Cấu trúc used todidn't use to được sử dụng để nói về những thói quen, hành động hoặc trạng thái đã từng diễn ra thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện tại đã không còn nữa. Đây là một cấu trúc rất hữu ích để so sánh sự thay đổi giữa quá khứ và hiện tại. Ví dụ, khi nói “Đàn ông từng là trụ cột chính của gia đình”, chúng ta dùng “Men used to be the breadwinner of the family”. Điều này ngụ ý rằng vai trò này có thể đã thay đổi trong xã hội hiện đại.

Cấu trúc này đơn giản là Chủ ngữ + used to + động từ nguyên mẫu (khẳng định) và Chủ ngữ + didn't use to + động từ nguyên mẫu (phủ định). Điều quan trọng cần nhớ là used to luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu không “to” sau nó. Cấu trúc này khác với be used to + V-ing (quen với việc gì) hay get used to + V-ing (dần quen với việc gì), dù chúng có vẻ giống nhau về mặt hình thức. Học sinh thường nhầm lẫn giữa chúng nên cần luyện tập thật kỹ.

Trong quá khứ, nhiều gia đình Việt Nam từng tự làm bánh chưng vào dịp Tết (People used to make banh chung at Tet themselves), nhưng ngày nay, thói quen này có thể đã giảm đi do cuộc sống bận rộn hơn. Tương tự, trẻ em từng chơi các trò chơi ngoài trời nhiều hơn (Children used to play outdoor games), phản ánh một sự thay đổi trong lối sống và các hoạt động giải trí của thế hệ trẻ.

Sử dụng câu ước với “Wish”

Cấu trúc câu ước với wish giúp chúng ta diễn đạt mong muốn về một điều gì đó không có thật ở hiện tại, hoặc hối tiếc về một điều đã xảy ra/không xảy ra trong quá khứ, hoặc ước muốn về một điều sẽ xảy ra trong tương lai. Trong Tiếng Anh 9 Unit 4, trọng tâm là câu ước cho hiện tại và tương lai.

Đối với câu ước ở hiện tại, chúng ta sử dụng cấu trúc: S + wish + S + V (quá khứ đơn). Điều này diễn tả một điều không có thật ở hiện tại, trái ngược với thực tế. Ví dụ, nếu làng bạn không có nước sạch, bạn sẽ ước: “Tôi ước làng tôi có nước máy sạch” (I wish my village had access to clean piped water). Trong trường hợp này, had là dạng quá khứ đơn của have, thể hiện điều ước không phải là sự thật ở hiện tại.

Đối với câu ước ở tương lai, cấu trúc là: S + wish + S + would/could + V (nguyên mẫu). Cấu trúc này thể hiện mong muốn về một hành động hoặc tình huống sẽ thay đổi trong tương lai, thường là do người nói không thể kiểm soát. Ví dụ, một cậu bé đang bị mắc mưa có thể ước: “Tôi ước trời sẽ tạnh mưa” (I wish it would stop raining). Đây là một ước muốn về một sự việc sẽ diễn ra trong tương lai gần, mang tính chất mong đợi sự thay đổi.

Khi ước một điều trái với thực tế hoặc một khả năng, chúng ta thường dùng were thay vì was cho tất cả các ngôi trong mệnh đề wish (mặc dù was vẫn chấp nhận được trong văn nói không trang trọng). Ví dụ: “Tôi ước tôi đủ cao để chơi bóng rổ” (I wish I were tall enough to play basketball). Sử dụng were trong trường hợp này nhấn mạnh tính chất giả định, không có thật của điều ước.

Bảng tóm tắt ngữ pháp Used to và Wish

Cấu trúc Ngữ pháp Công thức Ví dụ minh họa Ý nghĩa chính
Used to S + used to + V (nguyên mẫu) Children used to play outdoor games. Diễn tả thói quen, hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng không còn nữa.
Didn’t use to S + didn't use to + V (nguyên mẫu) Women didn’t use to go to work. Diễn tả điều gì đó không phải là thói quen hoặc không xảy ra trong quá khứ.
Wish (hiện tại) S + wish + S + V (quá khứ đơn/were) I wish my village had clean water. Ước một điều không có thật ở hiện tại, trái với thực tế.
Wish (tương lai) S + wish + S + would/could + V (nguyên mẫu) I wish it would stop raining. Ước một điều sẽ thay đổi trong tương lai.

Giao tiếp hiệu quả trong Tiếng Anh 9 Unit 4

Phần giao tiếp trong Tiếng Anh 9 Unit 4 thường tập trung vào các tình huống hội thoại hàng ngày, đặc biệt là cách từ chối hoặc chấp nhận lời mời một cách lịch sự, và thảo luận về các chủ đề văn hóa. Kỹ năng sắp xếp các câu nói để tạo thành một đoạn hội thoại có ý nghĩa là rất quan trọng để cải thiện khả năng nói và nghe của bạn.

Việc hiểu ngữ cảnh và ý định của người nói giúp chúng ta sắp xếp các câu một cách logic. Ví dụ, khi Mai từ chối lời mời đi chợ hoa Tết của bạn mình, cô ấy cần đưa ra lý do hợp lý: “I’m sorry I can’t. I’m making candied fruits.” (Xin lỗi, mình không đi được. Mình đang làm mứt). Đây là cách từ chối lịch sự và rõ ràng. Việc giải thích lý do không chỉ thể hiện sự tôn trọng mà còn mở ra cơ hội cho cuộc trò chuyện sâu hơn về hoạt động của mình.

Thảo luận về truyền thống và phong tục

Đoạn hội thoại mẫu trong sách thường xoay quanh chủ đề truyền thống và phong tục, cụ thể là việc mẹ của Mai muốn “bring back some traditions” (tái hiện một số truyền thống). Đây là một điểm nhấn quan trọng, thể hiện sự lo lắng về nguy cơ các phong tục có thể die out (mai một) nếu không được gìn giữ.

Khi bạn hiểu được thông điệp chính “She said that if we didn’t do it, our customs and traditions would die out” (Mẹ nói rằng nếu chúng ta không làm điều đó, phong tục và truyền thống của chúng ta sẽ mai một), bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc sắp xếp các câu thoại. Phản ứng “Oh, I see” (Ồ, mình hiểu rồi) cho thấy sự thấu hiểu và đồng tình với lý do đó. Việc tham gia vào các hoạt động truyền thống như làm mứt hay gói bánh chưng là một cách thiết thực để giữ gìn và truyền bá văn hóa.

Kỹ năng chấp nhận lời mời và mở rộng cuộc trò chuyện

Sau khi hiểu lý do, bạn của Mai thể hiện sự quan tâm và muốn tham gia: “Can I join you?” (Mình có thể tham gia cùng bạn không?). Đây là cách thể hiện sự chủ động và hứng thú. Mai đáp lại bằng sự nhiệt tình: “Certainly! And we can learn how to make banh chung too. My father will teach us.” (Chắc chắn rồi! Và chúng ta còn có thể học cách làm bánh chưng nữa. Bố mình sẽ dạy chúng ta). Câu trả lời này không chỉ chấp nhận lời mời mà còn mở rộng hoạt động, khiến cuộc gặp gỡ trở nên thú vị và ý nghĩa hơn.

Việc luyện tập các đoạn hội thoại như thế này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp thực tế, đặc biệt là khi muốn mời bạn bè tham gia các hoạt động văn hóa, hoặc khi muốn chia sẻ về phong tục của quê hương mình. Hơn 70% người học tiếng Anh cho rằng việc luyện tập giao tiếp thường xuyên giúp họ tự tin hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ.

Các câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. “Bare-footed” và “on foot” khác nhau như thế nào?
Bare-footed (chân trần) mô tả trạng thái không mang giày dép, ví dụ: “The children ran bare-footed on the grass.” (Trẻ em chạy chân trần trên cỏ). On foot (đi bộ) chỉ cách di chuyển bằng chân, không dùng phương tiện, ví dụ: “We decided to go on foot to the park.” (Chúng tôi quyết định đi bộ đến công viên).

2. Làm thế nào để phân biệt “tradition”, “practice” và “custom”?
Tradition (truyền thống) là hệ thống niềm tin, phong tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (ví dụ: Lunar New Year tradition). Practice (tục lệ, thói quen) là một hành động cụ thể được thực hiện thường xuyên bởi một nhóm người (ví dụ: the practice of giving lucky money). Custom (phong tục) là một cách hành xử được xã hội chấp nhận rộng rãi và được coi là tiêu chuẩn (ví dụ: it’s a local custom to greet elders first). Các từ này có thể trùng lặp về nghĩa nhưng tradition thường rộng hơn và lâu đời hơn.

3. Khi nào thì dùng “used to” và “didn’t use to”?
Chúng ta dùng used to để diễn tả thói quen, hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra đều đặn trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Didn't use to là dạng phủ định của nó. Ví dụ: “He used to smoke, but he quit last year.” (Anh ấy từng hút thuốc, nhưng anh ấy đã bỏ năm ngoái). “They didn’t use to have a car.” (Họ từng không có ô tô).

4. Cấu trúc câu ước với “wish” cho hiện tại có gì đặc biệt?
Với câu ước ở hiện tại (S + wish + S + V (quá khứ đơn)), động từ trong mệnh đề sau wish luôn ở thì quá khứ đơn, bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều, để thể hiện một điều không có thật hoặc trái với thực tế ở hiện tại. Đặc biệt, với động từ to be, chúng ta thường dùng were cho tất cả các ngôi (I, he, she, it, we, you, they), ví dụ: “I wish I were taller.” (Tôi ước tôi cao hơn).

5. Có những mẹo nào để học từ vựng hiệu quả trong Tiếng Anh 9 Unit 4?
Để học từ vựng hiệu quả, bạn nên:

  1. Học từ trong ngữ cảnh cụ thể (qua câu ví dụ, đoạn văn).
  2. Phân biệt các từ đồng nghĩa, trái nghĩa.
  3. Sử dụng sơ đồ tư duy để kết nối các từ liên quan.
  4. Luyện tập thường xuyên qua các bài tập và giao tiếp.
  5. Xem phim, đọc sách báo tiếng Anh có chủ đề liên quan.

6. Tại sao việc học phần “Looking back” lại quan trọng?
Phần “Looking back” giúp học sinh tổng hợp và củng cố kiến thức đã học trong cả unit về từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh và giao tiếp. Đây là bước quan trọng để đảm bảo bạn đã nắm vững các khái niệm trước khi chuyển sang bài học mới, đồng thời giúp ôn luyện cho các bài kiểm tra định kỳ.

Việc nắm vững các kiến thức về từ vựng tiếng Anhngữ pháp tiếng Anh trong Tiếng Anh 9 Unit 4 không chỉ giúp bạn giải quyết các bài tập trong sách giáo khoa mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho quá trình học tập tiếng Anh lâu dài. Tại Anh ngữ Oxford, chúng tôi luôn cam kết mang đến những phương pháp và tài liệu học tập chất lượng nhất để hỗ trợ bạn trên con đường chinh phục ngôn ngữ này. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều điều thú vị cùng Anh ngữ Oxford!